Gói thầu: Gói thầu số 9: Thi công xây dựng, cung cấp lắp đặt thiết bị toàn công trình (không bao gồm phần việc thuộc gói thầu số 10)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201204988-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Công Trình Dân Dụng và Công Nghiệp thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 9: Thi công xây dựng, cung cấp lắp đặt thiết bị toàn công trình (không bao gồm phần việc thuộc gói thầu số 10) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201201090 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-02 18:43:00 đến ngày 2020-12-23 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 25,822,808,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 400,000,000 VNĐ ((Bốn trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN KIẾN TRÚC | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 (Tường bao) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 402,5691 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 (Tường bao) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7,4039 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 (Tường trong nhà) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 460,2495 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 (Tường trong) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11,918 | m3 |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 127,2938 | m3 |
| 6 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 35,6855 | m3 |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 15,4265 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2.081,9628 | m2 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 718,3968 | m2 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5.648,9498 | m2 |
| 11 | Trát cột, tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 584,2954 | m2 |
| 12 | Trát cột, tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 202,91 | m2 |
| 13 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 374,856 | m2 |
| 14 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 321,389 | m2 |
| 15 | Đắp phào đơn chỉ, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 247,533 | m |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6.548,1048 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3.384,655 | m2 |
| 18 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng cát đào để đắp) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,1711 | 100m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 97,5972 | m3 |
| 20 | Lát nền bằng gạch men KT 600x600mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2.587,0619 | m2 |
| 21 | Gạch ốp chân tường gạch men KT 120x600mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 392,4015 | m2 |
| 22 | Lát len cửa đi bằng Đá Granite màu nâu dày 2cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 18,74 | m2 |
| 23 | Ốp chân tường bằng gạch inax màu ghi đậm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 56,7438 | m2 |
| 24 | Thi công trần thạch cao khung xương nổi, trần thả thạch cao 600x600 tấm trần dày 9,5mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.799,3039 | m2 |
| 25 | Thi công trần thạch cao khung xương chìm, trần thả thạch cao 600x600 tấm trần dày 9,5mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 602 | m2 |
| 26 | Ngâm nước xi măng đến hết thấm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 84,09 | m2 |
| 27 | Quét chống thấm Sika proof membrane 3 lớp định mức 1,5kg/m2 hoặc tương đương | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 148,84 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300 màu nâu đậm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 113,8 | m2 |
| 29 | Ốp tường gạch men KT300x600 cao 2,1m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 732,57 | m2 |
| 30 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước dày 12,5mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 113,8 | m2 |
| 31 | Bả bằng bột bả trần thạch cao WC | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 113,8 | m2 |
| 32 | Sơn trần thạch cao WC | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 113,8 | m2 |
| 33 | Lát đá Granite mặt lavabo | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 14,548 | m2 |
| 34 | Tấm ngăn WC HPL dày 12ly kèm cửa gồm phụ kiện đồng bộ Inox 304 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 72,5 | m2 |
| 35 | Tay vịn Inox 304 cho người tàn tật D32 dày 1ly | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 18,1393 | kg |
| 36 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11,851 | m3 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 230,48 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 230,48 | m2 |
| 39 | Lát bậc cầu thang đá Granite dày 2cm màu vàng hạt trắng chấm đen | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 183,3254 | m2 |
| 40 | Gia công lan can sắt ống d20mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3905 | tấn |
| 41 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 45,0963 | m2 |
| 42 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ đặc D60mm sơn cánh dán | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 51,325 | m |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 28,0857 | 1m2 |
| 44 | Cửa đi 2 cánh, khung nhôm hệ 93, kính an toàn dày 6,38mm (Đã bao gồm nhân công lắp dựng) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 117,7425 | m2 |
| 45 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | bộ |
| 46 | Cửa đi 4 cánh, khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (Đã bao gồm nhân công lắp dựng) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8,12 | m2 |
| 47 | Phụ kiện cửa đi 4 cánh | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 48 | Cửa đi 1 cánh, khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (Đã bao gồm nhân công lắp dựng) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 29,36 | m2 |
| 49 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | bộ |
| 50 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, hất khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (Đã bao gồm nhân công lắp dựng) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 292,2 | m2 |
| 51 | Phụ kiện cửa sổ mở trượt, 2 cánh | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 101 | bộ |
| 52 | Cửa sổ 2 cánh mở 1 cánh, khung nhôm hệ 93, kính an toàn dày 6,38mm (Đã bao gồm nhân công lắp dựng) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | m2 |
| 53 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở hất | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 54 | Cửa sổ 2 cánh trượt, khung nhôm hệ 55, kính an toàn dày 6,38mm (Đã bao gồm nhân công lắp dựng) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,76 | m2 |
| 55 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,9311 | tấn |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 292,2 | m2 |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 204,997 | m2 |
| 58 | Gia công lan can sắt | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,7385 | tấn |
| 59 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 61,659 | m2 |
| 60 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 232,7725 | m2 |
| 61 | Quét chống thấm Sika proof membrane 3 lớp định mức 1,5kg/m2 hoặc tương đương | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 641,79 | m2 |
| 62 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 641,79 | m2 |
| 63 | Lát nền gạch terazo KT 400x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 161 | m2 |
| 64 | Lát nền gạch đỏ Hạ Long KT 400x400 chống nóng mái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 373,204 | m2 |
| 65 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 571,222 | m2 |
| 66 | Lợp mái tôn liên doanh dày 0,47mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,1398 | 100m2 |
| 67 | Tôn up nóc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 71,96 | md |
| 68 | Lợp mái tôn sóng ngói màu xanh dày 0,47mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,3328 | 100m2 |
| 69 | Ke chống bão mái nghiêng A600x600 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 554,018 | cái |
| 70 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10,4893 | m3 |
| 71 | Lát đá bậc tam cấp Granite màu nâu sậm dày 2cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 74,9105 | m2 |
| 72 | Lát đá grait sảnh, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 271,0542 | m2 |
| 73 | Láng granitô | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 44,688 | m2 |
| 74 | Sơn epoxy đường dốc người tàn tật | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11,9 | m2 |
| 75 | Làm rãnh ram dốc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tb |
| 76 | Lắp đặt mái kính theo thiết kế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 106,377 | m2 |
| 77 | Sản xuất khung thép hộp chống ghỉ đỡ mái kính | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,4641 | tấn |
| 78 | Lắp đặt khung thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,4641 | tấn |
| 79 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 107,892 | m |
| 80 | Đắp phào nổi theo thiết kế, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 58,18 | m |
| 81 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤50m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 30,445 | 100m2 |
| B | PHẦN KẾT CẤU | |||
| 1 | Cọc BTCT vuông Mac 250 KT 250x250mm, cọc thép chủ d16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2.876,5 | md |
| 2 | Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 44,9453 | 10 tấn/1km |
| 3 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 250 | mối nối |
| 4 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 28,765 | 100m |
| 5 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,5935 | 100m |
| 6 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén -Trên cạn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,3719 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0637 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0637 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0637 | 100m3 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,4295 | 100m3 |
| 11 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 41,1495 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 200,9722 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,0704 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn móng dài | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,8422 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,9884 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,1703 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9,8222 | tấn |
| 18 | Bê tông cổ cột TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,6996 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cổ cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,8959 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2247 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,1331 | tấn |
| 22 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,2701 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 58,1483 | m3 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,0202 | 100m3 |
| 25 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,4917 | 100m3 |
| 26 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,8859 | m3 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 21,2717 | m3 |
| 28 | Ván khuôn bể | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,2355 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép bể, ĐK ≤10mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,9119 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép bể, ĐK ≤18mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,2491 | tấn |
| 31 | Gia công thang bể nước | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0536 | tấn |
| 32 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 14,2946 | m3 |
| 33 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 ( trát lần 1 có khía bay) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 86,6676 | m2 |
| 34 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 (Trát lần 2) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 98,5206 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 67,812 | m2 |
| 36 | Thi công lớp Sika manbrane định mức 2kg/1m2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 48,96 | kg |
| 37 | Thi công chống thấm bể nước bằng vữa sika dày 1cm (1.02kg/1l/1.02m2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 65,28 | kg |
| 38 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 39,0778 | m2 |
| 39 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,3276 | m3 |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2452 | 100m2 |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| 42 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đất thừa tận dụng đắp nền nhà) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,472 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,4915 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,4915 | 100m3 |
| 45 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,4915 | 100m3 |
| 46 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 113,3632 | m3 |
| 47 | Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,156 | m3 |
| 48 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 28,7371 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,879 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,8607 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 21,8855 | tấn |
| 52 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 140,9408 | m3 |
| 53 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 21,3237 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 27,6657 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7,696 | tấn |
| 57 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 381,3077 | m3 |
| 58 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 397,7581 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 50,5975 | tấn |
| 60 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 25,5368 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,2564 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,4139 | tấn |
| 63 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 14,3718 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,3429 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,4465 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK>10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,6471 | tấn |
| 67 | Gia công xà gồ thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,8763 | tấn |
| 68 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,8763 | tấn |
| 69 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 436,8827 | m2 |
| 70 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 15,6915 | m3 |
| 71 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,0131 | 100m2 |
| 72 | Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4424 | 100m2 |
| 73 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0851 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,7307 | tấn |
| 75 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2314 | tấn |
| C | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện TĐ-T1, KT 600x400x150mm tủ tôn sơn tĩnh điện | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 2 | Aptomat MCCB -3P-100A-18KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 3 | Aptomat MCCB -1P-63A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 4 | Aptomat MCCB -1P-40A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 5 | Aptomat MCCB -1P-25A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 6 | Aptomat MCCB -1P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 7 | Aptomat MCCB -1P-10A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 8 | Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 9 | Tủ điện Modul 12MCB | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 10 | Aptomat MCCB -2P-63A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 11 | Aptomat MCCB -1P-20A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 12 | Aptomat MCCB -1P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 13 | Aptomat MCCB -1P-10A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 14 | Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 15 | Tủ điện Modul 6MCB | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | hộp |
| 16 | Aptomat MCCB -2P-25A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 17 | Aptomat MCCB -1P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| 18 | Aptomat MCCB -1P-10A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 19 | Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 20 | Tủ điện Modul 6MCB | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 21 | Aptomat MCCB -2P-40A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 22 | Aptomat MCCB -2P-20A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 23 | Aptomat MCCB -1P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 24 | Aptomat MCCB -1P-10A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 25 | Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 26 | Tủ điện Modul 6MCB | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 27 | Aptomat MCCB -2P-40A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 28 | Aptomat MCCB -1P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 29 | Aptomat MCCB -1P-10A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 30 | Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 31 | Tủ điện Modul 8MCB | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 32 | Aptomat MCCB -2P-63A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 33 | Aptomat MCCB -1P-40A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 34 | Aptomat MCCB -1P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 35 | Aptomat MCCB -1P-10A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 36 | Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 37 | Lắp đặt tủ điện TĐ-T1, KT 600x400x150mm tủ tôn sơn tĩnh điện | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 38 | Aptomat MCCB -3P-100A-18KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 39 | Aptomat MCCB -1P-63A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 40 | Aptomat MCCB -1P-40A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 41 | Aptomat MCCB -1P-32A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 42 | Aptomat MCCB -1P-25A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 43 | Aptomat MCCB -1P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 44 | Aptomat MCCB -1P-10A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 45 | Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 46 | Tủ điện Modul 6MCB | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | hộp |
| 47 | Aptomat MCCB -2P-25A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 48 | Aptomat MCCB -1P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| 49 | Aptomat MCCB -1P-10A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 50 | Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 51 | Tủ điện Modul 6MCB | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | hộp |
| 52 | Aptomat MCCB -2P-40A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 53 | Aptomat MCCB -1P-20A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 54 | Aptomat MCCB -1P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 55 | Aptomat MCCB -1P-10A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 56 | Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 57 | Tủ điện Modul 12MCB | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 58 | Aptomat MCCB -2P-63A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 59 | Aptomat MCCB -1P-20A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 60 | Aptomat MCCB -1P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 61 | Aptomat MCCB -1P-10A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 62 | Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 63 | Tủ điện Modul 12MCB | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 64 | Aptomat MCCB -2P-63A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 65 | Aptomat MCCB -1P-20A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 66 | Aptomat MCCB -1P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 67 | Aptomat MCCB -1P-10A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 68 | Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 69 | Tủ điện Modul 8MCB | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 70 | Aptomat MCCB -2P-40A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 71 | Aptomat MCCB -1P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 72 | Aptomat MCCB -1P-10A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 73 | Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 74 | Lắp đặt tủ điện TĐ-T1, KT 600x400x150mm tủ tôn sơn tĩnh điện | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 75 | Aptomat MCCB -3P-100A-18KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 76 | Aptomat MCCB -1P-63A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 77 | Aptomat MCCB -1P-40A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 78 | Aptomat MCCB -1P-32A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 79 | Aptomat MCCB -1P-25A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 80 | Aptomat MCCB -1P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 81 | Aptomat MCCB -1P-10A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 82 | Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 83 | Tủ điện Modul 6MCB | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | hộp |
| 84 | Aptomat MCCB -2P-25A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 85 | Aptomat MCCB -1P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 36 | cái |
| 86 | Aptomat MCCB -1P-10A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 87 | Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 88 | Tủ điện Modul 6MCB | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 89 | Aptomat MCCB -2P-40A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 90 | Aptomat MCCB -1P-20A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 91 | Aptomat MCCB -1P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 92 | Aptomat MCCB -1P-10A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 93 | Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 94 | Tủ điện Modul 12MCB | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 95 | Aptomat MCCB -2P-63A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 96 | Aptomat MCCB -1P-20A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 97 | Aptomat MCCB -1P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 98 | Aptomat MCCB -1P-10A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 99 | Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 100 | Tủ điện Modul 12MCB | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 101 | Aptomat MCCB -2P-63A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 102 | Aptomat MCCB -1P-20A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 103 | Aptomat MCCB -1P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 104 | Aptomat MCCB -1P-10A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 105 | Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 106 | Lắp đặt tủ điện TĐ-T4, KT 600x400x150mm tủ tôn sơn tĩnh điện | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 107 | Aptomat MCCB -3P-100A-18KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 108 | Aptomat MCCB -3P-40A-18KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 109 | Aptomat MCCB -3P-32A-10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 110 | Aptomat MCCB -1P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 111 | Aptomat MCCB -1P-10A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 112 | Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 113 | Tủ điện Modul 12MCB | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | hộp |
| 114 | Aptomat MCCB -3P-32A-18KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 115 | Aptomat MCCB -1P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 116 | Aptomat MCCB -1P-10A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 117 | Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 118 | Lắp đặt tủ điện TĐ-T1, KT 400x300x150mm tủ tôn sơn tĩnh điện | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 119 | Aptomat MCCB -2P-20A-10KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 120 | Aptomat MCCB -1P-20A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 121 | Aptomat MCCB -1P-10A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 122 | Cầu chì kiểu xoáy 250V/2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 123 | Đèn tín hiệu pha 220V/5W f21( xanh, đỏ, vàng) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 124 | Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 125 | Dây Cu/PVC 1x1,5mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4.762 | m |
| 126 | Dây Cu/PVC 1x2,5mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2.085 | m |
| 127 | Dây Cu/PVC 1x4 mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 552 | m |
| 128 | Dây Cu/PVC/PVC 2x4mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 950 | m |
| 129 | Dây Cu/PVC/PVC 2x6mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 80 | m |
| 130 | Dây Cu/PVC/PVC 2x10mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 235 | m |
| 131 | Dây Cu/PVC/PVC 2x16mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 250 | m |
| 132 | Dây Cu/PVC/PVC 4x4mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | m |
| 133 | Dây Cu/PVC/PVC 4x6mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 60 | m |
| 134 | Dây Cu/PVC/PVC 4x10mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | m |
| 135 | Dây Cu/PVC 1x1,5mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2.381 | m |
| 136 | Dây Cu/PVC 1x2,5mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.043 | m |
| 137 | Dây Cu/PVC 1x4mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.236 | m |
| 138 | Dây Cu/PVC 1x6mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 140 | m |
| 139 | Dây Cu/PVC 1x10mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 235 | m |
| 140 | Dây Cu/PVC 1x16mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 250 | m |
| 141 | Thang cáp 220x110mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 180 | m |
| 142 | Ống PVC D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 22,09 | 100m |
| 143 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | hộp |
| 144 | Bộ đếm sét | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 145 | Cáp đồng trần 70mm2 dẫn và thoát sét | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 116 | m |
| 146 | Cáp đồng Cu/PVC 1x150mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | m |
| 147 | Lắp đặt kim thu sét, tia tiên đạo bán kính bảo vệ R=39m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 148 | Cọc tiếp địa mạ đồng D16 L2,4m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cọc |
| 149 | Tấm nối đất | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 150 | Thiết bị thu sét tia tiên đạo bán kính bảo vệ R=39m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 151 | Vật tư phụ thi công chân cột | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | gói |
| 152 | Nhân công | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | gói |
| 153 | Ổ cắm đôi 3 cực âm tường 220V-13A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 235 | cái |
| 154 | Ổ cắm đôi 3 cực âm sàn 220V-13A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | cái |
| 155 | Công tắc đơn 1 chiều 10A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| 156 | Công tắc đôi 1 chiều 10A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 54 | cái |
| 157 | Công tắc ba 1 chiều 10A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| 158 | Công tắc bốn 1 chiều 10A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 159 | Lắp đặt hộp công tắc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 371 | hộp |
| 160 | Đèn máng led 600x1200, 3x20w-220v | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 77 | bộ |
| 161 | Đèn máng led 600x600, 3x20w-220v | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 176 | bộ |
| 162 | Đèn tường trong nhà, bóng led 220v/9w | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | bộ |
| 163 | Đèn tường ngoài nhà, bóng led 220v/20w | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 164 | Đèn ốp trần lắp nổi D240 led 220v/15w | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | bộ |
| 165 | Đèn downlight, lắp âm trần, led 220v/7w | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 100 | bộ |
| 166 | Đèn downlight, lắp âm trần, led 220v/9w | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 214 | bộ |
| 167 | Đèn tuýp gắn tường dài 1,2m bóng led 220v/1x18w | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 168 | Đèn tuýp gắn tường dài 0,6m bóng led 220v/1x18w | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 169 | Đèn tuyp bóng led lắp nổi chống nước 220v/1x18w | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 170 | Đèn led dây 10w/m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 148 | m |
| 171 | Đèn ốp trần D500, 220v/40w | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | bộ |
| 172 | Quạt trần 80w 1,4m hộp số | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 66 | cái |
| 173 | Lắp đặt tủ điệnhạ thế tổng KT 800x1000x800mm (Tủ ATS có khoang chống tổn thất) IP65 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 174 | Aptomat MCCB -3P-400A-36KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 175 | Aptomat MCCB -3P-160A-18KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 176 | Aptomat MCCB -3P-100A-18KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 177 | Aptomat MCCB -3P-63A-18KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 178 | Aptomat MCCB -3P-20A-18KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 179 | Aptomat MCCB -1P-32A-18KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 180 | Lắp đặt các loại máy biến dòng, 400/5A-15VA-CL1 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 181 | Lắp đặt các loại đồng hồ đo công suất hữu công gián tiếp | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 182 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế dải đo 0-400A gián tiếp | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 183 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế kèm chuyển mạch | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 184 | Đèn báo pha đỏ vàng xanh | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 185 | Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 186 | Cáp ngầm hạ thế 0.6/1kv Cu/XLPE/PVC/DSTA 4x185mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,7 | 100m |
| 187 | Cáp ngầm hạ thế 0.6/1kv Cu/XLPE/PVC/DSTA 4x35 +E(1x16) mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,6 | 100m |
| 188 | Cáp ngầm hạ thế 0.6/1kv Cu/XLPE/PVC/DSTA 4x16 +E(1x16) mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5 | 100m |
| 189 | Cáp ngầm hạ thế 0.6/1kv Cu/XLPE/PVC/DSTA 2x16 +E(1x6) mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,2 | 100m |
| 190 | Cáp ngầm hạ thế 0.6/1kv Cu/XLPE/PVC/DSTA 4x4 +E(1x4) mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,75 | 100m |
| 191 | Đầu cos CU 185 mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 192 | Đầu cos CU 70 mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 193 | Đầu cos CU 35 mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 34 | cái |
| 194 | Đầu cos CU 16 mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 195 | Đầu cos CU 6 mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | cái |
| 196 | Ống HDPE gân xoắn D195/150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,25 | 100m |
| 197 | Ống HDPE gân xoắn D40/30 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,2 | 100m |
| 198 | Lắp đặt cột đèn chiếu sáng đường đơn cao 8m, lắp 1 bóng Sodium cao áp 220v/100w, khoảng cách trung bình 20m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cột |
| 199 | Đèn chiếu sáng sân vườn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 200 | Khung móng cột đèn cao 8m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 201 | Khung móng cột đèn sân vườn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 202 | Cáp ngầm hạ thế 0.6/1kv Cu/XLPE/PVC/DSTA 2x4 +E(1x4) mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,4 | 100m |
| 203 | Cáp ngầm hạ thế 0.6/1kv Cu/PVC 2x2.5 +E(1x4) mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,6 | 100m |
| 204 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,5406 | m3 |
| 205 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II (Ra bãi tập kết để tận dụng đắp nền) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0454 | 100m3 |
| 206 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3704 | m3 |
| 207 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,6416 | m3 |
| 208 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1785 | 100m2 |
| 209 | Vữa xi măng cát vàng chát kín chân cột | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,728 | m2 |
| 210 | Cọc tiếp địa 63x63x6 L2,5m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cọc |
| 211 | Lắp đặt thép D10 L2,5m có tai nối tiếp địa | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0123 | tấn |
| 212 | Ống nhựa UPVC D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,256 | 100m |
| 213 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 150,267 | m3 |
| 214 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5 | 100m3 |
| 215 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,1071 | 100m3 |
| 216 | Gạch chỉ đặc bảo vệ cáp ngầm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3.321 | viên |
| 217 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,321 | 1000v |
| 218 | Bảo vệ cáp ngầm bằng băng báo cáp rộng 300mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 92,1 | 100m2 |
| 219 | Bảo vệ cáp ngầm bằng băng báo cáp rộng 300mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 307 | m |
| 220 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5 | 100m3 |
| D | PHẦN ĐIỆN NHẸ | |||
| 1 | Patch Panel | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | bộ |
| 2 | Thanh quản lý cáp ngang | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | bộ |
| 3 | Dây nhảy cat6 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 360 | m |
| 4 | Ổ cắm âm tường, 1 mạng, 1 điện thoại. Kèm đế âm, mặt , hạt | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 51 | bộ |
| 5 | Ổ cắm âm tường, 1 mạng 1 thoại 2xRj45, Kèm đế âm, mặt , hạt | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 100 | bộ |
| 6 | Cáp HDMI dài 5m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | sợi |
| 7 | Cáp cat6 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 680 | m |
| 8 | Cáp cat6 ngoài nhà | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9.360 | m |
| 9 | Dây nhảy cat6, dài 1.5m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 128 | m |
| 10 | Dây nhảy cáp điện thoại, dài 3m, ra thiết bị | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 57 | m |
| 11 | Ống luồn dây PVC D20mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2.340 | m |
| 12 | Ống luồn dây PVC D25mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 540 | m |
| 13 | Máng cáp 200x50mm, có nắp | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 170 | m |
| 14 | Máng cáp 300x50mm, có nắp | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 50 | m |
| 15 | Thang cáp 300x100mm, có nắp | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | m |
| 16 | Cáp Cu/PVC/PVC 3x4mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,8 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,2 | 100m |
| 18 | Đào đất rãnh cáp | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 43 | m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,32 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,11 | 100m3 |
| 21 | Gạch chỉ đặc bảo vệ cáp ngầm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.150 | viên |
| 22 | Bảo vệ cáp ngầm bằng băng báo cáp rộng 300mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 220 | m |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,22 | 100m3 |
| 24 | Tủ điện Modul 12 module | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 25 | MCB -2P-63A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 26 | MCB -1P-16A-6KA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 27 | Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 28 | Micro chủ tọa | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | bộ |
| 29 | Micro đại biểu | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 46 | bộ |
| 30 | Cáp hội thảo | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 390 | m |
| 31 | Giắc cắm AVCS | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | lot |
| 32 | Ống PVC D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 450 | m |
| 33 | Lắp đặt máy điều hòa không khí 9000BTU | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | máy |
| 34 | Lắp đặt máy điều hòa không khí 12000BTU | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 27 | máy |
| 35 | Lắp đặt máy điều hòa không khí 18000BTU | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 13 | máy |
| 36 | Lắp đặt máy điều hòa không khí 24000BTU | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | máy |
| 37 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường lưu lượng 835m3/h | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | cái |
| 38 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,2 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,7 | 100m |
| 40 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,3 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 15,9mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,8 | 100m |
| 42 | Ống D6.4 bọc bảo ôn insuflex hoặc tương đương dày 19 mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,2 | 100m |
| 43 | Ống D9.5 bọc bảo ôn insuflex hoặc tương đương dày 19 mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,7 | 100m |
| 44 | Ống D12.7 bọc bảo ôn insuflex hoặc tương đương dày 19 mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,3 | 100m |
| 45 | Ống D15.9 bọc bảo ôn insuflex hoặc tương đương dày 25 mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,8 | 100m |
| 46 | Ống nước ngưng PVC D21 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,3 | 100m |
| 47 | Ống nước ngưng PVC D27 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 100m |
| 48 | Ống nước ngưng PVC D42 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,2 | 100m |
| 49 | Phụ kiên côn, tê, cút... | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | % |
| 50 | Vật tư phụ: bu lông, đai ốc, sơn, băng dính... | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | % |
| 51 | Bảo ôn ống nước ngưng PVC D21 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,3 | 100m |
| 52 | Bảo ôn ống nước ngưng PVC D27 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 100m |
| 53 | Bảo ôn ống nước ngưng PVC D42 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,2 | 100m |
| 54 | Cáp điều khiển dùng kết nối dàn nóng với dàn lạnh Cu/PVC/PVC 2x1mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 508 | m |
| 55 | Ống nhựa luồn cáp điều khiển PVC - D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 508 | m |
| 56 | Vật tư phụ (đai ốc, sơn, băng dính...) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | % |
| E | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi xịt | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | cái |
| 3 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | cái |
| 4 | Dây mềm cấp nước | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | cái |
| 5 | Lắp đặt kép thép D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | cái |
| 6 | Lắp đặt Tê inox D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 26 | cái |
| 7 | Lắp đặt chậu rửa | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 27 | bộ |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 27 | bộ |
| 9 | Ống thải chữ P inax | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 27 | cái |
| 10 | Dây mềm cấp nước inax | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 27 | cái |
| 11 | Lắp đặt vòi hoa sen | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 12 | Lắp đặt chậu tiểu nam +van xả tiểu | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | bộ |
| 13 | Lắp đặt vòi cấp nước | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | cái |
| 14 | Lắp đặt bể nước Inox 5m3 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bể |
| 15 | Giá đỡ bồn inox | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30L | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 17 | Ống cấp Nước HDPE D50 PN10 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,025 | 100m |
| 18 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 50mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt máy bơm nước | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 máy |
| 20 | Lắp đặt van chống nước van D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt van phao D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt van 2 chiều D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt van phao cơ D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 24 | Ống PPR nước lạnh D50 PN10 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,57 | 100m |
| 25 | Ống PPR nước lạnh D40 PN10 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,56 | 100m |
| 26 | Ống PPR nước lạnh D32 PN10 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,67 | 100m |
| 27 | Ống PPR nước lạnh D25 PN10 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,83 | 100m |
| 28 | Ống PPR nước lạnh D20 PN10 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,57 | 100m |
| 29 | Ống PPR nước nóng D20 PN20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,24 | 100m |
| 30 | Mối nối mềm PPR D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 31 | Mối nối mềm PPR D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 32 | Côn thu PPR D50/40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt đồng hồ chân không D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 34 | Tê PPR D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 35 | Tê PPR D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 36 | Tê PPR D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17 | cái |
| 37 | Tê thu PPR D50/25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 38 | Tê PPR D40/25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 39 | Tê PPR D25/20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 57 | cái |
| 40 | Cút PPR D50x90o | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | cái |
| 41 | Cút PPR D40x90o | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 42 | Cút PPR D32x90o | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 43 | Cút PPR D25x90o | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | cái |
| 44 | Cút PPR D20x90o | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 73 | cái |
| 45 | Cút PPR D20 ren trong | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 90 | cái |
| 46 | Cút PPR D25/20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | cái |
| 47 | Côn PPR D40/32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 48 | Côn PPR D32/25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 49 | Van PPR D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 50 | Van PPR D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 51 | Van PPR D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 52 | Van PPR D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 53 | Măng sông PPR D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | cái |
| 54 | Măng sông PPR D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 55 | Măng sông PPR D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | cái |
| 56 | Măng sông PPR D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | cái |
| 57 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm D50 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm D40 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 59 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm D50x32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm D40x32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 64 | Tê PPR D20 PN20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 65 | Cút PPR D20 PN20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 20 | cái |
| 66 | Cút ren trong PPR D20 PN20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 67 | Ống UPVC D140 PN8 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,18 | 100m |
| 68 | Ống UPVC D110 PN8 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,24 | 100m |
| 69 | Ống UPVC D90 - PN8 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,01 | 100m |
| 70 | Ống UPVC D60 - PN8 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,21 | 100m |
| 71 | Ống UPVC D42 - PN8 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,26 | 100m |
| 72 | Ống thông hơi UPVC D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,35 | 100m |
| 73 | Ống thông hơi UPVC D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,21 | 100m |
| 74 | Lắp đặt phễu thoát sàn D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 37 | cái |
| 75 | Nút bịt thông tắc trần D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 25 | cái |
| 76 | Nút bịt thông tắc trần D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cái |
| 77 | Nút bịt thông tắc sàn D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 78 | Nút bịt thông tắc sàn D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 79 | Nút bịt thông tắc sàn D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 80 | Nút bịt thông tắc sàn D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 81 | Tê kiểm tra trục đứng UPVC D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 82 | Tê kiểm tra trục đứng UPVC D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 83 | Nút bịt thông tắc trục đứng D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 84 | Nút bịt thông tắc trục đứng D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | cái |
| 85 | Tê 90o UPVC D110-60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | cái |
| 86 | Tê 90o UPVC D90-60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | cái |
| 87 | Tê 90o UPVC D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cái |
| 88 | Tê 45o UPVC D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 89 | Tê 45o UPVC D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 51 | cái |
| 90 | Tê 45o UPVC D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 41 | cái |
| 91 | Tê 45o UPVC D75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 92 | Tê 45o UPVC D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 93 | Tê 45o UPVC D140x110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 94 | Tê 45o UPVC D110x90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 95 | Tê 45o UPVC D110x75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 96 | Tê 45o UPVC D110x60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 15 | cái |
| 97 | Tê 45o UPVC D90x60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | cái |
| 98 | Cút 90o UPVC D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 58 | cái |
| 99 | Cút 45o UPVC D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
| 100 | Cút 45o UPVC D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 91 | cái |
| 101 | Cút 45o UPVC D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 89 | cái |
| 102 | Cút 45o UPVC D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 44 | cái |
| 103 | Cút 45o UPVC D42 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 86 | cái |
| 104 | Côn UPVC D60x42 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 46 | cái |
| 105 | Măng sông UPVC D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 106 | Măng sông UPVC D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 38 | cái |
| 107 | Măng sông UPVC D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 34 | cái |
| 108 | Măng sông UPVC D60 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 109 | Măng sông UPVC D42 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cái |
| 110 | Ống UPVC D140 PN8 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,05 | 100m |
| 111 | Ống UPVC D110 PN8 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,37 | 100m |
| 112 | Ống UPVC D90 - PN8 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,07 | 100m |
| 113 | Lắp đặt quả cầu thu nước mưa D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | cái |
| 114 | Lắp đặt quả cầu thu nước mưa D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 115 | Tê kiểm tra trục đứng UPVC D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 116 | Tê kiểm tra trục đứng UPVC D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 117 | Nút bịt thông tắc trục đứng D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 118 | Nút bịt thông tắc trục đứng D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 119 | Tê 45o UPVC D140x110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 120 | Cút 45o UPVC D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | cái |
| 121 | Cút 45o UPVC D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 32 | cái |
| 122 | Cút 45o UPVC D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 123 | Côn thu UPVC D140x110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | cái |
| 124 | Côn thu UPVC D110x90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 125 | Măng sông UPVC D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17 | cái |
| 126 | Măng sông UPVC D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 79 | cái |
| 127 | Măng sông UPVC D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 128 | Ống HDPE D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,025 | 100m |
| 129 | Măng xông HDPE D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 130 | Ống HDPE D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,44 | 100m |
| 131 | Ống HDPE D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,9 | 100m |
| 132 | Cút HDPE D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 133 | Cút HDPE D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 134 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm D50 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,48 | 100m |
| 135 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 136 | Ống PPR nước lạnh D25 PN10 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,32 | 100m |
| 137 | Cút PPR D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 138 | Van phao D80 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 139 | Van khóa 2 chiều D32 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt crephin 50mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 141 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm D50 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,03 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm D80 PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,01 | 100m |
| 143 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm D50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 144 | Ống UPVC D140 PN8 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 145 | Tê cong UPVC D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 146 | Ống UPVC D160 PN8 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,01 | 100m |
| 147 | Ống UPVC D60 PN8 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 148 | Tê cong UPVC D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 149 | Đầu bịt hút cặn D110 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 150 | Ống UPVC D140 PN8 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 151 | Tê cong UPVC D140 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 152 | Ống UPVC D160 PN8 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,01 | 100m |
| 153 | Ống UPVC D60 PN8 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,02 | 100m |
| 154 | Đầu bịt hút cặn D160 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 155 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 94,3816 | m3 |
| 156 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng cát đào để đắp) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,9438 | 100m3 |
| 157 | Lắp đặt van D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 158 | Mối nối mềm D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 159 | Đồng hồ nước D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 160 | Bích thép D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cặp bích |
| 161 | Ống thép D40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,01 | 100m |
| 162 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,2815 | m3 |
| 163 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0255 | 100m3 |
| 164 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0248 | 100m3 |
| 165 | Vận chuyển đất km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (4 km tiếp theo) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,024 | 100m3 |
| 166 | Vận chuyển đất km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,024 | 100m3 |
| 167 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4574 | m3 |
| 168 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,017 | 100m2 |
| 169 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,8481 | m3 |
| 170 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,8 | m2 |
| 171 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,472 | m2 |
| 172 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | m2 |
| 173 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1181 | m3 |
| 174 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0327 | tấn |
| 175 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0156 | 100m2 |
| 176 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1488 | m3 |
| 177 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0073 | 100m2 |
| 178 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,014 | tấn |
| 179 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 180 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,0813 | 100m3 |
| 181 | Đắp cát đệm đáy cống D400 (cát tận dụng do đã san nền) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,2052 | m3 |
| 182 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 19,5617 | m3 |
| 183 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1458 | 100m2 |
| 184 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,392 | 100m2 |
| 185 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4453 | m3 |
| 186 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12,0867 | m3 |
| 187 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 30,38 | m3 |
| 188 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 235,659 | m2 |
| 189 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 66,65 | m2 |
| 190 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11,339 | m3 |
| 191 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,6564 | 100m2 |
| 192 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,7969 | tấn |
| 193 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 209 | cái |
| 194 | Lắp đặt đế cống D400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | cái |
| 195 | Lắp đặt cống BTCT D400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,7675 | 1 đoạn ống |
| 196 | Nối cống BTCT D400 bằng phương pháp xảm vữa | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | mối nối |
| 197 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng cát đào để đắp) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,262 | 100m3 |
| 198 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,015 | 100m3 |
| 199 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,0662 | 100m3 |
| 200 | Vận chuyển đất km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (4 km tiếp theo) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,0662 | 100m3 |
| 201 | Vận chuyển đất km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,0662 | 100m3 |
| F | HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1668 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1084 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1084 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1084 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0732 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,71 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4275 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0995 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0379 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2683 | tấn |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9,126 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0722 | 100m3 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0134 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0927 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1162 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,6389 | m3 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0885 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1768 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4314 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,992 | m3 |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1224 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0225 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0072 | tấn |
| 24 | Xây gạch bê tông không nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10,3587 | m3 |
| 25 | Xây gạch bê tông không nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 33,3741 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 25,3717 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 59,345 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 50,669 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 59,345 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 50,669 | m2 |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 18,24 | m2 |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1041 | 100m3 |
| 33 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,8955 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7,35 | m2 |
| 35 | Cửa sổ bằng hoa bê tông 20x20cm, tạm tính 25 viên/1m2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 96 | viên |
| 36 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3625 | tấn |
| 37 | Sản xuất cột bằng thép hình | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,002 | tấn |
| 38 | Gia công xà gồ thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2019 | tấn |
| 39 | Bản mã, bu long móng M2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,003 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,002 | tấn |
| 41 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3625 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2019 | tấn |
| 43 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,0336 | 100m2 |
| 44 | Tôn úp nóc và diềm mái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 59,2 | m |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 26,236 | m2 |
| 46 | Ống UPVC D110-PN8 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,12 | 100m |
| 47 | Ống UPVC D90-PN8 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,14 | 100m |
| 48 | Cút UPVC D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 49 | Tê thu 110/90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 50 | Thông tắc sàn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 51 | Vòi cấp D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 52 | Ống cấp nước PPR D25-PN10 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,09 | 100m |
| 53 | Cút PPR D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 54 | Tê PPR D25 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 55 | Cầu chắn rác D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 56 | Lắp đặt máy bơm nước | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | 1 máy |
| 57 | Bộ máy bơm cấp nước kèm tủ điều khiển Q=5m3/h, H=40m ( bộ gồm 2 bơm ) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 58 | Van khóa nối ren DN50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 59 | Van khóa nối ren DN40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 60 | Van 1 chiều nối ren DN40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 61 | Ống thép mạ kẽm DN50-PN16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,08 | 100m |
| 62 | Tê thép mạ kẽm DN50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 63 | Tê thép mạ kẽm DN40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 64 | Cút thép mạ kẽm DN50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 65 | Cút thép mạ kẽm DN40 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 66 | Bu long chữ J, M14 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 14 | bộ |
| 67 | Ống thép D90 dày 2,5 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 26,4 | m |
| 68 | Ống thép D60 dày 1,2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 28,48 | m |
| 69 | Ống thép D32 dày 1,2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 22,8 | m |
| 70 | Lắp đặt Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD150)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 71 | Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD150)mm, sơn tĩnh điện. | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | tủ |
| 72 | Aptomat loại MCCB 3P 415V/160A, Icu=18kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 73 | Aptomat loại MCCB 3P 415V/125A, Icu=18kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 74 | Aptomat loại MCB 3P 415V/20A, Icu=18kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 75 | Bộ khởi động sao tam giác động cơ 37kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 76 | Bộ khởi động trực tiếp động cơ 1.8kW | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt Cầu chì kiểu xoáy 250V/2A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 78 | Đèn tín hiệu pha 220V/5W f21(đỏ, vàng, xanh) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 79 | Thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt, nhân công hoàn thiện tủ điện | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 80 | Lắp đặt Tủ modul 6MCB | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 81 | Tủ modul 6MCB | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 82 | Aptomat loại MCB 2P 250V/20A, Icu=10kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 83 | Aptomat loại MCB 1P 250V/16A, Icu=6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 84 | Aptomat loại MCB 1P 250V/10A, Icu=6kA | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 85 | Thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt, nhân công hoàn thiện tủ điện | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 86 | Cu/PVC (1x1.5)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 50 | m |
| 87 | Cu/PVC (1x2.5)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | m |
| 88 | Cáp ngầm hạ thế 0.6/1kV Cu.XLPE/PVC/DSTA (2x4)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | m |
| 89 | Cáp ngầm hạ thế 0.6/1kV Cu.Fr.E90/PVC (3x50)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | m |
| 90 | Cáp ngầm hạ thế 0.6/1kV Cu.Fr.E90/PVC (3x4)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | m |
| 91 | Cáp ngầm hạ thế 0.6/1kV Cu.Fr.E90/PVC (1x25)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | m |
| 92 | Cáp ngầm hạ thế 0.6/1kV Cu.Fr.E90/PVC (1x4)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | m |
| 93 | Cu/PVC (1x1.5)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 50 | m |
| 94 | Cu/PVC (1x2.5)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 40 | m |
| 95 | Cu/PVC (1x4)mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 10 | m |
| 96 | Ống PVC D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5 | 100m |
| 97 | Dây thép D10 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 145 | m |
| 98 | Kim thu sét thép mạ kẽm D16-1M | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 99 | Băng thép tiếp địa 25x3mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cái |
| 100 | Cọc thép 63x63x6-2.5M | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | cọc |
| 101 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | gói |
| 102 | Nhân công | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | gói |
| 103 | Ổ cắm điện đôi 3 cực, âm tường, 220V/13A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 104 | Ổ cắm điện đôi 3 cực, âm tường, chống nước 220V/13A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 105 | Công tắc đơn 1 chiều 10A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 106 | Đế âm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | bộ |
| 107 | Đèn tuýp loại gắn tường,bóng led 220V/1x18W | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 108 | Đèn tuýp loại gắn tường,bóng led 220V/1x18W, chống ẩm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 109 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3089 | 100m3 |
| 110 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3089 | 100m3 |
| 111 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3089 | 100m3 |
| 112 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3089 | 100m3 |
| 113 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0208 | 100m2 |
| 114 | Bê tông lót móng đá 4x6, M100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,448 | m3 |
| 115 | Ván khuôn đáy bể | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,04 | 100m2 |
| 116 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4702 | tấn |
| 117 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,4355 | tấn |
| 118 | Ván khuôn thành bể | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,392 | 100m2 |
| 119 | Ván khuôn nắp bể | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2048 | 100m2 |
| 120 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,488 | m3 |
| 121 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7,84 | m3 |
| 122 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4,488 | m3 |
| 123 | Quét Sika Latex chống thấm đáy 3 lớp | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 54 | m2 |
| 124 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 84 | m2 |
| 125 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 34,3 | m2 |
| 126 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 34,3 | m2 |
| 127 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | m2 |
| 128 | Thang bể L50x50x5 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | t.bộ |
| 129 | Nắp thăm bể | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | t.bộ |
| 130 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0889 | 100m3 |
| 131 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0847 | 100m3 |
| 132 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0847 | 100m3 |
| 133 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0847 | 100m3 |
| 134 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0847 | 100m3 |
| 135 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,007 | 100m2 |
| 136 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,7 | m3 |
| 137 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1568 | 100m2 |
| 138 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,136 | m3 |
| 139 | Khung móng, Bulong 4M16 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 7 | cái |
| 140 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0223 | tấn |
| 141 | Đắp cát hoàn trả chân cột | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0533 | 100m3 |
| 142 | Sản xuất bản mã chân cột | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0575 | tấn |
| 143 | Sản xuất khung mái thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4455 | tấn |
| 144 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 27,6028 | m2 |
| 145 | Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4455 | tấn |
| 146 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5325 | 100m2 |
| 147 | Gia công, lắp dựng Máng tôn thu nước+úp nóc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 35,474 | md |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0856 | 100m |
| 149 | Cầu chắn rác D90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | cái |
| 150 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0375 | 100m3 |
| 151 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,75 | m3 |
| 152 | Ván khuôn nền | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,035 | 100m2 |
| 153 | Dây thép D10 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 30 | m |
| 154 | Kim thu sét thép mạ kẽm D16-1M | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 155 | Băng thép tiếp địa 25x3mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 156 | Cọc thép 63x63x6-2.5M | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cọc |
| 157 | Vật tư phụ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | gói |
| 158 | Nhân công | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | gói |
| 159 | Công tắc đơn 1 chiều 10A | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 160 | Đế âm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 161 | Đèn tuýp loại gắn tường,bóng led 220V/1x36W | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | bộ |
| 162 | Dây Cu/PVC 1x1,5mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 35 | m |
| 163 | Ống PVC D20 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,35 | 100m |
| 164 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | hộp |
| 165 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,9255 | 100m3 |
| 166 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,9255 | 100m3 |
| 167 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,9255 | 100m3 |
| 168 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,9255 | 100m3 |
| 169 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1804 | 100m2 |
| 170 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,314 | m3 |
| 171 | Xây gạch bê tông không nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 21,6864 | m3 |
| 172 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,2088 | 100m2 |
| 173 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,7076 | 100m2 |
| 174 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1791 | tấn |
| 175 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,8971 | tấn |
| 176 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,132 | m3 |
| 177 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,538 | m3 |
| 178 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3608 | 100m2 |
| 179 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0741 | tấn |
| 180 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4407 | tấn |
| 181 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5,412 | m3 |
| 182 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,579 | 100m3 |
| 183 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9,5372 | m3 |
| 184 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,32 | m3 |
| 185 | Thi công khe lún bằng nhựa đường | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | khe |
| 186 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,8526 | m3 |
| 187 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 118,686 | m2 |
| 188 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 33,64 | m2 |
| 189 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 152,326 | m2 |
| 190 | Gia công hoa sắt hàng rào | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,6085 | tấn |
| 191 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 350,784 | m2 |
| 192 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 350,784 | m2 |
| 193 | Thép đặc 14x14 cắm trên hàng rào (mũi mác ) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 667 | cái |
| 194 | Khung thép bảo vệ đèn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 29 | cái |
| 195 | Đèn trụ cổng D200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 29 | bộ |
| 196 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 174,3 | m |
| 197 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,743 | 100m |
| 198 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1079 | 100m3 |
| 199 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1079 | 100m3 |
| 200 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1079 | 100m3 |
| 201 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1079 | 100m3 |
| 202 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0324 | 100m2 |
| 203 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,198 | m3 |
| 204 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1126 | 100m2 |
| 205 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0087 | tấn |
| 206 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0202 | tấn |
| 207 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,318 | m3 |
| 208 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,736 | m3 |
| 209 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,008 | tấn |
| 210 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0402 | tấn |
| 211 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,552 | 100m2 |
| 212 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,384 | m3 |
| 213 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,8893 | m3 |
| 214 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0218 | 100m2 |
| 215 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0197 | tấn |
| 216 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0155 | tấn |
| 217 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3242 | m3 |
| 218 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0572 | 100m3 |
| 219 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,6269 | m3 |
| 220 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,7087 | m3 |
| 221 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17,212 | m2 |
| 222 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,464 | m2 |
| 223 | Vét rãnh trang trí cột | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | chi tiết |
| 224 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12,492 | m2 |
| 225 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 23,676 | m2 |
| 226 | Gia công hoa sắt hàng rào | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0899 | tấn |
| 227 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12,096 | m2 |
| 228 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12,096 | m2 |
| 229 | Thép đặc 14x14 cắm trên hàng rào ( mũi mác ) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 23 | cái |
| 230 | Khung thép bảo vệ đèn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 231 | Đèn trụ cổng D200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 232 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6,1 | m |
| 233 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,061 | 100m |
| 234 | Ray thép cổng V50x50x4 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | m |
| 235 | Bộ cổng đẩy Inox bằng điện | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | m |
| 236 | Mô tơ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 237 | Bộ chữ " TÒA ÁN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ HÀ NỘI" | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 238 | Bộ chữ " TÒA ÁN NHÂN DÂN QUẬN BẮC TỪ LIÊM" | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 239 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1079 | 100m3 |
| 240 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1079 | 100m3 |
| 241 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1079 | 100m3 |
| 242 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1079 | 100m3 |
| 243 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0324 | 100m2 |
| 244 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,198 | m3 |
| 245 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0936 | 100m2 |
| 246 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0087 | tấn |
| 247 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0202 | tấn |
| 248 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,318 | m3 |
| 249 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,736 | m3 |
| 250 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,008 | tấn |
| 251 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0402 | tấn |
| 252 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,552 | 100m2 |
| 253 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,384 | m3 |
| 254 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,8893 | m3 |
| 255 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0218 | 100m2 |
| 256 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0197 | tấn |
| 257 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0155 | tấn |
| 258 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3242 | m3 |
| 259 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0572 | 100m3 |
| 260 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,7087 | m3 |
| 261 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17,212 | m2 |
| 262 | Vét rãnh trang trí cột | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8 | chi tiết |
| 263 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,04 | m2 |
| 264 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17,212 | m2 |
| 265 | Gia công hoa sắt hàng rào | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1798 | tấn |
| 266 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 24,192 | m2 |
| 267 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 24,192 | m2 |
| 268 | Thép đặc 14x14 cắm trên hàng rào (mũi mác ) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 46 | cái |
| 269 | Khung thép bảo vệ đèn | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 270 | Đèn trụ cổng D200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | bộ |
| 271 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12,2 | m |
| 272 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,122 | 100m |
| 273 | Ray thép cổng V50x50x4 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 19 | m |
| 274 | Bộ cổng đẩy Inox bằng điện | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9 | m |
| 275 | Mô tơ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | cái |
| 276 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0445 | 100m3 |
| 277 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0445 | 100m3 |
| 278 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0445 | 100m3 |
| 279 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0445 | 100m3 |
| 280 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,012 | 100m2 |
| 281 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3 | m3 |
| 282 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0406 | 100m2 |
| 283 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0137 | tấn |
| 284 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0303 | tấn |
| 285 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,477 | m3 |
| 286 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,012 | tấn |
| 287 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0602 | tấn |
| 288 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,828 | 100m2 |
| 289 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,96 | m3 |
| 290 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0271 | 100m3 |
| 291 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,631 | m3 |
| 292 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 19,338 | m2 |
| 293 | Vét rãnh trang trí cột | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 12 | chi tiết |
| 294 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 19,338 | m2 |
| 295 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,4743 | tấn |
| 296 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 38,404 | m2 |
| 297 | Lắp cửa sắt | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 38,404 | m2 |
| 298 | bánh xe | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 299 | Đèn trụ cổng D200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | bộ |
| 300 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 9,9 | m |
| 301 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,099 | 100m |
| 302 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2,1184 | 100m3 |
| 303 | Thi công lớp cát tạo phẳng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 42,3672 | m3 |
| 304 | Trải nilong chống mât nước | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.412,24 | m2 |
| 305 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 211,836 | m3 |
| 306 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.129,792 | m |
| 307 | Trám khe co mặt đường bê tông bằng nhựa đường | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1.129,792 | m |
| 308 | Trải nilong chống mất nước | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 161 | m2 |
| 309 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16,1 | m3 |
| 310 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 161 | m2 |
| 311 | Lát gạch Terazo 400x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 161 | m2 |
| 312 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0736 | 100m3 |
| 313 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,3272 | 100m2 |
| 314 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3,272 | m3 |
| 315 | Bó vỉa hè, đường bằng đá tự nhiên KT 15x20x100cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 163,6 | m |
| 316 | Đất trồng cây | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 137,1 | m3 |
| 317 | Đào hố trồng cây. Hố <= 100 x 100 x 100 cm. Đất C2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | 1hố |
| 318 | Đào hố trồng cây. Hố <= 50 x 50 x 50 cm. Đất C2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | 1hố |
| 319 | Đào hố trồng cây. Hố <= 70 x 70 x 70 cm. Đất C2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17 | 1hố |
| 320 | Trồng dặm cỏ.Cỏ 3 lá | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 457 | 1m2/lần |
| 321 | Trồng và duy trì hoa | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 120 | 1m2/tháng |
| 322 | Đào hố trồng cây. Hố <= 100 x 100 x 100 cm. Đất C2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | 1hố |
| 323 | Cây viền chuỗi ngọc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 40,9 | m2 |
| 324 | Cây bằng lăng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 5 | cây |
| 325 | Cây vạn tuế | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cây |
| 326 | Cây ngâu | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 17 | cây |
| 327 | Nhóm 3 cọ cao 2.5m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | nhóm |
| 328 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,19 | tấn |
| 329 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,136 | tấn |
| 330 | Gia công xà gồ thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0699 | tấn |
| 331 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 26,2238 | m2 |
| 332 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,19 | tấn |
| 333 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,136 | tấn |
| 334 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,0699 | tấn |
| 335 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,5064 | 100m2 |
| 336 | Ốp mái | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 24 | md |
| 337 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | m2 |
| 338 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,072 | 100m3 |
| 339 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,8 | m3 |
| 340 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | m2 |
| 341 | Lát nền, sàn, gạch 400x400 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 18 | m2 |
| 342 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,1728 | m3 |
| 343 | Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,27 | m3 |
| 344 | Granito bậc màu vàng, hạt trắng dày 2cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1,992 | m2 |
| 345 | Cửa đi 1 cánh, khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 8,77 | m2 |
| 346 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | bộ |
| 347 | Cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 35,28 | m2 |
| 348 | Phụ kiện cửa sổ | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 16 | bộ |
| 349 | Vách nhôm đặc | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 19,08 | m2 |
| 350 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 25,74 | m2 |
| G | CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Tạo Hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 25,4 | m3 |
| 2 | Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 57,15 | m3 |
| 3 | Phòng mối nền công trình xây mới , mặt nền có bê tông lót ( dày 5 - 7 cm ) | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 751,6 | m2 |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 0,8255 | 100m3 |
| H | THIẾT BỊ ĐIỆN | |||
| 1 | Tủ đấu dây tổng Rack 19''36U | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Tủ |
| 2 | Tủ đấu dây Rack 19''25U | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 4 | Tủ |
| 3 | Router | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 4 | Core switch 48P cổng | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| 5 | Switch 24P | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 1 | bộ |
| I | NỘI THẤT PHÒNG XÉT XỬ | |||
| 1 | Bàn hội đồng xét xử 330x75x86cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 2 | Ghế Hội đồng xét xử 55x55x160 cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | cái |
| 3 | Bàn làm việc 140x75x86 cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | cái |
| 4 | Ghế làm việc 55x55x120 cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 11 | cái |
| 5 | Ghế băng không có tựa 200x35x45 cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 45 | cái |
| 6 | Bàn treo quốc huy (0,4x2x3)m+ quốc huy Đường kính D800 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 3 | cái |
| 7 | Bộ hàng rào gỗ 80x10cm | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 38,44 | md |
| 8 | Bục khai báo 100x75x86cm loại 1 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 2 | cái |
| 9 | Bục khai báo 100x75x86cm loại 2 | Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi