Gói thầu: Thi công xây dựng công trình các hạng mục phụ trợ nhà văn hóa xã Lĩnh Toại huyện Hà Trung tỉnh Thanh Hóa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201190763-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng Tây Đô |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình các hạng mục phụ trợ nhà văn hóa xã Lĩnh Toại huyện Hà Trung tỉnh Thanh Hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20201165804 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 08:39:00 đến ngày 2020-12-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,372,208,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San nền | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Chương V | 14,019 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V | 14,019 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Chương V | 14,019 | 100m3 |
| 4 | Mua đất để đắp nền tại mỏ đất Phú Nham, TT huyện Hà Trung (cự ly vận chuyển 6,5km) | Chương V | 7.313,471 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V | 73,135 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V | 73,135 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V | 73,135 | 100m3 |
| 8 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 66,486 | 100m3 |
| B | Đường giao thông, nhà xe, nhà bảo vệ và các hạng mục phụ trợ | |||
| 1 | Đào hữu cơ, đánh cấp nền đường bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Chương V | 1,895 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Chương V | 1,895 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I (đất đá thải đổ đi) | Chương V | 1,895 | 100m3 |
| 4 | Đào khuôn đường, khuôn hè bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (90% KL) | Chương V | 2,459 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường bằng thủ công-đất cấp II (10% KL) | Chương V | 27,326 | m3 |
| 6 | Mua đất để đắp nền đường tại mỏ đất Phú Nham, TT huyện Hà Trung (cự ly vận chuyển 6,5km) | Chương V | 586,082 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V | 5,861 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V | 5,861 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 1,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V | 5,861 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 7,605 | 100m3 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V | 0,806 | 100m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường , bê tông M250, đá 1x2 | Chương V | 126,9 | m3 |
| 13 | Nilon tái sinh | Chương V | 671,61 | m2 |
| 14 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Chương V | 0,238 | 100m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm | Chương V | 13,56 | 100m2 |
| 16 | Lát vỉa hè bằng đá xẻ đục nhám 20x20x3 | Chương V | 424,35 | m2 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V | 29,7 | m3 |
| 18 | Bó vỉa đá xẻ | Chương V | 154 | m |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,308 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 4 | m3 |
| 21 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 40,04 | m2 |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 144 | 1cấu kiện |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V | 25 | cái |
| 24 | Xây khóa hè bằng gạch bê tông đặc 10,5x6x22cm- vữa XM M50 | Chương V | 2,66 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 12,1 | m2 |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 1,76 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,11 | 100m2 |
| 28 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Chương V | 1,557 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Chương V | 1,557 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất 1,5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Chương V | 1,557 | 100m3 |
| 31 | Mua đất để đắp nền đường tại mỏ đất Phú Nham, TT huyện Hà Trung (cự ly vận chuyển 6,5km) | Chương V | 79,868 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V | 0,799 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V | 0,799 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V | 0,799 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V | 0,707 | 100m3 |
| 36 | Đá dăm đệm móng | Chương V | 15,81 | m3 |
| 37 | Bê tông móng rãnh mác 150 | Chương V | 15,81 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn rãnh | Chương V | 0,268 | 100m2 |
| 39 | Xây thành rãnh bằng gạch BT đặc, VXM mác 75 | Chương V | 35,38 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 160,8 | m2 |
| 41 | Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 | Chương V | 9,38 | m3 |
| 42 | Ván khuôn mũ mố | Chương V | 1,072 | 100m2 |
| 43 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 9,92 | m3 |
| 44 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Chương V | 1,025 | tấn |
| 45 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,466 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng tấm đan nắp rãnh | Chương V | 134 | 1cấu kiện |
| 47 | Đá dăm đệm móng | Chương V | 1,26 | m3 |
| 48 | Bê tông móng, thân rãnh mác 200 | Chương V | 3,39 | m3 |
| 49 | Ván khuôn thân móng, thân rãnh | Chương V | 0,19 | 100m2 |
| 50 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,11 | m3 |
| 51 | Ván khuôn mũ mố | Chương V | 0,12 | 100m2 |
| 52 | Cốt thép mũ mố đường kính <=10 mm | Chương V | 0,048 | tấn |
| 53 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 1,35 | m3 |
| 54 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Chương V | 0,093 | tấn |
| 55 | Cốt thép tấm đan, đường kính > 10 mm | Chương V | 0,128 | tấn |
| 56 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,057 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng tấm đan nắp rãnh | Chương V | 10 | 1cấu kiện |
| 58 | Đá dăm đệm móng | Chương V | 1,28 | m3 |
| 59 | Bê tông móng hố ga, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 1,28 | m3 |
| 60 | Ván khuôn hố ga | Chương V | 0,035 | 100m2 |
| 61 | Xây thành hố ga bằng gạch BT đặc, VXM mác 75 | Chương V | 3,74 | m3 |
| 62 | Trát mặt trong lòng hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,41 | m2 |
| 63 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,81 | m3 |
| 64 | Ván khuôn mũ mố | Chương V | 0,098 | 100m2 |
| 65 | Cốt thép mũ mố đường kính <=10 mm | Chương V | 0,054 | tấn |
| 66 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 0,62 | m3 |
| 67 | Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10 mm | Chương V | 0,089 | tấn |
| 68 | Ván khuôn tấm đan | Chương V | 0,025 | 100m2 |
| 69 | Lắp dựng tấm đan hố ga | Chương V | 6 | 1cấu kiện |
| 70 | Bê tông hố thu, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 0,74 | m3 |
| 71 | Bê tông hố thu, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,71 | m3 |
| 72 | Ván khuôn hố thu | Chương V | 0,092 | 100m2 |
| 73 | Lưới chắn rác bằng composite | Chương V | 5 | 0.0 |
| 74 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 3,822 | m3 |
| 75 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,588 | m3 |
| 76 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 1,8 | m3 |
| 77 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V | 11,525 | m3 |
| 78 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,144 | 100m2 |
| 79 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V | 0,16 | tấn |
| 80 | Lắp cột thép các loại | Chương V | 0,16 | tấn |
| 81 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤ 9m | Chương V | 0,558 | tấn |
| 82 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V | 0,558 | tấn |
| 83 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,543 | tấn |
| 84 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,543 | tấn |
| 85 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (TT 40m2/1 tấn) | Chương V | 50,44 | 1m2 |
| 86 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V | 1,368 | 100m2 |
| 87 | Tôn úp nóc rộng 350 | Chương V | 37,944 | m |
| 88 | Ke chống bão (5 cái /1m2) | Chương V | 684 | 0.0 |
| 89 | Đào móng bằng máy đào-đất cấp III | Chương V | 0,088 | m3 |
| 90 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,968 | m3 |
| 91 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V | 5,322 | m3 |
| 92 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Chương V | 0,018 | tấn |
| 93 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,134 | tấn |
| 94 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,093 | 100m2 |
| 95 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,998 | m3 |
| 96 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Chương V | 1,267 | m3 |
| 97 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50 | Chương V | 10,715 | m3 |
| 98 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,018 | 100m2 |
| 99 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,007 | tấn |
| 100 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,001 | m3 |
| 101 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V | 0,25 | 100m2 |
| 102 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,03 | 100m2 |
| 103 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,018 | tấn |
| 104 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Chương V | 0,105 | tấn |
| 105 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Chương V | 0,169 | tấn |
| 106 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 2,5 | m3 |
| 107 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 3,024 | m3 |
| 108 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V | 0,097 | tấn |
| 109 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,097 | tấn |
| 110 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V | 0,196 | 100m2 |
| 111 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (TT 40m2/1 tấn) | Chương V | 3,88 | 1m2 |
| 112 | Tôn úp nóc rộng 350 | Chương V | 9,912 | m |
| 113 | Ke chống bão (5 cái/1m2) | Chương V | 98 | cái |
| 114 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V | 19,803 | m2 |
| 115 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V | 7,457 | m2 |
| 116 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V | 57,465 | m2 |
| 117 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V | 22,674 | m2 |
| 118 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V | 38,833 | m2 |
| 119 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Chương V | 12,861 | m2 |
| 120 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V | 20 | m |
| 121 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 61,507 | m2 |
| 122 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 57,465 | m2 |
| 123 | Sản xuất cửa đi một cánh mở quay bằng khung nhôm hệ dầy 1,2ly, kính trắng dầy 5ly | Chương V | 2,295 | m2 |
| 124 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay bằng khung nhôm hệ dầy 1,2ly, kính trắng dầy 5ly | Chương V | 4,44 | m2 |
| 125 | Hoa sắt cửa sổ ( sắt vuông 12x12) (Bao gồm cả lắp dựng hoàn chỉnh) | Chương V | 4,44 | m2 |
| 126 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V | 1 | bộ |
| 127 | Lắp đặt quạt trần | Chương V | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Chương V | 1 | hộp |
| 129 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V | 2 | bộ |
| 130 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V | 3 | cái |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Chương V | 190 | m |
| 133 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V | 40 | m |
| 135 | Hộp nhựa nối dây( 4 ngã) | Chương V | 1 | cái |
| 136 | Đinh vít nổ | Chương V | 30 | cái |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông , đoạn ống dài 8 m, đường kính ống d=89mm (thoát nước mưa) | Chương V | 0,23 | cái |
| 138 | Cút PVC 90 độ, chếch PVC 135 độ D90 | Chương V | 4 | cái |
| 139 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Chương V | 1,265 | 100m3 |
| 140 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Chương V | 124,98 | 100m |
| 141 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 12,785 | m3 |
| 142 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 14,023 | m3 |
| 143 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,44 | tấn |
| 144 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,368 | 100m2 |
| 145 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 (cổ cột) | Chương V | 3,585 | m3 |
| 146 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật (cổ cột) | Chương V | 0,652 | 100m2 |
| 147 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (cổ cột) | Chương V | 0,064 | tấn |
| 148 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m (cổ cột) | Chương V | 0,649 | tấn |
| 149 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 (Dầm móng) | Chương V | 11,943 | m3 |
| 150 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (Dầm móng) | Chương V | 0,339 | tấn |
| 151 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m (Dầm móng) | Chương V | 1,096 | tấn |
| 152 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng (Dầm móng) | Chương V | 0,748 | 100m2 |
| 153 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 (Tường móng) | Chương V | 82,883 | m3 |
| 154 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 (Giằng tường) | Chương V | 3,666 | m3 |
| 155 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (Giằng tường) | Chương V | 0,053 | tấn |
| 156 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m (Giằng tường) | Chương V | 0,305 | tấn |
| 157 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng (Giằng tường) | Chương V | 0,333 | 100m2 |
| 158 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V | 0,852 | m3 |
| 159 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,155 | 100m2 |
| 160 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,015 | tấn |
| 161 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,085 | tấn |
| 162 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 (Xây ốp cột) | Chương V | 0,665 | m3 |
| 163 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 (Thân tường rào) | Chương V | 2,458 | m3 |
| 164 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V | 27,28 | m2 |
| 165 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V | 86,327 | m2 |
| 166 | Trang trí đầu cột | Chương V | 8 | cái |
| 167 | Lắp dựng + trang trí nan bê tông | Chương V | 29,02 | m2 |
| 168 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 113,607 | m2 |
| 169 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V | 3,727 | m3 |
| 170 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,678 | 100m2 |
| 171 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,067 | tấn |
| 172 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,372 | tấn |
| 173 | Xây ốp cột bằng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V | 3,049 | m3 |
| 174 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x13x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 (Thân tường rào) | Chương V | 24,998 | m3 |
| 175 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V | 95,48 | m2 |
| 176 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V | 621,528 | m2 |
| 177 | Trang trí đầu cột | Chương V | 35 | cái |
| 178 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 717,008 | m2 |
| 179 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V | 3,225 | 100m3 |
| 180 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 0,645 | m3 |
| 181 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 2,28 | m3 |
| 182 | Gia công lắp dựng ray cổng | Chương V | 0,047 | tấn |
| 183 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chương V | 0,319 | m3 |
| 184 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,058 | 100m2 |
| 185 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,009 | tấn |
| 186 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,041 | tấn |
| 187 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 (Xây ốp cột) | Chương V | 3,034 | m3 |
| 188 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V | 22,848 | m2 |
| 189 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán (chỉ đá cột) | Chương V | 38,4 | m |
| 190 | Gia công lắp dựng cửa cổng inox 304 điều khiển tự động | Chương V | 6,7 | m |
| 191 | Bộ điều khiển cửa (moto động cơ, điều khiển từ xa, điều khiển để bàn, đèn báo, hệ thống điện...) | Chương V | 1 | bộ |
| 192 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V | 1,3 | m3 |
| 193 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 16,4 | m2 |
| 194 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 11,232 | m2 |
| 195 | Gia công lắp dựng cửa cổng bằng sắp hộp bịt tôn (Bao gồm cả sơn hoàn thiện và lắp đặt) | Chương V | 9,3 | m2 |
| 196 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V | 0,941 | 100m3 |
| 197 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V | 17,109 | m3 |
| 198 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch BT đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V | 23,53 | m3 |
| 199 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 211,081 | m2 |
| 200 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,558 | 100m2 |
| 201 | Cốt thép tấm đan | Chương V | 1,381 | tấn |
| 202 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 10,123 | m3 |
| 203 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 222 | 1cấu kiện |
| 204 | Lớp nilon tái sinh làm sạch nền | Chương V | 846,4 | m2 |
| 205 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V | 126,96 | m3 |
| 206 | Lớp nilon tái sinh làm sạch nền | Chương V | 1.469,82 | m2 |
| 207 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chương V | 146,982 | m3 |
| 208 | Lát sân bằng gạch Terrazzo ngoài trời 400x400 | Chương V | 1.469,82 | m2 |
| 209 | Trồng cỏ nhung Nhật trước nhà văn hóa | Chương V | 40,67 | m2 |
| 210 | Trồng cây quanh sân và dọc đường (Bao gồm mua cây, chăm sóc đến khi tươi tốt...) | Chương V | 60 | cây |
| 211 | Mua lưới + khung lưới + ghế trọng tài sân cầu lông | Chương V | 2 | bộ |
| 212 | Mua lưới + khung lưới + ghế trọng tài sân bóng chuyền | Chương V | 1 | bộ |
| 213 | Đào móng bằng máy đào -đất cấp III | Chương V | 1,618 | 100m3 |
| 214 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,48 | 100m2 |
| 215 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V | 9,6 | m3 |
| 216 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,482 | 100m3 |
| 217 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Chương V | 3,303 | 1000v |
| 218 | Gạch chỉ đặt báo hiệu cáp | Chương V | 3.303 | viên |
| 219 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 0,986 | 100m3 |
| 220 | Lưới báo cáp | Chương V | 197,446 | m2 |
| 221 | Khung móng M24x300x300x675 (bao gồm cả gia công và lắp đặt) | Chương V | 15 | bộ |
| 222 | Cột bát giác liền cần làm từ thép chiều cao cột 9m, chiều dài cần 1,5m | Chương V | 15 | bộ |
| 223 | Đèn chiếu sáng đường phố bán rộng Led 100W | Chương V | 15 | bộ |
| 224 | Ống nhựa HDPE D50/40 luồn cáp | Chương V | 374,3 | m |
| 225 | Giá đỡ tủ điện treo trên cột | Chương V | 1 | bộ |
| 226 | Tiếp địa tủ điện RC6 | Chương V | 1 | bộ |
| 227 | Tủ điều khiển chiếu sáng 3 pha tự động thiết bị ngoại 100A (1000x600x350mm) | Chương V | 1 | bộ |
| 228 | Tiếp địa an toàn cho cột thép RC1 | Chương V | 15 | bộ |
| 229 | Rải, kéo và luồn cáp trong ống bảo vệ, cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x10+1x6mm2 | Chương V | 168,62 | m |
| 230 | Rải, kéo và luồn cáp trong ống bảo vệ, cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-3x6+1x4mm2 | Chương V | 300,92 | m |
| 231 | Rải, kéo và luồn dây tiếp địa liên hoàn trong ống bảo vệ, dây đồng trần M10 | Chương V | 449,34 | m |
| 232 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (dây lên đèn) | Chương V | 165 | m |
| 233 | Bảng điện cửa cột đèn chiếu sáng | Chương V | 15 | bảng |
| 234 | Làm đầu cáp ngầm 3x10+1x6mm2 | Chương V | 12 | đầu |
| 235 | Làm đầu cáp ngầm 3x6+1x4mm2 | Chương V | 20 | đầu |
| 236 | Băng dính cách điện | Chương V | 20 | cuộn |
| 237 | Mốc báo hiệu cáp ngầm | Chương V | 37 | mốc |
| 238 | Thí nghiệm công tơ 3 pha điện từ: | Chương V | 1 | bộ |
| 239 | Thí nghiệm tiếp địa cột thép, tủ điện: | Chương V | 15 | bộ |
| 240 | Thí nghiệm cáp lực hạ thế: | Chương V | 2 | sợi |
| C | Phí môi trường+thuế suất tài nguyên | |||
| 1 | Phí môi trường+thuế suất tài nguyên | Chương V | 7.313,471 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi