Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201153459-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2020 17:25:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ TUYẾT NGHĨA |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201153386 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã 200 triệu đồng và ngân sách huyện hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 17:21:00 đến ngày 2020-12-09 17:25:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,989,936,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | Nền đường | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 99,88 | m3 |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.822,98 | m3 |
| 3 | Đào cấp, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 296,35 | m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 63,954 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đồi để đắp K95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7.226,8 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 18,2298 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,7974 | 100m3 |
| C | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào đất móng rãnh thoát nước, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 356,2 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,58 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6226 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 5,7268 | 100m3 |
| 5 | Mua đất để đắp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 70,35 | m3 |
| 6 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,58 | m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0142 | 100m3 |
| 8 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 59,14 | m3 |
| 9 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 89,77 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 163,01 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 850,16 | m2 |
| 12 | Bê tông mũ, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 26,79 | m3 |
| 13 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 4,75 | m3 |
| 14 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5647 | tấn |
| 15 | Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0917 | tấn |
| 16 | Cốt thép mũ, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6466 | tấn |
| 17 | Cốt thép mũ, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2173 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 45 | cấu kiện |
| 19 | Ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2102 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn mũ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,5053 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn móng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6953 | 100m2 |
| D | Tường kè chắn đất | |||
| 1 | Đào đất móng tường kè chắn đất, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 937,33 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,4618 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,0022 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 7km, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 7,231 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp móng kè K95 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 391,18 | m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 63,77 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 446,36 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 478,24 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 372,78 | m3 |
| 10 | Làm tầng lọc ngược, bằng đá dăm 2x4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 14,9 | m3 |
| 11 | Làm tầng lọc ngược, bằng đá dăm 1x2 + cát | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 8,39 | m3 |
| 12 | Đắp đất sét luyện dẻo | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 10,3 | m3 |
| 13 | Ống trí một ống | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 409,36 | m |
| 14 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2785 | 100m2 |
| 15 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 132,19 | m2 |
| 16 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 153,036 | 100m |
| E | Bờ vây ngăn nước | |||
| 1 | Đóng cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 47,34 | 100m |
| 2 | Lắp đặt tre giằng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1.052 | m |
| 3 | Lắp đặt phên nứa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 789 | m |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,2875 | 100m3 |
| 5 | Nhổ cọc tre, chiều dài cọc > 2,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 47,34 | 100m |
| 6 | Đào xúc đất, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,2875 | 100m3 |
| 7 | Bơm nước thi công (5CV) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | ca |
| F | Lan can xích sắt | |||
| 1 | Sản xuất kết cấu cột thép ống D100 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,5973 | tấn |
| 2 | Sản xuất xích sắt bảo vệ D6 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 0,348 | tấn |
| 3 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, hình ống | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 3,9453 | tấn |
| 4 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 19,9 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9904 | 100m2 |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 220,82 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi