Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201209450-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XÂY DỰNG GREENCOM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201181612 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp kiến thiết thị chính năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 10:04:00 đến ngày 2020-12-14 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 735,625,714 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần Trung Thế | |||
| 1 | Trụ BTLT – 12m ứng lực trước đơn | 3 | Trụ | |
| 2 | Trụ BTLT – 12m không ứng lực trước ghép đôi | 4 | Trụ | |
| 3 | Móng M12a | 3 | Bộ | |
| 4 | Móng 12BT2 | 4 | Bộ | |
| 5 | Xà FCO Composit 1P-800 | 1 | Bộ | |
| 6 | Tiếp địa lặp lại đường trung thế - khoan giếng (trụ không tiếp địa) | 1 | Bộ | |
| 7 | Bộ tiếp địa khoan giếng | 1 | Bộ | |
| 8 | Cáp nhôm trần lõi thép AC-50/8mm2 – độ võng 2% | 267,8 | m | |
| 9 | Cáp nhôm bọc lõi thép 24kV ACX-50mm2 - độ võng 2% | 267,8 | m | |
| 10 | Cáp đồng bọc 24kV CX-25mm2 | 2 | m | |
| 11 | Sứ đứng 24kV CDĐR-600mm | 3 | Bộ | |
| 12 | Ty sứ đứng | 3 | Cây | |
| 13 | Chân sứ đỉnh L6x60x60 dài 725mm | 3 | Cây | |
| 14 | Dây buộc đầu sứ không từ tính 50-70 | 3 | Sợi | |
| 15 | Chuỗi cách điện Polymer 24Kv + 01 Umaní | 8 | Bộ | |
| 16 | Giáp níu căng dây ACX 50-70 | 8 | Sợi | |
| 17 | Khung U + sứ ống chỉ 80mm + bulon | 11 | Bộ | |
| 18 | Nối ép nhôm 50-70 (WR-289) | 6 | Cái | |
| 19 | Kẹp quai U 2/0 | 2 | Cái | |
| 20 | Bọc kẹp quai | 2 | Cái | |
| 21 | Kẹp dây nóng 2/0 | 2 | cái | |
| 22 | Kẹp nhôm 2 rãnh 3 bulon | 16 | cái | |
| 23 | Băng quấn Silicon | 1 | Cuộn | |
| 24 | Bảng nguy hiểm, số trụ | 7 | cái | |
| 25 | FCO-24Kv-100A | 1 | Bộ | |
| 26 | Nắp chụp FCO | 2 | Cái | |
| 27 | Chì trung thế 6K | 1 | Sợi | |
| 28 | Vật liệu phụ rắn FCO, LBFCO | 1 | Bộ | |
| B | PHẦN LẮP MỚI | |||
| 1 | Đà composit FCO-800 | 1 | bộ | |
| 2 | Bộ tiếp địa hệ thống đo đếm | 1 | bộ | |
| 3 | Cáp đồng bọc 600V-70mm2 | 28 | M | |
| 4 | Cáp CX 24kV -50mm2 | 4 | M | |
| 5 | Cáp tín hiệu 2x4,0mm2 | 4 | M | |
| 6 | Kẹp hotline 2/0 | 1 | cái | |
| 7 | Kẹp quai U 2/0 + bọc | 1 | cái | |
| 8 | Đầu cosse Cu 70mm2 | 0,4 | 10đầu | |
| 9 | Thùng tole MS: 7945 | 1 | cái | |
| 10 | Bảng nguy hiểm | 1 | cái | |
| 11 | Bảng tên trạm (mica) | 1 | cái | |
| 12 | Code trụ bắt ống PVC | 6 | Bộ | |
| 13 | Ống PVC 90 | 1 | 10m | |
| 14 | Co PVC 90 | 4 | cái | |
| 15 | Băng keo cách điện | 2 | Cuộn | |
| 16 | Băng quấn Silicon | 1 | Cuộn | |
| 17 | Bọc kẹp quai | 1 | cái | |
| 18 | Nắp che đầu cực MBA | 1 | cái | |
| 19 | Nắp che đầu cực FCO (trên +dưới) | 1 | Bộ | |
| 20 | MBT 1x25kVA-12,7/0,22-0,4kV-Amorphous | 1 | Máy | |
| 21 | FCO 24kV-100A (kèm bát + boulon) | 1 | Bộ | |
| 22 | Chì 24kV-3k | 1 | Sợi | |
| 23 | Chống sét van LA 18kV-10KA | 1 | Bộ | |
| 24 | MCCB 3 pha 600V-125A | 1 | cái | |
| 25 | TI 600V-150/5A | 1 | cái | |
| 26 | ĐK hữu công 220/380V-5A | 1 | cái | |
| 27 | Hộp composit gắn ĐK 1p | 1 | cái | |
| C | PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Trụ BTLT 10,5m ghép đôi không có tiếp địa thân trụ | 2 | Trụ | |
| 2 | Trụ BTLT 8,5m đơn – ứng lực trước | 21 | Trụ | |
| 3 | Trụ BTLT 8,5m ghép đôi – không ứng lực trước | 11 | Trụ | |
| 4 | Móng M8,5a | 21 | Bộ | |
| 5 | Móng M8,5BT2 | 11 | Bộ | |
| 6 | Móng M10,5BT2 | 2 | Bộ | |
| 7 | Tiếp địa lặp lại hạ thế cáp AsV | 7 | Bộ | |
| 8 | Cáp nhôm bọc 0,6kV-AsV-70mm2 - độ võng 2% | 3.348,7 | Mét | |
| 9 | Cáp nhôm bọc 0,6kV-AsV-50mm2 - độ võng 2% | 1.467,8 | Mét | |
| 10 | Rack 3 sứ | 35 | Bộ | |
| 11 | Rack 4 sứ | 14 | Bộ | |
| 12 | Sứ ống chỉ | 161 | Cái | |
| 13 | Bulon 16x250 +Long del vuông F18 | 64 | Cây | |
| 14 | Bulon 16x350 +Long del vuông F18 | 38 | Cây | |
| 15 | Bulon 16x450 +Long del vuông F18 | 4 | Cây | |
| 16 | Kẹp AC-50-70-02bulon | 132 | Cái | |
| 17 | Nối ép nhôm 50-70 (WR289) | 20 | Cái | |
| 18 | Kẹp rẽ IPC 70-95/25 | 76 | Cái | |
| 19 | Hộp Domino 6 CB-32A | 19 | Cái | |
| 20 | Cap CV-25mm2 đấu nối hộp Domino | 114 | Mét | |
| 21 | Dây nhôm vụn buộc sứ - AC – 50mm2 | 9,8 | Kg | |
| 22 | Băng keo cách điện | 20 | Cuộn | |
| 23 | Bảng số trụ hạ thế | 34 | Cái | |
| 24 | Bảng báo hiệu nguồn trung – hạ áp không đồng bộ | 6 | Cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi