Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình và mua sắm, lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201205870-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Nga Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình và mua sắm, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201205641 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện hỗ trợ 3,0 tỷ đồng; Ngân sách xã Nga Trung đối ứng và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 14:10:00 đến ngày 2020-12-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,155,608,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công đất cấp II | Mục II Chương V | 15,0154 | 1m3 |
| 2 | Đào san đất -đất cấp II | Mục II Chương V | 2,8529 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V | 1,001 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mục II Chương V | 2,0021 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn , M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II Chương V | 27,828 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 128,369 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mục II Chương V | 1,9381 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,6587 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mục II Chương V | 3,4414 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mục II Chương V | 5,5373 | tấn |
| 11 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 61,4386 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường | Mục II Chương V | 0,78 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 8,5804 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép giằng tường, ĐK <= 10 mm. | Mục II Chương V | 0,2399 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 1,053 | tấn |
| 16 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 3,8534 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,8737 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,168 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mục II Chương V | 1,7145 | tấn |
| 20 | Bê tông cổ cột, M250, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 7,4004 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II Chương V | 27,9707 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 29,0664 | m2 |
| 23 | Sơn tường chân móng nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V | 29,0664 | m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 2,7034 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm | Mục II Chương V | 0,459 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm | Mục II Chương V | 1,7139 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm | Mục II Chương V | 2,2782 | tấn |
| 28 | Bê tông cột, M250, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 16,1075 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 3,9416 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 0,9405 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 2,7741 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 5,6592 | tấn |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 26,607 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mục II Chương V | 6,2314 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 10,8254 | tấn |
| 36 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 76,0905 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mục II Chương V | 0,7836 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <= 10 mm | Mục II Chương V | 0,3918 | tấn |
| 39 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 3,7165 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ dầm thang | Mục II Chương V | 0,2325 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép dầm thang, ĐK <= 10 mm | Mục II Chương V | 0,0296 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép dầm thang, đường kính <=18mm. | Mục II Chương V | 0,1402 | tấn |
| 43 | Bê tông dầm cầu thang, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 1,4243 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mục II Chương V | 0,3958 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <= 10 mm | Mục II Chương V | 0,1794 | tấn |
| 46 | Bê tông cầu thang thường , M200, PC40, đá 1x2 | Mục II Chương V | 3,7352 | m3 |
| 47 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 22x10,5x11cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 158,2618 | m3 |
| 48 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 22x10,5x11cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 56,6158 | m3 |
| 49 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 22x10,5x11cm, dày <=30cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 5,2272 | m3 |
| 50 | Đắp vữa trang trí đỉnh và chân cột | Mục II Chương V | 11 | cột |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Mục II Chương V | 520,7172 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | Mục II Chương V | 52,309 | m2 |
| 53 | Quét Flinkote chống thấm vệ sinh tầng 2 | Mục II Chương V | 28,2064 | m2 |
| 54 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Mục II Chương V | 107,272 | m2 |
| 55 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm | Mục II Chương V | 267,48 | m2 |
| 56 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi. | Mục II Chương V | 0,3581 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 10 mm | Mục II Chương V | 0,3393 | tấn |
| 58 | Bê tông giằng thu hồi nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 3,6839 | m3 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 35,81 | m2 |
| 60 | Gia công xà gồ thép | Mục II Chương V | 2,2023 | tấn |
| 61 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục II Chương V | 2,2023 | tấn |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 216 | 1m2 |
| 63 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Mục II Chương V | 4,3731 | 100m2 |
| 64 | Tôn úp nóc dày 0,4 ly | Mục II Chương V | 30,6 | m |
| 65 | Ke chống bão tạm tính khoảng cách A= 900mm (tạm tính 4 cái/m2). | Mục II Chương V | 1.749,24 | cái |
| 66 | Sản xuất và lắp dựng thép thang lên mái | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 67 | Tấm tôn đậy nắp thang lên mái | Mục II Chương V | 1 | tấm |
| 68 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 402,11 | m2 |
| 69 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 1,008 | m3 |
| 70 | Trát trụ bậc cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 27,756 | m2 |
| 71 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Mục II Chương V | 27,756 | m2 |
| 72 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 62,81 | m2 |
| 73 | Sơn cầu thang trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục II Chương V | 62,81 | m2 |
| 74 | Sản xuất tay vịn gỗ tròn D80 (bao gồm sơn + lắp dựng) | Mục II Chương V | 9,6 | m |
| 75 | Sản xuất và lắp dựng lan can cầu thang bằng INOX | Mục II Chương V | 8,976 | m2 |
| 76 | Gia công sản xuất lắp dựng trụ cầu thang bằng gỗ | Mục II Chương V | 1 | trụ |
| 77 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Mục II Chương V | 0,8602 | 1m3 |
| 78 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp II | Mục II Chương V | 3,903 | 1m3 |
| 79 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,0159 | 100m3 |
| 80 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,0246 | 100m2 |
| 81 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II Chương V | 0,6202 | m3 |
| 82 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mục II Chương V | 0,0176 | 100m2 |
| 83 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 0,48 | m3 |
| 84 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 1,0425 | m3 |
| 85 | Bê tông lót móng, M150, đá 4x6, PCB40 | Mục II Chương V | 0,986 | m3 |
| 86 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Mục II Chương V | 19,24 | m2 |
| 87 | Gia công cột bằng thép hình | Mục II Chương V | 0,1526 | tấn |
| 88 | Lắp cột thép các loại | Mục II Chương V | 0,1526 | tấn |
| 89 | Gia công thang sắt | Mục II Chương V | 1,4166 | tấn |
| 90 | Lắp đặt kết cấu thép | Mục II Chương V | 1,4166 | tấn |
| 91 | Gia công lan can | Mục II Chương V | 0,0602 | tấn |
| 92 | Lắp dựng lan can sắt | Mục II Chương V | 0,0602 | m2 |
| 93 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 60,7514 | 1m2 |
| 94 | Bu lông D18 | Mục II Chương V | 132 | cái |
| 95 | Ván khuôn gỗ giằng lan can | Mục II Chương V | 0,2937 | 100m2 |
| 96 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK <= 18 mm | Mục II Chương V | 0,2377 | tấn |
| 97 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 1,5387 | m3 |
| 98 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 200,74 | m2 |
| 99 | Trát giằng lan can, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 13,988 | m2 |
| 100 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 214,728 | m2 |
| 101 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 887,423 | m2 |
| 102 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 180,7665 | m2 |
| 103 | Trát hèm cửa, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 72,534 | m2 |
| 104 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 1.580,6988 | m2 |
| 105 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 394,18 | m2 |
| 106 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 623,16 | m2 |
| 107 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 130,5 | m2 |
| 108 | Trát gờ cắt nước, VXM cát mịn M75, PC40 | Mục II Chương V | 103,82 | m |
| 109 | Trát đắp vữa làm pano trang trí + đắp chữ nhà hiệu bộ, nhà lớp học bộ môn | Mục II Chương V | 1 | toàn bộ |
| 110 | Đắp vữa trang trí táp lô sảnh, mái, họa tiết kỹ thuật cao. | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 111 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 1.271,2235 | m2 |
| 112 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 2.223,2868 | m2 |
| 113 | Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhôm hệ gia cường, kính trắng dày 6.38mm (đã bao gồm phụ kiện + lắp dựng) | Mục II Chương V | 7,92 | m2 |
| 114 | Sản xuất cửa sổ 4 cánh mở quay, cửa nhôm hệ gia cường, kính trắng dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện + lắp dựng) | Mục II Chương V | 27,36 | m2 |
| 115 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay,cửa nhôm hệ gia cường, kính trắng dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện + lắp dựng) | Mục II Chương V | 65,61 | m2 |
| 116 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ gia cường, kính trắng dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện + lắp dựng) | Mục II Chương V | 44,855 | m2 |
| 117 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ thép đặc 14x14 (bao gồm sơn) | Mục II Chương V | 27,36 | m2 |
| 118 | Gia công lắp dựng lan can thép đặc 14x14 hành lang, lan can mặt đứng sau, dùng để ngăn trẻ | Mục II Chương V | 52,92 | m2 |
| 119 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 (hệ số taluy 1,2) | Mục II Chương V | 7,84 | 1m3 |
| 120 | Bê tông lót móng tam cấp, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 1,96 | m3 |
| 121 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 2,376 | m3 |
| 122 | Trát bậc tam cấp, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 27,72 | m2 |
| 123 | Lát đá bậc tam cấp | Mục II Chương V | 27,72 | m2 |
| 124 | Đắp đất nền móng công trình | Mục II Chương V | 2,6133 | m3 |
| 125 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Mục II Chương V | 48 | m2 |
| 126 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 (hệ số taluy 1,2) | Mục II Chương V | 3,2291 | 1m3 |
| 127 | Bê tông lót móng , rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Mục II Chương V | 0,8409 | m3 |
| 128 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 1,2634 | m3 |
| 129 | Lấp hố móng 1/3 KL đào, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 1,0764 | m3 |
| 130 | Trát tường bồn hoa, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Mục II Chương V | 25,2273 | m2 |
| 131 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mục II Chương V | 25,2273 | m2 |
| 132 | Tủ điện phòng 300x450x150 | Mục II Chương V | 2 | tủ |
| 133 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt các automat 1 pha 40A | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 137 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Mục II Chương V | 66 | bộ |
| 138 | Lắp đặt đèn trang trí âm trần | Mục II Chương V | 32 | bộ |
| 139 | Lắp đặt quạt trần | Mục II Chương V | 33 | cái |
| 140 | Lắp đặt 2 công tắc, 2 ổ cắm hỗn hợp | Mục II Chương V | 50 | bảng |
| 141 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mục II Chương V | 32 | cái |
| 142 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mục II Chương V | 18 | cái |
| 143 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 144 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mục II Chương V | 200 | m |
| 145 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mục II Chương V | 200 | m |
| 146 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục II Chương V | 550 | m |
| 147 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục II Chương V | 850 | m |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mục II Chương V | 1.800 | m |
| 149 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 150 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 151 | Gia công, đóng cọc chống sét | Mục II Chương V | 5 | cọc |
| 152 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mục II Chương V | 100 | m |
| 153 | Dây tiếp địa thép lập là 40x4 | Mục II Chương V | 50 | m |
| 154 | Hộp kiểm tra | Mục II Chương V | 5 | cái |
| 155 | Tủ SWITCH 16 cổng | Mục II Chương V | 1 | tủ |
| 156 | ổ cắm mạng máy tính âm tường RJ45 CAT5 | Mục II Chương V | 16 | bộ |
| 157 | Cáp mạng máy tính UTP CAT5E/4 đôi | Mục II Chương V | 200 | m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mục II Chương V | 200 | m |
| 159 | Lắp đặt Lavabo, bộ vòi, phụ kiện | Mục II Chương V | 13 | bộ |
| 160 | Lắp đặt gương soi | Mục II Chương V | 13 | cái |
| 161 | Lắp đặt xí bệt nam loại nhỏ | Mục II Chương V | 15 | bộ |
| 162 | Lắp đặt xí bệt nữ loại nhỏ | Mục II Chương V | 15 | bộ |
| 163 | Lắp đặt xí bệt | Mục II Chương V | 3 | bộ |
| 164 | Lắp đặt ga thoát nước sàn | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 165 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Mục II Chương V | 1 | bể |
| 166 | Máy bơm nước sinh hoạt 2,5m3/h | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 63mm | Mục II Chương V | 0,275 | 100m |
| 168 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mục II Chương V | 0,1 | 100m |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Mục II Chương V | 0,27 | 100m |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Mục II Chương V | 0,45 | 100m |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Mục II Chương V | 0,318 | 100m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Mục II Chương V | 0,046 | 100m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Mục II Chương V | 0,36 | 100m |
| 174 | Măng xông D63 | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 175 | Măng xông D50 | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 176 | Măng xông D32 | Mục II Chương V | 17 | cái |
| 177 | Măng xông D40 | Mục II Chương V | 20 | cái |
| 178 | Măng xông D20 | Mục II Chương V | 24 | cái |
| 179 | Rắc co ren ngoài | Mục II Chương V | 81 | cái |
| 180 | Rắc co ren trong | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 181 | Lắp đặt côn thu, đường kính côn D= 65/50 mm | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 182 | Lắp đặt côn thu, đường kính côn D= 40/32 mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 183 | Lắp đặt côn thu, đường kính côn D= 32/20 mm | Mục II Chương V | 18 | cái |
| 184 | Tê 63/32 | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 185 | Tê 50/32 | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 186 | Tê 32/20 | Mục II Chương V | 21 | cái |
| 187 | Tê 63/25 | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 188 | Tê 40/20 | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 189 | Tê D40 | Mục II Chương V | 9 | cái |
| 190 | Tê D32 | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 191 | Tê D20 | Mục II Chương V | 18 | cái |
| 192 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Mục II Chương V | 8 | cái |
| 193 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 194 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Mục II Chương V | 27 | cái |
| 195 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Mục II Chương V | 54 | cái |
| 196 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 40mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 197 | Lắp đặt van ĐK 50mm | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 198 | Lắp đặt van ĐK 40mm | Mục II Chương V | 15 | cái |
| 199 | Lắp đặt van ĐK 32mm | Mục II Chương V | 12 | cái |
| 200 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 67mm | Mục II Chương V | 60 | cái |
| 201 | Rắc co | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 202 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Mục II Chương V | 0,24 | 100m |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mục II Chương V | 1,066 | 100m |
| 204 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Mục II Chương V | 0,615 | 100m |
| 205 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm | Mục II Chương V | 0,48 | 100m |
| 206 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Mục II Chương V | 0,218 | 100m |
| 207 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Mục II Chương V | 0,408 | 100m |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mục II Chương V | 0,36 | 100m |
| 209 | Măng xông D110 | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 210 | Măng xông D90 | Mục II Chương V | 40 | cái |
| 211 | Măng xông D60 | Mục II Chương V | 14 | cái |
| 212 | Măng xông D48 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 213 | Măng xông D32 | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 214 | Măng xông D27 | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 215 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Mục II Chương V | 10 | cái |
| 216 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Mục II Chương V | 15 | cái |
| 217 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Mục II Chương V | 18 | cái |
| 218 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 50mm | Mục II Chương V | 57 | cái |
| 219 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Mục II Chương V | 48 | cái |
| 220 | Tê D110/90 | Mục II Chương V | 6 | cái |
| 221 | Tê D90 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 222 | Tê D90/48 | Mục II Chương V | 15 | cái |
| 223 | Tê D90/60 | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 224 | Tê D60/32 | Mục II Chương V | 18 | cái |
| 225 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Mục II Chương V | 1,5 | 100m |
| 226 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Mục II Chương V | 18 | cái |
| 227 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Mục II Chương V | 18 | cái |
| 228 | Măng xông D90 | Mục II Chương V | 18 | cái |
| 229 | Hộp keo dán ống loại 30g | Mục II Chương V | 50 | Tuýp |
| 230 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra. Cấp đất II | Mục II Chương V | 5,6851 | 1m3 |
| 231 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mục II Chương V | 0,5117 | 100m3 |
| 232 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II Chương V | 2,3688 | m3 |
| 233 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn bể | Mục II Chương V | 0,0562 | 100m2 |
| 234 | Bê tông móng , M200, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 2,3688 | m3 |
| 235 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bể tự hoại, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,0923 | tấn |
| 236 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 9,5359 | m3 |
| 237 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 14,5107 | m2 |
| 238 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục II Chương V | 64,665 | m2 |
| 239 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục II Chương V | 39,72 | m2 |
| 240 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Mục II Chương V | 0,097 | 100m2 |
| 241 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mục II Chương V | 2,4192 | m3 |
| 242 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Mục II Chương V | 0,1417 | tấn |
| 243 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục II Chương V | 16 | 1cấu kiện |
| 244 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục II Chương V | 18,9503 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: BỂ NƯỚC PCCC | |||
| 1 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Mục II Chương V | 0,9063 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra- Cấp đất II | Mục II Chương V | 10,0699 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mục II Chương V | 0,3357 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn bê tông lót móng đáy bể | Mục II Chương V | 0,0316 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Mục II Chương V | 6,216 | m3 |
| 6 | Bê tông tường M250, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 25,3253 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | Mục II Chương V | 1,058 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 1,0958 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,0073 | tấn |
| 10 | Bê tông sàn mái , bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mục II Chương V | 8,856 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ nắp bể | Mục II Chương V | 0,53 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mục II Chương V | 1,1625 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mục II Chương V | 0,1 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,1987 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,7523 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,025 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mục II Chương V | 0,111 | tấn |
| 18 | Xây tường bằng thẳng gạch bê tông đặc 6x10,5x22cm, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M75 | Mục II Chương V | 4,697 | m3 |
| 19 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục II Chương V | 96,968 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục II Chương V | 96,968 | m2 |
| 21 | Nắp tôn + khóa | Mục II Chương V | 1 | bộ |
| 22 | Bê tông nắp khu để máy bơm đá 1x2, mác 200 | Mục II Chương V | 0,296 | m3 |
| 23 | Ván khuôn nắp khu để máy bơm | Mục II Chương V | 0,037 | 100m2 |
| 24 | Cốt thép nắp khu để máy bơm, đường kính <=10mm | Mục II Chương V | 0,009 | tấn |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Mục II Chương V | 12,807 | m2 |
| 26 | Trát nắp khu để máy bơm, vữa xi măng mác 75 | Mục II Chương V | 3,7 | m2 |
| 27 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mục II Chương V | 96,968 | m2 |
| 28 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mục II Chương V | 49,5936 | m2 |
| 29 | Cửa sắt | Mục II Chương V | 0,84 | m2 |
| 30 | Khóa cửa | Mục II Chương V | 1 | cái |
| C | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ CÁC CÔNG TRÌNH CŨ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mục II Chương V | 80,168 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục II Chương V | 23,64 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=4m | Mục II Chương V | 78,1539 | m2 |
| 4 | Vận chuyển vật liệu thải | Mục II Chương V | 2 | ca |
| D | HẠNG MỤC: PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2, dây dẫn đầu báo cháy | Mục II Chương V | 424 | m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20mm | Mục II Chương V | 424 | m |
| 3 | Lắp đặt chuông báo cháy | Mục II Chương V | 0,4 | 5 chuông |
| 4 | Lắp đặt đèn báo cháy | Mục II Chương V | 0,4 | 5 đèn |
| 5 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Mục II Chương V | 0,4 | 5 nút |
| 6 | Lắp đặt hộp chuông đèn nút ấn sơn tĩnh điện | Mục II Chương V | 2 | hộp |
| 7 | Lắp đặt thiết bị đế và đầu báo cháy | Mục II Chương V | 0,7 | 10 đầu |
| 8 | Lắp đặt thiết bị đầu báo và bịt đầu | Mục II Chương V | 2,4 | 10 đầu |
| 9 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Mục II Chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 10 | Tiếp địa cho trung tâm báo cháy | Mục II Chương V | 1 | Bộ |
| 11 | Ắc quy dự phòng | Mục II Chương V | 1 | chiếc |
| 12 | Lắp thiết bị kiểm soát cuối đường dây 10KOHM-1/2W | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Mục II Chương V | 107 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Mục II Chương V | 107 | m |
| 15 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Mục II Chương V | 1,4 | 5 đèn |
| 16 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Mục II Chương V | 0,4 | 5 đèn |
| 17 | Đào rãnh chôn ống bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Mục II Chương V | 19,635 | 1m3 |
| 18 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Mục II Chương V | 7,65 | m3 |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mục II Chương V | 0,1199 | 100m3 |
| 20 | Lắp đặt ống thép không rỉ - nối bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 100mm | Mục II Chương V | 0,71 | 100m |
| 21 | Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Mục II Chương V | 23 | cái |
| 22 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | Mục II Chương V | 25 | cặp bích |
| 23 | Gioong cao su các loại | Mục II Chương V | 1 | tb |
| 24 | Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 | Mục II Chương V | 8 | bình |
| 25 | Lắp đặt bình chữa cháy CO2 | Mục II Chương V | 4 | bình |
| 26 | Lắp đặt nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Mục II Chương V | 4 | bộ |
| 27 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Mục II Chương V | 4 | hộp |
| 28 | Vòi chữa cháy 16at D65 | Mục II Chương V | 40 | m |
| 29 | Lắp đặt khớp nối vòi chữa cháy | Mục II Chương V | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt lăng chữa cháy D65 | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà, kích thước hộp 800x700x180mm | Mục II Chương V | 1 | hộp |
| 32 | Sơn đỏ | Mục II Chương V | 15 | kg |
| 33 | Lắp đặt rọ hút, D= 100 mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt Y lọc D= 100 mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van 100mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van 100mm | Mục II Chương V | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt khớp nối mềm D100mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 25mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 39 | Đồng hồ áp lực | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 41 | Thử áp lực đường ống gang, thép, ĐK <100mm | Mục II Chương V | 0,71 | 100m |
| 42 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=10lit/s, H=27m.n.c.n (Nhân công bậc 4/7) | Mục II Chương V | 1 | máy |
| 43 | Lắp đặt máy bơm chữa cháy dự phòng Q=10llit/s, H=27m.n.c.n (Nhân công bậc 4/7) | Mục II Chương V | 1 | máy |
| 44 | Lắp tủ điều khiển máy 02 bơm chữa cháy (Nhân công bậc 4/7) | Mục II Chương V | 1 | Tủ |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 | Mục II Chương V | 40 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Mục II Chương V | 40 | m |
| E | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn làm việc Hòa phát bằng gỗ ép CN phủ MFC có KT:1600*800*750mm | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 2 | Bộ bàn ghế tiếp khách : Bàn bằng gỗ ép CN phủ MFC: KT 1600*800*750mm; 6 cái ghế gấp mặt tròn KT: 465*460*985mm; mặt và ghế bọc giả da , chân tròn mạ Inox | Mục II Chương V | 3 | cái |
| 3 | Bàn họp vuông phòng họp: KT: L*1400*750mm( bằng gỗ CN nhập khẩu sơn phủ công nghệ Đài Loan ; Giá Tạm tính: 2.740.000/m2 | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 4 | Ghế phòng họp: Ghế tựa KT: 450*550*1020mm bằng khung sắt sơn tĩnh điện, mặt nghế đệm nỉ | Mục II Chương V | 35 | cái |
| 5 | Bục tượng bác bằng gỗ tự nhiên KT: 670*500*1300mm | Mục II Chương V | 1 | cái |
| 6 | Điều hòa 1 chiều dạikin 9000BTU | Mục II Chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi