Gói thầu: Gói thầu số 5: Thi công xây dựng hạng mục nước sinh hoạt

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201200109-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư và xây dựng huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Thi công xây dựng hạng mục nước sinh hoạt
Số hiệu KHLCNT 20201189827
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Trung ương theo Quyết định số 2085/QĐ-TTg ngày 31 tháng 10 năm 2016 và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-03 09:31:00 đến ngày 2020-12-15 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,341,786,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Cấp nước sinh hoạt xóm Tả Cán - Hệ 1
1 Đào đất đặt đường ống, thủ công, đất C2 Chương V - HSMT 34,24 1m3
2 Đào đất đặt đường ống, thủ công, đất C3 Chương V - HSMT 68,47 1m3
3 Đất đắp chôn ống Chương V - HSMT 78,06 m3
4 Bê tông 200# mố néo, đá 1x2 Chương V - HSMT 35,14 m3
5 Ván khuôn gỗ mố néo Chương V - HSMT 3,5136 100m2
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK 25mm (PN12.5) Chương V - HSMT 1,2 100m
7 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M ĐK 50mm Chương V - HSMT 4,3 100m
8 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M ĐK 40mm Chương V - HSMT 14 100m
9 Lắp đặt côn thu tráng kẽm ĐK 50/40mm Chương V - HSMT 1 cái
10 Lắp đặt côn thu tráng kẽm ĐK 40/20mm Chương V - HSMT 1 cái
11 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 50/20mm Chương V - HSMT 1 cái
12 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 40/20mm Chương V - HSMT 2 cái
13 Khâu nối ren ngoài PE fi 25/20 Chương V - HSMT 4 bộ
14 Đai khởi thủy fi 25/20 Chương V - HSMT 15 bộ
15 Khâu nối ren ngoài PE fi 25/15 Chương V - HSMT 15 bộ
16 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - HSMT 22 cái
17 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - HSMT 10 cái
18 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 40mm Chương V - HSMT 70 cái
19 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 40mm Chương V - HSMT 35 cái
20 Đào xúc đất, thủ công, đất C2 Chương V - HSMT 11,85 1m3
21 Đắp đất Chương V - HSMT 11,25 m3
22 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M ĐK 15mm Chương V - HSMT 0,3 100m
23 Lắp đặt van ren, ĐK 15mm Chương V - HSMT 15 cái
24 Lắp đặt cút tráng kẽm 90, ĐK 15mm Chương V - HSMT 45 cái
25 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 15mm Chương V - HSMT 15 cái
26 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 15mm Chương V - HSMT 45 cái
27 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - HSMT 15 bộ
28 Lắp đặt côn thu tráng kẽm ĐK 20/15mm Chương V - HSMT 30 cái
29 Khâu nối ren ngoài PE fi 20-1/2'' Chương V - HSMT 15 bộ
30 Bê tông 200# Chương V - HSMT 1,35 m3
31 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng ĐK15 Chương V - HSMT 15 cái
32 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) ĐK 20 Chương V - HSMT 1,5 100m
33 Ván khuôn gỗ Chương V - HSMT 0,0975 100m2
34 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 15 Chương V - HSMT 30 cái
35 Lắp đặt măng sông tráng kẽm ĐK 15 Chương V - HSMT 15 cái
36 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm ĐK15 Chương V - HSMT 30 cái
37 Đào xúc đất, thủ công, đất C3 Chương V - HSMT 0,3 1m3
38 Bê tông 150# hố van Chương V - HSMT 0,56 m3
39 BTCT tấm đan 200# (đs) Chương V - HSMT 0,08 m3
40 Thép ĐK 8mm tấm đan Chương V - HSMT 0,0078 tấn
41 Ván khuôn đs Chương V - HSMT 0,068 100m2
42 Lắp đặt tấm đan <=100 kg Chương V - HSMT 2 cái
43 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 40mm Chương V - HSMT 4 cái
44 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 40mm Chương V - HSMT 4 cái
45 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 40mm Chương V - HSMT 2 cái
46 Lắp đặt van xả cặn ĐK 40mm Chương V - HSMT 2 cái
47 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M ĐK 40mm Chương V - HSMT 0,03 100m
48 Đào đất C3 Chương V - HSMT 0,15 1m3
49 Bê tông 150# hố van Chương V - HSMT 0,28 m3
50 BTCT tấm đan 200# (đs) Chương V - HSMT 0,04 m3
51 Thép ĐK 8mm tấm đan Chương V - HSMT 0,0039 tấn
52 Ván khuôn đs Chương V - HSMT 0,034 100m2
53 Lắp đặt tấm đan <=100 kg Chương V - HSMT 1 cái
54 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 40mm Chương V - HSMT 2 cái
55 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 40mm Chương V - HSMT 2 cái
56 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 40mm Chương V - HSMT 1 cái
57 Lắp đặt van xả khí ĐK 40mm Chương V - HSMT 1 cái
58 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M ĐK 40mm Chương V - HSMT 0,015 100m
B Hạng mục: Cấp nước sinh hoạt xóm Tả Cán - Hệ 2 (Cột điện, nhà trạm bơm, bể áp lực + bể lọc)
1 Đào móng cột, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - HSMT 2,64 m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V - HSMT 0,88 m3
3 Bê tông 150# móng cột điện Chương V - HSMT 0,77 m3
4 Ván khuôn gỗ Bê tông móng cột điện Chương V - HSMT 0,0768 100m2
5 Sản xuất cột bằng Thép hình L (75x75x7)mm Chương V - HSMT 0,3248 tấn
6 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V - HSMT 0,0075 tấn
7 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V - HSMT 0,0143 tấn
8 Cáp nhôm AL/XLPE 0.6/1KV (4x35)mm Chương V - HSMT 150 m
9 Lắp dựng cột điện Chương V - HSMT 0,3465 tấn
10 Má ốp Chương V - HSMT 8 cái
11 Kẹp xiết Chương V - HSMT 8 cái
12 Khóa đai Chương V - HSMT 8 cái
13 Dây đai khóa Chương V - HSMT 8 cái
14 Đầu cột đồng Chương V - HSMT 8 cái
15 Bu lông M14-140 Chương V - HSMT 8 cái
16 Móc cáp treo Chương V - HSMT 8 cái
17 Công lắp đặt NC bậc 3,5/7-Nhóm 2 Chương V - HSMT 3 công
18 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V - HSMT 7,18 m3
19 Đắp đất, g <=1,45T/m3 Chương V - HSMT 1,64 m3
20 Cát đen lót móng Chương V - HSMT 0,34 m3
21 Xây móng đá hộc, dày >33cm, vữa XM M75 Chương V - HSMT 4,95 m3
22 Bê tông cốt thép 200# giằng móng Chương V - HSMT 0,36 m3
23 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M50 Chương V - HSMT 6,26 m3
24 Xây gạch chỉ 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, dày <=11cm, cao <=6m, vữa XM M50 Chương V - HSMT 0,46 m3
25 Bê tông cốt thép 200# lanh tô Chương V - HSMT 0,08 m3
26 Bê tông cốt thép 200# sàn mái Chương V - HSMT 1,47 m3
27 Bê tông 200# bệ máy Chương V - HSMT 0,06 m3
28 Bê tông 150# nền + sân Chương V - HSMT 1,07 m3
29 Láng vữa nền nhà, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - HSMT 6,84 m2
30 Trát trần, vữa XM M75 - dày 1.5 cm Chương V - HSMT 11,56 m2
31 Láng mái nhà, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - HSMT 14,08 m2
32 Trát tường ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - HSMT 29,58 m2
33 Trát tường trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - HSMT 25,97 m2
34 Trát tường mái + bao sân, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V - HSMT 3,69 m2
35 Ván khuôn gỗ giằng móng Chương V - HSMT 0,0354 100m2
36 Ván khuôn lanh tô (đs) Chương V - HSMT 0,0085 100m2
37 Ván khuôn gỗ trần nhà (tc) Chương V - HSMT 0,1029 100m2
38 Quét vôi trần nhà 3 nước Chương V - HSMT 11,56 m2
39 Quét vôi tường trong nhà 3 nước trắng Chương V - HSMT 25,97 m2
40 Quét vôi tường ngoài nhà 1 nước trắng 2 nước mầu Chương V - HSMT 32,12 m2
41 Sen hoa sắt cửa sổ d=14x14mm Chương V - HSMT 0,0019 tấn
42 Sen hoa sắt ô thoáng d=14x14mm Chương V - HSMT 0,0005 tấn
43 Cửa đi pa nô sắt hộp màu sơn xanh 14x14mm Chương V - HSMT 0,0017 tấn
44 Cửa sổ pa nô sắt hộp màu sơn xanh 14x14mm Chương V - HSMT 0,0019 tấn
45 Bản lề goong Chương V - HSMT 11 bộ
46 Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái ĐK 32mm Chương V - HSMT 0,01 100m
47 Khóa Việt Tiệp Chương V - HSMT 1 cái
48 Cốt thép giằng móng, ĐK 14mm Chương V - HSMT 0,0622 tấn
49 Cốt thép giằng móng, ĐK 8mm Chương V - HSMT 0,0166 tấn
50 Cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm Chương V - HSMT 0,1182 tấn
51 Cốt thép lanh tô, ĐK 10mm Chương V - HSMT 0,0047 tấn
52 Cốt thép lanh tô, ĐK 8mm Chương V - HSMT 0,0022 tấn
53 Máy bơm CM40-200A; Q=(9-42)m3/h; H=(57,8-43,9)m Chương V - HSMT 2 bộ
54 Lắp đặt dây bơm B1, B2 loại 3x16+1x10mm2 Chương V - HSMT 8 m
55 Lắp đặt cầu dao tổng 50A-3P Chương V - HSMT 1 cái
56 Tủ sơn tĩnh điện (KT400x300x200m) Chương V - HSMT 1 bộ
57 Lắp đặt đèn huỳnh quang dài 1,2m - 40W/220V Chương V - HSMT 3 bộ
58 Công tắc 2 hạt 10A/220V Chương V - HSMT 2 cái
59 Lắp ổ cắm loại ổ đôi 2 chiều 10A/220V Chương V - HSMT 2 cái
60 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC 2 ruột loại 2 x 1,5mm2 Chương V - HSMT 15 m
61 Lắp đặt ống ghen nhựa ĐK <=15mm Chương V - HSMT 15 m
62 Mặt 2 lỗ Chương V - HSMT 2 cái
63 Lắp đặt các automat 3 pha 30A Chương V - HSMT 1 cái
64 Lắp đặt công tơ điện 3 pha Chương V - HSMT 1 cái
65 Bu lông Ecu M16-170 Chương V - HSMT 8 cái
66 Lắp đặt van một chiều, ĐK 50mm Chương V - HSMT 2 cái
67 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 50/50mm Chương V - HSMT 6 cái
68 Chốt khóa Chương V - HSMT 2 cái
69 Công lắp máy bơm + thử máy (NC bậc 3,5/7-N2) Chương V - HSMT 4 công
70 Bê tông 200# mố néo ống Chương V - HSMT 1,28 m3
71 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M ĐK 50mm Chương V - HSMT 0,3 100m
72 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - HSMT 6 cái
73 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V - HSMT 1 bộ
74 Rọ chắn rác Chương V - HSMT 2 cái
75 Lắp đặt côn tráng kẽm ĐK 100/50mm Chương V - HSMT 2 cái
76 Đào đất C2 Chương V - HSMT 43 m3
77 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V - HSMT 18,53 m3
78 Đắp đất Chương V - HSMT 5,68 m3
79 Bê tông 150# móng bể Chương V - HSMT 6,1 m3
80 Bê tông 100# lót móng Chương V - HSMT 1,91 m3
81 Bê tông cốt thép 200# đáy bể (tc) Chương V - HSMT 6,26 m3
82 Bê tông cốt thép 200# tường bể (tc) Chương V - HSMT 10,41 m3
83 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=6m, vữa XM M75 Chương V - HSMT 0,88 m3
84 Bê tông dầm 200# Chương V - HSMT 0,29 m3
85 Bê tông móng 150# hố van Chương V - HSMT 0,15 m3
86 Bê tông tường 150# hố van Chương V - HSMT 0,26 m3
87 BTCT tấm đan 200# (đs) Chương V - HSMT 2,6 m3
88 Trát vữa 75# - 2 cm trong bể Chương V - HSMT 58 m2
89 Sỏi lọc d=2-3cm Chương V - HSMT 0,025 100m3
90 Cát lọc Chương V - HSMT 0,025 100m3
91 Ván khuôn gỗ tc Chương V - HSMT 1,1492 100m2
92 Ván khuôn đs Chương V - HSMT 0,1342 100m2
93 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - HSMT 108 m2
94 Láng vữa XM 100 - 2 cm mặt bể, đáy bể Chương V - HSMT 52,6 m2
95 Thép ĐK 12mm đáy bể Chương V - HSMT 0,57 tấn
96 Thép ĐK (10-12)mm tường bể Chương V - HSMT 0,9351 tấn
97 Thép ĐK 8mm tường bể Chương V - HSMT 0,0046 tấn
98 Thép ĐK 12mm tấm đan Chương V - HSMT 0,2565 tấn
99 Thép ĐK 8mm tấm đan Chương V - HSMT 0,1332 tấn
100 Thép ĐK 18mm bậc Chương V - HSMT 0,033 tấn
101 Thép ĐK 18mm dầm Chương V - HSMT 0,0518 tấn
102 Thép ĐK 6mm dầm Chương V - HSMT 0,004 tấn
103 Lắp dựng tấm đan < 250 kg Chương V - HSMT 29 cái
104 Lắp dựng tấm đan < 100 kg Chương V - HSMT 6 cái
105 Ống nhựa Tiền Phong ĐK 75mm Chương V - HSMT 5 m
106 T nhựa Tiền Phong ĐK 75/75mm Chương V - HSMT 4 cái
107 Cút cong nhựa Tiền phong 90' ĐK 75 Chương V - HSMT 4 cái
108 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M ĐK 66mm Chương V - HSMT 0,06 100m
109 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 66mm Chương V - HSMT 3 cái
110 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 66mm Chương V - HSMT 6 cái
111 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 66mm Chương V - HSMT 3 cái
112 Rọ chắn rác Chương V - HSMT 2 cái
113 Lắp đặt côn tráng kẽm ĐK 100/50mm Chương V - HSMT 1 cái
114 Lắp đặt ống thép tráng kẽm BS-M ĐK 50mm Chương V - HSMT 0,04 100m
115 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - HSMT 2 cái
116 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - HSMT 4 cái
117 Lắp đặt cút tráng kẽm 90 ĐK 50mm Chương V - HSMT 2 cái
118 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - HSMT 2 cái
119 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V - HSMT 2 bộ
120 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 63mm (PN10) Chương V - HSMT 0,04 100m
121 Lắp đăt cút nhựa 90 ĐK 63mm Chương V - HSMT 2 cái
C Hạng mục: Cấp nước sinh hoạt xóm Tả Cán - Hệ 2 (Đường ống và các trụ vòi):
1 Đào đất đặt đường ống, thủ công, đất C2 Chương V - HSMT 92,5 1m3
2 Đào đất đặt đường ống, thủ công, đất C3 Chương V - HSMT 222 1m3
3 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V - HSMT 55,5 m3
4 Đất đắp chôn ống Chương V - HSMT 365,2 m3
5 Lắp đặt ống nhựa ĐK 25mm (PN12,5) Chương V - HSMT 2,1 100m
6 Lắp đặt ống nhựa ĐK 40mm (PN8) Chương V - HSMT 1,3 100m
7 Lắp đặt ống nhựa ĐK 50mm (PN8) Chương V - HSMT 1,5 100m
8 Lắp đặt ống nhựa ĐK 63mm (PN8) Chương V - HSMT 7,72 100m
9 Lắp đặt ống nhựa ĐK 63mm (PN12,5) ống đẩy trạm bơm Chương V - HSMT 5,88 100m
10 Đai khởi thủy ĐK 25/20 Chương V - HSMT 17 cái
11 Đai khởi thủy ĐK 40/25 Chương V - HSMT 3 cái
12 Khâu nối ren ngoài PE fi 25/15 Chương V - HSMT 17 cái
13 Khâu nối ren ngoài PE fi 40-15 Chương V - HSMT 3 cái
14 Ba chạc chuyển bậc fi 63/25 Chương V - HSMT 1 bộ
15 Ba chạc chuyển bậc fi 50/25 Chương V - HSMT 3 bộ
16 Ba chạc chuyển bậc fi 40/25 Chương V - HSMT 1 bộ
17 Đầu nối thẳng HDPE ĐK 63 Chương V - HSMT 28 cái
18 Đầu nối thẳng HDPE ĐK 50 Chương V - HSMT 1 cái
19 Đầu nối chuyển bậc HDPE ĐK 63/50 Chương V - HSMT 1 cái
20 Đầu nối chuyển bậc HDPE ĐK 50/40 Chương V - HSMT 1 cái
21 Đầu nối chuyển bậc HDPE ĐK 40/32 Chương V - HSMT 1 cái
22 Đào xúc đất, thủ công, đất C2 Chương V - HSMT 15,8 1m3
23 Đắp đất Chương V - HSMT 15 m3
24 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 15mm Chương V - HSMT 0,4 100m
25 Lắp đặt van ren, ĐK 15mm Chương V - HSMT 20 cái
26 Lắp đặt cút tráng kẽm 90, ĐK 15mm Chương V - HSMT 60 cái
27 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 15mm Chương V - HSMT 20 cái
28 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 15mm Chương V - HSMT 60 cái
29 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - HSMT 20 bộ
30 Lắp đặt côn thu thép tráng kẽm, ĐK 20/15mm Chương V - HSMT 40 cái
31 Khâu nối ren ngoài PE fi 25/15 Chương V - HSMT 20 cái
32 Bê tông 200# Chương V - HSMT 1,8 m3
33 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng ĐK15 Chương V - HSMT 20 cái
34 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 (PN12,5) ĐK 20 Chương V - HSMT 2 100m
35 Ván khuôn gỗ Chương V - HSMT 0,13 100m2
36 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 15 Chương V - HSMT 40 cái
37 Lắp đặt măng sông tráng kẽm ĐK 15 Chương V - HSMT 20 cái
38 Lắp đặt nút bịt đầu ống thép tráng kẽm ĐK15 Chương V - HSMT 40 cái
39 Đào đất C3 Chương V - HSMT 0,15 1m3
40 Bê tông 150# hố van Chương V - HSMT 0,28 m3
41 BTCT tấm đan 200# (đs) Chương V - HSMT 0,04 m3
42 Thép ĐK 8mm tấm đan Chương V - HSMT 0,0039 tấn
43 Ván khuôn đs Chương V - HSMT 0,034 100m2
44 Lắp đặt tấm đan <=100 kg Chương V - HSMT 1 cái
45 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - HSMT 2 cái
46 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - HSMT 2 cái
47 Lắp đặt tê tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - HSMT 1 cái
48 Lắp đặt van xả cặn ĐK 50mm Chương V - HSMT 1 cái
49 Lắp đặt van xả cặn ĐK 40mm Chương V - HSMT 1 cái
50 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 50mm Chương V - HSMT 0,015 100m
51 Khâu nối ren ngoài PE fi 63/50 Chương V - HSMT 2 cái
D Hạng mục: Cấp nước sinh hoạt xóm Tả Cán - Hệ 3
1 Đào đất C3 Chương V - HSMT 5,04 m3
2 Đắp đất Chương V - HSMT 1,14 m3
3 Đá hộc xếp Chương V - HSMT 2,94 m3
4 Đá xây 75# móng Chương V - HSMT 1,6 m3
5 Đá xây 75# tường Chương V - HSMT 3,17 m3
6 BTCT tấm đan 200# (đs) Chương V - HSMT 0,12 m3
7 Trát vữa 75# - 2 cm Chương V - HSMT 12,88 m2
8 Láng vữa XM 100# - 2cm Chương V - HSMT 1 m2
9 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - HSMT 4 m2
10 Lắp dựng tấm đan < 250 kg Chương V - HSMT 2 cái
11 Cốt thép tấm đan ĐK (6-8)mm (đs) Chương V - HSMT 0,0096 tấn
12 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 40mm Chương V - HSMT 0,03 100m
13 Rọ chắn rác Chương V - HSMT 1 cái
14 Lắp đặt cút tráng kẽm 90 ĐK 40mm Chương V - HSMT 2 cái
15 Lắp nút bịt đầu ống thép ĐK40mm Chương V - HSMT 1 cái
16 Lắp đặt côn tráng kẽm ĐK 100/40mm Chương V - HSMT 1 cái
17 Ván khuôn tấm đan Chương V - HSMT 0,0058 100m2
18 Đào đất C3 Chương V - HSMT 29,75 m3
19 Phá đá, thủ công, đá C3 Chương V - HSMT 12,75 m3
20 Đắp đất Chương V - HSMT 9,34 m3
21 Bê tông 150# móng bể Chương V - HSMT 4,1 m3
22 Bê tông 100# lót móng Chương V - HSMT 0,73 m3
23 Bê tông 200# đáy bể (tc) Chương V - HSMT 3,1 m3
24 Bê tông 200# tường bể (tc) Chương V - HSMT 7,14 m3
25 Bê tông150# móng hố van Chương V - HSMT 0,1 m3
26 Bê tông150# tường hố van Chương V - HSMT 0,2 m3
27 BTCT tấm đan 200# (đs) Chương V - HSMT 1,29 m3
28 Bê tông sân rửa, rãnh thoát nước 150# Chương V - HSMT 1,04 m3
29 Xây tường bằng gạch chỉ 2 lỗ 6x10,5x22cm, dày 22cm, cao <=6m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - HSMT 0,66 m3
30 Trát vữa 75# - 2 cm trong bể Chương V - HSMT 44 m2
31 Sỏi lọc d=2-3cm Chương V - HSMT 0,0089 100m3
32 Cát lọc Chương V - HSMT 0,0149 100m3
33 Ván khuôn gỗ Chương V - HSMT 0,8152 100m2
34 Ván khuôn đs Chương V - HSMT 0,0707 100m2
35 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - HSMT 85,7 m2
36 Láng vữa XM 100 - 2 cm mặt bể, đáy bể Chương V - HSMT 24,11 m2
37 Thép ĐK 12mm đáy bể Chương V - HSMT 0,2814 tấn
38 Thép ĐK (10-12)mm tường bể Chương V - HSMT 0,6244 tấn
39 Thép ĐK 8mm tường bể Chương V - HSMT 0,0032 tấn
40 Thép ĐK 12mm tấm đan Chương V - HSMT 0,1189 tấn
41 Thép ĐK 8mm tấm đan Chương V - HSMT 0,0773 tấn
42 Thép ĐK 18mm bậc Chương V - HSMT 0,033 tấn
43 Lắp đặt tấm đan <=250 kg Chương V - HSMT 16 cái
44 Lắp đặt tấm đan <=100 kg Chương V - HSMT 5 cái
45 Ống nhựa Tiền Phong ĐK 75mm Chương V - HSMT 4 m
46 T nhựa Tiền Phong ĐK 75/75mm Chương V - HSMT 3 cái
47 Cút cong nhựa Tiền phong 90' ĐK 75 Chương V - HSMT 3 cái
48 Lắp đặt cút tráng kẽm 90 ĐK 40mm Chương V - HSMT 3 cái
49 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 40mm Chương V - HSMT 2 cái
50 Lắp đặt kép tráng kẽm ĐK 40mm Chương V - HSMT 4 cái
51 Lắp đặt van ren tráng kẽm ĐK 40mm Chương V - HSMT 4 cái
52 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 40mm Chương V - HSMT 0,06 100m
53 Khâu nối ren ngoài PE fi 50/40 Chương V - HSMT 2 bộ
54 Lắp đặt ống nhựa HDPE ĐK 50mm Chương V - HSMT 0,04 100m
55 Lắp đặt vòi đồng ĐK 25mm Chương V - HSMT 3 bộ
56 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 25mm Chương V - HSMT 0,01 100m
57 Đào đất mố néo, đất C3 Chương V - HSMT 0,4 1m3
58 Đắp đất mố néo Chương V - HSMT 0,13 m3
59 Bê tông 200# mố néo Chương V - HSMT 0,38 m3
60 Ván khuôn gỗ mố néo Chương V - HSMT 0,0384 100m2
61 Lắp đặt ống thép tráng kẽm ĐK 40mm Chương V - HSMT 0,15 100m
62 Lắp đặt rắc co tráng kẽm ĐK 40mm Chương V - HSMT 2 cái
63 Lắp đặt cút tráng kẽm ĐK 40mm Chương V - HSMT 2 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->