Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4KV năm 2021 trên địa bàn huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201183821-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Sơn La |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4KV năm 2021 trên địa bàn huyện Mai Sơn, tỉnh Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20201183269 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 14:20:00 đến ngày 2020-12-14 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,797,785,581 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 69,500,000 VNĐ ((Sáu mươi chín triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Lô 01: SCL ĐZ 0,4kV Bó Mít Phiêng Pằn Mai Sơn | |||
| B | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng Cột néo mn - 10T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 2 | Móng Cột néo MN-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | mg |
| 3 | Móng Cột kép MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | mg |
| 4 | Móng Cột néo MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 17 | mg |
| 5 | Móng Cột đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 25 | mg |
| 6 | tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | Bộ |
| C | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 46 | Cột |
| 2 | Cột bê tông vuông h -8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Cột |
| 3 | Cột btlt NPC-I-10-190-4,3 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cột |
| 4 | Xà néo 3 pha Cột ly tâm XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 5 | Xà néo lánh 3 pha Cột ly tâm XNL-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Xà néo ghép ngang 3 pha Cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 7 | Xà néo ghép dọc 3 pha Cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | Bộ |
| 8 | Xà néo 3 pha Cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 32 | Bộ |
| 9 | Xà đỡ 3 pha Cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 80 | Bộ |
| 10 | Xà néo ghép ngang 1 pha Cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 11 | Xà néo ghép dọc 1 pha Cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 12 | Xà néo 1 pha Cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | Bộ |
| 13 | Xà đỡ 1 pha Cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | Bộ |
| 14 | tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | Bộ |
| 15 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 481 | m |
| 16 | Dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11.705 | m |
| 17 | Dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10.736 | m |
| 18 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | m |
| 19 | Sứ hạ thế A30 + ty | Mục II, Chương V, E-HSMT | 830 | quả |
| 20 | Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35-94 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 26 | cái |
| 21 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 576 | cái |
| 22 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 272 | cái |
| 23 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 44 | cái |
| 24 | Đầu cốt lưỡng kim 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 25 | Đầu cốt lưỡng kim 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 26 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 27 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | cái |
| 28 | Móc tải nhẹ ɸ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 29 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | cái |
| 30 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | kg |
| 31 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 34 | cái |
| 32 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| D | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông Cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8,8142 | m3 |
| 2 | Hạ Cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 46 | Cột |
| 3 | Hạ Cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Cột |
| 4 | Hạ Cột BTLT NPC-I-10-190-4,3 (cưa chân 1,2m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Cột |
| 5 | Tháo xà néo lánh 3 pha Cột ly tâm XNL - 0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 6 | Tháo xà néo 3 pha Cột ly tâm XN - 0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha Cột vuông XNG1 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha Cột vuông XNG2 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 23 | bộ |
| 9 | Tháo xà néo 3 pha Cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 32 | bộ |
| 10 | Tháo xà đỡ 3 pha Cột vuông XĐ - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 80 | bộ |
| 11 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha Cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 12 | Tháo xà néo ghép dọc 1 pha Cột vuông XNG2-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Tháo xà néo 1 pha Cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | bộ |
| 14 | Tháo xà đỡ 1 pha Cột vuông XĐ - 0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | bộ |
| 15 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 830 | quả |
| 16 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,472 | km |
| 17 | Hạ dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11,475 | km |
| 18 | Hạ dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10,525 | km |
| 19 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,024 | km |
| 20 | Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 55 | cái |
| 21 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 302,5 | m |
| 22 | Thí nghiệm tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | VT |
| E | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| F | Lô 02: SCL ĐZ0,4kV Bản Sươn Chiềng Ve Mai Sơn | |||
| G | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | móng Cột kép MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | mg |
| 2 | móng Cột néo MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | mg |
| 3 | móng Cột đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | mg |
| 4 | tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | Bộ |
| H | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 35 | Cột |
| 2 | Xà néo ghép ngang 3 pha Cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Xà néo ghép dọc 3 pha Cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 27 | Bộ |
| 4 | Xà néo 3 pha Cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 pha Cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 37 | Bộ |
| 6 | Xà néo ghép ngang 1 pha Cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 7 | Xà néo 1 pha Cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Bộ |
| 8 | Xà đỡ 1 pha Cột vuông XĐ-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 21 | Bộ |
| 9 | tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | Bộ |
| 10 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 508 | m |
| 11 | Dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11.179 | m |
| 12 | Dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.932 | m |
| 13 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22 | m |
| 14 | Sứ hạ thế A30 + ty | Mục II, Chương V, E-HSMT | 534 | quả |
| 15 | Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35-94 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 26 | cái |
| 16 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 385 | cái |
| 17 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 210 | cái |
| 18 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 32 | cái |
| 19 | Đầu cốt lưỡng kim 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 20 | Đầu cốt lưỡng kim 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 21 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 22 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 23 | Móc tải nhẹ ɸ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 24 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | cái |
| 25 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | kg |
| 26 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 31 | cái |
| 27 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| I | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông Cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6,013 | m3 |
| 2 | Hạ Cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 35 | Cột |
| 3 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha Cột vuông XNG1 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha Cột vuông XNG2 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 27 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo 3 pha Cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 3 pha Cột vuông XĐ - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 37 | bộ |
| 7 | Tháo xà néo ghép ngang 1 pha Cột vuông XNG1-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | bộ |
| 8 | Tháo xà néo 1 pha Cột vuông XN-0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | bộ |
| 9 | Tháo xà đỡ 1 pha Cột vuông XĐ - 0,2V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 21 | bộ |
| 10 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 534 | quả |
| 11 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,498 | km |
| 12 | Hạ dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 10,96 | km |
| 13 | Hạ dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,894 | km |
| 14 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,022 | km |
| 15 | Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 26 | cái |
| 16 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 143 | m |
| 17 | Thí nghiệm tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | VT |
| J | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| K | Lô 03: SCL ĐZ 0,4kV xã Phiêng Cằm - Mai Sơn (Sửa chữa ĐZ 0,4kV sau TBA UBX Phiêng Cằm) | |||
| L | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng Cột néo MN-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 2 | Móng Cột đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | mg |
| 3 | tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| M | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | Cột |
| 2 | Xà néo ghép ngang 3 pha Cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 3 | Xà néo ghép dọc 3 pha Cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 4 | Xà néo 3 pha Cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 21 | Bộ |
| 5 | Xà đỡ 3 pha Cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 49 | Bộ |
| 6 | tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 7 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 820 | m |
| 8 | Dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9.177 | m |
| 9 | Dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3.708 | m |
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | m |
| 11 | Sứ hạ thế A30 + ty | Mục II, Chương V, E-HSMT | 436 | quả |
| 12 | Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35-94 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 13 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 294 | cái |
| 14 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 276 | cái |
| 15 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 24 | cái |
| 16 | Đầu cốt lưỡng kim 35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 17 | Đầu cốt lưỡng kim 50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 18 | Đầu cốt lưỡng kim 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 19 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 20 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 16 | cái |
| 21 | Móc tải nhẹ ɸ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 22 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 13 | cái |
| 23 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | kg |
| 24 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 52 | cái |
| 25 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | cuộn |
| N | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông Cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1,8898 | m3 |
| 2 | Hạ Cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | Cột |
| 3 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha Cột vuông XNG1 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 4 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha Cột vuông XNG2 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo 3 pha Cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 21 | bộ |
| 6 | Tháo xà đỡ 3 pha Cột vuông XĐ - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 49 | bộ |
| 7 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 436 | quả |
| 8 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,804 | km |
| 9 | Hạ dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8,997 | km |
| 10 | Hạ dây nhôm bọc AV-50 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3,635 | km |
| 11 | Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,02 | km |
| 12 | Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 12 | cái |
| 13 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 66 | m |
| 14 | Thỉ nghiệm tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | VT |
| O | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
| P | Lô 04: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Cò Nòi 2, TBA Cò Nòi 3, TBA Thống Nhất, TBA Thống Nhất 2, huyện Mai Sơn | |||
| Q | Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Móng Cột kép MCK-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | mg |
| 2 | Móng Cột néo MN-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 3 | Móng Cột đỡ MĐ-8,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 4 | Móng Cột kép MCK-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | mg |
| 5 | Móng Cột đỡ MĐ-7,5V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 5 | mg |
| 6 | Tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| R | Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp) | |||
| 1 | Cột bê tông vuông H-7,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | Cột |
| 2 | Cột bê tông vuông h -8,5B | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Cột |
| 3 | Xà néo ghép ngang 3 pha Cột ly tâm XNG1-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | Bộ |
| 4 | Xà néo ghép dọc 3 pha Cột ly tâm XNG2-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | Bộ |
| 5 | Xà néo 3 pha Cột ly tâm XN-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ 3 pha Cột ly tâm XĐ-0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | Bộ |
| 7 | chụp thép đầu Cột bê tông vuông 1,5m CT-1,5M | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Xà néo ghép ngang 3 pha Cột vuông XNG1-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 39 | Bộ |
| 9 | Xà néo ghép dọc 3 pha Cột vuông XNG2-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 27 | Bộ |
| 10 | Xà néo 3 pha Cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 11 | Xà đỡ 3 pha Cột vuông XĐ-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 122 | Bộ |
| 12 | tiếp địa lặp lại RLL | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Bộ |
| 13 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 50 | m |
| 14 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3.125 | m |
| 15 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 889 | m |
| 16 | Dây nhôm bọc AV-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22.976 | m |
| 17 | Dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11.561 | m |
| 18 | Sứ hạ thế A30 + ty | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.288 | quả |
| 19 | Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.030 | cái |
| 20 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 789 | cái |
| 21 | Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 292 | cái |
| 22 | Đầu cốt lưỡng kim 70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 23 | Đầu cốt lưỡng kim 95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 32 | Cái |
| 24 | Đầu cốt lưỡng kim 120 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 25 | Móc tải nặng ɸ18 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 114 | cái |
| 26 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 110 | cái |
| 27 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | cái |
| 28 | Móc tải nhẹ ɸ16 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 37 | cái |
| 29 | Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 37 | cái |
| 30 | Đai thép không gỉ | Mục II, Chương V, E-HSMT | 37 | kg |
| 31 | Khóa đai | Mục II, Chương V, E-HSMT | 262 | cái |
| 32 | Băng dính cách điện | Mục II, Chương V, E-HSMT | 20 | cuộn |
| S | Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt) | |||
| 1 | Phá bê tông Cột | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2,799 | m3 |
| 2 | Hạ Cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 9 | Cột |
| 3 | Hạ Cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | Cột |
| 4 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha Cột ly tâm XNG1 - 0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3 | bộ |
| 5 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha Cột ly tâm XNG2 - 0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | bộ |
| 6 | Tháo xà néo 3 pha Cột ly tâm XN - 0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | bộ |
| 7 | Tháo xà đỡ 3 pha Cột ly tâm XĐ - 0,4T | Mục II, Chương V, E-HSMT | 14 | bộ |
| 8 | Tháo chụp thép đầu Cột bê tông vuông 1,5m CT-1,5M | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Tháo xà néo ghép ngang 3 pha Cột vuông XNG1 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 39 | bộ |
| 10 | Tháo xà néo ghép dọc 3 pha Cột vuông XNG2 - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 27 | bộ |
| 11 | Tháo xà néo 3 pha Cột vuông XN-0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | bộ |
| 12 | Tháo xà đỡ 3 pha Cột vuông XĐ - 0,4V | Mục II, Chương V, E-HSMT | 122 | bộ |
| 13 | Tháo sứ hạ thế A30 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1.288 | quả |
| 14 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,05 | km |
| 15 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 3,064 | km |
| 16 | Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 0,872 | km |
| 17 | Hạ dây nhôm bọc AV-95 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 22,525 | km |
| 18 | Hạ dây nhôm bọc AV-70 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11,334 | km |
| 19 | Tháo, lắp hòm 1 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 7 | cái |
| 21 | Tháo, lắp hòm 1 công tơ 3 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 6 | cái |
| 22 | Tháo, lắp hòm 4 công tơ 1 pha | Mục II, Chương V, E-HSMT | 15 | cái |
| 23 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 11 | m |
| 24 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 38,5 | m |
| 25 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 82,5 | m |
| 26 | Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 | Mục II, Chương V, E-HSMT | 33 | m |
| 27 | Thí nghiệm tiếp địa | Mục II, Chương V, E-HSMT | 4 | VT |
| T | Phần vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển | Mục II, Chương V, E-HSMT | 1 | tb |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi