Gói thầu: Gói thầu xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201211162-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Xuyên
Tên gói thầu Gói thầu xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201208844
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NSNN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-03 14:31:00 đến ngày 2020-12-14 08:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,704,015,800 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào nền đường, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1167 100m3
2 Vận chuyển đất, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,1167 100m3
3 Đào nền đường, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,0473 100m3
4 Vận chuyển đất, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,0473 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  92,1 m3
6 Vận chuyển đất, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,921 100m3
7 Đào nền đường, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,2104 100m3
8 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,2104 100m3
9 Mua đất cấp 3 đắp nền, độ chặt K95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.152,1964 m3
10 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  9,5223 100m3
11 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,3815 100m3
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  7,0453 100m3
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,9939 100m3
14 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,7797 100m2
15 Bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  196,09 m3
16 Rải lưới cốt sợi thủy tinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  61,9773 100m2
17 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  65,8233 100m2
18 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  52,173 100m2
19 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  52,173 100m2
20 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  63,2503 100m2
21 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  2,573 100m2
22 Mua BTNC 12,5 lượng nhựa 5,5% Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1.274,3855 tấn
23 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  12,7438 100tấn
24 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  44,0232 10m3/1km
B HẠNG MỤC: ĐIỆN CHIẾU SÁNG
C 1-PHẦN CẤP ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Rải cáp ngầm. Cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC/ 4x16mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,94 100m
2 Luồn dây lên đèn CU/PVC2x2,5mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,98 100 m
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,94 100 m
4 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  187 m
5 Đo kiểm tra tiếp địa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17 bộ
6 Luồn cáp cửa cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  34 đầu cáp
7 Lắp bảng điện cửa cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17 bảng
8 Lắp cửa cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17 cửa
9 Đánh số cột thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,7 10 cột
10 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, cao 9m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17 cột
11 Lắp choá đèn cao áp (lắp lốp) ở độ cao <= 12m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17 choá
12 Lắp đặt KM M24x300x300x675 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17 bộ
13 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, cao <= 10m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17 cột
14 Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly >500m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5 tấn/km
15 Công tác cột thép chưa lắp vận chuyển từng đoạn vận chuyển bằng thủ công cự ly <=500m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,002 tấn/km
16 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  13,6 10 đầu cốt
17 Đầu cốt đồng M10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  136 cái
18 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  6,94 m
19 Dây đồng trần M10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  694 m
20 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17 bộ
21 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,7 10 cọc
22 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  17 cái
23 Làm đầu cáp khô Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  34 đầu cáp
D 2-PHẦN MÓNG CỘT (TÍNH CHO 17 MÓNG CỘT ĐÈN 9M)
1 Đào móng, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,204 100m3
2 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  20,4 m3
3 Ván khuôn móng cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,816 100m2
4 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,204 100m3
E 3-PHẦN RÃNH CÁP TRÊN HÈ TÍNH CHO 622 M
1 Đào móng, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  1,9593 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  78,372 m3
3 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  0,8148 100m3
4 Bảo vệ cáp ngầm bằng dải lưới nilong Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  622 m2
5 Bê tông mặt hoàn trả, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  36,076 m3
6 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  287,364 m2
7 Vận chuyển đá dăm các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và BVTK được duyệt  5,0422 10m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->