Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201209777-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND XÃ ĐÔNG NAM HUYỆN ĐÔNG SƠN TỈNH THANH HÓA |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201138947 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu tiền sử dụng đất tại MBQH số 3079 ngày 20/9/2019 và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 10:14:00 đến ngày 2020-12-14 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,285,350,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất hữu cơ nền đường bằng nhân công (10%KL), đất C1 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 199,512 | m3 |
| 2 | Đào đất hữu cơ nền đường bằng máy (90%KL), đất C1 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 17,9561 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 19,9512 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường bằng thủ công, (10%KL), đất C2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 23,737 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng máy, (90%KL) đất C2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,1363 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đắp nền đường tại mỏ đất xã Hợp Thắng, huyện Triệu Sơn ( Hệ số lu lèn H=1,13) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4.794,8838 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng xe 12 tấn tự đổ, cự ly vận chuyển 25km | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 479,4884 | 10m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng đầm cóc (10%KL), Kyc=0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,2433 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy ( 90%KL), độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 38,1893 | 100m3 |
| 10 | Mua đất đắp nền đường tại mỏ đất xã Hợp Thắng, huyện Triệu Sơn ( Hệ số lu lèn H=1,16) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 643,0924 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng xe 10 tấn tự đổ, cự ly vận chuyển 25km | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 64,3092 | 10m3 |
| 12 | Đắp đất nền đường bằng máy, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,5439 | 100m3 |
| 13 | Móng cấp phối đá dăm loại II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,3264 | 100m3 |
| 14 | Móng cấp phối đá dăm loại I | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,772 | 100m3 |
| 15 | Tưới nhựa dính bám TCN 1,0kg/m2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 54,0779 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn <=25 T/H ( Theo định mức 16,62T/100m2 bê tông nhựa dày 7cm) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,9877 | 100tấn |
| 17 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km đầu tiên, Ô tô 12T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,9877 | 100tấn |
| 18 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 5,1km còn lại, Ô tô 12T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,9139 | 100tấn |
| 19 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 54,0779 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,414 | 100m2 |
| 21 | Bê tông lót đá 1x2, M 150 dày 10cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 18,38 | m3 |
| 22 | Đệm vữa XM M75, dày 2cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 183,82 | m2 |
| 23 | Ván khuôn thép bó vỉa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,1815 | 100m2 |
| 24 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 32,31 | m3 |
| 25 | Lắp dựng bó vỉa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 707 | 1CK |
| 26 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1912 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lót đá 1x2, M 150 dày 10cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,49 | m3 |
| 28 | Đệm vữa XM M75, dày 2cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 24,86 | m2 |
| 29 | Ván khuôn thép bó vỉa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,6692 | 100m2 |
| 30 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,54 | m3 |
| 31 | Lắp dựng bó vỉa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 239 | 1CK |
| 32 | Cốt thép bó vỉa cửa thu nước, lưới chắn rác ĐK <= 10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2372 | tấn |
| 33 | Cốt thép bó vỉa cửa thu nước, lưới chắn rác ĐK > 10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1291 | tấn |
| 34 | Ván khuôn bê tông lót móng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,078 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lót đá 1x2, M150# dày 10cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,01 | m3 |
| 36 | Đệm vữa XM M75#, dày 2cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 10,14 | m2 |
| 37 | Ván khuôn thép bó vỉa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,1365 | m2 |
| 38 | Bê tông bó vỉa đá 1x2, M250# | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,33 | m3 |
| 39 | Lắp dựng bó vỉa | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 39 | cái |
| 40 | Mua đất màu trồng cây | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 39,27 | m3 |
| 41 | Mua cây trồng đường kính thân từ (8-:-10)cm, cao 3m, Cây sao đen | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 36 | cây |
| B | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất thi công rãnh thoát nước bằng nhân công (10%KL), đất C2 - Khu mở rộng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 27,076 | m3 |
| 2 | Đào đất thi công rãnh thoát nước bằng máy (90%KL), đất C2 - Khu mở rộng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,4368 | 100m3 |
| 3 | Đào đất thi công rãnh thoát nước bằng nhân công (10%KL), đất C3 - Khu nền đường cũ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 128,199 | m3 |
| 4 | Đào đất thi công rãnh thoát nước bằng máy (90%KL), đất C3 - Khu nền đường cũ | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11,5379 | 100m3 |
| 5 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 128,15 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông đáy rãnh | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,258 | 100m2 |
| 7 | Bê tông đáy rãnh đá 1x2 mác 200# | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 159,64 | m3 |
| 8 | Xây thành rãnh gạch bê tông đặc KT(22*10,5*6)cm, VXM M50# | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 329,08 | m3 |
| 9 | Trát thành rãnh VXM M75# dày 2cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.713 | m2 |
| 10 | Ván khuôn gối rãnh | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,688 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép gối rãnh D<=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,0825 | tấn |
| 12 | Bê tông gối rãnh đá 1x2 mác 200# | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 76,02 | m3 |
| 13 | Ván khuôn tấm đan rãnh | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,6924 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép tấm đan D<= 10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,5612 | tấn |
| 15 | Cốt thép tấm đan D> 10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,8753 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250# | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 76,02 | m3 |
| 17 | Lắp đặt tấm đan bằng máy | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.086 | 1CK |
| 18 | Đắp đất hoàn thiện rãnh bằng đầm cóc, Kyc=0,90 ( Đất tận dụng) | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 7,9313 | 100m3 |
| 19 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 16,72 | m3 |
| 20 | Ván khuôn bê tông đáy rãnh | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,8624 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép rãnh D<=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,1678 | tấn |
| 22 | Bê tông thành rãnh đá 1x2 M200# | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 70,28 | m3 |
| 23 | Ván khuôn bê tông tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,0005 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép tấm đan D<= 10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,3317 | tấn |
| 25 | Cốt thép tấm đan D> 10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,1826 | tấn |
| 26 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250# | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 22,66 | m3 |
| 27 | Lắp đặt tấm đan bằng máy | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 152 | 1CK |
| 28 | Đệm đá 4x6 dày 10cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 11,37 | m3 |
| 29 | Ván khuôn bê tông đáy ga | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4207 | 100m2 |
| 30 | Bê tông đáy ga đá 1x2 mác 200# | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12,5 | m3 |
| 31 | Xây thành ga gạch bê tông đặc KT(22*10,5*6)cm, VXM M50# | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 39,52 | m3 |
| 32 | Trát thành ga VXM M75# dày 2cm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 147,59 | m2 |
| 33 | Ván khuôn gối ga | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,994 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép gối ga D<=10mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,5728 | tấn |
| 35 | Bê tông gối ga đá 1x2 mác 200# | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8,02 | m3 |
| 36 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,2224 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép tấm đan D<= 10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,3424 | tấn |
| 38 | Cốt thép tấm đan D> 10 mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,4246 | tấn |
| 39 | Bê tông tấm đan đá 1x2 mác 250# | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5,07 | m3 |
| 40 | Lắp đặt tấm đan bằng máy | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 59 | 1CK |
| C | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE (PE80) PN10 nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 75mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9,13 | 100 m |
| 2 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,26 | 100m |
| 3 | Lắp đặt van ren, ĐK65mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách D65mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt ren ngoài nhựa HDPE, đường kính D= 75x2.1/2'' | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt ren ngoài nhựa HDPE, đường kính D= 75x2'' | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính D= 75 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | cái |
| 8 | Lắp đai khởi thuỷ gang, đường kính ống D= 100x2'' | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp nút bịt nhựa HDPE nối măng sông, ĐK 75mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 75mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 18 | cái |
| 11 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 75mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9,13 | 100m |
| 12 | Khử trùng ống nước, ĐK D75mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 9,13 | 100m |
| 13 | Nước xúc xả thau rửa ống | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 70,7958 | m3 |
| 14 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 43,39 | m3 |
| 15 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,4m3-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,4651 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát móng đường ống, thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 110,0935 | m3 |
| 17 | Lắp đặt lưới cảnh báo | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2,739 | 100m2 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,7981 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤300m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,1009 | 100m3 |
| 20 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,1212 | m3 |
| 21 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,269 | m3 |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,08 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0084 | tấn |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,5834 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6,448 | m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4,16 | m2 |
| 27 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0131 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 0,0064 | 100m2 |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1,8528 | m3 |
| 30 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PN12,5, nối bằng măng sông, ĐK ống 25mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 3,83 | 100 m |
| 32 | Lắp đặt cút ren trong nhựa HDPE, ĐK 25x3/4'' | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 153 | 0.0 |
| 33 | Kép TMK D20 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 153 | cái |
| 34 | Lắp nút bịt nhựa HDPE nối măng sông, ĐK 25mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 153 | cái |
| 35 | Lắp đai khởi thuỷ HDPE, ĐK 75x1'' | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 153 | cái |
| 36 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 28,6875 | m3 |
| 37 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 28,6875 | m3 |
| D | CẤP ĐIỆN, CHIẾU SÁNG | |||
| E | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Cột bê tông li tâm 8,5m NPC.I-8,5-190-4,3 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 4 | cột |
| 2 | Cột bê tông li tâm 8,5m NPC.I-8,5-190-3,0 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 25 | cột |
| 3 | Cột bê tông li tâm 10m NPC.I-10-190-4,3 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 6 | cột |
| 4 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE-4x120mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 366 | m |
| 5 | Cáp vặn xoắn Al/XLPE-4x70mm2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1.001 | m |
| 6 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột tròn đơn CD-1T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 26 | bộ |
| 7 | Cổ dề treo cáp vặn xoắn cột vuoong đơn CD-1V | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 8 | bộ |
| 8 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x70 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 56 | cái |
| 9 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x120 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 21 | cái |
| 10 | Đai thép + Khóa đai | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 77 | cái |
| 11 | Ghíp 3 bulong GN-3 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 12 | cái |
| 12 | Bịt đầu cáp SRE-4 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 20 | cái |
| F | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột MT-2, đất cấp 2, thi công bằng máy | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 25 | móng |
| 2 | Móng cột MT-2C, đất cấp 2, thi công bằng máy | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | móng |
| 3 | Tiếp địa RC-1LT, Phần xây dựng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 5 | bộ |
| G | PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Thu hồi cột bê tông H6,5m | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | cột |
| 2 | Di chuyển hòm công tơ H2 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | hộp |
| 3 | Di chuyển hòm công tơ H4 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | hộp |
| 4 | Tháo dỡ thu hồi xà néo XN4-1T | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 2 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ sứ hạ thế A30 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 16 | quả |
| H | PHẦN LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ điều khiển chiếu sáng | Theo hồ sơ TKBVTC đã được duyệt | 1 | tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi