Gói thầu: Gói thầu số 9: Thi công xây dựng, cung cấp lắp đặt thiết bị toàn công trình (không bao gồm phần việc thuộc gói thầu số 10)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201204988-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/12/2020 16:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Công Trình Dân Dụng và Công Nghiệp thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 9: Thi công xây dựng, cung cấp lắp đặt thiết bị toàn công trình (không bao gồm phần việc thuộc gói thầu số 10)
Số hiệu KHLCNT 20201201090
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-02 18:43:00 đến ngày 2020-12-23 16:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 25,822,808,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 400,000,000 VNĐ ((Bốn trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN KIẾN TRÚC
1 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 (Tường bao) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 402,5691 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 (Tường bao) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,4039 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 (Tường trong nhà) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 460,2495 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch rỗng không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 (Tường trong) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11,918 m3
5 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 127,2938 m3
6 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 35,6855 m3
7 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15,4265 m3
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2.081,9628 m2
9 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 718,3968 m2
10 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5.648,9498 m2
11 Trát cột, tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 584,2954 m2
12 Trát cột, tường, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 202,91 m2
13 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 374,856 m2
14 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 321,389 m2
15 Đắp phào đơn chỉ, vữa XM M75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 247,533 m
16 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6.548,1048 m2
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3.384,655 m2
18 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng cát đào để đắp) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,1711 100m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 97,5972 m3
20 Lát nền bằng gạch men KT 600x600mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2.587,0619 m2
21 Gạch ốp chân tường gạch men KT 120x600mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 392,4015 m2
22 Lát len cửa đi bằng Đá Granite màu nâu dày 2cm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18,74 m2
23 Ốp chân tường bằng gạch inax màu ghi đậm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 56,7438 m2
24 Thi công trần thạch cao khung xương nổi, trần thả thạch cao 600x600 tấm trần dày 9,5mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.799,3039 m2
25 Thi công trần thạch cao khung xương chìm, trần thả thạch cao 600x600 tấm trần dày 9,5mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 602 m2
26 Ngâm nước xi măng đến hết thấm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 84,09 m2
27 Quét chống thấm Sika proof membrane 3 lớp định mức 1,5kg/m2 hoặc tương đương Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 148,84 m2
28 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300 màu nâu đậm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 113,8 m2
29 Ốp tường gạch men KT300x600 cao 2,1m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 732,57 m2
30 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao chịu nước dày 12,5mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 113,8 m2
31 Bả bằng bột bả trần thạch cao WC Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 113,8 m2
32 Sơn trần thạch cao WC Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 113,8 m2
33 Lát đá Granite mặt lavabo Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14,548 m2
34 Tấm ngăn WC HPL dày 12ly kèm cửa gồm phụ kiện đồng bộ Inox 304 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 72,5 m2
35 Tay vịn Inox 304 cho người tàn tật D32 dày 1ly Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18,1393 kg
36 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11,851 m3
37 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 230,48 m2
38 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 230,48 m2
39 Lát bậc cầu thang đá Granite dày 2cm màu vàng hạt trắng chấm đen Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 183,3254 m2
40 Gia công lan can sắt ống d20mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3905 tấn
41 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 45,0963 m2
42 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ đặc D60mm sơn cánh dán Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 51,325 m
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 28,0857 1m2
44 Cửa đi 2 cánh, khung nhôm hệ 93, kính an toàn dày 6,38mm (Đã bao gồm nhân công lắp dựng) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 117,7425 m2
45 Phụ kiện cửa đi 2 cánh Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 24 bộ
46 Cửa đi 4 cánh, khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (Đã bao gồm nhân công lắp dựng) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8,12 m2
47 Phụ kiện cửa đi 4 cánh Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
48 Cửa đi 1 cánh, khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (Đã bao gồm nhân công lắp dựng) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 29,36 m2
49 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 19 bộ
50 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, hất khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm (Đã bao gồm nhân công lắp dựng) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 292,2 m2
51 Phụ kiện cửa sổ mở trượt, 2 cánh Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 101 bộ
52 Cửa sổ 2 cánh mở 1 cánh, khung nhôm hệ 93, kính an toàn dày 6,38mm (Đã bao gồm nhân công lắp dựng) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 m2
53 Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở hất Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ
54 Cửa sổ 2 cánh trượt, khung nhôm hệ 55, kính an toàn dày 6,38mm (Đã bao gồm nhân công lắp dựng) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,76 m2
55 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,9311 tấn
56 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 292,2 m2
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 204,997 m2
58 Gia công lan can sắt Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,7385 tấn
59 Lắp dựng lan can sắt Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 61,659 m2
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 232,7725 m2
61 Quét chống thấm Sika proof membrane 3 lớp định mức 1,5kg/m2 hoặc tương đương Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 641,79 m2
62 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 641,79 m2
63 Lát nền gạch terazo KT 400x400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 161 m2
64 Lát nền gạch đỏ Hạ Long KT 400x400 chống nóng mái Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 373,204 m2
65 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 571,222 m2
66 Lợp mái tôn liên doanh dày 0,47mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,1398 100m2
67 Tôn up nóc Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 71,96 md
68 Lợp mái tôn sóng ngói màu xanh dày 0,47mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,3328 100m2
69 Ke chống bão mái nghiêng A600x600 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 554,018 cái
70 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10,4893 m3
71 Lát đá bậc tam cấp Granite màu nâu sậm dày 2cm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 74,9105 m2
72 Lát đá grait sảnh, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 271,0542 m2
73 Láng granitô Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 44,688 m2
74 Sơn epoxy đường dốc người tàn tật Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11,9 m2
75 Làm rãnh ram dốc Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tb
76 Lắp đặt mái kính theo thiết kế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 106,377 m2
77 Sản xuất khung thép hộp chống ghỉ đỡ mái kính Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,4641 tấn
78 Lắp đặt khung thép Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,4641 tấn
79 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 107,892 m
80 Đắp phào nổi theo thiết kế, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 58,18 m
81 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤50m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 30,445 100m2
B PHẦN KẾT CẤU
1 Cọc BTCT vuông Mac 250 KT 250x250mm, cọc thép chủ d16 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2.876,5 md
2 Vận chuyển cọc, cột bê tông bằng ô tô vận tải thùng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 44,9453 10 tấn/1km
3 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 250 mối nối
4 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 28,765 100m
5 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,5935 100m
6 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén -Trên cạn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,3719 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0637 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0637 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0637 100m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,4295 100m3
11 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 41,1495 m3
12 Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 200,9722 m3
13 Ván khuôn móng cột Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,0704 100m2
14 Ván khuôn móng dài Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,8422 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,9884 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,1703 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9,8222 tấn
18 Bê tông cổ cột TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,6996 m3
19 Ván khuôn cổ cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,8959 100m2
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2247 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,1331 tấn
22 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,2701 m3
23 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 58,1483 m3
24 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,0202 100m3
25 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,4917 100m3
26 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,8859 m3
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 21,2717 m3
28 Ván khuôn bể Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,2355 100m2
29 Lắp dựng cốt thép bể, ĐK ≤10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,9119 tấn
30 Lắp dựng cốt thép bể, ĐK ≤18mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,2491 tấn
31 Gia công thang bể nước Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0536 tấn
32 Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14,2946 m3
33 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 ( trát lần 1 có khía bay) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 86,6676 m2
34 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 (Trát lần 2) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 98,5206 m2
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 67,812 m2
36 Thi công lớp Sika manbrane định mức 2kg/1m2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 48,96 kg
37 Thi công chống thấm bể nước bằng vữa sika dày 1cm (1.02kg/1l/1.02m2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 65,28 kg
38 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 39,0778 m2
39 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,3276 m3
40 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2452 100m2
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 24 cái
42 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đất thừa tận dụng đắp nền nhà) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,472 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,4915 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,4915 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,4915 100m3
46 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 113,3632 m3
47 Bê tông cột TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,156 m3
48 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 28,7371 100m2
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,879 tấn
50 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,8607 tấn
51 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 21,8855 tấn
52 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 140,9408 m3
53 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 21,3237 100m2
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 27,6657 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,696 tấn
57 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 381,3077 m3
58 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 397,7581 100m2
59 Lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 50,5975 tấn
60 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 25,5368 m3
61 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,2564 100m2
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,4139 tấn
63 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14,3718 m3
64 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,3429 100m2
65 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,4465 tấn
66 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK>10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,6471 tấn
67 Gia công xà gồ thép Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,8763 tấn
68 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,8763 tấn
69 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 436,8827 m2
70 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15,6915 m3
71 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,0131 100m2
72 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,4424 100m2
73 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0851 tấn
74 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,7307 tấn
75 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2314 tấn
C PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt tủ điện TĐ-T1, KT 600x400x150mm tủ tôn sơn tĩnh điện Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
2 Aptomat MCCB -3P-100A-18KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
3 Aptomat MCCB -1P-63A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
4 Aptomat MCCB -1P-40A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
5 Aptomat MCCB -1P-25A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
6 Aptomat MCCB -1P-16A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
7 Aptomat MCCB -1P-10A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
8 Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
9 Tủ điện Modul 12MCB Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
10 Aptomat MCCB -2P-63A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
11 Aptomat MCCB -1P-20A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
12 Aptomat MCCB -1P-16A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
13 Aptomat MCCB -1P-10A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
14 Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
15 Tủ điện Modul 6MCB Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 hộp
16 Aptomat MCCB -2P-25A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
17 Aptomat MCCB -1P-16A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 24 cái
18 Aptomat MCCB -1P-10A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
19 Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 bộ
20 Tủ điện Modul 6MCB Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
21 Aptomat MCCB -2P-40A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
22 Aptomat MCCB -2P-20A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
23 Aptomat MCCB -1P-16A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
24 Aptomat MCCB -1P-10A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
25 Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
26 Tủ điện Modul 6MCB Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
27 Aptomat MCCB -2P-40A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
28 Aptomat MCCB -1P-16A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
29 Aptomat MCCB -1P-10A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
30 Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
31 Tủ điện Modul 8MCB Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
32 Aptomat MCCB -2P-63A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
33 Aptomat MCCB -1P-40A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
34 Aptomat MCCB -1P-16A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
35 Aptomat MCCB -1P-10A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
36 Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
37 Lắp đặt tủ điện TĐ-T1, KT 600x400x150mm tủ tôn sơn tĩnh điện Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
38 Aptomat MCCB -3P-100A-18KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
39 Aptomat MCCB -1P-63A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
40 Aptomat MCCB -1P-40A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
41 Aptomat MCCB -1P-32A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
42 Aptomat MCCB -1P-25A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
43 Aptomat MCCB -1P-16A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
44 Aptomat MCCB -1P-10A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
45 Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
46 Tủ điện Modul 6MCB Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 hộp
47 Aptomat MCCB -2P-25A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
48 Aptomat MCCB -1P-16A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 24 cái
49 Aptomat MCCB -1P-10A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
50 Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 bộ
51 Tủ điện Modul 6MCB Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 hộp
52 Aptomat MCCB -2P-40A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
53 Aptomat MCCB -1P-20A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
54 Aptomat MCCB -1P-16A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
55 Aptomat MCCB -1P-10A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
56 Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 bộ
57 Tủ điện Modul 12MCB Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
58 Aptomat MCCB -2P-63A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
59 Aptomat MCCB -1P-20A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
60 Aptomat MCCB -1P-16A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
61 Aptomat MCCB -1P-10A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
62 Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
63 Tủ điện Modul 12MCB Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
64 Aptomat MCCB -2P-63A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
65 Aptomat MCCB -1P-20A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
66 Aptomat MCCB -1P-16A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
67 Aptomat MCCB -1P-10A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
68 Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
69 Tủ điện Modul 8MCB Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
70 Aptomat MCCB -2P-40A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
71 Aptomat MCCB -1P-16A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
72 Aptomat MCCB -1P-10A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
73 Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
74 Lắp đặt tủ điện TĐ-T1, KT 600x400x150mm tủ tôn sơn tĩnh điện Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
75 Aptomat MCCB -3P-100A-18KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
76 Aptomat MCCB -1P-63A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
77 Aptomat MCCB -1P-40A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
78 Aptomat MCCB -1P-32A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
79 Aptomat MCCB -1P-25A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
80 Aptomat MCCB -1P-16A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
81 Aptomat MCCB -1P-10A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
82 Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
83 Tủ điện Modul 6MCB Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 hộp
84 Aptomat MCCB -2P-25A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
85 Aptomat MCCB -1P-16A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 36 cái
86 Aptomat MCCB -1P-10A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
87 Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 bộ
88 Tủ điện Modul 6MCB Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
89 Aptomat MCCB -2P-40A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
90 Aptomat MCCB -1P-20A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
91 Aptomat MCCB -1P-16A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
92 Aptomat MCCB -1P-10A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
93 Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
94 Tủ điện Modul 12MCB Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
95 Aptomat MCCB -2P-63A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
96 Aptomat MCCB -1P-20A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
97 Aptomat MCCB -1P-16A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
98 Aptomat MCCB -1P-10A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
99 Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
100 Tủ điện Modul 12MCB Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
101 Aptomat MCCB -2P-63A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
102 Aptomat MCCB -1P-20A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
103 Aptomat MCCB -1P-16A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
104 Aptomat MCCB -1P-10A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
105 Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
106 Lắp đặt tủ điện TĐ-T4, KT 600x400x150mm tủ tôn sơn tĩnh điện Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
107 Aptomat MCCB -3P-100A-18KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
108 Aptomat MCCB -3P-40A-18KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
109 Aptomat MCCB -3P-32A-10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
110 Aptomat MCCB -1P-16A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
111 Aptomat MCCB -1P-10A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
112 Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
113 Tủ điện Modul 12MCB Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 hộp
114 Aptomat MCCB -3P-32A-18KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
115 Aptomat MCCB -1P-16A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cái
116 Aptomat MCCB -1P-10A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
117 Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 bộ
118 Lắp đặt tủ điện TĐ-T1, KT 400x300x150mm tủ tôn sơn tĩnh điện Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
119 Aptomat MCCB -2P-20A-10KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
120 Aptomat MCCB -1P-20A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
121 Aptomat MCCB -1P-10A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
122 Cầu chì kiểu xoáy 250V/2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
123 Đèn tín hiệu pha 220V/5W f21( xanh, đỏ, vàng) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
124 Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
125 Dây Cu/PVC 1x1,5mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4.762 m
126 Dây Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2.085 m
127 Dây Cu/PVC 1x4 mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 552 m
128 Dây Cu/PVC/PVC 2x4mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 950 m
129 Dây Cu/PVC/PVC 2x6mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 80 m
130 Dây Cu/PVC/PVC 2x10mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 235 m
131 Dây Cu/PVC/PVC 2x16mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 250 m
132 Dây Cu/PVC/PVC 4x4mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 m
133 Dây Cu/PVC/PVC 4x6mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 60 m
134 Dây Cu/PVC/PVC 4x10mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 30 m
135 Dây Cu/PVC 1x1,5mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2.381 m
136 Dây Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.043 m
137 Dây Cu/PVC 1x4mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.236 m
138 Dây Cu/PVC 1x6mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 140 m
139 Dây Cu/PVC 1x10mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 235 m
140 Dây Cu/PVC 1x16mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 250 m
141 Thang cáp 220x110mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 180 m
142 Ống PVC D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 22,09 100m
143 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 hộp
144 Bộ đếm sét Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
145 Cáp đồng trần 70mm2 dẫn và thoát sét Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 116 m
146 Cáp đồng Cu/PVC 1x150mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 24 m
147 Lắp đặt kim thu sét, tia tiên đạo bán kính bảo vệ R=39m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
148 Cọc tiếp địa mạ đồng D16 L2,4m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cọc
149 Tấm nối đất Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
150 Thiết bị thu sét tia tiên đạo bán kính bảo vệ R=39m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
151 Vật tư phụ thi công chân cột Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 gói
152 Nhân công Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 gói
153 Ổ cắm đôi 3 cực âm tường 220V-13A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 235 cái
154 Ổ cắm đôi 3 cực âm sàn 220V-13A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 32 cái
155 Công tắc đơn 1 chiều 10A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 24 cái
156 Công tắc đôi 1 chiều 10A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 54 cái
157 Công tắc ba 1 chiều 10A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 24 cái
158 Công tắc bốn 1 chiều 10A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
159 Lắp đặt hộp công tắc Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 371 hộp
160 Đèn máng led 600x1200, 3x20w-220v Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 77 bộ
161 Đèn máng led 600x600, 3x20w-220v Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 176 bộ
162 Đèn tường trong nhà, bóng led 220v/9w Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 bộ
163 Đèn tường ngoài nhà, bóng led 220v/20w Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 bộ
164 Đèn ốp trần lắp nổi D240 led 220v/15w Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 bộ
165 Đèn downlight, lắp âm trần, led 220v/7w Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 100 bộ
166 Đèn downlight, lắp âm trần, led 220v/9w Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 214 bộ
167 Đèn tuýp gắn tường dài 1,2m bóng led 220v/1x18w Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 bộ
168 Đèn tuýp gắn tường dài 0,6m bóng led 220v/1x18w Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
169 Đèn tuyp bóng led lắp nổi chống nước 220v/1x18w Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
170 Đèn led dây 10w/m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 148 m
171 Đèn ốp trần D500, 220v/40w Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 bộ
172 Quạt trần 80w 1,4m hộp số Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 66 cái
173 Lắp đặt tủ điệnhạ thế tổng KT 800x1000x800mm (Tủ ATS có khoang chống tổn thất) IP65 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
174 Aptomat MCCB -3P-400A-36KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
175 Aptomat MCCB -3P-160A-18KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
176 Aptomat MCCB -3P-100A-18KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
177 Aptomat MCCB -3P-63A-18KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
178 Aptomat MCCB -3P-20A-18KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
179 Aptomat MCCB -1P-32A-18KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
180 Lắp đặt các loại máy biến dòng, 400/5A-15VA-CL1 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 bộ
181 Lắp đặt các loại đồng hồ đo công suất hữu công gián tiếp Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
182 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế dải đo 0-400A gián tiếp Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
183 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế kèm chuyển mạch Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
184 Đèn báo pha đỏ vàng xanh Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
185 Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
186 Cáp ngầm hạ thế 0.6/1kv Cu/XLPE/PVC/DSTA 4x185mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,7 100m
187 Cáp ngầm hạ thế 0.6/1kv Cu/XLPE/PVC/DSTA 4x35 +E(1x16) mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,6 100m
188 Cáp ngầm hạ thế 0.6/1kv Cu/XLPE/PVC/DSTA 4x16 +E(1x16) mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,5 100m
189 Cáp ngầm hạ thế 0.6/1kv Cu/XLPE/PVC/DSTA 2x16 +E(1x6) mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,2 100m
190 Cáp ngầm hạ thế 0.6/1kv Cu/XLPE/PVC/DSTA 4x4 +E(1x4) mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,75 100m
191 Đầu cos CU 185 mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
192 Đầu cos CU 70 mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
193 Đầu cos CU 35 mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 34 cái
194 Đầu cos CU 16 mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
195 Đầu cos CU 6 mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 cái
196 Ống HDPE gân xoắn D195/150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,25 100m
197 Ống HDPE gân xoắn D40/30 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,2 100m
198 Lắp đặt cột đèn chiếu sáng đường đơn cao 8m, lắp 1 bóng Sodium cao áp 220v/100w, khoảng cách trung bình 20m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cột
199 Đèn chiếu sáng sân vườn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 bộ
200 Khung móng cột đèn cao 8m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 bộ
201 Khung móng cột đèn sân vườn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 bộ
202 Cáp ngầm hạ thế 0.6/1kv Cu/XLPE/PVC/DSTA 2x4 +E(1x4) mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,4 100m
203 Cáp ngầm hạ thế 0.6/1kv Cu/PVC 2x2.5 +E(1x4) mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,6 100m
204 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,5406 m3
205 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II (Ra bãi tập kết để tận dụng đắp nền) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0454 100m3
206 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3704 m3
207 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,6416 m3
208 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1785 100m2
209 Vữa xi măng cát vàng chát kín chân cột Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,728 m2
210 Cọc tiếp địa 63x63x6 L2,5m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cọc
211 Lắp đặt thép D10 L2,5m có tai nối tiếp địa Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0123 tấn
212 Ống nhựa UPVC D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,256 100m
213 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 150,267 m3
214 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,5 100m3
215 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,1071 100m3
216 Gạch chỉ đặc bảo vệ cáp ngầm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3.321 viên
217 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,321 1000v
218 Bảo vệ cáp ngầm bằng băng báo cáp rộng 300mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 92,1 100m2
219 Bảo vệ cáp ngầm bằng băng báo cáp rộng 300mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 307 m
220 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,5 100m3
D PHẦN ĐIỆN NHẸ
1 Patch Panel Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 19 bộ
2 Thanh quản lý cáp ngang Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 bộ
3 Dây nhảy cat6 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 360 m
4 Ổ cắm âm tường, 1 mạng, 1 điện thoại. Kèm đế âm, mặt , hạt Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 51 bộ
5 Ổ cắm âm tường, 1 mạng 1 thoại 2xRj45, Kèm đế âm, mặt , hạt Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 100 bộ
6 Cáp HDMI dài 5m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 sợi
7 Cáp cat6 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 680 m
8 Cáp cat6 ngoài nhà Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9.360 m
9 Dây nhảy cat6, dài 1.5m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 128 m
10 Dây nhảy cáp điện thoại, dài 3m, ra thiết bị Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 57 m
11 Ống luồn dây PVC D20mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2.340 m
12 Ống luồn dây PVC D25mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 540 m
13 Máng cáp 200x50mm, có nắp Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 170 m
14 Máng cáp 300x50mm, có nắp Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 50 m
15 Thang cáp 300x100mm, có nắp Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 m
16 Cáp Cu/PVC/PVC 3x4mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,8 100m
17 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,2 100m
18 Đào đất rãnh cáp Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 43 m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,32 100m3
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,11 100m3
21 Gạch chỉ đặc bảo vệ cáp ngầm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.150 viên
22 Bảo vệ cáp ngầm bằng băng báo cáp rộng 300mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 220 m
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,22 100m3
24 Tủ điện Modul 12 module Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
25 MCB -2P-63A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
26 MCB -1P-16A-6KA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
27 Hệ thống thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt và nhân công hoàn thiện tủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
28 Micro chủ tọa Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 bộ
29 Micro đại biểu Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 46 bộ
30 Cáp hội thảo Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 390 m
31 Giắc cắm AVCS Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 lot
32 Ống PVC D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 450 m
33 Lắp đặt máy điều hòa không khí 9000BTU Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 máy
34 Lắp đặt máy điều hòa không khí 12000BTU Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 27 máy
35 Lắp đặt máy điều hòa không khí 18000BTU Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 13 máy
36 Lắp đặt máy điều hòa không khí 24000BTU Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18 máy
37 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường lưu lượng 835m3/h Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14 cái
38 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,2 100m
39 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 9,5mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,7 100m
40 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 12,7mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,3 100m
41 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 15,9mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,8 100m
42 Ống D6.4 bọc bảo ôn insuflex hoặc tương đương dày 19 mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,2 100m
43 Ống D9.5 bọc bảo ôn insuflex hoặc tương đương dày 19 mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,7 100m
44 Ống D12.7 bọc bảo ôn insuflex hoặc tương đương dày 19 mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,3 100m
45 Ống D15.9 bọc bảo ôn insuflex hoặc tương đương dày 25 mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,8 100m
46 Ống nước ngưng PVC D21 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,3 100m
47 Ống nước ngưng PVC D27 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 100m
48 Ống nước ngưng PVC D42 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,2 100m
49 Phụ kiên côn, tê, cút... Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 %
50 Vật tư phụ: bu lông, đai ốc, sơn, băng dính... Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 %
51 Bảo ôn ống nước ngưng PVC D21 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,3 100m
52 Bảo ôn ống nước ngưng PVC D27 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 100m
53 Bảo ôn ống nước ngưng PVC D42 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,2 100m
54 Cáp điều khiển dùng kết nối dàn nóng với dàn lạnh Cu/PVC/PVC 2x1mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 508 m
55 Ống nhựa luồn cáp điều khiển PVC - D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 508 m
56 Vật tư phụ (đai ốc, sơn, băng dính...) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 %
E PHẦN NƯỚC
1 Lắp đặt xí bệt Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 26 bộ
2 Lắp đặt vòi xịt Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 26 cái
3 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 26 cái
4 Dây mềm cấp nước Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 26 cái
5 Lắp đặt kép thép D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 26 cái
6 Lắp đặt Tê inox D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 26 cái
7 Lắp đặt chậu rửa Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 27 bộ
8 Lắp đặt vòi rửa lavabo Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 27 bộ
9 Ống thải chữ P inax Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 27 cái
10 Dây mềm cấp nước inax Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 27 cái
11 Lắp đặt vòi hoa sen Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
12 Lắp đặt chậu tiểu nam +van xả tiểu Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 bộ
13 Lắp đặt vòi cấp nước Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14 cái
14 Lắp đặt bể nước Inox 5m3 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bể
15 Giá đỡ bồn inox Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
16 Lắp đặt bình nóng lạnh 30L Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
17 Ống cấp Nước HDPE D50 PN10 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,025 100m
18 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, đường kính măng sông 50mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
19 Lắp đặt máy bơm nước Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 máy
20 Lắp đặt van chống nước van D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
21 Lắp đặt van phao D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
22 Lắp đặt van 2 chiều D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
23 Lắp đặt van phao cơ D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
24 Ống PPR nước lạnh D50 PN10 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,57 100m
25 Ống PPR nước lạnh D40 PN10 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,56 100m
26 Ống PPR nước lạnh D32 PN10 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,67 100m
27 Ống PPR nước lạnh D25 PN10 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,83 100m
28 Ống PPR nước lạnh D20 PN10 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,57 100m
29 Ống PPR nước nóng D20 PN20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,24 100m
30 Mối nối mềm PPR D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
31 Mối nối mềm PPR D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
32 Côn thu PPR D50/40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
33 Lắp đặt đồng hồ chân không D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
34 Tê PPR D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
35 Tê PPR D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
36 Tê PPR D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17 cái
37 Tê thu PPR D50/25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
38 Tê PPR D40/25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
39 Tê PPR D25/20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 57 cái
40 Cút PPR D50x90o Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 19 cái
41 Cút PPR D40x90o Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
42 Cút PPR D32x90o Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
43 Cút PPR D25x90o Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 40 cái
44 Cút PPR D20x90o Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 73 cái
45 Cút PPR D20 ren trong Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 90 cái
46 Cút PPR D25/20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 40 cái
47 Côn PPR D40/32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
48 Côn PPR D32/25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
49 Van PPR D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
50 Van PPR D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
51 Van PPR D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
52 Van PPR D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 20 cái
53 Măng sông PPR D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 cái
54 Măng sông PPR D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
55 Măng sông PPR D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 cái
56 Măng sông PPR D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 24 cái
57 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm D50 PN16 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,02 100m
58 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm D40 PN16 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,02 100m
59 Lắp đặt tê thép tráng kẽm D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
60 Lắp đặt cút thép tráng kẽm D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
61 Lắp đặt cút thép tráng kẽm D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
62 Lắp đặt côn thép tráng kẽm D50x32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
63 Lắp đặt côn thép tráng kẽm D40x32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
64 Tê PPR D20 PN20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
65 Cút PPR D20 PN20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 20 cái
66 Cút ren trong PPR D20 PN20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
67 Ống UPVC D140 PN8 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,18 100m
68 Ống UPVC D110 PN8 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,24 100m
69 Ống UPVC D90 - PN8 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,01 100m
70 Ống UPVC D60 - PN8 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,21 100m
71 Ống UPVC D42 - PN8 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,26 100m
72 Ống thông hơi UPVC D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,35 100m
73 Ống thông hơi UPVC D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,21 100m
74 Lắp đặt phễu thoát sàn D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 37 cái
75 Nút bịt thông tắc trần D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 25 cái
76 Nút bịt thông tắc trần D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18 cái
77 Nút bịt thông tắc sàn D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
78 Nút bịt thông tắc sàn D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
79 Nút bịt thông tắc sàn D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
80 Nút bịt thông tắc sàn D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
81 Tê kiểm tra trục đứng UPVC D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
82 Tê kiểm tra trục đứng UPVC D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
83 Nút bịt thông tắc trục đứng D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
84 Nút bịt thông tắc trục đứng D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 cái
85 Tê 90o UPVC D110-60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 cái
86 Tê 90o UPVC D90-60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 cái
87 Tê 90o UPVC D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18 cái
88 Tê 45o UPVC D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
89 Tê 45o UPVC D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 51 cái
90 Tê 45o UPVC D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 41 cái
91 Tê 45o UPVC D75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
92 Tê 45o UPVC D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
93 Tê 45o UPVC D140x110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
94 Tê 45o UPVC D110x90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
95 Tê 45o UPVC D110x75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
96 Tê 45o UPVC D110x60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 15 cái
97 Tê 45o UPVC D90x60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 32 cái
98 Cút 90o UPVC D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 58 cái
99 Cút 45o UPVC D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
100 Cút 45o UPVC D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 91 cái
101 Cút 45o UPVC D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 89 cái
102 Cút 45o UPVC D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 44 cái
103 Cút 45o UPVC D42 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 86 cái
104 Côn UPVC D60x42 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 46 cái
105 Măng sông UPVC D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
106 Măng sông UPVC D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 38 cái
107 Măng sông UPVC D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 34 cái
108 Măng sông UPVC D60 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
109 Măng sông UPVC D42 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cái
110 Ống UPVC D140 PN8 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,05 100m
111 Ống UPVC D110 PN8 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,37 100m
112 Ống UPVC D90 - PN8 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,07 100m
113 Lắp đặt quả cầu thu nước mưa D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 19 cái
114 Lắp đặt quả cầu thu nước mưa D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
115 Tê kiểm tra trục đứng UPVC D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 cái
116 Tê kiểm tra trục đứng UPVC D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
117 Nút bịt thông tắc trục đứng D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 cái
118 Nút bịt thông tắc trục đứng D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
119 Tê 45o UPVC D140x110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 cái
120 Cút 45o UPVC D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18 cái
121 Cút 45o UPVC D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 32 cái
122 Cút 45o UPVC D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
123 Côn thu UPVC D140x110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 cái
124 Côn thu UPVC D110x90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
125 Măng sông UPVC D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17 cái
126 Măng sông UPVC D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 79 cái
127 Măng sông UPVC D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
128 Ống HDPE D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,025 100m
129 Măng xông HDPE D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
130 Ống HDPE D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,44 100m
131 Ống HDPE D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,9 100m
132 Cút HDPE D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
133 Cút HDPE D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
134 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm D50 PN16 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,48 100m
135 Lắp đặt cút thép tráng kẽm D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
136 Ống PPR nước lạnh D25 PN10 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,32 100m
137 Cút PPR D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
138 Van phao D80 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
139 Van khóa 2 chiều D32 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
140 Lắp đặt crephin 50mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
141 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm D50 PN16 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,03 100m
142 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm D80 PN16 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,01 100m
143 Lắp đặt cút thép tráng kẽm D50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
144 Ống UPVC D140 PN8 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,02 100m
145 Tê cong UPVC D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
146 Ống UPVC D160 PN8 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,01 100m
147 Ống UPVC D60 PN8 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,02 100m
148 Tê cong UPVC D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
149 Đầu bịt hút cặn D110 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
150 Ống UPVC D140 PN8 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,02 100m
151 Tê cong UPVC D140 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
152 Ống UPVC D160 PN8 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,01 100m
153 Ống UPVC D60 PN8 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,02 100m
154 Đầu bịt hút cặn D160 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
155 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 94,3816 m3
156 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 (Tận dụng cát đào để đắp) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,9438 100m3
157 Lắp đặt van D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
158 Mối nối mềm D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
159 Đồng hồ nước D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
160 Bích thép D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cặp bích
161 Ống thép D40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,01 100m
162 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,2815 m3
163 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0255 100m3
164 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0248 100m3
165 Vận chuyển đất km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (4 km tiếp theo) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,024 100m3
166 Vận chuyển đất km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,024 100m3
167 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,4574 m3
168 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,017 100m2
169 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,8481 m3
170 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,8 m2
171 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,472 m2
172 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 m2
173 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1181 m3
174 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0327 tấn
175 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0156 100m2
176 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1488 m3
177 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0073 100m2
178 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,014 tấn
179 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
180 Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,0813 100m3
181 Đắp cát đệm đáy cống D400 (cát tận dụng do đã san nền) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,2052 m3
182 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 19,5617 m3
183 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1458 100m2
184 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,392 100m2
185 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,4453 m3
186 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12,0867 m3
187 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 30,38 m3
188 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 235,659 m2
189 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 66,65 m2
190 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11,339 m3
191 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,6564 100m2
192 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,7969 tấn
193 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 209 cái
194 Lắp đặt đế cống D400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 cái
195 Lắp đặt cống BTCT D400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,7675 1 đoạn ống
196 Nối cống BTCT D400 bằng phương pháp xảm vữa Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 mối nối
197 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 (Tận dụng cát đào để đắp) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,262 100m3
198 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,015 100m3
199 Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,0662 100m3
200 Vận chuyển đất km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II (4 km tiếp theo) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,0662 100m3
201 Vận chuyển đất km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,0662 100m3
F HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1668 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1084 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1084 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1084 100m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0732 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,71 m3
7 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,4275 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0995 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0379 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2683 tấn
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9,126 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0722 100m3
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0134 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0927 tấn
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1162 100m2
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,6389 m3
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0885 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1768 tấn
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,4314 100m2
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,992 m3
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1224 m3
22 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0225 100m2
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0072 tấn
24 Xây gạch bê tông không nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10,3587 m3
25 Xây gạch bê tông không nung 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 33,3741 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 25,3717 m3
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 59,345 m2
28 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 50,669 m2
29 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 59,345 m2
30 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 50,669 m2
31 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18,24 m2
32 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1041 100m3
33 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,8955 m2
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,35 m2
35 Cửa sổ bằng hoa bê tông 20x20cm, tạm tính 25 viên/1m2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 96 viên
36 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3625 tấn
37 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,002 tấn
38 Gia công xà gồ thép Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2019 tấn
39 Bản mã, bu long móng M2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,003 tấn
40 Lắp dựng cột thép các loại Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,002 tấn
41 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3625 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2019 tấn
43 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,0336 100m2
44 Tôn úp nóc và diềm mái Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 59,2 m
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 26,236 m2
46 Ống UPVC D110-PN8 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,12 100m
47 Ống UPVC D90-PN8 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,14 100m
48 Cút UPVC D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
49 Tê thu 110/90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
50 Thông tắc sàn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
51 Vòi cấp D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 bộ
52 Ống cấp nước PPR D25-PN10 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,09 100m
53 Cút PPR D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
54 Tê PPR D25 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
55 Cầu chắn rác D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
56 Lắp đặt máy bơm nước Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 1 máy
57 Bộ máy bơm cấp nước kèm tủ điều khiển Q=5m3/h, H=40m ( bộ gồm 2 bơm ) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
58 Van khóa nối ren DN50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
59 Van khóa nối ren DN40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
60 Van 1 chiều nối ren DN40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
61 Ống thép mạ kẽm DN50-PN16 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,08 100m
62 Tê thép mạ kẽm DN50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
63 Tê thép mạ kẽm DN40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
64 Cút thép mạ kẽm DN50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
65 Cút thép mạ kẽm DN40 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
66 Bu long chữ J, M14 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 14 bộ
67 Ống thép D90 dày 2,5 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 26,4 m
68 Ống thép D60 dày 1,2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 28,48 m
69 Ống thép D32 dày 1,2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 22,8 m
70 Lắp đặt Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD150)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
71 Khung tủ điện, tôn dày 1.2mm, KT(H600xW400xD150)mm, sơn tĩnh điện. Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 tủ
72 Aptomat loại MCCB 3P 415V/160A, Icu=18kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
73 Aptomat loại MCCB 3P 415V/125A, Icu=18kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
74 Aptomat loại MCB 3P 415V/20A, Icu=18kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
75 Bộ khởi động sao tam giác động cơ 37kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
76 Bộ khởi động trực tiếp động cơ 1.8kW Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
77 Lắp đặt Cầu chì kiểu xoáy 250V/2A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
78 Đèn tín hiệu pha 220V/5W f21(đỏ, vàng, xanh) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
79 Thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt, nhân công hoàn thiện tủ điện Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
80 Lắp đặt Tủ modul 6MCB Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
81 Tủ modul 6MCB Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
82 Aptomat loại MCB 2P 250V/20A, Icu=10kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
83 Aptomat loại MCB 1P 250V/16A, Icu=6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
84 Aptomat loại MCB 1P 250V/10A, Icu=6kA Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
85 Thanh cái đồng kèm phụ kiện lắp đặt, nhân công hoàn thiện tủ điện Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
86 Cu/PVC (1x1.5)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 50 m
87 Cu/PVC (1x2.5)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 40 m
88 Cáp ngầm hạ thế 0.6/1kV Cu.XLPE/PVC/DSTA (2x4)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 m
89 Cáp ngầm hạ thế 0.6/1kV Cu.Fr.E90/PVC (3x50)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 m
90 Cáp ngầm hạ thế 0.6/1kV Cu.Fr.E90/PVC (3x4)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 m
91 Cáp ngầm hạ thế 0.6/1kV Cu.Fr.E90/PVC (1x25)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 m
92 Cáp ngầm hạ thế 0.6/1kV Cu.Fr.E90/PVC (1x4)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 m
93 Cu/PVC (1x1.5)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 50 m
94 Cu/PVC (1x2.5)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 40 m
95 Cu/PVC (1x4)mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 10 m
96 Ống PVC D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,5 100m
97 Dây thép D10 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 145 m
98 Kim thu sét thép mạ kẽm D16-1M Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
99 Băng thép tiếp địa 25x3mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cái
100 Cọc thép 63x63x6-2.5M Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 cọc
101 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 gói
102 Nhân công Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 gói
103 Ổ cắm điện đôi 3 cực, âm tường, 220V/13A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
104 Ổ cắm điện đôi 3 cực, âm tường, chống nước 220V/13A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
105 Công tắc đơn 1 chiều 10A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
106 Đế âm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 bộ
107 Đèn tuýp loại gắn tường,bóng led 220V/1x18W Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ
108 Đèn tuýp loại gắn tường,bóng led 220V/1x18W, chống ẩm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 bộ
109 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3089 100m3
110 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3089 100m3
111 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3089 100m3
112 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3089 100m3
113 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0208 100m2
114 Bê tông lót móng đá 4x6, M100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,448 m3
115 Ván khuôn đáy bể Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,04 100m2
116 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,4702 tấn
117 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,4355 tấn
118 Ván khuôn thành bể Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,392 100m2
119 Ván khuôn nắp bể Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2048 100m2
120 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,488 m3
121 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7,84 m3
122 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4,488 m3
123 Quét Sika Latex chống thấm đáy 3 lớp Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 54 m2
124 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 84 m2
125 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 34,3 m2
126 Quét nhựa bitum nóng vào tường Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 34,3 m2
127 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18 m2
128 Thang bể L50x50x5 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 t.bộ
129 Nắp thăm bể Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 t.bộ
130 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0889 100m3
131 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0847 100m3
132 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0847 100m3
133 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0847 100m3
134 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0847 100m3
135 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,007 100m2
136 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,7 m3
137 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1568 100m2
138 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,136 m3
139 Khung móng, Bulong 4M16 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 7 cái
140 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0223 tấn
141 Đắp cát hoàn trả chân cột Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0533 100m3
142 Sản xuất bản mã chân cột Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0575 tấn
143 Sản xuất khung mái thép Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,4455 tấn
144 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 27,6028 m2
145 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,4455 tấn
146 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,5325 100m2
147 Gia công, lắp dựng Máng tôn thu nước+úp nóc Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 35,474 md
148 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0856 100m
149 Cầu chắn rác D90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 cái
150 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0375 100m3
151 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,75 m3
152 Ván khuôn nền Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,035 100m2
153 Dây thép D10 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 30 m
154 Kim thu sét thép mạ kẽm D16-1M Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
155 Băng thép tiếp địa 25x3mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
156 Cọc thép 63x63x6-2.5M Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cọc
157 Vật tư phụ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 gói
158 Nhân công Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 gói
159 Công tắc đơn 1 chiều 10A Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
160 Đế âm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
161 Đèn tuýp loại gắn tường,bóng led 220V/1x36W Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 bộ
162 Dây Cu/PVC 1x1,5mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 35 m
163 Ống PVC D20 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,35 100m
164 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 hộp
165 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,9255 100m3
166 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,9255 100m3
167 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,9255 100m3
168 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,9255 100m3
169 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1804 100m2
170 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,314 m3
171 Xây gạch bê tông không nung 5x10x20, xây móng, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 21,6864 m3
172 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,2088 100m2
173 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,7076 100m2
174 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1791 tấn
175 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,8971 tấn
176 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,132 m3
177 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,538 m3
178 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3608 100m2
179 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0741 tấn
180 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,4407 tấn
181 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5,412 m3
182 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,579 100m3
183 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9,5372 m3
184 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,32 m3
185 Thi công khe lún bằng nhựa đường Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 khe
186 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,8526 m3
187 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 118,686 m2
188 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 33,64 m2
189 Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 152,326 m2
190 Gia công hoa sắt hàng rào Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,6085 tấn
191 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 350,784 m2
192 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 350,784 m2
193 Thép đặc 14x14 cắm trên hàng rào (mũi mác ) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 667 cái
194 Khung thép bảo vệ đèn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 29 cái
195 Đèn trụ cổng D200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 29 bộ
196 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 174,3 m
197 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,743 100m
198 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1079 100m3
199 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1079 100m3
200 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1079 100m3
201 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1079 100m3
202 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0324 100m2
203 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,198 m3
204 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1126 100m2
205 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0087 tấn
206 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0202 tấn
207 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,318 m3
208 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,736 m3
209 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,008 tấn
210 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0402 tấn
211 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,552 100m2
212 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,384 m3
213 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,8893 m3
214 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0218 100m2
215 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0197 tấn
216 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0155 tấn
217 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3242 m3
218 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0572 100m3
219 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,6269 m3
220 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,7087 m3
221 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17,212 m2
222 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,464 m2
223 Vét rãnh trang trí cột Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 chi tiết
224 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12,492 m2
225 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 23,676 m2
226 Gia công hoa sắt hàng rào Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0899 tấn
227 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12,096 m2
228 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12,096 m2
229 Thép đặc 14x14 cắm trên hàng rào ( mũi mác ) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 23 cái
230 Khung thép bảo vệ đèn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
231 Đèn trụ cổng D200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
232 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6,1 m
233 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,061 100m
234 Ray thép cổng V50x50x4 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 19 m
235 Bộ cổng đẩy Inox bằng điện Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 m
236 Mô tơ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
237 Bộ chữ " TÒA ÁN NHÂN DÂN THÀNH PHỐ HÀ NỘI" Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
238 Bộ chữ " TÒA ÁN NHÂN DÂN QUẬN BẮC TỪ LIÊM" Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
239 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1079 100m3
240 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1079 100m3
241 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1079 100m3
242 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1079 100m3
243 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0324 100m2
244 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,198 m3
245 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0936 100m2
246 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0087 tấn
247 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0202 tấn
248 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,318 m3
249 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,736 m3
250 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,008 tấn
251 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0402 tấn
252 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,552 100m2
253 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,384 m3
254 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,8893 m3
255 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0218 100m2
256 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0197 tấn
257 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0155 tấn
258 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3242 m3
259 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0572 100m3
260 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,7087 m3
261 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17,212 m2
262 Vét rãnh trang trí cột Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8 chi tiết
263 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,04 m2
264 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17,212 m2
265 Gia công hoa sắt hàng rào Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1798 tấn
266 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 24,192 m2
267 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 24,192 m2
268 Thép đặc 14x14 cắm trên hàng rào (mũi mác ) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 46 cái
269 Khung thép bảo vệ đèn Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
270 Đèn trụ cổng D200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 bộ
271 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12,2 m
272 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,122 100m
273 Ray thép cổng V50x50x4 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 19 m
274 Bộ cổng đẩy Inox bằng điện Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9 m
275 Mô tơ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 cái
276 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0445 100m3
277 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0445 100m3
278 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0445 100m3
279 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0445 100m3
280 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,012 100m2
281 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3 m3
282 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0406 100m2
283 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0137 tấn
284 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0303 tấn
285 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,477 m3
286 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,012 tấn
287 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0602 tấn
288 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,828 100m2
289 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,96 m3
290 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0271 100m3
291 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,631 m3
292 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 19,338 m2
293 Vét rãnh trang trí cột Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 12 chi tiết
294 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 19,338 m2
295 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,4743 tấn
296 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 38,404 m2
297 Lắp cửa sắt Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 38,404 m2
298 bánh xe Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
299 Đèn trụ cổng D200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 bộ
300 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 9,9 m
301 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,099 100m
302 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2,1184 100m3
303 Thi công lớp cát tạo phẳng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 42,3672 m3
304 Trải nilong chống mât nước Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.412,24 m2
305 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 211,836 m3
306 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.129,792 m
307 Trám khe co mặt đường bê tông bằng nhựa đường Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1.129,792 m
308 Trải nilong chống mất nước Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 161 m2
309 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16,1 m3
310 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 161 m2
311 Lát gạch Terazo 400x400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 161 m2
312 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0736 100m3
313 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,3272 100m2
314 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3,272 m3
315 Bó vỉa hè, đường bằng đá tự nhiên KT 15x20x100cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 163,6 m
316 Đất trồng cây Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 137,1 m3
317 Đào hố trồng cây. Hố <= 100 x 100 x 100 cm. Đất C2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 1hố
318 Đào hố trồng cây. Hố <= 50 x 50 x 50 cm. Đất C2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 1hố
319 Đào hố trồng cây. Hố <= 70 x 70 x 70 cm. Đất C2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17 1hố
320 Trồng dặm cỏ.Cỏ 3 lá Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 457 1m2/lần
321 Trồng và duy trì hoa Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 120 1m2/tháng
322 Đào hố trồng cây. Hố <= 100 x 100 x 100 cm. Đất C2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 1hố
323 Cây viền chuỗi ngọc Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 40,9 m2
324 Cây bằng lăng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 5 cây
325 Cây vạn tuế Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cây
326 Cây ngâu Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 17 cây
327 Nhóm 3 cọ cao 2.5m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 nhóm
328 Gia công cột bằng thép hình Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,19 tấn
329 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,136 tấn
330 Gia công xà gồ thép Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0699 tấn
331 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 26,2238 m2
332 Lắp dựng cột thép các loại Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,19 tấn
333 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,136 tấn
334 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,0699 tấn
335 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,5064 100m2
336 Ốp mái Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 24 md
337 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18 m2
338 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,072 100m3
339 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,8 m3
340 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18 m2
341 Lát nền, sàn, gạch 400x400 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 18 m2
342 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,1728 m3
343 Xây gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,27 m3
344 Granito bậc màu vàng, hạt trắng dày 2cm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1,992 m2
345 Cửa đi 1 cánh, khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 8,77 m2
346 Phụ kiện cửa đi 1 cánh Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 bộ
347 Cửa sổ 2 cánh mở quay khung nhôm hệ, kính an toàn dày 6,38mm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 35,28 m2
348 Phụ kiện cửa sổ Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 16 bộ
349 Vách nhôm đặc Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 19,08 m2
350 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 25,74 m2
G CHỐNG MỐI
1 Tạo Hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 25,4 m3
2 Công tác xử lý 1m3 hào phòng mối bao ngoài Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 57,15 m3
3 Phòng mối nền công trình xây mới , mặt nền có bê tông lót ( dày 5 - 7 cm ) Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 751,6 m2
4 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 0,8255 100m3
H THIẾT BỊ ĐIỆN
1 Tủ đấu dây tổng Rack 19''36U Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 Tủ
2 Tủ đấu dây Rack 19''25U Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 4 Tủ
3 Router Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
4 Core switch 48P cổng Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
5 Switch 24P Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 1 bộ
I NỘI THẤT PHÒNG XÉT XỬ
1 Bàn hội đồng xét xử 330x75x86cm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
2 Ghế Hội đồng xét xử 55x55x160 cm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 cái
3 Bàn làm việc 140x75x86 cm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 cái
4 Ghế làm việc 55x55x120 cm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 11 cái
5 Ghế băng không có tựa 200x35x45 cm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 45 cái
6 Bàn treo quốc huy (0,4x2x3)m+ quốc huy Đường kính D800 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 3 cái
7 Bộ hàng rào gỗ 80x10cm Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 38,44 md
8 Bục khai báo 100x75x86cm loại 1 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 2 cái
9 Bục khai báo 100x75x86cm loại 2 Chương V. Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC, chỉ dẫn kỹ thuật 6 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->