Gói thầu: Thi công mở rộng bến xuất bộ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201155357-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty xăng dầu khu vực II TNHH Một Thành viên |
| Tên gói thầu | Thi công mở rộng bến xuất bộ |
| Số hiệu KHLCNT | 20201124287 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn của Công ty XDKVII |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 14:41:00 đến ngày 2020-12-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,637,050,123 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mở rông nhà xuất xi téc | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 4,488 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 29,864 | m3 |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 13,08 | 100m |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 1,726 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 1,755 | m3 |
| 6 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 4,09 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,104 | 100m2 |
| 8 | Cung cấp Bu lông M20x700 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,151 | tấn |
| 10 | Bê tông cổ móng tiết diện ≤0,1m2 đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,459 | m3 |
| 11 | Bê tông cổ móng tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,821 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ móng | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,155 | 100m2 |
| 13 | Gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cổ móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,041 | tấn |
| 14 | Gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cổ móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,107 | tấn |
| 15 | Bê tông dầm móng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,222 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn dầm móng | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,018 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,006 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,027 | tấn |
| 19 | Bu lông M20x850 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 20 | Bu lông M20x1180 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 21 | Bu lông M20x700 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 22 | Bu lông M20x1680 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 23 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 21,41 | m3 |
| 24 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 2,756 | m3 |
| 25 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 27,106 | m3 |
| 26 | Bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 2,477 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nền tiểu đảo | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,028 | 100m2 |
| 28 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 12,942 | m3 |
| 29 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,745 | tấn |
| 30 | Gia công kết cấu thép hệ khung dàn | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 2,27 | tấn |
| 31 | Bu lông M20x80 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 92 | bô |
| 32 | Bu lông M12x30 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 96 | bộ |
| 33 | Gia công kết cấu thép khung diềm mái | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,475 | tấn |
| 34 | Bu lông M12x40 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 35 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, dầm (bao gồm khung, dầm mới, diềm mái mới + diềm mái tận dụng) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3,295 | tấn |
| 36 | Gia công, lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 1,036 | tấn |
| 37 | Gia công giằng mái thép | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,039 | tấn |
| 38 | Lắp dựng giằng thép+giằng cột (bao gồm phần làm mới+phần di dời) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,234 | tấn |
| 39 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,318 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,318 | tấn |
| 41 | Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 2,017 | tấn |
| 42 | Cung cấp, lắp đặt cầu lật từ sàn thao tác ra xe bồn | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 43 | Gia công thang sắt | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,26 | tấn |
| 44 | Gia công lan can | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,574 | tấn |
| 45 | Bu lông M14x50 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 64 | bộ |
| 46 | Bu lông M16x60 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 158 | bộ |
| 47 | Bu lông M12x50 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 32 | bộ |
| 48 | Bu lông M20x80 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 49 | Lắp sàn thao tác | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 2,905 | tấn |
| 50 | Cạo rỉ các kết cấu thép hiện hữu di dời qua vị trí mới | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 32,76 | m2 |
| 51 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 2 nước sơn chống rỉ + 2 nước sơn màu | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 272,405 | m2 |
| 52 | Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,5mm | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 1,691 | 100m2 |
| 53 | Tôn úp nóc, tôn phẳng mạ kẽm dày 1mm | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 6,24 | m2 |
| 54 | Ốp alumex diềm mái (H=1,6m) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 20,8 | m |
| 55 | Máng thu nước tôn phẳng mạ kẽm dày 1mm; B=250mm; L=10,4m | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 20,8 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương keo, ống D90 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 57 | Lắp đặt cút 90o D90 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 58 | Lắp đặt cầu chắn rác cho ống D90 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 4 | cái |
| B | Mặt bằng công nghệ bến xuất bộ kho A | |||
| 1 | Làm sạch bề mặt kim loại (ống thép), độ sạch 2,5Sa-Sử dụng cát | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 358,779 | m2 |
| 2 | Cung cấp, Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu sơn 2 lớp sơn chống rỉ + 2 lớp sơn màu, ống 8" fi 219,1x8,18 (SCH-40) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 3 | Cung cấp, Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu sơn 2 lớp sơn chống rỉ + 2 lớp sơn màu, ống 6" fi 168,3x7,11 (SCH-40) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 6,75 | 100m |
| 4 | Cung cấp, Lắp đặt cút 90o ống 6" (SCH-40) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 5 | Cung cấp, Lắp đặt cút 45o ống 6" (SCH-40) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 6 | Cung cấp, Lắp đặt tê nối ống 6"x4" (SCH-40) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Cung cấp, Lắp đặt bích nối 6" - 150#RF | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 66 | cặp |
| 8 | Cung cấp, Lắp đặt bích nối 4" - 150#RF | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 1,5 | cặp |
| 9 | Cung cấp, Lắp đặt bích bịt 4" - 150#RF | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 1,5 | cặp |
| 10 | Cầu đồng nối bích 6" dày 4mm | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 72 | cái |
| 11 | Cầu đồng nối bích 4" dày 4mm | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 12 | Thử áp lực đường ống thép 8" fi 219,1x8,18 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,03 | 100m |
| 13 | Thử áp lực đường ống thép 6" fi 168,3x7,11 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 6,75 | 100m |
| C | Mặt bằng công nghệ khu vực nhà xuất | |||
| 1 | Làm sạch bề mặt kim loại (ống thép), độ sạch 2,5Sa-Sử dụng cát | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 19,561 | m2 |
| 2 | Cung cấp, Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu sơn 2 lớp sơn chống rỉ + 2 lớp sơn màu, ống thép 6" fi 168,3x7,11 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 3 | Cung cấp, Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu sơn 2 lớp sơn chống rỉ + 2 lớp sơn màu, ống thép 4" fi 114,3x6,02 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,28 | 100m |
| 4 | Cung cấp, Lắp đặt cút 90o ống 4" (SCH-40) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 5 | Cung cấp, Lắp đặt tê nối ống 6"x4" (SCH-40) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Cung cấp, Lắp đặt tê nối ống 4"x4" (SCH-40) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 7 | Cung cấp,Lắp đặt bích nối 6" - 150#RF | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 1,5 | cặp |
| 8 | Cung cấp,Lắp đặt bích nối 4" - 150#RF | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 16,5 | cặp |
| 9 | Cung cấp,Lắp đặt bích bịt 6" - 150#RF | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 1,5 | cặp |
| 10 | Cung cấp,Lắp đặt bích bịt 4" - 150#RF | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cặp |
| 11 | Cung cấp, Lắp đặt sockolet 3000# 4"x1/2" | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 12 | Cầu đồng nối bích 6" dày 4mm | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 13 | Cầu đồng nối bích 4" dày 4mm | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 14 | Cung cấp, Lắp đặt ống lắp senso đo nhiệt độ 1/2" | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 15 | Thử áp lực đường ống thép 6" fi 168,3x7,11 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 16 | Thử áp lực đường ống thép 4" fi 114,3x6,02 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,28 | 100m |
| D | Mặt bằng công nghệ khu vực trạm bơm | |||
| 1 | Cung cấp Ống thép 8" fi 219,1x8,18 (SCH-40) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 50 | m |
| 2 | Làm sạch bề mặt kim loại (ống thép), độ sạch 2,5Sa-Sử dụng cát | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 122,502 | m2 |
| 3 | Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu, sơn 2 lớp sơn chống rỉ + 2 lớp sơn màu, ống thép 8" fi 219,1x8,18 (SCH-40) (gồm ống thép mới + ống tận dụng - không cấp ống) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 4 | Cung cấp, Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu, sơn 2 lớp sơn chống rỉ + 2 lớp sơn màu, ống thép 6" fi 168,3x7,11 (SCH-40) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 1,4 | 100m |
| 5 | Cung cấp, Lắp đặt đường ống thép dẫn xăng dầu, sơn 2 lớp sơn chống rỉ + 2 lớp sơn màu, ống thép 4" fi 114,3x6,02 (SCH-40) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 6 | Cung cấp, Lắp đặt cút 90o ống 8" (SCH-40) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 7 | Cung cấp, Lắp đặt cút 90o ống 6" (SCH-40) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 8 | Cung cấp, Lắp đặt cút 90o ống 2" (SCH-40) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 9 | Cung cấp,Lắp đặt cút 45o ống 6" (SCH-40) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Cung cấp, Lắp đặt tê nối ống 10"x8" (SCH-40) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Cung cấp, Lắp đặt tê nối ống 8"x8" (SCH-40) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 12 | Cung cấp, Lắp đặt tê nối ống 8"x6" (SCH-40) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 13 | Cung cấp, Lắp đặt tê nối ống 6"x6" (SCH-40) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 14 | Cung cấp, Lắp đặt tê nối ống 6"x4" (SCH-40) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 15 | Cung cấp, Lắp đặt ống thót lệch tâm 3"x8" (SCH-40) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 16 | Cung cấp, Lắp đặt ống thót lệch tâm10"x8" (SCH-40) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Cung cấp, Lắp đặt ống thót lệch tâm 2"x6" (SCH-40) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 18 | Cung cấp, Lắp đặt bích nối 10" - 150#RF | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 1 | cặp |
| 19 | Cung cấp, Lắp đặt bích nối 8" - 150#RF | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 26 | cặp |
| 20 | Cung cấp, Lắp đặt bích nối 6" - 150#RF | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 22,5 | cặp |
| 21 | Cung cấp, Lắp đặt bích nối 4" - 150#RF | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 1,5 | cặp |
| 22 | Cung cấp, Lắp đặt bích nối 3" - 150#RF | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 1,5 | cặp |
| 23 | Cung cấp, Lắp đặt bích nối 2" - 150#RF | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 1,5 | cặp |
| 24 | Cung cấp, Lắp đặt bích bịt 8" - 150#RF | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 1,5 | cặp |
| 25 | Cung cấp, Lắp đặt bích bịt 6" - 150#RF | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 1,5 | cặp |
| 26 | Cung cấp, Lắp đặt sockolet 3000# 8"x1/2" | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 6 | cặp |
| 27 | Cung cấp, Lắp đặt sockolet 3000# 6"x1/2" | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 6 | cặp |
| 28 | Cầu đồng nối bích 10" dày 4mm | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 29 | Cầu đồng nối bích 8" dày 4mm | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 48 | cái |
| 30 | Cầu đồng nối bích 6" dày 4mm | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 40 | cái |
| 31 | Cầu đồng nối bích 4" dày 4mm | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 32 | Cầu đồng nối bích 3" dày 4mm | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 33 | Cầu đồng nối bích 2" dày 4mm | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 34 | Cung cấp, Lắp đặt ống thép 1/2" nối áp kế, chân không kế | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 35 | Tháo dỡ ống thép 10" | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 36 | Tháo dỡ ống thép 8" | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,4 | 100m |
| 37 | Tháo dỡ ống thép 6" | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 38 | Vận chuyển sắt thép các loại bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,851 | tấn |
| 39 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 2,9423 | tấn |
| 40 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 2,9423 | tấn |
| 41 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 7T, cự ly vận chuyển <= 10km | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,5885 | 10 tấn |
| 42 | Thử áp lực đường ống thép 8" fi 219,1x8,18 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,7 | 100m |
| 43 | Thử áp lực đường ống thép 6" fi 168,3x7,11 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 1,4 | 100m |
| 44 | Thử áp lực đường ống thép 4" fi 114,3x6,02 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,01 | 100m |
| E | Gối đỡ công nghệ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 5,804 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 11,6 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 2,902 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 5,354 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng gối | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,472 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,037 | tấn |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3,452 | m3 |
| 8 | Tái lập bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 5,172 | m3 |
| 9 | Gia công kết cấu thép gối đỡ | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 1,86 | tấn |
| 10 | Gối đỡ gia công tại hiện trường (gối GX5, GX6, GX7) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 11 | Bu lông M16x70 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 116 | bộ |
| 12 | Bu lông nở 12x250 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 13 | Bu lông M16x650 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 300 | bộ |
| 14 | Bu lông M16x950 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 15 | Gu dông M12x492 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 108 | bộ |
| 16 | Gu dông M12x353 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 17 | Gu dông M12x623 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 21 | bộ |
| 18 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=12mm | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 20 | lỗ khoan |
| 19 | Lắp đặt kết cấu thép gối đỡ | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 1,86 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 2 nước sơn chống rỉ + 2 nước sơn màu | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 53,798 | m2 |
| F | Móng máy bơm | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW (tạm tính dày 200) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 1,419 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 1,419 | m3 |
| 3 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 6,15 | 100m |
| 4 | Đắp cát hạt trung đầm chặt | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,71 | m3 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,71 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 4,809 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng máy bơm | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,143 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,103 | tấn |
| 9 | Bu lông M20x750 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 10 | Tái lập bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,189 | m3 |
| G | Hàng rào tạm bao che khu vực thi công | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW (tạm tính dày 200) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,256 | m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp I | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,384 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,64 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,064 | 100m2 |
| 5 | Gia công cột bằng thép (tạm tính hao phí vật liệu chính bằng 2% trong 1 tháng, và hao phí cho 1 lần lắp dựng, tháo dỡ là 7%) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,061 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,061 | tấn |
| 7 | Bao che bằng tôn sóng dày 0,4mm (tạm tính hao phí 10%) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 1 | tấn |
| 8 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 17,43 | tấn |
| H | Mặt bằng điện Khu vực trạm xuất ô tô | |||
| 1 | Cung cấp, Lắp đặt công tắc phòng nổ 16A/250V | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 2 | Cung cấp, Lắp đặt đèn led tube 1,2m 2x18W/220V - trong hộp phòng nổ | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Cung cấp, Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (3x1,5) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 80 | m |
| 4 | Cung cấp, Lắp đặt ống thép tráng kẽm luồn dây dẫn điện fi 27x2,3 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 50 | m |
| 5 | Phụ kiện lắp đặt (nhà xuất) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 1 | gói |
| 6 | Cung cấp, Kéo rải dây thu sét bằng thép tròn fi 10 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 80 | m |
| 7 | Gia công kim thu sét có chiều dài 0,5m | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt kim thu sét loại kim dài 0,5m | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Dây thép dẹt -25x4 làm đai cố định dây thu sét | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 5 | m |
| 10 | Bộ kẹp nam châm chống tĩnh điện | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 11 | Bộ kẹp kiểm tra tiếp địa KZ-2 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Cung cấp, Kéo rải dây tiếp địa thép dẹt -40x4 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 40 | m |
| 13 | Cung cấp, Đóng cọc tiếp địa bằng thép L63x63x6; L=2,5m | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cọc |
| I | Mật bằng điện khu vực trạm bơm dầu | |||
| 1 | Cung cấp, Lắp đặt aptomat 3 pha MCCB-3P: 50A/18kA | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 2 | Cung cấp, Lắp đặt contactor 3 pha + Role nhiệt: 40A | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Cung cấp, Lắp đặt nút ấn (Start - Stop) phòng nổ - (Eex-ia-IIB T3) - Lắp đặt tại nhà bao che thiết bị | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 4 | Cung cấp, Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (4x10) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 20 | m |
| 5 | Cung cấp, Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (4x1,5) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 20 | m |
| 6 | Cung cấp, Lắp đặt ống thép tráng kẽm luồn dây dẫn điện fi 60x3 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 5 | m |
| 7 | Cung cấp, Lắp đặt ống thép tráng kẽm luồn dây dẫn điện fi 60x3 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 5 | m |
| 8 | Cung cấp, Lắp đặt ống thép tráng kẽm luồn dây dẫn điện fi 27x2,6 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 5 | m |
| 9 | Cung cấp, Lắp đặt hộp ngăn cáp khô cho ống fi 60x3 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 10 | Cung cấp, Lắp đặt rắc co nối ống fi 60 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 11 | Cung cấp, Kéo rải dây tiếp địa thanh đồng dẹt -25x2 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 30 | m |
| 12 | Phụ kiện lắp đặt (trạm bơm dầu) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 1 | gói |
| 13 | Tháo dỡ tấm đan hào dây dẫn điện | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 30 | cấu kiện |
| 14 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 30 | cái |
| J | Lắp đặt thiết bị (không cung cấp thiết bị) | |||
| 1 | Lắp đặt van chặn 6" (Gate valve - class - 150#RF) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | Lắp đặt van một chiều 6" (Check valve - class - 150#RF) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt van chặn 1 (Gate valve - class - 150#RF) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt van an toàn 1" - class 150# | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt van cầu 1/2" (Ball valve - class - 150#) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt van xả khí tự động 1/2" | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt bình lọc tách khí tổng 6" - class 150#RF | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| K | Lắp đặt thiết bị Công nghệ nhà xuất ô tô xitec (không cung cấp thiết bị) | |||
| 1 | Lắp đặt van chặn 4" (Gate valve - class - 150#RF) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 2 | Lắp đặt van định lượng 4" (Flow control valve - 150#RF) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt lưu lượng kế 4" - 150#RF | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt bình lọc tinh + Tách khí 4" - 150#RF | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt cần xuất dầu 4" (loại 4 khớp) (L=2800mm) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt batch controller | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| L | Lắp đặt thiết bị Công nghệ trạm bơm dầu (không cung cấp thiết bị) | |||
| 1 | Tháo dỡ 2 máy bơm hiện hữu | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 1 | tấn |
| 2 | Lắp đặt máy bơm ly tâm Q=80m3/h; H=40MH2O; NPSHr<4 (tạm tính khối lượng bơm) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 1,5 | tấn |
| 3 | Lắp đặt van chặn 8" (Gate valve - class - 150#RF) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt van chặn 6" (Gate valve - class - 150#RF) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt van một chiều 6" (Check valve - class - 150#RF) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt van hồi lưu 4"x6" (Safety valves - 150#RF) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt van cầu 1/2" (Ball valve - class - 150#) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 8 | Lắp đặt van xả khí tự động 1/2" | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 9 | Bình lọc thô 8" (Lưới lọc 40Mesh - 150#RF) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 10 | Chân không kế 1/2": -1 đến 1kg (Vacum gauge) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Áp kế 1/2": 0 đến 15kg/cm2 (Pressure gauge) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 12 | Ống co giãn 8" (L=0,4m) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 13 | Ống co giãn 6" (L=0,4m) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 14 | Căn chỉnh máy bơm | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | bơm |
| M | Kéo rải dây cáp tín hiệu (bao gồm cung cấp vật tư - Lắp đặt điện nguồn từ tủ nguồn chính đến tủ nguồn giàn xuất mới | |||
| 1 | Lắp đặt ống sắt tráng kẽm D34 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt co STK D34 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt lục giác 2 dầu ren D34 (tính bằng lắp đặt van ren D34) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt rắc co D34 (tính bằng lắp đặt van ren D34) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt dây nguồn 4x4,0mm | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 60 | m |
| 6 | Khoét lỗ tủ nguồn tại gian xuất (Tủ nguồn đang lắp đặt vị trí trên cao) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 1 | Gói |
| 7 | Lắp đặt hộp chia cáp phòng nổ OSCG kích thước (400x250x120mm); 3 công tắc 2 vị trí 10A - capble gland, 1 lỗ cáp cào, 3 lỗ cáp ra. Terminal Block with Fuse - 15A | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 1 | Hộp |
| N | Kéo rải dây cáp tín hiệu (bao gồm cung cấp vật tư) - Lắp đặt dây mạng từ tủ mạng đến Accuload 1, 2, 3 | |||
| 1 | Lắp đặt ống STK D34 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,45 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cà rá D42/34 (tính bằng lắp đặt van ren D42) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt co STK D34 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 4 | Lắp đặt tê STK D34 (tính bằng 1,5 lần lắp đặt co inox D34) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt lục giác 2 dầu ren D34 (tính bằng lắp đặt van ren D34) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 15 | cái |
| 6 | Lắp đặt rắc co D34 (tính bằng lắp đặt van ren D34) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 7 | Lắp đặt cáp tín hiệu UTP CAT6 - AMP | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 305 | m |
| 8 | Lắp đặt giàn giáo phục vụ công tác thi công lắp đặt trên cao <16m | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 1 | lần |
| O | Kéo rải dây cáp tín hiệu (bao gồm cung cấp vật tư) - Lắp đặt điện nguồn từ Tủ nguồn GXM đến Accuload 1, 2, 3 | |||
| 1 | Lắp đặt ống sắt tráng kẽm D34 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT<br/> | 0,06 | 100m |
| 2 | Lắp đặt co STK D34 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt tê STK D34 (tính bằng lắp đặt van ren D34) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt lục giác 2 dầu ren D34 (tính bằng lắp đặt van ren D34) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 5 | Lắp đặt rắc co D34 (tính bằng lắp đặt van ren D34) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống STK D42 | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 7 | Lắp đặt co STK D42 ( tính bằng lắp đặt van ren D42) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê STK D42 ( tính bằng lắp đặt van ren D42) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt lục giác 2 dầu ren D42 ( tính bằng lắp đặt van ren D42) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt rắc co D42 (tính bằng lắp đặt van ren D42) | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt dây nguồn 4x1.5mm | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 60 | m |
| 12 | Gia công lắp đặt chân đế Accuload | Theo yêu cầu của chương V E-HSMT | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi