Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình và mua sắm, lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201205870-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nga Sơn
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình và mua sắm, lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201205641
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện hỗ trợ 3,0 tỷ đồng; Ngân sách xã Nga Trung đối ứng và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-03 14:10:00 đến ngày 2020-12-14 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,155,608,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG
1 Đào móng băng bằng thủ công đất cấp II Mục II Chương V 15,0154 1m3
2 Đào san đất -đất cấp II Mục II Chương V 2,8529 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 1,001 m3
4 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mục II Chương V 2,0021 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn , M100, đá 4x6, PCB30 Mục II Chương V 27,828 m3
6 Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 128,369 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục II Chương V 1,9381 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,6587 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mục II Chương V 3,4414 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mục II Chương V 5,5373 tấn
11 Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Mục II Chương V 61,4386 m3
12 Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường Mục II Chương V 0,78 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 8,5804 m3
14 Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK <= 10 mm. Mục II Chương V 0,2399 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 1,053 tấn
16 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 3,8534 100m3
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,8737 100m2
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,168 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mục II Chương V 1,7145 tấn
20 Bê tông cổ cột, M250, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 7,4004 m3
21 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Mục II Chương V 27,9707 m3
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 29,0664 m2
23 Sơn tường chân móng nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V 29,0664 m2
24 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 2,7034 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm Mục II Chương V 0,459 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm Mục II Chương V 1,7139 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm Mục II Chương V 2,2782 tấn
28 Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 16,1075 m3
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 3,9416 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 0,9405 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 2,7741 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 5,6592 tấn
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 26,607 m3
34 Ván khuôn gỗ sàn mái Mục II Chương V 6,2314 100m2
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 10,8254 tấn
36 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 76,0905 m3
37 Ván khuôn gỗ lanh tô Mục II Chương V 0,7836 100m2
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <= 10 mm Mục II Chương V 0,3918 tấn
39 Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 3,7165 m3
40 Ván khuôn gỗ dầm thang Mục II Chương V 0,2325 100m2
41 Lắp dựng cốt thép dầm thang, ĐK <= 10 mm Mục II Chương V 0,0296 tấn
42 Lắp dựng cốt thép dầm thang, đường kính <=18mm. Mục II Chương V 0,1402 tấn
43 Bê tông dầm cầu thang, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 1,4243 m3
44 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Mục II Chương V 0,3958 100m2
45 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <= 10 mm Mục II Chương V 0,1794 tấn
46 Bê tông cầu thang thường , M200, PC40, đá 1x2 Mục II Chương V 3,7352 m3
47 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 22x10,5x11cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mục II Chương V 158,2618 m3
48 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 22x10,5x11cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mục II Chương V 56,6158 m3
49 Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 22x10,5x11cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mục II Chương V 5,2272 m3
50 Đắp vữa trang trí đỉnh và chân cột Mục II Chương V 11 cột
51 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Mục II Chương V 520,7172 m2
52 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 Mục II Chương V 52,309 m2
53 Quét Flinkote chống thấm vệ sinh tầng 2 Mục II Chương V 28,2064 m2
54 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 Mục II Chương V 107,272 m2
55 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm Mục II Chương V 267,48 m2
56 Ván khuôn gỗ giằng thu hồi. Mục II Chương V 0,3581 100m2
57 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 10 mm Mục II Chương V 0,3393 tấn
58 Bê tông giằng thu hồi nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 3,6839 m3
59 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 35,81 m2
60 Gia công xà gồ thép Mục II Chương V 2,2023 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép Mục II Chương V 2,2023 tấn
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 216 1m2
63 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Mục II Chương V 4,3731 100m2
64 Tôn úp nóc dày 0,4 ly Mục II Chương V 30,6 m
65 Ke chống bão tạm tính khoảng cách A= 900mm (tạm tính 4 cái/m2). Mục II Chương V 1.749,24 cái
66 Sản xuất và lắp dựng thép thang lên mái Mục II Chương V 1 cái
67 Tấm tôn đậy nắp thang lên mái Mục II Chương V 1 tấm
68 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 402,11 m2
69 Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Mục II Chương V 1,008 m3
70 Trát trụ bậc cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 27,756 m2
71 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 Mục II Chương V 27,756 m2
72 Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 62,81 m2
73 Sơn cầu thang trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ Mục II Chương V 62,81 m2
74 Sản xuất tay vịn gỗ tròn D80 (bao gồm sơn + lắp dựng) Mục II Chương V 9,6 m
75 Sản xuất và lắp dựng lan can cầu thang bằng INOX Mục II Chương V 8,976 m2
76 Gia công sản xuất lắp dựng trụ cầu thang bằng gỗ Mục II Chương V 1 trụ
77 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mục II Chương V 0,8602 1m3
78 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp II Mục II Chương V 3,903 1m3
79 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,0159 100m3
80 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,0246 100m2
81 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Mục II Chương V 0,6202 m3
82 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mục II Chương V 0,0176 100m2
83 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 0,48 m3
84 Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Mục II Chương V 1,0425 m3
85 Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 Mục II Chương V 0,986 m3
86 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Mục II Chương V 19,24 m2
87 Gia công cột bằng thép hình Mục II Chương V 0,1526 tấn
88 Lắp cột thép các loại Mục II Chương V 0,1526 tấn
89 Gia công thang sắt Mục II Chương V 1,4166 tấn
90 Lắp đặt kết cấu thép Mục II Chương V 1,4166 tấn
91 Gia công lan can Mục II Chương V 0,0602 tấn
92 Lắp dựng lan can sắt Mục II Chương V 0,0602 m2
93 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 60,7514 1m2
94 Bu lông D18 Mục II Chương V 132 cái
95 Ván khuôn gỗ giằng lan can Mục II Chương V 0,2937 100m2
96 Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 18 mm Mục II Chương V 0,2377 tấn
97 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 1,5387 m3
98 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 200,74 m2
99 Trát giằng lan can, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 13,988 m2
100 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 214,728 m2
101 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 887,423 m2
102 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 180,7665 m2
103 Trát hèm cửa, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 72,534 m2
104 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 1.580,6988 m2
105 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 394,18 m2
106 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 623,16 m2
107 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 130,5 m2
108 Trát gờ cắt nước, VXM cát mịn M75, PC40 Mục II Chương V 103,82 m
109 Trát đắp vữa làm pano trang trí + đắp chữ nhà hiệu bộ, nhà lớp học bộ môn Mục II Chương V 1 toàn bộ
110 Đắp vữa trang trí táp lô sảnh, mái, họa tiết kỹ thuật cao. Mục II Chương V 1 bộ
111 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 1.271,2235 m2
112 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 2.223,2868 m2
113 Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm hệ gia cường, kính trắng dày 6.38mm (đã bao gồm phụ kiện + lắp dựng) Mục II Chương V 7,92 m2
114 Sản xuất cửa sổ 4 cánh mở quay, cửa nhôm hệ gia cường, kính trắng dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện + lắp dựng) Mục II Chương V 27,36 m2
115 Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay,cửa nhôm hệ gia cường, kính trắng dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện + lắp dựng) Mục II Chương V 65,61 m2
116 Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ gia cường, kính trắng dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện + lắp dựng) Mục II Chương V 44,855 m2
117 Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ thép đặc 14x14 (bao gồm sơn) Mục II Chương V 27,36 m2
118 Gia công lắp dựng lan can thép đặc 14x14 hành lang, lan can mặt đứng sau, dùng để ngăn trẻ Mục II Chương V 52,92 m2
119 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 (hệ số taluy 1,2) Mục II Chương V 7,84 1m3
120 Bê tông lót móng tam cấp, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 1,96 m3
121 Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Mục II Chương V 2,376 m3
122 Trát bậc tam cấp, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 27,72 m2
123 Lát đá bậc tam cấp Mục II Chương V 27,72 m2
124 Đắp đất nền móng công trình Mục II Chương V 2,6133 m3
125 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Mục II Chương V 48 m2
126 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 (hệ số taluy 1,2) Mục II Chương V 3,2291 1m3
127 Bê tông lót móng , rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Mục II Chương V 0,8409 m3
128 Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Mục II Chương V 1,2634 m3
129 Lấp hố móng 1/3 KL đào, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 1,0764 m3
130 Trát tường bồn hoa, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Mục II Chương V 25,2273 m2
131 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mục II Chương V 25,2273 m2
132 Tủ điện phòng 300x450x150 Mục II Chương V 2 tủ
133 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Mục II Chương V 1 cái
134 Lắp đặt các automat 3 pha 40A Mục II Chương V 2 cái
135 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Mục II Chương V 2 cái
136 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mục II Chương V 10 cái
137 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mục II Chương V 66 bộ
138 Lắp đặt đèn trang trí âm trần Mục II Chương V 32 bộ
139 Lắp đặt quạt trần Mục II Chương V 33 cái
140 Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp Mục II Chương V 50 bảng
141 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mục II Chương V 32 cái
142 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mục II Chương V 18 cái
143 Lắp đặt công tắc đảo chiều Mục II Chương V 4 cái
144 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mục II Chương V 200 m
145 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mục II Chương V 200 m
146 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục II Chương V 550 m
147 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục II Chương V 850 m
148 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mục II Chương V 1.800 m
149 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mục II Chương V 5 cái
150 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Mục II Chương V 5 cái
151 Gia công, đóng cọc chống sét Mục II Chương V 5 cọc
152 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mục II Chương V 100 m
153 Dây tiếp địa thép lập là 40x4 Mục II Chương V 50 m
154 Hộp kiểm tra Mục II Chương V 5 cái
155 Tủ SWITCH 16 cổng Mục II Chương V 1 tủ
156 ổ cắm mạng máy tính âm tường RJ45 CAT5 Mục II Chương V 16 bộ
157 Cáp mạng máy tính UTP CAT5E/4 đôi Mục II Chương V 200 m
158 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Mục II Chương V 200 m
159 Lắp đặt Lavabo, bộ vòi, phụ kiện Mục II Chương V 13 bộ
160 Lắp đặt gương soi Mục II Chương V 13 cái
161 Lắp đặt xí bệt nam loại nhỏ Mục II Chương V 15 bộ
162 Lắp đặt xí bệt nữ loại nhỏ Mục II Chương V 15 bộ
163 Lắp đặt xí bệt Mục II Chương V 3 bộ
164 Lắp đặt ga thoát nước sàn Mục II Chương V 8 cái
165 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Mục II Chương V 1 bể
166 Máy bơm nước sinh hoạt 2,5m3/h Mục II Chương V 1 cái
167 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 63mm Mục II Chương V 0,275 100m
168 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mục II Chương V 0,1 100m
169 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm Mục II Chương V 0,27 100m
170 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Mục II Chương V 0,45 100m
171 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm Mục II Chương V 0,318 100m
172 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Mục II Chương V 0,046 100m
173 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm Mục II Chương V 0,36 100m
174 Măng xông D63 Mục II Chương V 10 cái
175 Măng xông D50 Mục II Chương V 8 cái
176 Măng xông D32 Mục II Chương V 17 cái
177 Măng xông D40 Mục II Chương V 20 cái
178 Măng xông D20 Mục II Chương V 24 cái
179 Rắc co ren ngoài Mục II Chương V 81 cái
180 Rắc co ren trong Mục II Chương V 8 cái
181 Lắp đặt côn thu, đường kính côn D= 65/50 mm Mục II Chương V 8 cái
182 Lắp đặt côn thu, đường kính côn D= 40/32 mm Mục II Chương V 4 cái
183 Lắp đặt côn thu, đường kính côn D= 32/20 mm Mục II Chương V 18 cái
184 Tê 63/32 Mục II Chương V 8 cái
185 Tê 50/32 Mục II Chương V 4 cái
186 Tê 32/20 Mục II Chương V 21 cái
187 Tê 63/25 Mục II Chương V 4 cái
188 Tê 40/20 Mục II Chương V 12 cái
189 Tê D40 Mục II Chương V 9 cái
190 Tê D32 Mục II Chương V 4 cái
191 Tê D20 Mục II Chương V 18 cái
192 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm Mục II Chương V 8 cái
193 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm Mục II Chương V 4 cái
194 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm Mục II Chương V 27 cái
195 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Mục II Chương V 54 cái
196 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 40mm Mục II Chương V 4 cái
197 Lắp đặt van ĐK 50mm Mục II Chương V 4 cái
198 Lắp đặt van ĐK 40mm Mục II Chương V 15 cái
199 Lắp đặt van ĐK 32mm Mục II Chương V 12 cái
200 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 67mm Mục II Chương V 60 cái
201 Rắc co Mục II Chương V 6 cái
202 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Mục II Chương V 0,24 100m
203 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục II Chương V 1,066 100m
204 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Mục II Chương V 0,615 100m
205 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm Mục II Chương V 0,48 100m
206 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm Mục II Chương V 0,218 100m
207 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm Mục II Chương V 0,408 100m
208 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục II Chương V 0,36 100m
209 Măng xông D110 Mục II Chương V 10 cái
210 Măng xông D90 Mục II Chương V 40 cái
211 Măng xông D60 Mục II Chương V 14 cái
212 Măng xông D48 Mục II Chương V 3 cái
213 Măng xông D32 Mục II Chương V 6 cái
214 Măng xông D27 Mục II Chương V 10 cái
215 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Mục II Chương V 10 cái
216 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm Mục II Chương V 15 cái
217 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Mục II Chương V 18 cái
218 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm Mục II Chương V 57 cái
219 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Mục II Chương V 48 cái
220 Tê D110/90 Mục II Chương V 6 cái
221 Tê D90 Mục II Chương V 3 cái
222 Tê D90/48 Mục II Chương V 15 cái
223 Tê D90/60 Mục II Chương V 3 cái
224 Tê D60/32 Mục II Chương V 18 cái
225 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm Mục II Chương V 1,5 100m
226 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm Mục II Chương V 18 cái
227 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Mục II Chương V 18 cái
228 Măng xông D90 Mục II Chương V 18 cái
229 Hộp keo dán ống loại 30g Mục II Chương V 50 Tuýp
230 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra. Cấp đất II Mục II Chương V 5,6851 1m3
231 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mục II Chương V 0,5117 100m3
232 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Mục II Chương V 2,3688 m3
233 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn bể Mục II Chương V 0,0562 100m2
234 Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 2,3688 m3
235 Sản xuất, lắp dựng cốt thép bể tự hoại, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,0923 tấn
236 Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Mục II Chương V 9,5359 m3
237 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 14,5107 m2
238 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mục II Chương V 64,665 m2
239 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mục II Chương V 39,72 m2
240 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan Mục II Chương V 0,097 100m2
241 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mục II Chương V 2,4192 m3
242 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Mục II Chương V 0,1417 tấn
243 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục II Chương V 16 1cấu kiện
244 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục II Chương V 18,9503 m3
B HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC PCCC
1 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mục II Chương V 0,9063 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra- Cấp đất II Mục II Chương V 10,0699 1m3
3 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mục II Chương V 0,3357 100m3
4 Ván khuôn bê tông lót móng đáy bể Mục II Chương V 0,0316 100m2
5 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Mục II Chương V 6,216 m3
6 Bê tông tường M250, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 25,3253 m3
7 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Mục II Chương V 1,058 100m2
8 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 1,0958 tấn
9 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,0073 tấn
10 Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mục II Chương V 8,856 m3
11 Ván khuôn gỗ nắp bể Mục II Chương V 0,53 100m2
12 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mục II Chương V 1,1625 tấn
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mục II Chương V 0,1 100m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,1987 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,7523 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,025 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mục II Chương V 0,111 tấn
18 Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 Mục II Chương V 4,697 m3
19 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mục II Chương V 96,968 m2
20 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mục II Chương V 96,968 m2
21 Nắp tôn + khóa Mục II Chương V 1 bộ
22 Bê tông nắp khu để máy bơm đá 1x2, mác 200 Mục II Chương V 0,296 m3
23 Ván khuôn nắp khu để máy bơm Mục II Chương V 0,037 100m2
24 Cốt thép nắp khu để máy bơm, đường kính <=10mm Mục II Chương V 0,009 tấn
25 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 Mục II Chương V 12,807 m2
26 Trát nắp khu để máy bơm, vữa xi măng mác 75 Mục II Chương V 3,7 m2
27 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu Mục II Chương V 96,968 m2
28 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Mục II Chương V 49,5936 m2
29 Cửa sắt Mục II Chương V 0,84 m2
30 Khóa cửa Mục II Chương V 1 cái
C HẠNG MỤC: PHÁ DỠ CÁC CÔNG TRÌNH CŨ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mục II Chương V 80,168 m3
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục II Chương V 23,64 m2
3 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=4m Mục II Chương V 78,1539 m2
4 Vận chuyển vật liệu thải Mục II Chương V 2 ca
D HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2, dây dẫn đầu báo cháy Mục II Chương V 424 m
2 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20mm Mục II Chương V 424 m
3 Lắp đặt chuông báo cháy Mục II Chương V 0,4 5 chuông
4 Lắp đặt đèn báo cháy Mục II Chương V 0,4 5 đèn
5 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Mục II Chương V 0,4 5 nút
6 Lắp đặt hộp chuông đèn nút ấn sơn tĩnh điện Mục II Chương V 2 hộp
7 Lắp đặt thiết bị đế và đầu báo cháy Mục II Chương V 0,7 10 đầu
8 Lắp đặt thiết bị đầu báo và bịt đầu Mục II Chương V 2,4 10 đầu
9 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Mục II Chương V 1 1 trung tâm
10 Tiếp địa cho trung tâm báo cháy Mục II Chương V 1 Bộ
11 Ắc quy dự phòng Mục II Chương V 1 chiếc
12 Lắp thiết bị kiểm soát cuối đường dây 10KOHM-1/2W Mục II Chương V 4 bộ
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Mục II Chương V 107 m
14 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Mục II Chương V 107 m
15 Lắp đặt đèn thoát hiểm Mục II Chương V 1,4 5 đèn
16 Lắp đặt đèn thoát hiểm Mục II Chương V 0,4 5 đèn
17 Đào rãnh chôn ống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mục II Chương V 19,635 1m3
18 Đắp móng đường ống bằng thủ công Mục II Chương V 7,65 m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mục II Chương V 0,1199 100m3
20 Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm Mục II Chương V 0,71 100m
21 Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm Mục II Chương V 23 cái
22 Lắp bích thép - Đường kính 100mm Mục II Chương V 25 cặp bích
23 Gioong cao su các loại Mục II Chương V 1 tb
24 Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 Mục II Chương V 8 bình
25 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 Mục II Chương V 4 bình
26 Lắp đặt nội quy tiêu lệnh chữa cháy Mục II Chương V 4 bộ
27 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 Mục II Chương V 4 hộp
28 Vòi chữa cháy 16at D65 Mục II Chương V 40 m
29 Lắp đặt khớp nối vòi chữa cháy Mục II Chương V 4 cái
30 Lắp đặt lăng chữa cháy D65 Mục II Chương V 2 cái
31 Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà, kích thước hộp 800x700x180mm Mục II Chương V 1 hộp
32 Sơn đỏ Mục II Chương V 15 kg
33 Lắp đặt rọ hút, D= 100 mm Mục II Chương V 2 cái
34 Lắp đặt Y lọc D= 100 mm Mục II Chương V 2 cái
35 Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van 100mm Mục II Chương V 2 cái
36 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van 100mm Mục II Chương V 2 cái
37 Lắp đặt khớp nối mềm D100mm Mục II Chương V 1 cái
38 Lắp đặt van xả khí, ĐK 25mm Mục II Chương V 1 cái
39 Đồng hồ áp lực Mục II Chương V 1 cái
40 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Mục II Chương V 1 cái
41 Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm Mục II Chương V 0,71 100m
42 Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=10lit/s, H=27m.n.c.n (Nhân công bậc 4/7) Mục II Chương V 1 máy
43 Lắp đặt máy bơm chữa cháy dự phòng Q=10llit/s, H=27m.n.c.n (Nhân công bậc 4/7) Mục II Chương V 1 máy
44 Lắp tủ điều khiển máy 02 bơm chữa cháy (Nhân công bậc 4/7) Mục II Chương V 1 Tủ
45 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 Mục II Chương V 40 m
46 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm Mục II Chương V 40 m
E PHẦN THIẾT BỊ
1 Bàn làm việc Hòa phát bằng gỗ ép CN phủ MFC có KT:1600*800*750mm Mục II Chương V 3 cái
2 Bộ bàn ghế tiếp khách : Bàn bằng gỗ ép CN phủ MFC: KT 1600*800*750mm; 6 cái ghế gấp mặt tròn KT: 465*460*985mm; mặt và ghế bọc giả da , chân tròn mạ Inox Mục II Chương V 3 cái
3 Bàn họp vuông phòng họp: KT: L*1400*750mm( bằng gỗ CN nhập khẩu sơn phủ công nghệ Đài Loan ; Giá Tạm tính: 2.740.000/m2 Mục II Chương V 1 cái
4 Ghế phòng họp: Ghế tựa KT: 450*550*1020mm bằng khung sắt sơn tĩnh điện, mặt nghế đệm nỉ Mục II Chương V 35 cái
5 Bục tượng bác bằng gỗ tự nhiên KT: 670*500*1300mm Mục II Chương V 1 cái
6 Điều hòa 1 chiều dạikin 9000BTU Mục II Chương V 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->