Gói thầu: Nâng cấp, cải tạo đường giao thông từ cổng nhà ông Lương đến ao cá đồng sen thôn Tiên Xá 3, xã Cẩm Xá, Thị xã Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201208835-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/12/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần đầu tư xây dựng HTT |
| Tên gói thầu | Nâng cấp, cải tạo đường giao thông từ cổng nhà ông Lương đến ao cá đồng sen thôn Tiên Xá 3, xã Cẩm Xá, Thị xã Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20201208826 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 00:14:00 đến ngày 2020-12-13 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,926,335,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG, AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | Theo bản vẽ thi công | 17,586 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo bản vẽ thi công | 0,7034 | 100m3 |
| 3 | Đào đất đánh cấp bằng thủ công-đất cấp I | Theo bản vẽ thi công | 45,78 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đường mở rộng bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo bản vẽ thi công | 270,626 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Theo bản vẽ thi công | 10,8251 | 100m3 |
| 6 | Đắp lề, ta luy bằng thủ công, dung trọng gama ≤1,50T/m3 | Theo bản vẽ thi công | 107,762 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo bản vẽ thi công | 4,3105 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo bản vẽ thi công | 1,3371 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤3km-đất cấp I | Theo bản vẽ thi công | 1,3371 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo bản vẽ thi công | 8,1432 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤3km-đất cấp II | Theo bản vẽ thi công | 8,1432 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo bản vẽ thi công | 0,7331 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo bản vẽ thi công | 1,7486 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo bản vẽ thi công | 6,9945 | 100m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo bản vẽ thi công | 4,3715 | 100m3 |
| 16 | Cát vàng tạo phẳng dày 3cm | Theo bản vẽ thi công | 87,43 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Theo bản vẽ thi công | 582,87 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Theo bản vẽ thi công | 3,4156 | 100m2 |
| 19 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm | Theo bản vẽ thi công | 5,1234 | 100m |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, ĐK87,5cm, bát giác cạnh 25cm | Theo bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 87,5cm | Theo bản vẽ thi công | 2 | cái |
| B | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo bản vẽ thi công | 9,9 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo bản vẽ thi công | 0,3636 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo bản vẽ thi công | 22,6 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo bản vẽ thi công | 23,4 | m3 |
| 5 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo bản vẽ thi công | 138,31 | m2 |
| 6 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo bản vẽ thi công | 0,2 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo bản vẽ thi công | 2,28 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo bản vẽ thi công | 0,4039 | tấn |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Theo bản vẽ thi công | 0,1588 | 100m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo bản vẽ thi công | 2,39 | m3 |
| 11 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo bản vẽ thi công | 40 | 1cấu kiện |
| 12 | Gia công cột bằng thép hình | Theo bản vẽ thi công | 0,5378 | tấn |
| 13 | Bu lông M18x150 | Theo bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 14 | Bu lông M12x60 | Theo bản vẽ thi công | 33 | cái |
| 15 | Bu lông M18x200 | Theo bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 16 | Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su | Theo bản vẽ thi công | 4,64 | m |
| 17 | Máy đóng mở V3 | Theo bản vẽ thi công | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - quy cách ống: 1200x1200mm | Theo bản vẽ thi công | 15 | 1 đoạn ống |
| 19 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Theo bản vẽ thi công | 33,8336 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi