Gói thầu: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201208407-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Nông nghiệp Việt Nam |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201208400 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 19:39:00 đến ngày 2020-12-09 20:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,199,879,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát quang tuyến các cây dại bằng thủ công | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 21,6 | 100m2 |
| 2 | Dọn dẹp mặt bằng, phát quang các cây bụi, đánh chuyển cây ươm, cây bóng mát | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 1 | Trọn gói |
| 3 | Phá dỡ hàng rào thép lưới | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 509,82 | m2 |
| 4 | Đào bỏ mặt đường nhựa hiện trạng đoạn hư hỏng - chiều dày ≤10cm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 2.531,305 | m2 |
| 5 | Đào nền đường hiện trạng bằng thủ công-đất cấp III - 10% thủ công | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 122,039 | m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III - 90% máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 10,9835 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 2,5313 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 2,5313 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 2,5313 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 12,2039 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 12,2039 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 12,2039 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 18,3258 | 100m3 |
| 14 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 10,3529 | 100m3 |
| 15 | Rải nilon lớp cách ly | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 51,7645 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn bê tông mặt đường | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 3,726 | 100m2 |
| 17 | Mua bê tông thương phẩm mác M250 đổ mặt đường | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 966,5028 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 966,5028 | m3 |
| 19 | Thi công khe co | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 864 | m |
| 20 | Thi công khe giãn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 221 | m |
| B | ĐẮP LỀ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào lề đường bằng thủ công-đất cấp III - 10% thủ công | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 28,372 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III - 90% máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 2,5535 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 2,8372 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 2,8372 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 2,8372 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đồi để đắp lề đường | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 824,98 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 8,2498 | 100m3 |
| 8 | Mua cấp phối đá dăm loại I đắp lề đường | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 293,7492 | m3 |
| 9 | Đắp cấp phối bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 2,9375 | 100m3 |
| C | GIA CỐ LỀ ĐƯỜNG BẰNG CỌC CỪ, PHÊN NỨA | |||
| 1 | Đóng cọc gỗ (hoặc cừ tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m -Đất bùn | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 20 | 100m |
| 2 | Lắp dựng phên nứa chống sạt lở | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 200 | m2 |
| D | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 24,088 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,2409 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,2409 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,2409 | 100m3 |
| 5 | Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x300x300x675 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 37 | bộ |
| 6 | Lắp dựng khung móng cho tủ điện thép kích thước khung M16x500x200x675 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 1,0782 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 3,751 | m3 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 21,624 | m3 |
| 10 | Mua tủ điện chiếu sáng 1200x600x350 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 12 | Mua cột thép bát giác tròn côn cao 9m, dày 3,5mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 37 | cột |
| 13 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 37 | 1 cột |
| 14 | Mua bóng đèn led chiếu sáng, công suất 150W | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 37 | bóng |
| 15 | Lắp bảng điện cửa cột | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 37 | bảng |
| 16 | Luồn dây lên đèn bằng thủ công | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 444 | md |
| 17 | Đào móng rãnh hạ cáp và tiếp địa, sâu <=1m, đất cấp II - 10% thủ công | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 55,255 | m3 |
| 18 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II - 90% máy | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 4,973 | 100m3 |
| 19 | Mua ống HDPE F50/40 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 1.344,2 | m |
| 20 | Luồn cáp ngầm, dây tiếp địa trong ống bảo vệ cáp có sẵn - Dây 4x16mm2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 13,886 | 100m |
| 21 | Luồn cáp trong ống bảo vệ cáp có sẵn - Dây cấp nguồn 4x25mm2 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 22 | Đắp cát móng đường ống bằng thủ công | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 205,6 | m3 |
| 23 | Làm tiếp địa cho tủ điện, cột điện và tiếp địa lặp lại | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 54 | 1 bộ |
| 24 | Rải băng báo hiệu cáp | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 1.285 | m |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 3,4695 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 2,0561 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 2,0561 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 2,0561 | 100m3 |
| E | TỔ CHỨC GIAO THÔNG | |||
| F | CỌC TIÊU | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 15,2 | m3 |
| 2 | Thi công cọc tiêu BTCT | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 190 | cái |
| 3 | Sơn cọc tiêu bê tông | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 91,2 | m2 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,1306 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,0214 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,0214 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,0214 | 100m3 |
| G | CỌC H | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,8 | m3 |
| 2 | Thi công cọc H | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 10 | 1 cọc |
| 3 | Sơn cọc H bê tông | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 5,64 | m2 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,0054 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,0026 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,0026 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,0026 | 100m3 |
| H | CỌC KM | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,175 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,024 | m3 |
| 3 | Thi công cọc Km | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 1 | 1 cọc |
| 4 | Sơn cọc Km bê tông | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 1,222 | m2 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,001 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,0008 | 100m3 |
| I | BIỂN BÁO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,264 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,0026 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,0026 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 15km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,0026 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông tại chỗ móng cột biển báo | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 0,264 | m3 |
| 6 | Mua cột biển báo đường kính 88,3mm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 10,65 | m |
| 7 | Mua biển tròn phản quang D700 | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật chương V E-HSMT | 3 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi