Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201208814-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Thanh Xuân Bắc |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201059609 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 23:24:00 đến ngày 2020-12-13 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,211,803,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG VÀ THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan cũ bằng cần cầu trọng lượng >50kg | Theo E-HSMT | 57 | 1cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo E-HSMT | 3,54 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo E-HSMT | 11,447 | m3 |
| 4 | Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện, thủ công | Theo E-HSMT | 91,937 | m3 |
| 5 | Bao tải đóng bùn (50bao/m3) | Theo E-HSMT | 4.596,85 | cái |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | Theo E-HSMT | 0,919 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo E-HSMT | 0,919 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Theo E-HSMT | 0,919 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,27 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,27 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,27 | 100m3 |
| 12 | Xây gạch không nung, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Theo E-HSMT | 11,447 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ ga | Theo E-HSMT | 0,405 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cổ ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 3,585 | m3 |
| 15 | Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo E-HSMT | 43,72 | m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | Theo E-HSMT | 0,87 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Theo E-HSMT | 5,85 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Theo E-HSMT | 1,175 | tấn |
| 19 | Tấm ga gang vuông 350x570x4cm | Theo E-HSMT | 14 | bộ |
| 20 | Tấm ga gang khung vuông 900x900x85; nắp tròn 700x700 | Theo E-HSMT | 15 | Bộ |
| 21 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo E-HSMT | 57 | 1cấu kiện |
| 22 | Cắt khe mặt đường để đào đặt đan rãnh ghé và tháo dỡ bó vỉa cũ không làm ảnh hưởng tới đan rãnh đã làm Khu D3 tới D8 | Theo E-HSMT | 159,734 | 10m |
| 23 | Tháo dỡ bó vỉa cũ bằng xe cẩu | Theo E-HSMT | 1.157,1 | 1cấu kiện |
| 24 | Tháo dỡ đan rãnh cũ | Theo E-HSMT | 849,68 | cái |
| 25 | Phá dỡ móng bó vỉa, đan rãnh ghé thu nước bên hè | Theo E-HSMT | 55,285 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo E-HSMT | 1,321 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo E-HSMT | 1,321 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo E-HSMT | 1,321 | 100m3 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo E-HSMT | 55,285 | m3 |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng bó vỉa, đan rãnh | Theo E-HSMT | 2,961 | 100m2 |
| 31 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100 bó đoạn thẳng | Theo E-HSMT | 1.106,1 | m |
| 32 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x25cm bó đoạn cong | Theo E-HSMT | 51 | m |
| 33 | Tấm đan rãnh mép đường đúc sẵn bằng bê tông xi măng cấp độ bền B22.5 kích thước 50x30x6cm | Theo E-HSMT | 862,88 | tấm |
| 34 | Lắp đặt đan rãnh ghé mép đường 50x30x6cm | Theo E-HSMT | 862,88 | cái |
| 35 | Tháo dỡ nền gạch block hiện trạng | Theo E-HSMT | 1.430,004 | m2 |
| 36 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo E-HSMT | 108,806 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo E-HSMT | 1,946 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo E-HSMT | 1,946 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo E-HSMT | 1,946 | 100m3 |
| 40 | Đầm nền hiện trạng bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0.90 | Theo E-HSMT | 3,222 | 100m3 |
| 41 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo E-HSMT | 12,889 | 100m2 |
| 42 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông nền hè, bê tông M150, đá 1x2 | Theo E-HSMT | 103,111 | m3 |
| 43 | Lát gạch terazzo 30x30x3cm | Theo E-HSMT | 1.319,79 | m2 |
| 44 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Theo E-HSMT | 11,383 | m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Theo E-HSMT | 0,114 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo E-HSMT | 0,114 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo E-HSMT | 0,114 | 100m3 |
| 48 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Theo E-HSMT | 4,216 | m3 |
| 49 | Ván khuôn bê tông móng bồn hoa, ván khuôn gỗ | Theo E-HSMT | 0,432 | 100m2 |
| 50 | Bó gốc cây bằng tấm bê tông vân đá 10x15x70cm | Theo E-HSMT | 215,6 | m |
| 51 | Cào bóc, tạo nhám lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào | Theo E-HSMT | 17,002 | 100m2 |
| 52 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,51 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,51 | 100m3 |
| 54 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,51 | 100m3 |
| 55 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo E-HSMT | 24,575 | 100m2 |
| 56 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T | Theo E-HSMT | 2,979 | 100tấn |
| 57 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 16km cuối, ô tô tự đổ 7T | Theo E-HSMT | 2,979 | 100tấn |
| 58 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1.0 kg/m2 | Theo E-HSMT | 17,002 | 100m2 |
| 59 | Tháo dỡ nắp ga điện bằng cần cẩu | Theo E-HSMT | 44 | 1cấu kiện |
| 60 | Phá dỡ 20cm bê tông xung quanh tấm đan và phá dỡ bê tông cổ ga bưu điện | Theo E-HSMT | 3,467 | m3 |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng cổ ga | Theo E-HSMT | 0,318 | 100m2 |
| 62 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo E-HSMT | 7,118 | m3 |
| 63 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Theo E-HSMT | 10,842 | m2 |
| 64 | Tấm đan ga bưu điện khung thép | Theo E-HSMT | 10 | Tấm |
| 65 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo E-HSMT | 33 | 1cấu kiện |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,035 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,035 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo E-HSMT | 0,035 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi