Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng mới

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201204088-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/12/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây dựng mới
Số hiệu KHLCNT 20201204068
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-02 10:23:00 đến ngày 2020-12-09 13:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,513,967,178 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÔNG TRÌNH : CẦU KÊNH KIÊN HẢO ẤP PHƯỚC TÂN, HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw 29,608 m3
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m 1,6314 tấn
3 Đóng cọc BTCT dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm 0,06 100m
4 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II 0,0628 1m3
5 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện 0,205 tấn
6 Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi dưới nước, ĐK cọc ≤800mm 48 m
7 Khoan vào đất dưới nước bằng máy khoan momen xoay 80KNm ÷ 200KNm, ĐK lỗ khoan 800mm - Khoan tạo lỗ bằng P/P khoan xoay có ống vách 93,6 m
8 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II 26,4514 1m3
9 Bơm dung dịch bentônít lỗ khoan dưới nước 26,4514 m3
10 Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi dưới nước, ĐK ≤18mm 0,389 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cọc khoan nhồi dưới nước, ĐK >18mm 1,659 tấn
12 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm 0,936 100m
13 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 60mm 0,936 100m
14 Bê tông cọc nhồi dưới nước, ĐK ≤1000mm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, XM PCB40 26,4514 m3
15 Thí nghiệm kiểm tra chất lượng cọc bê tông bằng P/p siêu âm 8 1 mặt cắt siêu âm/ 1 lần thí nghiệm
16 Nhổ cừ Larsen ở trên cạn bằng búa rung 170kW, dmvd: tháo dỡ ống vách 0,48 100m
17 Bơm vữa xi măng trong ống luồn cáp 1,088 m3
18 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực - Kết cấu gạch 0,9043 m3
19 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm 1,0837 tấn
20 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm 1,5976 tấn
21 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm 0,7865 tấn
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột 1,1297 100m2
23 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 43,121 m3
24 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 30x30cm - Cấp đất I 0,702 100m
25 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,27 m3
26 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm 0,1144 tấn
27 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm 0,3644 tấn
28 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu trên cạn 0,2188 100m2
29 Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 4,3396 m3
30 Bê tông mũ mố, mũ trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 0,098 m3
31 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm 0,2902 tấn
32 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm 1,9402 tấn
33 Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu dưới nước bằng cần cẩu, ĐK >18mm 2,0012 tấn
34 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố, trụ cầu dưới nước 1,0394 100m2
35 Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 7,3752 m3
36 Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 6,562 m3
37 Bê tông mũ mố, mũ trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 11,5549 m3
38 Cung cấp dầm thép I400 4,9368 Tấn
39 Cung cấp thép L75x75x7 0,1261 Tấn
40 Cung cấp thép C200 0,2583 Tấn
41 Cung cấp thép gối 0,0554 Tấn
42 Cung cấp thép tấm mối nối dầm chính 0,0848 Tấn
43 Lắp dựng giằng thép bu lông 5,461 tấn
44 Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, ĐK ≤10mm bằng cần cẩu 0,5637 tấn
45 Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, dưới nước, ĐK ≤18mm bằng cần cẩu 2,5972 tấn
46 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 1,3484 100m2
47 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 10,5 m3
48 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 5,28 m3
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0319 tấn
50 Cung cấp thép hình, thép tấm làm khe co 806,52 Kg
51 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 1,0482 tấn
52 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện 0,0515 tấn
53 Ván khuôn móng dài 1,064 100m2
54 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 9,975 m3
55 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg 19 cái
56 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 3,0665 tấn
57 Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m 1,5146 100m2
58 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 19,497 m3
59 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 4,296 m3
60 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 90mm 2,79 100m
61 Cung cấp co loại 1 20 Cái
62 Cung cấp co loại 2 90 Cái
63 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 25x25cm - Cấp đất I 1,092 100m
64 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 20x20cm - Cấp đất I 0,25 100m
65 Ép cọc BTCT dự ứng lực bằng máy ép Robot thủy lực tự hành, KT 35x35cm - Cấp đất I 0,375 100m
66 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,3225 m3
67 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0394 tấn
68 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1343 tấn
69 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,2495 tấn
70 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m 0,2867 100m2
71 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 2,6788 m3
72 Rải giấy dầu lớp cách ly 8,375 100m2
73 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I 1,0153 100m3
74 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 0,655 100m3
75 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm 2 cái
76 Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 60x60cm 2 cái
77 Đóng cọc tre, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I 8,46 100m
78 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I, dmvd: đóng bạch đàn 0,18 100m
79 Rải giấy dầu lớp cách ly 0,612 100m2
80 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,01 tấn
81 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I 0,0228 100m3
82 Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 0,0175 100m3
83 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 12,09 1m3
84 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 1,5 m3
85 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 1,5 m3
86 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,5993 100m2
87 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0614 tấn
88 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,4579 tấn
89 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 2,6 m3
90 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 8,0653 m3
91 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 0,4248 m3
92 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 1,062 m3
93 Rải giấy dầu lớp cách ly 0,6022 100m2
94 Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm 0,1665 tấn
95 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 7,2264 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->