Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201209777-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu UBND XÃ ĐÔNG NAM HUYỆN ĐÔNG SƠN TỈNH THANH HÓA
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201138947
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn thu tiền sử dụng đất tại MBQH số 3079 ngày 20/9/2019 và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-03 10:14:00 đến ngày 2020-12-14 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,285,350,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào đất hữu cơ nền đường bằng nhân công (10%KL), đất C1 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 199,512 m3
2 Đào đất hữu cơ nền đường bằng máy (90%KL), đất C1 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 17,9561 100m3
3 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 19,9512 100m3
4 Đào khuôn đường bằng thủ công, (10%KL), đất C2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 23,737 m3
5 Đào khuôn đường bằng máy, (90%KL) đất C2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,1363 100m3
6 Mua đất đắp nền đường tại mỏ đất xã Hợp Thắng, huyện Triệu Sơn ( Hệ số lu lèn H=1,13) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4.794,8838 m3
7 Vận chuyển đất bằng xe 12 tấn tự đổ, cự ly vận chuyển 25km Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 479,4884 10m3
8 Đắp đất nền đường bằng đầm cóc (10%KL), Kyc=0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,2433 100m3
9 Đắp nền đường bằng máy ( 90%KL), độ chặt yêu cầu K=0,95 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 38,1893 100m3
10 Mua đất đắp nền đường tại mỏ đất xã Hợp Thắng, huyện Triệu Sơn ( Hệ số lu lèn H=1,16) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 643,0924 m3
11 Vận chuyển đất bằng xe 10 tấn tự đổ, cự ly vận chuyển 25km Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 64,3092 10m3
12 Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,98 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,5439 100m3
13 Móng cấp phối đá dăm loại II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,3264 100m3
14 Móng cấp phối đá dăm loại I Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,772 100m3
15 Tưới nhựa dính bám TCN 1,0kg/m2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 54,0779 100m2
16 Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn <=25 T/H ( Theo định mức 16,62T/100m2 bê tông nhựa dày 7cm) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,9877 100tấn
17 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km đầu tiên, Ô tô 12T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,9877 100tấn
18 Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 5,1km còn lại, Ô tô 12T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6,9139 100tấn
19 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 54,0779 100m2
20 Ván khuôn bê tông lót Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,414 100m2
21 Bê tông lót đá 1x2, M 150 dày 10cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 18,38 m3
22 Đệm vữa XM M75, dày 2cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 183,82 m2
23 Ván khuôn thép bó vỉa Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,1815 100m2
24 Bê tông bó vỉa đá 1x2, M250 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 32,31 m3
25 Lắp dựng bó vỉa Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 707 1CK
26 Ván khuôn bê tông lót móng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1912 100m2
27 Bê tông lót đá 1x2, M 150 dày 10cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,49 m3
28 Đệm vữa XM M75, dày 2cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 24,86 m2
29 Ván khuôn thép bó vỉa Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,6692 100m2
30 Bê tông bó vỉa đá 1x2, M250 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,54 m3
31 Lắp dựng bó vỉa Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 239 1CK
32 Cốt thép bó vỉa cửa thu nước, lưới chắn rác ĐK <= 10 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2372 tấn
33 Cốt thép bó vỉa cửa thu nước, lưới chắn rác ĐK > 10 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1291 tấn
34 Ván khuôn bê tông lót móng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,078 100m2
35 Bê tông lót đá 1x2, M150# dày 10cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,01 m3
36 Đệm vữa XM M75#, dày 2cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 10,14 m2
37 Ván khuôn thép bó vỉa Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,1365 m2
38 Bê tông bó vỉa đá 1x2, M250# Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,33 m3
39 Lắp dựng bó vỉa Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 39 cái
40 Mua đất màu trồng cây Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 39,27 m3
41 Mua cây trồng đường kính thân từ (8-:-10)cm, cao 3m, Cây sao đen Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 36 cây
B HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào đất thi công rãnh thoát nước bằng nhân công (10%KL), đất C2 - Khu mở rộng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 27,076 m3
2 Đào đất thi công rãnh thoát nước bằng máy (90%KL), đất C2 - Khu mở rộng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,4368 100m3
3 Đào đất thi công rãnh thoát nước bằng nhân công (10%KL), đất C3 - Khu nền đường cũ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 128,199 m3
4 Đào đất thi công rãnh thoát nước bằng máy (90%KL), đất C3 - Khu nền đường cũ Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 11,5379 100m3
5 Đệm đá 4x6 dày 10cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 128,15 m3
6 Ván khuôn bê tông đáy rãnh Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,258 100m2
7 Bê tông đáy rãnh đá 1x2 mác 200# Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 159,64 m3
8 Xây thành rãnh gạch bê tông đặc KT(22*10,5*6)cm, VXM M50# Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 329,08 m3
9 Trát thành rãnh VXM M75# dày 2cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1.713 m2
10 Ván khuôn gối rãnh Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,688 100m2
11 Cốt thép gối rãnh D<=10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,0825 tấn
12 Bê tông gối rãnh đá 1x2 mác 200# Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 76,02 m3
13 Ván khuôn tấm đan rãnh Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,6924 100m2
14 Cốt thép tấm đan D<= 10 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,5612 tấn
15 Cốt thép tấm đan D> 10 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,8753 tấn
16 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250# Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 76,02 m3
17 Lắp đặt tấm đan bằng máy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1.086 1CK
18 Đắp đất hoàn thiện rãnh bằng đầm cóc, Kyc=0,90 ( Đất tận dụng) Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 7,9313 100m3
19 Đệm đá 4x6 dày 10cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 16,72 m3
20 Ván khuôn bê tông đáy rãnh Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,8624 100m2
21 Cốt thép rãnh D<=10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,1678 tấn
22 Bê tông thành rãnh đá 1x2 M200# Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 70,28 m3
23 Ván khuôn bê tông tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,0005 100m2
24 Cốt thép tấm đan D<= 10 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,3317 tấn
25 Cốt thép tấm đan D> 10 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,1826 tấn
26 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250# Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 22,66 m3
27 Lắp đặt tấm đan bằng máy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 152 1CK
28 Đệm đá 4x6 dày 10cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 11,37 m3
29 Ván khuôn bê tông đáy ga Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,4207 100m2
30 Bê tông đáy ga đá 1x2 mác 200# Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 12,5 m3
31 Xây thành ga gạch bê tông đặc KT(22*10,5*6)cm, VXM M50# Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 39,52 m3
32 Trát thành ga VXM M75# dày 2cm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 147,59 m2
33 Ván khuôn gối ga Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,994 100m2
34 Cốt thép gối ga D<=10mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,5728 tấn
35 Bê tông gối ga đá 1x2 mác 200# Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8,02 m3
36 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,2224 100m2
37 Cốt thép tấm đan D<= 10 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,3424 tấn
38 Cốt thép tấm đan D> 10 mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,4246 tấn
39 Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250# Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5,07 m3
40 Lắp đặt tấm đan bằng máy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 59 1CK
C CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE (PE80) PN10 nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 75mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9,13 100 m
2 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,26 100m
3 Lắp đặt van ren, ĐK65mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 cái
4 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách D65mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 cái
5 Lắp đặt ren ngoài nhựa HDPE, đường kính D= 75x2.1/2'' Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 cái
6 Lắp đặt ren ngoài nhựa HDPE, đường kính D= 75x2'' Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 cái
7 Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính D= 75 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 cái
8 Lắp đai khởi thuỷ gang, đường kính ống D= 100x2'' Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 cái
9 Lắp nút bịt nhựa HDPE nối măng sông, ĐK 75mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 cái
10 Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 75mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 18 cái
11 Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 75mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9,13 100m
12 Khử trùng ống nước, ĐK D75mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 9,13 100m
13 Nước xúc xả thau rửa ống Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 70,7958 m3
14 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 43,39 m3
15 Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,4651 100m3
16 Đắp cát móng đường ống, thủ công Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 110,0935 m3
17 Lắp đặt lưới cảnh báo Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2,739 100m2
18 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,7981 100m3
19 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,1009 100m3
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,1212 m3
21 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,269 m3
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,08 m3
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0084 tấn
24 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,5834 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6,448 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4,16 m2
27 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0131 100m2
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 0,0064 100m2
29 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1,8528 m3
30 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 cái
31 Lắp đặt ống nhựa HDPE PN12,5, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 3,83 100 m
32 Lắp đặt cút ren trong nhựa HDPE, ĐK 25x3/4'' Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 153 0.0
33 Kép TMK D20 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 153 cái
34 Lắp nút bịt nhựa HDPE nối măng sông, ĐK 25mm Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 153 cái
35 Lắp đai khởi thuỷ HDPE, ĐK 75x1'' Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 153 cái
36 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 28,6875 m3
37 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 28,6875 m3
D CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG
E PHẦN LẮP ĐẶT
1 Cột bê tông li tâm 8,5m NPC.I-8,5-190-4,3 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 4 cột
2 Cột bê tông li tâm 8,5m NPC.I-8,5-190-3,0 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 25 cột
3 Cột bê tông li tâm 10m NPC.I-10-190-4,3 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 6 cột
4 Cáp vặn xoắn Al/XLPE-4x120mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 366 m
5 Cáp vặn xoắn Al/XLPE-4x70mm2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1.001 m
6 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CD-1T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 26 bộ
7 Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuoong đơn CD-1V Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 8 bộ
8 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x70 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 56 cái
9 Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x120 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 21 cái
10 Đai thép + Khóa đai Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 77 cái
11 Ghíp 3 bulong GN-3 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 12 cái
12 Bịt đầu cáp SRE-4 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 20 cái
F PHẦN XÂY DỰNG
1 Móng cột MT-2, đất cấp 2, thi công bằng máy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 25 móng
2 Móng cột MT-2C, đất cấp 2, thi công bằng máy Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5 móng
3 Tiếp địa RC-1LT, Phần xây dựng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 5 bộ
G PHẦN THU HỒI
1 Thu hồi cột bê tông H6,5m Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 cột
2 Di chuyển hòm công tơ H2 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 hộp
3 Di chuyển hòm công tơ H4 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 hộp
4 Tháo dỡ thu hồi xà néo XN4-1T Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 2 bộ
5 Tháo dỡ sứ hạ thế A30 Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 16 quả
H PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Lắp đặt Tủ điều khiển chiếu sáng Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt 1 tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->