Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng và thiết bị (mới 100%)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201206859-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/12/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH một thành viên khai thác công trình thủy lợi Nam Đuống
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng và thiết bị (mới 100%)
Số hiệu KHLCNT 20201155707
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn SCL tài sản kết cấu hạ tầng thuỷ lợi năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 100 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-02 17:39:00 đến ngày 2020-12-13 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,852,752,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 116,000,000 VNĐ ((Một trăm mười sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG.PHẦN THỦY CÔNG KHU ĐẦU MỐI.PHẦN BỂ HÚT
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT- Chương V 62,05 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV E-HSMT- Chương V 0,621 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV E-HSMT- Chương V 0,621 100m3/1km
4 Đắp những vị trí lún sụt mái, san gạt tạo phẳng mái NC 3.0/7 E-HSMT- Chương V 24 công
5 Nilon tái sinh E-HSMT- Chương V 164,86 m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB40 E-HSMT- Chương V 32,97 m3
7 Vữa lót mái M50 (Vận dụng) E-HSMT- Chương V 21,56 m3
8 Bê tông mái bể hút M250, đá 1x2, PCB40 E-HSMT- Chương V 64,69 m3
9 Ván khuôn bê tông mái bể hút E-HSMT- Chương V 0,366 100m2
10 Cốt thép mái bể hút, ĐK fi 8mm E-HSMT- Chương V 1,888 tấn
11 Bê tông mặt đường quanh bể hút, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 E-HSMT- Chương V 7,98 m3
12 Ván khuôn thép mặt đường bê tông E-HSMT- Chương V 0,035 100m2
13 Ống thoát nước lọc ngược D21 E-HSMT- Chương V 36 m
14 Vải lọc địa kỹ thuật bịt đầu ống (0.3x0.3)m E-HSMT- Chương V 10,8 m2
15 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm E-HSMT- Chương V 1,43 m3
16 Bê tông chít lỗ ống bơm M300, đá 1x2, PCB40 E-HSMT- Chương V 1,43 m3
17 Ván khuôn thép bê tông chít lỗ ống bơm E-HSMT- Chương V 0,048 100m2
B NHÀ TRẠM
1 Phá lớp vữa trát vữa rãnh seno E-HSMT- Chương V 10,14 m2
2 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB40 E-HSMT- Chương V 10,14 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ E-HSMT- Chương V 366,12 m2
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT- Chương V 366,12 m2
5 Sơn chống thấm 3 nước (VD) E-HSMT- Chương V 366,12 m2
6 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần E-HSMT- Chương V 81,9 m2
7 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT- Chương V 81,9 m2
8 Sơn trần nhà nước lót + 2 nước phủ màu trắng E-HSMT- Chương V 81,9 m2
9 Phá lớp vữa trát tường trong nhà E-HSMT- Chương V 251,72 m2
10 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT- Chương V 251,72 m2
11 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ màu vàng E-HSMT- Chương V 251,72 m2
12 Đánh giáp toàn bộ cửa đi, cửa sổ E-HSMT- Chương V 123,2 m2
13 Sơn sắt thép các loại 3 nước E-HSMT- Chương V 123,2 m2
14 Lát gạch đất nung 500x500, vữa XM M75 E-HSMT- Chương V 61,75 m2
15 Lắp đặt các automat 1 pha 50A E-HSMT- Chương V 1 cái
16 Lắp đặt các automat 1 pha 30A E-HSMT- Chương V 2 cái
17 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng E-HSMT- Chương V 11 bộ
18 Lắp đặt công tắc 2 hạt E-HSMT- Chương V 1 cái
19 Lắp đặt ô cắm đôi E-HSMT- Chương V 11 cái
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 E-HSMT- Chương V 15 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 E-HSMT- Chương V 100 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 E-HSMT- Chương V 50 m
23 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn E-HSMT- Chương V 100 m
C HOÀN TRẢ ĐƯỜNG, TƯỜNG RÀO, CỔNG
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 1,23 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,686 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 9,47 m3
4 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài E-HSMT- Chương V 0,287 100m2
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT- Chương V 42,02 m3
6 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT- Chương V 5,68 m3
7 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 E-HSMT- Chương V 70,59 m3
8 Bê tông giằng tường rào M250, đá 1x2, PCB40 E-HSMT- Chương V 4,74 m3
9 Ván khuôn thép, ván khuôn giằng tường E-HSMT- Chương V 0,287 100m2
10 Cốt thép giằng, ĐK fi 6mm E-HSMT- Chương V 0,064 tấn
11 Cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm E-HSMT- Chương V 0,255 tấn
12 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 E-HSMT- Chương V 722,27 m2
13 Sơn chống thấm 3 nước E-HSMT- Chương V 722,27 m2
14 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,19 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lót móng trụ E-HSMT- Chương V 0,01 100m2
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 E-HSMT- Chương V 0,77 m3
17 Ván khuôn móng cột E-HSMT- Chương V 0,038 100m2
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 E-HSMT- Chương V 1,05 m3
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, cột vuông, cột chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,127 100m2
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK fi 6mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,014 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,089 tấn
22 Xây trụ cổng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 E-HSMT- Chương V 2,73 m3
23 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT- Chương V 17,36 m2
24 Sơn chống thấm 3 nước E-HSMT- Chương V 17,36 m2
25 Thép Su304 làm cổng E-HSMT- Chương V 197,53 kg
26 Gia công cổng sắt (chỉ tính VL phụ, NC, M) E-HSMT- Chương V 0,198 tấn
27 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm E-HSMT- Chương V 10,86 m2
28 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT- Chương V 16,39 m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - tính như đất cấp IV E-HSMT- Chương V 0,164 100m3
30 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - tính như đất cấp IV E-HSMT- Chương V 0,164 100m3
31 Xây móng bằng không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT- Chương V 6,87 m3
32 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT- Chương V 16,51 m3
33 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 E-HSMT- Chương V 31,7 m2
34 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 E-HSMT- Chương V 4,299 100m3
35 Nilon tái sinh E-HSMT- Chương V 839,96 m2
36 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 2x4, PCB40 E-HSMT- Chương V 167,99 m3
37 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 5x6 (vận dụng) E-HSMT- Chương V 15,5 10m
38 Nhựa đường khe co E-HSMT- Chương V 517 kg
39 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT- Chương V 4,93 m3
40 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 E-HSMT- Chương V 7,8 m2
41 Sơn chống thấm 3 nước E-HSMT- Chương V 7,8 m2
42 Bê tông đáy rãnh thoát nước, M200, đá 1x2, PCB40 E-HSMT- Chương V 7,84 m3
43 Ván khuôn thép, ván khuôn đáy rãnh E-HSMT- Chương V 0,212 100m2
44 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT- Chương V 18,66 m3
45 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 E-HSMT- Chương V 84,8 m2
46 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 E-HSMT- Chương V 3,97 m3
47 Cốt thép tấm đan fi 8mm E-HSMT- Chương V 0,243 tấn
48 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp E-HSMT- Chương V 0,233 100m2
49 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT- Chương V 67 1cấu kiện
D CỐNG CHẮN RÁC.
1 Mua đất đắp bờ quai E-HSMT- Chương V 128,496 m3
2 Đắp bờ bao bằng máy đào có dung tích gầu 0,8m3, đầm cóc 50kg, số lượng 1 máy, độ chặt 0,85 E-HSMT- Chương V 1,201 100m3
3 Phá dỡ đường bao hoàn trả bằng máy đào 0,8m3- Cấp đất II E-HSMT- Chương V 1,201 100m3
4 Bơm tát nước máy 20CV E-HSMT- Chương V 10 ca
5 Máy đào >=0,8m3 tháo cánh cống dàn van E-HSMT- Chương V 0,5 ca
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT- Chương V 15,05 m3
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I E-HSMT- Chương V 0,333 100m3
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,404 100m3
9 Mua đất làm sàn đạo E-HSMT- Chương V 56,144 m3
10 Đắp đất sàn đạo bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,75T/m3 E-HSMT- Chương V 0,51 100m3
11 Mua cọc bê tông M250, KT 25x25cm, thép chủ D16 E-HSMT- Chương V 227,25 m
12 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I E-HSMT- Chương V 2,25 100m
13 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I (ép cọc âm) E-HSMT- Chương V 0,158 100m
14 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm E-HSMT- Chương V 15 1 mối nối
15 Thép bản nối cọc E-HSMT- Chương V 84,75 kg
16 Đập đầu cọc E-HSMT- Chương V 0,23 m3
17 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 1,515 100m3
18 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I E-HSMT- Chương V 43,3 100m
19 Đắp đất công trình, độ chặt K=0,95 E-HSMT- Chương V 1,294 100m3
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 E-HSMT- Chương V 17,13 m3
21 Ván khuôn bê tông lót E-HSMT- Chương V 0,03 100m2
22 Bê tông đáy, M250, đá 2x4, PCB40 E-HSMT- Chương V 54,89 m3
23 Ván khuôn móng dài E-HSMT- Chương V 0,315 100m2
24 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm E-HSMT- Chương V 4,08 tấn
25 Rải giấy dầu lớp cách ly E-HSMT- Chương V 0,224 100m2
26 Bê tông tường thẳng - Chiều dày >45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 E-HSMT- Chương V 32,99 m3
27 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4, PCB40 E-HSMT- Chương V 15,85 m3
28 Ván khuôn tường E-HSMT- Chương V 2,516 100m2
29 Cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 3,962 tấn
30 Rải giấy dầu lớp cách ly E-HSMT- Chương V 0,079 100m2
31 Bê tông trần cống M250, đá 1x2, PCB40 E-HSMT- Chương V 11,09 m3
32 Ván khuôn trần cống E-HSMT- Chương V 0,408 100m2
33 Cốt thép trần cống, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 1,085 tấn
34 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 E-HSMT- Chương V 1,09 m3
35 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,17 100m2
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,256 tấn
37 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,022 tấn
38 Bê tông dầm, dàn van M250, đá 1x2, PCB40 E-HSMT- Chương V 1,14 m3
39 Ván khuôn dầm dàn van E-HSMT- Chương V 0,094 100m2
40 Cốt thép dầm, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,021 tấn
41 Cốt thép dầm, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,175 tấn
42 Cốt thép xà dầm, ĐK fi 6mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,025 tấn
43 Bê tông sàn dàn van M250, đá 1x2, PCB40 E-HSMT- Chương V 1,6 m3
44 Ván khuôn sàn dàn van E-HSMT- Chương V 0,138 100m2
45 Cốt thép sàn dàn van, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,134 tấn
46 Sản xuất lan can (chỉ tính VL phụ) E-HSMT- Chương V 0,449 tấn
47 Ống thép tráng kẽm các loại, dày >2mm E-HSMT- Chương V 347,56 kg
48 Thép hình L63x63x6 E-HSMT- Chương V 100,96 kg
49 Bu lông vít nở M12-15 E-HSMT- Chương V 24 cái
50 Lắp dựng lan can sắt E-HSMT- Chương V 22,91 m2
51 Nilon tái sinh E-HSMT- Chương V 36 m2
52 Bê tông sân thượng hạ lưu, M200, đá 2x4, PCB40 E-HSMT- Chương V 8,16 m3
53 Ván khuôn bê tông sân thượng hạ lưu E-HSMT- Chương V 0,072 100m2
54 Bê tông mái dày ≤20cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 E-HSMT- Chương V 8,18 m3
55 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn mái E-HSMT- Chương V 0,069 100m2
56 Cốt thép mái, ĐK fi 8mm E-HSMT- Chương V 0,265 tấn
E Phần đường vào cống. Phần bể chứa rác bờ trái
1 Làm móng cấ phối đá dăm loại 2 (Phần đường vào cống) E-HSMT- Chương V 0,07 100m3
2 Nilon tái sinh (Phần đường vào cống) E-HSMT- Chương V 46,31 m2
3 Bê tông mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 (Phần đường vào cống) E-HSMT- Chương V 9,26 m3
4 Nilon tái sinh (Phần bể chứa rác bờ trái) E-HSMT- Chương V 76,68 m2
5 Bê tông đáy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 2x4, PCB40 E-HSMT- Chương V 15,34 m3
6 Xây gạch không nung chiều dày <=33cm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT- Chương V 10,55 m3
7 Xây gạch không nung Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT- Chương V 7,45 m3
8 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 E-HSMT- Chương V 58,37 m2
F KÊNH XẢ . Đoạn kênh hình thang
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 3,49 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT- Chương V 1,648 100m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT- Chương V 136,12 m3
4 Nilon tái sinh E-HSMT- Chương V 481,4 m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB40 E-HSMT- Chương V 57,77 m3
6 Ván khuôn cho bê tông móng E-HSMT- Chương V 0,451 100m2
7 Vữa lót mái kênh, rộng >250cm, M50 E-HSMT- Chương V 59,93 m3
8 Bê tông mái kênh, đá 1x2, M250 PCB40 E-HSMT- Chương V 154,58 m3
9 Ván khuôn mái kênh E-HSMT- Chương V 0,911 100m2
10 Cốt thép bê tông tại chỗ, ĐK fi 8mm E-HSMT- Chương V 5,284 tấn
11 Rải giấy dầu lớp cách ly E-HSMT- Chương V 1,084 100m2
12 Ống nhựa PVC D34 E-HSMT- Chương V 60 m
13 Vải địa kỹ thuật bọc đầu ống E-HSMT- Chương V 21,6 m2
G KÊNH DẪN BỂ HÚT. Gia cố mái kênh bờ
phải. Gia cố mái kênh bờ trái. Gia cố đáy
1 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I E-HSMT- Chương V 1,219 100m3
2 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 1,598 100m3
3 Vữa lót mái kênh, rộng >250cm, M50 E-HSMT- Chương V 8,05 m3
4 Bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 E-HSMT- Chương V 25,09 m3
5 Ván khuôn mái bờ kênh mương E-HSMT- Chương V 0,183 100m2
6 Cốt thép mái, ĐK fi 8mm E-HSMT- Chương V 0,668 tấn
7 Vữa xi măng M50 lót mái kênh E-HSMT- Chương V 1,51 m3
8 Bê tông đáy tường chân mái, M250, đá 2x4, PCB40 E-HSMT- Chương V 9,05 m3
9 Ván khuôn cho bê tông móng tường E-HSMT- Chương V 0,201 100m2
10 Lắp dựng bê tông tại chỗ, cốt thép đáy tường, ĐK ≤18mm E-HSMT- Chương V 0,645 tấn
11 Bê tông tường chân mái, M250, đá 2x4, PCB40 E-HSMT- Chương V 6,28 m3
12 Ván khuôn tường chân mái E-HSMT- Chương V 0,503 100m2
13 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,65 tấn
14 Xây gạch hộ lan - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT- Chương V 1,02 m3
15 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 E-HSMT- Chương V 13,31 m2
16 Rải giấy dầu lớp cách ly E-HSMT- Chương V 0,181 100m2
17 Vữa lót mái kênh, chiều rộng >250cm, M50 E-HSMT- Chương V 3,38 m3
18 Bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 E-HSMT- Chương V 11,32 m3
19 Ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương E-HSMT- Chương V 0,593 100m2
20 Cốt thép mái, ĐK fi 8mm E-HSMT- Chương V 0,314 tấn
21 Rải giấy dầu lớp cách ly E-HSMT- Chương V 0,062 100m2
22 Nilon tái sinh E-HSMT- Chương V 200,65 m2
23 Bê tông đáy, M200, đá 2x4, PCB40 E-HSMT- Chương V 40,13 m3
H TU SỬA ĐOẠN KÊNH TIÊU TỰ CHẢY.
Gia cố mái kênh bờ phải . Gia cố mái kênh bờ trái
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT- Chương V 43,36 m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV E-HSMT- Chương V 0,434 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV E-HSMT- Chương V 0,434 100m3/1km
4 Vữa lót mái kênh, chiều rộng > 250cm M50 (VD định mức) E-HSMT- Chương V 4,59 m3
5 Bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 E-HSMT- Chương V 15,25 m3
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn mái bờ kênh mương E-HSMT- Chương V 0,12 100m2
7 Cốt thép mái, ĐK fi 8mm E-HSMT- Chương V 0,423 tấn
8 Rải giấy dầu lớp cách ly E-HSMT- Chương V 0,069 100m2
9 Vữa lót mái kênh, chiều rộng > 250cm M50 (VD định mức) E-HSMT- Chương V 3,31 m3
10 Bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 E-HSMT- Chương V 12,43 m3
11 Ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương E-HSMT- Chương V 0,101 100m2
12 Cốt thép mái, ĐK fi 8mm E-HSMT- Chương V 0,236 tấn
13 Rải giấy dầu lớp cách ly E-HSMT- Chương V 0,011 100m2
14 Ống nhựa PVC D34 E-HSMT- Chương V 16 m
15 Vải lọc bịt đầu ống E-HSMT- Chương V 5,76 m2
16 Nilon tái sinh E-HSMT- Chương V 39,54 m2
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB40 E-HSMT- Chương V 7,91 m3
I CỐNG NHÁNH D125 KÊNH DẪN:
1 Cắt bê tông hiện trạng E-HSMT- Chương V 0,82 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT- Chương V 5,58 m3
3 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 1,639 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 1,251 100m3
5 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I E-HSMT- Chương V 22,35 100m
6 Ván khuôn móng dài E-HSMT- Chương V 0,085 100m2
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 2,98 m3
8 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài E-HSMT- Chương V 0,143 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4, PCB40 E-HSMT- Chương V 8,62 m3
10 Vữa lót M50 gia cố mái E-HSMT- Chương V 1,84 m3
11 Bê tông mái bờ kênh mương dày ≤20cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 E-HSMT- Chương V 5,51 m3
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm E-HSMT- Chương V 0,129 tấn
13 Ván khuôn mái bờ kênh mương E-HSMT- Chương V 0,041 100m2
14 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT- Chương V 4,91 m3
15 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 E-HSMT- Chương V 10,38 m2
16 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1250mm E-HSMT- Chương V 11 1 đoạn ống
17 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính ≤1250mm E-HSMT- Chương V 28 cái
18 Máy đóng mở V2 E-HSMT- Chương V 1 bộ
19 Sản xuất dàn van, cánh cửa E-HSMT- Chương V 0,31 tấn
20 Lắp dựng dàn van, cánh cửa E-HSMT- Chương V 0,31 tấn
21 Sơn sắt thép các loại 2 nước E-HSMT- Chương V 2,8 1m2
22 Bu lông các loại E-HSMT- Chương V 3 bộ
J HOÀN TRẢ ĐƯỜNG. KHU QUẢN LÝ .
PHẦN PHÁ DỠ
1 Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 E-HSMT- Chương V 0,043 100m3
2 Nilon tái sinh E-HSMT- Chương V 27,2 m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 E-HSMT- Chương V 5,44 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT- Chương V 57,97 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph E-HSMT- Chương V 14,8 m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - tính như đất cấp IV E-HSMT- Chương V 0,728 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, tính như đất cấp IV E-HSMT- Chương V 0,728 100m3/km
K PHẦN QUẢN LÝ XÂY MỚI . Phần móng.
Phần thô . Phần hoàn thiện . Phần điện trong nhà. Phần thoát nước mái. Phần chống sét. Phần bể phốt. Phần thiết bị vệ sinh và cấp nước
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 1,042 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 E-HSMT- Chương V 0,543 100m3
3 Cọc bê tông KT 25x25cm, thép chủ D16 E-HSMT- Chương V 678,72 m
4 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I E-HSMT- Chương V 6,72 100m
5 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm E-HSMT- Chương V 42 1 mối nối
6 Thép bản nối cọc E-HSMT- Chương V 237,38 kg
7 Đập đầu cọc E-HSMT- Chương V 0,66 m3
8 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 5,64 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông lót E-HSMT- Chương V 0,012 100m2
10 Bê tông đài móng + cột móng, đá 2x4, PCB40 E-HSMT- Chương V 8,49 m3
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông đài móng + cột móng E-HSMT- Chương V 0,372 100m2
12 Lắp dựng cốt thép đài móng + cột móng, ĐK fi 6mm E-HSMT- Chương V 0,01 tấn
13 Lắp dựng cốt thép đài móng + cột móng, ĐK ≤18mm E-HSMT- Chương V 1,001 tấn
14 Bê tông dầm móng, M250, đá 2x4, PCB40 E-HSMT- Chương V 9,24 m3
15 Ván khuôn thép, ván khuôn dầm móng E-HSMT- Chương V 0,568 100m2
16 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK fi 6mm E-HSMT- Chương V 0,336 tấn
17 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm E-HSMT- Chương V 1,605 tấn
18 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT- Chương V 26,46 m3
19 Bê tông giằng móng, M250, đá 2x4, PCB40 E-HSMT- Chương V 4,18 m3
20 Ván khuôn thép, ván khuôn giằng móng E-HSMT- Chương V 0,253 100m2
21 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK fi 6mm E-HSMT- Chương V 0,117 tấn
22 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK fi 12mm E-HSMT- Chương V 0,343 tấn
23 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT- Chương V 41,18 m3
24 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 E-HSMT- Chương V 3,14 m3
25 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,57 100m2
26 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,568 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, ĐK fi 6mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,082 tấn
28 Bê tông xà, giằng, lanh tô M250, đá 1x2, PCB40 E-HSMT- Chương V 0,81 m3
29 Ván khuôn thép dầm, giằng, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,102 100m2
30 Lắp dựng cốt thép giằng, lanh tô, ô văng, ĐK fi12mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,067 tấn
31 Lắp dựng cốt thép giằng, lanh tô ĐK fi 6-8mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,025 tấn
32 Bê tông dầm mái M250, đá 1x2, PCB40 E-HSMT- Chương V 24,6 m3
33 Ván xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,693 100m2
34 Lắp dựng cốt thép dầm mái, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,311 tấn
35 Lắp dựng cốt thép dầm mái, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 2,132 tấn
36 Lắp dựng cốt thép dầm, ĐK fi 8mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,084 tấn
37 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2, PCB40 E-HSMT- Chương V 15,55 m3
38 Ván khuôn thép, ván khuôn sàn mái E-HSMT- Chương V 1,409 100m2
39 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 1,221 tấn
40 Bê tông giằng tường thu hồi M250, đá 1x2, PCB40 E-HSMT- Chương V 0,36 m3
41 Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn giằng tường thu hồi E-HSMT- Chương V 0,066 100m2
42 Lắp dựng cốt thép giằng tường thu hồi, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,082 tấn
43 Lắp dựng cốt thép giằng tường thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,011 tấn
44 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,5 E-HSMT- Chương V 0,318 tấn
45 Lắp dựng xà gồ thép E-HSMT- Chương V 0,318 tấn
46 Lợp mái che tường bằng tôn múi, dày 0,42mm, 11 sóng, chiều dài bất kỳ E-HSMT- Chương V 1,469 100m2
47 Tôn úp nóc, ốp hồi 300x300 E-HSMT- Chương V 27,18 m
48 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 E-HSMT- Chương V 187,2 m2
49 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 E-HSMT- Chương V 187,2 m2
50 Trát trụ cột dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT- Chương V 28,51 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT- Chương V 69,29 m2
52 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT- Chương V 140,86 m2
53 Trát cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT- Chương V 12,84 m2
54 Xây tường thu hồi 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 E-HSMT- Chương V 9,27 m3
55 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 E-HSMT- Chương V 87,47 m2
56 Xây tường seno Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 E-HSMT- Chương V 3,15 m3
57 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT- Chương V 61,96 m2
58 Láng seno, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT- Chương V 32,57 m2
59 Xây bậc tam cấp- Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT- Chương V 5,58 m3
60 Trát granitô, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 E-HSMT- Chương V 20,01 m2
61 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,876 100m3
62 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB40 E-HSMT- Chương V 9,1 m3
63 Lát nền, sàn gạch kích thước gạch 600x600, VXM M75 E-HSMT- Chương V 98,02 m2
64 Ốp chân tường gạch 10x30cm E-HSMT- Chương V 6,94 m2
65 Lát nền gạch chống trơn KT 300x300 VXM M75 E-HSMT- Chương V 14,79 m2
66 Ốp tường nhà gạch 20x30 E-HSMT- Chương V 64,68 m2
67 Sơn tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 187,2 m2
68 Sơn ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 187,2 m2
69 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 251,51 m2
70 Lắp đặt sen hoa vuông 14x14 loại 20-24 kg/m2 (hoàn thiện) E-HSMT- Chương V 7,84 m2
71 Lắp đặt sen hoa inox 304 vuông 14x14 loại 16kg/m2 (hoàn thiện) E-HSMT- Chương V 98,88 kg
72 Khuôn cửa 60x135 gỗ lim E-HSMT- Chương V 88,82 m
73 Lắp dựng khuôn cửa đơn E-HSMT- Chương V 88,82 m
74 Cửa đi kính pano gỗ lim dày 4cm E-HSMT- Chương V 18,45 m2
75 Cứa sổ pano kính gỗ lim dày 4cm E-HSMT- Chương V 9,03 m2
76 Cửa sổ chớp lật (hoàn thiện) E-HSMT- Chương V 0,84 m2
77 Lắp dựng cửa vào khuôn E-HSMT- Chương V 27,48 m2
78 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 54,96 m2
79 Chốt đứng cửa đi, cửa sổ E-HSMT- Chương V 10 cái
80 Khóa các loại E-HSMT- Chương V 5 cái
81 Đào móng bồn hoa, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,22 m3
82 Xây tường bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT- Chương V 0,45 m3
83 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 E-HSMT- Chương V 3,76 m2
84 Lát gạch thẻ bồn hoa VXM M75, XM PCB40 E-HSMT- Chương V 3,5 m2
85 Conson đón điện 2 sứ 65x65x6 E-HSMT- Chương V 1 bộ
86 Lắp đặt cầu dao 1 pha 380V-50A E-HSMT- Chương V 1 bộ
87 Lắp đặt các automat 1 pha 30A E-HSMT- Chương V 1 cái
88 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A E-HSMT- Chương V 5 cái
89 Lắp đặt đèn bán cầu 25W E-HSMT- Chương V 3 bộ
90 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng E-HSMT- Chương V 9 bộ
91 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm hỗn hợp E-HSMT- Chương V 15 bảng
92 Lắp đặt quạt trần E-HSMT- Chương V 4 cái
93 Lắp đặt ô cắm đôi E-HSMT- Chương V 4 cái
94 Lắp đặt ô cắm đơn E-HSMT- Chương V 4 cái
95 Hộp nối dầu dây bằng nhựa E-HSMT- Chương V 5 hộp
96 Hộp tôn bảng điện chính E-HSMT- Chương V 1 cái
97 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 E-HSMT- Chương V 80 m
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 E-HSMT- Chương V 30 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 E-HSMT- Chương V 50 m
100 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 E-HSMT- Chương V 100 m
101 Ống nhựa bảo hộ dây dẫn E-HSMT- Chương V 50 m
102 Vít nở E-HSMT- Chương V 50 cái
103 Băng dính E-HSMT- Chương V 10 cuộn
104 Ống nhựa thoát nước mái PVC 90 E-HSMT- Chương V 15,6 m
105 Lắp đặt rọ chắn rác E-HSMT- Chương V 4 cái
106 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm E-HSMT- Chương V 4 cái
107 Gia công, đóng cọc chống sét 65x65x6, L=2,5m E-HSMT- Chương V 4 cọc
108 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm E-HSMT- Chương V 20 m
109 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 0,5m, D10mm E-HSMT- Chương V 4 cái
110 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m, D16mm E-HSMT- Chương V 4 cái
111 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 11,76 m3
112 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,294 100m3
113 Bê tông đáy bể phốt, M200, đá 2x4, PCB40 E-HSMT- Chương V 1,13 m3
114 Ván khuôn gỗ đáy bể phốt E-HSMT- Chương V 0,02 100m2
115 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm E-HSMT- Chương V 0,035 tấn
116 Xây tường bể phốt bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT- Chương V 2 m3
117 Trát bể phốt dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT- Chương V 18,82 m2
118 Láng đáy bể phốt dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 E-HSMT- Chương V 4,37 m2
119 Bê tông tấm đan nắp bể phốt M200, đá 1x2, PCB40 - trộn) E-HSMT- Chương V 0,43 m3
120 Ván khuôn tấm đan nắp bể phốt E-HSMT- Chương V 0,019 100m2
121 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm E-HSMT- Chương V 0,056 tấn
122 Lắp đặt nắp tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT- Chương V 5 cấu kiện
123 Ống nhựa C2, D75 E-HSMT- Chương V 3 m
124 Cút nhựa D110, 90 độ E-HSMT- Chương V 2 cái
125 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi E-HSMT- Chương V 4 bộ
126 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi E-HSMT- Chương V 4 bộ
127 Lắp đặt vòi rửa bát E-HSMT- Chương V 1 bộ
128 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen E-HSMT- Chương V 2 bộ
129 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh E-HSMT- Chương V 2 cái
130 Lắp đặt xí bệt E-HSMT- Chương V 2 bộ
131 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm E-HSMT- Chương V 1,2 100m
132 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm E-HSMT- Chương V 0,2 100m
133 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm E-HSMT- Chương V 0,045 100m
134 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm E-HSMT- Chương V 0,05 100m
135 Lắp đặt ống nhựa miệng bát110mm E-HSMT- Chương V 0,12 100m
136 Lắp đặt nắp chắn rác kính 110mm E-HSMT- Chương V 5 cái
137 Lắp đặt gương soi E-HSMT- Chương V 4 cái
138 Lắp đặt giá treo E-HSMT- Chương V 4 cái
139 Cút nhựa 90 độ, D27 E-HSMT- Chương V 7 cái
140 Cút 90 độ, D25 E-HSMT- Chương V 5 cái
141 Cút 90 độ, D32 E-HSMT- Chương V 2 cái
142 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo - Đường kính 25mm E-HSMT- Chương V 14 cái
143 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi E-HSMT- Chương V 3 bộ
144 Máy bơm nước E-HSMT- Chương V 1 bộ
145 Khoan giếng - Đường kính 200 đến <300mm - Đất đá cấp I-3 E-HSMT- Chương V 30 m
146 Lắp đặt phao chống tràn E-HSMT- Chương V 1 bộ
147 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 E-HSMT- Chương V 1 bể
148 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤27mm E-HSMT- Chương V 1 cái
149 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm E-HSMT- Chương V 1 cái
150 Ống nhựa D27 đặt giếng khoan E-HSMT- Chương V 30 m
151 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm E-HSMT- Chương V 0,09 100m
152 Xây tường đỡ tấm đan bệ bếp 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 E-HSMT- Chương V 0,1 m3
153 Trát tường bệ bếp, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 E-HSMT- Chương V 2,13 m2
154 Bê tông tấm đan bệ bếp M200, đá 1x2, PCB40 E-HSMT- Chương V 0,19 m3
155 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp E-HSMT- Chương V 0,012 100m2
156 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm E-HSMT- Chương V 0,014 tấn
157 Lát đá granite bệ bếp E-HSMT- Chương V 2,23 m2
158 Lắp đặt chậu Inox đôi, chỉ tính nhân công E-HSMT- Chương V 1 bộ
159 Chậu Inox đôi E-HSMT- Chương V 1 bộ
L PHẦN ĐIỆN . Chi phí tháo dỡ . Chi phí bố trí. Phần tháo cấp điện . Lắp đặt cáp điện. Hệ thống tiếp địa
1 Cáp điện <9kg E-HSMT- Chương V 0,9 100m
2 Cáp điện <1kg E-HSMT- Chương V 1,2 100m
3 Cáp điện <1kg E-HSMT- Chương V 0,51 100m
4 Tủ điện E-HSMT- Chương V 3 cái
5 Kéo rải cáp trên giá đỡ <9kg, Cu/XLPE/PVC (3x240+1x120)mm2 E-HSMT- Chương V 0,45 100m
6 Kéo rải cáp trên giá đỡ <1kg, Cu/XLPE/PVC (3x35+1x25)mm2 E-HSMT- Chương V 1,2 100m
7 Kéo rải cáp trên giá đỡ <1kg, Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x10+1x6)mm2 E-HSMT- Chương V 1,1 100m
8 Kéo rải cáp trên giá đỡ <1kg, Cu/XLPE/PVC (3x25+1x16)mm2 E-HSMT- Chương V 0,51 100m
9 Lắp đặt đầu cốt M240 E-HSMT- Chương V 0,6 10cái
10 Lắp đặt đầu cốt M120 E-HSMT- Chương V 0,2 10cái
11 Lắp đặt đầu cốt M35 E-HSMT- Chương V 3 10cái
12 Lắp đặt đầu cốt <M25 E-HSMT- Chương V 1,2 10cái
13 Đào đất cấp 2 E-HSMT- Chương V 74,88 m3
14 Đắp đất E-HSMT- Chương V 74,88 m3
15 Đóng cọc tiếp địa L63x63x6, dài 2,5m E-HSMT- Chương V 0,8 10 cái
16 Thanh nối tiếp địa L40x4 E-HSMT- Chương V 6 10m
17 Đệm nối E-HSMT- Chương V 3,2 kg
18 Tháo lắp nắp đậy rãnh cáp BTCT có sẵn, trọng lượng <50kg/tấm E-HSMT- Chương V 27 Tấm
19 Tháo dỡ tủ điện tại trạm bơm E-HSMT- Chương V 2 Công
20 Tháo, lắp tủ tụ bù có sẵn E-HSMT- Chương V 1 Hệ thống
21 Tháo, lắp cáp 1*185 mm2 cấp nguồn cho tủ tụ bù có sẵn E-HSMT- Chương V 0,09 100m
22 Tháo giá đỡ tủ tụ bù E-HSMT- Chương V 1 Công
M Hệ thống thang máng dẫn cáp loại 1. Hệ
thống dẫn cáp loại 2
1 Máng cáp cho cáp điện hạ thế (có nắp) W500xH100 E-HSMT- Chương V 15 m
2 Máng cáp cho cáp điện hạ thế (có nắp) W200xH100 E-HSMT- Chương V 15 m
3 Cút ngang máng W500xH100 có nắp E-HSMT- Chương V 1 cái
4 Cút đứng máng W500xH100 có nắp E-HSMT- Chương V 4 cái
5 Nối máng W100xH500 E-HSMT- Chương V 60 cái
6 Thanh thép L50x50x5 E-HSMT- Chương V 64 bộ
7 Bu lông nở M16 E-HSMT- Chương V 128 bộ
8 Đào đất cấp 2 E-HSMT- Chương V 28,8 m3
9 Đắp đất E-HSMT- Chương V 19,2 m3
10 Lắp đặt ống nhựa PVC D65/50 E-HSMT- Chương V 8 10m
11 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông E-HSMT- Chương V 2,4 100m2
12 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ E-HSMT- Chương V 0,72 1000viên
13 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải cát đệm E-HSMT- Chương V 8,8 m3
14 Thí nghiệm cáp <1kV E-HSMT- Chương V 5 sợi
15 Thí nghiệm tiếp địa E-HSMT- Chương V 1 Hệ thống
N Chi phí tủ phân phối 250kVA+01 bơm . Phần lắp đặt . Vật liệu tủ điện. Vật liệu động cơ 33kW
1 Lắp đặt tủ điện, KT 2000x800x600mm E-HSMT- Chương V 1 Cái
2 Áp tô mát 3 pha 400A-65kA-3P E-HSMT- Chương V 1 Cái
3 Bộ nối các cực áp tô mát E-HSMT- Chương V 1 Cái
4 Tấm chắn các cực E-HSMT- Chương V 2 Cái
5 Chống sét van hạ thế GZ500 E-HSMT- Chương V 1 bộ
6 Am pe mét 0 - 400A E-HSMT- Chương V 3 Cái
7 Vôn kế 0 - 450V E-HSMT- Chương V 1 Cái
8 Thanh cái đồng 80x6mm E-HSMT- Chương V 0,6 10 m
9 Khối đấu dây 30A-15 hàng kẹp E-HSMT- Chương V 1 Cái
10 Sứ đỡ thanh cái 500V E-HSMT- Chương V 8 Cái
11 Dây đấu mạch điều khiển 1x1.5mm2 E-HSMT- Chương V 0,3 100 m
12 Biến dòng điện 400/5A - ccx 0,5 E-HSMT- Chương V 4 Cái
13 Khóa chuyển mạch E-HSMT- Chương V 1 Cái
14 Đèn báo + chụp xanh, đỏ, vàng E-HSMT- Chương V 3 Bộ
15 Áp tô mát 3 pha 100A-36kA-3P E-HSMT- Chương V 1 Cái
16 Công tắc tơ 115A-380V E-HSMT- Chương V 1 Cái
17 Áp tô mát 3 pha 10A -220V E-HSMT- Chương V 1 Cái
18 Rơ le dòng 3DS(10-250A) E-HSMT- Chương V 1 Cái
19 Rơ le thời gian E-HSMT- Chương V 1 Cái
20 Chuông điện E-HSMT- Chương V 1 Cái
21 Biến dòng điện 100/5A - ccx 1 E-HSMT- Chương V 3 Cái
22 Am pe mét 0 - 100A E-HSMT- Chương V 1 Cái
23 Nút ấn E-HSMT- Chương V 3 Cái
24 Dây đấu mạch đk CU/PVC 1x1.5mm2 E-HSMT- Chương V 0,8 100m
25 Dây CU/PVC 1x25 mm2 E-HSMT- Chương V 0,15 100m
26 Đầu cốt đồng M25 E-HSMT- Chương V 20 Cái
27 Bu lông M6-40 E-HSMT- Chương V 50 cái
28 Giá đỡ tủ E-HSMT- Chương V 1 bộ
29 Thí nghiệm áptômát, công tắc tơ <500A E-HSMT- Chương V 2 Cái
30 Thí nghiệm áptômát, công tắc tơ <100A E-HSMT- Chương V 1 Cái
31 Thí nghiệm Am pe, vôn kế E-HSMT- Chương V 5 cái
32 Thí nghiệm biến dòng E-HSMT- Chương V 7 cái
33 Thí nghiệm mạch cấp nguồn E-HSMT- Chương V 1 Hệ thống
34 Thí nghiệm mạch dòng điện E-HSMT- Chương V 1 Hệ thống
35 Thí nghiệm mạch điện áp E-HSMT- Chương V 1 Hệ thống
O Chi phí tủ tự dùng 31,5kVA. Phần lắp đặt
1 Lắp đặt tủ điện kt 2000x600x600mm E-HSMT- Chương V 1 Cái
2 Áp tô mát 3 pha 60A-30kA-3P E-HSMT- Chương V 1 Cái
3 Bộ nối các cực áp tô mát E-HSMT- Chương V 1 Cái
4 Tấm chắn các cực E-HSMT- Chương V 2 Cái
5 Áp tô mát 3 pha 50A-30kA -3P E-HSMT- Chương V 4 Cái
6 Am pe mét 50/5A E-HSMT- Chương V 3 Cái
7 Vôn kế 0 - 450V E-HSMT- Chương V 1 Cái
8 Thanh cái đồng 25x3mm E-HSMT- Chương V 0,32 10 m
9 Khối đấu dây 30A-15 hàng kẹp E-HSMT- Chương V 1 Cái
10 Sứ đỡ thanh cái 500V E-HSMT- Chương V 8 Quả
11 Dây đấu mạch đk 1x1.5mm2 E-HSMT- Chương V 0,2 100m
12 Biến dòng điện 50/5A - ccx 0,5 E-HSMT- Chương V 3 Cái
13 Chống sét van hạ thế GZ500 E-HSMT- Chương V 1 bộ
14 Cáp Cu/PVC 1x10mm2 E-HSMT- Chương V 0,003 100m
15 Cáp Cu/PVC 1x6mm2 E-HSMT- Chương V 0,008 100m
16 Đầu cốt M10 E-HSMT- Chương V 0,6 10 cái
17 Đầu cốt M6 E-HSMT- Chương V 2,4 10 cái
18 Khóa chuyển mạch E-HSMT- Chương V 1 Cái
19 Đèn báo + chụp xanh, đỏ, vàng E-HSMT- Chương V 3 Bộ
20 Bu lông M6-40 E-HSMT- Chương V 4 cái
21 Thí nghiệm áptômát, công tắc tơ <100A E-HSMT- Chương V 1 Cái
22 Thí nghiệm áptômát, công tắc tơ <50A E-HSMT- Chương V 4 Cái
23 Thí nghiệm Am pe, vôn kế E-HSMT- Chương V 4 cái
24 Thí nghiệm biến dòng E-HSMT- Chương V 3 cái
25 Thí nghiệm mạch cấp nguồn E-HSMT- Chương V 1 Hệ thống
26 Thí nghiệm mạch dòng điện E-HSMT- Chương V 1 Hệ thống
27 Thí nghiệm mạch điện áp E-HSMT- Chương V 1 Hệ thống
P Chi phí tủ điều khiển 04 động cơ 33kW . Phần lắp đặt
1 Lắp đặt tủ điện kt 2000x1000x600mm E-HSMT- Chương V 1 Cái
2 Áp tô mát 3 pha 100A -36kA-3P E-HSMT- Chương V 4 Cái
3 Công tắc tơ 115A-380V E-HSMT- Chương V 4 Cái
4 Áp tô mát 3 pha 10A -220V E-HSMT- Chương V 4 Cái
5 Rơ le dòng 3DS(10-250A) E-HSMT- Chương V 4 Cái
6 Rơ le thời gian E-HSMT- Chương V 4 Cái
7 Chuông điện E-HSMT- Chương V 4 Cái
8 Thanh cái đồng 80x8mm E-HSMT- Chương V 0,67 10 m
9 Thanh cái trung tính 80x8mm E-HSMT- Chương V 0,15 10 m
10 Biến dòng điện 100/5A - ccx 1 E-HSMT- Chương V 12 Cái
11 Am pe mét 0 - 100A E-HSMT- Chương V 4 Cái
12 Vôn kế 0 - 450V E-HSMT- Chương V 1 Cái
13 Nút ấn E-HSMT- Chương V 12 Cái
14 Đèn tín hiệu 10W-220V E-HSMT- Chương V 8 Cái
15 Khối đấu dây 30A-15 hàng kẹp E-HSMT- Chương V 1 Cái
16 Sứ đỡ thanh cái 500V E-HSMT- Chương V 11 Cái
17 Dây đấu mạch điều khiển 1x1.5mm2 E-HSMT- Chương V 0,8 100m
18 Dây Cu/PVC 1*70 mm2 E-HSMT- Chương V 0,15 100m
19 Dây Cu/PVC 1*25 mm2 E-HSMT- Chương V 0,15 100m
20 Đầu cốt M70 E-HSMT- Chương V 4,8 10cái
21 Đầu cốt M25 E-HSMT- Chương V 2,6 10cái
22 Giá đỡ E-HSMT- Chương V 0,063 tấn
23 Thí nghiệm áptômát, công tắc tơ <300A E-HSMT- Chương V 8 Cái
24 Thí nghiệm áptômát, công tắc tơ <10A E-HSMT- Chương V 4 Cái
25 Thí nghiệm Am pe, vôn kế E-HSMT- Chương V 5 cái
26 Thí nghiệm biến dòng E-HSMT- Chương V 12 cái
27 Thí nghiệm rơ le dòng E-HSMT- Chương V 4 cái
28 Thí nghiệm rơ le trung gian, thời gian E-HSMT- Chương V 4 cái
29 Thí nghiệm mạch cấp nguồn E-HSMT- Chương V 1 Hệ thống
30 Thí nghiệm mạch dòng điện E-HSMT- Chương V 1 Hệ thống
31 Thí nghiệm mạch điện áp E-HSMT- Chương V 1 Hệ thống
Q Chi phí tủ đóng cắt MBA 250kVA . Phần lắp đặt
1 Lắp đặt tủ điện kt 700x500x300mm E-HSMT- Chương V 1 Cái
2 Áp tô mát 3 pha 400A-65kA-3P E-HSMT- Chương V 1 Cái
3 Bộ nối các cực áp tô mát E-HSMT- Chương V 1 Cái
4 Tấm chắn các cực E-HSMT- Chương V 2 Cái
5 Am pe mét 0 - 400A E-HSMT- Chương V 3 Cái
6 Vôn kế 0 - 450V E-HSMT- Chương V 1 Cái
7 Thanh cái đồng 80x6mm E-HSMT- Chương V 0,6 10 m
8 Khối đấu dây 30A-15 hàng kẹp E-HSMT- Chương V 1 Cái
9 Sứ đỡ thanh cái 500V E-HSMT- Chương V 8 Quả
10 Dây đấu mạch đk 1x1.5mm2 E-HSMT- Chương V 0,2 100m
11 Biến dòng điện 400/5A - ccx 0,5 E-HSMT- Chương V 3 Cái
12 Cáp CU/PVC 1*10 mm2 E-HSMT- Chương V 0,03 100m
13 Cáp CU/PVC 1*6 mm2 E-HSMT- Chương V 0,08 100m
14 Chống sét van hạ thế GZ500 E-HSMT- Chương V 1 bộ
15 Đầu cốt M10 E-HSMT- Chương V 0,6 10 cái
16 Đầu cốt M6 E-HSMT- Chương V 2,4 10 cái
17 Bu lông M6-40 E-HSMT- Chương V 4 cái
18 Khóa chuyển mạch E-HSMT- Chương V 1 cái
19 Đèn chụp xanh, đỏ, vàng E-HSMT- Chương V 3 Bộ
20 Giá đỡ tủ E-HSMT- Chương V 1 bộ
21 Thí nghiệm áptômát, công tắc tơ <500A E-HSMT- Chương V 1 Cái
22 Thí nghiệm Am pe, vôn kế E-HSMT- Chương V 4 cái
23 Thí nghiệm biến dòng E-HSMT- Chương V 3 cái
24 Thí nghiệm mạch cấp nguồn E-HSMT- Chương V 1 Hệ thống
25 Thí nghiệm mạch dòng điện E-HSMT- Chương V 1 Hệ thống
26 Thí nghiệm mạch điện áp E-HSMT- Chương V 1 Hệ thống
R Tủ cống điều tiết . Tủ phân phối lắp đặt.Tủ phân phối - thí nghiệm
1 Lắp đặt tủ điện kt 700x500x400mm E-HSMT- Chương V 1 Cái
2 Áp tô mát 3 pha 32A E-HSMT- Chương V 2 Cái
3 Am pe mét xoay chiều 0 - 30A E-HSMT- Chương V 3 Cái
4 Nút ấn đặt lại E-HSMT- Chương V 2 Cái
5 Khối đấu dây 50A-15 hàng kẹp E-HSMT- Chương V 1 Cái
6 Dây đấu mạch điều khiển 1x1.5mm2 E-HSMT- Chương V 0,4 100m
7 Cáp đấu nối 1x4mm2 E-HSMT- Chương V 1,2 100m
8 Đầu cốt M4 E-HSMT- Chương V 1,5 10 cái
9 Công tắc tơ 25A-380V E-HSMT- Chương V 4 Cái
10 Nút ấn E-HSMT- Chương V 4 Cái
11 Đèn tín hiệu 10W-220V E-HSMT- Chương V 2 Cái
12 Rơ le dòng EOCR-SP2 E-HSMT- Chương V 2 Cái
13 Aptomat điều khiển 10A E-HSMT- Chương V 2 Cái
14 Khóa chuyển mạch E-HSMT- Chương V 1 Cái
15 Đồng hồ vôn E-HSMT- Chương V 1 Cái
16 Thí nghiệm áptômát, công tắc tơ <50A E-HSMT- Chương V 8 Cái
17 Thí nghiệm đồng hồ đo dòng điện, vôn met E-HSMT- Chương V 4 Cái
18 Thí nghiệm rơ le E-HSMT- Chương V 2 Cái
19 Thí nghiệm mạch cấp nguồn E-HSMT- Chương V 1 Hệ thống
20 Thí nghiệm mạch dòng điện E-HSMT- Chương V 1 Hệ thống
21 Thí nghiệm mạch điện áp E-HSMT- Chương V 1 Hệ thống
S Chi phí tủ đóng cắt MBA 31,5kVA. Phần lắp đặt
1 Lắp đặt tủ điện, kt 700x500x300mm E-HSMT- Chương V 1 Cái
2 Áp tô mát 3 pha 60A-30kA E-HSMT- Chương V 1 Cái
3 Bộ nối các cực áp tô mát E-HSMT- Chương V 1 Cái
4 Tấm chắn các cực E-HSMT- Chương V 2 Cái
5 Am pe mét 0 - 50A E-HSMT- Chương V 3 Cái
6 Vôn kế 0 - 450V E-HSMT- Chương V 1 Cái
7 Thanh cái đồng 40x4mm E-HSMT- Chương V 0,6 10 m
8 Khóa chuyển mạch E-HSMT- Chương V 1 Cái
9 Khối đấu dây 30A-15 hàng kẹp E-HSMT- Chương V 1 Cái
10 Sứ đỡ thanh cái 500V E-HSMT- Chương V 8 Quả
11 Dây đấu mạch đk 1x1.5mm2 E-HSMT- Chương V 0,2 100m
12 Biến dòng điện 50/5A - ccx 0,5 E-HSMT- Chương V 3 Cái
13 Chống sét van hạ thế GZ500 E-HSMT- Chương V 1 bộ
14 Bu lông M16-150 E-HSMT- Chương V 4 cái
15 Cáp CU/PVC 1*10 mm2 E-HSMT- Chương V 0,03 100m
16 Cáp CU/PVC 1*6 mm2 E-HSMT- Chương V 0,08 100m
17 Đầu cốt M10 E-HSMT- Chương V 0,6 10 cái
18 Đầu cốt M6 E-HSMT- Chương V 2,4 10 cái
19 Giá đỡ tủ E-HSMT- Chương V 1 bộ
20 Thí nghiệm áptômát, công tắc tơ <100A E-HSMT- Chương V 1 Cái
21 Thí nghiệm Am pe, vôn kế E-HSMT- Chương V 4 cái
22 Thí nghiệm biến dòng E-HSMT- Chương V 3 cái
23 Thí nghiệm mạch cấp nguồn E-HSMT- Chương V 1 Hệ thống
24 Thí nghiệm mạch dòng điện E-HSMT- Chương V 1 Hệ thống
25 Thí nghiệm mạch điện áp E-HSMT- Chương V 1 Hệ thống
T PHẦN CƠ KHÍ . Gia công, lắp đặt cống, lưới chắn rác bể hút
1 Cửa van vận hành cống chắn rác E-HSMT- Chương V 2.238 kg
2 Khe cửa van cống chắn rác E-HSMT- Chương V 1.904 kg
3 Lưới chắn rác cống chắn rác E-HSMT- Chương V 1.178 kg
4 KL Tẩy rỉ + Sơn cống chắn rác E-HSMT- Chương V 185 m2
5 KL Tẩy rỉ + Quét nước xi măng cống chắn rác E-HSMT- Chương V 40,4 m2
6 Vận chuyển cửa van vận hành, Khe cửa van, Lưới chắn rác tới công trình cống chắn rác E-HSMT- Chương V 5,32 Tấn
7 Lưới chắn rác bể hút E-HSMT- Chương V 2.460 kg
8 Khối lượng tẩy rỉ + Sơn bể hút E-HSMT- Chương V 104 m2
9 Vận chuyển lưới chắn rác bể hút E-HSMT- Chương V 2,46 Tấn
10 Lắp đặt lưới chắn rác, cống chắn rác bể hút E-HSMT- Chương V 1,178 tấn
11 Lắp đặt khe cửa, khe lưới cống chắn rác E-HSMT- Chương V 1,904 tấn
12 Làm sạch chỗ hàn nối bằng máy mài chổi sắt (TT=5% diện tích sơn) cống chắn rác E-HSMT- Chương V 9,274 m2
13 Sơn vá dặm chỗ hàn nối cống chắn rác E-HSMT- Chương V 9,274 m2
14 Lắp đặt lưới chắn rác bể hút E-HSMT- Chương V 2,46 tấn
15 Làm sạch chỗ hàn nối bằng máy mài chổi sắt (TT=5% diện tích sơn) bể hút E-HSMT- Chương V 5,223 m2
16 Sơn vá dặm chỗ hàn nối bể hút E-HSMT- Chương V 5,223 m2
U CHI PHÍ THIẾT BỊ. Mua sắm thiết bị cơ khí. Cống chắn rác . Nhà trạm bơm
1 Máy vít VĐ10 chạy điện kèm quay tay E-HSMT- Chương V 2 Cái
2 Vận chuyển máy vít VĐ10 E-HSMT- Chương V 1,68 Tấn
3 Máy bơm HTĐ 2400, H=3.36m, Nđc=33kw E-HSMT- Chương V 5 Tổ
4 Bộ khớp lắp giáp D500 E-HSMT- Chương V 5 Bộ
5 Ống thép D500x1000 E-HSMT- Chương V 5 ống
6 Ống thép D500x2000 E-HSMT- Chương V 5 ống
7 Cút thép D500x30 độ E-HSMT- Chương V 5 Cái
8 Van xả VX 500 E-HSMT- Chương V 5 Cái
9 Bu lông, đai ốc M16x70 E-HSMT- Chương V 300 Bộ
10 Gioăng cao su D500 E-HSMT- Chương V 25 Cái
11 Cầu trục chạy điện 3 tấn, lk=3m E-HSMT- Chương V 1 Bộ
12 Vận chuyển 05 tổ máy bơm và cầu trục chạy điện E-HSMT- Chương V 12,8 Tấn
V Lắp đặt, chạy thử thiết bị cơ khí . Lắp đặt . Lắp đặt cống chắn rác. Lắp đặt thiết bị trạm bơm
1 Lắp đặt máy vít chạy điện E-HSMT- Chương V 1,68 tấn
2 Tổ hợp và lắp đặt cửa van phẳng, phai thép (Đã bao gồm công tác thử khô) E-HSMT- Chương V 2,238 tấn
3 Bốc lên, vận chuyển 1 km đầu thiết bị có trọng lượng < 12 tấn E-HSMT- Chương V 7 tấn
4 Bốc thiết bị xuống, thiết bị có trọng lượng < 12 tấn E-HSMT- Chương V 7 tấn
5 Lắp đặt máy bơm, máy có khối lượng 2-5 tấn E-HSMT- Chương V 4,25 tấn
6 Lắp đặt máy bơm , máy có khối lượng 2-5 tấn, chiều sâu lắp máy >1m và <5m E-HSMT- Chương V 6,25 tấn
7 Lắp đặt cầu trục, máy có khối lượng từ 1-5 tấn, chiều cao lắp máy >1m và <5m E-HSMT- Chương V 2,3 tấn
8 Tháo dỡ trạm bơm cũ + thiết bị, vật tư cũ + vận chuyển về bãi tập kết E-HSMT- Chương V 15,95 tấn
9 Bốc lên, vận chuyển 1 km đầu thiết bị có trọng lượng < 12 tấn E-HSMT- Chương V 15,26 tấn
10 Bốc thiết bị xuống, thiết bị có trọng lượng < 12 tấn E-HSMT- Chương V 15,26 tấn
W VẬN HÀNH CHẠY THỬ
1 Vận hành thử máy bơm, máy có công suất 33kw, chạy thử 6 giờ E-HSMT- Chương V 5 máy
X CHI PHÍ QUẢN LÝ MUA SẮM
1 Chi phí quản lý mua sắm thiết bị của nhà thầu E-HSMT- Chương V 1 Toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->