Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201201430-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn và phát triển xây dựng Phú Cường |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201171731 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ 2 tỷ đồng; ngân sách xã 3 tỷ đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 11:07:00 đến ngày 2020-12-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,144,863,848 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng, Cấp đất II | Chi tiết theo chương V | 2,3423 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, Cấp đất II | Chi tiết theo chương V | 92,9233 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 18,5847 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Chi tiết theo chương V | 0,1916 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng M250, đá 1x2, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 63,9025 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Chi tiết theo chương V | 0,9352 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chi tiết theo chương V | 0,6799 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chi tiết theo chương V | 5,4971 | tấn |
| 9 | Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 3,3541 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột | Chi tiết theo chương V | 0,4066 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK ≤10mm | Chi tiết theo chương V | 0,1432 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, ĐK >18mm | Chi tiết theo chương V | 0,9944 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 41,635 | m3 |
| 14 | Bê tông giằng M250, đá 1x2, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 8,3395 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ giằng | Chi tiết theo chương V | 0,5284 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤10mm | Chi tiết theo chương V | 0,2054 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK ≤18mm | Chi tiết theo chương V | 0,5864 | tấn |
| 18 | Đào móng Cấp đất II | Chi tiết theo chương V | 0,1001 | 100m3 |
| 19 | Đóng cọc tre - Cấp đất II | Chi tiết theo chương V | 2,42 | 100m |
| 20 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 0,484 | m3 |
| 21 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 0,2103 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chi tiết theo chương V | 0,0488 | tấn |
| 23 | Ván khuôn móng cột | Chi tiết theo chương V | 0,016 | 100m2 |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 100 | Chi tiết theo chương V | 1,7067 | m3 |
| 25 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 18,538 | m2 |
| 26 | Láng bể nước dày 2cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 2,9284 | m2 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Chi tiết theo chương V | 0,0592 | 100m2 |
| 28 | Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 0,32 | m3 |
| 29 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Chi tiết theo chương V | 0,0348 | tấn |
| 30 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chi tiết theo chương V | 8 | cái |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chi tiết theo chương V | 0,7808 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chi tiết theo chương V | 0,9997 | 100m3 |
| 3 | Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 15,38 | m3 |
| 4 | Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 13,1551 | m3 |
| 5 | Ván khuôn cột | Chi tiết theo chương V | 1,8339 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Chi tiết theo chương V | 0,4894 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Chi tiết theo chương V | 2,225 | tấn |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 28,8166 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 2,5602 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chi tiết theo chương V | 0,9847 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Chi tiết theo chương V | 4,9434 | tấn |
| 12 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 44,8623 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Chi tiết theo chương V | 7,127 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chi tiết theo chương V | 3,9448 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 1,8988 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 0,1726 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chi tiết theo chương V | 0,1552 | tấn |
| 18 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 1,18 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Chi tiết theo chương V | 0,099 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô , ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chi tiết theo chương V | 0,0679 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 3,1642 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Chi tiết theo chương V | 0,1491 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 0,3175 | 100m2 |
| 24 | Bê tông cầu thang M250, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 2,8879 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chi tiết theo chương V | 0,2181 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Chi tiết theo chương V | 0,3682 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Chi tiết theo chương V | 0,0344 | tấn |
| 28 | Gia công xà gồ thép | Chi tiết theo chương V | 0,8946 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Chi tiết theo chương V | 0,8946 | tấn |
| 30 | Gia công giằng mái thép | Chi tiết theo chương V | 0,2192 | tấn |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn múi | Chi tiết theo chương V | 2,6002 | 100m2 |
| 32 | Mua tôn úp nóc | Chi tiết theo chương V | 73,78 | m |
| 33 | Mua tôn úp góc | Chi tiết theo chương V | 27,56 | m |
| C | PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 122,2872 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 13,5531 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 8,3952 | m3 |
| 4 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 29,4566 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 2,3709 | m3 |
| 6 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 5,9804 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 451,3792 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 697,782 | m2 |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 260,9968 | m2 |
| 10 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 206,3152 | m2 |
| 11 | Trát trần, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 394,5 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 712,27 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 1.298,5 | m2 |
| 14 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 521,38 | m |
| 15 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600 | Chi tiết theo chương V | 94,5684 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600 | Chi tiết theo chương V | 317,1504 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300 | Chi tiết theo chương V | 23,5312 | m2 |
| 18 | Màng khò chống thấm khu vệ sinh | Chi tiết theo chương V | 24,9824 | m2 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 16,3584 | m2 |
| 20 | Lát đá bậc tam cấp | Chi tiết theo chương V | 35,046 | m2 |
| 21 | Lát đá bậc cầu thang | Chi tiết theo chương V | 26,1864 | m2 |
| 22 | Lát đá mặt bệ các loại | Chi tiết theo chương V | 1,452 | m2 |
| 23 | Gia công lan can cầu thang, lan can hành lang | Chi tiết theo chương V | 0,3571 | tấn |
| 24 | Lắp dựng lan can | Chi tiết theo chương V | 36,2532 | m2 |
| 25 | Mua tay vịn lan can gỗ 60x80 | Chi tiết theo chương V | 11,64 | m |
| 26 | Mua trụ gỗ đứng lan can cầu thang | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 27 | Gia công hoa sắt cửa bằng inox | Chi tiết theo chương V | 0,3161 | tấn |
| 28 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chi tiết theo chương V | 55,32 | m2 |
| 29 | Sản xuất cửa đi nhôm kính dầy 6,38ly bao gồm cả phụ kiện | Chi tiết theo chương V | 41,43 | m2 |
| 30 | Sản xuất cửa sổ nhôm kính dầy 6,38ly bao gồm cả phụ kiện | Chi tiết theo chương V | 55,32 | m2 |
| 31 | Sản xuất vách cửa Nhôm kính kính dầy 6,38ly | Chi tiết theo chương V | 10,192 | m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chi tiết theo chương V | 106,94 | 1m2 |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chi tiết theo chương V | 4,464 | 100m2 |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x16+1x10mm2 | Chi tiết theo chương V | 100 | m |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Chi tiết theo chương V | 5 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chi tiết theo chương V | 60 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chi tiết theo chương V | 400 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chi tiết theo chương V | 300 | m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Chi tiết theo chương V | 165 | m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 15mm | Chi tiết theo chương V | 700 | m |
| 41 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt các automat 3 pha 60A | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chi tiết theo chương V | 12 | cái |
| 46 | Tủ điện loại 250x400x150mm | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chi tiết theo chương V | 24 | bộ |
| 48 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chi tiết theo chương V | 13 | bộ |
| 49 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Chi tiết theo chương V | 2 | bộ |
| 50 | Lắp đặt quạt trần | Chi tiết theo chương V | 12 | cái |
| 51 | Lắp đặt quạt treo tường | Chi tiết theo chương V | 12 | cái |
| 52 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chi tiết theo chương V | 12 | cái |
| 53 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chi tiết theo chương V | 12 | cái |
| 54 | Lắp đặt công tắc 2 hạt đảo chiều | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Chi tiết theo chương V | 11 | hộp |
| 57 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chi tiết theo chương V | 18 | cái |
| 58 | Lắp đặt ô cắm đơn | Chi tiết theo chương V | 12 | cái |
| D | Chống sét: | |||
| 1 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chi tiết theo chương V | 5 | cọc |
| 2 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chi tiết theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Đào rãnh tiếp địa bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chi tiết theo chương V | 11,76 | 1m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chi tiết theo chương V | 0,1176 | 100m3 |
| 6 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Chi tiết theo chương V | 24 | m |
| 7 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Chi tiết theo chương V | 45 | m |
| 8 | Kẹp giữ cáp chống sét | Chi tiết theo chương V | 12 | Cái |
| 9 | Phụ kiện chống sét | Chi tiết theo chương V | 1 | Bộ |
| E | Tiếp địa: | |||
| 1 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chi tiết theo chương V | 3 | cọc |
| 2 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất(Dây đồng dẹt 30x3mm) | Chi tiết theo chương V | 10 | m |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất (Dây đồng dẹt 40x3mm) | Chi tiết theo chương V | 15 | m |
| F | Thoát nước: | |||
| 1 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chi tiết theo chương V | 28 | cái |
| 2 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chi tiết theo chương V | 18 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Chi tiết theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | Chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 90mm | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110-90mm | Chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90-42mm | Chi tiết theo chương V | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chi tiết theo chương V | 0,9 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chi tiết theo chương V | 0,3 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Chi tiết theo chương V | 0,15 | 100m |
| 12 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm | Chi tiết theo chương V | 5 | cái |
| G | Cấp nước: | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 32mm | Chi tiết theo chương V | 0,65 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 25mm | Chi tiết theo chương V | 0,5 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m - Đường kính 20mm | Chi tiết theo chương V | 0,3 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chi tiết theo chương V | 10 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chi tiết theo chương V | 16 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chi tiết theo chương V | 7 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chi tiết theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32-25mm | Chi tiết theo chương V | 9 | cái |
| 10 | Lắp đặt ren trong nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chi tiết theo chương V | 11 | cái |
| 11 | Lắp đặt ren ngoài nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Chi tiết theo chương V | 11 | cái |
| 12 | Lắp đặt van ren - Đường kính 20mm | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chi tiết theo chương V | 5 | cái |
| 15 | Van phao điện | Chi tiết theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chi tiết theo chương V | 1 | bể |
| 17 | Máy bơm nước | Chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chi tiết theo chương V | 6 | bộ |
| 19 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chi tiết theo chương V | 6 | bộ |
| 20 | Lắp đặt gương soi | Chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt kệ kính | Chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 22 | Lắp đặt xí bệt | Chi tiết theo chương V | 6 | bộ |
| 23 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt giá treo | Chi tiết theo chương V | 6 | cái |
| H | CỔNG | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Chi tiết theo chương V | 0,042 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre - Cấp đất II | Chi tiết theo chương V | 1,5125 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 0,242 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 0,9609 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chi tiết theo chương V | 0,0253 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chi tiết theo chương V | 0,0306 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Chi tiết theo chương V | 0,0482 | 100m2 |
| 8 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 0,3098 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Chi tiết theo chương V | 0,0104 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Chi tiết theo chương V | 0,0736 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cột | Chi tiết theo chương V | 0,0563 | 100m2 |
| 12 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 1,9856 | m3 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 13,1688 | m2 |
| 14 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 11,904 | m |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 13,169 | m2 |
| 16 | Gia công cổng sắt | Chi tiết theo chương V | 0,3137 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chi tiết theo chương V | 8,3 | m2 |
| 18 | Bánh xe | Chi tiết theo chương V | 4 | cái |
| 19 | Bản lề | Chi tiết theo chương V | 10 | bộ |
| 20 | Mũi mác đúc | Chi tiết theo chương V | 56 | cái |
| 21 | Tôn 5 ly bịt dưới cánh cổng | Chi tiết theo chương V | 3,333 | m2 |
| 22 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chi tiết theo chương V | 0,0644 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 9,5496 | 1m2 |
| 24 | Bộ đền can biển chữ | Chi tiết theo chương V | 1 | bộ |
| I | KÈ ĐÁ: | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất I | Chi tiết theo chương V | 0,6174 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre - Cấp đất II | Chi tiết theo chương V | 65,856 | 100m |
| 3 | Đệm cát đầu cọc | Chi tiết theo chương V | 20,58 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng đá hộc vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 102,9 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 103,7575 | m3 |
| 6 | Bê tông giằng M200, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 10,29 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Chi tiết theo chương V | 0,223 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm | Chi tiết theo chương V | 0,4013 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 0,5145 | 100m2 |
| 10 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chi tiết theo chương V | 8,22 | m2 |
| J | TƯỜNG RÀO: | |||
| 1 | Bê tông giằng M200, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 7,845 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Chi tiết theo chương V | 0,1281 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm | Chi tiết theo chương V | 0,4629 | tấn |
| 4 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chi tiết theo chương V | 0,523 | 100m2 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 25,4417 | m3 |
| 6 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 12,2905 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 485,577 | m2 |
| 8 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 73,4184 | m2 |
| 9 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 118,56 | m |
| 10 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 378,987 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt hàng rào thoáng | Chi tiết theo chương V | 86,775 | m2 |
| K | NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Chi tiết theo chương V | 0,048 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre - Cấp đất II | Chi tiết theo chương V | 2,4 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 0,48 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 1,55 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng M200, đá 1x2, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 0,9768 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột | Chi tiết theo chương V | 0,084 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn gỗ giằng | Chi tiết theo chương V | 0,0888 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chi tiết theo chương V | 0,0424 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chi tiết theo chương V | 0,0688 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Chi tiết theo chương V | 0,0228 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤18mm | Chi tiết theo chương V | 0,1294 | tấn |
| 12 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chi tiết theo chương V | 0,0228 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Chi tiết theo chương V | 0,0228 | tấn |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình | Chi tiết theo chương V | 1,8 | m3 |
| 15 | Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 6,443 | m3 |
| 16 | Gia công xà gồ thép | Chi tiết theo chương V | 0,4324 | tấn |
| 17 | Gia công vì kèo thép hình | Chi tiết theo chương V | 0,4065 | tấn |
| 18 | Gia công cột bằng thép hình | Chi tiết theo chương V | 0,1337 | tấn |
| 19 | Lắp cột thép các loại | Chi tiết theo chương V | 0,1337 | tấn |
| 20 | Lắp vì kèo thép | Chi tiết theo chương V | 0,4065 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Chi tiết theo chương V | 0,4324 | tấn |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chi tiết theo chương V | 0,7022 | 100m2 |
| 23 | Máng thu nước | Chi tiết theo chương V | 33,6 | m |
| L | BỂ NƯỚC: | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Chi tiết theo chương V | 0,0755 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre - Cấp đất II | Chi tiết theo chương V | 5,55 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 0,888 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 2,7351 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Chi tiết theo chương V | 0,156 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chi tiết theo chương V | 0,2978 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chi tiết theo chương V | 0,192 | tấn |
| 8 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 2,8851 | m3 |
| 9 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 18,194 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 18,97 | m2 |
| 11 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 5,192 | m2 |
| M | SÂN: | |||
| 1 | Đắp cát, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chi tiết theo chương V | 0,6268 | 100m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết theo chương V | 12,536 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông đá 1x2, mác 200 | Chi tiết theo chương V | 125,36 | m3 |
| 4 | Cắt khe, khe 1x4 | Chi tiết theo chương V | 25,8 | 10m |
| N | RÃNH THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Chi tiết theo chương V | 0,3966 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 6,6922 | m3 |
| 3 | Xây gối đỡ gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 6,16 | m3 |
| 4 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 2,9568 | m3 |
| 5 | Bê tông giằng M200, đá 1x2 | Chi tiết theo chương V | 2,8736 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PC30 | Chi tiết theo chương V | 3,905 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Chi tiết theo chương V | 1,2202 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chi tiết theo chương V | 0,2424 | 100m2 |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chi tiết theo chương V | 80 | cái |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 80,92 | m2 |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 30,45 | m2 |
| 12 | Cống hộp 600x600 | Chi tiết theo chương V | 2 | m |
| O | TƯỜNG BO, BỒN CÂY: | |||
| 1 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Chi tiết theo chương V | 2,574 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chi tiết theo chương V | 4,8356 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chi tiết theo chương V | 64,568 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết theo chương V | 48,668 | m2 |
| P | SAN NÊN: | |||
| 1 | Đào san đất - Cấp đất I | Chi tiết theo chương V | 3,5884 | 100m3 |
| 2 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chi tiết theo chương V | 26,8713 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đá hỗn hợp | Chi tiết theo chương V | 3.313,5 | m3 |
| Q | ĐƯỜNG GIAO THÔNG: | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Chi tiết theo chương V | 0,5429 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chi tiết theo chương V | 0,5429 | 100m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chi tiết theo chương V | 3,619 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường dày mặt đường M250, đá 2x4 | Chi tiết theo chương V | 54,285 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi