Gói thầu: Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4KV năm 2021 trên địa bàn huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201206305-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Sơn La
Tên gói thầu Cung cấp vật tư và thi công xây lắp các công trình SCL ĐZ0,4KV năm 2021 trên địa bàn huyện Phù Yên, tỉnh Sơn La
Số hiệu KHLCNT 20201183355
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn SCL năm 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-02 15:01:00 đến ngày 2020-12-14 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,767,798,106 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,200,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu hai trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Lô 01: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Phố Mới Gia Phù + Bản Khoa Tường Thượng, huyện Phù Yên
B Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
2 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 19 Bộ
3 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Bộ
4 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 18 Bộ
5 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
6 Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
7 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 23 Bộ
8 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 20 Bộ
9 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 m
10 Dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 4.917 m
11 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 3.317 m
12 Dây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 1.519 m
13 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 m
14 Sứ hạ thế A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 440 quả
15 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35-94 Mục II, Chương V, E-HSMT 13 cái
16 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 382 cái
17 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 208 cái
18 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 30 cái
19 Đầu cốt lưỡng kim 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Cái
20 Đầu cốt lưỡng kim 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 7 Cái
21 Móc tải nặng ɸ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
22 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
23 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 0,57 kg
24 Khóa đai Mục II, Chương V, E-HSMT 4 cái
25 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
C Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
2 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 19 bộ
3 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
4 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 18 bộ
5 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
6 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
7 Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 23 bộ
8 Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ - 0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 20 bộ
9 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 440 quả
10 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,01 km
11 Hạ dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 4,821 km
12 Hạ dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 3,252 km
13 Hạ dây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,489 km
14 Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,01 km
15 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 12 m
16 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 25 m
17 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 67 m
18 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 m
D Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
E Lô 02: SCL ĐZ 0,4 KV Bản Khẻn - HTĐ 5 Mường Phù Yên
F Phần xây dựng (Cung cấp vật tư, vật liệu và thi công xây lắp)
1 Móng cột kép MCK-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
2 Móng cột đỡ MĐ-8,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
3 Móng cột kép MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
4 Móng cột đỡ MĐ-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 mg
G Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cột
2 cột bê tông vuông h -8,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cột
3 Xà phân tải 3 pha cột vuông XPT-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
4 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Bộ
5 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 22 Bộ
6 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
7 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 37 Bộ
8 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
9 Xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
10 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 26 Bộ
11 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 20 Bộ
12 Dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 5.168 m
13 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 3.907 m
14 Dây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.463 m
15 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 20 m
16 Sứ hạ thế A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 580 quả
17 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35-94 Mục II, Chương V, E-HSMT 26 cái
18 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 456 cái
19 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 232 cái
20 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 52 cái
21 Đầu cốt lưỡng kim 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Cái
22 Đầu cốt lưỡng kim 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Cái
23 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
H Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 1,4854 m3
2 Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cột
3 Hạ cột bê tông H8,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 3 cột
4 Tháo xà phân tải cột vuông đúp dọc tuyến XPTG1 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
5 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 8 bộ
6 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 22 bộ
7 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
8 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 37 bộ
9 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
10 Tháo xà néo ghép dọc 1 pha cột vuông XNG2-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
11 Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 26 bộ
12 Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ - 0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 20 bộ
13 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 580 quả
14 Hạ dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,067 km
15 Hạ dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 3,83 km
16 Hạ dây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,415 km
17 Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x70+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,02 km
18 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 44 m
19 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 36 m
20 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 36 m
21 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 m
I Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
J Lô 03: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Bản Chiềng Phù Yên (747)
K Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Xà néo 3 pha cột ly tâm XN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 7 Bộ
2 Xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 7 Bộ
3 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
4 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 Bộ
5 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
6 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
7 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
8 Dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 3.737 m
9 Sứ hạ thế A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 162 quả
10 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35-94 Mục II, Chương V, E-HSMT 26 cái
11 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 176 cái
12 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 64 cái
13 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 30 cái
14 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
L Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Tháo xà néo 3 pha cột ly tâm XN - 0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
2 Tháo xà đỡ 3 pha cột ly tâm XĐ - 0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
3 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
4 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
5 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
6 Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
7 Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ - 0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
8 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 162 quả
9 Hạ dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 3,664 km
10 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 m
11 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 m
12 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 18 m
13 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 m
M Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
N Lô 04: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Han 1, TBA Bản Do, huyện Phù Yên
O Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
2 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 16 Bộ
3 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
4 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 27 Bộ
5 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 Bộ
6 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 33 Bộ
7 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 48 Bộ
8 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 9.556 m
9 Dây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.731 m
10 Cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 24 m
11 Sứ hạ thế A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 540 quả
12 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35-94 Mục II, Chương V, E-HSMT 52 cái
13 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 393 cái
14 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 220 cái
15 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 34 cái
16 Đầu cốt lưỡng kim 35 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Cái
17 Đầu cốt lưỡng kim 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Cái
18 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cuộn
P Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
2 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 16 bộ
3 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
4 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 27 bộ
5 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
6 Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 33 bộ
7 Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ - 0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 48 bộ
8 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 540 quả
9 Hạ dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 9,369 km
10 Hạ dây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,677 km
11 Tháo cáp Cu/XLPE/PVC 3x50+1x35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,024 km
12 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 60 m
13 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 35 m
14 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 15 m
15 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 m
Q Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
R Lô 05: SCL ĐZ 0,4 KV Bản cải - HTĐ 5 Mường Phù Yên
S Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
2 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 Bộ
3 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
4 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 28 Bộ
5 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
6 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 Bộ
7 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 37 Bộ
8 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 8.972 m
9 Sứ hạ thế A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 362 quả
10 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 26 cái
11 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 193 cái
12 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 130 cái
13 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 44 cái
14 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
T Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
2 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 10 bộ
3 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
4 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 28 bộ
5 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
6 Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 6 bộ
7 Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ - 0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 37 bộ
8 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 362 quả
9 Hạ dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 8,796 km
10 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 30 m
11 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 26 m
12 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 9 m
13 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 m
U Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
V Lô 06: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Bản Thín 1, TBA Bản Thín 2, huyện Phù Yên
W Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 Bộ
2 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 20 Bộ
3 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 Bộ
4 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 73 Bộ
5 Dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 6.708 m
6 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 10.098 m
7 Sứ hạ thế A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 612 quả
8 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35-94 Mục II, Chương V, E-HSMT 52 cái
9 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 346 cái
10 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 158 cái
11 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 58 cái
12 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cuộn
X Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bộ
2 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 20 bộ
3 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
4 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 73 bộ
5 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 612 quả
6 Hạ dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 6,576 km
7 Hạ dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 9,9 km
8 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 28 m
9 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 22 m
10 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 29 m
11 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 1 m
Y Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
Z Lô 07: SCL ĐZ 0,4kV sau TBA Bản Chiếu 2, TBA Văn Yên, huyện Phù Yên
1 Móng cột kép MCK-7,5V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 mg
AA Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 cột bê tông vuông H-7,5B Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cột
2 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 Bộ
3 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 Bộ
4 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
5 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 34 Bộ
6 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
7 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
8 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
9 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 786 m
10 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.008 m
11 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 145 m
12 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 3.446 m
13 Dây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 3.919 m
14 Sứ hạ thế A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 238 quả
15 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35-94 Mục II, Chương V, E-HSMT 13 cái
16 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 134 cái
17 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 172 cái
18 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 272 cái
19 Đầu cốt lưỡng kim 50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Cái
20 Đầu cốt lưỡng kim 70 Mục II, Chương V, E-HSMT 8 Cái
21 Móc tải nặng ɸ18 Mục II, Chương V, E-HSMT 88 cái
22 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 86 cái
23 Kẹp xiết cáp vặn xoắn 2x6-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
24 Móc tải nhẹ ɸ16 Mục II, Chương V, E-HSMT 32 cái
25 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 30 cái
26 Kẹp treo cáp vặn xoắn 2x6-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cái
27 Đai thép không gỉ Mục II, Chương V, E-HSMT 34 kg
28 Khóa đai Mục II, Chương V, E-HSMT 238 cái
29 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 10 cuộn
AB Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Phá bê tông cột Mục II, Chương V, E-HSMT 0,3436 m3
2 Hạ cột bê tông H7,5B (cưa chân 1m) Mục II, Chương V, E-HSMT 2 cột
3 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
4 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 5 bộ
5 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
6 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 34 bộ
7 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
8 Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
9 Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ - 0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
10 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 238 quả
11 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,771 km
12 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 1,969 km
13 Hạ cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-2x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,142 km
14 Hạ dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 3,378 km
15 Hạ dây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 3,842 km
16 Tháo, lắp hòm 2 công tơ 1 pha Mục II, Chương V, E-HSMT 1 cái
17 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 7 m
18 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 39 m
19 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 24 m
20 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 9 m
21 Tháo và lắp cáp nguồn hộp chia dây ABC4x50 Mục II, Chương V, E-HSMT 19 m
AC Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AD Lô 08: SCL ĐZ 0,4 KV sau TBA Tường Hợp -HTĐ 5 Mường Phù Yên
AE Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 công xôn néo 3 pha cột ly tâm CXN-0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
2 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 Bộ
3 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
4 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
5 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 14 Bộ
6 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
7 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 Bộ
8 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.742 m
9 Dây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 840 m
10 Sứ hạ thế A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 184 quả
11 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35-94 Mục II, Chương V, E-HSMT 13 cái
12 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 176 cái
13 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 50 cái
14 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 28 cái
15 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AF Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Tháo công xôn néo 3 pha cột ly tâm CXN - 0,4T Mục II, Chương V, E-HSMT 1 Bộ
2 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
3 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
4 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
5 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 14 bộ
6 Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 1 bộ
7 Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ - 0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 2 bộ
8 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 184 quả
9 Hạ dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,688 km
10 Hạ dây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 0,824 km
11 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 3 m
12 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 10 m
13 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 12 m
14 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 m
AG Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
AH Lô 09: SCL ĐZ0,4kV sau TBA Bản Vạn 2 Tân phong PY (747), huyện Phù Yên
AI Phần lắp đặt (Cung cấp vật tư và thi công xây lắp)
1 Xà néo 1 pha cột ly tâm XN-0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 4 Bộ
2 Xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 Bộ
3 Xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 28 Bộ
4 Xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
5 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 34 Bộ
6 Xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 Bộ
7 Xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 Bộ
8 Xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 Bộ
9 Dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 5.341 m
10 Dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4.544 m
11 Dây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 2.673 m
12 Sứ hạ thế A30 + ty Mục II, Chương V, E-HSMT 526 quả
13 Kẹp cáp nhôm - đồng dùng cho dây trần 3 bu lông 35-94 Mục II, Chương V, E-HSMT 26 cái
14 Kẹp cáp nhôm - nhôm dùng cho dây trần 3 bu lông 35-95 Mục II, Chương V, E-HSMT 454 cái
15 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 1 bulong GN1 Mục II, Chương V, E-HSMT 206 cái
16 Ghíp bọc hạ thế (25-95) - 2 bulong GN2 Mục II, Chương V, E-HSMT 46 cái
17 Băng dính cách điện Mục II, Chương V, E-HSMT 5 cuộn
AJ Vật tư thu hồi (tháo dỡ + lắp đặt)
1 Tháo xà néo 1 pha cột ly tâm XN - 0,2T Mục II, Chương V, E-HSMT 4 bộ
2 Tháo xà néo ghép ngang 3 pha cột vuông XNG1 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 7 bộ
3 Tháo xà néo ghép dọc 3 pha cột vuông XNG2 - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 28 bộ
4 Tháo xà néo 3 pha cột vuông XN-0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
5 Tháo xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ - 0,4V Mục II, Chương V, E-HSMT 34 bộ
6 Tháo xà néo ghép ngang 1 pha cột vuông XNG1-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 9 bộ
7 Tháo xà néo 1 pha cột vuông XN-0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 3 bộ
8 Tháo xà đỡ 1 pha cột vuông XĐ - 0,2V Mục II, Chương V, E-HSMT 11 bộ
9 Tháo sứ hạ thế A30 Mục II, Chương V, E-HSMT 526 quả
10 Hạ dây nhôm bọc AV-70 Mục II, Chương V, E-HSMT 5,236 km
11 Hạ dây nhôm bọc AV-50 Mục II, Chương V, E-HSMT 4,455 km
12 Hạ dây nhôm bọc AV-35 Mục II, Chương V, E-HSMT 2,621 km
13 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x4 Mục II, Chương V, E-HSMT 31 m
14 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x6 Mục II, Chương V, E-HSMT 33 m
15 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 2x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 39 m
16 Tháo, lắp cáp Cu/XLPE/PVC 3x16+1x10 Mục II, Chương V, E-HSMT 5 m
AK Phần vận chuyển
1 Vận chuyển Mục II, Chương V, E-HSMT 1 tb
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->