Gói thầu: Gói thầu số 5: Thi công xây dựng hạng mục nước sinh hoạt
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201200109-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Thi công xây dựng hạng mục nước sinh hoạt |
| Số hiệu KHLCNT | 20201189827 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Trung ương theo Quyết định số 2085/QĐ-TTg ngày 31 tháng 10 năm 2016 và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 09:31:00 đến ngày 2020-12-15 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,341,786,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Cấp nước sinh hoạt xóm Tả Cán - Hệ 1 | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, thủ công, đất C2 | Chương V - HSMT | 34,24 | 1m3 |
| 2 | Đào đất đặt đường ống, thủ công, đất C3 | Chương V - HSMT | 68,47 | 1m3 |
| 3 | Đất đắp chôn ống | Chương V - HSMT | 78,06 | m3 |
| 4 | Bê tông 200# mố néo, đá 1x2 | Chương V - HSMT | 35,14 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ mố néo | Chương V - HSMT | 3,5136 | 100m2 |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 25mm (PN12.5) | Chương V - HSMT | 1,2 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M ĐK 50mm | Chương V - HSMT | 4,3 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M ĐK 40mm | Chương V - HSMT | 14 | 100m |
| 9 | Lắp đặt côn thu tráng kẽm ĐK 50/40mm | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn thu tráng kẽm ĐK 40/20mm | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 50/20mm | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 40/20mm | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 13 | Khâu nối ren ngoài PE fi 25/20 | Chương V - HSMT | 4 | bộ |
| 14 | Đai khởi thủy fi 25/20 | Chương V - HSMT | 15 | bộ |
| 15 | Khâu nối ren ngoài PE fi 25/15 | Chương V - HSMT | 15 | bộ |
| 16 | Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - HSMT | 22 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - HSMT | 10 | cái |
| 18 | Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 40mm | Chương V - HSMT | 70 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 40mm | Chương V - HSMT | 35 | cái |
| 20 | Đào xúc đất, thủ công, đất C2 | Chương V - HSMT | 11,85 | 1m3 |
| 21 | Đắp đất | Chương V - HSMT | 11,25 | m3 |
| 22 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M ĐK 15mm | Chương V - HSMT | 0,3 | 100m |
| 23 | Lắp đặt van ren, ĐK 15mm | Chương V - HSMT | 15 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút tráng kẽm 90, ĐK 15mm | Chương V - HSMT | 45 | cái |
| 25 | Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 15mm | Chương V - HSMT | 15 | cái |
| 26 | Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 15mm | Chương V - HSMT | 45 | cái |
| 27 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - HSMT | 15 | bộ |
| 28 | Lắp đặt côn thu tráng kẽm ĐK 20/15mm | Chương V - HSMT | 30 | cái |
| 29 | Khâu nối ren ngoài PE fi 20-1/2'' | Chương V - HSMT | 15 | bộ |
| 30 | Bê tông 200# | Chương V - HSMT | 1,35 | m3 |
| 31 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng ĐK15 | Chương V - HSMT | 15 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) ĐK 20 | Chương V - HSMT | 1,5 | 100m |
| 33 | Ván khuôn gỗ | Chương V - HSMT | 0,0975 | 100m2 |
| 34 | Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 15 | Chương V - HSMT | 30 | cái |
| 35 | Lắp đặt măng sông tráng kẽm ĐK 15 | Chương V - HSMT | 15 | cái |
| 36 | Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm ĐK15 | Chương V - HSMT | 30 | cái |
| 37 | Đào xúc đất, thủ công, đất C3 | Chương V - HSMT | 0,3 | 1m3 |
| 38 | Bê tông 150# hố van | Chương V - HSMT | 0,56 | m3 |
| 39 | BTCT tấm đan 200# (đs) | Chương V - HSMT | 0,08 | m3 |
| 40 | Thép ĐK 8mm tấm đan | Chương V - HSMT | 0,0078 | tấn |
| 41 | Ván khuôn đs | Chương V - HSMT | 0,068 | 100m2 |
| 42 | Lắp đặt tấm đan <=100 kg | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 40mm | Chương V - HSMT | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 40mm | Chương V - HSMT | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 40mm | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt van xả cặn ĐK 40mm | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M ĐK 40mm | Chương V - HSMT | 0,03 | 100m |
| 48 | Đào đất C3 | Chương V - HSMT | 0,15 | 1m3 |
| 49 | Bê tông 150# hố van | Chương V - HSMT | 0,28 | m3 |
| 50 | BTCT tấm đan 200# (đs) | Chương V - HSMT | 0,04 | m3 |
| 51 | Thép ĐK 8mm tấm đan | Chương V - HSMT | 0,0039 | tấn |
| 52 | Ván khuôn đs | Chương V - HSMT | 0,034 | 100m2 |
| 53 | Lắp đặt tấm đan <=100 kg | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 40mm | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 40mm | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 40mm | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt van xả khí ĐK 40mm | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M ĐK 40mm | Chương V - HSMT | 0,015 | 100m |
| B | Hạng mục: Cấp nước sinh hoạt xóm Tả Cán - Hệ 2 (Cột điện, nhà trạm bơm, bể áp lực + bể lọc) | |||
| 1 | Đào móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - HSMT | 2,64 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - HSMT | 0,88 | m3 |
| 3 | Bê tông 150# móng cột điện | Chương V - HSMT | 0,77 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ Bê tông móng cột điện | Chương V - HSMT | 0,0768 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất cột bằng Thép hình L (75x75x7)mm | Chương V - HSMT | 0,3248 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V - HSMT | 0,0075 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V - HSMT | 0,0143 | tấn |
| 8 | Cáp nhôm AL/XLPE 0.6/1KV (4x35)mm | Chương V - HSMT | 150 | m |
| 9 | Lắp dựng cột điện | Chương V - HSMT | 0,3465 | tấn |
| 10 | Má ốp | Chương V - HSMT | 8 | cái |
| 11 | Kẹp xiết | Chương V - HSMT | 8 | cái |
| 12 | Khóa đai | Chương V - HSMT | 8 | cái |
| 13 | Dây đai khóa | Chương V - HSMT | 8 | cái |
| 14 | Đầu cột đồng | Chương V - HSMT | 8 | cái |
| 15 | Bu lông M14-140 | Chương V - HSMT | 8 | cái |
| 16 | Móc cáp treo | Chương V - HSMT | 8 | cái |
| 17 | Công lắp đặt NC bậc 3,5/7-Nhóm 2 | Chương V - HSMT | 3 | công |
| 18 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V - HSMT | 7,18 | m3 |
| 19 | Đắp đất, g <=1,45T/m3 | Chương V - HSMT | 1,64 | m3 |
| 20 | Cát đen lót móng | Chương V - HSMT | 0,34 | m3 |
| 21 | Xây móng đá hộc, dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V - HSMT | 4,95 | m3 |
| 22 | Bê tông cốt thép 200# giằng móng | Chương V - HSMT | 0,36 | m3 |
| 23 | Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M50 | Chương V - HSMT | 6,26 | m3 |
| 24 | Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=6m, vữa XM M50 | Chương V - HSMT | 0,46 | m3 |
| 25 | Bê tông cốt thép 200# lanh tô | Chương V - HSMT | 0,08 | m3 |
| 26 | Bê tông cốt thép 200# sàn mái | Chương V - HSMT | 1,47 | m3 |
| 27 | Bê tông 200# bệ máy | Chương V - HSMT | 0,06 | m3 |
| 28 | Bê tông 150# nền + sân | Chương V - HSMT | 1,07 | m3 |
| 29 | Láng vữa nền nhà, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - HSMT | 6,84 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75 - dày 1.5 cm | Chương V - HSMT | 11,56 | m2 |
| 31 | Láng mái nhà, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - HSMT | 14,08 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - HSMT | 29,58 | m2 |
| 33 | Trát tường trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - HSMT | 25,97 | m2 |
| 34 | Trát tường mái + bao sân, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - HSMT | 3,69 | m2 |
| 35 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Chương V - HSMT | 0,0354 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn lanh tô (đs) | Chương V - HSMT | 0,0085 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn gỗ trần nhà (tc) | Chương V - HSMT | 0,1029 | 100m2 |
| 38 | Quét vôi trần nhà 3 nước | Chương V - HSMT | 11,56 | m2 |
| 39 | Quét vôi tường trong nhà 3 nước trắng | Chương V - HSMT | 25,97 | m2 |
| 40 | Quét vôi tường ngoài nhà 1 nước trắng 2 nước mầu | Chương V - HSMT | 32,12 | m2 |
| 41 | Sen hoa sắt cửa sổ d=14x14mm | Chương V - HSMT | 0,0019 | tấn |
| 42 | Sen hoa sắt ô thoáng d=14x14mm | Chương V - HSMT | 0,0005 | tấn |
| 43 | Cửa đi pa nô sắt hộp màu sơn xanh 14x14mm | Chương V - HSMT | 0,0017 | tấn |
| 44 | Cửa sổ pa nô sắt hộp màu sơn xanh 14x14mm | Chương V - HSMT | 0,0019 | tấn |
| 45 | Bản lề goong | Chương V - HSMT | 11 | bộ |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái ĐK 32mm | Chương V - HSMT | 0,01 | 100m |
| 47 | Khóa Việt Tiệp | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 48 | Cốt thép giằng móng, ĐK 14mm | Chương V - HSMT | 0,0622 | tấn |
| 49 | Cốt thép giằng móng, ĐK 8mm | Chương V - HSMT | 0,0166 | tấn |
| 50 | Cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm | Chương V - HSMT | 0,1182 | tấn |
| 51 | Cốt thép lanh tô, ĐK 10mm | Chương V - HSMT | 0,0047 | tấn |
| 52 | Cốt thép lanh tô, ĐK 8mm | Chương V - HSMT | 0,0022 | tấn |
| 53 | Máy bơm CM40-200A; Q=(9-42)m3/h; H=(57,8-43,9)m | Chương V - HSMT | 2 | bộ |
| 54 | Lắp đặt dây bơm B1, B2 loại 3x16+1x10mm2 | Chương V - HSMT | 8 | m |
| 55 | Lắp đặt cầu dao tổng 50A-3P | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 56 | Tủ sơn tĩnh điện (KT400x300x200m) | Chương V - HSMT | 1 | bộ |
| 57 | Lắp đặt đèn huỳnh quang dài 1,2m - 40W/220V | Chương V - HSMT | 3 | bộ |
| 58 | Công tắc 2 hạt 10A/220V | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 59 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chiều 10A/220V | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2 ruột loại 2 x 1,5mm2 | Chương V - HSMT | 15 | m |
| 61 | Lắp đặt ống ghen nhựa ĐK <=15mm | Chương V - HSMT | 15 | m |
| 62 | Mặt 2 lỗ | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt các automat 3 pha 30A | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt công tơ điện 3 pha | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 65 | Bu lông Ecu M16-170 | Chương V - HSMT | 8 | cái |
| 66 | Lắp đặt van một chiều, ĐK 50mm | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 50/50mm | Chương V - HSMT | 6 | cái |
| 68 | Chốt khóa | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 69 | Công lắp máy bơm + thử máy (NC bậc 3,5/7-N2) | Chương V - HSMT | 4 | công |
| 70 | Bê tông 200# mố néo ống | Chương V - HSMT | 1,28 | m3 |
| 71 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M ĐK 50mm | Chương V - HSMT | 0,3 | 100m |
| 72 | Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - HSMT | 6 | cái |
| 73 | Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 | Chương V - HSMT | 1 | bộ |
| 74 | Rọ chắn rác | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt côn tráng kẽm ĐK 100/50mm | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 76 | Đào đất C2 | Chương V - HSMT | 43 | m3 |
| 77 | Phá đá, thủ công, đá C3 | Chương V - HSMT | 18,53 | m3 |
| 78 | Đắp đất | Chương V - HSMT | 5,68 | m3 |
| 79 | Bê tông 150# móng bể | Chương V - HSMT | 6,1 | m3 |
| 80 | Bê tông 100# lót móng | Chương V - HSMT | 1,91 | m3 |
| 81 | Bê tông cốt thép 200# đáy bể (tc) | Chương V - HSMT | 6,26 | m3 |
| 82 | Bê tông cốt thép 200# tường bể (tc) | Chương V - HSMT | 10,41 | m3 |
| 83 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M75 | Chương V - HSMT | 0,88 | m3 |
| 84 | Bê tông dầm 200# | Chương V - HSMT | 0,29 | m3 |
| 85 | Bê tông móng 150# hố van | Chương V - HSMT | 0,15 | m3 |
| 86 | Bê tông tường 150# hố van | Chương V - HSMT | 0,26 | m3 |
| 87 | BTCT tấm đan 200# (đs) | Chương V - HSMT | 2,6 | m3 |
| 88 | Trát vữa 75# - 2 cm trong bể | Chương V - HSMT | 58 | m2 |
| 89 | Sỏi lọc d=2-3cm | Chương V - HSMT | 0,025 | 100m3 |
| 90 | Cát lọc | Chương V - HSMT | 0,025 | 100m3 |
| 91 | Ván khuôn gỗ tc | Chương V - HSMT | 1,1492 | 100m2 |
| 92 | Ván khuôn đs | Chương V - HSMT | 0,1342 | 100m2 |
| 93 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - HSMT | 108 | m2 |
| 94 | Láng vữa XM 100 - 2 cm mặt bể, đáy bể | Chương V - HSMT | 52,6 | m2 |
| 95 | Thép ĐK 12mm đáy bể | Chương V - HSMT | 0,57 | tấn |
| 96 | Thép ĐK (10-12)mm tường bể | Chương V - HSMT | 0,9351 | tấn |
| 97 | Thép ĐK 8mm tường bể | Chương V - HSMT | 0,0046 | tấn |
| 98 | Thép ĐK 12mm tấm đan | Chương V - HSMT | 0,2565 | tấn |
| 99 | Thép ĐK 8mm tấm đan | Chương V - HSMT | 0,1332 | tấn |
| 100 | Thép ĐK 18mm bậc | Chương V - HSMT | 0,033 | tấn |
| 101 | Thép ĐK 18mm dầm | Chương V - HSMT | 0,0518 | tấn |
| 102 | Thép ĐK 6mm dầm | Chương V - HSMT | 0,004 | tấn |
| 103 | Lắp dựng tấm đan < 250 kg | Chương V - HSMT | 29 | cái |
| 104 | Lắp dựng tấm đan < 100 kg | Chương V - HSMT | 6 | cái |
| 105 | Ống nhựa Tiền Phong ĐK 75mm | Chương V - HSMT | 5 | m |
| 106 | T nhựa Tiền Phong ĐK 75/75mm | Chương V - HSMT | 4 | cái |
| 107 | Cút cong nhựa Tiền phong 90' ĐK 75 | Chương V - HSMT | 4 | cái |
| 108 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M ĐK 66mm | Chương V - HSMT | 0,06 | 100m |
| 109 | Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 66mm | Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 110 | Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 66mm | Chương V - HSMT | 6 | cái |
| 111 | Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 66mm | Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 112 | Rọ chắn rác | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt côn tráng kẽm ĐK 100/50mm | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M ĐK 50mm | Chương V - HSMT | 0,04 | 100m |
| 115 | Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - HSMT | 4 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút tráng kẽm 90 ĐK 50mm | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 119 | Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 | Chương V - HSMT | 2 | bộ |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 63mm (PN10) | Chương V - HSMT | 0,04 | 100m |
| 121 | Lắp đăt cút nhựa 90 ĐK 63mm | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| C | Hạng mục: Cấp nước sinh hoạt xóm Tả Cán - Hệ 2 (Đường ống và các trụ vòi): | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống, thủ công, đất C2 | Chương V - HSMT | 92,5 | 1m3 |
| 2 | Đào đất đặt đường ống, thủ công, đất C3 | Chương V - HSMT | 222 | 1m3 |
| 3 | Phá đá, thủ công, đá C3 | Chương V - HSMT | 55,5 | m3 |
| 4 | Đất đắp chôn ống | Chương V - HSMT | 365,2 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 25mm (PN12,5) | Chương V - HSMT | 2,1 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 40mm (PN8) | Chương V - HSMT | 1,3 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 50mm (PN8) | Chương V - HSMT | 1,5 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 63mm (PN8) | Chương V - HSMT | 7,72 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 63mm (PN12,5) ống đẩy trạm bơm | Chương V - HSMT | 5,88 | 100m |
| 10 | Đai khởi thủy ĐK 25/20 | Chương V - HSMT | 17 | cái |
| 11 | Đai khởi thủy ĐK 40/25 | Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 12 | Khâu nối ren ngoài PE fi 25/15 | Chương V - HSMT | 17 | cái |
| 13 | Khâu nối ren ngoài PE fi 40-15 | Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 14 | Ba chạc chuyển bậc fi 63/25 | Chương V - HSMT | 1 | bộ |
| 15 | Ba chạc chuyển bậc fi 50/25 | Chương V - HSMT | 3 | bộ |
| 16 | Ba chạc chuyển bậc fi 40/25 | Chương V - HSMT | 1 | bộ |
| 17 | Đầu nối thẳng HDPE ĐK 63 | Chương V - HSMT | 28 | cái |
| 18 | Đầu nối thẳng HDPE ĐK 50 | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 19 | Đầu nối chuyển bậc HDPE ĐK 63/50 | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 20 | Đầu nối chuyển bậc HDPE ĐK 50/40 | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 21 | Đầu nối chuyển bậc HDPE ĐK 40/32 | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 22 | Đào xúc đất, thủ công, đất C2 | Chương V - HSMT | 15,8 | 1m3 |
| 23 | Đắp đất | Chương V - HSMT | 15 | m3 |
| 24 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 15mm | Chương V - HSMT | 0,4 | 100m |
| 25 | Lắp đặt van ren, ĐK 15mm | Chương V - HSMT | 20 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút tráng kẽm 90, ĐK 15mm | Chương V - HSMT | 60 | cái |
| 27 | Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 15mm | Chương V - HSMT | 20 | cái |
| 28 | Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 15mm | Chương V - HSMT | 60 | cái |
| 29 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - HSMT | 20 | bộ |
| 30 | Lắp đặt côn thu thép tráng kẽm, ĐK 20/15mm | Chương V - HSMT | 40 | cái |
| 31 | Khâu nối ren ngoài PE fi 25/15 | Chương V - HSMT | 20 | cái |
| 32 | Bê tông 200# | Chương V - HSMT | 1,8 | m3 |
| 33 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng ĐK15 | Chương V - HSMT | 20 | cái |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) ĐK 20 | Chương V - HSMT | 2 | 100m |
| 35 | Ván khuôn gỗ | Chương V - HSMT | 0,13 | 100m2 |
| 36 | Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 15 | Chương V - HSMT | 40 | cái |
| 37 | Lắp đặt măng sông tráng kẽm ĐK 15 | Chương V - HSMT | 20 | cái |
| 38 | Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm ĐK15 | Chương V - HSMT | 40 | cái |
| 39 | Đào đất C3 | Chương V - HSMT | 0,15 | 1m3 |
| 40 | Bê tông 150# hố van | Chương V - HSMT | 0,28 | m3 |
| 41 | BTCT tấm đan 200# (đs) | Chương V - HSMT | 0,04 | m3 |
| 42 | Thép ĐK 8mm tấm đan | Chương V - HSMT | 0,0039 | tấn |
| 43 | Ván khuôn đs | Chương V - HSMT | 0,034 | 100m2 |
| 44 | Lắp đặt tấm đan <=100 kg | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt van xả cặn ĐK 50mm | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt van xả cặn ĐK 40mm | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50mm | Chương V - HSMT | 0,015 | 100m |
| 51 | Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| D | Hạng mục: Cấp nước sinh hoạt xóm Tả Cán - Hệ 3 | |||
| 1 | Đào đất C3 | Chương V - HSMT | 5,04 | m3 |
| 2 | Đắp đất | Chương V - HSMT | 1,14 | m3 |
| 3 | Đá hộc xếp | Chương V - HSMT | 2,94 | m3 |
| 4 | Đá xây 75# móng | Chương V - HSMT | 1,6 | m3 |
| 5 | Đá xây 75# tường | Chương V - HSMT | 3,17 | m3 |
| 6 | BTCT tấm đan 200# (đs) | Chương V - HSMT | 0,12 | m3 |
| 7 | Trát vữa 75# - 2 cm | Chương V - HSMT | 12,88 | m2 |
| 8 | Láng vữa XM 100# - 2cm | Chương V - HSMT | 1 | m2 |
| 9 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - HSMT | 4 | m2 |
| 10 | Lắp dựng tấm đan < 250 kg | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 11 | Cốt thép tấm đan ĐK (6-8)mm (đs) | Chương V - HSMT | 0,0096 | tấn |
| 12 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 40mm | Chương V - HSMT | 0,03 | 100m |
| 13 | Rọ chắn rác | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút tráng kẽm 90 ĐK 40mm | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp nút bịt đầu ống thép ĐK40mm | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn tráng kẽm ĐK 100/40mm | Chương V - HSMT | 1 | cái |
| 17 | Ván khuôn tấm đan | Chương V - HSMT | 0,0058 | 100m2 |
| 18 | Đào đất C3 | Chương V - HSMT | 29,75 | m3 |
| 19 | Phá đá, thủ công, đá C3 | Chương V - HSMT | 12,75 | m3 |
| 20 | Đắp đất | Chương V - HSMT | 9,34 | m3 |
| 21 | Bê tông 150# móng bể | Chương V - HSMT | 4,1 | m3 |
| 22 | Bê tông 100# lót móng | Chương V - HSMT | 0,73 | m3 |
| 23 | Bê tông 200# đáy bể (tc) | Chương V - HSMT | 3,1 | m3 |
| 24 | Bê tông 200# tường bể (tc) | Chương V - HSMT | 7,14 | m3 |
| 25 | Bê tông150# móng hố van | Chương V - HSMT | 0,1 | m3 |
| 26 | Bê tông150# tường hố van | Chương V - HSMT | 0,2 | m3 |
| 27 | BTCT tấm đan 200# (đs) | Chương V - HSMT | 1,29 | m3 |
| 28 | Bê tông sân rửa, rãnh thoát nước 150# | Chương V - HSMT | 1,04 | m3 |
| 29 | Xây tường bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày 22cm, cao <=6m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - HSMT | 0,66 | m3 |
| 30 | Trát vữa 75# - 2 cm trong bể | Chương V - HSMT | 44 | m2 |
| 31 | Sỏi lọc d=2-3cm | Chương V - HSMT | 0,0089 | 100m3 |
| 32 | Cát lọc | Chương V - HSMT | 0,0149 | 100m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ | Chương V - HSMT | 0,8152 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn đs | Chương V - HSMT | 0,0707 | 100m2 |
| 35 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - HSMT | 85,7 | m2 |
| 36 | Láng vữa XM 100 - 2 cm mặt bể, đáy bể | Chương V - HSMT | 24,11 | m2 |
| 37 | Thép ĐK 12mm đáy bể | Chương V - HSMT | 0,2814 | tấn |
| 38 | Thép ĐK (10-12)mm tường bể | Chương V - HSMT | 0,6244 | tấn |
| 39 | Thép ĐK 8mm tường bể | Chương V - HSMT | 0,0032 | tấn |
| 40 | Thép ĐK 12mm tấm đan | Chương V - HSMT | 0,1189 | tấn |
| 41 | Thép ĐK 8mm tấm đan | Chương V - HSMT | 0,0773 | tấn |
| 42 | Thép ĐK 18mm bậc | Chương V - HSMT | 0,033 | tấn |
| 43 | Lắp đặt tấm đan <=250 kg | Chương V - HSMT | 16 | cái |
| 44 | Lắp đặt tấm đan <=100 kg | Chương V - HSMT | 5 | cái |
| 45 | Ống nhựa Tiền Phong ĐK 75mm | Chương V - HSMT | 4 | m |
| 46 | T nhựa Tiền Phong ĐK 75/75mm | Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 47 | Cút cong nhựa Tiền phong 90' ĐK 75 | Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 48 | Lắp đặt cút tráng kẽm 90 ĐK 40mm | Chương V - HSMT | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 40mm | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 40mm | Chương V - HSMT | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 40mm | Chương V - HSMT | 4 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 40mm | Chương V - HSMT | 0,06 | 100m |
| 53 | Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 | Chương V - HSMT | 2 | bộ |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 50mm | Chương V - HSMT | 0,04 | 100m |
| 55 | Lắp đặt vòi đồng ĐK 25mm | Chương V - HSMT | 3 | bộ |
| 56 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 25mm | Chương V - HSMT | 0,01 | 100m |
| 57 | Đào đất mố néo, đất C3 | Chương V - HSMT | 0,4 | 1m3 |
| 58 | Đắp đất mố néo | Chương V - HSMT | 0,13 | m3 |
| 59 | Bê tông 200# mố néo | Chương V - HSMT | 0,38 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ mố néo | Chương V - HSMT | 0,0384 | 100m2 |
| 61 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 40mm | Chương V - HSMT | 0,15 | 100m |
| 62 | Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 40mm | Chương V - HSMT | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 40mm | Chương V - HSMT | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi