Gói thầu: Gói thầu số 12: Thi công hạng mục Hệ thống cấp điện + chiếu sáng (Điểm dân cư vàm kênh Sào Lưới)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201209846-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN CÔNG TRÌNH NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT CÀ MAU
Tên gói thầu Gói thầu số 12: Thi công hạng mục Hệ thống cấp điện + chiếu sáng (Điểm dân cư vàm kênh Sào Lưới)
Số hiệu KHLCNT 20200967359
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-03 10:41:00 đến ngày 2020-12-14 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,117,320,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Móng bê tông trụ đơn 14m M14.B 1- Phần móng 22 Móng
2 Móng bê tông có cừ trụ đơn 14m M14.Bn 1- Phần móng 1 Móng
3 Móng bê tông cốt thép có cừ trụ đôi 2x14m M2x14.BTCn 1- Phần móng 6 Móng
4 Tiếp địa Cột BTLT 14m 2- Phần tiếp địa 10 Bộ
5 Cột BTLT 14m 3- Phần cột 23 Cột
6 Cột BTLT 2x14m 3- Phần cột 6 Cột
7 Xà đở thẳng lệch 2,4m - XIT2 4- Phần xà 1 Bộ
8 Xà sắt trụ đơn XD-2.4m 4- Phần xà 25 Bộ
9 Xà sắt kép trụ đơn XK-2.4m 4- Phần xà 1 Bộ
10 Xà sắt kép trụ đôi XK-2x14-2.4m 4- Phần xà 3 Bộ
11 Đà kép Composite XK-2.4M-CPS 4- Phần xà 1 Bộ
12 Cáp nhôm lõi thép bọc 24KV-ACX-95 5- Dây sứ và phụ kiện 3.650,58 Mét
13 Kéo Cáp nhôm lõi thép bọc 24KV-ACX-95 5- Dây sứ và phụ kiện 3.579 Mét
14 Cáp nhôm lõi thép ACKP70 5- Dây sứ và phụ kiện 312,733 Kg
15 Kéo Cáp nhôm lõi thép ACKP70 5- Dây sứ và phụ kiện 1,193 Km
16 Cáp đồng bọc 24KV - CX 50mm2 5- Dây sứ và phụ kiện 36 Mét
17 Kẹp WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) 5- Dây sứ và phụ kiện 5 Cái
18 Kẹp WR 419 (cỡ dây 70-95/70-95) 5- Dây sứ và phụ kiện 21 Cái
19 Sứ đứng 24KV chống mặn 5- Dây sứ và phụ kiện 84 Cái
20 Dây nhôm lõi cứng AV-10/40 buộc sứ đứng 5- Dây sứ và phụ kiện 252 Mét
21 Chân sứ đứng 5- Dây sứ và phụ kiện 84 Cây
22 Sứ treo Polyme 5- Dây sứ và phụ kiện 27 Bộ
23 Móc treo 5- Dây sứ và phụ kiện 54 Cái
24 Giáp níu cỡ dây 50-70 5- Dây sứ và phụ kiện 5 Cái
25 Giáp níu cỡ dây 95-120 5- Dây sứ và phụ kiện 27 Cái
26 Uclevis 5- Dây sứ và phụ kiện 31 Cái
27 Sứ ống chỉ 5- Dây sứ và phụ kiện 31 Cái
28 Bảng số + bảng nguy hiểm 5- Dây sứ và phụ kiện 29 Bộ
29 V/chuyển sứ các loại (CL<300m) 5- Dây sứ và phụ kiện 0,482 T/Km
30 FCO 24KV-200A 5- Dây sứ và phụ kiện 3 Cái
31 Fuse link 50K 5- Dây sứ và phụ kiện 3 Cái
32 Nắp chụp FCO 5- Dây sứ và phụ kiện 3 Cái
B HẠNG MỤC 2: PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Tháo móng M8a 1- Phần móng 21 Móng
2 Móng M8a 1- Phần móng 2 Móng
3 Móng M8.B 1- Phần móng 1 Móng
4 Tiếp địa Cột BTLT 8,4m 2- Phần tiếp địa 1 Bộ
5 Hạ Cột BTLT 8.4m 3- Phần cột 21 Cột
6 Cột BTLT 8.4m 3- Phần cột 2 Cột
7 Cột BTLT 2x8.4m 3- Phần cột 1 Cột
8 Tháo Cáp nhôm bọc 600V- AV50 4- Dây sứ và phụ kiện hạ thế 3.360 Mét
9 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x150 4- Dây sứ và phụ kiện hạ thế 83,64 Mét
10 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 3x240 4- Dây sứ và phụ kiện hạ thế 819,06 Mét
11 Cáp nhôm vặn xoắn ABC 3x150 4- Dây sứ và phụ kiện hạ thế 257,04 Mét
12 Boulon móc M16x250 4- Dây sứ và phụ kiện hạ thế 2 Cây
13 Boulon móc M16x300 4- Dây sứ và phụ kiện hạ thế 23 Cây
14 Boulon móc M16x550 4- Dây sứ và phụ kiện hạ thế 5 Cây
15 LĐ vuông 50x50x2.5 4- Dây sứ và phụ kiện hạ thế 30 Cái
16 Kẹp IPC cỡ dây 150 4- Dây sứ và phụ kiện hạ thế 16 Cái
17 Kẹp IPC cỡ dây 240 4- Dây sứ và phụ kiện hạ thế 16 Cái
18 Kẹp ngừng cáp ABC 4- Dây sứ và phụ kiện hạ thế 7 Cái
19 Kẹp treo cáp ABC 4- Dây sứ và phụ kiện hạ thế 24 Cái
20 V/chuyển sứ các loại (CL<300m) 4- Dây sứ và phụ kiện hạ thế 0,78 T/Km
C HẠNG MỤC 3: PHẦN TRẠM 3 PHA
1 Bộ đà 4 ốp 2.4m + 2 thanh chỏi PL60x6-0.92m (30.4kg) Đà đơn bắt sứ trung gian : XD-2.4M 4 Bộ
2 Boulon M16x50 Đà đơn bắt sứ trung gian : XD-2.4M 8 Cây
3 Boulon M16x300 Đà đơn bắt sứ trung gian : XD-2.4M 12 Cây
4 LĐ vuông 50x50x2.5 Đà đơn bắt sứ trung gian : XD-2.4M 56 Cái
5 Sứ đứng 24KV chống mặn Đà đơn bắt sứ trung gian : XD-2.4M 12 Bộ
6 Chân sứ đứng Đà đơn bắt sứ trung gian : XD-2.4M 12 Bộ
7 Gắn đà cho trạm Đà đơn bắt sứ trung gian : XD-2.4M 0,0416 Tấn
8 Bộ xà đơn 60x60x6 dài 2.4m + Thanh chống xà ( 12.5kg) Đà kép bắt FCO & LA : XK-2.4M - Composite 4 Bộ
9 Boulon M16x300 Đà kép bắt FCO & LA : XK-2.4M - Composite 4 Cây
10 Boulon M16x500VRS Đà kép bắt FCO & LA : XK-2.4M - Composite 4 Cây
11 LĐ vuông 50x50x2.5 Đà kép bắt FCO & LA : XK-2.4M - Composite 20 Cái
12 Gắn đà cho trạm Đà kép bắt FCO & LA : XK-2.4M - Composite 0,0208 Tấn
13 Bộ xà bắt MBT trên trụ đôi Bộ xà bắt MBT trên trụ đôi 2 Bộ
14 Boulon M18x50 Bộ xà bắt MBT trên trụ đôi 4 Bộ
15 Boulon M18x350 Bộ xà bắt MBT trên trụ đôi 8 Bộ
16 Boulon M18x550VRS Bộ xà bắt MBT trên trụ đôi 8 Bộ
17 Boulon M18x700VRS Bộ xà bắt MBT trên trụ đôi 6 Bộ
18 Boulon M18x850VRS Bộ xà bắt MBT trên trụ đôi 4 Bộ
19 Boulon M18x900VRS Bộ xà bắt MBT trên trụ đôi 4 Bộ
20 LĐ vuông 50x50x2.5 Bộ xà bắt MBT trên trụ đôi 34 Cái
21 Gắn đà cho trạm Bộ xà bắt MBT trên trụ đôi 0,4 Tấn
22 Cáp đồng bọc 24KV - CX 25mm2 Bộ dây dẩn xuống 22KV 48 m
23 Đầu cosse CV50 Bộ dây dẩn xuống 22KV 6 Cái
24 Kẹp WR 279 (cỡ dây 50-70/50-70) Bộ dây dẩn xuống 22KV 6 Cái
25 Băng keo trung thế Bộ dây dẩn xuống 22KV 6 Cuộn
26 Cáp đồng bọc 600V- CV185 Bộ dây dẫn hạ thế 250KVA 48 m
27 Cáp đồng bọc 600V- CV95 Bộ dây dẫn hạ thế 250KVA 16 m
28 Đầu cosse CV185 Bộ dây dẫn hạ thế 250KVA 6 Cái
29 Đầu cosse CV95 Bộ dây dẫn hạ thế 250KVA 2 Cái
30 Kẹp dây CV185 Bộ dây dẫn hạ thế 250KVA 6 Cái
31 Kẹp dây CV95 Bộ dây dẫn hạ thế 250KVA 2 Cái
32 Cáp đồng bọc 600V- CV185 Bộ dây dẫn hạ thế 400KVA 96 m
33 Cáp đồng bọc 600V- CV95 Bộ dây dẫn hạ thế 400KVA 32 m
34 Đầu cosse CV185 Bộ dây dẫn hạ thế 400KVA 12 Cái
35 Đầu cosse CV95 Bộ dây dẫn hạ thế 400KVA 4 Cái
36 Kẹp dây CV185 Bộ dây dẫn hạ thế 400KVA 12 Cái
37 Kẹp dây CV95 Bộ dây dẫn hạ thế 400KVA 4 Cái
38 Cáp đồng bọc 600V- CV95 Bộ dây dẫn hạ thế cho tụ bù 100KVAr 18 m
39 Đầu cosse CV95 Bộ dây dẫn hạ thế cho tụ bù 100KVAr 18 Cái
40 Ống PVC D141 Ống bảo vệ cáp lực hạ thế trạm 48 m
41 Co Ống PVC D141 Ống bảo vệ cáp lực hạ thế trạm 12 m
42 Cổ dê bắt ống PVC D114 Ống bảo vệ cáp lực hạ thế trạm 18 Cái
43 Cáp đồng trần Cu25 Bộ tiếp địa cho Trạm 24 Kg
44 Cọc đất 16x2400 và kẹp Bộ tiếp địa cho Trạm 12 Bộ
45 Ống PVC D21 Bộ tiếp địa cho Trạm 36 m
46 Cổ dê bắt ống PVC D21 Bộ tiếp địa cho Trạm 18 Cái
47 Kẹp dây CV25 Bộ tiếp địa cho Trạm 12 Cái
48 Rải dây tiếp địa Bộ tiếp địa cho Trạm 10,7143 10m
49 Thùng composite CB 3 pha Thùng Điện kế và CB 3 Cái
50 Thùng composite ĐK 3 pha Thùng Điện kế và CB 3 Cái
51 Boulon M16x400 Thùng Điện kế và CB 6 Cây
52 Boulon M14x50 Thùng Điện kế và CB 12 Cây
53 Cáp điều khiển 7 ruột Cáp điều khiển hạ thế 6 m
54 Băng keo hạ thế Cáp điều khiển hạ thế 3 Cuộn
55 Ống khóa thùng Phụ kiện trạm 6 Cái
56 Bảng tên trạm Phụ kiện trạm 3 Cái
57 Bảng nguy hiểm Phụ kiện trạm 3 Cái
D HẠNG MỤC 4: THIẾT BỊ TRẠM 3 PHA
1 MBT 3pha 250KVA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Máy
2 MBT 3pha 400KVA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Máy
3 LA 18KV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
4 FCO 24KV-100A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
5 LBFCO 24KV-200A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
6 Nắp chụp MBT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
7 Nắp chụp LA Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
8 Nắp chụp FCO Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
9 Fuse link 12K Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
10 Fuse link 15K Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
11 Tụ bù ứng động 100KVAr Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
12 CB-600V-400A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
13 CB-600V-400A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
14 TI-600V-400/5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
15 TI-600V-300/5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cái
16 Điện kế điện tử 3P - 380/220V-5A Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
E HẠNG MỤC 5: HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG CÔNG CỘNG
1 Cần đèn D49 chữ S trụ đơn cao 1.5m vươn xa 1.5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 Bộ
2 Cần đèn D49 chữ S trụ đôi cao 1.5m vươn xa 1.5m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Bộ
3 Bộ đèn Led Super Thái Dương+ bóng LED 60W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 Bộ
4 Cáp treo ABC 3x16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.277,885 m
5 Cáp lên đèn CXV-1KV- 2x2.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 75 m
6 Hệ thống tiếp địa lặp lại cho cáp treo Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Bộ
7 Phần tủ điều khiển chiếu sáng trên không Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Tủ
8 Phần dây dẫn cấp điện cho TĐKCS trên không Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
9 Hệ thống tiếp địa tủ điều khiển trên không Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Bộ
10 Kẹp IPC 50/35 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 64 Cái
11 Kẹp treo cáp ABC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27 Cái
12 Kẹp ngừng cáp ABC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 Cái
13 Boulon móc M16x250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cây
14 Boulon móc M16x300 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 Cây
15 Boulon móc M16x550 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 Cây
16 LĐ vuông 50x50x2.5 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 Cái
17 Băng keo hạ thế Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 Cuộn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->