Gói thầu: Cung cấp, lắp đặt hệ thống điều hòa không khí, thông gió

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201135280-01
Thời điểm đóng mở thầu 08/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Đầu tư và xây dựng số 1 Thành Đông
Tên gói thầu Cung cấp, lắp đặt hệ thống điều hòa không khí, thông gió
Số hiệu KHLCNT 20201135014
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-13 15:53:00 đến ngày 2020-12-08 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 15,807,757,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Hệ thống đường ống gas
1 Ống đồng D6,4 dày 0,71 mm Chương V của E-HSMT 1,3 100m
2 Ống đồng D9,5 dày 0,71 mm Như trên 7,18 100m
3 Ống đồng D12,7 dày 0,71 mm Như trên 2,28 100m
4 Ống đồng D15,9 dày 0,81 mm Như trên 6,32 100m
5 Ống đồng D19,1 dày 0,81 mm Như trên 4,57 100m
6 Ống đồng D22,2 dày 1,0 mm Như trên 1,7 100m
7 Ống đồng D25,4 dày 1,0 mm Như trên 0,07 100m
8 Ống đồng D28,6 dày 1,0 mm Như trên 1,56 100m
9 Ống đồng D31,8 dày 1,2 mm Như trên 0,12 100m
10 Ống đồng D34,9 dày 1,2 mm Như trên 1,75 100m
11 Ống đồng D38,1 dày 1,2 mm Như trên 0,28 100m
12 Ống đồng D41,3 dày 1,2 mm Như trên 2,62 100m
13 Bảo ôn D6 dày 13 mm Như trên 0,23 100m
14 Bảo ôn D13 dày 13 mm Như trên 0,23 100m
15 Bảo ôn D6 dày 19 mm Như trên 1,07 100m
16 Bảo ôn D10 dày 19 mm Như trên 7,18 100m
17 Bảo ôn D13 dày 19 mm Như trên 2,05 100m
18 Bảo ôn D16 dày 19 mm Như trên 6,32 100m
19 Bảo ôn D19 dày 19 mm Như trên 4,57 100m
20 Bảo ôn D22 dày 25 mm Như trên 1,7 100m
21 Bảo ôn D25 dày 25 mm Như trên 0,07 100m
22 Bảo ôn D28 dày 25 mm Như trên 1,56 100m
23 Bảo ôn D32 dày 25 mm Như trên 0,12 100m
24 Bảo ôn D35 dày 25 mm Như trên 1,75 100m
25 Bảo ôn D38 dày 25 mm Như trên 0,28 100m
26 Bảo ôn D42 dày 25 mm Như trên 2,62 100m
27 Giá treo ống gas Như trên 1.360 bộ
28 Giá treo trục đứng ống gas Như trên 12 bộ
29 Nạp gas bổ sung R410A Như trên 274 kg
30 Nitơ nén, hàn và vệ sinh đường ống. Như trên 80 chai
31 Băng quấn cách ẩm Như trên 1.450 m
32 Hộp kỹ thuật đậy ống gas tôn tráng kẽm dày 0,75mm kích thước 800x250 Như trên 24 m
33 Hộp kỹ thuật đậy ống gas tôn tráng kẽm dày 0,48mm kích thước 200x200 Như trên 6,6 m
34 Giá đỡ hộp tôn đậy ống gas Như trên 30,6 m
35 Giá đỡ dàn nóng trung tâm bằng thép hình Như trên 22 bộ
36 Giá đỡ dàn nóng cục bộ treo tường Như trên 3 bộ
37 Giá treo dàn lạnh Như trên 98 bộ
38 Cao su tấm đệm đế dàn nóng (dàn đơn vị) Như trên 22 bộ
B Hạng mục 2: Hệ thống đường ống thoát nước ngưng
1 Ống dẫn nước ngưng PVC D21-Class 1 Như trên 0,57 100m
2 Ống dẫn nước ngưng PVC D27-Class 1 Như trên 3,05 100m
3 Ống dẫn nước ngưng PVC D34-Class 1 Như trên 1,19 100m
4 Ống dẫn nước ngưng PVC D42-Class 1 Như trên 3 100m
5 Ống dẫn nước ngưng PVC D48-Class 1 Như trên 0,55 100m
6 Ống dẫn nước ngưng PVC D60-Class 1 Như trên 1,45 100m
7 Bảo ôn D22 dày 10 mm Như trên 0,57 100m
8 Bảo ôn D28 dày 10 mm Như trên 3,05 100m
9 Bảo ôn D35 dày 10 mm Như trên 1,19 100m
10 Bảo ôn D42 dày 10 mm Như trên 3 100m
11 Bảo ôn D48 dày 10 mm Như trên 0,55 100m
12 Bảo ôn D60 dày 10 mm Như trên 1,45 100m
13 Băng quấn cách ẩm Như trên 980 m
14 Giá treo ống nước ngưng Như trên 693 bộ
15 Giá treo trục đứng ống nước ngưng Như trên 56 bộ
C Hạng mục 3: Hệ thống đường ống gió
1 Ống gió tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 400x200 Như trên 26,3 m
2 Ống gió tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 250x200 Như trên 20,2 m
3 Ống gió tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 150x150 Như trên 13,4 m
4 Ống gió tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 100x100 Như trên 1,8 m
5 Côn ống gió tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 400x200/Dquạt Như trên 9 cái
6 Côn ống gió tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 400x200/250x200 Như trên 9 cái
7 Côn ống gió tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 150x150/D100 Như trên 1 cái
8 Côn ống gió tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 100x100/D100 Như trên 4 cái
9 Cút 90 tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 150x150 Như trên 1 cái
10 Chân rẽ tôn tráng kẽm dày 0,48, kích thước 225x150/D150 Như trên 52 cái
11 Chân rẽ tôn tráng kẽm dày 0,48, kích thước 150x100/100x100 Như trên 4 cái
12 Hộp gió cho cửa gió 500x200 Như trên 9 cái
13 Hộp gió cho cửa gió 250x250 Như trên 52 cái
14 Hộp gió cho cửa gió 200x200 Như trên 5 cái
15 Van điều chỉnh lưu lượng D150 Như trên 52 cái
16 Cửa gió nan Z 500x200, nhôm sơn tĩnh + lưới chắn côn trùng Như trên 9 cái
17 Cửa gió nan ngang KT 250x250, nhôm sơn tĩnh điện Như trên 52 cái
18 Cửa gió nan Z 200x200, nhôm sơn tĩnh điện + lưới chắn côn trùng Như trên 5 cái
19 Ống gió mềm D150 Như trên 78 m
20 Nối mềm quạt gió Như trên 25 cái
21 Giá đỡ ống gió Như trên 57 bộ
22 Giá treo quạt Như trên 16 bộ
23 Ống gió tôn tráng kẽm dày 0,95mm, kích thước 1200x300 Như trên 33,7 m
24 Ống gió tôn tráng kẽm dày 0,95mm, kích thước 1000x300 Như trên 24 m
25 Ống gió tôn tráng kẽm dày 0,75mm, kích thước 800x300 Như trên 16,2 m
26 Ống gió tôn tráng kẽm dày 0,75mm, kích thước 700x200 Như trên 37,5 m
27 Ống gió tôn tráng kẽm dày 0,58mm, kích thước 500x200 Như trên 181,4 m
28 Ống gió tôn tráng kẽm dày 0,58mm, kích thước 450x200 Như trên 9 m
29 Ống gió tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 350x200 Như trên 96,3 m
30 Ống gió tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 250x200 Như trên 13,6 m
31 Ống gió tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 200x200 Như trên 33,9 m
32 Ống gió tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 150x150 Như trên 122,8 m
33 Côn ống gió tôn tráng kẽm dày 0,95mm, kích thước 1200x300/Dquạt Như trên 4 cái
34 Côn ống gió tôn tráng kẽm dày 0,58mm, kích thước 700x200/Dquạt Như trên 3 cái
35 Côn ống gió tôn tráng kẽm dày 0,58mm, kích thước 500x200/Dquạt 8 cái
36 Côn ống gió tôn tráng kẽm dày 0,95mm, kích thước 1200x300/1000x300 Như trên 2 cái
37 Côn ống gió tôn tráng kẽm dày 0,95mm, kích thước 1000x300/800x300 Như trên 2 cái
38 Côn ống gió tôn tráng kẽm dày 0,58mm, kích thước 700x200/500x200 Như trên 2 cái
39 Côn ống gió tôn tráng kẽm dày 0,58mm, kích thước 500x200/350x200 Như trên 9 cái
40 Côn ống gió tôn tráng kẽm dày 0,58mm, kích thước 450x200/350x200 Như trên 1 cái
41 Côn ống gió tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 350x200/250x200 Như trên 1 cái
42 Côn ống gió tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 350x200/200x200 Như trên 6 cái
43 Côn ống gió tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 350x200/150x150 Như trên 1 cái
44 Côn ống gió tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 200x200/150x150 Như trên 1 cái
45 Côn ống gió tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 150x150/D150 Như trên 71 cái
46 Cút 90 tôn tráng kẽm dày 0,95mm, kích thước 1200x300 Như trên 4 cái
47 Cút 90 tôn tráng kẽm dày 0,58mm, kích thước 500x200 Như trên 6 cái
48 Cút 90 tôn tráng kẽm dày 0,48mm, kích thước 250x200 Như trên 2 cái
49 Chân rẽ tôn tráng kẽm dày 0,48, kích thước 275x200/200x200 Như trên 1 cái
50 Chân rẽ tôn tráng kẽm dày 0,48, kích thước 225x150/150x150 Như trên 69 cái
51 Chân rẽ tôn tráng kẽm dày 0,48, kích thước 275x200/D200 Như trên 8 cái
52 Chân rẽ tôn tráng kẽm dày 0,48, kích thước 225x150/D150 Như trên 2 cái
53 Chạc ba tôn tráng kẽm dày 0,58, kích thước 700x200/500x200/450x200 Như trên 1 cái
54 Hộp gió cho cửa gió 700x250 Như trên 3 cái
55 Hộp gió cho cửa gió 700x200 Như trên 6 cái
56 Hộp gió cho cửa gió 500x250 Như trên 2 cái
57 Hộp gió cho cửa gió 450x450 Như trên 8 cái
58 Hộp gió cho cửa gió 250x250 Như trên 73 cái
59 Van gió một chiều kích thước 1200x300 Như trên 2 cái
60 Van điều chỉnh lưu lượng D200 Như trên 8 cái
61 Van điều chỉnh lưu lượng D150 Như trên 73 cái
62 Cửa gió nan Z 2000x1000, nhôm sơn tĩnh điện + lưới chắn côn trùng Như trên 1 cái
63 Cửa gió nan Z 700x250, nhôm sơn tĩnh điện + lưới chắn côn trùng Như trên 3 cái
64 Cửa gió nan Z 700x200, nhôm sơn tĩnh điện + lưới chắn côn trùng Như trên 6 cái
65 Cửa gió nan Z 500x250, nhôm sơn tĩnh điện + lưới chắn côn trùng Như trên 2 cái
66 Cửa gió nan ngang KT 800x250, nhôm sơn tĩnh điện kèm van điều chỉnh lưu lượng Như trên 16 cái
67 Cửa gió nan ngang KT 450x450, nhôm sơn tĩnh điện Như trên 8 cái
68 Cửa gió nan ngang KT 250x250, nhôm sơn tĩnh điện Như trên 73 cái
69 Ống gió mềm D200 Như trên 20 m
70 Ống gió mềm D150 Như trên 109 m
71 Nối mềm quạt gió Như trên 26 cái
72 Giá đỡ ống gió Như trên 445 bộ
73 Giá treo quạt Như trên 13 bộ
74 Hộp gió đầu máy tôn tráng kẽm cho dàn lạnh công suất lạnh 14,0 kW+bảo ôn cách nhiệt xốp PE dày 20mm Như trên 8 cái
75 Hộp gió hồi tôn tráng kẽm cho dàn lạnh công suất lạnh 14,0 kW+bảo ôn cách nhiệt xốp PE dày 20mm Như trên 8 cái
76 Cửa gió dạng khe nhôm sơn tĩnh điện kích thước 1200x200mm Như trên 16 cửa
77 Cửa gió dạng khe nhôm sơn tĩnh điện kích thước 1200x200mm + lưới lọc Như trên 16 cửa
78 Hộp gió cho cửa gió 1200x150 +bảo ôn cách nhiệt xốp PE dày 20mm Như trên 32 cái
79 Ống gió mềm có bảo ôn D200 Như trên 64 m
80 Gíá treo hộp cửa gió Như trên 32 bộ
81 Giá treo hộp gió Như trên 16 bộ
82 Tủ điện điều hòa KT 2000x900x450 + phụ kiện Như trên 1 tủ
83 Tủ điện điều hòa KT 600x400x200 + phụ kiện Như trên 1 tủ
84 Tủ điện điều hòa KT 400x300x200 + phụ kiện Như trên 7 tủ
85 Aptomat MCCB 3P - 800A Như trên 1 cái
86 Aptomat MCCB 3P - 125A Như trên 3 cái
87 Aptomat MCCB 3P - 100A Như trên 3 cái
88 Aptomat MCCB 3P - 75A Như trên 3 cái
89 Aptomat MCB 3P - 20A Như trên 2 cái
90 Aptomat MCB 3P - 10A Như trên 2 cái
91 Aptomat MCB 1P - 32A Như trên 1 cái
92 Aptomat MCB 1P - 20A Như trên 12 cái
93 Aptomat MCB 1P - 16A Như trên 106 cái
94 Dây điện Cu/XLPE/PVC 4x50 mm2 Như trên 25,1 m
95 Dây điện Cu/XLPE/PVC 4x35 mm2 Như trên 90,4 m
96 Dây điện Cu/XLPE/PVC 4x25 mm2 Như trên 108,2 m
97 Dây điện Cu/XLPE/PVC 4x16 mm2 Như trên 39,6 m
98 Dây điện Cu/PVC/PVC 4x4 mm2 Như trên 51,8 m
99 Dây điện Cu/PVC/PVC 4x2,5 mm2 Như trên 25,4 m
100 Dây điện Cu/PVC/PVC 2x6 mm2 Như trên 136,3 m
101 Dây điện Cu/PVC/PVC 2x2,5 mm2 Như trên 4.280,8 m
102 Dây điện Cu/PVC/PVC 2x1,5 mm2 Như trên 2.485,1 m
103 Dây điện Cu/PVC/PVC 2x0,75 mm2 Như trên 1.313,7 m
104 Dây tiếp địa Cu/PVC 1x16 mm2 Như trên 263,3 m
105 Dây tiếp địa Cu/PVC 1x4 mm2 Như trên 188,1 m
106 Dây tiếp địa Cu/PVC 1x1,5 mm2 Như trên 4.306,2 m
107 Gen nhựa xoắn luồn dây điện D16 Như trên 1.667,3 m
108 Gen nhựa xoắn luồn dây điện D20 Như trên 4.280,8 m
109 Gen nhựa xoắn luồn dây điện D25 Như trên 213,5 m
110 Gen nhựa cứng luồn dây điện D16 Như trên 327,5 m
111 Gen hộp luồn dây điện kích thước 80x40mm Như trên 12 m
112 Thang cáp KT 200x100 Như trên 24,4 m
D Hạng mục 4. Thiết bị
1 Dàn nóng 32HP, công suất lạnh 90,0 kW Như trên 1 dàn
2 Dàn nóng 34HP, công suất lạnh 95,0 kW Như trên 2 dàn
3 Dàn nóng 36HP, công suất lạnh 101,0 kW Như trên 1 dàn
4 Dàn nóng 40HP, công suất lạnh 112,0 kW Như trên 1 dàn
5 Dàn nóng 44HP, công suất lạnh 123,0 kW Như trên 1 dàn
6 Dàn nóng 48HP, công suất lạnh 135,0 kW Như trên 2 dàn
7 Dàn nóng 56HP, công suất lạnh 156,0 kW Như trên 1 dàn
8 Dàn lạnh loại treo tường, công suất lạnh 2,2 kW Như trên 4 dàn
9 Dàn lạnh loại treo tường, công suất lạnh 2,8 kW Như trên 3 dàn
10 Dàn lạnh loại treo tường, công suất lạnh 7,1 kW Như trên 1 dàn
11 Dàn lạnh loại cassette âm trần 4 hướng thổi, công suất lạnh 3,6 kW Như trên 1 dàn
12 Dàn lạnh loại cassette âm trần đa hướng thổi, công suất lạnh 3,6 kW Như trên 1 dàn
13 Dàn lạnh loại cassette âm trần đa hướng thổi, công suất lạnh 4,5 kW Như trên 1 dàn
14 Dàn lạnh loại cassette âm trần đa hướng thổi, công suất lạnh 5,6 kW Như trên 10 dàn
15 Dàn lạnh loại cassette âm trần đa hướng thổi, công suất lạnh 7,1kW Như trên 5 dàn
16 Dàn lạnh loại cassette âm trần đa hướng thổi, công suất lạnh 9,0 kW Như trên 26 dàn
17 Dàn lạnh loại cassette âm trần đa hướng thổi, công suất lạnh 11,2 kW Như trên 27 dàn
18 Dàn lạnh loại cassette âm trần đa hướng thổi, công suất lạnh 14,0 kW Như trên 14 dàn
19 Dàn lạnh loại cassette âm trần đa hướng thổi, công suất lạnh 16,0 kW Như trên 5 dàn
20 Dàn lạnh loại âm trần nối ống gió, công suất lạnh 14,0 kW Như trên 8 dàn
21 Bộ chia gas dàn lạnh Như trên 97 bộ
22 Bộ giảm cấp Như trên 23 bộ
23 Bộ điều khiển gắn tường Như trên 106 bộ
24 Bộ điểu khiển trung tâm I-Touch Manager Như trên 1 bộ
25 Bộ kết nối điều khiển trung tâm Như trên 4 bộ
26 Máy điều hòa cục bộ treo tường, công suất lạnh 6,0 kW Như trên 3 bộ
27 Quạt thông gió nối ống gió, lưu lượng 1.000 m3/h; cột áp 100 Pa Như trên 9 cái
28 Quạt thông gió nối ống gió, lưu lượng 1.000 m3/h; cột áp 150 Pa Như trên 2 cái
29 Quạt thông gió nối ống gió, lưu lượng 1.500 m3/h; cột áp 150 Pa Như trên 6 cái
30 Quạt thông gió nối ống gió, lưu lượng 2.300 m3/h; cột áp 200 Pa Như trên 3 cái
31 Quạt thông gió nối ống gió, lưu lượng 11.200 m3/h; cột áp 300 Pa Như trên 2 cái
32 Quạt thông gió gắn tường, lưu lượng 600 m3/h Như trên 3 cái
33 Quạt thông gió gắn tường, lưu lượng 200 m3/h Như trên 1 cái
34 Quạt thông gió gắn trần, lưu lượng 100 m3/h Như trên 7 cái
35 Lắp đặt Dàn nóng 32HP, công suất lạnh 90,0 kW Như trên 1 bộ
36 Lắp đặt Dàn nóng 34HP, công suất lạnh 95,0 kW Như trên 2 bộ
37 Lắp đặt Dàn nóng 36HP, công suất lạnh 101,0 kW Như trên 1 bộ
38 Lắp đặt Dàn nóng 40HP, công suất lạnh 112,0 kW Như trên 1 bộ
39 Lắp đặt Dàn nóng 44HP, công suất lạnh 123,0 kW Như trên 1 bộ
40 Lắp đặt Dàn nóng 48HP, công suất lạnh 135,0 kW Như trên 2 bộ
41 Lắp đặt Dàn nóng 56HP, công suất lạnh 156,0 kW Như trên 1 bộ
42 Lắp đặt Dàn lạnh loại treo tường, công suất lạnh 2,2 kW Như trên 4 bộ
43 Lắp đặt Dàn lạnh loại treo tường, công suất lạnh 2,8 kW Như trên 3 bộ
44 Lắp đặt Dàn lạnh loại treo tường, công suất lạnh 7,1 kW Như trên 1 bộ
45 Lắp đặt Dàn lạnh loại cassette âm trần 4 hướng thổi, công suất lạnh 3,6 kW Như trên 1 bộ
46 Lắp đặt Dàn lạnh loại cassette âm trần đa hướng thổi, công suất lạnh 3,6 kW Như trên 1 bộ
47 Lắp đặt Dàn lạnh loại cassette âm trần đa hướng thổi, công suất lạnh 4,5 kW Như trên 1 bộ
48 Lắp đặt Dàn lạnh loại cassette âm trần đa hướng thổi, công suất lạnh 5,6 kW Như trên 10 bộ
49 Lắp đặt Dàn lạnh loại cassette âm trần đa hướng thổi, công suất lạnh 7,1kW Như trên 5 bộ
50 Lắp đặt Dàn lạnh loại cassette âm trần đa hướng thổi, công suất lạnh 9,0 kW Như trên 26 bộ
51 Lắp đặt Dàn lạnh loại cassette âm trần đa hướng thổi, công suất lạnh 11,2 kW Như trên 27 bộ
52 Lắp đặt Dàn lạnh loại cassette âm trần đa hướng thổi, công suất lạnh 14,0 kW Như trên 14 bộ
53 Lắp đặt Dàn lạnh loại cassette âm trần đa hướng thổi, công suất lạnh 16,0 kW Như trên 5 bộ
54 Lắp đặt Dàn lạnh loại âm trần nối ống gió, công suất lạnh 14,0 kW Như trên 8 bộ
55 Lắp đặt Máy điều hòa cục bộ treo tường, công suất lạnh 6,0 kW Như trên 3 bộ
56 Lắp đặt Bộ chia gas dàn lạnh Như trên 97 bộ
57 Lắp đặt Bộ giảm cấp Như trên 23 bộ
58 Lắp đặt Bộ điều khiển gắn tường Như trên 106 bộ
59 Lắp đặt Bộ điểu khiển trung tâm I-Touch Manager Như trên 1 bộ
60 Lắp đặt Bộ kết nối điều khiển trung tâm Như trên 4 bộ
61 Lắp đặt Quạt thông gió nối ống gió, lưu lượng 1.000 m3/h; cột áp 100 Pa Như trên 9 cái
62 Lắp đặt Quạt thông gió nối ống gió, lưu lượng 1.000 m3/h; cột áp 150 Pa Như trên 2 cái
63 Lắp đặt Quạt thông gió nối ống gió, lưu lượng 1.500 m3/h; cột áp 150 Pa Như trên 6 cái
64 Lắp đặt Quạt thông gió nối ống gió, lưu lượng 2.300 m3/h; cột áp 200 Pa Như trên 3 cái
65 Lắp đặt Quạt thông gió nối ống gió, lưu lượng 11.200 m3/h; cột áp 300 Pa Như trên 2 cái
66 Lắp đặt Quạt thông gió gắn tường, lưu lượng 600 m3/h Như trên 3 cái
67 Lắp đặt Quạt thông gió gắn tường, lưu lượng 200 m3/h Như trên 1 cái
68 Lắp đặt Quạt thông gió gắn trần, lưu lượng 100 m3/h Như trên 7 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->