Gói thầu: Gói số 4: Thi công nhà vệ sinh các Trường: Mầm non Nhơn Bình; TH Hòa Bình A; TH Nhơn Bình B; THCS Nhơn Bình; THCS Xuân Hiệp; THCS Hựu Thành B

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201210825-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH MTV Tư vấn Xây dựng Thiên Phúc Ý
Tên gói thầu Gói số 4: Thi công nhà vệ sinh các Trường: Mầm non Nhơn Bình; TH Hòa Bình A; TH Nhơn Bình B; THCS Nhơn Bình; THCS Xuân Hiệp; THCS Hựu Thành B
Số hiệu KHLCNT 20201209491
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-03 14:24:00 đến ngày 2020-12-10 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,745,493,223 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây dựng
1 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 m2
2 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,49 m2
3 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 m2
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 m2
6 Cạo bỏ Lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,78 m2
7 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 m3
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m2
9 Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 m2
10 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,44 m2
11 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 m2
12 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,32 m2
13 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,46 m2
14 Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
15 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
16 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
17 Lắp đặt đế + mặt 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
18 Kéo rải dây điện đơn,Cu/PVC loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
19 Lắp đặt nẹp nhựa 2p Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
20 ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
21 ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
22 ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m
23 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
24 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
25 Co uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
26 Co răng trong uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
27 Tê uPVC Þ90 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
28 Khâu răng ngòai uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
29 Van 2 chiều 21 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
30 Lắp đặt xí xổm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
31 Vòi rửa sàn 21mm inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
32 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
33 Gía treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
34 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
35 Rút bả bể tự hoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
36 Phá dỡ nền gạch men Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,5 m2
37 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,76 m2
38 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,56 m2
39 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
40 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
41 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày tường<=11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,124 m2
42 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,44 m2
43 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,5 m2
44 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,76 m2
45 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,92 m2
46 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
47 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
48 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày tường<=11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,148 m2
49 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,67 m2
50 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,074 m3
51 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,48 m2
52 Lát nền, sàn gạch granite nhám 30x30 vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,5 m2
53 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,84 m2
54 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m2
55 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính (có khung sắt bảo vệ, phụ kiện kèm theo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 m2
56 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,44 m2
57 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,098 m3
58 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,96 m2
59 Lát nền, sàn gạch granite 30x30 vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,5 m2
60 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,84 m2
61 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m2
62 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính (có khung sắt bảo vệ, phụ kiện kèm theo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m2
63 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,88 m2
64 Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
65 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
66 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
67 Lắp đặt đế + mặt 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
68 Kéo rải dây điện đơn,Cu/PVC loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
69 Lắp đặt nẹp nhựa 2p Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
70 ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,204 100m
71 ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,166 100m
72 ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 100m
73 ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,17 100m
74 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
75 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
76 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
77 Co uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
78 Co răng ngoài uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
79 Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
80 Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
81 Tê lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
82 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
83 Tê giảm uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
84 Tê uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
85 Giảm uPVC 90-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
86 Giảm uPVC 60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
87 Giảm uPVC 34-27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
88 Khâu răng ngòai uPVC Þ27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
89 Van 2 chiều 27 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
90 Van dừng chữ T inox 21mm ( xí + vòi xịt ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
91 Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN)-WC học sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
92 Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
93 Gương soi mặt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
94 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
95 Gía treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
96 Gía treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
97 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
98 Rút bả 2 bể tự hoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
99 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,59 m2
100 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,05 m2
101 Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,45 m2
102 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8 m2
103 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
104 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
105 Lát nền, sàn bằng gạch Granit nhám 300x300mm, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,99 m2
106 Lát bậc cấp gạch Granit chống trượt 300x600mm, mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m2
107 Ốp tường WC gạch 250x400 mm, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,12 m2
108 Ốp tường WC gạch 250x400 mm, M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,16 m2
109 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8 m2
110 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m2
111 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,245 m2
112 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,975 m2
113 Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
114 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
115 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
116 Lắp đặt đế + mặt 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
117 Lắp đặt đế + mặt 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
118 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
119 Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
120 Kéo rải dây điện đơn, Cu/PVC 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
121 Kéo rải dây điện đôi, Cu/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
122 Lắp đặt nẹp nhựa 2p Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
123 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
124 ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
125 ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
126 ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,125 100m
127 ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,155 100m
128 ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
129 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
130 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
131 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
132 Co uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
133 Co uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
134 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
135 Tê uPVC Þ90 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
136 Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
137 Tê lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
138 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
139 Tê giảm uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
140 Tê uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
141 Giảm uPVC 90-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
142 Giảm uPVC 60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
143 Giảm uPVC 34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
144 Giảm uPVC 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
145 Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
146 Khâu răng trong uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
147 Van 2 chiều 27 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
148 Van dừng chữ T inox 21mm ( xí + vòi xịt ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
149 Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN)-WC học sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
150 Lắp đặt xí xổm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
151 Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
152 Gương soi mặt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
153 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
154 Vòi rửa sàn 21mm inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
155 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
156 Gía treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
157 Gía treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
158 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
159 Rút bả bể tự hoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2
160 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,1675 m2
161 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 m3
162 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,375 m2
163 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,325 m2
164 Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường <=11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1996 m3
165 Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 217,8031 m2
166 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
167 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
168 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0576 m3
169 Xây bậc cấp gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,252 m3
170 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,8924 m3
171 Bê tông nền đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8264 m3
172 Lát nền, bằng gạch Granite nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,37 m2
173 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,574 m3
174 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,35 m2
175 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,68 m2
176 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,325 m2
177 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm, khung xương cố định, phụ kiện liên kết Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,2 m2
178 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,75 m2
179 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,14 m2
180 Lắp dựng vách ngăn tấm compact HPL dày 12ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,25 m2
181 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,5175 m3
182 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,8392 m3
183 Bê tông lót BTH rộng <=250cm đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,001 m3
184 SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6492 m3
185 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
186 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5107 m3
187 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9837 m3
188 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,72 m2
189 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,32 m2
190 Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0208 tấn
191 Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1086 tấn
192 Lắp đặt đèn bóng led BULD 9W + đế bắt vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 bộ
193 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
194 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
195 Lắp đặt đế + mặt 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
196 Lắp đặt đế + mặt 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
197 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
198 Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
199 Kéo rải dây điện đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 m
200 Kéo rải dây điện đôi, Cu/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
201 Lắp đặt nẹp nhựa 2p Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
202 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
203 ống uPVC miệng bát Þ 114x3,2mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,17 100m
204 ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,94 100m
205 ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,29 100m
206 ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,71 100m
207 ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
208 ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,785 100m
209 Co lệch uPVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
210 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82 cái
211 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
212 Co uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
213 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
214 Co lệch uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
215 Co uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
216 Co uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
217 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
218 Co răng trong uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
219 Tê uPVC Þ 114 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
220 Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
221 Tê lệch giảm uPVC Þ 114/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
222 Tê uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
223 Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
224 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
225 Tê giảm uPVC Þ 34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
226 Tê giảm uPVC Þ 34/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
227 Tê giảm uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
228 Giảm uPVC 114-90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
229 Giảm uPVC 90-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
230 Giảm uPVC 60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
231 Giảm uPVC 34/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
232 Giảm uPVC 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
233 Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
234 Van 2 chiều 34 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
235 Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN)-WC học sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
236 Xí xổm + két nước xí ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
237 Xí xổm + vòi xịt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
238 Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
239 Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
240 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
241 Vòi rửa sàn 21mm inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
242 Lắp đặt van 2 chiều PVC D21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
243 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
244 Gía treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
245 Gía treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
246 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
247 Hộp giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
248 ống BTCT đúc sẳn Þ1500L.1m ( giếng tự thấm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
249 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m3
250 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,89 m2
251 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,78 m2
252 Tháo dỡ gạch ốp hồ nước, bệ tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,24 m2
253 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8 m2
254 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,14 m2
255 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
256 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
257 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống thiết bị điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công
258 Lát nền, sàn gạch granit nhám 300*300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,99 m2
259 Lát nền, sàn gạch granit 300*600 có gờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9 m2
260 Ốp tường trụ, cột gạch men 250*400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,2 m2
261 Ốp tường trụ, cột gạch men 200*200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,24 m2
262 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8 m2
263 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm, khung xương cố định, phụ kiện liên kết Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m2
264 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,52 m2
265 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,8 m2
266 Ống inox vuông 30x30x1,2 (bệ chậu rửa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
267 Đá Granit dày 16-18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,25 m2
268 Lắp đặt bóng LED PANEL nổi 12W kt 170x170x35mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
269 Lắp đặt công tắc 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
270 Lắp đặt Cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
271 Lắp đặt đế + mặt 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
272 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
273 Lắp đặt MCB 2P-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
274 Lắp đặt dây điện đơn Cu/PVC(1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
275 Lắp đặt dây điện đôi Cu/PVC/PVC (2x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
276 Lắp đặt nẹp nhựa 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
277 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
278 Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
279 Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
280 Ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,125 100m
281 Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,155 100m
282 Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
283 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
284 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
285 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
286 Co uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
287 Co uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
288 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
289 Tê uPVC Þ 90 (bể tự hoại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
290 Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
291 Tê lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
292 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
293 Tê uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
294 Tê giảm uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
295 Giảm uPVC 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
296 Giảm uPVC 60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
297 Giảm uPVC 34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
298 Giảm uPVC 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
299 Van 2 chiều 27 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
300 Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
301 Khâu răng trong uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
302 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
303 Vòi rửa sàn 21mm inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
304 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
305 Gíá treo khăn (lavabo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
306 Gíá treo đồ inox (phòng xí) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
307 Hộp xà phòng (lavabo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
308 Lắp đặt xí xổm + két nước sứ (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
309 Lắp đặt bệ xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
310 Lắp đặt xí bệt + vòi xịt (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
311 Lắp đặt Lavabo sứ treo tường + 1 vòi (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
312 Van dừng inox 21mm (xí + vòi xịt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
313 Hút bả bể tự hoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
314 Lắp máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
315 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,58 m2
316 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,925 m2
317 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2875 m2
318 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,88 m2
319 Phá dỡ tường bê tông cốt thép bằng thủ công chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 m3
320 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 151,179 m2
321 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
322 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
323 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống, thiết bị điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công
324 Lát nền, sàn gạch granit nhám 300*300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,18 m2
325 Ốp tường trụ, cột gạch men 250*400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,72 m2
326 Ốp thành hồ nước gạch men 200*200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,9075 m2
327 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m2
328 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,4 m2
329 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm, khung xương cố định, phụ kiện liên kết Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,4 m2
330 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,314 m2
331 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,42 m2
332 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7588 m3
333 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9196 m3
334 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5005 m3
335 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0151 100m2
336 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3626 m3
337 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0104 tấn
338 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0543 tấn
339 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1cấu kiện
340 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0086 100m2
341 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,462 m3
342 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2553 m3
343 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5052 m3
344 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,47 m2
345 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,66 m2
346 Ống inox 304 vuông 30x30x1,2 (bệ chậu rửa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
347 Đá Granit dày 16-18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,25 m2
348 Lắp đặt bóng LED BULD 9W + đế bắt vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
349 Lắp đặt công tắc 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
350 Lắp đặt Cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
351 Lắp đặt đế + mặt 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
352 Lắp đặt đế + mặt 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
353 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
354 Lắp đặt MCB 2P-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
355 Lắp đặt dây điện đơn Cu/PVC(1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
356 Lắp đặt dây điện đôi Cu/PVC/PVC (2x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
357 Lắp đặt nẹp nhựa 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
358 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
359 Ống uPVC miệng bát Þ 114x3,2mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,245 100m
360 Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
361 Ống uPVC miệng bát Þ 60x2,5mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,335 100m
362 Ống uPVC miệng bát Þ 34x2,0mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,385 100m
363 Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
364 Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,47 100m
365 Co lệch uPVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
366 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
367 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
368 Co uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
369 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
370 Co lệch uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
371 Co uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
372 Co uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
373 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
374 Khâu răng trong uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
375 Tê uPVC Þ 114 (bể tự hoại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
376 Tê lệch giảm uPVC Þ 114/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
377 Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
378 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
379 Tê uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
380 Tê uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
381 Tê uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
382 Tê giảm uPVC Þ 34/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
383 Tê giảm uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
384 Giảm uPVC 114/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
385 Giảm uPVC 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
386 Giảm uPVC 60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
387 Giảm uPVC 34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
388 Giảm uPVC 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
389 Van 2 chiều 34 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
390 Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
391 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
392 Vòi rửa sàn 21mm inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
393 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
394 Gíá treo khăn (lavabo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
395 Gíá treo đồ inox (phòng xí) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
396 Hộp xà phòng (lavabo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
397 Hộp đựng giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
398 Lắp đặt xí xổm + két nước sứ (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
399 Lắp đặt bệ xí xổm + vòi xịt (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
400 Lắp đặt Lavabo sứ treo tường + 1 vòi (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
401 Van 2 chiều PVC 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
402 Nút bít PVC 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
403 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 đoạn
404 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
405 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,8375 m3
406 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L=2,7m -đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4382 100m
407 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,6361 m3
408 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3605 m3
409 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,634 m3
410 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9146 m3
411 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0006 m3
412 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5332 m3
413 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,498 m3
414 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3626 m3
415 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1cấu kiện
416 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0778 100m2
417 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1334 100m2
418 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1422 100m2
419 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0983 100m2
420 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0151 100m2
421 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0237 tấn
422 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1239 tấn
423 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0092 tấn
424 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0404 tấn
425 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0176 tấn
426 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1098 tấn
427 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0189 tấn
428 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0267 tấn
429 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0543 tấn
430 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7059 m3
431 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7465 m3
432 Xây gạch bê tông 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,216 m3
433 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,423 m2
434 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,16 m2
435 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,055 m2
436 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,825 m2
437 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,85 m2
438 Lát nền, sàn gạch granite nhám 30x30 vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,216 m2
439 Lát gạch granít nhân tạo bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,52 m2
440 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,28 m2
441 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,88 m2
442 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,48 m2
443 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0644 tấn
444 Gia công xà gồ thép hộp 30x60x1,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0845 tấn
445 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1489 tấn
446 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2205 100m2
447 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 500x500 + khung xương (thành phẩm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m2
448 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,215 m2
449 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,675 m2
450 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,9975 m2
451 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,8925 m2
452 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 tấn
453 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 tấn
454 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,093 100m2
455 Tháo dỡ các kết cấu thép - xà, dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0317 tấn
456 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2 m2
457 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
458 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,238 m3
459 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,324 m3
460 Phá dỡ móng bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7607 m3
461 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 m3
462 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8483 m3
463 Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
464 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
465 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
466 Lắp đặt đế + mặt 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
467 Lắp đặt đế + mặt 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
468 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
469 Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
470 Kéo rải dây điện đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
471 Kéo rải dây điện đôi, Cu/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
472 Lắp đặt nẹp nhựa 2p Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
473 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 m
474 ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,166 100m
475 ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,135 100m
476 ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,408 100m
477 ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
478 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
479 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
480 Co uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
481 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
482 Co uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
483 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
484 Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
485 Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
486 Tê lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
487 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
488 Tê uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
489 Tê uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
490 Tê giảm uPVC Þ 34/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
491 Tê uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
492 Giảm uPVC 90-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
493 Giảm uPVC 60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
494 Giảm uPVC 34-21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
495 Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
496 Van 2 chiều 34 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
497 Van dừng chữ T inox 21mm ( xí + vòi xịt ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
498 Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN)-WC học sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
499 Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
500 Chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
501 Gương soi mặt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
502 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
503 Gía treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
504 Gía treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
505 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
506 ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 đoạn
507 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
508 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,9452 m3
509 Đóng cọc tràm, dài L=2,7m bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,187 100m
510 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,0256 m3
511 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2113 m3
512 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4845 m3
513 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,278 m3
514 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6435 m3
515 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3511 m3
516 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,322 m3
517 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3626 m3
518 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
519 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0302 100m2
520 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0858 100m2
521 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0936 100m2
522 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0639 100m2
523 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0151 100m2
524 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0156 tấn
525 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0765 tấn
526 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0348 tấn
527 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0107 tấn
528 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0454 tấn
529 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0532 tấn
530 Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0104 tấn
531 Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0543 tấn
532 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3954 m3
533 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7913 m3
534 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9474 m3
535 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,056 m2
536 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,08 m2
537 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,02 m2
538 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,39 m2
539 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,24 m2
540 Lát nền, sàn gạch granite nhám 30x30 vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,216 m2
541 Lát gạch granít nhân tạo bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,52 m2
542 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,92 m2
543 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,64 m2
544 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,12 m2
545 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0264 tấn
546 Gia công xà gồ thép hộp 30x60x1,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0593 tấn
547 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0857 tấn
548 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2275 100m2
549 Thi công trần bằng tấm nhựa 500x500 khung xương Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m2
550 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,1 m2
551 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,63 m2
552 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,395 m2
553 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,335 m2
554 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 tấn
555 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 tấn
556 Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,32 m2
557 Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
558 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
559 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
560 Lắp đặt đế + mặt 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
561 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
562 Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
563 Kéo rải dây điện đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
564 Kéo rải dây điện đôi, Cu/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
565 Lắp đặt nẹp nhựa 2p Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
566 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
567 ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,105 100m
568 ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,21 100m
569 ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,225 100m
570 ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,095 100m
571 ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
572 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
573 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
574 Co uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
575 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
576 Co uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
577 Co uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
578 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
579 Co răng trong uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
580 Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
581 Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
582 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
583 Tê uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
584 Tê giảm uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
585 Giảm uPVC 90-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
586 Giảm uPVC 60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
587 Giảm uPVC 34-27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
588 Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
589 Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
590 Van 2 chiều 34 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
591 Van 2 chiều 27 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
592 Lắp đặt vòi rửa inox D21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
593 Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN)-WC học sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
594 Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
595 Chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
596 Gương soi mặt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
597 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
598 Gía treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
599 Gía treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
600 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
601 ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
602 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
603 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,1171 m2
604 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,4 m2
605 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,863 m2
606 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,64 m2
607 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,56 m3
608 Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 189,17 m2
609 Cạo bỏ lớp sơn xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,8 m2
610 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
611 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
612 Lát nền bằng gạch Granite nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,1171 m2
613 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men 250x400 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,4 m2
614 Ốp bệ tiểu nam gạch men 200x200 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,863 m2
615 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,32 m2
616 Thi công trần bằng tấm nhựa hoa văn + khung xương Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,4 m2
617 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,88 m2
618 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,56 m2
619 Lắp đặt cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
620 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,124 100m
621 Đào BTH rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7588 m3
622 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9196 m3
623 Bê tông lót BTH rộng <=250cm đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5005 m3
624 SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8246 m3
625 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2553 m3
626 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4918 m3
627 Trát tường trong BTH chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,36 m2
628 Láng BTH không đánh mầu dày 3cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,66 m2
629 Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0104 tấn
630 Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0543 tấn
631 Ống inox vuông 30x30x1,2 (bệ chậu rửa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m
632 Đá Granit dày 16-18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,25 m2
633 Lắp đặt đèn LED PANEL nổi 12w - 170x170x35mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
634 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
635 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
636 Lắp đặt đế + mặt 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
637 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
638 Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
639 Kéo rải dây điện đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
640 Kéo rải dây điện đôi, Cu/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
641 Lắp đặt nẹp nhựa 2p Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
642 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
643 ống uPVC miệng bát Þ 114x3,2mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,245 100m
644 ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
645 ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,335 100m
646 ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,385 100m
647 ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
648 ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,45 100m
649 Co lệch uPVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
650 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
651 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
652 Co uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
653 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
654 Co lệch uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
655 Co uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
656 Co uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
657 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
658 Co răng trong uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
659 Tê uPVC Þ 114 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
660 Tê lệch giảm uPVC Þ 114/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
661 Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
662 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
663 Tê uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
664 Tê uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
665 Tê uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
666 Tê giảm uPVC Þ 34/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
667 Tê giảm uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
668 Giảm uPVC 114-90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
669 Giảm uPVC 90-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
670 Giảm uPVC 60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
671 Giảm uPVC 34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
672 Giảm uPVC 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
673 Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
674 Van 2 chiều 34 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
675 Xí xổm + két nước xí ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
676 Xí xổm + vòi xịt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
677 Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
678 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
679 Vòi rửa sàn 21mm inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
680 Lắp đặt van 2 chiều PVC D21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
681 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
682 Gía treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
683 Gía treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
684 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
685 Hộp giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
686 Nút bích uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
687 ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m ( giếng tự thấm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
688 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
689 Tháo dỡ trần tầng trệt, lầu 1, lầu 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,43 m2
690 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt- tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 142,35 m2
691 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 172,23 m2
692 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại tầng trệt, lầu 1, lầu 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,43 m2
693 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,29 m2
694 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
695 Tháo dỡ chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
696 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
697 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7269 m3
698 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5005 m3
699 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,462 m3
700 Bê tông tấm đan bể tự hoại, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3626 m3
701 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5744 m3
702 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1cấu kiện
703 Lắp dựng cốt thép đan đáy bể tự hoại, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0363 tấn
704 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan nắp bể tự hoại ĐK 6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0104 tấn
705 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan nắp bể tự hoại ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 tấn
706 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0086 100m2
707 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan bể tự hoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0151 100m2
708 Xây tường gạch nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5052 m3
709 Xây tường gạch không nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2583 m3
710 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,826 m2
711 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,66 m2
712 Thi công trần nhựa hoa văn 500x500 (thành phẩm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,43 m2
713 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,99 m2
714 Lát nền, sàn gạch granite nhám (màu sáng), KT 30x30cm, Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,43 m2
715 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch men 25x40cm, cao 1,6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 182,16 m2
716 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,29 m2
717 Ống inox vuông 30x30x1,2 (bệ chậu rửa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,4 m
718 Đá Granit dày 16-18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7 m2
719 Lắp đặt bộ đèn Led panel nổi 12W KT 170*170*35mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
720 Lắp đặt công tắc 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
721 Lắp đặt Cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
722 Lắp đặt đế + mặt 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 hộp
723 Lắp đặt đế + mặt 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 hộp
724 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 hộp
725 Lắp đặt MCB 2P-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
726 Lắp đặt dây điện đơn Cu/PVC(1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 270 m
727 Lắp đặt dây điện đôi Cu/PVC/PVC (2x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 270 m
728 Lắp đặt nẹp nhựa 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
729 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi D16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
730 Ống uPVC miệng bát D114mm, dày 3,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
731 Ống kiểm tra uPVC D114mm, dày 3,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 100m
732 Ống uPVC miệng bát D90mm, dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,57 100m
733 Ống uPVC miệng bát D60mm, dày 2,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,45 100m
734 Ống uPVC miệng bát D42mm, dày 2,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
735 Ống uPVC miệng bát D34mm dày 1,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,19 100m
736 Ống uPVC miệng bát D27mm, dày 1,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 100m
737 Ống uPVC miệng bát D21mm, dày 1,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,33 100m
738 Co lệch uPVC D114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
739 Co lệch uPVC D90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
740 Co lệch uPVC D60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 66 cái
741 Co uPVC D60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
742 Co uPVC D42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
743 Co uPVC D34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
744 Co uPVC D27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 cái
745 Co uPVC D21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
746 Co răng ngoài thau D21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
747 Co răng trong uPVC D21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
748 Tê uPVC D114mm (bể tự hoại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
749 Tê lệch giảm uPVC D114/90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
750 Tê lệch giảm uPVC D90/60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
751 Tê lệch uPVC D90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
752 Tê lệch uPVC D60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
753 Tê uPVC D60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
754 Tê giảm uPVC D42/27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
755 Tê uPVC D27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
756 Tê giảm uPVC D27/21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 cái
757 Tê giảm răng ngoài uPVC D27/21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
758 Côn uPVC 114/90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
759 Côn uPVC 114/60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
760 Côn uPVC 90/60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
761 Côn uPVC 60/34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
762 Côn uPVC 42/27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
763 Côn uPVC D27/21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
764 Khâu răng ngòai uPVC D42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
765 Khâu răng ngòai uPVC D27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
766 Van thau 2 chiều D42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
767 Van thau 2 chiều D27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
768 Lắp đặt van dừng chữ T inox D21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
769 Lắp bích thông tắc, D60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
770 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
771 Vòi rửa sàn inox D21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
772 Phểu thu nước sàn inox D60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
773 Gíá treo khăn Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
774 Gía treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
775 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
776 Hộp đựng giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
777 Lắp đặt xí bệt + vòi xịt Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
778 Lắp đặt xí xổm + Vòi xịt Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
779 Chậu tiểu nam + bộ xả ấn nút Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
780 Lắp đặt Lavabo sứ treo tường + 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
781 Ống BTCT đúc sẳn ĐK 1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 đoạn
782 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->