Gói thầu: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201206262-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/12/2020 18:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn đầu tư và xây dựng Phú Lộc
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201206148
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, xã và các nguồn huy động hỗ trợ khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-02 18:06:00 đến ngày 2020-12-12 18:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,018,413,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phá dỡ nhà lớp học cũ 2 tầng
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Mục 2 - Chương V 454,413 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Mục 2 - Chương V 1,323 tấn
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2 - Chương V 166,4 m2
4 Phá dỡ song chắn gỗ cửa sổ Mục 2 - Chương V 60,75 m2
5 Phá dỡ hoa sắt cửa sổ Mục 2 - Chương V 95,428 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục 2 - Chương V 390,557 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục 2 - Chương V 178,652 m3
8 Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 7,0T Mục 2 - Chương V 569,209 m3
B Nhà lớp học 15 phòng 3 tầng
1 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm-đất cấp II Mục 2 - Chương V 13,13 100m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph. Phá lớp bê tông thép râu cọc dài 400. Mục 2 - Chương V 3,232 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (hệ số taluy 1,1) Mục 2 - Chương V 2,41 100m3
4 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục 2 - Chương V 1,743 100m2
5 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục 2 - Chương V 0,229 100m2
6 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Mục 2 - Chương V 0,013 100m2
7 Ván khuôn móng dài Mục 2 - Chương V 3,188 100m2
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mục 2 - Chương V 17,362 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục 2 - Chương V 3,076 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục 2 - Chương V 2,495 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mục 2 - Chương V 5,894 tấn
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mục 2 - Chương V 72,776 m3
13 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75. Xây tường móng từ cốt -0,95 đến cốt -0,10 Mục 2 - Chương V 57,154 m3
14 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III. Bậc tam cấp. Mục 2 - Chương V 0,07 100m3
15 Ván khuôn móng dài Mục 2 - Chương V 0,035 100m2
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mục 2 - Chương V 2,378 m3
17 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Mục 2 - Chương V 15,14 m3
18 Ván khuôn móng dài. Ván khuôn giằng tường móng. Mục 2 - Chương V 0,748 100m2
19 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mục 2 - Chương V 0,334 m3
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm. Cốt thép giằng móng Mục 2 - Chương V 0,122 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm. Cốt thép giằng móng Mục 2 - Chương V 0,681 tấn
22 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2. Bê tông giằng tường móng. Mục 2 - Chương V 8,05 m3
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90. Đắp đất móng sau khi đào đến cốt hiện trạng (cốt -0,500). Mục 2 - Chương V 1,554 100m3
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90. Đắp đất nền tận dụng. Mục 2 - Chương V 0,925 100m3
25 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục 2 - Chương V 0,821 100m3
26 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mục 2 - Chương V 53,909 m3
27 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật. Cột tầng 1 Mục 2 - Chương V 1,399 100m2
28 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Mục 2 - Chương V 0,078 100m2
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2 - Chương V 0,346 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m. Thép cột tầng 1. Mục 2 - Chương V 0,397 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mục 2 - Chương V 2,099 tấn
32 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mục 2 - Chương V 11,821 m3
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục 2 - Chương V 2,127 100m2
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2 - Chương V 0,891 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục 2 - Chương V 0,196 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mục 2 - Chương V 5,412 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2 - Chương V 23,393 m3
38 Ván khuôn gỗ sàn tầng 2. Mục 2 - Chương V 5,31 100m2
39 Lắp dựng cốt thép sàn tầng 2, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục 2 - Chương V 5,803 tấn
40 Bê tông sàn tầng 2 SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2 - Chương V 61,536 m3
41 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m. Tầng 1 lên 2 (2 thang) Mục 2 - Chương V 0,65 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m. Tầng 1 lên 2 (2 thang) Mục 2 - Chương V 0,301 tấn
43 Ván khuôn gỗ cầu thang thường. Tầng 1 lên tầng 2 (2 thang). Mục 2 - Chương V 0,55 100m2
44 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2 - Chương V 6,859 m3
45 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật. Cột tầng 2,3. Mục 2 - Chương V 2,816 100m2
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m. Cột tầng 2,3. Mục 2 - Chương V 0,668 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m. Cột tầng 2,3. Mục 2 - Chương V 0,728 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m. Cột tầng 2,3. Mục 2 - Chương V 3,632 tấn
49 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Mục 2 - Chương V 17,831 m3
50 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng. Tầng 3, tầng mái. Mục 2 - Chương V 3,944 100m2
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m. Thép tầng 3, tầng mái. Mục 2 - Chương V 1,69 tấn
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m. Thép tầng 3, tầng mái. Mục 2 - Chương V 0,406 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục 2 - Chương V 8,821 tấn
54 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2. Dầm tầng 3, tầng mái. Mục 2 - Chương V 43,252 m3
55 Ván khuôn gỗ sàn tầng 3, tầng Mái. Mục 2 - Chương V 11,191 100m2
56 Lắp dựng cốt thép sàn tầng 3, tầng mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục 2 - Chương V 12,019 tấn
57 Bê tông sàn tầng 3, tầng mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2 - Chương V 128,195 m3
58 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m. Mục 2 - Chương V 0,65 tấn
59 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m. Tầng 2 lên tầng 3 Mục 2 - Chương V 0,301 tấn
60 Ván khuôn gỗ cầu thang thường. Tầng 2 lên tầng 3 Mục 2 - Chương V 0,55 100m2
61 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2 - Chương V 6,859 m3
62 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục 2 - Chương V 95,487 m3
63 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75. Tường tầng 1. Mục 2 - Chương V 19,903 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mục 2 - Chương V 185,421 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mục 2 - Chương V 22,22 m3
66 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75. Tầng 2, tầng 3. Mục 2 - Chương V 39,175 m3
67 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 2 - Chương V 1,487 100m2
68 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mục 2 - Chương V 11,139 m3
69 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2 - Chương V 0,62 tấn
70 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục 2 - Chương V 0,677 tấn
71 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mục 2 - Chương V 85,14 m2
72 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục 2 - Chương V 2.410,154 m2
73 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục 2 - Chương V 1.414,634 m2
74 Trát trần trong nhà, vữa XM M75 Mục 2 - Chương V 1.489,204 m2
75 Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75 Mục 2 - Chương V 273,14 m2
76 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2 - Chương V 1.687,774 m2
77 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2 - Chương V 3.899,359 m2
78 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm Mục 2 - Chương V 1.419,412 m2
79 Đá Granit tự nhiên các loại, khổ ≤ 600mm, dày 16 ± 2mm. Đá Granit tự nhiên màu đen kim sa hạt trung Mục 2 - Chương V 401,224 m2
80 Chữ Inox 304x0,8 màu vàng chiều cao 500. Mục 2 - Chương V 67 chữ
81 Thi công khe giãn Mục 2 - Chương V 38,4 m
82 Gia công xà gồ thép Mục 2 - Chương V 2,474 tấn
83 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2 - Chương V 2,474 tấn
84 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.4mm Mục 2 - Chương V 5,775 100m2
85 Úp nóc khổ 400 dày 0,4mm Mục 2 - Chương V 62,6 m
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m, ĐK 90mm Mục 2 - Chương V 1,502 100m
87 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Mục 2 - Chương V 13 cái
88 Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55 (hoặc tương đương), khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm kính dán an toàn 6,38 Mục 2 - Chương V 106,92 m2
89 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm + khóa đa điểm ) Mục 2 - Chương V 33 bộ
90 Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55 (hoặc tương đương), khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm Mục 2 - Chương V 197,612 m2
91 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) Mục 2 - Chương V 8 bộ
92 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) Mục 2 - Chương V 30 m2
93 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 4 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) Mục 2 - Chương V 33 m2
94 Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2 , cả lắp dựng, sơn 3 nước Mục 2 - Chương V 189,54 m2
95 Vách kính cố định hệ Xingfa 55 (hoặc tương đương), nhôm dày 1,8- 2mm Kính dán an toàn dày 6,38mm Mục 2 - Chương V 50,107 m2
96 Gia công lan can Mục 2 - Chương V 2,699 tấn
97 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2 - Chương V 124,757 1m2
98 Lắp dựng lan can sắt Mục 2 - Chương V 118,921 m2
99 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ Lim Nam phi, KT 60x90mm Mục 2 - Chương V 14,76 m
100 Tủ điện KT: 400x300x150mm Mục 2 - Chương V 3 cái
101 Tử điện phòng 4-6 Aptomat Mục 2 - Chương V 18 cái
102 Lắp đặt các automat 2 pha ≤120A Mục 2 - Chương V 1 cái
103 Lắp đặt các automat 2 pha ≤80A Mục 2 - Chương V 2 cái
104 Lắp đặt các automat 2 pha ≤32A Mục 2 - Chương V 18 cái
105 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mục 2 - Chương V 51 cái
106 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Mục 2 - Chương V 21 cái
107 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục 2 - Chương V 99 bộ
108 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mục 2 - Chương V 18 bộ
109 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục 2 - Chương V 21 cái
110 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục 2 - Chương V 1 cái
111 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều Mục 2 - Chương V 6 cái
112 Lắp đặt ô cắm đôi Mục 2 - Chương V 103 cái
113 Lắp đặt quạt trần Mục 2 - Chương V 66 cái
114 Lắp đặt quạt treo tường Mục 2 - Chương V 15 cái
115 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm Mục 2 - Chương V 1.560 m
116 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm Mục 2 - Chương V 1.090 m
117 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm Mục 2 - Chương V 360 m
118 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm Mục 2 - Chương V 12 m
119 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x35mm Mục 2 - Chương V 125 m
120 Bộ chia tín hiệu Internet 24 cổng Mục 2 - Chương V 1 bộ
121 Ổ cắm Internet Mục 2 - Chương V 18 cái
122 Dây CAT5E Mục 2 - Chương V 134 m
123 Dây CAT5 Mục 2 - Chương V 354 m
124 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Mục 2 - Chương V 52 hộp
125 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục 2 - Chương V 1.860 m
126 Gia công và đóng tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6, L=2500mm, dây nối D10x1500mm -CSV Mục 2 - Chương V 11 cọc
127 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mục 2 - Chương V 54 m
128 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mục 2 - Chương V 80 m
129 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2 - Chương V 50,491 1m2
130 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Mục 2 - Chương V 7 cái
131 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mục 2 - Chương V 7 cái
132 Hồ lô sứ Mục 2 - Chương V 7 cái
133 Mũ tôn chống dột ở kim chống sét Mục 2 - Chương V 7 cái
134 Hóa chất giảm điện trở Terrafill/Powerfill (Mỹ) Mục 2 - Chương V 40 kg
135 Ốc xiết cáp neo Mục 2 - Chương V 11 bộ
136 Kẹp đồng tiếp địa Leeweld (Thái Lan) Mục 2 - Chương V 11 bộ
137 Thanh tiếp địa thép bản L25x3 Mục 2 - Chương V 22,5 m
138 Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình Mục 2 - Chương V 1 HT
139 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục 2 - Chương V 0,2 100m3
140 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2 - Chương V 20 m3
141 Tổ hợp bình bọt chữa cháy MZ24 Mục 2 - Chương V 6 bình
142 Bình khí CO2 chữa cháy 5kg, MT5 Mục 2 - Chương V 6 bình
143 Hộp bình chữa cháy Mục 2 - Chương V 6 hộp
144 Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC Mục 2 - Chương V 6 bộ
C Nhà hiệu bộ
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (hệ số taluy 1,1) Mục 2 - Chương V 2,573 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật. Ván khuôn BT lót Đài móng. Mục 2 - Chương V 0,199 100m2
3 Ván khuôn móng dài. Ván khuôn BT lót Dầm móng. Mục 2 - Chương V 0,325 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mục 2 - Chương V 16,116 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục 2 - Chương V 0,595 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục 2 - Chương V 2,3 tấn
7 Lắp dựng cốt thép cầu máng vỏ mỏng, ĐK >18mm Mục 2 - Chương V 3,398 tấn
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật. Ván khuôn BT đài móng. Mục 2 - Chương V 1,836 100m2
9 Ván khuôn móng dài. Ván khuôn BT Dầm móng. Mục 2 - Chương V 1,339 100m2
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Mục 2 - Chương V 45,073 m3
11 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75. Từ cốt -0,75 đến cốt -0,15. Mục 2 - Chương V 17,781 m3
12 Ván khuôn móng dài. Ván khuôn BT lót Dầm móng. Mục 2 - Chương V 0,026 100m2
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mục 2 - Chương V 0,557 m3
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm. Thép giằng móng, thép Dầm CT, thép móng DM7, DM8 Mục 2 - Chương V 0,06 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm. Thép giằng móng, thép Dầm CT, thép móng DM7, DM8 Mục 2 - Chương V 0,264 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm. Thép giằng móng, thép Dầm CT, thép móng DM7, DM8 Mục 2 - Chương V 0,171 tấn
17 Ván khuôn móng dài. Ván khuôn BT Giằng, dầm Mục 2 - Chương V 0,387 100m2
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2. Bê tông giằng móng, dầm DM7, DM8, DCT. Mục 2 - Chương V 4,255 m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90. Đắp đất móng. Mục 2 - Chương V 1,961 100m3
20 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90. Đắp từ MĐTN (cốt -0,75) đến cao độ đáy giằng (cốt -0,15). Mục 2 - Chương V 0,612 100m3
21 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90. Đắp từ MĐTN (cốt -0,75) đến cao độ đáy giằng (cốt -0,15). Mục 2 - Chương V 0,732 100m3
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mục 2 - Chương V 28,257 m3
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật. Cột tầng 1 Mục 2 - Chương V 0,957 100m2
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m. Cột tầng 1 Mục 2 - Chương V 0,158 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m. Cột tầng 1 Mục 2 - Chương V 0,496 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mục 2 - Chương V 0,994 tấn
27 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2. Cột tầng 1 Mục 2 - Chương V 5,844 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng. Dầm tầng 2 Mục 2 - Chương V 1,149 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m. Dầm tầng 2 Mục 2 - Chương V 0,547 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m. Dầm tầng 2 Mục 2 - Chương V 0,616 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m. Dầm tầng 2 Mục 2 - Chương V 2,568 tấn
32 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2. Dầm tầng 2 Mục 2 - Chương V 12,586 m3
33 Ván khuôn gỗ sàn tầng 2 Mục 2 - Chương V 2,433 100m2
34 Lắp dựng cốt thép sàn tầng 2, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục 2 - Chương V 2,851 tấn
35 Bê tông sàn tầng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2 - Chương V 27,868 m3
36 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật. Cột tầng 2 Mục 2 - Chương V 0,928 100m2
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m. Cột tầng 2 Mục 2 - Chương V 0,153 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m. Cột tầng 2 Mục 2 - Chương V 0,401 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục 2 - Chương V 0,848 tấn
40 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2. Cột tầng 2 Mục 2 - Chương V 5,687 m3
41 Ván khuôn gỗ dầm tầng mái. Mục 2 - Chương V 1,081 100m2
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m. Thép dầm tầng mái Mục 2 - Chương V 0,513 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m. Thép dầm tầng mái Mục 2 - Chương V 0,639 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m. Thép dầm tầng mái Mục 2 - Chương V 1,533 tấn
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2. Dầm tầng Mái Mục 2 - Chương V 11,896 m3
46 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục 2 - Chương V 2,665 100m2
47 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục 2 - Chương V 3,729 tấn
48 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2 - Chương V 35,515 m3
49 Ván khuôn gỗ sàn mái chéo Mục 2 - Chương V 0,133 100m2
50 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục 2 - Chương V 0,183 tấn
51 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mục 2 - Chương V 0,029 tấn
52 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2 - Chương V 1,747 m3
53 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 2 - Chương V 0,783 100m2
54 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2 - Chương V 0,12 tấn
55 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mục 2 - Chương V 0,34 tấn
56 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2 - Chương V 5,438 m3
57 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng thu hồi mái, giằng Sê nô. Mục 2 - Chương V 0,268 100m2
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m. Thép giằng thu hồi mái, giằng sê nô. Mục 2 - Chương V 0,037 tấn
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m. Thép giằng thu hồi mái Mục 2 - Chương V 0,24 tấn
60 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2. Bê tông giằng thu hồi mái Mục 2 - Chương V 2,486 m3
61 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mục 2 - Chương V 0,155 100m2
62 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng. Dầm chiếu nghỉ Mục 2 - Chương V 0,089 100m2
63 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2 - Chương V 0,308 tấn
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m. Thép dầm chiếu nghỉ, dầm cốn thang thang Mục 2 - Chương V 0,029 tấn
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m. Thép dầm chiếu nghỉ, dầm cốn thang thang Mục 2 - Chương V 0,13 tấn
66 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Mục 2 - Chương V 2,543 m3
67 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 2 - Chương V 9,683 m3
68 Đá Granit tự nhiên các loại, khổ ≤ 600mm, dày 16 ± 2mm. Đá Granit tự nhiên kim sa màu xanh Mục 2 - Chương V 38,711 m2
69 Gia công lan can cầu thang Mục 2 - Chương V 0,036 tấn
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2 - Chương V 3,414 1m2
71 Lắp dựng lan can sắt Mục 2 - Chương V 6,557 m2
72 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ Lim Nam phi, KT 60x90mm Mục 2 - Chương V 6,76 m
73 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75. Tường tầng 1. Mục 2 - Chương V 63,969 m3
74 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75. Tường tầng 1. Mục 2 - Chương V 1,637 m3
75 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 2 - Chương V 5,528 m3
76 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mục 2 - Chương V 3,168 m3
77 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mục 2 - Chương V 91,596 m3
78 Xây tường thẳng bằng BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75. Xây tường tầng 2. Mục 2 - Chương V 1,637 m3
79 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75. Tầng 2. Mục 2 - Chương V 5,528 m3
80 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75. Tầng 2. Mục 2 - Chương V 3,168 m3
81 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2 - Chương V 576,637 m2
82 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2 - Chương V 1.203,971 m2
83 Trát trần ngoài nhà, vữa XM M75 Mục 2 - Chương V 60,946 m2
84 Trát trần trong nhà, vữa XM M75 Mục 2 - Chương V 471,496 m2
85 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2 - Chương V 1.675,467 m2
86 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2 - Chương V 637,583 m2
87 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600mm Mục 2 - Chương V 403,777 m2
88 Lát nền, sàn lát gạch chống trơn 300x300mm. Mục 2 - Chương V 32,38 m2
89 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Mục 2 - Chương V 99,795 m2
90 Cửa đi mở quay hệ Xingfa 55 (hoặc tương đương), khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm kính dán an toàn 6,38 Mục 2 - Chương V 49,56 m2
91 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh (gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm ) Mục 2 - Chương V 12 bộ
92 Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh (gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm ) Mục 2 - Chương V 12 bộ
93 Cửa sổ mở quay, mở hất hệ Xingfa 55 (hoặc tương đương), khung bao và khung cánh nhôm dày 2,0mm kính dán an toàn 6,38 Mục 2 - Chương V 56,64 m2
94 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) Mục 2 - Chương V 34 bộ
95 Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 4 cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài) Mục 2 - Chương V 14 m2
96 Vách kính cố định hệ Xingfa 55 (hoặc tương đương), nhôm dày 1,8- 2mm Kính dán an toàn dày 6,38mm Mục 2 - Chương V 33,408 m2
97 Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng 18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2 , cả lắp dựng, sơn 3 nước Mục 2 - Chương V 83,88 m2
98 Gia công xà gồ thép Mục 2 - Chương V 1,123 tấn
99 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2 - Chương V 1,123 tấn
100 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dày 0.4mm Mục 2 - Chương V 2,899 100m2
101 Úp nóc, úp góc khổ 400 dày 0,4mm Mục 2 - Chương V 54,065 m
102 Tủ điện KT: 400x300x150mm Mục 2 - Chương V 2 cái
103 Tử điện phòng 4-6 Aptomat Mục 2 - Chương V 9 cái
104 Lắp đặt các aptomat 2 cực MCCB-2P-ABN102c 100A- 35KA Mục 2 - Chương V 1 cái
105 Lắp đặt các aptomat 2 cực MCCB-2P-ABN62c 60A- 30KA Mục 2 - Chương V 2 cái
106 Lắp đặt các aptomat 2 cực MCCB-2P-ABN52c 32A- 30KA Mục 2 - Chương V 9 cái
107 Lắp đặt các Aptomat - T6 2 cực-20A dòng cắt 6.000A Mục 2 - Chương V 21 cái
108 Lắp đặt các Aptomat - T6 2 cực-16A dòng cắt 6.000A Mục 2 - Chương V 11 cái
109 Lắp đặt đèn HQ chống ẩm D LN CA/2x18w Mục 2 - Chương V 36 bộ
110 Lắp đặt đèn compact ốp trần (trọn bộ) công suất 22w (D LN04/22w) Mục 2 - Chương V 24 bộ
111 Lắp đặt công tắc đôi- Series C, A (hàng tròn, bao gồm cả mặt và đế âm) Mục 2 - Chương V 14 cái
112 Lắp đặt công tắc đơn- Series C, A (hàng tròn, bao gồm cả mặt và đế âm) Mục 2 - Chương V 8 cái
113 Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều- Series C, A (hàng tròn, bao gồm cả mặt và đế âm) Mục 2 - Chương V 2 cái
114 Lắp đặt ổ cắm đôi 16A - Series C, A (hàng tròn, bao gồm cả mặt và đế âm) Mục 2 - Chương V 46 cái
115 Lắp đặt quạt trần sải cánh 1400mm cánh sắt có điều khiển- mã hiệu QT1400ĐK Mục 2 - Chương V 24 cái
116 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Mục 2 - Chương V 4 cái
117 Lắp đặt dây dẫn Dây dẫn điện 2 ruột Cáp đồng hạ thế Cu/XLPE/PVC, điện áp 0,6/1KV- Cadisun loại 2x1,5mm2 Mục 2 - Chương V 590 m
118 Lắp đặt dây dẫn Dây dẫn điện 2 ruột Cáp đồng hạ thế Cu/XLPE/PVC, điện áp 0,6/1KV- Cadisun loại 2x2,5mm2 Mục 2 - Chương V 550 m
119 Lắp đặt dây dẫn Dây dẫn điện 2 ruột Cáp đồng hạ thế Cu/XLPE/PVC, điện áp 0,6/1KV- Cadisun loại 2x6mm2 Mục 2 - Chương V 170 m
120 Lắp đặt dây dẫn Dây dẫn điện 2 ruột Cáp đồng hạ thế Cu/XLPE/PVC, điện áp 0,6/1KV- Cadisun loại 2x16mm2 Mục 2 - Chương V 7 m
121 Lắp đặt dây dẫn Dây dẫn điện 2 ruột Cáp đồng hạ thế Cu/XLPE/PVC, điện áp 0,6/1KV- Cadisun loại 2x25mm2 Mục 2 - Chương V 90 m
122 Bộ chia tín hiệu Internet 15 cổng Mục 2 - Chương V 1 bộ
123 Ổ cắm Internet Mục 2 - Chương V 13 cái
124 Cáp CAT 5E UTP 4 đôi Mục 2 - Chương V 120 m
125 Dây CAT5 Mục 2 - Chương V 295 m
126 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì. Hộp nối 2, 3, 4 đường DK25 Mục 2 - Chương V 24 hộp
127 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Mục 2 - Chương V 830 m
128 Gia công và đóng tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6, L=2500mm, dây nối D10x1500mm -CSV Mục 2 - Chương V 8 cọc
129 Kéo rải dây thép chống sét d=12mm Mục 2 - Chương V 18 m
130 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Mục 2 - Chương V 85 m
131 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2 - Chương V 38,81 1m2
132 Gia công kim thu sét D16 dài 1,5m Mục 2 - Chương V 6 cái
133 Lắp đặt kim thu sét D16 dài 1,5m Mục 2 - Chương V 6 cái
134 Hồ lô sứ Mục 2 - Chương V 6 cái
135 Mũ tôn chống dột ở kim chống sét Mục 2 - Chương V 6 cái
136 Hóa chất giảm điện trở Terrafill/Powerfill (Mỹ) Mục 2 - Chương V 50 kg
137 Ốc xiết cáp neo Mục 2 - Chương V 8 bộ
138 Kẹp đồng tiếp địa Leeweld (Thái Lan) Mục 2 - Chương V 8 bộ
139 Thanh tiếp địa thép bản L25x3 Mục 2 - Chương V 15 m
140 Cọc tiếp địa mạ kẽm nhúng nóng L63x63x6, L=1500mm, dây nối D10x1500mm -CSV Mục 2 - Chương V 8 m
141 Đo điện trở nối đất hệ thống chống sét công trình Mục 2 - Chương V 1 HT
142 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục 2 - Chương V 0,17 100m3
143 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2 - Chương V 17 m3
144 Lắp đặt Chậu rửa mặt + chân chậu VI5 Mục 2 - Chương V 6 bộ
145 Lắp đặt Gương KF-5070VAC (500x700x5mm) Mục 2 - Chương V 6 cái
146 Lắp đặt Kệ gương H- 442V Mục 2 - Chương V 6 cái
147 Lắp đặt Kệ xà phòng H-444V Mục 2 - Chương V 6 cái
148 Lắp đặt Vòi chậu rửa mặt VG302 Mục 2 - Chương V 6 bộ
149 Vòi rửa 1 vòi LF-7R-13 Mục 2 - Chương V 6 bộ
150 Lắp đặt bồn cầu 1 khối BL5 Mục 2 - Chương V 8 bộ
151 Lắp đặt Vòi xịt xí (Vòi xịt CFV-102A) Mục 2 - Chương V 8 cái
152 Lắp đặt Hộp giấy CF – 22H Mục 2 - Chương V 8 cái
153 Lắp đặt chậu tiểu nam TT1 Mục 2 - Chương V 4 bộ
154 Lắp đặt Van xả tiểu nhấn VGHX05 Mục 2 - Chương V 4 bộ
155 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 60mm bằng phương pháp hàn. Mục 2 - Chương V 0,26 100m
156 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn. Mục 2 - Chương V 0,25 100m
157 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn. Mục 2 - Chương V 0,15 100m
158 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn. Mục 2 - Chương V 0,8 100m
159 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 60mm Mục 2 - Chương V 10 cái
160 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm Mục 2 - Chương V 3 cái
161 Lắp đặt tê đều PPR đường kính 40mm Mục 2 - Chương V 3 cái
162 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm Mục 2 - Chương V 8 cái
163 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm Mục 2 - Chương V 38 cái
164 Lắp đặt tê đều PPR đường kính 60mm Mục 2 - Chương V 2 cái
165 Lắp đặt tê đều PPR đường kính 25mm Mục 2 - Chương V 12 cái
166 Lắp đặt côn thu PPR đường kính 60-40mm Mục 2 - Chương V 3 cái
167 Lắp đặt côn thu PPR đường kính 60-32mm Mục 2 - Chương V 1 cái
168 Lắp đặt côn thu PPR đường kính 40-25mm Mục 2 - Chương V 6 cái
169 Lắp đặt van ren PPR, ĐK 60mm Mục 2 - Chương V 1 cái
170 Lắp đặt van ren PPR, ĐK 32mm Mục 2 - Chương V 1 cái
171 Lắp đặt van ren PPR, ĐK 25mm Mục 2 - Chương V 4 cái
172 Lắp đặt cút ren PPR, ĐK 25mm Mục 2 - Chương V 12 cái
173 Lắp đặt tê ren PPR, ĐK 25mm Mục 2 - Chương V 12 cái
174 Lắp nút bịt nhựa PPR, ĐK 25mm Mục 2 - Chương V 22 cái
175 Lắp đặt măng sông PPR đường kính 60mm Mục 2 - Chương V 4 cái
176 Lắp đặt măng sông PPR đường kính 40mm Mục 2 - Chương V 4 cái
177 Lắp đặt măng sông PPR đường kính 25mm Mục 2 - Chương V 8 cái
178 Van phao đồng MIHA - PN12 DN40 (có bóng) Mục 2 - Chương V 1 cái
179 Lắp đặt máy bơm nước các loại Mục 2 - Chương V 1 1 máy
180 Máy bơm Pentax (Liên doanh Việt Nam- Italia) CM32-160A, công suất 4HP/3kW/380V; Q= 6- 27m3/h; H= 36,4- 22,3m Mục 2 - Chương V 1 cái
181 Lắp đặt rắc co PPR đường kính 60mm Mục 2 - Chương V 1 cái
182 Lắp đặt rắc co PPR đường kính 32mm Mục 2 - Chương V 1 cái
183 Lắp đặt và tháo dỡ máy thiết bị khoan giếng, khoan xoay tự hành 54CV Mục 2 - Chương V 1 lần
184 Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK <200mm - Đất Mục 2 - Chương V 30 m
185 Lắp đặt dây dẫn Dây dẫn điện 2 ruột Cáp đồng hạ thế Cu/XLPE/PVC, điện áp 0,6/1KV- Cadisun loại 2x2,5mm2. Điện từ nhà ra giếng khoan Mục 2 - Chương V 7,5 m
186 Lắp đặt các Aptomat - T6 2 cực-16A dòng cắt 6.000A Mục 2 - Chương V 1 cái
187 Lắp đặt Bồn Inox chứa nước Tân Á (đã bao gồm cả chân bồn). Bồn ngang TA 3000 (f 1360) Mục 2 - Chương V 1 bể
188 Ống PVC D110 nối bằng phương pháp dán keo Mục 2 - Chương V 0,38 100m
189 Ống PVC D90 nối bằng phương pháp dán keo Mục 2 - Chương V 1,2 100m
190 Ống PVC D75 nối bằng phương pháp dán keo Mục 2 - Chương V 0,12 100m
191 Ống PVC D42 nối bằng phương pháp dán keo Mục 2 - Chương V 0,3 100m
192 Lắp đặt Cút PVC D110 nối bằng phương pháp dán keo Mục 2 - Chương V 14 cái
193 Lắp đặt Cút PVC D90 nối bằng phương pháp dán keo Mục 2 - Chương V 34 cái
194 Lắp đặt Cút PVC D75 nối bằng phương pháp dán keo Vòi rửa 1 vòi LF-7R-13 Mục 2 - Chương V 9 cái
195 Lắp đặt Cút PVC D42 nối bằng phương pháp dán keo Mục 2 - Chương V 18 cái
196 Lắp đặt Y đều PVC D110 nối bằng phương pháp dán keo Mục 2 - Chương V 10 cái
197 Lắp đặt Y đều PVC D90 nối bằng phương pháp dán keo Mục 2 - Chương V 8 cái
198 Lắp đặt Tê PVC D110-90 nối bằng phương pháp dán keo Mục 2 - Chương V 6 cái
199 Lắp đặt Tê PVC D90-42 nối bằng phương pháp dán keo Mục 2 - Chương V 5 cái
200 Lắp đặt côn PVC D110-75 nối bằng phương pháp dán keo Mục 2 - Chương V 6 cái
201 Lắp đặt côn PVC D90-75 nối bằng phương pháp dán keo Mục 2 - Chương V 8 cái
202 Lắp đặt côn PVC D75-42 nối bằng phương pháp dán keo Mục 2 - Chương V 10 cái
203 Lắp đặt chếch PVC D110 nối bằng phương pháp dán keo Mục 2 - Chương V 24 cái
204 Lắp đặt chếch PVC D90 nối bằng phương pháp dán keo Mục 2 - Chương V 12 cái
205 Lắp đặt măng sông PVC D110 nối bằng phương pháp dán keo Mục 2 - Chương V 24 cái
206 Lắp đặt măng sông PVC D90 nối bằng phương pháp dán keo Mục 2 - Chương V 12 cái
207 Lắp đặt nút bịt nhựa PVC D110mm Mục 2 - Chương V 8 cái
208 Lắp đặt nút bịt nhựa PVC D90mm Mục 2 - Chương V 18 cái
209 Lắp đặt phễu thu, ĐK 110mm Mục 2 - Chương V 6 cái
210 Lắp đặt quả cầu chắn rác Inox D100 Mục 2 - Chương V 10 cái
211 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục 2 - Chương V 0,33 100m3
212 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục 2 - Chương V 0,016 100m2
213 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mục 2 - Chương V 1,437 m3
214 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục 2 - Chương V 0,237 tấn
215 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục 2 - Chương V 0,128 tấn
216 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục 2 - Chương V 0,037 100m2
217 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục 2 - Chương V 2,243 m3
218 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mục 2 - Chương V 6,192 m3
219 Ván khuôn móng dài. Giằng bể tự hoại. Mục 2 - Chương V 0,055 100m2
220 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2. Bê tông giằng Mục 2 - Chương V 0,609 m3
221 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Mục 2 - Chương V 64,959 m2
222 Quét nước xi măng 2 nước phía trong thành bể Mục 2 - Chương V 36,836 m2
223 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Mục 2 - Chương V 9,758 m2
224 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mục 2 - Chương V 0,068 100m2
225 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm. Mục 2 - Chương V 0,072 tấn
226 Lắp dựng cốt thép tấm đan, ĐK ≤18mm. Mục 2 - Chương V 0,048 tấn
227 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục 2 - Chương V 1,33 m3
228 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục 2 - Chương V 15 1 CK
229 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục 2 - Chương V 0,11 100m3
230 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn Mục 2 - Chương V 2,202 10m3/1km
231 Tổ hợp bình bọt chữa cháy MZ24 Mục 2 - Chương V 4 bình
232 Bình khí CO2 chữa cháy 5kg, MT5 Mục 2 - Chương V 4 bình
233 Hộp bình chữa cháy Mục 2 - Chương V 4 hộp
234 Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC Mục 2 - Chương V 4 bộ
D Chống mối
1 Phòng mối bằng hàng rào ngoài Mục 2 - Chương V 61,416 m3
2 Phòng mối bằng hàng rào trong Mục 2 - Chương V 81,491 m3
3 Phòng mối mặt nền nhà Mục 2 - Chương V 499,578 m2
4 Công tác mua thuốc Agenda chống mối Mục 2 - Chương V 3.642,342 lít
5 Đào hào chống mối bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục 2 - Chương V 1,429 100m3
6 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục 2 - Chương V 0,014 100m3
E Các hang mục phụ trợ
1 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Mục 2 - Chương V 67,533 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn Mục 2 - Chương V 6,753 10m3/1km
3 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục 2 - Chương V 1,604 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mục 2 - Chương V 227,888 m3
5 Lát sân, nền đường vỉa hè bằng gạch Terrazzo 40x40cm Mục 2 - Chương V 2.278,88 m2
6 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục 2 - Chương V 0,094 100m3
7 Ván khuôn móng dài Mục 2 - Chương V 0,298 100m2
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 Mục 2 - Chương V 2,525 m3
9 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục 2 - Chương V 6,059 m3
10 Ốp bờ bó bồn hoa gạch thẻ 6x24cm Mục 2 - Chương V 27,542 m2
11 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục 2 - Chương V 1,006 100m3
12 Ván khuôn móng dài Mục 2 - Chương V 0,503 100m2
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mục 2 - Chương V 8,056 m3
14 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Mục 2 - Chương V 7,226 m3
15 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục 2 - Chương V 23,764 m3
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục 2 - Chương V 0,035 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục 2 - Chương V 0,209 tấn
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục 2 - Chương V 2,523 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục 2 - Chương V 11,561 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục 2 - Chương V 6,936 m3
21 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục 2 - Chương V 5,009 m3
22 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục 2 - Chương V 1,261 m3
23 Hoa sắt vuông 14 x 14, trọng lượng 20kg/m2 ÷ 24 kg/m2 sơn 3 nước, Mục 2 - Chương V 58,968 m2
24 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục 2 - Chương V 277,901 m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mục 2 - Chương V 102,227 m2
26 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mục 2 - Chương V 50,6 m
27 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục 2 - Chương V 785,382 m2
28 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục 2 - Chương V 0,819 100m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn Mục 2 - Chương V 6,857 10m3/1km
30 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục 2 - Chương V 0,122 100m3
31 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục 2 - Chương V 0,136 100m2
32 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mục 2 - Chương V 1,011 m3
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục 2 - Chương V 0,055 tấn
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục 2 - Chương V 0,132 tấn
35 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mục 2 - Chương V 1,161 m3
36 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mục 2 - Chương V 1,593 m3
37 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục 2 - Chương V 0,084 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn Mục 2 - Chương V 0,376 10m3/1km
39 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục 2 - Chương V 0,085 100m2
40 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2 - Chương V 0,018 tấn
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục 2 - Chương V 0,169 tấn
42 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mục 2 - Chương V 0,908 m3
43 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục 2 - Chương V 0,62 100m2
44 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục 2 - Chương V 0,371 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục 2 - Chương V 0,052 tấn
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục 2 - Chương V 0,324 tấn
47 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục 2 - Chương V 6,043 m3
48 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mục 2 - Chương V 2,184 m3
49 Xây cột, trụ bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục 2 - Chương V 8,225 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục 2 - Chương V 0,749 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mục 2 - Chương V 0,325 m3
52 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mục 2 - Chương V 15,382 m2
53 Trát trần, vữa XM M75 Mục 2 - Chương V 27,988 m2
54 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 22viên/m2 Mục 2 - Chương V 34,25 m2
55 Dán ngói ốp sườn Mục 2 - Chương V 17,77 m
56 Ốp Đá Granit tự nhiên màu vàng Saphia, khổ ≤ 600mm, dày 16 ± 2mm (Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển, lắp dựng + phụ kiện) Mục 2 - Chương V 44,78 m2
57 SX cổng bằng inox 304 ( Đơn giá đã bao gồm công sản xuất, gia công, lắp dựng hoàn thiện, chưa bao gồm phụ kiện ) Mục 2 - Chương V 322,148 kg
58 Mũi mác inox cổng Mục 2 - Chương V 62 cái
59 Bánh xe cổng Mục 2 - Chương V 2 cái
60 Goong cổng, bản lề inox Mục 2 - Chương V 11 cái
61 Then ngang inox Mục 2 - Chương V 2 cái
62 Khóa inox Mục 2 - Chương V 2 cái
63 Gia công khung đỡ biển tên Mục 2 - Chương V 0,017 tấn
64 Lắp dựng khung đỡ biển tên Mục 2 - Chương V 0,017 tấn
65 Biển tên cổng tấm Alcorest Mục 2 - Chương V 3,944 m2
66 Chữ " TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐẠI HÓA " Bằng nhôm nhựa Alcorest cao chữ 30cm, chữ dày 2cm Mục 2 - Chương V 19 Ký tự
67 Bộ chữ thông tin trường bằng nhôm nhựa Alcorest cao chữ 7cm Mục 2 - Chương V 3 bộ
68 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp III Mục 2 - Chương V 1,303 100m3
69 Ván khuôn móng dài Mục 2 - Chương V 0,456 100m2
70 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục 2 - Chương V 0,036 100m2
71 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mục 2 - Chương V 23,238 m3
72 Xây móng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mục 2 - Chương V 37,678 m3
73 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mục 2 - Chương V 298,245 m2
74 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 2 - Chương V 0,742 100m2
75 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm Mục 2 - Chương V 9,913 100kg
76 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục 2 - Chương V 13,04 m3
77 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mục 2 - Chương V 242 cái
78 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục 2 - Chương V 0,122 100m3
79 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn Mục 2 - Chương V 11,808 10m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->