Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng Cải tạo, sửa chữa nhà làm việc 3 tầng Trụ sở làm việc Sở Tài nguyên và Môi trường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201208087-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Tài nguyên và Môi trường Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Thi công xây dựng Cải tạo, sửa chữa nhà làm việc 3 tầng Trụ sở làm việc Sở Tài nguyên và Môi trường |
| Số hiệu KHLCNT | 20201201744 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 18:09:00 đến ngày 2020-12-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,390,927,454 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần kt+kc | |||
| 1 | Tháo dỡ các thiết bị, đường dây điện, nước | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 20 | công |
| 2 | Bạt che công trình khi cải tạo | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2.020,5 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 387,178 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ con tiện bê tông hành lang | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 130 | con |
| 5 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,7424 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 98,3734 | m3 |
| 7 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 32,8277 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 51,84 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 446,9713 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 3,4733 | tấn |
| 11 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 227,208 | m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,88 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 719,1746 | m2 |
| 14 | Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép, nền sân + hành lang | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 29,8733 | m3 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 107,712 | m2 |
| 16 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2.409,1047 | m2 |
| 17 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 249,6368 | m3 |
| 18 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 249,6368 | m3 |
| 19 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,39 | 100m3 |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 15,1424 | 1m3 |
| 21 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,8559 | 1m3 |
| 22 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 10,2635 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,6076 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,3166 | 100m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 3,4822 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0398 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,7258 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,7734 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,153 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,7364 | tấn |
| 31 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 17,297 | m3 |
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,5219 | 100m3 |
| 33 | Khoan bê tông tạo lỗ để cấy thép vào dầm, sàn lỗ khoan fi 22 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 50 | lỗ |
| 34 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,6992 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,5826 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 4,8613 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,1886 | tấn |
| 38 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 19,8616 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,8987 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,9428 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 3,096 | tấn |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 18,5794 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,8896 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao ≤ 16m | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,6534 | 100m2 |
| 45 | Đinh chống cắt fi 16: | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 488 | cái |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 18,9227 | tấn |
| 47 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 46,3187 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0303 | tấn |
| 50 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,3124 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,6435 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,6918 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,2658 | tấn |
| 54 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 6,2035 | m3 |
| 55 | Gia công xà gồ thép U 80*40*3 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,3583 | tấn |
| 56 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,3583 | tấn |
| 57 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,9888 | tấn |
| 58 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,9888 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 635,3948 | 1m2 |
| 60 | Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng dày 0.4mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 3,02 | 100m2 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 163,0519 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 11,9628 | m3 |
| 63 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 3,2312 | m3 |
| 64 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 998,2538 | m2 |
| 65 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2.110,54 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 848,8397 | m2 |
| 67 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 252,0886 | m2 |
| 68 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 254,22 | m2 |
| 69 | Đục sàn, quấn thanh cao su trương nở quanh cổ ống thoát nước, quét sika chống thấm (bao gồm cả nhân công) | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 48 | Cổống |
| 70 | Quét dung dịch chống thấm mái bằng sikagroud 2 thành phần | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 68,437 | m2 |
| 71 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 68,437 | m2 |
| 72 | Lát gạch lá nem - Tiết diện gạch 400x400mm, PCB30 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 45,8036 | m2 |
| 73 | Ốp chân tường gạch thẻ 45x145mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 24,678 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2.529,3069 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 973,5758 | m2 |
| 76 | Trần thạch cao chịu ẩm (Chưa bao gồm sơn) | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 64 | m2 |
| 77 | Trần thạch cao khung xương chìm (chưa bao gồm sơn) | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 893,5 | m2 |
| 78 | Bả bằng bột bả vào trần thạch cao | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 957,5 | m2 |
| 79 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 957,5 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 957,5 | m2 |
| 81 | Sản xuất tay vịn lan can thép hộp | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2.119,6784 | kg |
| 82 | Sơn tĩnh điện | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2.119,6784 | kg |
| 83 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 91,0525 | m2 |
| 84 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ inox 304 kt:14x14x1.5mm (thành phẩm) | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 204,1761 | kg |
| 85 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 27,5465 | m2 |
| 86 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ XingFa, kính dày 6.38mm (thành phẩm) | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 113,31 | m2 |
| 87 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ XingFa, kính dày 6.38mm (thành phẩm) | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 33,3065 | m2 |
| 88 | Sản xuất vách kính an toàn 3 lớp, vách nhôm hệ XingFa (thành phẩm) | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 207,576 | m2 |
| 89 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 146,6165 | 1m2 |
| 90 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 207,576 | m2 |
| 91 | Lam nhôm hợp kim nhôm 6061, dày 2.0mm, khung đỡ thép hộp 40x80x1.4mm sơn tĩnh điện | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 33,12 | m2 |
| 92 | Vách ngăn khu vệ sinh dày 1.2cm (lắp đặt hoàn chỉnh) | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 34,938 | m2 |
| 93 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB30 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 335,416 | m2 |
| 94 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 951,0142 | m2 |
| 95 | Ốp chân tường gạch 15x60cm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 87,54 | m2 |
| 96 | Lát nền, sàn gạch chống trơn - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 62,9067 | m2 |
| 97 | Quét dung dịch chống thấm sika groud 2 thành phần | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 87,0707 | m2 |
| 98 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 83,3786 | m2 |
| 99 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 29,8733 | m3 |
| 100 | Lát nền, sàn gạch terazo - Tiết diện gạch 400x400, XM PCB30 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 29,8733 | m2 |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,8616 | 100m |
| 102 | Đai giữ ống + đai giữ hộp bằng inox | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 51 | cái |
| 103 | Quả cầu chắn rác bằng inôx + phễu đỡ chắn rác | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 6 | quả |
| 104 | Hộp hứng nước | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 105 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 85 | m |
| 106 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (tính cho 3 tháng) | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 20,205 | 100m2 |
| 107 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,1173 | 100m3 |
| 108 | Lợp mái bằng tấm alumium | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,4838 | 100m2 |
| 109 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,2729 | tấn |
| 110 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,2729 | tấn |
| 111 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 202,5514 | 1m2 |
| B | Cấp điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn led panel 600x600mm, 48w 220V | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn led panel 300x1200mm, 48w 220V | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 79 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn led gắn trần | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 38 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn dowlinght âm trần | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 232 | bộ |
| 5 | Lắp đặt ô cắm đơn âm trần | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 23 | cái |
| 6 | Lắp đặt đèn hắt ánh sáng 3 màu | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 12 | m |
| 7 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 23 | cái |
| 8 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 88 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 49 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 22 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc 3 cực điều khiển hai vị trí | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt quạt trần | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 46 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 3 pha 200A | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 3 pha 60A | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 51 | cái |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2.420 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1.200 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 160 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x35+1x16mm2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 10 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 160 | m |
| 21 | Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện dày 1.2mm kt 600x400x200mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 22 | Lắp đặt tủ điện tầng bằng tôn sơn tĩnh điện dày 1.2mm KT 400x300x180mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 3 | hộp |
| 23 | Lắp đặt hộp phân dây 200x100mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 23 | hộp |
| 24 | Lắp đặt đế âm tường | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 217 | hộp |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa mềm bảo hộ dây dẫn ĐK 16mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 3.020 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa mềm bảo hộ dây dẫn ĐK 34mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 160 | m |
| 27 | Mặt công tắc, ổ cắm, áptômát | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 213 | cái |
| 28 | Điều hoà 1 chiều 18000BTU | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 8 | Bộ |
| 29 | Điều hoà 1 chiều 24000BTU | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 15 | Bộ |
| 30 | Lắp đặt máy điều hoà 1 chiều 18000BTU | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 23 | máy |
| 31 | Đào rãnh đặt dây chống sét- Cấp đất III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 10,4 | 1m3 |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 33 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 34 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 35 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 140 | m |
| 36 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 40 | m |
| 37 | Lắp đặt sứ các loại | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 5 | sứ |
| 38 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 10 | cọc |
| 39 | Hộp kiểm tra RTD | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2 | Cái |
| 40 | Cọc đỡ dây | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 45 | cái |
| C | Phần CTN | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR -PN10, ĐK 50mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR -PN10, ĐK 40mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,55 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR -PN10, ĐK 32mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR -PN10, ĐK 25mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PPR -PN10, ĐK 20mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 6 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x25mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x40mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK32x25mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê nhựa ren, ĐK 25x20mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa ren, ĐK 20mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x40mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa ren - Đường kính 20mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt bể nước Inox 5m3 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 22 | Lắp đặt van phao - Đường kính40mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt van xả đáy téc, ĐK50mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt van khóa, ĐK50mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt van khóa, ĐK40mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 27 | Lắp đặt rắc co nhựa, D50mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt rắc co nhựa, D40mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt rắc co nhựa, D25mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 30 | Lắp đặt xí bệt 2 khối, 2 nút bấm xả + vòi xịt | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 31 | Lắp đặt lavabo nhấn + vòi trộn nóng lạnh | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 32 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả cảm ứng | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 33 | Lắp đặt gương soi + kệ gương | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 34 | Lắp đặt vòi xả PPR DN20 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 35 | Lắp đặt phễu thu sàn ngăn mùi - Đường kính 90mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa uPVC , ĐK 160mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 140mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,15 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 110mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 90mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa uPVC , ĐK 76mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 34mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 42 | Lắp đặt tê kiểm tra D160mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê kiểm tra D140mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê nhựa xiên D160x110mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê nhựa xiên D140x110mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt tê nhựa xiên D110mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê nhựa xiên D160x76mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt tê nhựa xiên D140x76mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê nhựa xiên D76mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê nhựa xiên D90x76mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê nhựa xiên D110x76mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa xiên D110mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa xiên D160mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa xiên D76mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt tê nhựa vuông, D90mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê nhựa vuông, D110x90mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt tê nhựa vuông, D110x34mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 58 | Lắp đặt tê nhựa vuông, D76mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa vuông, D90mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa vuông, D110mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa vuông, D90x34mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa vuông, D110x34mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn nhựa , D140x76mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt côn nhựa , D160x140mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt côn nhựa , D90x76mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt côn nhựa , D110x90mm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 67 | Ống tránh D90 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| D | Hàng rào | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 3,8176 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,188 | tấn |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 74,222 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 91,27 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 6,3 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 6,3 | m3 |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,0275 | 100m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 0,2754 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,8751 | m3 |
| 10 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,532 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 3,3924 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 16,179 | m2 |
| 13 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 16,32 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 123,91 | m2 |
| 15 | SXLD cổng INOX tự động | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 4,4 | m |
| 16 | Mơ tơ cổng + bộ điều khiển | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| 17 | Sản xuất hoa sắt hàng rào kt:14x14mm (thành phẩm) | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 14,014 | Kg |
| 18 | Sơn tĩnh điện | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 202 | kg |
| 19 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 7,293 | m2 |
| 20 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2,7 | m2 |
| 21 | SXLD Chữ INOX nổi màu vàng | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,9975 | 1m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1,7417 | m3 |
| 24 | Ốp chân tường gạch thẻ 60x240 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 12,792 | m2 |
| 25 | Trồng cây bàng Đài Loan cao 10-15m, đường kính thân 15-20cm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 5 | cây |
| 26 | Trồng cây chuỗi ngọc bụi cao 20-40cm | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 96,3 | cây |
| E | Mạng LAN + báo cháy | |||
| 1 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2 | 5ðèn |
| 2 | Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát nạn Exit | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 2 | 5ðèn |
| 3 | Kéo rải các loại dây tín hiệu báo cháy | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 500 | m |
| 4 | Lắp đặt hộp đựng bình cứu hỏa | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 8 | hộp |
| 5 | Bình chữa cháy xách tay ABC | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 16 | bình |
| 6 | Nội quy + tiêu lệnh chữa cháy | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 7 | Tủ mạng rack kt: 800x600 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 8 | Modem adsl2 + chuẩn A + N Basic kết nối tối đa 24user | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | tb |
| 9 | 16-POST 10/100MBPS FAST ETHERNET SWITCH PLANET FSD-1603 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 4 | tb |
| 10 | Cáp mạng lan Panduit cat6 UTP 4-pair | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1.050 | m |
| 11 | Đế âm tường chống cháy sino | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 42 | cái |
| 12 | Mặt che ổ cắm mạng MAT01-AMP-DL | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 42 | cái |
| 13 | Hạt mạng - CLIPSAL - VN | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 42 | cái |
| 14 | Hạt RJ45 - INOC | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 84 | cái |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây cáp mạng làn sóng đàn hồi D50 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây cáp mạng làn sóng đàn hồi D20 | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1.050 | m |
| 17 | Kinh phí lắp đặt, điều chỉnh, kết nối hệ thống | Theo HSTK, Chương V E-HSMT | 1 | ht |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi