Gói thầu: Thi công xây dựng công trình các hạng mục phụ trợ nhà văn hóa xã Lĩnh Toại huyện Hà Trung tỉnh Thanh Hóa

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201190763-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng Tây Đô
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình các hạng mục phụ trợ nhà văn hóa xã Lĩnh Toại huyện Hà Trung tỉnh Thanh Hóa
Số hiệu KHLCNT 20201165804
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-03 08:39:00 đến ngày 2020-12-14 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,372,208,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Chương V 14,019 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chương V 14,019 100m3
3 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Chương V 14,019 100m3
4 Mua đất để đắp nền tại mỏ đất Phú Nham, TT huyện Hà Trung (cự ly vận chuyển 6,5km) Chương V 7.313,471 m3
5 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V 73,135 100m3
6 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V 73,135 100m3
7 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Chương V 73,135 100m3
8 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 66,486 100m3
B Đường giao thông, nhà xe, nhà bảo vệ và các hạng mục phụ trợ
1 Đào hữu cơ, đánh cấp nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Chương V 1,895 100m3
2 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Chương V 1,895 100m3
3 Vận chuyển đất 1,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I (đất đá thải đổ đi) Chương V 1,895 100m3
4 Đào khuôn đường, khuôn hè bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (90% KL) Chương V 2,459 100m3
5 Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp II (10% KL) Chương V 27,326 m3
6 Mua đất để đắp nền đường tại mỏ đất Phú Nham, TT huyện Hà Trung (cự ly vận chuyển 6,5km) Chương V 586,082 m3
7 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V 5,861 100m3
8 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V 5,861 100m3
9 Vận chuyển đất 1,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Chương V 5,861 100m3
10 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 7,605 100m3
11 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chương V 0,806 100m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường , bê tông M250, đá 1x2 Chương V 126,9 m3
13 Nilon tái sinh Chương V 671,61 m2
14 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V 0,238 100m2
15 Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm Chương V 13,56 100m2
16 Lát vỉa hè bằng đá xẻ đục nhám 20x20x3 Chương V 424,35 m2
17 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V 29,7 m3
18 Bó vỉa đá xẻ Chương V 154 m
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,308 100m2
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 4 m3
21 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 40,04 m2
22 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 144 1cấu kiện
23 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V 25 cái
24 Xây khóa hè bằng gạch bê tông đặc 10,5x6x22cm- vữa XM M50 Chương V 2,66 m3
25 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 12,1 m2
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 1,76 m3
27 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,11 100m2
28 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Chương V 1,557 100m3
29 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Chương V 1,557 100m3
30 Vận chuyển đất 1,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II Chương V 1,557 100m3
31 Mua đất để đắp nền đường tại mỏ đất Phú Nham, TT huyện Hà Trung (cự ly vận chuyển 6,5km) Chương V 79,868 m3
32 Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chương V 0,799 100m3
33 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chương V 0,799 100m3
34 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III Chương V 0,799 100m3
35 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V 0,707 100m3
36 Đá dăm đệm móng Chương V 15,81 m3
37 Bê tông móng rãnh mác 150 Chương V 15,81 m3
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn rãnh Chương V 0,268 100m2
39 Xây thành rãnh bằng gạch BT đặc, VXM mác 75 Chương V 35,38 m3
40 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 160,8 m2
41 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 Chương V 9,38 m3
42 Ván khuôn mũ mố Chương V 1,072 100m2
43 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V 9,92 m3
44 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Chương V 1,025 tấn
45 Ván khuôn tấm đan Chương V 0,466 100m2
46 Lắp dựng tấm đan nắp rãnh Chương V 134 1cấu kiện
47 Đá dăm đệm móng Chương V 1,26 m3
48 Bê tông móng, thân rãnh mác 200 Chương V 3,39 m3
49 Ván khuôn thân móng, thân rãnh Chương V 0,19 100m2
50 Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,11 m3
51 Ván khuôn mũ mố Chương V 0,12 100m2
52 Cốt thép mũ mố đường kính <=10 mm Chương V 0,048 tấn
53 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V 1,35 m3
54 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Chương V 0,093 tấn
55 Cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm Chương V 0,128 tấn
56 Ván khuôn tấm đan Chương V 0,057 100m2
57 Lắp dựng tấm đan nắp rãnh Chương V 10 1cấu kiện
58 Đá dăm đệm móng Chương V 1,28 m3
59 Bê tông móng hố ga, đá 1x2, mác 150 Chương V 1,28 m3
60 Ván khuôn hố ga Chương V 0,035 100m2
61 Xây thành hố ga bằng gạch BT đặc, VXM mác 75 Chương V 3,74 m3
62 Trát mặt trong lòng hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 11,41 m2
63 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,81 m3
64 Ván khuôn mũ mố Chương V 0,098 100m2
65 Cốt thép mũ mố đường kính <=10 mm Chương V 0,054 tấn
66 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V 0,62 m3
67 Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm Chương V 0,089 tấn
68 Ván khuôn tấm đan Chương V 0,025 100m2
69 Lắp dựng tấm đan hố ga Chương V 6 1cấu kiện
70 Bê tông hố thu, đá 1x2, mác 150 Chương V 0,74 m3
71 Bê tông hố thu, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,71 m3
72 Ván khuôn hố thu Chương V 0,092 100m2
73 Lưới chắn rác bằng composite Chương V 5 0.0
74 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V 3,822 m3
75 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 0,588 m3
76 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 1,8 m3
77 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V 11,525 m3
78 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,144 100m2
79 Gia công cột bằng thép hình Chương V 0,16 tấn
80 Lắp cột thép các loại Chương V 0,16 tấn
81 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤ 9m Chương V 0,558 tấn
82 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V 0,558 tấn
83 Gia công xà gồ thép Chương V 0,543 tấn
84 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,543 tấn
85 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (TT 40m2/1 tấn) Chương V 50,44 1m2
86 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V 1,368 100m2
87 Tôn úp nóc rộng 350 Chương V 37,944 m
88 Ke chống bão (5 cái /1m2) Chương V 684 0.0
89 Đào móng bằng máy đào-đất cấp III Chương V 0,088 m3
90 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 0,968 m3
91 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V 5,322 m3
92 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m Chương V 0,018 tấn
93 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,134 tấn
94 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,093 100m2
95 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,998 m3
96 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Chương V 1,267 m3
97 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50 Chương V 10,715 m3
98 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,018 100m2
99 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,007 tấn
100 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 0,001 m3
101 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V 0,25 100m2
102 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 0,03 100m2
103 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,018 tấn
104 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m Chương V 0,105 tấn
105 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m Chương V 0,169 tấn
106 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 2,5 m3
107 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chương V 3,024 m3
108 Sản xuất xà gồ thép Chương V 0,097 tấn
109 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,097 tấn
110 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V 0,196 100m2
111 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (TT 40m2/1 tấn) Chương V 3,88 1m2
112 Tôn úp nóc rộng 350 Chương V 9,912 m
113 Ke chống bão (5 cái/1m2) Chương V 98 cái
114 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V 19,803 m2
115 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V 7,457 m2
116 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V 57,465 m2
117 Trát trần, vữa XM M75 Chương V 22,674 m2
118 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V 38,833 m2
119 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Chương V 12,861 m2
120 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V 20 m
121 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 61,507 m2
122 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 57,465 m2
123 Sản xuất cửa đi một cánh mở quay bằng khung nhôm hệ dầy 1,2ly, kính trắng dầy 5ly Chương V 2,295 m2
124 Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay bằng khung nhôm hệ dầy 1,2ly, kính trắng dầy 5ly Chương V 4,44 m2
125 Hoa sắt cửa sổ ( sắt vuông 12x12) (Bao gồm cả lắp dựng hoàn chỉnh) Chương V 4,44 m2
126 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V 1 bộ
127 Lắp đặt quạt trần Chương V 1 cái
128 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Chương V 1 hộp
129 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V 2 bộ
130 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V 1 cái
131 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V 3 cái
132 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Chương V 190 m
133 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V 1 cái
134 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm Chương V 40 m
135 Hộp nhựa nối dây( 4 ngã) Chương V 1 cái
136 Đinh vít nổ Chương V 30 cái
137 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=89mm (thoát nước mưa) Chương V 0,23 cái
138 Cút PVC 90 độ, chếch PVC 135 độ D90 Chương V 4 cái
139 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Chương V 1,265 100m3
140 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I Chương V 124,98 100m
141 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 12,785 m3
142 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 14,023 m3
143 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V 0,44 tấn
144 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,368 100m2
145 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 (cổ cột) Chương V 3,585 m3
146 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật (cổ cột) Chương V 0,652 100m2
147 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (cổ cột) Chương V 0,064 tấn
148 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m (cổ cột) Chương V 0,649 tấn
149 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 (Dầm móng) Chương V 11,943 m3
150 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (Dầm móng) Chương V 0,339 tấn
151 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m (Dầm móng) Chương V 1,096 tấn
152 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng (Dầm móng) Chương V 0,748 100m2
153 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 (Tường móng) Chương V 82,883 m3
154 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 (Giằng tường) Chương V 3,666 m3
155 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (Giằng tường) Chương V 0,053 tấn
156 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m (Giằng tường) Chương V 0,305 tấn
157 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng (Giằng tường) Chương V 0,333 100m2
158 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V 0,852 m3
159 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V 0,155 100m2
160 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,015 tấn
161 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,085 tấn
162 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 (Xây ốp cột) Chương V 0,665 m3
163 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 (Thân tường rào) Chương V 2,458 m3
164 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V 27,28 m2
165 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V 86,327 m2
166 Trang trí đầu cột Chương V 8 cái
167 Lắp dựng + trang trí nan bê tông Chương V 29,02 m2
168 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 113,607 m2
169 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V 3,727 m3
170 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V 0,678 100m2
171 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,067 tấn
172 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,372 tấn
173 Xây ốp cột bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V 3,049 m3
174 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 (Thân tường rào) Chương V 24,998 m3
175 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V 95,48 m2
176 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Chương V 621,528 m2
177 Trang trí đầu cột Chương V 35 cái
178 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 717,008 m2
179 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V 3,225 100m3
180 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 0,645 m3
181 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 2,28 m3
182 Gia công lắp dựng ray cổng Chương V 0,047 tấn
183 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chương V 0,319 m3
184 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V 0,058 100m2
185 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,009 tấn
186 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V 0,041 tấn
187 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 (Xây ốp cột) Chương V 3,034 m3
188 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V 22,848 m2
189 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán (chỉ đá cột) Chương V 38,4 m
190 Gia công lắp dựng cửa cổng inox 304 điều khiển tự động Chương V 6,7 m
191 Bộ điều khiển cửa (moto động cơ, điều khiển từ xa, điều khiển để bàn, đèn báo, hệ thống điện...) Chương V 1 bộ
192 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V 1,3 m3
193 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 16,4 m2
194 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V 11,232 m2
195 Gia công lắp dựng cửa cổng bằng sắp hộp bịt tôn (Bao gồm cả sơn hoàn thiện và lắp đặt) Chương V 9,3 m2
196 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Chương V 0,941 100m3
197 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V 17,109 m3
198 Xây rãnh thoát nước bằng gạch BT đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V 23,53 m3
199 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Chương V 211,081 m2
200 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,558 100m2
201 Cốt thép tấm đan Chương V 1,381 tấn
202 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V 10,123 m3
203 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 222 1cấu kiện
204 Lớp nilon tái sinh làm sạch nền Chương V 846,4 m2
205 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chương V 126,96 m3
206 Lớp nilon tái sinh làm sạch nền Chương V 1.469,82 m2
207 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chương V 146,982 m3
208 Lát sân bằng gạch Terrazzo ngoài trời 400x400 Chương V 1.469,82 m2
209 Trồng cỏ nhung Nhật trước nhà văn hóa Chương V 40,67 m2
210 Trồng cây quanh sân và dọc đường (Bao gồm mua cây, chăm sóc đến khi tươi tốt...) Chương V 60 cây
211 Mua lưới + khung lưới + ghế trọng tài sân cầu lông Chương V 2 bộ
212 Mua lưới + khung lưới + ghế trọng tài sân bóng chuyền Chương V 1 bộ
213 Đào móng bằng máy đào -đất cấp III Chương V 1,618 100m3
214 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V 0,48 100m2
215 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V 9,6 m3
216 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,482 100m3
217 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V 3,303 1000v
218 Gạch chỉ đặt báo hiệu cáp Chương V 3.303 viên
219 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V 0,986 100m3
220 Lưới báo cáp Chương V 197,446 m2
221 Khung móng M24x300x300x675 (bao gồm cả gia công và lắp đặt) Chương V 15 bộ
222 Cột bát giác liền cần làm từ thép chiều cao cột 9m, chiều dài cần 1,5m Chương V 15 bộ
223 Đèn chiếu sáng đường phố bán rộng Led 100W Chương V 15 bộ
224 Ống nhựa HDPE D50/40 luồn cáp Chương V 374,3 m
225 Giá đỡ tủ điện treo trên cột Chương V 1 bộ
226 Tiếp địa tủ điện RC6 Chương V 1 bộ
227 Tủ điều khiển chiếu sáng 3 pha tự động thiết bị ngoại 100A (1000x600x350mm) Chương V 1 bộ
228 Tiếp địa an toàn cho cột thép RC1 Chương V 15 bộ
229 Rải, kéo và luồn cáp trong ống bảo vệ, cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x10+1x6mm2 Chương V 168,62 m
230 Rải, kéo và luồn cáp trong ống bảo vệ, cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x6+1x4mm2 Chương V 300,92 m
231 Rải, kéo và luồn dây tiếp địa liên hoàn trong ống bảo vệ, dây đồng trần M10 Chương V 449,34 m
232 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (dây lên đèn) Chương V 165 m
233 Bảng điện cửa cột đèn chiếu sáng Chương V 15 bảng
234 Làm đầu cáp ngầm 3x10+1x6mm2 Chương V 12 đầu
235 Làm đầu cáp ngầm 3x6+1x4mm2 Chương V 20 đầu
236 Băng dính cách điện Chương V 20 cuộn
237 Mốc báo hiệu cáp ngầm Chương V 37 mốc
238 Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ: Chương V 1 bộ
239 Thí nghiệm tiếp địa cột thép, tủ điện: Chương V 15 bộ
240 Thí nghiệm cáp lực hạ thế: Chương V 2 sợi
C Phí môi trường+thuế suất tài nguyên
1 Phí môi trường+thuế suất tài nguyên Chương V 7.313,471 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->