Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng Cải tạo, sửa chữa nhà làm việc 3 tầng Trụ sở làm việc Sở Tài nguyên và Môi trường

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201208087-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Tài nguyên và Môi trường Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây dựng Cải tạo, sửa chữa nhà làm việc 3 tầng Trụ sở làm việc Sở Tài nguyên và Môi trường
Số hiệu KHLCNT 20201201744
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chi thường xuyên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-02 18:09:00 đến ngày 2020-12-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,390,927,454 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần kt+kc
1 Tháo dỡ các thiết bị, đường dây điện, nước Theo HSTK, Chương V E-HSMT 20 công
2 Bạt che công trình khi cải tạo Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2.020,5 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK, Chương V E-HSMT 387,178 m2
4 Tháo dỡ con tiện bê tông hành lang Theo HSTK, Chương V E-HSMT 130 con
5 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,7424 m3
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 98,3734 m3
7 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Theo HSTK, Chương V E-HSMT 32,8277 m3
8 Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m Theo HSTK, Chương V E-HSMT 51,84 m2
9 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo HSTK, Chương V E-HSMT 446,9713 m2
10 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3,4733 tấn
11 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Theo HSTK, Chương V E-HSMT 227,208 m2
12 Phá dỡ nền gạch lá nem Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,88 m2
13 Phá dỡ nền gạch xi măng Theo HSTK, Chương V E-HSMT 719,1746 m2
14 Phá dỡ móng bê tông không có cốt thép, nền sân + hành lang Theo HSTK, Chương V E-HSMT 29,8733 m3
15 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 107,712 m2
16 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2.409,1047 m2
17 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK, Chương V E-HSMT 249,6368 m3
18 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK, Chương V E-HSMT 249,6368 m3
19 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,39 100m3
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 15,1424 1m3
21 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,8559 1m3
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 10,2635 m3
23 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,6076 100m2
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,3166 100m2
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3,4822 m3
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0398 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,7258 tấn
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,7734 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,153 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,7364 tấn
31 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 17,297 m3
32 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,5219 100m3
33 Khoan bê tông tạo lỗ để cấy thép vào dầm, sàn lỗ khoan fi 22 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 50 lỗ
34 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,6992 100m2
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,5826 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4,8613 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1886 tấn
38 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 19,8616 m3
39 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,8987 100m2
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,9428 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3,096 tấn
42 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 18,5794 m3
43 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,8896 100m2
44 Lắp dựng tấm sàn C-Deck, chiều cao ≤ 16m Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,6534 100m2
45 Đinh chống cắt fi 16: Theo HSTK, Chương V E-HSMT 488 cái
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK, Chương V E-HSMT 18,9227 tấn
47 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 46,3187 m3
48 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,048 100m2
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0303 tấn
50 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,3124 m3
51 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,6435 100m2
52 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,6918 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,2658 tấn
54 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 6,2035 m3
55 Gia công xà gồ thép U 80*40*3 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,3583 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,3583 tấn
57 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,9888 tấn
58 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,9888 tấn
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 635,3948 1m2
60 Lợp mái che tường bằng tôn xốp chống nóng dày 0.4mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3,02 100m2
61 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 163,0519 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 11,9628 m3
63 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3,2312 m3
64 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 998,2538 m2
65 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2.110,54 m2
66 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 848,8397 m2
67 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 252,0886 m2
68 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 254,22 m2
69 Đục sàn, quấn thanh cao su trương nở quanh cổ ống thoát nước, quét sika chống thấm (bao gồm cả nhân công) Theo HSTK, Chương V E-HSMT 48 Cổống
70 Quét dung dịch chống thấm mái bằng sikagroud 2 thành phần Theo HSTK, Chương V E-HSMT 68,437 m2
71 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 68,437 m2
72 Lát gạch lá nem - Tiết diện gạch 400x400mm, PCB30 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 45,8036 m2
73 Ốp chân tường gạch thẻ 45x145mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 24,678 m2
74 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2.529,3069 m2
75 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 973,5758 m2
76 Trần thạch cao chịu ẩm (Chưa bao gồm sơn) Theo HSTK, Chương V E-HSMT 64 m2
77 Trần thạch cao khung xương chìm (chưa bao gồm sơn) Theo HSTK, Chương V E-HSMT 893,5 m2
78 Bả bằng bột bả vào trần thạch cao Theo HSTK, Chương V E-HSMT 957,5 m2
79 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Theo HSTK, Chương V E-HSMT 957,5 m2
80 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 957,5 m2
81 Sản xuất tay vịn lan can thép hộp Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2.119,6784 kg
82 Sơn tĩnh điện Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2.119,6784 kg
83 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK, Chương V E-HSMT 91,0525 m2
84 Sản xuất hoa sắt cửa sổ inox 304 kt:14x14x1.5mm (thành phẩm) Theo HSTK, Chương V E-HSMT 204,1761 kg
85 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo HSTK, Chương V E-HSMT 27,5465 m2
86 Sản xuất cửa đi nhôm hệ XingFa, kính dày 6.38mm (thành phẩm) Theo HSTK, Chương V E-HSMT 113,31 m2
87 Sản xuất cửa sổ nhôm hệ XingFa, kính dày 6.38mm (thành phẩm) Theo HSTK, Chương V E-HSMT 33,3065 m2
88 Sản xuất vách kính an toàn 3 lớp, vách nhôm hệ XingFa (thành phẩm) Theo HSTK, Chương V E-HSMT 207,576 m2
89 Lắp dựng cửa vào khuôn Theo HSTK, Chương V E-HSMT 146,6165 1m2
90 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Theo HSTK, Chương V E-HSMT 207,576 m2
91 Lam nhôm hợp kim nhôm 6061, dày 2.0mm, khung đỡ thép hộp 40x80x1.4mm sơn tĩnh điện Theo HSTK, Chương V E-HSMT 33,12 m2
92 Vách ngăn khu vệ sinh dày 1.2cm (lắp đặt hoàn chỉnh) Theo HSTK, Chương V E-HSMT 34,938 m2
93 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600, XM PCB30 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 335,416 m2
94 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 951,0142 m2
95 Ốp chân tường gạch 15x60cm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 87,54 m2
96 Lát nền, sàn gạch chống trơn - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 62,9067 m2
97 Quét dung dịch chống thấm sika groud 2 thành phần Theo HSTK, Chương V E-HSMT 87,0707 m2
98 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 83,3786 m2
99 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2, PCB30 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 29,8733 m3
100 Lát nền, sàn gạch terazo - Tiết diện gạch 400x400, XM PCB30 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 29,8733 m2
101 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,8616 100m
102 Đai giữ ống + đai giữ hộp bằng inox Theo HSTK, Chương V E-HSMT 51 cái
103 Quả cầu chắn rác bằng inôx + phễu đỡ chắn rác Theo HSTK, Chương V E-HSMT 6 quả
104 Hộp hứng nước Theo HSTK, Chương V E-HSMT 6 cái
105 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 85 m
106 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m (tính cho 3 tháng) Theo HSTK, Chương V E-HSMT 20,205 100m2
107 Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,1173 100m3
108 Lợp mái bằng tấm alumium Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,4838 100m2
109 Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,2729 tấn
110 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,2729 tấn
111 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 202,5514 1m2
B Cấp điện
1 Lắp đặt đèn led panel 600x600mm, 48w 220V Theo HSTK, Chương V E-HSMT 12 bộ
2 Lắp đặt đèn led panel 300x1200mm, 48w 220V Theo HSTK, Chương V E-HSMT 79 bộ
3 Lắp đặt đèn led gắn trần Theo HSTK, Chương V E-HSMT 38 bộ
4 Lắp đặt đèn dowlinght âm trần Theo HSTK, Chương V E-HSMT 232 bộ
5 Lắp đặt ô cắm đơn âm trần Theo HSTK, Chương V E-HSMT 23 cái
6 Lắp đặt đèn hắt ánh sáng 3 màu Theo HSTK, Chương V E-HSMT 12 m
7 Lắp đặt ô cắm đơn Theo HSTK, Chương V E-HSMT 23 cái
8 Lắp đặt ô cắm đôi Theo HSTK, Chương V E-HSMT 88 cái
9 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo HSTK, Chương V E-HSMT 49 cái
10 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo HSTK, Chương V E-HSMT 22 cái
11 Lắp đặt công tắc 3 cực điều khiển hai vị trí Theo HSTK, Chương V E-HSMT 6 cái
12 Lắp đặt quạt trần Theo HSTK, Chương V E-HSMT 46 cái
13 Lắp đặt các automat 3 pha 200A Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
14 Lắp đặt các automat 3 pha 60A Theo HSTK, Chương V E-HSMT 7 cái
15 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Theo HSTK, Chương V E-HSMT 51 cái
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2.420 m
17 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1.200 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 160 m
19 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x35+1x16mm2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 10 m
20 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 160 m
21 Lắp đặt tủ điện tổng bằng tôn sơn tĩnh điện dày 1.2mm kt 600x400x200mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 hộp
22 Lắp đặt tủ điện tầng bằng tôn sơn tĩnh điện dày 1.2mm KT 400x300x180mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3 hộp
23 Lắp đặt hộp phân dây 200x100mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 23 hộp
24 Lắp đặt đế âm tường Theo HSTK, Chương V E-HSMT 217 hộp
25 Lắp đặt ống nhựa mềm bảo hộ dây dẫn ĐK 16mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3.020 m
26 Lắp đặt ống nhựa mềm bảo hộ dây dẫn ĐK 34mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 160 m
27 Mặt công tắc, ổ cắm, áptômát Theo HSTK, Chương V E-HSMT 213 cái
28 Điều hoà 1 chiều 18000BTU Theo HSTK, Chương V E-HSMT 8 Bộ
29 Điều hoà 1 chiều 24000BTU Theo HSTK, Chương V E-HSMT 15 Bộ
30 Lắp đặt máy điều hoà 1 chiều 18000BTU Theo HSTK, Chương V E-HSMT 23 máy
31 Đào rãnh đặt dây chống sét- Cấp đất III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 10,4 1m3
32 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo HSTK, Chương V E-HSMT 10,4 m3
33 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5 cái
34 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5 cái
35 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 140 m
36 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =16mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 40 m
37 Lắp đặt sứ các loại Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5 sứ
38 Gia công, đóng cọc chống sét Theo HSTK, Chương V E-HSMT 10 cọc
39 Hộp kiểm tra RTD Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 Cái
40 Cọc đỡ dây Theo HSTK, Chương V E-HSMT 45 cái
C Phần CTN
1 Lắp đặt ống nhựa PPR -PN10, ĐK 50mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,03 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR -PN10, ĐK 40mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,55 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR -PN10, ĐK 32mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,08 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PPR -PN10, ĐK 25mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,5 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PPR -PN10, ĐK 20mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,12 100m
6 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
7 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x25mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4 cái
8 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x40mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
9 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK32x25mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 16 cái
11 Lắp đặt tê nhựa ren, ĐK 25x20mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 16 cái
12 Lắp đặt tê nhựa ren, ĐK 20mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 12 cái
13 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 10 cái
15 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50x40mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt cút nhựa ren - Đường kính 20mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 20 cái
18 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 16 cái
19 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4 cái
20 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25x20mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4 cái
21 Lắp đặt bể nước Inox 5m3 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 bể
22 Lắp đặt van phao - Đường kính40mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
23 Lắp đặt van xả đáy téc, ĐK50mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
24 Lắp đặt van khóa, ĐK50mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
25 Lắp đặt van khóa, ĐK40mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
26 Lắp đặt van khóa, ĐK 25mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 8 cái
27 Lắp đặt rắc co nhựa, D50mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4 cái
28 Lắp đặt rắc co nhựa, D40mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4 cái
29 Lắp đặt rắc co nhựa, D25mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 16 cái
30 Lắp đặt xí bệt 2 khối, 2 nút bấm xả + vòi xịt Theo HSTK, Chương V E-HSMT 12 bộ
31 Lắp đặt lavabo nhấn + vòi trộn nóng lạnh Theo HSTK, Chương V E-HSMT 8 bộ
32 Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả cảm ứng Theo HSTK, Chương V E-HSMT 12 bộ
33 Lắp đặt gương soi + kệ gương Theo HSTK, Chương V E-HSMT 8 cái
34 Lắp đặt vòi xả PPR DN20 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 8 bộ
35 Lắp đặt phễu thu sàn ngăn mùi - Đường kính 90mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 24 cái
36 Lắp đặt ống nhựa uPVC , ĐK 160mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,2 100m
37 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 140mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,15 100m
38 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 110mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,3 100m
39 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 90mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,45 100m
40 Lắp đặt ống nhựa uPVC , ĐK 76mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,25 100m
41 Lắp đặt ống nhựa uPVC, ĐK 34mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,1 100m
42 Lắp đặt tê kiểm tra D160mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
43 Lắp đặt tê kiểm tra D140mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
44 Lắp đặt tê nhựa xiên D160x110mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
45 Lắp đặt tê nhựa xiên D140x110mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
46 Lắp đặt tê nhựa xiên D110mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 12 cái
47 Lắp đặt tê nhựa xiên D160x76mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
48 Lắp đặt tê nhựa xiên D140x76mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
49 Lắp đặt tê nhựa xiên D76mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 7 cái
50 Lắp đặt tê nhựa xiên D90x76mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
51 Lắp đặt tê nhựa xiên D110x76mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
52 Lắp đặt cút nhựa xiên D110mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 30 cái
53 Lắp đặt cút nhựa xiên D160mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5 cái
54 Lắp đặt cút nhựa xiên D76mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3 cái
55 Lắp đặt tê nhựa vuông, D90mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 30 cái
56 Lắp đặt tê nhựa vuông, D110x90mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
57 Lắp đặt tê nhựa vuông, D110x34mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 8 cái
58 Lắp đặt tê nhựa vuông, D76mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 cái
59 Lắp đặt cút nhựa vuông, D90mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4 cái
60 Lắp đặt cút nhựa vuông, D110mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
61 Lắp đặt cút nhựa vuông, D90x34mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 8 cái
62 Lắp đặt cút nhựa vuông, D110x34mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4 cái
63 Lắp đặt côn nhựa , D140x76mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
64 Lắp đặt côn nhựa , D160x140mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
65 Lắp đặt côn nhựa , D90x76mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
66 Lắp đặt côn nhựa , D110x90mm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 cái
67 Ống tránh D90 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 16 cái
D Hàng rào
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3,8176 m3
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,188 tấn
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Theo HSTK, Chương V E-HSMT 74,222 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo HSTK, Chương V E-HSMT 91,27 m2
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T Theo HSTK, Chương V E-HSMT 6,3 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 5000m bằng ô tô - 5,0T Theo HSTK, Chương V E-HSMT 6,3 m3
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,0275 100m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng >250cm, M100, đá 2x4, PCB30 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 0,2754 m3
9 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,8751 m3
10 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,532 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 3,3924 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 16,179 m2
13 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 16,32 m2
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSTK, Chương V E-HSMT 123,91 m2
15 SXLD cổng INOX tự động Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4,4 m
16 Mơ tơ cổng + bộ điều khiển Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 Bộ
17 Sản xuất hoa sắt hàng rào kt:14x14mm (thành phẩm) Theo HSTK, Chương V E-HSMT 14,014 Kg
18 Sơn tĩnh điện Theo HSTK, Chương V E-HSMT 202 kg
19 Lắp dựng lan can sắt Theo HSTK, Chương V E-HSMT 7,293 m2
20 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2,7 m2
21 SXLD Chữ INOX nổi màu vàng Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 bộ
22 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,9975 1m3
23 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1,7417 m3
24 Ốp chân tường gạch thẻ 60x240 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 12,792 m2
25 Trồng cây bàng Đài Loan cao 10-15m, đường kính thân 15-20cm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 5 cây
26 Trồng cây chuỗi ngọc bụi cao 20-40cm Theo HSTK, Chương V E-HSMT 96,3 cây
E Mạng LAN + báo cháy
1 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 5ðèn
2 Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát nạn Exit Theo HSTK, Chương V E-HSMT 2 5ðèn
3 Kéo rải các loại dây tín hiệu báo cháy Theo HSTK, Chương V E-HSMT 500 m
4 Lắp đặt hộp đựng bình cứu hỏa Theo HSTK, Chương V E-HSMT 8 hộp
5 Bình chữa cháy xách tay ABC Theo HSTK, Chương V E-HSMT 16 bình
6 Nội quy + tiêu lệnh chữa cháy Theo HSTK, Chương V E-HSMT 8 bộ
7 Tủ mạng rack kt: 800x600 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 tủ
8 Modem adsl2 + chuẩn A + N Basic kết nối tối đa 24user Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 tb
9 16-POST 10/100MBPS FAST ETHERNET SWITCH PLANET FSD-1603 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 4 tb
10 Cáp mạng lan Panduit cat6 UTP 4-pair Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1.050 m
11 Đế âm tường chống cháy sino Theo HSTK, Chương V E-HSMT 42 cái
12 Mặt che ổ cắm mạng MAT01-AMP-DL Theo HSTK, Chương V E-HSMT 42 cái
13 Hạt mạng - CLIPSAL - VN Theo HSTK, Chương V E-HSMT 42 cái
14 Hạt RJ45 - INOC Theo HSTK, Chương V E-HSMT 84 cái
15 Lắp đặt ống nhựa luồn dây cáp mạng làn sóng đàn hồi D50 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 50 m
16 Lắp đặt ống nhựa luồn dây cáp mạng làn sóng đàn hồi D20 Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1.050 m
17 Kinh phí lắp đặt, điều chỉnh, kết nối hệ thống Theo HSTK, Chương V E-HSMT 1 ht
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->