Gói thầu: Gói số 3: Thi công nhà vệ sinh các Trường: Mầm non Thới Hòa; Mầm non Trà Côn; TH Thới Hòa A; TH Trà Côn A; TH Trà Côn C; THCS Trà Côn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201210460-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Tư vấn Xây dựng Thiên Phúc Ý |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Thi công nhà vệ sinh các Trường: Mầm non Thới Hòa; Mầm non Trà Côn; TH Thới Hòa A; TH Trà Côn A; TH Trà Côn C; THCS Trà Côn |
| Số hiệu KHLCNT | 20201209491 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 14:21:00 đến ngày 2020-12-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,500,773,665 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây dựng | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,66 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m2 |
| 5 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày tường<=11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,36 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,92 | m2 |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | m3 |
| 8 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,828 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | m3 |
| 10 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | m3 |
| 11 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,088 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,64 | m2 |
| 13 | Bê tông nền đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4968 | m3 |
| 14 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,28 | m2 |
| 15 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,44 | m2 |
| 16 | Sản xuất xà gồ thép 30x60x1.4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0142 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0142 | tấn |
| 18 | Lợp mái Tôn song vuông mạ màu dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,96 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,76 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,72 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m2 |
| 24 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m2 |
| 25 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,5 | m2 |
| 26 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 27 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,656 | m3 |
| 28 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép bằng thủ công chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,594 | m3 |
| 29 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,92 | m2 |
| 30 | Cạo bỏ lớp sơn bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,93 | m2 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,25 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch Granit nhám 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m2 |
| 34 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,68 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính (có khung sắt bảo vệ, phụ kiện kèm theo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,96 | m2 |
| 37 | Làm vách ngăn Tẩm Compact gép khít, dày 1,2cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8 | m2 |
| 38 | Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 39 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 40 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 42 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | m |
| 43 | Lắp đặt nẹp nhựa 2p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m |
| 45 | Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | 100m |
| 46 | Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | 100m |
| 47 | Ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 48 | Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,41 | 100m |
| 49 | Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 50 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 51 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 52 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 53 | Co uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 54 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 55 | Co răng trong uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 56 | Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 57 | Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 58 | Tê lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 59 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 60 | Tê uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 61 | Tê giảm uPVC Þ 34/27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 62 | Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 63 | Tê răng ngoài uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 64 | Giảm uPVC 90-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 65 | Giảm uPVC 60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 66 | Giảm uPVC 34-27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 67 | Giảm uPVC 27-21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 68 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 69 | Van 2 chiều 27 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 70 | Van dừng inox 21mm ( xí + vòi xịt ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 71 | Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN) - WC học sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 72 | Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 73 | Chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 74 | Gương soi mặt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 75 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 76 | Vòi rửa sàn 21mm inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 77 | Gía treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 78 | Gía treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 79 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 80 | Rút bả bể tự hoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 81 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,16 | m2 |
| 82 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,92 | m2 |
| 83 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,6 | m2 |
| 84 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m2 |
| 85 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m2 |
| 86 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 87 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 88 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày tường<=11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,53 | m2 |
| 89 | Lát nền, sàn gạch Granit nhám 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,16 | m2 |
| 90 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,52 | m2 |
| 91 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm Có khung xương cố định, phụ kiện liên kết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,92 | m2 |
| 92 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1224 | m3 |
| 93 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,06 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m2 |
| 95 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m2 |
| 96 | Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 97 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 98 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt đế + mặt 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 100 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 101 | Lắp đặt nẹp nhựa 2p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 103 | Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,103 | 100m |
| 104 | Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m |
| 105 | Ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | 100m |
| 106 | Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 107 | Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 108 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 109 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 110 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 111 | Co uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 112 | Co uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 113 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 114 | Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 115 | Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 116 | Tê lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 117 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 118 | Tê uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 119 | Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 120 | Tê uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 121 | Giảm uPVC 90-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 122 | Giảm uPVC 60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 123 | Giảm uPVC 34-27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 124 | Giảm uPVC 27-21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 125 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 126 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 127 | Van 2 chiều 34 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 128 | Van 2 chiều 27 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 129 | Van dừng inox 21mm ( xí + vòi xịt ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 130 | Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN) - WC học sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 131 | Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 132 | Gương soi mặt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 133 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 134 | Vòi rửa sàn 21mm inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 135 | Gía treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 136 | Gía treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 137 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 138 | Rút bả bể tự hoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m3 |
| 139 | Ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn |
| 140 | Đào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 141 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m2 |
| 142 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,67 | m2 |
| 143 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,12 | m2 |
| 144 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,536 | m2 |
| 145 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,59 | m2 |
| 146 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 147 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 148 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m2 |
| 149 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,67 | m2 |
| 150 | Ốp gạch vào tường, gạch men 250x400 mm , Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,16 | m2 |
| 151 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm có khung xương cố định, phụ kiện liên kết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m2 |
| 152 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | m3 |
| 153 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m2 |
| 154 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,496 | m2 |
| 155 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,59 | m2 |
| 156 | Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 157 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 158 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 159 | Lắp đặt đế + mặt 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 160 | Lắp đặt đế + mặt 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 161 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 162 | Lắp đặt nẹp nhựa 2p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 164 | Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m |
| 165 | Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | 100m |
| 166 | Ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | 100m |
| 167 | Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,175 | 100m |
| 168 | Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,038 | 100m |
| 169 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 170 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 171 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 172 | Co uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 173 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 174 | Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 175 | Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 176 | Tê lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 177 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 178 | Tê uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 179 | Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 180 | Giảm uPVC 90-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 181 | Giảm uPVC 60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 182 | Giảm uPVC 27-21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 183 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 184 | Van 2 chiều 27 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 185 | Van dừng inox 21mm ( xí + vòi xịt ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 186 | Bồn cầu 2 khối nấp hơi + vòi xịt (VN) - WC giáo viên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 187 | Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 188 | Gương soi mặt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 189 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 190 | Gía treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 191 | Gía treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 192 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 193 | Rút bả bể tự hoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 194 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,28 | m2 |
| 195 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8 | m2 |
| 196 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,32 | m2 |
| 197 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 198 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 199 | Cạo bỏ lớp sơn bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m2 |
| 200 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m2 |
| 201 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m2 |
| 202 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,87 | m3 |
| 203 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 204 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | m3 |
| 205 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men 250x400 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,96 | m2 |
| 206 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm Có khung xương cố định , phụ kiện liên kết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,28 | m2 |
| 207 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | m2 |
| 208 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m2 |
| 209 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,8 | m2 |
| 210 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit chống trượt 280x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m2 |
| 211 | Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 212 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 213 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 214 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 215 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 216 | Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 217 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 218 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 219 | Lắp đặt nẹp nhựa 2p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 220 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 221 | Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m |
| 222 | Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,065 | 100m |
| 223 | Ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | 100m |
| 224 | Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 225 | Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 226 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 227 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 228 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 229 | Co uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 230 | Co uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 231 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 232 | Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 233 | Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 234 | Tê lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 235 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 236 | Tê uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 237 | Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 238 | Tê răng ngoài uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 239 | Giảm uPVC 90-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 240 | Giảm uPVC 60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 241 | Giảm uPVC 34-27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 242 | Giảm uPVC 27-21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 243 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 244 | Van 2 chiều 34 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 245 | Van dừng chữ T inox 21mm ( xí + vòi xịt ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 246 | Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN) - WC học sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 247 | Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 248 | Gương soi mặt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 249 | Lắp xịt vệ sinh nhựa (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 250 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 251 | Gía treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 252 | Gía treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 253 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 254 | Đào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 255 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,8962 | m2 |
| 256 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,288 | m2 |
| 257 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,36 | m2 |
| 258 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160,307 | m2 |
| 259 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,8784 | m2 |
| 260 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 261 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 262 | Tháo dỡ hệ thống, thiết bị điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 263 | Lát nền, sàn gạch granit nhám 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,8962 | m2 |
| 264 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch men 250x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,08 | m2 |
| 265 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch men 200x200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,208 | m2 |
| 266 | Cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,36 | m2 |
| 267 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm, khung xương cố định, phụ kiện liên kết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,4 | m2 |
| 268 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước màu , k bả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,825 | m2 |
| 269 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước màu, không bả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,082 | m2 |
| 270 | Lắp đặt cầu chắn rác D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 271 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 272 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7588 | m3 |
| 273 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9196 | m3 |
| 274 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5005 | m3 |
| 275 | Ván khuôn gỗ tấm đan Đ1,2,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0151 | 100m2 |
| 276 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3626 | m3 |
| 277 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan dk 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | tấn |
| 278 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan dk 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0104 | tấn |
| 279 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0086 | 100m2 |
| 280 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,462 | m3 |
| 281 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0363 | tấn |
| 282 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3251 | m3 |
| 283 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4918 | m3 |
| 284 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,36 | m2 |
| 285 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,66 | m2 |
| 286 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1cấu kiện |
| 287 | Ống inox 304 vuông 30x30x1,2 (bệ chậu rửa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 288 | Đá Granit dày 16-18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,25 | m2 |
| 289 | Lắp đặt đèn LED PANEL nổi 12W-kt170*170*35mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 290 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 291 | Lắp đặt Cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 292 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 293 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 294 | Lắp đặt MCB-2P-250V-0.6A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 295 | Lắp đặt dây điện đơn Cu/PVC(1x1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 296 | Lắp đặt dây điện đôi Cu/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 297 | Lắp đặt nẹp nhựa 22mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 298 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 299 | Ống uPVC miệng bát 114x3,2mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 300 | Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | 100m |
| 301 | Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,215 | 100m |
| 302 | Ống uPVC miệng bát Þ 34x2,0mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,49 | 100m |
| 303 | Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m |
| 304 | Ống uPVC miệng bát 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,55 | 100m |
| 305 | Co lệch uPVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 306 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 307 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 308 | Co uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 309 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 310 | Co lệch uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 311 | Co uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 312 | Co uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 313 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 314 | Co răng trong uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 315 | Tê uPVC Þ 114 (bể tự hoại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 316 | Tê uPVC Þ 90 (bể tự hoại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 317 | Tê lệch giảm uPVC Þ 114/90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 318 | Tê lệch uPVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 319 | Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 320 | Tê lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 321 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 322 | Tê giảm uPVC Þ 34/27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 323 | Tê giảm uPVC Þ 34/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 324 | Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 325 | Giảm uPVC 114/90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 326 | Giảm uPVC 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 327 | Giảm uPVC 60/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 328 | Giảm uPVC 34/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 329 | Giảm uPVC 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 330 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 331 | Van 2 chiều 34 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 332 | Van 2 chiều 21 PVC (xả máng tiểu nam) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 333 | Gương soi mặt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 334 | Vòi rửa sàn 21mm inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 335 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 336 | Gía treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 337 | Gía treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 338 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 339 | Hộp đựng giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 340 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 341 | Lắp đặt xí xổm + két nước sứ (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 342 | Lắp đặt Lavabo sứ treo tường + 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 343 | Lắp đặt vòi xịt tay nhựa (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 344 | Giếng tự thấm BTCT ĐK 1000mm nắp đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 345 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 346 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1417 | 100m2 |
| 347 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0602 | m3 |
| 348 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,8955 | m2 |
| 349 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,506 | m2 |
| 350 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | m2 |
| 351 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,7 | m2 |
| 352 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 353 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 354 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống diện, thiết bị điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 355 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0602 | tấn |
| 356 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0602 | tấn |
| 357 | Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1417 | 100m2 |
| 358 | Lát nền, sàn gạch granit nhám kích thước 300*300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,8955 | m2 |
| 359 | Ốp tường trụ, cột gạch men kích thước 250*400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,48 | m2 |
| 360 | Ốp tường trụ, cột-gạch men kích thước 200*200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,626 | m2 |
| 361 | Cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | m2 |
| 362 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm, khung xương cố định, phụ kiện liên kết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,18 | m2 |
| 363 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước màu, không bả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,61 | m2 |
| 364 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước màu, không bả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,74 | m2 |
| 365 | Ống inox 304 vuông 30x30x1,2 (bệ chậu rửa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8 | m |
| 366 | Đá Granit dày 16-18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | m2 |
| 367 | Lắp đặt bóng LED BULD 9W + đế bắt vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 368 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 369 | Lắp đặt Cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 370 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 371 | Lắp đặt MCB 2P-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 372 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 373 | Lắp đặt dây điện đơn Cu/PVC(1x1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 374 | Lắp đặt dây điện đôi Cu/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 375 | Lắp đặt nẹp nhựa 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 376 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 377 | Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,165 | 100m |
| 378 | Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,095 | 100m |
| 379 | Ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 380 | Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m |
| 381 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 382 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 383 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 384 | Co uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 385 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 386 | Tê uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 387 | Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 388 | Tê lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 389 | Tê giảm uPVC Þ 34/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 390 | Giảm uPVC 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 391 | Giảm uPVC 60/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 392 | Giảm uPVC 34/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 393 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 394 | Van 2 chiều 34 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 395 | Gương soi mặt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 396 | Van dừng inox 21mm ( xí + vòi xịt ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 397 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 398 | Gíá treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 399 | Gíá treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 400 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 401 | Hộp đựng giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 402 | Bệ xí xổm + vòi xịt (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 403 | Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 404 | Lắp đặt Lavabo sứ treo tường + 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 405 | Giếng tự thấm BTCT ĐK 1000mm nắp đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn |
| 406 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 407 | Chi phí rút bả bể tự hoại 01 bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 408 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0853 | 100m2 |
| 409 | Tháo dỡ các kết cấu thép - xà, dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,038 | tấn |
| 410 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,189 | m2 |
| 411 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | m3 |
| 412 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,08 | m2 |
| 413 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,66 | m2 |
| 414 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,32 | m2 |
| 415 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 416 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,044 | tấn |
| 417 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,044 | tấn |
| 418 | Lợp mái sóng vuông mạ màu D= 0,45 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0853 | 100m2 |
| 419 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3m,sâu <=1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,528 | m3 |
| 420 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2125 | m3 |
| 421 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,632 | m3 |
| 422 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3168 | m3 |
| 423 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2712 | m3 |
| 424 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,32 | m2 |
| 425 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,04 | m2 |
| 426 | Lát nền gạch Granite nhám 300x300mm, mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,869 | m2 |
| 427 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men 250x400 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,81 | m2 |
| 428 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | m2 |
| 429 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,78 | m2 |
| 430 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m2 |
| 431 | Lắp đặt đèn bóng led BULD 9W + đế bắt vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 432 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 433 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 434 | Lắp đặt đế + mặt 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 435 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 436 | Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 437 | Kéo rải dây điện đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 438 | Kéo rải dây điện đôi, Cu/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 439 | Lắp đặt nẹp nhựa 2p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 440 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 441 | ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | 100m |
| 442 | ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m |
| 443 | ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 444 | ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 445 | ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 446 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 447 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 448 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 449 | Co uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 450 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 451 | Co răng trong uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 452 | Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 453 | Tê lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 454 | Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 455 | Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 456 | Tê uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 457 | Giảm uPVC 90-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 458 | Giảm uPVC 60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 459 | Giảm uPVC 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 460 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 461 | Van 2 chiều 27 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 462 | Xí xổm + vòi xịt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 463 | Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 464 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 465 | Vòi rửa sàn 21mm inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 466 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 467 | Gía treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 468 | Gía treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 469 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 470 | Hộp giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 471 | ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m ( giếng tự thấm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 472 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 473 | Rút bả bể tự hoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bể |
| 474 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,3068 | m2 |
| 475 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,08 | m2 |
| 476 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4072 | m2 |
| 477 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,04 | m2 |
| 478 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,78 | m2 |
| 479 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 480 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 481 | Lát nền, sàn gạch granite nhám 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,3068 | m2 |
| 482 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men 250x400 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | m2 |
| 483 | Ốp bệ tiểu nam, hồ nước gạch men 200x200 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,4072 | m2 |
| 484 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,04 | m2 |
| 485 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm khung xương cố định, phụ kiện liên kết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,5 | m2 |
| 486 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,74 | m2 |
| 487 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,04 | m2 |
| 488 | Lắp đặt đèn bóng led BULD 9W + đế bắt vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 489 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 490 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 491 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 492 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 493 | Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 494 | Kéo rải dây điện đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 495 | Kéo rải dây điện đôi, Cu/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 496 | Lắp đặt nẹp nhựa 2p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 497 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 498 | ống uPVC miệng bát Þ 114x3,2mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m |
| 499 | ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | 100m |
| 500 | ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,165 | 100m |
| 501 | ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | 100m |
| 502 | ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 503 | ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,225 | 100m |
| 504 | Co lệch uPVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 505 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cái |
| 506 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 507 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 508 | Co uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 509 | Co uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 510 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 511 | Co răng trong uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 512 | Tê uPVC Þ 114 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 513 | Tê lệch giảm uPVC Þ 114/90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 514 | Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 515 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 516 | Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 517 | Tê uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 518 | Tê uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 519 | Giảm uPVC 114-90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 520 | Giảm uPVC 114-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 521 | Giảm uPVC 90-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 522 | Giảm uPVC 60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 523 | Giảm uPVC 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 524 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 525 | Van 2 chiều 27 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 526 | Van 2 chiều 21 PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 527 | Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN)-WC học sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 528 | Xí xổm + vòi xịt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 529 | Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 530 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 531 | Vòi rửa sàn 21mm inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 532 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 533 | Gía treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 534 | Gía treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 535 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 536 | Hộp giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 537 | ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m ( giếng tự thấm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 538 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 539 | Rút bả bể tự hoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bể |
| 540 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,1162 | m2 |
| 541 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,44 | m2 |
| 542 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2969 | m2 |
| 543 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,16 | m2 |
| 544 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150,3 | m2 |
| 545 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 546 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 547 | Lát nền gạch Granite nhám 300x300mm, mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,1162 | m2 |
| 548 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men 250x400 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,56 | m2 |
| 549 | Ốp hồ nước, bệ tiểu nam gạch men 200x200 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2969 | m2 |
| 550 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m2 |
| 551 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,96 | m2 |
| 552 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm khung xương cố định, phụ kiên liên kết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,4 | m2 |
| 553 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,02 | m2 |
| 554 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,16 | m2 |
| 555 | Lắp đặt đèn LED PANEL nổi 12w - 170x170x35mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 556 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 557 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 558 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 559 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 560 | Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 561 | Kéo rải dây điện đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 562 | Kéo rải dây điện đôi, Cu/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 563 | Lắp đặt nẹp nhựa 2p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 564 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 565 | ống uPVC miệng bát Þ 114x3,2mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 566 | ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | 100m |
| 567 | ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,215 | 100m |
| 568 | ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,49 | 100m |
| 569 | ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m |
| 570 | ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,58 | 100m |
| 571 | Co lệch uPVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 572 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 573 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 574 | Co uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 575 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 576 | Co lệch uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 577 | Co uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 578 | Co uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 579 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 580 | Tê uPVC Þ 114 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 581 | Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 582 | Tê lệch giảm uPVC Þ 114/90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 583 | Tê lệch uPVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 584 | Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 585 | Tê lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 586 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 587 | Tê giảm uPVC Þ 34/27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 588 | Tê giảm uPVC Þ 34/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 589 | Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 590 | Giảm uPVC 114-90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 591 | Giảm uPVC 90-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 592 | Giảm uPVC 60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 593 | Giảm uPVC 34/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 594 | Giảm uPVC 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 595 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 596 | Van 2 chiều 34 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 597 | Xí xổm + két nước xí ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 598 | Xí xổm + vòi xịt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 599 | Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 600 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 601 | Vòi rửa sàn 21mm inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 602 | Lắp đặt van 2 chiều PVC D21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 603 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 604 | Gía treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 605 | Gía treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 606 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 607 | Hộp giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 608 | Nút bích uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 609 | ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m ( giếng tự thấm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 610 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | m3 |
| 611 | Rút bả bể tự hoại (tt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 612 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,18 | m2 |
| 613 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,97 | m2 |
| 614 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 615 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 616 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,96 | m2 |
| 617 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,095 | m2 |
| 618 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m2 |
| 619 | Tháo dỡ hệ thống điện, thiết bị điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 620 | Lát nền, sàn gạch granit nhám kt 300*300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,18 | m2 |
| 621 | Ốp tường trụ, cột-gạch men kt 250*400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,78 | m2 |
| 622 | Ốp tường trụ, cột-gạch men kt 200*200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,79 | m2 |
| 623 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước màu, không bả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,96 | m2 |
| 624 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước màu, không bả | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,095 | m2 |
| 625 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m2 |
| 626 | Ống inox 304 vuông 30x30x1,2 (bệ chậu rửa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5 | m |
| 627 | Đá Granit dày 16-18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,625 | m2 |
| 628 | Lắp đặt đèn LED BULD 9W đế bắt vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 629 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 630 | Lắp đặt Cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 631 | Lắp đặt đế + mặt 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 632 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 633 | Lắp đặt MCB 2P-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 634 | Lắp đặt dây điện đơn Cu/PVC(1x1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 635 | Lắp đặt dây điện đôi Cu/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 636 | Lắp đặt nẹp nhựa 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 637 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 638 | Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m |
| 639 | Ống uPVC miệng bát Þ 60x2.5mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 640 | Ống uPVC miệng bát Þ 34x1.8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | 100m |
| 641 | Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m |
| 642 | Ống uPVC miệng bát 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 643 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 644 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 645 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 646 | Co uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 647 | Co uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 648 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 649 | Tê uPVC Þ 90 (bể tự hoại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 650 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 651 | Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 652 | Giảm uPVC 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 653 | Giảm uPVC 60/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 654 | Giảm uPVC 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 655 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 656 | Van 2 chiều 27 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 657 | Van 2 chiều 21 PVC (xả máng tiểu nam) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 658 | Gương soi mặt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 659 | Vòi rửa sàn 21mm inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 660 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 661 | Gía treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 662 | Gía treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 663 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 664 | Hộp đựng giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 665 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 666 | Lắp đặt Lavabo sứ treo tường + 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 667 | Giếng tự thấm BTCT ĐK 1000mm nắp đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 668 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 669 | Rút bể tự hoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 670 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,2281 | m2 |
| 671 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,12 | m2 |
| 672 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,7786 | m2 |
| 673 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,64 | m2 |
| 674 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104,41 | m2 |
| 675 | Cạo bỏ lớp sơn trên sênô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,8 | m2 |
| 676 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 677 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 678 | Lát nền bằng gạch Granite nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,2281 | m2 |
| 679 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men 250x400 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,12 | m2 |
| 680 | Ốp hồ nước, bệ tiểu nam gạch men 200x200 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,7786 | m2 |
| 681 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m2 |
| 682 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính (có khung sắt bảo vệ, phụ kiện kèm theo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m2 |
| 683 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,01 | m2 |
| 684 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,25 | m2 |
| 685 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,96 | m2 |
| 686 | Lắp đặt cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 687 | Lắp đặt ống nhựa D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | 100m |
| 688 | Đào BTH rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7588 | m3 |
| 689 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9196 | m3 |
| 690 | Bê tông lót BTH rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5005 | m3 |
| 691 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,822 | m3 |
| 692 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2553 | m3 |
| 693 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4918 | m3 |
| 694 | Trát tường trong BTH chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,36 | m2 |
| 695 | Láng BTH không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,66 | m2 |
| 696 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0104 | tấn |
| 697 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0543 | tấn |
| 698 | Lắp đặt đèn bóng led BULD 9W + đế bắt vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 699 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 700 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 701 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 702 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 703 | Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 704 | Kéo rải dây điện đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 705 | Kéo rải dây điện đôi, Cu/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 706 | Lắp đặt nẹp nhựa 2p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 707 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 708 | ống uPVC miệng bát Þ 114x3,2mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,085 | 100m |
| 709 | ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,225 | 100m |
| 710 | ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 711 | ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | 100m |
| 712 | ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 713 | ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | 100m |
| 714 | Co lệch uPVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 715 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 716 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 717 | Co uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 718 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 719 | Co lệch uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 720 | Co uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 721 | Co uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31 | cái |
| 722 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 723 | Co răng trong uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 724 | Tê uPVC Þ 114 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 725 | Tê lệch uPVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 726 | Tê lệch giảm uPVC Þ 114/90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 727 | Tê lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 728 | Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 729 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 730 | Tê uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 731 | Tê uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 732 | Tê giảm uPVC Þ 34/27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 733 | Tê giảm uPVC Þ 34/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 734 | Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 735 | Giảm uPVC 114-90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 736 | Giảm uPVC 90-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 737 | Giảm uPVC 60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 738 | Giảm uPVC 34/27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 739 | Giảm uPVC 34/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 740 | Van 2 chiều 34 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 741 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 742 | Van 2 chiều 21 PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 743 | Xí xổm + két nước sứ ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 744 | Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 745 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 746 | Vòi rửa sàn 21mm inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 747 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 748 | Gía treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 749 | Gía treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 750 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 751 | Hộp giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 752 | Nút bít uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 753 | ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m ( giếng tự thấm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 754 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 755 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,032 | m3 |
| 756 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7375 | m3 |
| 757 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc 3.6 m vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,187 | 100m |
| 758 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,588 | m3 |
| 759 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,151 | m3 |
| 760 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7185 | m3 |
| 761 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8843 | m3 |
| 762 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3556 | m3 |
| 763 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,272 | m3 |
| 764 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3626 | m3 |
| 765 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 766 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1277 | 100m2 |
| 767 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0948 | 100m2 |
| 768 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0499 | 100m2 |
| 769 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0151 | 100m2 |
| 770 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0308 | tấn |
| 771 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0814 | tấn |
| 772 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0527 | tấn |
| 773 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2729 | tấn |
| 774 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,065 | tấn |
| 775 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm h<=4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0194 | tấn |
| 776 | Xây tường bằng gạch bê tông 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0408 | m3 |
| 777 | Xây tường bằng gạch bê tông 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2752 | m3 |
| 778 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6316 | m3 |
| 779 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4398 | m2 |
| 780 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,2 | m2 |
| 781 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,7 | m2 |
| 782 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,51 | m2 |
| 783 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,32 | m2 |
| 784 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,102 | m2 |
| 785 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,72 | m2 |
| 786 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,44 | m2 |
| 787 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | m2 |
| 788 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | tấn |
| 789 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | tấn |
| 790 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0253 | tấn |
| 791 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0253 | tấn |
| 792 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m2 |
| 793 | Làm trần bằng tấm Smartboard dày 4mm+ khung xương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m2 |
| 794 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,24 | m2 |
| 795 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,96 | m2 |
| 796 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,742 | m2 |
| 797 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,611 | m2 |
| 798 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,331 | m2 |
| 799 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,16 | m2 |
| 800 | Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 801 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 802 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 803 | Lắp đặt đế + mặt 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 804 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 805 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 806 | Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 807 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | m |
| 808 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 809 | Lắp đặt nẹp nhựa 2p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 810 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | m |
| 811 | Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 812 | Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,115 | 100m |
| 813 | Ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 814 | Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,071 | 100m |
| 815 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 816 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 817 | Co uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 818 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 819 | Co uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 820 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 821 | Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 822 | Tê lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 823 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 824 | Tê uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 825 | Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 826 | Tê uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 827 | Giảm uPVC 90-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 828 | Giảm uPVC 60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 829 | Giảm uPVC 27-21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 830 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 831 | Van 2 chiều 34 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 832 | Van dừng inox 21mm ( xí + vòi xịt ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 833 | Bồn cầu 2 khối nấp hơi + vòi xịt (VN) - WC giáo viên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 834 | Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 835 | Gương soi mặt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 836 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 837 | Gía treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 838 | Gía treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 839 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 840 | Ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn |
| 841 | Đào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 842 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2455 | m3 |
| 843 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L=2,7m -đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8205 | 100m |
| 844 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9053 | m3 |
| 845 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,196 | m3 |
| 846 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8325 | m3 |
| 847 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,705 | m3 |
| 848 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2417 | m3 |
| 849 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5332 | m3 |
| 850 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,588 | m3 |
| 851 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3626 | m3 |
| 852 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1cấu kiện |
| 853 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0722 | 100m2 |
| 854 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1656 | 100m2 |
| 855 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1422 | 100m2 |
| 856 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1187 | 100m2 |
| 857 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0151 | 100m2 |
| 858 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0237 | tấn |
| 859 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1233 | tấn |
| 860 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0651 | tấn |
| 861 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0191 | tấn |
| 862 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0896 | tấn |
| 863 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1095 | tấn |
| 864 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0104 | tấn |
| 865 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0543 | tấn |
| 866 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0056 | m3 |
| 867 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7124 | m3 |
| 868 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2228 | m3 |
| 869 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,881 | m2 |
| 870 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,14 | m2 |
| 871 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,485 | m2 |
| 872 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,3075 | m2 |
| 873 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,69 | m2 |
| 874 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,252 | m2 |
| 875 | Lát gạch granít chống trượt ở mũi 280x600 tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,885 | m2 |
| 876 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7 | m2 |
| 877 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,32 | m2 |
| 878 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,28 | m2 |
| 879 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0644 | tấn |
| 880 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0362 | tấn |
| 881 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1006 | tấn |
| 882 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2745 | 100m2 |
| 883 | Làm trần bằng tấm nhựa 500x500+ khung xương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m2 |
| 884 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,625 | m2 |
| 885 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,9975 | m2 |
| 886 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,6388 | m2 |
| 887 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,9838 | m2 |
| 888 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 889 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 890 | Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 891 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 892 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 893 | Lắp đặt đế + mặt 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 894 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 895 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 896 | Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 897 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 898 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 899 | Lắp đặt nẹp nhựa 2p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 900 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 901 | ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,226 | 100m |
| 902 | ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 903 | ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 100m |
| 904 | ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m |
| 905 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 906 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 907 | Co uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 908 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 909 | Co uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 910 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 911 | Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 912 | Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 913 | Tê lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 914 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 915 | Tê uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 916 | Tê uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 917 | Tê giảm uPVC Þ 34/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 918 | Tê uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 919 | Giảm uPVC 90-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 920 | Giảm uPVC 60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 921 | Giảm uPVC 34-21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 922 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 923 | Van 2 chiều 34 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 924 | Van dừng chữ T inox 21mm ( xí + vòi xịt ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 925 | Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN)-WC học sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 926 | Bồn cầu 2 khối nấp hơi + vòi xịt (VN)-WC giáo viên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 927 | Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 928 | Chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 929 | Gương soi mặt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 930 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 931 | Gía treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 932 | Gía treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 933 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 934 | ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn |
| 935 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 936 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,226 | m3 |
| 937 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7375 | m3 |
| 938 | Đóng cừ tràm L = 2,7m, D40-44, bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,728 | 100m |
| 939 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,384 | m3 |
| 940 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,061 | m3 |
| 941 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6105 | m3 |
| 942 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2635 | m3 |
| 943 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2948 | m3 |
| 944 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2252 | m3 |
| 945 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3626 | m3 |
| 946 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 947 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0816 | 100m2 |
| 948 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0786 | 100m2 |
| 949 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0429 | 100m2 |
| 950 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0151 | 100m2 |
| 951 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0216 | tấn |
| 952 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0609 | tấn |
| 953 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0275 | tấn |
| 954 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0242 | tấn |
| 955 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0029 | tấn |
| 956 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0635 | tấn |
| 957 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0145 | tấn |
| 958 | Xây tường bằng gạch bê tông 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,994 | m3 |
| 959 | Xây tường bằng gạch bê tông 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3248 | m3 |
| 960 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3228 | m3 |
| 961 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,18 | m2 |
| 962 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,5351 | m2 |
| 963 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,5351 | m2 |
| 964 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,294 | m2 |
| 965 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,24 | m2 |
| 966 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,994 | m2 |
| 967 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,72 | m2 |
| 968 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | m |
| 969 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,72 | m2 |
| 970 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | m2 |
| 971 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0127 | tấn |
| 972 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0127 | tấn |
| 973 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0336 | 100m2 |
| 974 | Làm trần tấm nhựa + khung xương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m2 |
| 975 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,18 | m2 |
| 976 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,5751 | m2 |
| 977 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,142 | m2 |
| 978 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,251 | m2 |
| 979 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,641 | m2 |
| 980 | Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | m2 |
| 981 | Lắp đặt đèn led buld 9W + đế bắt vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 982 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 983 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 984 | Lắp đặt đế + mặt 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 985 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 986 | Lắp đặt nẹp nhựa 2p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 987 | Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 988 | Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m |
| 989 | Ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,235 | 100m |
| 990 | Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | 100m |
| 991 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 992 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 993 | Co uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 994 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 995 | Co uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 996 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 997 | Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 998 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 999 | Tê uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 1000 | Tê giảm uPVC Þ 34/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 1001 | Giảm uPVC 60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 1002 | Giảm uPVC 34-21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 1003 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 1004 | Van 2 chiều 34 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 1005 | Van dừng chữ T inox 21mm ( xí + vòi xịt ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 1006 | Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN) - WC học sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 1007 | Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 1008 | Gương soi mặt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 1009 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 1010 | Gía treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 1011 | Gía treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 1012 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 1013 | Ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn |
| 1014 | Đào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 1015 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2455 | m3 |
| 1016 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L=2,7m -đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8205 | 100m |
| 1017 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9053 | m3 |
| 1018 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,196 | m3 |
| 1019 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8325 | m3 |
| 1020 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,705 | m3 |
| 1021 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2417 | m3 |
| 1022 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5332 | m3 |
| 1023 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,588 | m3 |
| 1024 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3626 | m3 |
| 1025 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1cấu kiện |
| 1026 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0722 | 100m2 |
| 1027 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1656 | 100m2 |
| 1028 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1422 | 100m2 |
| 1029 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1187 | 100m2 |
| 1030 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0151 | 100m2 |
| 1031 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0237 | tấn |
| 1032 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1233 | tấn |
| 1033 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0651 | tấn |
| 1034 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0191 | tấn |
| 1035 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0896 | tấn |
| 1036 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1095 | tấn |
| 1037 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0104 | tấn |
| 1038 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0543 | tấn |
| 1039 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0056 | m3 |
| 1040 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7124 | m3 |
| 1041 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2228 | m3 |
| 1042 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,881 | m2 |
| 1043 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,14 | m2 |
| 1044 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,485 | m2 |
| 1045 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,3075 | m2 |
| 1046 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,69 | m2 |
| 1047 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,252 | m2 |
| 1048 | Lát gạch granít chống trượt ở mũi 280x600 tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,885 | m2 |
| 1049 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7 | m2 |
| 1050 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,32 | m2 |
| 1051 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,28 | m2 |
| 1052 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0644 | tấn |
| 1053 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0362 | tấn |
| 1054 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1006 | tấn |
| 1055 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2745 | 100m2 |
| 1056 | Làm trần bằng tấm nhựa 500x500+ khung xương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m2 |
| 1057 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,625 | m2 |
| 1058 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,9975 | m2 |
| 1059 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,6388 | m2 |
| 1060 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,9838 | m2 |
| 1061 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 1062 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 1063 | Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 1064 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 1065 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 1066 | Lắp đặt đế + mặt 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 1067 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 1068 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 1069 | Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 1070 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 1071 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 1072 | Lắp đặt nẹp nhựa 2p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 1073 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 1074 | ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,226 | 100m |
| 1075 | ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 1076 | ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 100m |
| 1077 | ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m |
| 1078 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 1079 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 1080 | Co uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 1081 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 1082 | Co uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 1083 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 1084 | Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 1085 | Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 1086 | Tê lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 1087 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 1088 | Tê uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 1089 | Tê uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 1090 | Tê giảm uPVC Þ 34/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 1091 | Tê uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 1092 | Giảm uPVC 90-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 1093 | Giảm uPVC 60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 1094 | Giảm uPVC 34-21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 1095 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 1096 | Van 2 chiều 34 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 1097 | Van dừng chữ T inox 21mm ( xí + vòi xịt ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 1098 | Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN)-WC học sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 1099 | Bồn cầu 2 khối nấp hơi + vòi xịt (VN)-WC giáo viên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 1100 | Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 1101 | Chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 1102 | Gương soi mặt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 1103 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 1104 | Gía treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 1105 | Gía treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 1106 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 1107 | ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn |
| 1108 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 1109 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,3684 | m3 |
| 1110 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,196 | m3 |
| 1111 | Đóng cừ tràm L=2,7m, dk 40-45mm, 25 cây/m2 bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8206 | 100m |
| 1112 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,1924 | m3 |
| 1113 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4347 | m3 |
| 1114 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2125 | m3 |
| 1115 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,802 | m3 |
| 1116 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,924 | m3 |
| 1117 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5265 | m3 |
| 1118 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,502 | m3 |
| 1119 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3626 | m3 |
| 1120 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1cấu kiện |
| 1121 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0434 | 100m2 |
| 1122 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1232 | 100m2 |
| 1123 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1404 | 100m2 |
| 1124 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0967 | 100m2 |
| 1125 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0151 | 100m2 |
| 1126 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0234 | tấn |
| 1127 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1199 | tấn |
| 1128 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0092 | tấn |
| 1129 | Lắp dựng cốt thép Đà kiềng + CS + Gce + GT ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0405 | tấn |
| 1130 | Lắp dựng cốt thép Đà kiềng + CS + Gce + GT ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0175 | tấn |
| 1131 | Lắp dựng cốt thép Đà kiềng + CS + Gce + GT ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1094 | tấn |
| 1132 | Lắp dựng cốt thép Đà kiềng + CS + Gce + GT ĐK 14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0189 | tấn |
| 1133 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan D1,D2,D4 dk 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0267 | tấn |
| 1134 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan D1,D2,D4 dk 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | tấn |
| 1135 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0363 | tấn |
| 1136 | Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6734 | m3 |
| 1137 | Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0599 | m3 |
| 1138 | Xây tường thẳng bằng gạch ống nung 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7646 | m3 |
| 1139 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1498 | m2 |
| 1140 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,87 | m2 |
| 1141 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,89 | m2 |
| 1142 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,255 | m2 |
| 1143 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,638 | m2 |
| 1144 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,58 | m2 |
| 1145 | Lát nền, sàn gạch granit nhám màu sáng kt 300*300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,302 | m2 |
| 1146 | Lát gạch bậc tam cấp-gạch granit chống trượt ở mũi 280*600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m2 |
| 1147 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,08 | m2 |
| 1148 | Ốp tường trụ, cột-gạch men màu sáng có chỉ viền kt 250*400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,32 | m2 |
| 1149 | Cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m2 |
| 1150 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0506 | tấn |
| 1151 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0506 | tấn |
| 1152 | Lợp mái che bằng tôn lạnh sóng vuông, mạ màu dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3247 | 100m2 |
| 1153 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m2 |
| 1154 | Bả bằng matít vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,805 | m2 |
| 1155 | Bả bằng matít vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,35 | m2 |
| 1156 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,219 | m2 |
| 1157 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,9145 | m2 |
| 1158 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,4595 | m2 |
| 1159 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0461 | tấn |
| 1160 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0006 | tấn |
| 1161 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0724 | tấn |
| 1162 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0467 | tấn |
| 1163 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0724 | tấn |
| 1164 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1428 | 1m2 |
| 1165 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | m2 |
| 1166 | Khung inox 304 vuông 30x30x1,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5 | m |
| 1167 | Mặt đá granit đỏ chậu rửa dày 16-18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,625 | m² |
| 1168 | Lắp đặt bóng LED PANEL nổi 12W kt 170*170*35mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 1169 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 1170 | Lắp đặt Cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 1171 | Lắp đặt đế + mặt 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 1172 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 1173 | Lắp đặt MCB 2P-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 1174 | Lắp đặt dây điện đơn Cu/PVC(1x1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 1175 | Lắp đặt dây điện đôi Cu/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 1176 | Lắp đặt nẹp nhựa 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 1177 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 1178 | Ống uPVC miệng bát Þ 114x3,2mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 1179 | Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 1180 | Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 100m |
| 1181 | Ống uPVC miệng bát Þ 34x2,0mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 1182 | Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,125 | 100m |
| 1183 | Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 1184 | Co lệch uPVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 1185 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 1186 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 1187 | Co uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 1188 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 1189 | Co uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 1190 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 1191 | Khâu răng trong uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 1192 | Tê uPVC Þ 114 (bể tự hoại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 1193 | Tê uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 1194 | Tê lệch giảm uPVC Þ 114/90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 1195 | Tê lệch uPVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 1196 | Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 1197 | Tê lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 1198 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 1199 | Tê giảm uPVC Þ 34/27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 1200 | Tê giảm uPVC Þ 34/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 1201 | Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 1202 | Tê uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 1203 | Giảm uPVC 114/90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 1204 | Giảm uPVC 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 1205 | Giảm uPVC 60/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 1206 | Giảm uPVC 34/27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 1207 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 1208 | Van 2 chiều 34 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 1209 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 1210 | Vòi rửa sàn 21mm inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 1211 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 1212 | Gía treo khăn (lavabo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 1213 | Gía treo đồ inox (phòng xí) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 1214 | Hộp xà phòng (lavabo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 1215 | Hộp đựng giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 1216 | Lắp đặt xí xổm + két nước sứ (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 1217 | Chậu tiểu nam + bộ xả ấn nút (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 1218 | Lắp đặt Lavabo sứ treo tường + 1 vòi (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 1219 | Giếng tự thấm BTCT ĐK 1000mm nắp đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn |
| 1220 | Đào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 1221 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,9452 | m3 |
| 1222 | Đóng cọc tràm, dài L=2,7m bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,187 | 100m |
| 1223 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0256 | m3 |
| 1224 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2113 | m3 |
| 1225 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4845 | m3 |
| 1226 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,278 | m3 |
| 1227 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6435 | m3 |
| 1228 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3511 | m3 |
| 1229 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,322 | m3 |
| 1230 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3626 | m3 |
| 1231 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 1232 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0302 | 100m2 |
| 1233 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0858 | 100m2 |
| 1234 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0936 | 100m2 |
| 1235 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0639 | 100m2 |
| 1236 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0151 | 100m2 |
| 1237 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0156 | tấn |
| 1238 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0765 | tấn |
| 1239 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0348 | tấn |
| 1240 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0107 | tấn |
| 1241 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0454 | tấn |
| 1242 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0532 | tấn |
| 1243 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0104 | tấn |
| 1244 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0543 | tấn |
| 1245 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3954 | m3 |
| 1246 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7913 | m3 |
| 1247 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9474 | m3 |
| 1248 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,056 | m2 |
| 1249 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,08 | m2 |
| 1250 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,02 | m2 |
| 1251 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,39 | m2 |
| 1252 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,24 | m2 |
| 1253 | Lát nền, sàn gạch granite nhám 30x30 vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,216 | m2 |
| 1254 | Lát gạch granít nhân tạo bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m2 |
| 1255 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,92 | m2 |
| 1256 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,64 | m2 |
| 1257 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,12 | m2 |
| 1258 | Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0264 | tấn |
| 1259 | Gia công xà gồ thép hộp 30x60x1,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0593 | tấn |
| 1260 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0857 | tấn |
| 1261 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2275 | 100m2 |
| 1262 | Thi công trần bằng tấm nhựa 500x500 khung xương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m2 |
| 1263 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,1 | m2 |
| 1264 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,63 | m2 |
| 1265 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,395 | m2 |
| 1266 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,335 | m2 |
| 1267 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | tấn |
| 1268 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | tấn |
| 1269 | Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | m2 |
| 1270 | Lắp đặt đèn LED PANEL nổi 12w - 170x170x35mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 1271 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 1272 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 1273 | Lắp đặt đế + mặt 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 1274 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 1275 | Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 1276 | Kéo rải dây điện đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 1277 | Kéo rải dây điện đôi, Cu/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 1278 | Lắp đặt nẹp nhựa 2p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 1279 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 1280 | ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | 100m |
| 1281 | ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,225 | 100m |
| 1282 | ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 1283 | ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,155 | 100m |
| 1284 | ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 1285 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 1286 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 1287 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 1288 | Co uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 1289 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 1290 | Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 1291 | Tê lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 1292 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 1293 | Tê uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 1294 | Tê uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 1295 | Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 1296 | Giảm uPVC 60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 1297 | Giảm uPVC 27-21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 1298 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 1299 | Van 2 chiều 27 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 1300 | Lắp đặt vòi rửa inox D21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 1301 | Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 1302 | Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 1303 | Chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 1304 | Gương soi mặt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 1305 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 1306 | Gía treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 1307 | Gía treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 1308 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 1309 | Lắp đặt hộp giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 1310 | ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 1311 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi