Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp công trình: Nhà hội trường UBND huyện Phú Bình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201191066-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Phú Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp công trình: Nhà hội trường UBND huyện Phú Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201190855 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn vốn đầu tư công ngân sách huyện giai đoạn (2021-2025) bố trí 30% ; Còn lại nguồn vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-30 19:40:00 đến ngày 2020-12-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,758,804,858 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Kết cấu | |||
| 1 | Ván khuôn cọc bằng thép | Đáp ứng HSTK và Chương V của E-HSMT | 6,71 | 100m2 |
| 2 | Cốt thép cọc đúc sẵn fi <=10mm | nt | 1,393 | tấn |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, đường kính <=18 mm | nt | 10,879 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | nt | 0,242 | tấn |
| 5 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 66,054 | m3 |
| 6 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | nt | 18,779 | 100m |
| 7 | Phá đầu cọc | nt | 5,232 | m3 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | nt | 4,156 | 100m3 |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | nt | 31,154 | m3 |
| 10 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | nt | 20,81 | m3 |
| 11 | Ván khuôn lót móng | nt | 0,936 | 100m2 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 31,152 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | nt | 2,626 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cổ cột vuông | nt | 0,928 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | nt | 0,053 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,402 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | nt | 14,77 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | nt | 3,404 | tấn |
| 19 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | nt | 103,308 | m3 |
| 20 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | nt | 7,173 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 2,221 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm | nt | 1,435 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤18mm | nt | 4,084 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK >18mm | nt | 2,399 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2 | nt | 24,391 | m3 |
| 26 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 63,341 | m3 |
| 27 | Lấp đất chân móng | nt | 56,087 | m3 |
| 28 | Lấp đất chân móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 2,244 | 100m3 |
| 29 | Mua đất về đắp | nt | 316,894 | m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | nt | 4,676 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II(Thêm 4KM) | nt | 4,676 | 100m3 |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 1,536 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | nt | 1,389 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, 21 km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | nt | 1,389 | 100m3 |
| 35 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | nt | 9,52 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | nt | 0,602 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 2,703 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 5,764 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | nt | 6,74 | tấn |
| 40 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 29,946 | m3 |
| 41 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 49,581 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | nt | 11,568 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 2,93 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | nt | 12,144 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | nt | 8,737 | tấn |
| 46 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 135,534 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ sàn mái | nt | 13,026 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 20,435 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | nt | 1,909 | tấn |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 145,501 | m3 |
| 51 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | nt | 2,895 | 100m3 |
| 52 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, 21km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | nt | 2,895 | 100m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | nt | 1,13 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 1,228 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,414 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,362 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,038 | tấn |
| 58 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 10,461 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | nt | 1,586 | 100m2 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,583 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | nt | 1,094 | tấn |
| 62 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 13,836 | m3 |
| B | Hạng mục: Kiến trúc | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Đáp ứng HSTK và Chương V của E-HSMT | 94,1311 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | nt | 19,3572 | m3 |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | nt | 12,2952 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | nt | 429,4854 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | nt | 31,2588 | m3 |
| 6 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | nt | 12,4664 | m3 |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | nt | 14,4749 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | nt | 4,7529 | m3 |
| 9 | Ván khuôn bê tông lót móng | nt | 0,1779 | 100m2 |
| 10 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | nt | 7,0202 | m3 |
| 11 | Xây tam cấp, bậc thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | nt | 33,5364 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 1.084,3995 | m2 |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 2.309,8859 | m2 |
| 14 | Trát má cửa vữa XM M75 | nt | 203,086 | m2 |
| 15 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 795,7365 | m2 |
| 16 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | nt | 578,37 | m2 |
| 17 | Trát trần, vữa XM M75 | nt | 736,3074 | m2 |
| 18 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | nt | 88,15 | m |
| 19 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | nt | 18,2 | m |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | nt | 120,9423 | m3 |
| 21 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | nt | 11,3164 | m3 |
| 22 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 164,4224 | m2 |
| 23 | Lát đá bản màu xanh đen đường dôc | nt | 58,44 | m2 |
| 24 | Lát gạch đỏ Hạ long 400x400mm | nt | 374,5644 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn gạch LD 600x600, XM PCB30 | nt | 961,4632 | m2 |
| 26 | Quét dung dịch chống thấm | nt | 94,1712 | m2 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300, XM PCB30 | nt | 74,3632 | m2 |
| 28 | Ốp tường gạch LD 300x600, XM PCB30 | nt | 219,81 | m2 |
| 29 | Ốp chân tường, gạch LD 150x600mm | nt | 95,2616 | m2 |
| 30 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | nt | 167,1838 | m2 |
| 31 | Lát đá bậc cầu thang | nt | 153,6095 | m2 |
| 32 | Trần thạch cao khung xương chống ẩm | nt | 74,3632 | m2 |
| 33 | Trần thạch cao khung xương phẳng | nt | 911,3238 | m2 |
| 34 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | nt | 985,687 | m2 |
| 35 | Khung thép hộp | nt | 4.611,1364 | kg |
| 36 | Lắp dựng kết cấu thép | nt | 4,6111 | tấn |
| 37 | GCLD tấm hợp kim nhôm ALUMINIUM bọc mái sảnh, mái nhôm dầy 0,4mm tấm dầy 4mm(loại ngoài trời PVDF) | nt | 422,1986 | m2 |
| 38 | Ốp gỗ veneer dày 4mm | nt | 29,6532 | m2 |
| 39 | Vách alumium vân gỗ | nt | 90,1225 | m2 |
| 40 | Vách thạch cao | nt | 267,4558 | m2 |
| 41 | Thi công vách bằng tấm thạch cao | nt | 267,4558 | m2 |
| 42 | SXLD phào P1 gỗ nhóm 3 | nt | 38,64 | m |
| 43 | SXLD phào P2 gỗ nhóm 3 | nt | 38,64 | m |
| 44 | Ốp gỗ veneer dày 4mm | nt | 17,5296 | m2 |
| 45 | Bu lông M16 vách VK6 | nt | 23 | cái |
| 46 | Xà gồ thép hộp mạ kẽm | nt | 1,2794 | tấn |
| 47 | Gia công xà gồ thép | nt | 1,531 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | nt | 2,8104 | tấn |
| 49 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | nt | 3,7239 | tấn |
| 50 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | nt | 3,7239 | tấn |
| 51 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 196,688 | m2 |
| 52 | Lợp mái tôn ld dày 0.4 | nt | 8,463 | 100m2 |
| 53 | Tôn úp nóc + Máng nước | nt | 141,044 | m |
| 54 | Khuôn cửa 250x60 gỗ nhóm II | nt | 172,26 | m |
| 55 | Nẹp khuôn cửa gỗ nhóm II | nt | 287,38 | m |
| 56 | Cửa đi pa nô gỗ nhóm II bọc nỉ tiêu âm | nt | 87,2393 | m2 |
| 57 | Lắp dựng cửa vào khuôn | nt | 87,2393 | 1m2 |
| 58 | Khóa cửa | nt | 11 | bộ |
| 59 | Bản lề | nt | 136 | cái |
| 60 | Clenom cửa | nt | 21 | bộ |
| 61 | Sản xuất cửa sổ nhôm hệ kính dày 6,38mm | nt | 198,506 | m2 |
| 62 | Sản xuất cửa đi nhôm hệ kính dày 6,38mm | nt | 52,92 | m2 |
| 63 | Sản xuất vách kính nhôm hệ kính dày 6,38mm | nt | 62,597 | m2 |
| 64 | Sen hoa cửa sắt vuông 14x14 | nt | 1.113,232 | kg |
| 65 | Vách ngăn khu vệ sinh bằng tấm COMPACT dầy 12mm(Lắp đặt hoàn chỉnh) | nt | 70,76 | m2 |
| 66 | Lan can sắt | nt | 925,7604 | kg |
| 67 | Bật sắt | nt | 30 | cái |
| 68 | Trụ thép (cả bản mã + bu lông) | nt | 3 | cái |
| 69 | Sơn tĩnh điện lan can cầu thang+ sen hoa cửa | nt | 2.038,9924 | kg |
| 70 | Bộ chữ " Đảng cộng sản Việt Nam" bằng Alumium gương màu vàng | nt | 1 | bộ |
| 71 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | nt | 1.253,1428 | m2 |
| 72 | Sơn trần, vách thạch cao đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 1.253,1428 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 2.010,1091 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | nt | 3.603,1887 | m2 |
| 75 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | nt | 499,7216 | m2 |
| 76 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | nt | 499,7216 | m2 |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m | nt | 17,4496 | 100m2 |
| 78 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m(tạm tính thêm 5tháng Hvl=5;Hnc=0;Hm=0) | nt | 17,4496 | 100m2 |
| 79 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | nt | 3,173 | 100m2 |
| 80 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | nt | 19,0382 | 100m2 |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | nt | 5,8775 | 100m |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | nt | 148 | cái |
| 83 | Đai giữ ống | nt | 578 | cái |
| 84 | Quản cầu thu rác | nt | 37 | cái |
| 85 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | nt | 80,256 | m3 |
| 86 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | nt | 8,712 | m3 |
| 87 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | nt | 12,676 | m3 |
| 88 | Ván khuôn bê tông lót móng | nt | 0,2784 | 100m2 |
| 89 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | nt | 22,7656 | m3 |
| 90 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | nt | 2,5344 | m3 |
| 91 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 30,056 | m3 |
| 92 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | nt | 0,5891 | 100m3 |
| 93 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III(Thêm 4KM) | nt | 0,5891 | 100m3 |
| 94 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | nt | 113,84 | m2 |
| 95 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 41,522 | m2 |
| 96 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,4364 | 100m2 |
| 97 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | nt | 0,1982 | tấn |
| 98 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 6,901 | m3 |
| 99 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | nt | 165 | cái |
| 100 | Tấm đan nhựa 400x260 cầu thang trục 4-5: | nt | 20 | cái |
| 101 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | nt | 46,176 | m3 |
| 102 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | nt | 1,92 | m3 |
| 103 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 300mm | nt | 32 | cái |
| 104 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm | nt | 32 | đoạn |
| 105 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 300mm | nt | 32 | mối nối |
| 106 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 0,4024 | 100m3 |
| 107 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | nt | 0,0594 | 100m3 |
| 108 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III(Thêm 4KM) | nt | 0,0594 | 100m3 |
| C | Hạng mục: Cấp điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Led 1,2m - 1x22W/220V | Đáp ứng HSTK và Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn Led panel 600x1200mm | nt | 4 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Đèn Led ốp trần D250 | nt | 30 | bộ |
| 4 | Lắp đặt Đèn led gắn trần D110 25w-220v | nt | 140 | bộ |
| 5 | Lắp đặt Đèn led gắn trần D90 15w-220v | nt | 61 | bộ |
| 6 | Lắp đặt Đèn led gắn trần D76 5w-220v | nt | 125 | bộ |
| 7 | Ổ cắm đơn âm tường 250v-10A | nt | 63 | bảng |
| 8 | Công tắc đơn | nt | 35 | cái |
| 9 | Công tắc đôi | nt | 14 | cái |
| 10 | Lắp đặt quạt treo tường | nt | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 3 pha 200A | nt | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | nt | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | nt | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 3 pha 40A | nt | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 3 pha 20A | nt | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 3 pha 10A | nt | 15 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | nt | 18 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | nt | 9 | cái |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm m2 | nt | 1.100 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm m2 | nt | 700 | m |
| 21 | Lắp đặt Cáp điện ruột đồng 3x70+1x35mm2 | nt | 50 | m |
| 22 | Lắp đặt Cáp điện ruột đồng 3x35+1x25mm2 | nt | 30 | m |
| 23 | Lắp đặt Cáp điện ruột đồng 3x16+1x10mm2 | nt | 50 | m |
| 24 | Lắp đặt Cáp điện ruột đồng 3x6+1x4mm2 | nt | 250 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4 x 10mm2 | nt | 300 | m |
| 26 | Lắp đặt Dây điện ruột đồng 1 lõi 1x10mm2 | nt | 120 | m |
| 27 | Lắp đặt Dây điện ruột đồng 1 lõi 1x6mm2 | nt | 300 | m |
| 28 | Lắp đặt Dây điện ruột đồng 1 lõi 1x2,5mm2 | nt | 500 | m |
| 29 | Lắp đặt Tủ điện tổng 800x600x250 | nt | 1 | Hộp |
| 30 | Lắp đặt Tủ điện tầng 500x400x150 | nt | 4 | Hộp |
| 31 | Xà sứ đón dây | nt | 1 | bộ |
| 32 | Lắp đặt hộp nối 150x150 cm2 | nt | 42 | Hộp |
| 33 | Lắp đặt Tủ điện lắp đặt áp to mát điều hòa 300x200x150 | nt | 4 | Hộp |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | nt | 700 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | nt | 700 | m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | nt | 225 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | nt | 225 | m |
| 38 | Đào kênh mương tiếp địa - Cấp đất III | nt | 52,5 | m3 |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | nt | 52,5 | m3 |
| 40 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | nt | 180 | m |
| 41 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất 40x5 | nt | 150 | m |
| 42 | Gia công chọc chống sét thép hóc L63x63x6 | nt | 286 | kg |
| 43 | Đóng cọc chống sét | nt | 20 | cọc |
| 44 | Chân giữ dây | nt | 150 | cái |
| 45 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m | nt | 9 | cái |
| 46 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,2m | nt | 9 | cái |
| 47 | Ống sứ | nt | 9 | cái |
| 48 | Modem wifi các tầng | nt | 1 | bộ |
| 49 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | nt | 4 | bảng |
| 50 | Cáp mạng lan Cat6 | nt | 80 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | nt | 80 | m |
| D | Hạng mục: Cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN63 | Đáp ứng HSTK và Chương V của E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN50 | nt | 0,2 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN40 | nt | 0,16 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN32 | nt | 1,15 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN25 | nt | 0,75 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa cấp nước PPR-PN10 DN20 | nt | 0,4 | 100m |
| 7 | Lắp đặt Tê nhựa hàn DN63 | nt | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt Tê nhựa hàn DN63x50 | nt | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt Tê nhựa hàn DN50x32 | nt | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt Tê nhựa hàn DN40x25 | nt | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt Tê nhựa hàn DN32x25 | nt | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt Tê nhựa hàn DN25x20 | nt | 20 | cái |
| 13 | Lắp đặt Tê nhựa hàn DN20 | nt | 5 | cái |
| 14 | Lắp đặt Tê nhựa ren trong DN20 | nt | 20 | cái |
| 15 | Lắp đặt Tê nhựa ren trong DN25x20 | nt | 5 | cái |
| 16 | Lắp đặt Cút nhựa hàn DN63 | nt | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt Cút nhựa hàn DN50 | nt | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt Cút nhựa hàn DN32 | nt | 10 | cái |
| 19 | Lắp đặt Cút nhựa hàn DN25 | nt | 15 | cái |
| 20 | Lắp đặt Cút nhựa hàn DN32x25 | nt | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt Cút nhựa hàn DN25x20 | nt | 8 | cái |
| 22 | Lắp đặt Cút nhựa ren trong DN20 | nt | 35 | cái |
| 23 | Lắp đặt Côn nhựa hàn DN63x32 | nt | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt Côn nhựa hàn DN40x32 | nt | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt Côn nhựa hàn DN32x25 | nt | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt Van khóa DN63 | nt | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt Van khóa DN32 | nt | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt Van khóa DN25 | nt | 9 | cái |
| 29 | Lắp đặt Van phao DN32 | nt | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt Van xả đáy téc DN63 | nt | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt Rắc co PPR DN63 | nt | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt Rắc co PPR DN32 | nt | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt Rắc co PPR DN25 | nt | 18 | cái |
| 34 | Lắp đặt Ống nhựa thoát nước UPVC D140 | nt | 0,6 | 100m |
| 35 | Lắp đặt Ống nhựa thoát nước UPVC D110 | nt | 0,9 | 100m |
| 36 | Lắp đặt Ống nhựa thoát nước UPVC D90 | nt | 0,15 | 100m |
| 37 | Lắp đặt Ống nhựa thoát nước UPVC D76 | nt | 0,9 | 100m |
| 38 | Lắp đặt Ống nhựa thoát nước UPVC D34 | nt | 0,13 | 100m |
| 39 | Lắp đặt Tê kiểm tra D140 | nt | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt Tê kiểm tra D110 | nt | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt Tê nhựa xiên D140 | nt | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt Tê nhựa xiên D110 | nt | 15 | cái |
| 43 | Lắp đặt Tê nhựa xiên D140x110 | nt | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt Tê nhựa xiên D110x76 | nt | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt Tê nhựa xiên D140x76 | nt | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt Tê nhựa xiên D90x76 | nt | 3 | cái |
| 47 | Lắp đặt Tê nhựa xiên D76 | nt | 5 | cái |
| 48 | Lắp đặt Cút nhựa xiên D140 | nt | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt Cút nhựa xiên D110 | nt | 45 | cái |
| 50 | Lắp đặt Cút nhựa xiên D76 | nt | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt Tê nhựa vuông D90x76 | nt | 3 | cái |
| 52 | Lắp đặt Tê nhựa vuông D76 | nt | 20 | cái |
| 53 | Lắp đặt Tê nhựa xiên D76x34 | nt | 25 | cái |
| 54 | Lắp đặt Cút nhựa vuông D90 | nt | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt Cút nhựa vuông D76 | nt | 35 | cái |
| 56 | Lắp đặt Cút nhựa vuông D34 | nt | 55 | cái |
| 57 | Lắp đặt Cút nhựa vuông D76x34 | nt | 8 | cái |
| 58 | Lắp đặt Côn nhựa uPVC D140x110 | nt | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt Côn nhựa uPVC D110x76 | nt | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt Côn nhựa uPVC D90x76 | nt | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt Côn nhựa uPVC D76x34 | nt | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt Ống tránh D76 | nt | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt xí bệt | nt | 16 | bộ |
| 64 | Vòi xịt | nt | 16 | cái |
| 65 | Lô giấy vệ sinh | nt | 16 | cái |
| 66 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | nt | 12 | bộ |
| 67 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | nt | 12 | bộ |
| 68 | Giá để xà phòng | nt | 12 | cái |
| 69 | Lắp đặt chậu tiểu nam | nt | 8 | bộ |
| 70 | Van xả tiểu nam | nt | 8 | cái |
| 71 | Lắp đặt gương soi | nt | 12 | cái |
| 72 | Lắp đặt kệ gương | nt | 12 | cái |
| 73 | Vòi xả PPR DN20 | nt | 8 | bộ |
| 74 | Lắp đặt bể nước Inox 5m3 | nt | 1 | bể |
| 75 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 76mm | nt | 12 | cái |
| 76 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | nt | 0,4587 | 100m3 |
| 77 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | nt | 2,0664 | m3 |
| 78 | Ván khuôn đáy bể | nt | 0,0708 | 100m2 |
| 79 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 2,846 | m3 |
| 80 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | nt | 0,079 | tấn |
| 81 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | nt | 9,1099 | m3 |
| 82 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | nt | 50,935 | m2 |
| 83 | Đánh màu tường bể bằng xi măng nguyên chất | nt | 50,935 | m2 |
| 84 | Láng đáy bể có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M125, PCB30 | nt | 11,2468 | m2 |
| 85 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | nt | 0,0778 | 100m2 |
| 86 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | nt | 0,1225 | tấn |
| 87 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | nt | 1,498 | m3 |
| 88 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | nt | 16 | 1 cấu kiện |
| 89 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | nt | 2 | cái |
| 90 | ống sứ thoát nước bể tự hoại | nt | 4 | cái |
| 91 | Lấp đất móng bể | nt | 14,5498 | m3 |
| 92 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | nt | 0,3133 | 100m3 |
| 93 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III(Thêm 4KM) | nt | 0,3133 | 100m3 |
| 94 | Đào rãnh đặt đường ống thoát nước rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | nt | 17,2 | m3 |
| 95 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | nt | 0,172 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi