Gói thầu: Gói số 4: Thi công nhà vệ sinh các Trường: Mầm non Nhơn Bình; TH Hòa Bình A; TH Nhơn Bình B; THCS Nhơn Bình; THCS Xuân Hiệp; THCS Hựu Thành B
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201210825-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Tư vấn Xây dựng Thiên Phúc Ý |
| Tên gói thầu | Gói số 4: Thi công nhà vệ sinh các Trường: Mầm non Nhơn Bình; TH Hòa Bình A; TH Nhơn Bình B; THCS Nhơn Bình; THCS Xuân Hiệp; THCS Hựu Thành B |
| Số hiệu KHLCNT | 20201209491 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 14:24:00 đến ngày 2020-12-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,745,493,223 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây dựng | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,49 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ Lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,78 | m2 |
| 7 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | m3 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m2 |
| 9 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | m2 |
| 10 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,44 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,32 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,46 | m2 |
| 14 | Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 15 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt đế + mặt 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 18 | Kéo rải dây điện đơn,Cu/PVC loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 19 | Lắp đặt nẹp nhựa 2p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 20 | ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 21 | ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 22 | ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 23 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 24 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 25 | Co uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 26 | Co răng trong uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 27 | Tê uPVC Þ90 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 28 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 29 | Van 2 chiều 21 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt xí xổm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 31 | Vòi rửa sàn 21mm inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 32 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 33 | Gía treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 34 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 35 | Rút bả bể tự hoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 36 | Phá dỡ nền gạch men | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,5 | m2 |
| 37 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,76 | m2 |
| 38 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,56 | m2 |
| 39 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 40 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 41 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày tường<=11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,124 | m2 |
| 42 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,44 | m2 |
| 43 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,5 | m2 |
| 44 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,76 | m2 |
| 45 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,92 | m2 |
| 46 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 47 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 48 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày tường<=11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,148 | m2 |
| 49 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,67 | m2 |
| 50 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,074 | m3 |
| 51 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,48 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch granite nhám 30x30 vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,5 | m2 |
| 53 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,84 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m2 |
| 55 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính (có khung sắt bảo vệ, phụ kiện kèm theo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,44 | m2 |
| 57 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,098 | m3 |
| 58 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,96 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn gạch granite 30x30 vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,5 | m2 |
| 60 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,84 | m2 |
| 61 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m2 |
| 62 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính (có khung sắt bảo vệ, phụ kiện kèm theo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,88 | m2 |
| 64 | Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 65 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 66 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 68 | Kéo rải dây điện đơn,Cu/PVC loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 69 | Lắp đặt nẹp nhựa 2p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 70 | ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,204 | 100m |
| 71 | ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,166 | 100m |
| 72 | ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | 100m |
| 73 | ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | 100m |
| 74 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 75 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 76 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 77 | Co uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 78 | Co răng ngoài uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 79 | Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 80 | Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 81 | Tê lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 82 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 83 | Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 84 | Tê uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 85 | Giảm uPVC 90-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 86 | Giảm uPVC 60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 87 | Giảm uPVC 34-27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 88 | Khâu răng ngòai uPVC Þ27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 89 | Van 2 chiều 27 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 90 | Van dừng chữ T inox 21mm ( xí + vòi xịt ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 91 | Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN)-WC học sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 92 | Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 93 | Gương soi mặt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 94 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 95 | Gía treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 96 | Gía treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 97 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 98 | Rút bả 2 bể tự hoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 99 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,59 | m2 |
| 100 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,05 | m2 |
| 101 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,45 | m2 |
| 102 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8 | m2 |
| 103 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 104 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 105 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit nhám 300x300mm, mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,99 | m2 |
| 106 | Lát bậc cấp gạch Granit chống trượt 300x600mm, mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m2 |
| 107 | Ốp tường WC gạch 250x400 mm, M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,12 | m2 |
| 108 | Ốp tường WC gạch 250x400 mm, M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,16 | m2 |
| 109 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8 | m2 |
| 110 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m2 |
| 111 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,245 | m2 |
| 112 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,975 | m2 |
| 113 | Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 114 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 115 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 116 | Lắp đặt đế + mặt 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 117 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 118 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 119 | Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 120 | Kéo rải dây điện đơn, Cu/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 121 | Kéo rải dây điện đôi, Cu/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 122 | Lắp đặt nẹp nhựa 2p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 124 | ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 125 | ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 126 | ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,125 | 100m |
| 127 | ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,155 | 100m |
| 128 | ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 129 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 130 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 131 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 132 | Co uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 133 | Co uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 134 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 135 | Tê uPVC Þ90 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 136 | Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 137 | Tê lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 138 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 139 | Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 140 | Tê uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 141 | Giảm uPVC 90-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 142 | Giảm uPVC 60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 143 | Giảm uPVC 34/27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 144 | Giảm uPVC 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 145 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 146 | Khâu răng trong uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 147 | Van 2 chiều 27 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 148 | Van dừng chữ T inox 21mm ( xí + vòi xịt ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 149 | Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN)-WC học sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 150 | Lắp đặt xí xổm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 151 | Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 152 | Gương soi mặt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 153 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 154 | Vòi rửa sàn 21mm inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 155 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 156 | Gía treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 157 | Gía treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 158 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 159 | Rút bả bể tự hoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | M³ |
| 160 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,1675 | m2 |
| 161 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | m3 |
| 162 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,375 | m2 |
| 163 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,325 | m2 |
| 164 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường <=11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1996 | m3 |
| 165 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 217,8031 | m2 |
| 166 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 167 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 168 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0576 | m3 |
| 169 | Xây bậc cấp gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | m3 |
| 170 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8924 | m3 |
| 171 | Bê tông nền đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8264 | m3 |
| 172 | Lát nền, bằng gạch Granite nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,37 | m2 |
| 173 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,574 | m3 |
| 174 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,35 | m2 |
| 175 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,68 | m2 |
| 176 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,325 | m2 |
| 177 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm, khung xương cố định, phụ kiện liên kết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,2 | m2 |
| 178 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,75 | m2 |
| 179 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,14 | m2 |
| 180 | Lắp dựng vách ngăn tấm compact HPL dày 12ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,25 | m2 |
| 181 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,5175 | m3 |
| 182 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,8392 | m3 |
| 183 | Bê tông lót BTH rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,001 | m3 |
| 184 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6492 | m3 |
| 185 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 186 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5107 | m3 |
| 187 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9837 | m3 |
| 188 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,72 | m2 |
| 189 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,32 | m2 |
| 190 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0208 | tấn |
| 191 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1086 | tấn |
| 192 | Lắp đặt đèn bóng led BULD 9W + đế bắt vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| 193 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 194 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 195 | Lắp đặt đế + mặt 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 196 | Lắp đặt đế + mặt 5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 197 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 198 | Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 199 | Kéo rải dây điện đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | m |
| 200 | Kéo rải dây điện đôi, Cu/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 201 | Lắp đặt nẹp nhựa 2p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 203 | ống uPVC miệng bát Þ 114x3,2mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | 100m |
| 204 | ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,94 | 100m |
| 205 | ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | 100m |
| 206 | ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,71 | 100m |
| 207 | ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 208 | ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,785 | 100m |
| 209 | Co lệch uPVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 210 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | cái |
| 211 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 212 | Co uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 213 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 214 | Co lệch uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 215 | Co uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 216 | Co uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 217 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 218 | Co răng trong uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 219 | Tê uPVC Þ 114 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 220 | Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 221 | Tê lệch giảm uPVC Þ 114/90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 222 | Tê uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 223 | Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 224 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 225 | Tê giảm uPVC Þ 34/27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 226 | Tê giảm uPVC Þ 34/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 227 | Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 228 | Giảm uPVC 114-90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 229 | Giảm uPVC 90-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 230 | Giảm uPVC 60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 231 | Giảm uPVC 34/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 232 | Giảm uPVC 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 233 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 234 | Van 2 chiều 34 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 235 | Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN)-WC học sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 236 | Xí xổm + két nước xí ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 237 | Xí xổm + vòi xịt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 238 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 239 | Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 240 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 241 | Vòi rửa sàn 21mm inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 242 | Lắp đặt van 2 chiều PVC D21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 243 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 244 | Gía treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 245 | Gía treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 246 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 247 | Hộp giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 248 | ống BTCT đúc sẳn Þ1500L.1m ( giếng tự thấm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 249 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 250 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,89 | m2 |
| 251 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,78 | m2 |
| 252 | Tháo dỡ gạch ốp hồ nước, bệ tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,24 | m2 |
| 253 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8 | m2 |
| 254 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,14 | m2 |
| 255 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 256 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 257 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống thiết bị điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 258 | Lát nền, sàn gạch granit nhám 300*300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,99 | m2 |
| 259 | Lát nền, sàn gạch granit 300*600 có gờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,9 | m2 |
| 260 | Ốp tường trụ, cột gạch men 250*400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,2 | m2 |
| 261 | Ốp tường trụ, cột gạch men 200*200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,24 | m2 |
| 262 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8 | m2 |
| 263 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm, khung xương cố định, phụ kiện liên kết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m2 |
| 264 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,52 | m2 |
| 265 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,8 | m2 |
| 266 | Ống inox vuông 30x30x1,2 (bệ chậu rửa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 267 | Đá Granit dày 16-18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,25 | m2 |
| 268 | Lắp đặt bóng LED PANEL nổi 12W kt 170x170x35mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 269 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 270 | Lắp đặt Cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 271 | Lắp đặt đế + mặt 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 272 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 273 | Lắp đặt MCB 2P-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 274 | Lắp đặt dây điện đơn Cu/PVC(1x1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 275 | Lắp đặt dây điện đôi Cu/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 276 | Lắp đặt nẹp nhựa 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 277 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 278 | Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 279 | Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 280 | Ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,125 | 100m |
| 281 | Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,155 | 100m |
| 282 | Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 283 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 284 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 285 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 286 | Co uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 287 | Co uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 288 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 289 | Tê uPVC Þ 90 (bể tự hoại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 290 | Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 291 | Tê lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 292 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 293 | Tê uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 294 | Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 295 | Giảm uPVC 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 296 | Giảm uPVC 60/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 297 | Giảm uPVC 34/27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 298 | Giảm uPVC 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 299 | Van 2 chiều 27 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 300 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 301 | Khâu răng trong uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 302 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 303 | Vòi rửa sàn 21mm inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 304 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 305 | Gíá treo khăn (lavabo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 306 | Gíá treo đồ inox (phòng xí) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 307 | Hộp xà phòng (lavabo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 308 | Lắp đặt xí xổm + két nước sứ (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 309 | Lắp đặt bệ xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 310 | Lắp đặt xí bệt + vòi xịt (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 311 | Lắp đặt Lavabo sứ treo tường + 1 vòi (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 312 | Van dừng inox 21mm (xí + vòi xịt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 313 | Hút bả bể tự hoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 314 | Lắp máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 315 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,58 | m2 |
| 316 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,925 | m2 |
| 317 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,2875 | m2 |
| 318 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,88 | m2 |
| 319 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép bằng thủ công chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | m3 |
| 320 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 151,179 | m2 |
| 321 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 322 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 323 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống, thiết bị điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 324 | Lát nền, sàn gạch granit nhám 300*300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,18 | m2 |
| 325 | Ốp tường trụ, cột gạch men 250*400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,72 | m2 |
| 326 | Ốp thành hồ nước gạch men 200*200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,9075 | m2 |
| 327 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m2 |
| 328 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,4 | m2 |
| 329 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm, khung xương cố định, phụ kiện liên kết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,4 | m2 |
| 330 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,314 | m2 |
| 331 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,42 | m2 |
| 332 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7588 | m3 |
| 333 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9196 | m3 |
| 334 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5005 | m3 |
| 335 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0151 | 100m2 |
| 336 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3626 | m3 |
| 337 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0104 | tấn |
| 338 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0543 | tấn |
| 339 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1cấu kiện |
| 340 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0086 | 100m2 |
| 341 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,462 | m3 |
| 342 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2553 | m3 |
| 343 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5052 | m3 |
| 344 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,47 | m2 |
| 345 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,66 | m2 |
| 346 | Ống inox 304 vuông 30x30x1,2 (bệ chậu rửa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 347 | Đá Granit dày 16-18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,25 | m2 |
| 348 | Lắp đặt bóng LED BULD 9W + đế bắt vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 349 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 350 | Lắp đặt Cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 351 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 352 | Lắp đặt đế + mặt 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 353 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 354 | Lắp đặt MCB 2P-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 355 | Lắp đặt dây điện đơn Cu/PVC(1x1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 356 | Lắp đặt dây điện đôi Cu/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 357 | Lắp đặt nẹp nhựa 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 358 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 359 | Ống uPVC miệng bát Þ 114x3,2mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,245 | 100m |
| 360 | Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 361 | Ống uPVC miệng bát Þ 60x2,5mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,335 | 100m |
| 362 | Ống uPVC miệng bát Þ 34x2,0mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,385 | 100m |
| 363 | Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m |
| 364 | Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,47 | 100m |
| 365 | Co lệch uPVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 366 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 367 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 368 | Co uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 369 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 370 | Co lệch uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 371 | Co uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 372 | Co uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 373 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 374 | Khâu răng trong uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 375 | Tê uPVC Þ 114 (bể tự hoại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 376 | Tê lệch giảm uPVC Þ 114/90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 377 | Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 378 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 379 | Tê uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 380 | Tê uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 381 | Tê uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 382 | Tê giảm uPVC Þ 34/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 383 | Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 384 | Giảm uPVC 114/90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 385 | Giảm uPVC 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 386 | Giảm uPVC 60/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 387 | Giảm uPVC 34/27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 388 | Giảm uPVC 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 389 | Van 2 chiều 34 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 390 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 391 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 392 | Vòi rửa sàn 21mm inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 393 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 394 | Gíá treo khăn (lavabo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 395 | Gíá treo đồ inox (phòng xí) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 396 | Hộp xà phòng (lavabo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 397 | Hộp đựng giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 398 | Lắp đặt xí xổm + két nước sứ (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 399 | Lắp đặt bệ xí xổm + vòi xịt (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 400 | Lắp đặt Lavabo sứ treo tường + 1 vòi (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 401 | Van 2 chiều PVC 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 402 | Nút bít PVC 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 403 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn |
| 404 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 405 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,8375 | m3 |
| 406 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L=2,7m -đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4382 | 100m |
| 407 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,6361 | m3 |
| 408 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3605 | m3 |
| 409 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,634 | m3 |
| 410 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9146 | m3 |
| 411 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0006 | m3 |
| 412 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5332 | m3 |
| 413 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,498 | m3 |
| 414 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3626 | m3 |
| 415 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1cấu kiện |
| 416 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0778 | 100m2 |
| 417 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1334 | 100m2 |
| 418 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1422 | 100m2 |
| 419 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0983 | 100m2 |
| 420 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0151 | 100m2 |
| 421 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0237 | tấn |
| 422 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1239 | tấn |
| 423 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0092 | tấn |
| 424 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0404 | tấn |
| 425 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0176 | tấn |
| 426 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1098 | tấn |
| 427 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0189 | tấn |
| 428 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0267 | tấn |
| 429 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0543 | tấn |
| 430 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7059 | m3 |
| 431 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7465 | m3 |
| 432 | Xây gạch bê tông 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,216 | m3 |
| 433 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,423 | m2 |
| 434 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,16 | m2 |
| 435 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,055 | m2 |
| 436 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,825 | m2 |
| 437 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,85 | m2 |
| 438 | Lát nền, sàn gạch granite nhám 30x30 vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,216 | m2 |
| 439 | Lát gạch granít nhân tạo bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m2 |
| 440 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,28 | m2 |
| 441 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,88 | m2 |
| 442 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,48 | m2 |
| 443 | Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0644 | tấn |
| 444 | Gia công xà gồ thép hộp 30x60x1,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0845 | tấn |
| 445 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1489 | tấn |
| 446 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2205 | 100m2 |
| 447 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 500x500 + khung xương (thành phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m2 |
| 448 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,215 | m2 |
| 449 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,675 | m2 |
| 450 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,9975 | m2 |
| 451 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,8925 | m2 |
| 452 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 453 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 454 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,093 | 100m2 |
| 455 | Tháo dỡ các kết cấu thép - xà, dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0317 | tấn |
| 456 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | m2 |
| 457 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 458 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,238 | m3 |
| 459 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,324 | m3 |
| 460 | Phá dỡ móng bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7607 | m3 |
| 461 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,84 | m3 |
| 462 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,8483 | m3 |
| 463 | Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 464 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 465 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 466 | Lắp đặt đế + mặt 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 467 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 468 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 469 | Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 470 | Kéo rải dây điện đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 471 | Kéo rải dây điện đôi, Cu/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 472 | Lắp đặt nẹp nhựa 2p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 473 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | m |
| 474 | ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,166 | 100m |
| 475 | ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | 100m |
| 476 | ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,408 | 100m |
| 477 | ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 478 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 479 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 480 | Co uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 481 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 482 | Co uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 483 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 484 | Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 485 | Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 486 | Tê lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 487 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 488 | Tê uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 489 | Tê uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 490 | Tê giảm uPVC Þ 34/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 491 | Tê uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 492 | Giảm uPVC 90-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 493 | Giảm uPVC 60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 494 | Giảm uPVC 34-21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 495 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 496 | Van 2 chiều 34 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 497 | Van dừng chữ T inox 21mm ( xí + vòi xịt ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 498 | Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN)-WC học sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 499 | Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 500 | Chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 501 | Gương soi mặt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 502 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 503 | Gía treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 504 | Gía treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 505 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 506 | ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn |
| 507 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 508 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,9452 | m3 |
| 509 | Đóng cọc tràm, dài L=2,7m bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,187 | 100m |
| 510 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0256 | m3 |
| 511 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2113 | m3 |
| 512 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4845 | m3 |
| 513 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,278 | m3 |
| 514 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6435 | m3 |
| 515 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3511 | m3 |
| 516 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,322 | m3 |
| 517 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3626 | m3 |
| 518 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 519 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0302 | 100m2 |
| 520 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0858 | 100m2 |
| 521 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0936 | 100m2 |
| 522 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0639 | 100m2 |
| 523 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0151 | 100m2 |
| 524 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0156 | tấn |
| 525 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0765 | tấn |
| 526 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0348 | tấn |
| 527 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0107 | tấn |
| 528 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0454 | tấn |
| 529 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0532 | tấn |
| 530 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0104 | tấn |
| 531 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0543 | tấn |
| 532 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3954 | m3 |
| 533 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7913 | m3 |
| 534 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9474 | m3 |
| 535 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,056 | m2 |
| 536 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,08 | m2 |
| 537 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,02 | m2 |
| 538 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,39 | m2 |
| 539 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,24 | m2 |
| 540 | Lát nền, sàn gạch granite nhám 30x30 vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,216 | m2 |
| 541 | Lát gạch granít nhân tạo bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m2 |
| 542 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,92 | m2 |
| 543 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,64 | m2 |
| 544 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,12 | m2 |
| 545 | Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0264 | tấn |
| 546 | Gia công xà gồ thép hộp 30x60x1,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0593 | tấn |
| 547 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0857 | tấn |
| 548 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2275 | 100m2 |
| 549 | Thi công trần bằng tấm nhựa 500x500 khung xương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m2 |
| 550 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,1 | m2 |
| 551 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,63 | m2 |
| 552 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,395 | m2 |
| 553 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,335 | m2 |
| 554 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | tấn |
| 555 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | tấn |
| 556 | Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | m2 |
| 557 | Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 558 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 559 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 560 | Lắp đặt đế + mặt 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 561 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 562 | Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 563 | Kéo rải dây điện đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 564 | Kéo rải dây điện đôi, Cu/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 565 | Lắp đặt nẹp nhựa 2p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 566 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 567 | ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,105 | 100m |
| 568 | ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,21 | 100m |
| 569 | ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,225 | 100m |
| 570 | ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,095 | 100m |
| 571 | ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 572 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 573 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 574 | Co uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 575 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 576 | Co uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 577 | Co uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 578 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 579 | Co răng trong uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 580 | Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 581 | Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 582 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 583 | Tê uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 584 | Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 585 | Giảm uPVC 90-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 586 | Giảm uPVC 60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 587 | Giảm uPVC 34-27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 588 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 589 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 590 | Van 2 chiều 34 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 591 | Van 2 chiều 27 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 592 | Lắp đặt vòi rửa inox D21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 593 | Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN)-WC học sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 594 | Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 595 | Chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 596 | Gương soi mặt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 597 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 598 | Gía treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 599 | Gía treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 600 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 601 | ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 602 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 603 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,1171 | m2 |
| 604 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,4 | m2 |
| 605 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,863 | m2 |
| 606 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,64 | m2 |
| 607 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | m3 |
| 608 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189,17 | m2 |
| 609 | Cạo bỏ lớp sơn xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,8 | m2 |
| 610 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 611 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 612 | Lát nền bằng gạch Granite nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,1171 | m2 |
| 613 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men 250x400 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,4 | m2 |
| 614 | Ốp bệ tiểu nam gạch men 200x200 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,863 | m2 |
| 615 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,32 | m2 |
| 616 | Thi công trần bằng tấm nhựa hoa văn + khung xương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,4 | m2 |
| 617 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,88 | m2 |
| 618 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,56 | m2 |
| 619 | Lắp đặt cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 620 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,124 | 100m |
| 621 | Đào BTH rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7588 | m3 |
| 622 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9196 | m3 |
| 623 | Bê tông lót BTH rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5005 | m3 |
| 624 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8246 | m3 |
| 625 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2553 | m3 |
| 626 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4918 | m3 |
| 627 | Trát tường trong BTH chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,36 | m2 |
| 628 | Láng BTH không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,66 | m2 |
| 629 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0104 | tấn |
| 630 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0543 | tấn |
| 631 | Ống inox vuông 30x30x1,2 (bệ chậu rửa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m |
| 632 | Đá Granit dày 16-18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,25 | m2 |
| 633 | Lắp đặt đèn LED PANEL nổi 12w - 170x170x35mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 634 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 635 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 636 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 637 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 638 | Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 639 | Kéo rải dây điện đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 640 | Kéo rải dây điện đôi, Cu/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 641 | Lắp đặt nẹp nhựa 2p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 642 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 643 | ống uPVC miệng bát Þ 114x3,2mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,245 | 100m |
| 644 | ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 645 | ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,335 | 100m |
| 646 | ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,385 | 100m |
| 647 | ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m |
| 648 | ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | 100m |
| 649 | Co lệch uPVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 650 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 651 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 652 | Co uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 653 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 654 | Co lệch uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 655 | Co uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 656 | Co uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 657 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 658 | Co răng trong uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 659 | Tê uPVC Þ 114 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 660 | Tê lệch giảm uPVC Þ 114/90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 661 | Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 662 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 663 | Tê uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 664 | Tê uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 665 | Tê uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 666 | Tê giảm uPVC Þ 34/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 667 | Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 668 | Giảm uPVC 114-90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 669 | Giảm uPVC 90-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 670 | Giảm uPVC 60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 671 | Giảm uPVC 34/27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 672 | Giảm uPVC 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 673 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 674 | Van 2 chiều 34 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 675 | Xí xổm + két nước xí ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 676 | Xí xổm + vòi xịt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 677 | Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 678 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 679 | Vòi rửa sàn 21mm inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 680 | Lắp đặt van 2 chiều PVC D21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 681 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 682 | Gía treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 683 | Gía treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 684 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 685 | Hộp giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 686 | Nút bích uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 687 | ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m ( giếng tự thấm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 688 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 689 | Tháo dỡ trần tầng trệt, lầu 1, lầu 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,43 | m2 |
| 690 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt- tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 142,35 | m2 |
| 691 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172,23 | m2 |
| 692 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại tầng trệt, lầu 1, lầu 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,43 | m2 |
| 693 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,29 | m2 |
| 694 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 695 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 696 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 697 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7269 | m3 |
| 698 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5005 | m3 |
| 699 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,462 | m3 |
| 700 | Bê tông tấm đan bể tự hoại, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3626 | m3 |
| 701 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5744 | m3 |
| 702 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1cấu kiện |
| 703 | Lắp dựng cốt thép đan đáy bể tự hoại, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0363 | tấn |
| 704 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan nắp bể tự hoại ĐK 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0104 | tấn |
| 705 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan nắp bể tự hoại ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | tấn |
| 706 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0086 | 100m2 |
| 707 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan bể tự hoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0151 | 100m2 |
| 708 | Xây tường gạch nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5052 | m3 |
| 709 | Xây tường gạch không nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2583 | m3 |
| 710 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,826 | m2 |
| 711 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,66 | m2 |
| 712 | Thi công trần nhựa hoa văn 500x500 (thành phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,43 | m2 |
| 713 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,99 | m2 |
| 714 | Lát nền, sàn gạch granite nhám (màu sáng), KT 30x30cm, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,43 | m2 |
| 715 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch men 25x40cm, cao 1,6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 182,16 | m2 |
| 716 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,29 | m2 |
| 717 | Ống inox vuông 30x30x1,2 (bệ chậu rửa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,4 | m |
| 718 | Đá Granit dày 16-18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7 | m2 |
| 719 | Lắp đặt bộ đèn Led panel nổi 12W KT 170*170*35mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 720 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 721 | Lắp đặt Cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 722 | Lắp đặt đế + mặt 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | hộp |
| 723 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | hộp |
| 724 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | hộp |
| 725 | Lắp đặt MCB 2P-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 726 | Lắp đặt dây điện đơn Cu/PVC(1x1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270 | m |
| 727 | Lắp đặt dây điện đôi Cu/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 270 | m |
| 728 | Lắp đặt nẹp nhựa 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 729 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi D16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 730 | Ống uPVC miệng bát D114mm, dày 3,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 731 | Ống kiểm tra uPVC D114mm, dày 3,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 100m |
| 732 | Ống uPVC miệng bát D90mm, dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,57 | 100m |
| 733 | Ống uPVC miệng bát D60mm, dày 2,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | 100m |
| 734 | Ống uPVC miệng bát D42mm, dày 2,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 735 | Ống uPVC miệng bát D34mm dày 1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | 100m |
| 736 | Ống uPVC miệng bát D27mm, dày 1,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 100m |
| 737 | Ống uPVC miệng bát D21mm, dày 1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | 100m |
| 738 | Co lệch uPVC D114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 739 | Co lệch uPVC D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 740 | Co lệch uPVC D60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 741 | Co uPVC D60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 742 | Co uPVC D42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 743 | Co uPVC D34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 744 | Co uPVC D27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | cái |
| 745 | Co uPVC D21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 746 | Co răng ngoài thau D21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 747 | Co răng trong uPVC D21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 748 | Tê uPVC D114mm (bể tự hoại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 749 | Tê lệch giảm uPVC D114/90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 750 | Tê lệch giảm uPVC D90/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 751 | Tê lệch uPVC D90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 752 | Tê lệch uPVC D60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 753 | Tê uPVC D60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 754 | Tê giảm uPVC D42/27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 755 | Tê uPVC D27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 756 | Tê giảm uPVC D27/21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | cái |
| 757 | Tê giảm răng ngoài uPVC D27/21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 758 | Côn uPVC 114/90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 759 | Côn uPVC 114/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 760 | Côn uPVC 90/60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 761 | Côn uPVC 60/34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 762 | Côn uPVC 42/27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 763 | Côn uPVC D27/21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 764 | Khâu răng ngòai uPVC D42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 765 | Khâu răng ngòai uPVC D27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 766 | Van thau 2 chiều D42mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 767 | Van thau 2 chiều D27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 768 | Lắp đặt van dừng chữ T inox D21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 769 | Lắp bích thông tắc, D60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 770 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 771 | Vòi rửa sàn inox D21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 772 | Phểu thu nước sàn inox D60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 773 | Gíá treo khăn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 774 | Gía treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 775 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 776 | Hộp đựng giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 777 | Lắp đặt xí bệt + vòi xịt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 778 | Lắp đặt xí xổm + Vòi xịt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 779 | Chậu tiểu nam + bộ xả ấn nút | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 780 | Lắp đặt Lavabo sứ treo tường + 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 781 | Ống BTCT đúc sẳn ĐK 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn |
| 782 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi