Gói thầu: Gói số 3: Thi công nhà vệ sinh các Trường: Mầm non Thới Hòa; Mầm non Trà Côn; TH Thới Hòa A; TH Trà Côn A; TH Trà Côn C; THCS Trà Côn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201210460-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH MTV Tư vấn Xây dựng Thiên Phúc Ý
Tên gói thầu Gói số 3: Thi công nhà vệ sinh các Trường: Mầm non Thới Hòa; Mầm non Trà Côn; TH Thới Hòa A; TH Trà Côn A; TH Trà Côn C; THCS Trà Côn
Số hiệu KHLCNT 20201209491
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-03 14:21:00 đến ngày 2020-12-10 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,500,773,665 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây dựng
1 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,6 m2
2 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,66 m2
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
4 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m2
5 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày tường<=11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,36 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,92 m2
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 m3
8 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,828 m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 m3
10 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 m3
11 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,088 m3
12 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,64 m2
13 Bê tông nền đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4968 m3
14 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,28 m2
15 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,44 m2
16 Sản xuất xà gồ thép 30x60x1.4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0142 tấn
17 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0142 tấn
18 Lợp mái Tôn song vuông mạ màu dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,026 100m2
19 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,96 m2
20 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,76 m2
21 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,72 m2
22 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 m2
23 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 m2
24 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 m2
25 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,5 m2
26 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
27 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,656 m3
28 Phá dỡ tường bê tông cốt thép bằng thủ công chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,594 m3
29 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,92 m2
30 Cạo bỏ lớp sơn bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 151,93 m2
31 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,25 m3
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,25 m2
33 Lát nền, sàn gạch Granit nhám 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 m2
34 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,68 m2
35 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính (có khung sắt bảo vệ, phụ kiện kèm theo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 146,96 m2
37 Làm vách ngăn Tẩm Compact gép khít, dày 1,2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8 m2
38 Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
39 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
40 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
41 Lắp đặt đế + mặt 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
42 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 m
43 Lắp đặt nẹp nhựa 2p Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
44 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 m
45 Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,56 100m
46 Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,32 100m
47 Ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
48 Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,41 100m
49 Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
50 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
51 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 cái
52 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
53 Co uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
54 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
55 Co răng trong uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
56 Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
57 Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
58 Tê lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
59 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
60 Tê uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
61 Tê giảm uPVC Þ 34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
62 Tê giảm uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
63 Tê răng ngoài uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
64 Giảm uPVC 90-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
65 Giảm uPVC 60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
66 Giảm uPVC 34-27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
67 Giảm uPVC 27-21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
68 Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
69 Van 2 chiều 27 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
70 Van dừng inox 21mm ( xí + vòi xịt ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
71 Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN) - WC học sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
72 Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
73 Chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
74 Gương soi mặt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
75 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
76 Vòi rửa sàn 21mm inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
77 Gía treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
78 Gía treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
79 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
80 Rút bả bể tự hoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
81 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,16 m2
82 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,92 m2
83 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,6 m2
84 Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m2
85 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m2
86 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
87 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
88 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày tường<=11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,53 m2
89 Lát nền, sàn gạch Granit nhám 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,16 m2
90 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,52 m2
91 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm Có khung xương cố định, phụ kiện liên kết Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,92 m2
92 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1224 m3
93 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,06 m2
94 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m2
95 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m2
96 Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
97 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
98 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
99 Lắp đặt đế + mặt 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
100 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
101 Lắp đặt nẹp nhựa 2p Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m
102 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
103 Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,103 100m
104 Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 100m
105 Ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 100m
106 Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m
107 Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
108 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
109 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
110 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
111 Co uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
112 Co uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
113 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
114 Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
115 Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
116 Tê lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
117 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
118 Tê uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
119 Tê giảm uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
120 Tê uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
121 Giảm uPVC 90-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
122 Giảm uPVC 60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
123 Giảm uPVC 34-27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
124 Giảm uPVC 27-21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
125 Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
126 Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
127 Van 2 chiều 34 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
128 Van 2 chiều 27 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
129 Van dừng inox 21mm ( xí + vòi xịt ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
130 Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN) - WC học sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
131 Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
132 Gương soi mặt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
133 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
134 Vòi rửa sàn 21mm inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
135 Gía treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
136 Gía treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
137 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
138 Rút bả bể tự hoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m3
139 Ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 đoạn
140 Đào đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
141 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m2
142 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,67 m2
143 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,12 m2
144 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,536 m2
145 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,59 m2
146 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
147 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
148 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 m2
149 Lát nền, sàn bằng gạch Granit nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,67 m2
150 Ốp gạch vào tường, gạch men 250x400 mm , Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,16 m2
151 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm có khung xương cố định, phụ kiện liên kết Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m2
152 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,048 m3
153 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 m2
154 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,496 m2
155 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,59 m2
156 Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
157 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
158 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
159 Lắp đặt đế + mặt 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
160 Lắp đặt đế + mặt 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
161 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
162 Lắp đặt nẹp nhựa 2p Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
163 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
164 Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
165 Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,075 100m
166 Ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,015 100m
167 Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,175 100m
168 Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,038 100m
169 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
170 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
171 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
172 Co uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
173 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
174 Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
175 Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
176 Tê lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
177 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
178 Tê uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
179 Tê giảm uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
180 Giảm uPVC 90-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
181 Giảm uPVC 60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
182 Giảm uPVC 27-21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
183 Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
184 Van 2 chiều 27 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
185 Van dừng inox 21mm ( xí + vòi xịt ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
186 Bồn cầu 2 khối nấp hơi + vòi xịt (VN) - WC giáo viên Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
187 Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
188 Gương soi mặt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
189 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
190 Gía treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
191 Gía treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
192 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
193 Rút bả bể tự hoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
194 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,28 m2
195 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8 m2
196 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,32 m2
197 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
198 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
199 Cạo bỏ lớp sơn bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m2
200 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8 m2
201 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 m2
202 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,87 m3
203 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
204 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 m3
205 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men 250x400 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,96 m2
206 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm Có khung xương cố định , phụ kiện liên kết Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,28 m2
207 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m2
208 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8 m2
209 Lát nền, sàn bằng gạch Granit nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8 m2
210 Lát nền, sàn bằng gạch Granit chống trượt 280x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m2
211 Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
212 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
213 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
214 Lắp đặt đế + mặt 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
215 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
216 Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
217 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
218 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
219 Lắp đặt nẹp nhựa 2p Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
220 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
221 Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 100m
222 Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,065 100m
223 Ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,055 100m
224 Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
225 Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
226 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
227 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
228 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
229 Co uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
230 Co uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
231 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
232 Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
233 Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
234 Tê lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
235 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
236 Tê uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
237 Tê giảm uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
238 Tê răng ngoài uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
239 Giảm uPVC 90-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
240 Giảm uPVC 60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
241 Giảm uPVC 34-27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
242 Giảm uPVC 27-21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
243 Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
244 Van 2 chiều 34 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
245 Van dừng chữ T inox 21mm ( xí + vòi xịt ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
246 Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN) - WC học sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
247 Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
248 Gương soi mặt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
249 Lắp xịt vệ sinh nhựa (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
250 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
251 Gía treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
252 Gía treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
253 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
254 Đào đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
255 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,8962 m2
256 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 134,288 m2
257 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,36 m2
258 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 160,307 m2
259 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,8784 m2
260 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
261 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
262 Tháo dỡ hệ thống, thiết bị điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công
263 Lát nền, sàn gạch granit nhám 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,8962 m2
264 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch men 250x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 132,08 m2
265 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch men 200x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,208 m2
266 Cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,36 m2
267 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm, khung xương cố định, phụ kiện liên kết Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,4 m2
268 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước màu , k bả Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,825 m2
269 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước màu, không bả Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,082 m2
270 Lắp đặt cầu chắn rác D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
271 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
272 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7588 m3
273 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9196 m3
274 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5005 m3
275 Ván khuôn gỗ tấm đan Đ1,2,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0151 100m2
276 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3626 m3
277 Sản xuất, lắp đặt tấm đan dk 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 tấn
278 Sản xuất, lắp đặt tấm đan dk 6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0104 tấn
279 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0086 100m2
280 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,462 m3
281 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0363 tấn
282 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3251 m3
283 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4918 m3
284 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,36 m2
285 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,66 m2
286 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1cấu kiện
287 Ống inox 304 vuông 30x30x1,2 (bệ chậu rửa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
288 Đá Granit dày 16-18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,25 m2
289 Lắp đặt đèn LED PANEL nổi 12W-kt170*170*35mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
290 Lắp đặt công tắc 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
291 Lắp đặt Cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
292 Lắp đặt đế + mặt 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
293 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
294 Lắp đặt MCB-2P-250V-0.6A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
295 Lắp đặt dây điện đơn Cu/PVC(1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
296 Lắp đặt dây điện đôi Cu/PVC/PVC (2x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
297 Lắp đặt nẹp nhựa 22mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
298 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
299 Ống uPVC miệng bát 114x3,2mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
300 Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 100m
301 Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,215 100m
302 Ống uPVC miệng bát Þ 34x2,0mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,49 100m
303 Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 100m
304 Ống uPVC miệng bát 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 100m
305 Co lệch uPVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
306 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
307 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
308 Co uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
309 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
310 Co lệch uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
311 Co uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
312 Co uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
313 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
314 Co răng trong uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
315 Tê uPVC Þ 114 (bể tự hoại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
316 Tê uPVC Þ 90 (bể tự hoại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
317 Tê lệch giảm uPVC Þ 114/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
318 Tê lệch uPVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
319 Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
320 Tê lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
321 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
322 Tê giảm uPVC Þ 34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
323 Tê giảm uPVC Þ 34/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
324 Tê giảm uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
325 Giảm uPVC 114/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
326 Giảm uPVC 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
327 Giảm uPVC 60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
328 Giảm uPVC 34/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
329 Giảm uPVC 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
330 Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
331 Van 2 chiều 34 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
332 Van 2 chiều 21 PVC (xả máng tiểu nam) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
333 Gương soi mặt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
334 Vòi rửa sàn 21mm inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
335 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
336 Gía treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
337 Gía treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
338 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
339 Hộp đựng giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
340 Lắp đặt xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
341 Lắp đặt xí xổm + két nước sứ (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
342 Lắp đặt Lavabo sứ treo tường + 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
343 Lắp đặt vòi xịt tay nhựa (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
344 Giếng tự thấm BTCT ĐK 1000mm nắp đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
345 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m3
346 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1417 100m2
347 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0602 m3
348 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8955 m2
349 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,506 m2
350 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4 m2
351 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,7 m2
352 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
353 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
354 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống diện, thiết bị điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công
355 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0602 tấn
356 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0602 tấn
357 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1417 100m2
358 Lát nền, sàn gạch granit nhám kích thước 300*300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8955 m2
359 Ốp tường trụ, cột gạch men kích thước 250*400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,48 m2
360 Ốp tường trụ, cột-gạch men kích thước 200*200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,626 m2
361 Cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4 m2
362 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm, khung xương cố định, phụ kiện liên kết Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,18 m2
363 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước màu, không bả Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,61 m2
364 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước màu, không bả Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,74 m2
365 Ống inox 304 vuông 30x30x1,2 (bệ chậu rửa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8 m
366 Đá Granit dày 16-18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,65 m2
367 Lắp đặt bóng LED BULD 9W + đế bắt vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
368 Lắp đặt công tắc 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
369 Lắp đặt Cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
370 Lắp đặt đế + mặt 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
371 Lắp đặt MCB 2P-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
372 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
373 Lắp đặt dây điện đơn Cu/PVC(1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
374 Lắp đặt dây điện đôi Cu/PVC/PVC (2x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
375 Lắp đặt nẹp nhựa 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
376 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
377 Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,165 100m
378 Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,095 100m
379 Ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m
380 Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 100m
381 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
382 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
383 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
384 Co uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
385 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
386 Tê uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
387 Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
388 Tê lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
389 Tê giảm uPVC Þ 34/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
390 Giảm uPVC 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
391 Giảm uPVC 60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
392 Giảm uPVC 34/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
393 Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
394 Van 2 chiều 34 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
395 Gương soi mặt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
396 Van dừng inox 21mm ( xí + vòi xịt ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
397 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
398 Gíá treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
399 Gíá treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
400 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
401 Hộp đựng giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
402 Bệ xí xổm + vòi xịt (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
403 Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
404 Lắp đặt Lavabo sứ treo tường + 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
405 Giếng tự thấm BTCT ĐK 1000mm nắp đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 đoạn
406 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
407 Chi phí rút bả bể tự hoại 01 bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
408 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0853 100m2
409 Tháo dỡ các kết cấu thép - xà, dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,038 tấn
410 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,189 m2
411 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,084 m3
412 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,08 m2
413 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,66 m2
414 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,32 m2
415 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
416 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,044 tấn
417 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,044 tấn
418 Lợp mái sóng vuông mạ màu D= 0,45 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0853 100m2
419 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,528 m3
420 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2125 m3
421 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,632 m3
422 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3168 m3
423 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2712 m3
424 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,32 m2
425 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,04 m2
426 Lát nền gạch Granite nhám 300x300mm, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,869 m2
427 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men 250x400 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,81 m2
428 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2 m2
429 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,78 m2
430 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 m2
431 Lắp đặt đèn bóng led BULD 9W + đế bắt vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
432 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
433 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
434 Lắp đặt đế + mặt 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hộp
435 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
436 Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
437 Kéo rải dây điện đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
438 Kéo rải dây điện đôi, Cu/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
439 Lắp đặt nẹp nhựa 2p Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
440 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
441 ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,17 100m
442 ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
443 ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
444 ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
445 ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
446 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
447 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
448 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
449 Co uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
450 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
451 Co răng trong uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
452 Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
453 Tê lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
454 Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
455 Tê giảm uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
456 Tê uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
457 Giảm uPVC 90-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
458 Giảm uPVC 60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
459 Giảm uPVC 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
460 Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
461 Van 2 chiều 27 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
462 Xí xổm + vòi xịt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
463 Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
464 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
465 Vòi rửa sàn 21mm inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
466 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
467 Gía treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
468 Gía treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
469 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
470 Hộp giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
471 ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m ( giếng tự thấm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
472 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
473 Rút bả bể tự hoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bể
474 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,3068 m2
475 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,08 m2
476 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4072 m2
477 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,04 m2
478 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,78 m2
479 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
480 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
481 Lát nền, sàn gạch granite nhám 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,3068 m2
482 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men 250x400 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 76 m2
483 Ốp bệ tiểu nam, hồ nước gạch men 200x200 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,4072 m2
484 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,04 m2
485 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm khung xương cố định, phụ kiện liên kết Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,5 m2
486 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,74 m2
487 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,04 m2
488 Lắp đặt đèn bóng led BULD 9W + đế bắt vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
489 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
490 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
491 Lắp đặt đế + mặt 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
492 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
493 Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
494 Kéo rải dây điện đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
495 Kéo rải dây điện đôi, Cu/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
496 Lắp đặt nẹp nhựa 2p Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
497 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
498 ống uPVC miệng bát Þ 114x3,2mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 100m
499 ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,23 100m
500 ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,165 100m
501 ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,025 100m
502 ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
503 ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,225 100m
504 Co lệch uPVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
505 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 cái
506 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
507 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
508 Co uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
509 Co uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
510 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
511 Co răng trong uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
512 Tê uPVC Þ 114 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
513 Tê lệch giảm uPVC Þ 114/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
514 Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
515 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
516 Tê giảm uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
517 Tê uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
518 Tê uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
519 Giảm uPVC 114-90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
520 Giảm uPVC 114-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
521 Giảm uPVC 90-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
522 Giảm uPVC 60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
523 Giảm uPVC 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
524 Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
525 Van 2 chiều 27 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
526 Van 2 chiều 21 PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
527 Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN)-WC học sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
528 Xí xổm + vòi xịt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
529 Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
530 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
531 Vòi rửa sàn 21mm inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
532 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
533 Gía treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
534 Gía treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
535 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
536 Hộp giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
537 ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m ( giếng tự thấm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
538 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
539 Rút bả bể tự hoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bể
540 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,1162 m2
541 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,44 m2
542 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2969 m2
543 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,16 m2
544 Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 150,3 m2
545 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
546 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
547 Lát nền gạch Granite nhám 300x300mm, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,1162 m2
548 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men 250x400 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,56 m2
549 Ốp hồ nước, bệ tiểu nam gạch men 200x200 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2969 m2
550 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m2
551 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,96 m2
552 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm khung xương cố định, phụ kiên liên kết Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,4 m2
553 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,02 m2
554 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,16 m2
555 Lắp đặt đèn LED PANEL nổi 12w - 170x170x35mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
556 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
557 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
558 Lắp đặt đế + mặt 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
559 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
560 Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
561 Kéo rải dây điện đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
562 Kéo rải dây điện đôi, Cu/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
563 Lắp đặt nẹp nhựa 2p Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
564 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
565 ống uPVC miệng bát Þ 114x3,2mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
566 ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 100m
567 ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,215 100m
568 ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,49 100m
569 ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 100m
570 ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,58 100m
571 Co lệch uPVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
572 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
573 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
574 Co uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
575 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
576 Co lệch uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
577 Co uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
578 Co uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 cái
579 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
580 Tê uPVC Þ 114 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
581 Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
582 Tê lệch giảm uPVC Þ 114/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
583 Tê lệch uPVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
584 Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
585 Tê lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
586 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
587 Tê giảm uPVC Þ 34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
588 Tê giảm uPVC Þ 34/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
589 Tê giảm uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
590 Giảm uPVC 114-90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
591 Giảm uPVC 90-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
592 Giảm uPVC 60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
593 Giảm uPVC 34/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
594 Giảm uPVC 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
595 Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
596 Van 2 chiều 34 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
597 Xí xổm + két nước xí ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
598 Xí xổm + vòi xịt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
599 Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
600 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
601 Vòi rửa sàn 21mm inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
602 Lắp đặt van 2 chiều PVC D21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
603 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
604 Gía treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
605 Gía treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
606 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
607 Hộp giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
608 Nút bích uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
609 ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m ( giếng tự thấm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
610 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m3
611 Rút bả bể tự hoại (tt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
612 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,18 m2
613 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,97 m2
614 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
615 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
616 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,96 m2
617 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,095 m2
618 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 m2
619 Tháo dỡ hệ thống điện, thiết bị điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công
620 Lát nền, sàn gạch granit nhám kt 300*300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,18 m2
621 Ốp tường trụ, cột-gạch men kt 250*400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,78 m2
622 Ốp tường trụ, cột-gạch men kt 200*200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,79 m2
623 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước màu, không bả Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,96 m2
624 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước màu, không bả Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,095 m2
625 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 m2
626 Ống inox 304 vuông 30x30x1,2 (bệ chậu rửa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5 m
627 Đá Granit dày 16-18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,625 m2
628 Lắp đặt đèn LED BULD 9W đế bắt vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
629 Lắp đặt công tắc 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
630 Lắp đặt Cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
631 Lắp đặt đế + mặt 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
632 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
633 Lắp đặt MCB 2P-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
634 Lắp đặt dây điện đơn Cu/PVC(1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
635 Lắp đặt dây điện đôi Cu/PVC/PVC (2x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
636 Lắp đặt nẹp nhựa 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
637 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
638 Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
639 Ống uPVC miệng bát Þ 60x2.5mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
640 Ống uPVC miệng bát Þ 34x1.8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,015 100m
641 Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
642 Ống uPVC miệng bát 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
643 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
644 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
645 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
646 Co uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
647 Co uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
648 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
649 Tê uPVC Þ 90 (bể tự hoại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
650 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
651 Tê giảm uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
652 Giảm uPVC 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
653 Giảm uPVC 60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
654 Giảm uPVC 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
655 Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
656 Van 2 chiều 27 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
657 Van 2 chiều 21 PVC (xả máng tiểu nam) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
658 Gương soi mặt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
659 Vòi rửa sàn 21mm inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
660 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
661 Gía treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
662 Gía treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
663 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
664 Hộp đựng giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
665 Lắp đặt xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
666 Lắp đặt Lavabo sứ treo tường + 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
667 Giếng tự thấm BTCT ĐK 1000mm nắp đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
668 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
669 Rút bể tự hoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
670 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,2281 m2
671 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,12 m2
672 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,7786 m2
673 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,64 m2
674 Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,41 m2
675 Cạo bỏ lớp sơn trên sênô Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,8 m2
676 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
677 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
678 Lát nền bằng gạch Granite nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,2281 m2
679 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men 250x400 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,12 m2
680 Ốp hồ nước, bệ tiểu nam gạch men 200x200 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,7786 m2
681 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4 m2
682 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính (có khung sắt bảo vệ, phụ kiện kèm theo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 m2
683 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,01 m2
684 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 83,25 m2
685 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,96 m2
686 Lắp đặt cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
687 Lắp đặt ống nhựa D90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,062 100m
688 Đào BTH rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7588 m3
689 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9196 m3
690 Bê tông lót BTH rộng <=250cm đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5005 m3
691 SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,822 m3
692 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2553 m3
693 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4918 m3
694 Trát tường trong BTH chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,36 m2
695 Láng BTH không đánh mầu dày 3cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,66 m2
696 Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0104 tấn
697 Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0543 tấn
698 Lắp đặt đèn bóng led BULD 9W + đế bắt vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
699 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
700 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
701 Lắp đặt đế + mặt 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
702 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
703 Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
704 Kéo rải dây điện đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
705 Kéo rải dây điện đôi, Cu/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
706 Lắp đặt nẹp nhựa 2p Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
707 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
708 ống uPVC miệng bát Þ 114x3,2mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,085 100m
709 ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,225 100m
710 ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
711 ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,39 100m
712 ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
713 ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,34 100m
714 Co lệch uPVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
715 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
716 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
717 Co uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
718 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
719 Co lệch uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
720 Co uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
721 Co uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 cái
722 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
723 Co răng trong uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
724 Tê uPVC Þ 114 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
725 Tê lệch uPVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
726 Tê lệch giảm uPVC Þ 114/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
727 Tê lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
728 Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
729 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
730 Tê uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
731 Tê uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
732 Tê giảm uPVC Þ 34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
733 Tê giảm uPVC Þ 34/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
734 Tê giảm uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
735 Giảm uPVC 114-90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
736 Giảm uPVC 90-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
737 Giảm uPVC 60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
738 Giảm uPVC 34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
739 Giảm uPVC 34/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
740 Van 2 chiều 34 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
741 Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
742 Van 2 chiều 21 PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
743 Xí xổm + két nước sứ ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
744 Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
745 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
746 Vòi rửa sàn 21mm inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
747 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
748 Gía treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
749 Gía treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
750 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
751 Hộp giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
752 Nút bít uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
753 ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m ( giếng tự thấm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
754 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
755 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,032 m3
756 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7375 m3
757 Đóng cọc tràm chiều dài cọc 3.6 m vào đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,187 100m
758 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,588 m3
759 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,151 m3
760 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7185 m3
761 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8843 m3
762 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3556 m3
763 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,272 m3
764 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3626 m3
765 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
766 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1277 100m2
767 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0948 100m2
768 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0499 100m2
769 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0151 100m2
770 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0308 tấn
771 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0814 tấn
772 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0527 tấn
773 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2729 tấn
774 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,065 tấn
775 SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0194 tấn
776 Xây tường bằng gạch bê tông 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0408 m3
777 Xây tường bằng gạch bê tông 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2752 m3
778 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6316 m3
779 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4398 m2
780 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,2 m2
781 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,7 m2
782 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,51 m2
783 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,32 m2
784 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,102 m2
785 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,72 m2
786 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,44 m2
787 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2 m2
788 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=12m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,014 tấn
789 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,014 tấn
790 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0253 tấn
791 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0253 tấn
792 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 100m2
793 Làm trần bằng tấm Smartboard dày 4mm+ khung xương Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m2
794 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,24 m2
795 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,96 m2
796 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,742 m2
797 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,611 m2
798 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,331 m2
799 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,16 m2
800 Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
801 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
802 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
803 Lắp đặt đế + mặt 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
804 Lắp đặt đế + mặt 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
805 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
806 Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
807 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 m
808 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
809 Lắp đặt nẹp nhựa 2p Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
810 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 m
811 Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
812 Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,115 100m
813 Ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m
814 Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,071 100m
815 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
816 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
817 Co uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
818 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
819 Co uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
820 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
821 Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
822 Tê lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
823 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
824 Tê uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
825 Tê giảm uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
826 Tê uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
827 Giảm uPVC 90-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
828 Giảm uPVC 60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
829 Giảm uPVC 27-21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
830 Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
831 Van 2 chiều 34 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
832 Van dừng inox 21mm ( xí + vòi xịt ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
833 Bồn cầu 2 khối nấp hơi + vòi xịt (VN) - WC giáo viên Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
834 Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
835 Gương soi mặt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
836 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
837 Gía treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
838 Gía treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
839 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
840 Ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 đoạn
841 Đào đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
842 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2455 m3
843 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L=2,7m -đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8205 100m
844 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9053 m3
845 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,196 m3
846 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8325 m3
847 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,705 m3
848 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2417 m3
849 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5332 m3
850 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,588 m3
851 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3626 m3
852 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1cấu kiện
853 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0722 100m2
854 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1656 100m2
855 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1422 100m2
856 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1187 100m2
857 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0151 100m2
858 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0237 tấn
859 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1233 tấn
860 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0651 tấn
861 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0191 tấn
862 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0896 tấn
863 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1095 tấn
864 Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0104 tấn
865 Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0543 tấn
866 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0056 m3
867 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7124 m3
868 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2228 m3
869 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,881 m2
870 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,14 m2
871 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,485 m2
872 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,3075 m2
873 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,69 m2
874 Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,252 m2
875 Lát gạch granít chống trượt ở mũi 280x600 tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,885 m2
876 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7 m2
877 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,32 m2
878 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,28 m2
879 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0644 tấn
880 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0362 tấn
881 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1006 tấn
882 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2745 100m2
883 Làm trần bằng tấm nhựa 500x500+ khung xương Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m2
884 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,625 m2
885 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,9975 m2
886 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,6388 m2
887 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,9838 m2
888 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 tấn
889 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 tấn
890 Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
891 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
892 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
893 Lắp đặt đế + mặt 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
894 Lắp đặt đế + mặt 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
895 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
896 Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
897 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
898 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
899 Lắp đặt nẹp nhựa 2p Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
900 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
901 ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,226 100m
902 ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
903 ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 100m
904 ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
905 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
906 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
907 Co uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
908 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
909 Co uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
910 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
911 Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
912 Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
913 Tê lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
914 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
915 Tê uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
916 Tê uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
917 Tê giảm uPVC Þ 34/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
918 Tê uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
919 Giảm uPVC 90-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
920 Giảm uPVC 60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
921 Giảm uPVC 34-21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
922 Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
923 Van 2 chiều 34 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
924 Van dừng chữ T inox 21mm ( xí + vòi xịt ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
925 Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN)-WC học sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
926 Bồn cầu 2 khối nấp hơi + vòi xịt (VN)-WC giáo viên Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
927 Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
928 Chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
929 Gương soi mặt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
930 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
931 Gía treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
932 Gía treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
933 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
934 ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 đoạn
935 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
936 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,226 m3
937 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7375 m3
938 Đóng cừ tràm L = 2,7m, D40-44, bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,728 100m
939 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,384 m3
940 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,061 m3
941 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6105 m3
942 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2635 m3
943 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2948 m3
944 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2252 m3
945 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3626 m3
946 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
947 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0816 100m2
948 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0786 100m2
949 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0429 100m2
950 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0151 100m2
951 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0216 tấn
952 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0609 tấn
953 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0275 tấn
954 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0242 tấn
955 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0029 tấn
956 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0635 tấn
957 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0145 tấn
958 Xây tường bằng gạch bê tông 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,994 m3
959 Xây tường bằng gạch bê tông 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3248 m3
960 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3228 m3
961 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,18 m2
962 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,5351 m2
963 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,5351 m2
964 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,294 m2
965 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,24 m2
966 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,994 m2
967 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,72 m2
968 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2 m
969 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,72 m2
970 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 m2
971 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0127 tấn
972 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0127 tấn
973 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0336 100m2
974 Làm trần tấm nhựa + khung xương Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m2
975 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,18 m2
976 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,5751 m2
977 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,142 m2
978 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,251 m2
979 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,641 m2
980 Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 m2
981 Lắp đặt đèn led buld 9W + đế bắt vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
982 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
983 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
984 Lắp đặt đế + mặt 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
985 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
986 Lắp đặt nẹp nhựa 2p Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
987 Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
988 Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 100m
989 Ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,235 100m
990 Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,023 100m
991 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
992 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
993 Co uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
994 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
995 Co uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
996 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
997 Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
998 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
999 Tê uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
1000 Tê giảm uPVC Þ 34/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
1001 Giảm uPVC 60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
1002 Giảm uPVC 34-21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
1003 Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
1004 Van 2 chiều 34 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
1005 Van dừng chữ T inox 21mm ( xí + vòi xịt ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
1006 Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN) - WC học sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
1007 Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
1008 Gương soi mặt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
1009 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
1010 Gía treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
1011 Gía treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
1012 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
1013 Ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 đoạn
1014 Đào đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
1015 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2455 m3
1016 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L=2,7m -đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8205 100m
1017 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9053 m3
1018 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,196 m3
1019 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8325 m3
1020 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,705 m3
1021 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2417 m3
1022 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5332 m3
1023 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,588 m3
1024 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3626 m3
1025 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1cấu kiện
1026 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0722 100m2
1027 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1656 100m2
1028 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1422 100m2
1029 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1187 100m2
1030 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0151 100m2
1031 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0237 tấn
1032 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1233 tấn
1033 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0651 tấn
1034 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0191 tấn
1035 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0896 tấn
1036 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1095 tấn
1037 Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0104 tấn
1038 Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0543 tấn
1039 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0056 m3
1040 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7124 m3
1041 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2228 m3
1042 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,881 m2
1043 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,14 m2
1044 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,485 m2
1045 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,3075 m2
1046 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,69 m2
1047 Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,252 m2
1048 Lát gạch granít chống trượt ở mũi 280x600 tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,885 m2
1049 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7 m2
1050 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,32 m2
1051 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,28 m2
1052 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0644 tấn
1053 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0362 tấn
1054 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1006 tấn
1055 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2745 100m2
1056 Làm trần bằng tấm nhựa 500x500+ khung xương Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m2
1057 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,625 m2
1058 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,9975 m2
1059 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,6388 m2
1060 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,9838 m2
1061 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 tấn
1062 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 tấn
1063 Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
1064 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
1065 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
1066 Lắp đặt đế + mặt 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
1067 Lắp đặt đế + mặt 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
1068 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
1069 Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
1070 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
1071 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
1072 Lắp đặt nẹp nhựa 2p Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
1073 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
1074 ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,226 100m
1075 ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
1076 ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 100m
1077 ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
1078 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
1079 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
1080 Co uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
1081 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
1082 Co uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
1083 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
1084 Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
1085 Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
1086 Tê lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
1087 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
1088 Tê uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
1089 Tê uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
1090 Tê giảm uPVC Þ 34/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
1091 Tê uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
1092 Giảm uPVC 90-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
1093 Giảm uPVC 60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
1094 Giảm uPVC 34-21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
1095 Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
1096 Van 2 chiều 34 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
1097 Van dừng chữ T inox 21mm ( xí + vòi xịt ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
1098 Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN)-WC học sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
1099 Bồn cầu 2 khối nấp hơi + vòi xịt (VN)-WC giáo viên Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
1100 Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
1101 Chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
1102 Gương soi mặt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
1103 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
1104 Gía treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
1105 Gía treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
1106 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
1107 ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 đoạn
1108 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
1109 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,3684 m3
1110 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,196 m3
1111 Đóng cừ tràm L=2,7m, dk 40-45mm, 25 cây/m2 bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8206 100m
1112 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,1924 m3
1113 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4347 m3
1114 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2125 m3
1115 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,802 m3
1116 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,924 m3
1117 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5265 m3
1118 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,502 m3
1119 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3626 m3
1120 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1cấu kiện
1121 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0434 100m2
1122 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1232 100m2
1123 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1404 100m2
1124 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0967 100m2
1125 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0151 100m2
1126 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0234 tấn
1127 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1199 tấn
1128 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0092 tấn
1129 Lắp dựng cốt thép Đà kiềng + CS + Gce + GT ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0405 tấn
1130 Lắp dựng cốt thép Đà kiềng + CS + Gce + GT ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0175 tấn
1131 Lắp dựng cốt thép Đà kiềng + CS + Gce + GT ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1094 tấn
1132 Lắp dựng cốt thép Đà kiềng + CS + Gce + GT ĐK 14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0189 tấn
1133 Sản xuất, lắp đặt tấm đan D1,D2,D4 dk 6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0267 tấn
1134 Sản xuất, lắp đặt tấm đan D1,D2,D4 dk 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 tấn
1135 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0363 tấn
1136 Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6734 m3
1137 Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0599 m3
1138 Xây tường thẳng bằng gạch ống nung 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7646 m3
1139 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1498 m2
1140 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,87 m2
1141 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,89 m2
1142 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,255 m2
1143 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,638 m2
1144 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,58 m2
1145 Lát nền, sàn gạch granit nhám màu sáng kt 300*300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,302 m2
1146 Lát gạch bậc tam cấp-gạch granit chống trượt ở mũi 280*600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,52 m2
1147 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,08 m2
1148 Ốp tường trụ, cột-gạch men màu sáng có chỉ viền kt 250*400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,32 m2
1149 Cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,64 m2
1150 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0506 tấn
1151 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0506 tấn
1152 Lợp mái che bằng tôn lạnh sóng vuông, mạ màu dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3247 100m2
1153 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m2
1154 Bả bằng matít vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,805 m2
1155 Bả bằng matít vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,35 m2
1156 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,219 m2
1157 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,9145 m2
1158 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,4595 m2
1159 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0461 tấn
1160 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0006 tấn
1161 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0724 tấn
1162 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0467 tấn
1163 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0724 tấn
1164 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1428 1m2
1165 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,64 m2
1166 Khung inox 304 vuông 30x30x1,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5 m
1167 Mặt đá granit đỏ chậu rửa dày 16-18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,625
1168 Lắp đặt bóng LED PANEL nổi 12W kt 170*170*35mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
1169 Lắp đặt công tắc 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
1170 Lắp đặt Cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
1171 Lắp đặt đế + mặt 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
1172 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
1173 Lắp đặt MCB 2P-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
1174 Lắp đặt dây điện đơn Cu/PVC(1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
1175 Lắp đặt dây điện đôi Cu/PVC/PVC (2x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
1176 Lắp đặt nẹp nhựa 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
1177 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
1178 Ống uPVC miệng bát Þ 114x3,2mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
1179 Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
1180 Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 100m
1181 Ống uPVC miệng bát Þ 34x2,0mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
1182 Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,125 100m
1183 Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
1184 Co lệch uPVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
1185 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
1186 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
1187 Co uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
1188 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
1189 Co uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
1190 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
1191 Khâu răng trong uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
1192 Tê uPVC Þ 114 (bể tự hoại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
1193 Tê uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
1194 Tê lệch giảm uPVC Þ 114/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
1195 Tê lệch uPVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
1196 Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
1197 Tê lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
1198 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
1199 Tê giảm uPVC Þ 34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
1200 Tê giảm uPVC Þ 34/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
1201 Tê giảm uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
1202 Tê uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
1203 Giảm uPVC 114/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
1204 Giảm uPVC 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
1205 Giảm uPVC 60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
1206 Giảm uPVC 34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
1207 Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
1208 Van 2 chiều 34 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
1209 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
1210 Vòi rửa sàn 21mm inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
1211 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
1212 Gía treo khăn (lavabo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
1213 Gía treo đồ inox (phòng xí) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
1214 Hộp xà phòng (lavabo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
1215 Hộp đựng giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
1216 Lắp đặt xí xổm + két nước sứ (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
1217 Chậu tiểu nam + bộ xả ấn nút (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
1218 Lắp đặt Lavabo sứ treo tường + 1 vòi (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
1219 Giếng tự thấm BTCT ĐK 1000mm nắp đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 đoạn
1220 Đào đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
1221 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,9452 m3
1222 Đóng cọc tràm, dài L=2,7m bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,187 100m
1223 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,0256 m3
1224 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2113 m3
1225 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4845 m3
1226 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,278 m3
1227 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6435 m3
1228 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3511 m3
1229 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,322 m3
1230 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3626 m3
1231 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
1232 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0302 100m2
1233 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0858 100m2
1234 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0936 100m2
1235 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0639 100m2
1236 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0151 100m2
1237 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0156 tấn
1238 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0765 tấn
1239 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0348 tấn
1240 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0107 tấn
1241 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0454 tấn
1242 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0532 tấn
1243 Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0104 tấn
1244 Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0543 tấn
1245 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3954 m3
1246 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7913 m3
1247 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9474 m3
1248 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,056 m2
1249 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,08 m2
1250 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,02 m2
1251 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,39 m2
1252 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,24 m2
1253 Lát nền, sàn gạch granite nhám 30x30 vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,216 m2
1254 Lát gạch granít nhân tạo bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,52 m2
1255 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,92 m2
1256 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,64 m2
1257 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,12 m2
1258 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0264 tấn
1259 Gia công xà gồ thép hộp 30x60x1,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0593 tấn
1260 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0857 tấn
1261 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2275 100m2
1262 Thi công trần bằng tấm nhựa 500x500 khung xương Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m2
1263 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,1 m2
1264 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,63 m2
1265 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,395 m2
1266 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,335 m2
1267 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 tấn
1268 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 tấn
1269 Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,32 m2
1270 Lắp đặt đèn LED PANEL nổi 12w - 170x170x35mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
1271 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
1272 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
1273 Lắp đặt đế + mặt 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
1274 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
1275 Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
1276 Kéo rải dây điện đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
1277 Kéo rải dây điện đôi, Cu/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
1278 Lắp đặt nẹp nhựa 2p Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
1279 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
1280 ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,055 100m
1281 ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,225 100m
1282 ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
1283 ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,155 100m
1284 ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
1285 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
1286 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
1287 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
1288 Co uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
1289 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
1290 Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
1291 Tê lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
1292 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
1293 Tê uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
1294 Tê uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
1295 Tê giảm uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
1296 Giảm uPVC 60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
1297 Giảm uPVC 27-21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
1298 Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
1299 Van 2 chiều 27 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
1300 Lắp đặt vòi rửa inox D21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
1301 Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
1302 Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
1303 Chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
1304 Gương soi mặt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
1305 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
1306 Gía treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
1307 Gía treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
1308 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
1309 Lắp đặt hộp giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
1310 ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
1311 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->