Gói thầu: Chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201187538-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/12/2020 15:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện mỹ đức |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201187468 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ và các nguồn vốn hợp pháp khác theo Kế hoạch 138/KH-UBND ngày 15/7/2016 của UBND thành phố Hà Nội về phát triển kinh tế xã hội cùng đồng bào dân tộc thiểu số miền núi của Th |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-28 11:25:00 đến ngày 2020-12-08 15:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,911,236,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN - MẶT ĐƯỜNG , ATGT | |||
| 1 | Đào bùn đất cấp 1 | Chương V | 4,5816 | 100m3 |
| 2 | Đào cấp đất cấp 2 | Chương V | 7,54 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường đất cấp 2 | Chương V | 10,5107 | 100m3 |
| 4 | Đào sử lý nền đất cấp 2 | Chương V | 20,3586 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường + đắp trả đào sử lý nền bằng đất đồi đầm K95 | Chương V | 25,1629 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đồi đắp nền đường | Chương V | 2.843,4077 | m3 |
| 7 | Đắp bù đào cấp + đào bùn bằng đất đồi đầm K95 | Chương V | 4,657 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đồi đắp nền đường | Chương V | 526,241 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường bằng đất đồi đầm K95 | Chương V | 14,4126 | 100m3 |
| 10 | Mua đất để đăp | Chương V | 1.671,8616 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp I | Chương V | 4,5816 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Chương V | 30,9446 | 100m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V | 997,8 | m3 |
| 14 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 49,89 | 100m2 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 7,4835 | 100m3 |
| 16 | Bê tông gờ chắn mác 250# đá 1x2 | Chương V | 51,45 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ gờ chắn | Chương V | 5,8212 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép liên kết đường kính D <= 18mm | Chương V | 1,0672 | tấn |
| 19 | Sơn gờ chắn ( màu trắng + vàng ) | Chương V | 1.258,33 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đắp bờ vây thi công bằng đất tận dụng | Chương V | 9,1155 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre gia cố bờ vây + móng kè | Chương V | 1.122,9315 | 100m |
| 3 | Phên nứa lót bờ vây | Chương V | 3.646,2 | m2 |
| 4 | Đào móng kè đất cấp 1 | Chương V | 70,2856 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 301,39 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2.880,63 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 599,49 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | Chương V | 2.128,05 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 729,24 | m2 |
| 10 | Ống nhựa D = 110 | Chương V | 463,07 | m |
| 11 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V | 0,9845 | 100m2 |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Chương V | 806,6 | m2 |
| 13 | Phá bờ vây thi công | Chương V | 9,1155 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 23,6434 | 100m3 |
| 15 | Mua đất để đắp | Chương V | 2.671,7042 | m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 9,9556 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Chương V | 60,33 | 100m3 |
| C | HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng kè đất cấp 1 | Chương V | 2,8149 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre gia cố móng cống | Chương V | 16,158 | 100m |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 5,49 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | Chương V | 47,96 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đầu mác 200 | Chương V | 11,96 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bê tông tường đầu | Chương V | 0,4562 | 100m2 |
| 7 | Bê tông mũ mố + khe nối mác 250# | Chương V | 6,07 | m3 |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | Chương V | 0,3761 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép mũ mố + khe nối | Chương V | 0,11 | tấn |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 37,87 | m2 |
| 11 | Cốt thép bản cống | Chương V | 0,5813 | tấn |
| 12 | Ván khuôn bản cống | Chương V | 0,462 | 100m2 |
| 13 | Bê tông bản cống mác 250# | Chương V | 5,99 | m3 |
| 14 | Lắp đặt bản cống | Chương V | 26 | cái |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,6344 | 100m3 |
| 16 | Mua đất để đắp móng cống | Chương V | 71,6872 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp II | Chương V | 2,8148 | 100m3 |
| 18 | Cửa van thép | Chương V | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi