Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt hệ thống điều hòa không khí, thông gió
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201135280-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đầu tư và xây dựng số 1 Thành Đông |
| Tên gói thầu | Cung cấp, lắp đặt hệ thống điều hòa không khí, thông gió |
| Số hiệu KHLCNT | 20201135014 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-13 15:53:00 đến ngày 2020-12-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,807,757,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hệ thống đường ống gas | |||
| 1 | Ống đồng D6,4 dày 0,71 mm | Chương V của E-HSMT | 1,3 | 100m |
| 2 | Ống đồng D9,5 dày 0,71 mm | Như trên | 7,18 | 100m |
| 3 | Ống đồng D12,7 dày 0,71 mm | Như trên | 2,28 | 100m |
| 4 | Ống đồng D15,9 dày 0,81 mm | Như trên | 6,32 | 100m |
| 5 | Ống đồng D19,1 dày 0,81 mm | Như trên | 4,57 | 100m |
| 6 | Ống đồng D22,2 dày 1,0 mm | Như trên | 1,7 | 100m |
| 7 | Ống đồng D25,4 dày 1,0 mm | Như trên | 0,07 | 100m |
| 8 | Ống đồng D28,6 dày 1,0 mm | Như trên | 1,56 | 100m |
| 9 | Ống đồng D31,8 dày 1,2 mm | Như trên | 0,12 | 100m |
| 10 | Ống đồng D34,9 dày 1,2 mm | Như trên | 1,75 | 100m |
| 11 | Ống đồng D38,1 dày 1,2 mm | Như trên | 0,28 | 100m |
| 12 | Ống đồng D41,3 dày 1,2 mm | Như trên | 2,62 | 100m |
| 13 | Bảo ôn D6 dày 13 mm | Như trên | 0,23 | 100m |
| 14 | Bảo ôn D13 dày 13 mm | Như trên | 0,23 | 100m |
| 15 | Bảo ôn D6 dày 19 mm | Như trên | 1,07 | 100m |
| 16 | Bảo ôn D10 dày 19 mm | Như trên | 7,18 | 100m |
| 17 | Bảo ôn D13 dày 19 mm | Như trên | 2,05 | 100m |
| 18 | Bảo ôn D16 dày 19 mm | Như trên | 6,32 | 100m |
| 19 | Bảo ôn D19 dày 19 mm | Như trên | 4,57 | 100m |
| 20 | Bảo ôn D22 dày 25 mm | Như trên | 1,7 | 100m |
| 21 | Bảo ôn D25 dày 25 mm | Như trên | 0,07 | 100m |
| 22 | Bảo ôn D28 dày 25 mm | Như trên | 1,56 | 100m |
| 23 | Bảo ôn D32 dày 25 mm | Như trên | 0,12 | 100m |
| 24 | Bảo ôn D35 dày 25 mm | Như trên | 1,75 | 100m |
| 25 | Bảo ôn D38 dày 25 mm | Như trên | 0,28 | 100m |
| 26 | Bảo ôn D42 dày 25 mm | Như trên | 2,62 | 100m |
| 27 | Giá treo ống gas | Như trên | 1.360 | bộ |
| 28 | Giá treo trục đứng ống gas | Như trên | 12 | bộ |
| 29 | Nạp gas bổ sung R410A | Như trên | 274 | kg |
| 30 | Nitơ nén, hàn và vệ sinh đường ống. | Như trên | 80 | chai |
| 31 | Băng quấn cách ẩm | Như trên | 1.450 | m |
| 32 | Hộp kỹ thuật đậy ống gas tôn tráng kẽm dày 0,75mm kích thước 800x250 | Như trên | 24 | m |
| 33 | Hộp kỹ thuật đậy ống gas tôn tráng kẽm dày 0,48mm kích thước 200x200 | Như trên | 6,6 | m |
| 34 | Giá đỡ hộp tôn đậy ống gas | Như trên | 30,6 | m |
| 35 | Giá đỡ dàn nóng trung tâm bằng thép hình | Như trên | 22 | bộ |
| 36 | Giá đỡ dàn nóng cục bộ treo tường | Như trên | 3 | bộ |
| 37 | Giá treo dàn lạnh | Như trên | 98 | bộ |
| 38 | Cao su tấm đệm đế dàn nóng (dàn đơn vị) | Như trên | 22 | bộ |
| B | Hạng mục 2: Hệ thống đường ống thoát nước ngưng | |||
| 1 | Ống dẫn nước ngưng PVC D21-Class 1 | Như trên | 0,57 | 100m |
| 2 | Ống dẫn nước ngưng PVC D27-Class 1 | Như trên | 3,05 | 100m |
| 3 | Ống dẫn nước ngưng PVC D34-Class 1 | Như trên | 1,19 | 100m |
| 4 | Ống dẫn nước ngưng PVC D42-Class 1 | Như trên | 3 | 100m |
| 5 | Ống dẫn nước ngưng PVC D48-Class 1 | Như trên | 0,55 | 100m |
| 6 | Ống dẫn nước ngưng PVC D60-Class 1 | Như trên | 1,45 | 100m |
| 7 | Bảo ôn D22 dày 10 mm | Như trên | 0,57 | 100m |
| 8 | Bảo ôn D28 dày 10 mm | Như trên | 3,05 | 100m |
| 9 | Bảo ôn D35 dày 10 mm | Như trên | 1,19 | 100m |
| 10 | Bảo ôn D42 dày 10 mm | Như trên | 3 | 100m |
| 11 | Bảo ôn D48 dày 10 mm | Như trên | 0,55 | 100m |
| 12 | Bảo ôn D60 dày 10 mm | Như trên | 1,45 | 100m |
| 13 | Băng quấn cách ẩm | Như trên | 980 | m |
| 14 | Giá treo ống nước ngưng | Như trên | 693 | bộ |
| 15 | Giá treo trục đứng ống nước ngưng | Như trên | 56 | bộ |
| C | Hạng mục 3: Hệ thống đường ống gió | |||
| 1 | Ống gió tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 400x200 | Như trên | 26,3 | m |
| 2 | Ống gió tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 250x200 | Như trên | 20,2 | m |
| 3 | Ống gió tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 150x150 | Như trên | 13,4 | m |
| 4 | Ống gió tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 100x100 | Như trên | 1,8 | m |
| 5 | Côn ống gió tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 400x200/Dquạt | Như trên | 9 | cái |
| 6 | Côn ống gió tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 400x200/250x200 | Như trên | 9 | cái |
| 7 | Côn ống gió tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 150x150/D100 | Như trên | 1 | cái |
| 8 | Côn ống gió tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 100x100/D100 | Như trên | 4 | cái |
| 9 | Cút 90 tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 150x150 | Như trên | 1 | cái |
| 10 | Chân rẽ tôn tráng kẽm dày 0,48, kích thước 225x150/D150 | Như trên | 52 | cái |
| 11 | Chân rẽ tôn tráng kẽm dày 0,48, kích thước 150x100/100x100 | Như trên | 4 | cái |
| 12 | Hộp gió cho cửa gió 500x200 | Như trên | 9 | cái |
| 13 | Hộp gió cho cửa gió 250x250 | Như trên | 52 | cái |
| 14 | Hộp gió cho cửa gió 200x200 | Như trên | 5 | cái |
| 15 | Van điều chỉnh lưu lượng D150 | Như trên | 52 | cái |
| 16 | Cửa gió nan Z 500x200, nhôm sơn tĩnh + lưới chắn côn trùng | Như trên | 9 | cái |
| 17 | Cửa gió nan ngang KT 250x250, nhôm sơn tĩnh điện | Như trên | 52 | cái |
| 18 | Cửa gió nan Z 200x200, nhôm sơn tĩnh điện + lưới chắn côn trùng | Như trên | 5 | cái |
| 19 | Ống gió mềm D150 | Như trên | 78 | m |
| 20 | Nối mềm quạt gió | Như trên | 25 | cái |
| 21 | Giá đỡ ống gió | Như trên | 57 | bộ |
| 22 | Giá treo quạt | Như trên | 16 | bộ |
| 23 | Ống gió tôn tráng kẽm dày 0,95mm, kích thước 1200x300 | Như trên | 33,7 | m |
| 24 | Ống gió tôn tráng kẽm dày 0,95mm, kích thước 1000x300 | Như trên | 24 | m |
| 25 | Ống gió tôn tráng kẽm dày 0,75mm, kích thước 800x300 | Như trên | 16,2 | m |
| 26 | Ống gió tôn tráng kẽm dày 0,75mm, kích thước 700x200 | Như trên | 37,5 | m |
| 27 | Ống gió tôn tráng kẽm dày 0,58mm, kích thước 500x200 | Như trên | 181,4 | m |
| 28 | Ống gió tôn tráng kẽm dày 0,58mm, kích thước 450x200 | Như trên | 9 | m |
| 29 | Ống gió tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 350x200 | Như trên | 96,3 | m |
| 30 | Ống gió tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 250x200 | Như trên | 13,6 | m |
| 31 | Ống gió tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 200x200 | Như trên | 33,9 | m |
| 32 | Ống gió tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 150x150 | Như trên | 122,8 | m |
| 33 | Côn ống gió tôn tráng kẽm dày 0,95mm, kích thước 1200x300/Dquạt | Như trên | 4 | cái |
| 34 | Côn ống gió tôn tráng kẽm dày 0,58mm, kích thước 700x200/Dquạt | Như trên | 3 | cái |
| 35 | Côn ống gió tôn tráng kẽm dày 0,58mm, kích thước 500x200/Dquạt | 8 | cái | |
| 36 | Côn ống gió tôn tráng kẽm dày 0,95mm, kích thước 1200x300/1000x300 | Như trên | 2 | cái |
| 37 | Côn ống gió tôn tráng kẽm dày 0,95mm, kích thước 1000x300/800x300 | Như trên | 2 | cái |
| 38 | Côn ống gió tôn tráng kẽm dày 0,58mm, kích thước 700x200/500x200 | Như trên | 2 | cái |
| 39 | Côn ống gió tôn tráng kẽm dày 0,58mm, kích thước 500x200/350x200 | Như trên | 9 | cái |
| 40 | Côn ống gió tôn tráng kẽm dày 0,58mm, kích thước 450x200/350x200 | Như trên | 1 | cái |
| 41 | Côn ống gió tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 350x200/250x200 | Như trên | 1 | cái |
| 42 | Côn ống gió tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 350x200/200x200 | Như trên | 6 | cái |
| 43 | Côn ống gió tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 350x200/150x150 | Như trên | 1 | cái |
| 44 | Côn ống gió tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 200x200/150x150 | Như trên | 1 | cái |
| 45 | Côn ống gió tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 150x150/D150 | Như trên | 71 | cái |
| 46 | Cút 90 tôn tráng kẽm dày 0,95mm, kích thước 1200x300 | Như trên | 4 | cái |
| 47 | Cút 90 tôn tráng kẽm dày 0,58mm, kích thước 500x200 | Như trên | 6 | cái |
| 48 | Cút 90 tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 250x200 | Như trên | 2 | cái |
| 49 | Chân rẽ tôn tráng kẽm dày 0,48, kích thước 275x200/200x200 | Như trên | 1 | cái |
| 50 | Chân rẽ tôn tráng kẽm dày 0,48, kích thước 225x150/150x150 | Như trên | 69 | cái |
| 51 | Chân rẽ tôn tráng kẽm dày 0,48, kích thước 275x200/D200 | Như trên | 8 | cái |
| 52 | Chân rẽ tôn tráng kẽm dày 0,48, kích thước 225x150/D150 | Như trên | 2 | cái |
| 53 | Chạc ba tôn tráng kẽm dày 0,58, kích thước 700x200/500x200/450x200 | Như trên | 1 | cái |
| 54 | Hộp gió cho cửa gió 700x250 | Như trên | 3 | cái |
| 55 | Hộp gió cho cửa gió 700x200 | Như trên | 6 | cái |
| 56 | Hộp gió cho cửa gió 500x250 | Như trên | 2 | cái |
| 57 | Hộp gió cho cửa gió 450x450 | Như trên | 8 | cái |
| 58 | Hộp gió cho cửa gió 250x250 | Như trên | 73 | cái |
| 59 | Van gió một chiều kích thước 1200x300 | Như trên | 2 | cái |
| 60 | Van điều chỉnh lưu lượng D200 | Như trên | 8 | cái |
| 61 | Van điều chỉnh lưu lượng D150 | Như trên | 73 | cái |
| 62 | Cửa gió nan Z 2000x1000, nhôm sơn tĩnh điện + lưới chắn côn trùng | Như trên | 1 | cái |
| 63 | Cửa gió nan Z 700x250, nhôm sơn tĩnh điện + lưới chắn côn trùng | Như trên | 3 | cái |
| 64 | Cửa gió nan Z 700x200, nhôm sơn tĩnh điện + lưới chắn côn trùng | Như trên | 6 | cái |
| 65 | Cửa gió nan Z 500x250, nhôm sơn tĩnh điện + lưới chắn côn trùng | Như trên | 2 | cái |
| 66 | Cửa gió nan ngang KT 800x250, nhôm sơn tĩnh điện kèm van điều chỉnh lưu lượng | Như trên | 16 | cái |
| 67 | Cửa gió nan ngang KT 450x450, nhôm sơn tĩnh điện | Như trên | 8 | cái |
| 68 | Cửa gió nan ngang KT 250x250, nhôm sơn tĩnh điện | Như trên | 73 | cái |
| 69 | Ống gió mềm D200 | Như trên | 20 | m |
| 70 | Ống gió mềm D150 | Như trên | 109 | m |
| 71 | Nối mềm quạt gió | Như trên | 26 | cái |
| 72 | Giá đỡ ống gió | Như trên | 445 | bộ |
| 73 | Giá treo quạt | Như trên | 13 | bộ |
| 74 | Hộp gió đầu máy tôn tráng kẽm cho dàn lạnh công suất lạnh 14,0 kW+bảo ôn cách nhiệt xốp PE dày 20mm | Như trên | 8 | cái |
| 75 | Hộp gió hồi tôn tráng kẽm cho dàn lạnh công suất lạnh 14,0 kW+bảo ôn cách nhiệt xốp PE dày 20mm | Như trên | 8 | cái |
| 76 | Cửa gió dạng khe nhôm sơn tĩnh điện kích thước 1200x200mm | Như trên | 16 | cửa |
| 77 | Cửa gió dạng khe nhôm sơn tĩnh điện kích thước 1200x200mm + lưới lọc | Như trên | 16 | cửa |
| 78 | Hộp gió cho cửa gió 1200x150 +bảo ôn cách nhiệt xốp PE dày 20mm | Như trên | 32 | cái |
| 79 | Ống gió mềm có bảo ôn D200 | Như trên | 64 | m |
| 80 | Gíá treo hộp cửa gió | Như trên | 32 | bộ |
| 81 | Giá treo hộp gió | Như trên | 16 | bộ |
| 82 | Tủ điện điều hòa KT 2000x900x450 + phụ kiện | Như trên | 1 | tủ |
| 83 | Tủ điện điều hòa KT 600x400x200 + phụ kiện | Như trên | 1 | tủ |
| 84 | Tủ điện điều hòa KT 400x300x200 + phụ kiện | Như trên | 7 | tủ |
| 85 | Aptomat MCCB 3P - 800A | Như trên | 1 | cái |
| 86 | Aptomat MCCB 3P - 125A | Như trên | 3 | cái |
| 87 | Aptomat MCCB 3P - 100A | Như trên | 3 | cái |
| 88 | Aptomat MCCB 3P - 75A | Như trên | 3 | cái |
| 89 | Aptomat MCB 3P - 20A | Như trên | 2 | cái |
| 90 | Aptomat MCB 3P - 10A | Như trên | 2 | cái |
| 91 | Aptomat MCB 1P - 32A | Như trên | 1 | cái |
| 92 | Aptomat MCB 1P - 20A | Như trên | 12 | cái |
| 93 | Aptomat MCB 1P - 16A | Như trên | 106 | cái |
| 94 | Dây điện Cu/XLPE/PVC 4x50 mm2 | Như trên | 25,1 | m |
| 95 | Dây điện Cu/XLPE/PVC 4x35 mm2 | Như trên | 90,4 | m |
| 96 | Dây điện Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 | Như trên | 108,2 | m |
| 97 | Dây điện Cu/XLPE/PVC 4x16 mm2 | Như trên | 39,6 | m |
| 98 | Dây điện Cu/PVC/PVC 4x4 mm2 | Như trên | 51,8 | m |
| 99 | Dây điện Cu/PVC/PVC 4x2,5 mm2 | Như trên | 25,4 | m |
| 100 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x6 mm2 | Như trên | 136,3 | m |
| 101 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x2,5 mm2 | Như trên | 4.280,8 | m |
| 102 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x1,5 mm2 | Như trên | 2.485,1 | m |
| 103 | Dây điện Cu/PVC/PVC 2x0,75 mm2 | Như trên | 1.313,7 | m |
| 104 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x16 mm2 | Như trên | 263,3 | m |
| 105 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x4 mm2 | Như trên | 188,1 | m |
| 106 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x1,5 mm2 | Như trên | 4.306,2 | m |
| 107 | Gen nhựa xoắn luồn dây điện D16 | Như trên | 1.667,3 | m |
| 108 | Gen nhựa xoắn luồn dây điện D20 | Như trên | 4.280,8 | m |
| 109 | Gen nhựa xoắn luồn dây điện D25 | Như trên | 213,5 | m |
| 110 | Gen nhựa cứng luồn dây điện D16 | Như trên | 327,5 | m |
| 111 | Gen hộp luồn dây điện kích thước 80x40mm | Như trên | 12 | m |
| 112 | Thang cáp KT 200x100 | Như trên | 24,4 | m |
| D | Hạng mục 4. Thiết bị | |||
| 1 | Dàn nóng 32HP, công suất lạnh 90,0 kW | Như trên | 1 | dàn |
| 2 | Dàn nóng 34HP, công suất lạnh 95,0 kW | Như trên | 2 | dàn |
| 3 | Dàn nóng 36HP, công suất lạnh 101,0 kW | Như trên | 1 | dàn |
| 4 | Dàn nóng 40HP, công suất lạnh 112,0 kW | Như trên | 1 | dàn |
| 5 | Dàn nóng 44HP, công suất lạnh 123,0 kW | Như trên | 1 | dàn |
| 6 | Dàn nóng 48HP, công suất lạnh 135,0 kW | Như trên | 2 | dàn |
| 7 | Dàn nóng 56HP, công suất lạnh 156,0 kW | Như trên | 1 | dàn |
| 8 | Dàn lạnh loại treo tường, công suất lạnh 2,2 kW | Như trên | 4 | dàn |
| 9 | Dàn lạnh loại treo tường, công suất lạnh 2,8 kW | Như trên | 3 | dàn |
| 10 | Dàn lạnh loại treo tường, công suất lạnh 7,1 kW | Như trên | 1 | dàn |
| 11 | Dàn lạnh loại cassette âm trần 4 hướng thổi, công suất lạnh 3,6 kW | Như trên | 1 | dàn |
| 12 | Dàn lạnh loại cassette âm trần đa hướng thổi, công suất lạnh 3,6 kW | Như trên | 1 | dàn |
| 13 | Dàn lạnh loại cassette âm trần đa hướng thổi, công suất lạnh 4,5 kW | Như trên | 1 | dàn |
| 14 | Dàn lạnh loại cassette âm trần đa hướng thổi, công suất lạnh 5,6 kW | Như trên | 10 | dàn |
| 15 | Dàn lạnh loại cassette âm trần đa hướng thổi, công suất lạnh 7,1kW | Như trên | 5 | dàn |
| 16 | Dàn lạnh loại cassette âm trần đa hướng thổi, công suất lạnh 9,0 kW | Như trên | 26 | dàn |
| 17 | Dàn lạnh loại cassette âm trần đa hướng thổi, công suất lạnh 11,2 kW | Như trên | 27 | dàn |
| 18 | Dàn lạnh loại cassette âm trần đa hướng thổi, công suất lạnh 14,0 kW | Như trên | 14 | dàn |
| 19 | Dàn lạnh loại cassette âm trần đa hướng thổi, công suất lạnh 16,0 kW | Như trên | 5 | dàn |
| 20 | Dàn lạnh loại âm trần nối ống gió, công suất lạnh 14,0 kW | Như trên | 8 | dàn |
| 21 | Bộ chia gas dàn lạnh | Như trên | 97 | bộ |
| 22 | Bộ giảm cấp | Như trên | 23 | bộ |
| 23 | Bộ điều khiển gắn tường | Như trên | 106 | bộ |
| 24 | Bộ điểu khiển trung tâm I-Touch Manager | Như trên | 1 | bộ |
| 25 | Bộ kết nối điều khiển trung tâm | Như trên | 4 | bộ |
| 26 | Máy điều hòa cục bộ treo tường, công suất lạnh 6,0 kW | Như trên | 3 | bộ |
| 27 | Quạt thông gió nối ống gió, lưu lượng 1.000 m3/h; cột áp 100 Pa | Như trên | 9 | cái |
| 28 | Quạt thông gió nối ống gió, lưu lượng 1.000 m3/h; cột áp 150 Pa | Như trên | 2 | cái |
| 29 | Quạt thông gió nối ống gió, lưu lượng 1.500 m3/h; cột áp 150 Pa | Như trên | 6 | cái |
| 30 | Quạt thông gió nối ống gió, lưu lượng 2.300 m3/h; cột áp 200 Pa | Như trên | 3 | cái |
| 31 | Quạt thông gió nối ống gió, lưu lượng 11.200 m3/h; cột áp 300 Pa | Như trên | 2 | cái |
| 32 | Quạt thông gió gắn tường, lưu lượng 600 m3/h | Như trên | 3 | cái |
| 33 | Quạt thông gió gắn tường, lưu lượng 200 m3/h | Như trên | 1 | cái |
| 34 | Quạt thông gió gắn trần, lưu lượng 100 m3/h | Như trên | 7 | cái |
| 35 | Lắp đặt Dàn nóng 32HP, công suất lạnh 90,0 kW | Như trên | 1 | bộ |
| 36 | Lắp đặt Dàn nóng 34HP, công suất lạnh 95,0 kW | Như trên | 2 | bộ |
| 37 | Lắp đặt Dàn nóng 36HP, công suất lạnh 101,0 kW | Như trên | 1 | bộ |
| 38 | Lắp đặt Dàn nóng 40HP, công suất lạnh 112,0 kW | Như trên | 1 | bộ |
| 39 | Lắp đặt Dàn nóng 44HP, công suất lạnh 123,0 kW | Như trên | 1 | bộ |
| 40 | Lắp đặt Dàn nóng 48HP, công suất lạnh 135,0 kW | Như trên | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt Dàn nóng 56HP, công suất lạnh 156,0 kW | Như trên | 1 | bộ |
| 42 | Lắp đặt Dàn lạnh loại treo tường, công suất lạnh 2,2 kW | Như trên | 4 | bộ |
| 43 | Lắp đặt Dàn lạnh loại treo tường, công suất lạnh 2,8 kW | Như trên | 3 | bộ |
| 44 | Lắp đặt Dàn lạnh loại treo tường, công suất lạnh 7,1 kW | Như trên | 1 | bộ |
| 45 | Lắp đặt Dàn lạnh loại cassette âm trần 4 hướng thổi, công suất lạnh 3,6 kW | Như trên | 1 | bộ |
| 46 | Lắp đặt Dàn lạnh loại cassette âm trần đa hướng thổi, công suất lạnh 3,6 kW | Như trên | 1 | bộ |
| 47 | Lắp đặt Dàn lạnh loại cassette âm trần đa hướng thổi, công suất lạnh 4,5 kW | Như trên | 1 | bộ |
| 48 | Lắp đặt Dàn lạnh loại cassette âm trần đa hướng thổi, công suất lạnh 5,6 kW | Như trên | 10 | bộ |
| 49 | Lắp đặt Dàn lạnh loại cassette âm trần đa hướng thổi, công suất lạnh 7,1kW | Như trên | 5 | bộ |
| 50 | Lắp đặt Dàn lạnh loại cassette âm trần đa hướng thổi, công suất lạnh 9,0 kW | Như trên | 26 | bộ |
| 51 | Lắp đặt Dàn lạnh loại cassette âm trần đa hướng thổi, công suất lạnh 11,2 kW | Như trên | 27 | bộ |
| 52 | Lắp đặt Dàn lạnh loại cassette âm trần đa hướng thổi, công suất lạnh 14,0 kW | Như trên | 14 | bộ |
| 53 | Lắp đặt Dàn lạnh loại cassette âm trần đa hướng thổi, công suất lạnh 16,0 kW | Như trên | 5 | bộ |
| 54 | Lắp đặt Dàn lạnh loại âm trần nối ống gió, công suất lạnh 14,0 kW | Như trên | 8 | bộ |
| 55 | Lắp đặt Máy điều hòa cục bộ treo tường, công suất lạnh 6,0 kW | Như trên | 3 | bộ |
| 56 | Lắp đặt Bộ chia gas dàn lạnh | Như trên | 97 | bộ |
| 57 | Lắp đặt Bộ giảm cấp | Như trên | 23 | bộ |
| 58 | Lắp đặt Bộ điều khiển gắn tường | Như trên | 106 | bộ |
| 59 | Lắp đặt Bộ điểu khiển trung tâm I-Touch Manager | Như trên | 1 | bộ |
| 60 | Lắp đặt Bộ kết nối điều khiển trung tâm | Như trên | 4 | bộ |
| 61 | Lắp đặt Quạt thông gió nối ống gió, lưu lượng 1.000 m3/h; cột áp 100 Pa | Như trên | 9 | cái |
| 62 | Lắp đặt Quạt thông gió nối ống gió, lưu lượng 1.000 m3/h; cột áp 150 Pa | Như trên | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt Quạt thông gió nối ống gió, lưu lượng 1.500 m3/h; cột áp 150 Pa | Như trên | 6 | cái |
| 64 | Lắp đặt Quạt thông gió nối ống gió, lưu lượng 2.300 m3/h; cột áp 200 Pa | Như trên | 3 | cái |
| 65 | Lắp đặt Quạt thông gió nối ống gió, lưu lượng 11.200 m3/h; cột áp 300 Pa | Như trên | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt Quạt thông gió gắn tường, lưu lượng 600 m3/h | Như trên | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt Quạt thông gió gắn tường, lưu lượng 200 m3/h | Như trên | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt Quạt thông gió gắn trần, lưu lượng 100 m3/h | Như trên | 7 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi