Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201208517-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Gia Tiến |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201208501 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 20:42:00 đến ngày 2020-12-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,501,186,647 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LÀM VIỆC BAN CÔNG AN, TIẾP DÂN, MỘT CỬA | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 2,307 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre vào đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 107,521 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Theo yêu cầu của HSTK | 17,203 | m3 |
| 4 | Đắp cát phủ đầu cọc | Theo yêu cầu của HSTK | 17,203 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100, bê tông thương phẩm | Theo yêu cầu của HSTK | 20,157 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250, bê tông thương phẩm | Theo yêu cầu của HSTK | 61,28 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,251 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,705 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,538 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,196 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,907 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,063 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 1,27 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,249 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,573 | 100m2 |
| 16 | Xây gạch đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 29,263 | m3 |
| 17 | Xây gạch đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,802 | m3 |
| 18 | Xây gạch đặc 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,548 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,403 | m3 |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,02 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,045 | tấn |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,608 | m2 |
| 23 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,759 | m2 |
| 24 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,902 | m2 |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cấu kiện |
| 26 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,769 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,538 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,877 | 100m3 |
| 29 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,966 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,208 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,564 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250, bê tông thương phẩm | Theo yêu cầu của HSTK | 28,302 | m3 |
| 33 | Quét dung dịch chống thấm mái | Theo yêu cầu của HSTK | 81,14 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 51,364 | m2 |
| 35 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,903 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,763 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 1,24 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 2,635 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,216 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,839 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,175 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,367 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,397 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,331 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 2,303 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,092 | tấn |
| 47 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 67,163 | m3 |
| 48 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,39 | m3 |
| 49 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,901 | m3 |
| 50 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,811 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 1,811 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 124,115 | m2 |
| 53 | Lợp mái tôn múi dày 0,42mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,52 | 100m2 |
| 54 | Ke chống bão (đai bắt tôn Alok) | Theo yêu cầu của HSTK | 760 | cái |
| 55 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 263,5 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 124 | m2 |
| 57 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 139,151 | m2 |
| 58 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 521,408 | m2 |
| 59 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 277,85 | m2 |
| 60 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 78,08 | m |
| 61 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 84,08 | m |
| 62 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 215,12 | m |
| 63 | Đắp trang trí đầu cột | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 64 | Đắp trang trí chân cột | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 65 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100, bê tông thương phẩm | Theo yêu cầu của HSTK | 18,152 | m3 |
| 66 | Lát đá mặt bàn bếp, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8 | m2 |
| 67 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 36,256 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 184,987 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 11,227 | m2 |
| 70 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 300x600mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 44,752 | m2 |
| 71 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 120x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 13,175 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 947,885 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 277,85 | m2 |
| 74 | Sản xuất cửa đi khung nhôm Việt Pháp mở quay kính dày 6.38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 27,74 | m2 |
| 75 | Sản xuất cửa sổ khung nhôm Việt Pháp kính dày 6,38mm | Theo yêu cầu của HSTK | 21,12 | m2 |
| 76 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của HSTK | 48,86 | m2 |
| 77 | Mua hoa sắt Inox | Theo yêu cầu của HSTK | 18,36 | m2 |
| 78 | Lắp dựng hoa Inox cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 18,36 | m2 |
| 79 | Mua vách chống nước HPL nhà vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 4,512 | m2 |
| 80 | Lắp dựng vách chống nước HPL | Theo yêu cầu của HSTK | 4,512 | m2 |
| 81 | Lắp công tơ điện 1 pha | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt tủ điện tầng sơn tĩnh điện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | hộp |
| 83 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | hộp |
| 84 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | bộ |
| 85 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 86 | Lắp đặt đèn ốp trần 18W | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 87 | Lắp đặt đèn treo tường 11W | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 88 | Lắp đặt công tắc đơn | Theo yêu cầu của HSTK | 22 | cái |
| 89 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 90 | Móc treo quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 91 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 21 | cái |
| 92 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 50A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 95 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột CXV-DSTA, 4x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 100 | m |
| 97 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 200 | m |
| 98 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 190 | m |
| 99 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 160 | m |
| 100 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 300 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Theo yêu cầu của HSTK | 92 | m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 110 | m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 330 | m |
| 104 | Đế âm tường và mặt đế các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 43 | cái |
| 105 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,2m | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 106 | Mua sứ ôm chân kim | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 107 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 80 | m |
| 108 | Chân đỡ thép D10 | Theo yêu cầu của HSTK | 76 | cái |
| 109 | Kẹp tiếp địa | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 110 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại thép 40x4mm | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | m |
| 111 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cọc |
| 112 | Đào rãnh tiếp địa, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 5,44 | m3 |
| 113 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Theo yêu cầu của HSTK | 5,44 | m3 |
| 114 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bể |
| 115 | Máy bơm nước tăng áp 60l/p, h = 15m | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 116 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 117 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 120 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 121 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 122 | Lắp đặt giá treo + móc quần áo | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 125 | Lắp đặt phễu thu đường kính 76mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt van phao cơ D25 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt van phao điện D32 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D40 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,08 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D32 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,12 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D25 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | 100m |
| 131 | Lắp đặt cút, tê, măng sông nhựa PPR, D40 | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút, tê, măng sông nhựa PPR, D32 | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút, tê, măng sông nhựa PPR, D25 | Theo yêu cầu của HSTK | 55 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút ren trong nhựa PPR, D25 | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 135 | Lắp đặt van 1 chiều ren trong PPR, D40 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 136 | Lắp đặt van khóa PPR, D40 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt van khóa PPR, D25 | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D110 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D60 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,16 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D42 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,08 | 100m |
| 141 | Lắp đặt cút, tê nhựa PVC, D110 | Theo yêu cầu của HSTK | 13 | cái |
| 142 | Lắp đặt cút, tê nhựa PVC, D60 | Theo yêu cầu của HSTK | 26 | cái |
| 143 | Lắp đặt cút, tê nhựa PVC, D42 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 144 | Lắp nút bịt nhựa PVC, D110 | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 145 | Lắp nút bịt nhựa PVC, D60 | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 146 | Lắp đặt phễu thu đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,45 | 100m |
| 148 | Lắp đặt cút, tê nhựa PVC, D90 | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | cái |
| 149 | Ống xả tràn nhựa PVC, D34 | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 150 | Cầu chắn rác | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 151 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,256 | 100m3 |
| 152 | Ván khuôn lót móng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,179 | 100m2 |
| 153 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,298 | m3 |
| 154 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,792 | m3 |
| 155 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 41,04 | m2 |
| 156 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | m2 |
| 157 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,232 | 100m2 |
| 158 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,247 | tấn |
| 159 | Đổ bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,486 | m3 |
| 160 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 118 | cấu kiện |
| 161 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,098 | 100m3 |
| 162 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,158 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ TƯỜNG NIỆM | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,944 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre vào đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 26,1 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Theo yêu cầu của HSTK | 4,176 | m3 |
| 4 | Đắp cát phủ đầu cọc | Theo yêu cầu của HSTK | 4,176 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,295 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,849 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,51 | m3 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,107 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,279 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,096 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,368 | tấn |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,131 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,228 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,274 | 100m2 |
| 15 | Xây gạch đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,372 | m3 |
| 16 | Xây gạch đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,584 | m3 |
| 17 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,236 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,708 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,575 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,781 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,386 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,558 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác | Theo yêu cầu của HSTK | 0,371 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,308 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,956 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,055 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,374 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,102 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,646 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,723 | tấn |
| 31 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,525 | m3 |
| 32 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,477 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông đế bia, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9 | m3 |
| 34 | Ván khuôn đế bia | Theo yêu cầu của HSTK | 0,027 | 100m2 |
| 35 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 95,6 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 30,8 | m2 |
| 37 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 37,1 | m2 |
| 38 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 26,088 | m2 |
| 39 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 65,604 | m2 |
| 40 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 53,14 | m |
| 41 | Đắp trang trí đầu cột | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 42 | Đắp trang trí chân cột | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 43 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,483 | m3 |
| 44 | Lát nền sân bằng đá xanh tự nhiên dày 3cm, kích thước 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 54,407 | m2 |
| 45 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,393 | m2 |
| 46 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,9 | m2 |
| 47 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 104,263 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 180,098 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 65,604 | m2 |
| 50 | Lư hương bằng đồng đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 51 | Bức họa, hoa văn trên tường giữa hai mái | Theo yêu cầu của HSTK | 4,896 | m2 |
| 52 | Lắp dựng hoa văn trên mái | Theo yêu cầu của HSTK | 4,896 | m2 |
| 53 | Đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | hiện vật |
| 54 | Cấu kiện trang trí đỡ mái bằng bê tông sơn giả gỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 55 | Gia công tấm bưng lan can đá xanh nguyên khối | Theo yêu cầu của HSTK | 3,294 | m3 |
| 56 | Gia công trụ lan can đá xanh nguyên khối | Theo yêu cầu của HSTK | 3,722 | m3 |
| 57 | Chạm khắc các loại hoa văn, họa tiết trên bia, phiến đá | Theo yêu cầu của HSTK | 53,727 | m2 |
| 58 | Lắp đặt trụ lan can, tấm bưng lan can đá xanh, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | Theo yêu cầu của HSTK | 37 | cái |
| 59 | Lắp đặt đèn treo tường 25W | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 60 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, 2x6mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m |
| 62 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 80 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo yêu cầu của HSTK | 140 | m |
| C | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Cột đèn trang trí đế gang, thân gang cao 3,7m | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 2 | Tay đèn 5 bóng | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 3 | Cầu đèn trong đường kính D=400mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 4 | Khung móng thép 4xM24x750 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | bộ |
| 5 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 6Ampe | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 6 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cọc |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PVC D20 luồn dây lên đèn | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | m |
| 9 | Kéo rải cáp CU/PVC/DSTA/PVC 4x6mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 160 | m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, D50/40 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,65 | 100m |
| 11 | Đấu cốt đồng M10 | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 12 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện 50A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 2,396 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,304 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu của HSTK | 0,154 | 100m2 |
| 17 | Bulong M12 | Theo yêu cầu của HSTK | 32 | bộ |
| 18 | Tấm bắt thiết bị cửa cột | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 19 | Đào móng công trình, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,364 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 10,4 | m3 |
| 21 | Lát gạch chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 35,2 | m2 |
| 22 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,18 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,208 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG, SÂN LÁT ĐÁ VÀ BO BỒN HOA | |||
| 1 | Đắp cát tôn nền sân dày trung bình 3cm | Theo yêu cầu của HSTK | 7,11 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông nền sân, đá 2x4, mác 200, bê tông thương phẩm | Theo yêu cầu của HSTK | 23,7 | m3 |
| 3 | Đắp cát tôn nền sân dày trung bình 3cm | Theo yêu cầu của HSTK | 17,85 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông nền sân, đá 4x6, mác 100, bê tông thương phẩm | Theo yêu cầu của HSTK | 59,5 | m3 |
| 5 | Lát nền sân bằng đá xanh tự nhiên dày 3cm, kích thước 300x300mm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 595 | m2 |
| 6 | Đào đất móng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 8,389 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,389 | m3 |
| 8 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây bồn hoa, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,26 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 123,851 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 123,851 | m2 |
| 11 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,084 | 100m3 |
| 12 | Mua đất màu trồng cấy | Theo yêu cầu của HSTK | 98,913 | m3 |
| 13 | Đào xúc đất màu vào bồn cây | Theo yêu cầu của HSTK | 98,913 | m3 |
| 14 | Trồng cỏ - Cỏ hoàng lạc | Theo yêu cầu của HSTK | 3,957 | 100m2 |
| 15 | Mua và trồng cây xanh, cây bóng mát | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cây |
| E | HẠNG MỤC: CỔNG, TƯỜNG RÀO VÀ SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 0,937 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre vào đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 65,992 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Theo yêu cầu của HSTK | 10,559 | m3 |
| 4 | Đắp cát phủ đầu cọc | Theo yêu cầu của HSTK | 10,559 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,559 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 0,285 | 100m2 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 34,913 | m3 |
| 8 | Miết mạch tường đá loại lồi, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu của HSTK | 34,675 | m2 |
| 9 | Xây gạch đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,491 | m3 |
| 10 | Xây gạch đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,589 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,572 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,128 | m3 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,002 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,041 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,193 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,738 | tấn |
| 17 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,019 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,553 | 100m2 |
| 19 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,312 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 0,731 | 100m3 |
| 21 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,286 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,388 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,032 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,052 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,251 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,106 | 100m2 |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,007 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,06 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,045 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,205 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,088 | tấn |
| 32 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,326 | m3 |
| 33 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,403 | m3 |
| 34 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,031 | m3 |
| 35 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,6 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 25,1 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 246,249 | m2 |
| 38 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 93,072 | m2 |
| 39 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 220,54 | m |
| 40 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 38,88 | m |
| 41 | Mua hoa sắt tường rào, sắt vuông đặc 14X14mm | Theo yêu cầu của HSTK | 31,252 | m2 |
| 42 | Lắp dựng hoa sắt tường rào | Theo yêu cầu của HSTK | 31,252 | m2 |
| 43 | Mua cổng chính thép hình | Theo yêu cầu của HSTK | 5,1 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa cổng sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 5,1 | m2 |
| 45 | Bộ bản lề cối mạ | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 46 | Bánh xe cổng | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 47 | Xây tường gạch thông gió 20x20 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,72 | m2 |
| 48 | Mua con tiện bê tông xi măng D14, cao 48cm | Theo yêu cầu của HSTK | 260 | cái |
| 49 | Lắp đặt con tiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 260 | cái |
| 50 | Đắp trang trí đầu trụ cổng | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 51 | Đắp trang trí chân trụ cổng | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 52 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,809 | m2 |
| 53 | Đầu đao, đầu rồng, kìm bờ nóc, bờ chảy, búp sen | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | hiện vật |
| 54 | Cấu kiện trang trí đỡ mái bằng bê tông sơn giả gỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | bộ |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 432,169 | m2 |
| 56 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,795 | 100m3 |
| 57 | Mua đất đá hỗn hợp san lấp mặt bằng | Theo yêu cầu của HSTK | 221,341 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi