Gói thầu: Gói thầu số 07 Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201207690-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng và thương mại Đức Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07 Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201153984 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện Ân Thi, ngân sách xã Đa Lộc và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 09:09:00 đến ngày 2020-12-13 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,251,217,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Đáp ứng yêu cầu tại Chương V | 13,4534 | 1m3 |
| 2 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | 5,376 | 100m | |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0336 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 | 1,344 | m3 | |
| 5 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 4,7981 | m3 | |
| 6 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 2,8459 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0121 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0609 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0504 | 100m2 | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,5544 | m3 | |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 4,4845 | m3 | |
| 12 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 6,3002 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 0,0267 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 0,0267 | 100m3/1km | |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 10,0034 | m3 | |
| 16 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,8712 | m3 | |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 1,796 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1256 | 100m2 | |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,096 | m3 | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0416 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1262 | tấn | |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3542 | tấn | |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,2753 | 100m2 | |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,907 | m3 | |
| 25 | Gia công xà gồ thép | 0,0632 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0632 | tấn | |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 11,1498 | 1m2 | |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,2033 | 100m2 | |
| 29 | Tôn úp nóc khổ rộng 300 dày 0,42mm | 12,28 | m | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,02 | 100m | |
| 31 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | 13,368 | m2 | |
| 32 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 26,736 | m2 | |
| 33 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | 0,4746 | m3 | |
| 34 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 | 1,017 | m3 | |
| 35 | Láng granitô cầu thang | 6,102 | m2 | |
| 36 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | 1,575 | m3 | |
| 37 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | 15,9484 | m2 | |
| 38 | Trát trần, vữa XM M75 | 27,53 | m2 | |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 12,56 | m2 | |
| 40 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | 48,627 | m2 | |
| 41 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 | 92,3445 | m2 | |
| 42 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 21,6 | m | |
| 43 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 21,6 | m | |
| 44 | Kẻ chỉ, vữa XM M75 | 27,96 | m | |
| 45 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 181,0615 | m2 | |
| 46 | SX cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm- Dimex nhập khẩu | 2,43 | m2 | |
| 47 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh GQ liên doanh | 1 | cái | |
| 48 | SX cửa sổ mở trượt, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm- Dimex nhập khẩu | 6,48 | m2 | |
| 49 | Phụ kiện cửa sổ trượt mở 2 cánh GQ liên doanh | 3 | cái | |
| 50 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 8,91 | m2 | |
| 51 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,0726 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 6,48 | m2 | |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3,9648 | 1m2 | |
| 54 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | 1 | cái | |
| 55 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | 1 | hộp | |
| 56 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 57 | Lắp đặt ô cắm đơn | 1 | cái | |
| 58 | Lắp đặt quạt trần | 1 | cái | |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 | 10 | m | |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | 1 | m | |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | 15 | m | |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | 26 | m | |
| 63 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 1 | bộ | |
| 64 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 0,6365 | 100m2 | |
| B | HẠNG MỤC: LÁN XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 8,0262 | 1m3 | |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1,2879 | 1m3 | |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,6192 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 2,8302 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0786 | 100m2 | |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0997 | tấn | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 7,776 | m3 | |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 1,1827 | m3 | |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 3,1047 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 0,0621 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | 0,0621 | 100m3/1km | |
| 12 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 34,4682 | m3 | |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 22,9788 | m3 | |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 24,0888 | m3 | |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 1,3448 | m3 | |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 12,096 | m2 | |
| 17 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 12,096 | m2 | |
| 18 | Gia công cột bằng thép hình | 0,912 | tấn | |
| 19 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 1,7898 | tấn | |
| 20 | Gia công xà gồ thép | 1,673 | tấn | |
| 21 | Bu lông liên kết bản mã đế kèo và vì kèo | 144 | cái | |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 209,3106 | 1m2 | |
| 23 | Lắp cột thép các loại | 0,912 | tấn | |
| 24 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 1,7898 | tấn | |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,673 | tấn | |
| 26 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 2,8558 | 100m2 | |
| 27 | Úp sườn tôn khổ rộng 300, dày 0,42mm | 44,3 | m | |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | 13,5659 | 1m3 | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,5426 | 100m3 | |
| 3 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | 25,4769 | 100m | |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 2,038 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0593 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 4,0763 | m3 | |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 18,8817 | m3 | |
| 8 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 15,3893 | m3 | |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1529 | 100m2 | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1791 | tấn | |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,5225 | m3 | |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 22,6086 | m3 | |
| 13 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 22,2021 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 0,2302 | 100m3 | |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 0,2302 | 100m3/1km | |
| 16 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 1,4539 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,4317 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1865 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,4 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,0738 | tấn | |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 4,2331 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 1,2316 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,6386 | tấn | |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 11,88 | m3 | |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 22,6248 | m3 | |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 6,3598 | m3 | |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 1,815 | m3 | |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 5,9738 | m3 | |
| 29 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 3,1965 | m3 | |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 7,1224 | m3 | |
| 31 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,3928 | m3 | |
| 32 | Lát nền gạch chống trơn 300x300m2 | 57,2958 | m2 | |
| 33 | Gia công xà gồ thép | 0,4051 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,4051 | tấn | |
| 35 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 35,712 | 1m2 | |
| 36 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,9236 | 100m2 | |
| 37 | Tôn úp nóc | 26,62 | m2 | |
| 38 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 118,8 | m2 | |
| 39 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 43,17 | m2 | |
| 40 | Trát trần, vữa XM M75 | 108,8292 | m2 | |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 37,542 | m2 | |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 130,524 | m2 | |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 91,5764 | m2 | |
| 44 | Ốp tường bằng gạch 600x300m2 | 91,08 | m2 | |
| 45 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 411,6416 | m2 | |
| 46 | SX cửa sổ mở hất bằng cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 6,38 ly | 5,76 | m2 | |
| 47 | Phụ kiện cửa sổ | 16 | bộ | |
| 48 | Lắp dựng cửa không có khuôn | 5,76 | 1m2 | |
| 49 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | 0,1186 | tấn | |
| 50 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 5,0381 | 1m2 | |
| 51 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 5,76 | m2 | |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt vách ngăn vệ sinh tấm compact HPL chống ẩm dày 12 ly (bao gồm phụ kiện inox 304) | 80,46 | m2 | |
| 53 | SX, lắp dựng giá đỡ bàn chậu rửa | 29,83 | kg | |
| 54 | Bu lông thép cối nở | 16 | cái | |
| 55 | Bàn đá đỡ chậu rửa | 4,824 | m2 | |
| 56 | Lắp đặt các automat 1 pha 5A | 2 | cái | |
| 57 | Lắp đặt hộp nối dây 40x60 | 2 | hộp | |
| 58 | Lắp đặt hộp automat, KT ≤225cm2 | 2 | hộp | |
| 59 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 2 | cái | |
| 60 | Lắp đặt ô cắm đơn | 2 | cái | |
| 61 | Cáp PVC lõi Cu/XLPE 2x4mm | 60 | m | |
| 62 | Cáp PVC lõi Cu/XLPE 2x1,5mm | 25 | m | |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm | 60 | m | |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D20/16 | 25 | m | |
| 65 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 6 | bộ | |
| 66 | Lắp đặt xí bệt | 15 | bộ | |
| 67 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 15 | bộ | |
| 68 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 6 | bộ | |
| 69 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (Lavabo) | 4 | bộ | |
| 70 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Lavabo) | 4 | bộ | |
| 71 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | 0,716 | 100m | |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | 0,168 | 100m | |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | 0,04 | 100m | |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | 27 | cái | |
| 76 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | 2 | cái | |
| 77 | Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | 13 | cái | |
| 78 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 110x76mm | 6 | cái | |
| 79 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm | 6 | cái | |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | 5 | cái | |
| 81 | Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm | 2 | cái | |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 2 | cái | |
| 83 | Ga thoát nước nền INox 150x150 | 4 | cái | |
| 84 | Keo dán ống PVC | 50 | hộp | |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | 0,045 | 100m | |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | 1,1775 | 100m | |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | 4 | cái | |
| 88 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x27mm | 33 | cái | |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | 66 | cái | |
| 90 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | 2 | cái | |
| 91 | Rắc co nhựa D34 | 2 | cái | |
| 92 | Măng sông nhựa D34 | 2 | cái | |
| 93 | Lắp đặt van đồng ĐK 34mm | 4 | cái | |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm | 0,03 | 100m | |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | 0,438 | 100m | |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | 0,3 | 100m | |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | 6 | cái | |
| 98 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48x34mm | 2 | cái | |
| 99 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm | 2 | cái | |
| 100 | Lắp đặt thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48x27mm | 2 | cái | |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | 32 | cái | |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x27mm | 2 | cái | |
| 103 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x27mm | 14 | cái | |
| 104 | Lắp đặt thập nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | 1 | cái | |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | 2 | cái | |
| 106 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | 10 | cái | |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa ren đồng C2 D=27mm | 58 | cái | |
| 108 | Lắp đặt Tê nhựa ren đồng C2 D=27mm | 1 | cái | |
| 109 | Lắp đặt Thu nhựa ren đồng C2 D=27mm | 1 | cái | |
| 110 | Lắp đặt van ren, ĐK48mm | 2 | cái | |
| 111 | Lắp đặt van ren, ĐK 34mm | 14 | cái | |
| 112 | Lắp đặt van ren, ĐK 27mm | 4 | cái | |
| 113 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 48mm | 1 | cái | |
| 114 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 34mm | 1 | cái | |
| 115 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 27mm | 4 | cái | |
| 116 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | 2 | bể | |
| 117 | Lắp đặt van phao cho bồn chứa nước | 2 | cái | |
| 118 | Keo dán ống PVC | 20 | hộp | |
| 119 | Lắp đặt máy bơm Q = 5m3/h, H=25m | 1 | cái | |
| 120 | Khoan giếng | 40 | m | |
| 121 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | 18,5609 | 1m3 | |
| 122 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | 6,9715 | 100m | |
| 123 | Đệm cát đầu cọc | 0,5577 | m3 | |
| 124 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0636 | 100m2 | |
| 125 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 1,1154 | m3 | |
| 126 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1591 | tấn | |
| 127 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,518 | m3 | |
| 128 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,9524 | m3 | |
| 129 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,4477 | m3 | |
| 130 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 21,141 | m2 | |
| 131 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | 7,4556 | m2 | |
| 132 | Quét nước xi măng 2 nước | 28,5966 | m2 | |
| 133 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0394 | 100m2 | |
| 134 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0585 | tấn | |
| 135 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 | 0,908 | m3 | |
| 136 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 7 | 1cấu kiện | |
| 137 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 6,187 | m3 | |
| 138 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 0,1237 | 100m3 | |
| 139 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 0,1237 | 100m3/1km | |
| D | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ LỚP HỌC, NHÀ HIỆU BỘ VÀ MỘT SỐ HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 13,792 | 100m2 | |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 261,9712 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 1,1973 | tấn | |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 145,64 | m2 | |
| 5 | Tháo dỡ trần | 72 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 335,8085 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 146,6886 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 621,5628 | m2 | |
| 9 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 3,7207 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 8,7322 | 100m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 8,7322 | 100m3/1km | |
| 12 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 1,2504 | 100m2 | |
| 13 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 93,6 | m2 | |
| 14 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 0,4341 | tấn | |
| 15 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 19,02 | m2 | |
| 16 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 41,164 | m3 | |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 6,6408 | m3 | |
| 18 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 77,292 | m2 | |
| 19 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 0,2087 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 0,7099 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 0,7099 | 100m3/1km | |
| 22 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 1,8984 | 100m2 | |
| 23 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 163,815 | m2 | |
| 24 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 0,7833 | tấn | |
| 25 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 34,2 | m2 | |
| 26 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 53,5335 | m3 | |
| 27 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 11,9367 | m3 | |
| 28 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 141,7088 | m2 | |
| 29 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 0,3827 | 100m3 | |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 1,0799 | 100m3 | |
| 31 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 1,0799 | 100m3/1km | |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 1,4076 | 100m2 | |
| 33 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 4,7498 | m3 | |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 1,2895 | m3 | |
| 35 | Tháo dỡ bệ xí | 4 | bộ | |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 0,1669 | 100m3 | |
| 37 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 1,0799 | 100m3/1km | |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 0,2948 | 100m2 | |
| 39 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 3,1907 | m3 | |
| 40 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,976 | m3 | |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 0,0417 | 100m3 | |
| 42 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 0,0417 | 100m3/1km | |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 0,5746 | 100m2 | |
| 44 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤16m | 29,941 | m2 | |
| 45 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,1728 | m3 | |
| 46 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 7,88 | m2 | |
| 47 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 11,308 | m3 | |
| 48 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 16,8432 | m2 | |
| 49 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | 0,037 | 100m3 | |
| 50 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 0,1567 | 100m3 | |
| 51 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 0,1567 | 100m3/1km | |
| 52 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 21,5476 | m3 | |
| 53 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 0,2155 | 100m3 | |
| 54 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | 0,2155 | 100m3/1km | |
| E | HẠNG MỤC: SAN NỀN, CỔNG, TƯỜNG RÀO, KÈ ĐÁ, CỐNG QUA ĐƯỜNG & ĐƯỜNG VÀO | |||
| 1 | Bơm cạn nước để thi công kè đá (dùng máy bơm cs 150kw ) | 5 | ca | |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,1563 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 0,1563 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 0,1563 | 100m3/1km | |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | 58,2931 | 100m3 | |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II (20%KL) | 11,091 | 1m3 | |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (80%KL) | 0,4436 | 100m3 | |
| 8 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | 9,675 | 100m | |
| 9 | Đệm cát đầu cọc | 0,774 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,1189 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 1,7711 | m3 | |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 6,0705 | m3 | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1206 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,1216 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0764 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,3599 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,2409 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0135 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0823 | tấn | |
| 20 | Thép liên kết vào trụ cổng | 53,2292 | kg | |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,2851 | 100m2 | |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,9381 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,2332 | 100m2 | |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,0709 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 1,2115 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2731 | tấn | |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 7,595 | m3 | |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 1,0828 | m3 | |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 0,5861 | m3 | |
| 30 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 11,0279 | m3 | |
| 31 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 42,3934 | m2 | |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 20,4996 | m2 | |
| 33 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 23,32 | m2 | |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75 | 121,15 | m2 | |
| 35 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 14,4 | m | |
| 36 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 134,8 | m | |
| 37 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | 9,2304 | m2 | |
| 38 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | 77,676 | m2 | |
| 39 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | 38,838 | m2 | |
| 40 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 216,5934 | m2 | |
| 41 | Gia công cổng sắt | 0,8327 | tấn | |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 47,7438 | 1m2 | |
| 43 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 21,72 | m2 | |
| 44 | Lắp đặt bản lề cổng chính, phụ | 16 | bộ | |
| 45 | Lắp đặt chốt then cài cổng + khóa cổng | 3 | bộ | |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng chữ Inox màu đỏ cao, kích thước chữ cao 170mm | 23 | chữ | |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng chữ Inox màu xanh dương, kích thước chữ cao 60mm | 88 | chữ cái | |
| 48 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I (80%KL) | 6,8673 | 100m3 | |
| 49 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I (20%KL) | 171,6825 | 1m3 | |
| 50 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Đất bùn | 147,9013 | 100m | |
| 51 | Đệm cát đen đầu cọc | 11,8322 | m3 | |
| 52 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,2495 | 100m2 | |
| 53 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 23,6642 | m3 | |
| 54 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 | 168,7696 | m3 | |
| 55 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | 180,8525 | m3 | |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | 0,3473 | 100m | |
| 57 | Bơm cạn nước để thi công kè đá (dùng máy bơm cs 150kw ) | 2 | ca | |
| 58 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I (80%KL) | 14,5767 | 100m3 | |
| 59 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I (20%KL) | 364,4175 | 1m3 | |
| 60 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Đất bùn | 337,6163 | 100m | |
| 61 | Đệm cát đầu cọc | 27,0093 | m3 | |
| 62 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,7613 | 100m2 | |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 54,0186 | m3 | |
| 64 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 | 278,5219 | m3 | |
| 65 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 | 324,4789 | m3 | |
| 66 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 67,0196 | m3 | |
| 67 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 41,5071 | m3 | |
| 68 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,1304 | 100m2 | |
| 69 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,2807 | tấn | |
| 70 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,0344 | tấn | |
| 71 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 18,6533 | m3 | |
| 72 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 16,8588 | 100m3 | |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | 9,9462 | 100m3 | |
| 74 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | 9,9462 | 100m3/1km | |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 164,7675 | m3 | |
| 76 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 44,9083 | m3 | |
| 77 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1548 | tấn | |
| 78 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,6884 | tấn | |
| 79 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,1671 | 100m2 | |
| 80 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 12,4241 | m3 | |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | 0,5168 | 100m | |
| 82 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 490,5945 | m2 | |
| 83 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 1.836,1841 | m2 | |
| 84 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | 40,59 | m2 | |
| 85 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 202,13 | m | |
| 86 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 213,72 | m | |
| 87 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 213,72 | m | |
| 88 | Ốp gạch thẻ, vữa lót M75 | 57,673 | m2 | |
| 89 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 2.326,7786 | m2 | |
| 90 | Sản xuất, lắp dựng mũi giáo bằng gang đúc súc trên mũ tường rào còn lại | 2.646 | cái | |
| 91 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,6985 | 100m3 | |
| 92 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | 0,056 | 100m3 | |
| 93 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | 19,87 | 100m | |
| 94 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,056 | 100m3 | |
| 95 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | 2,376 | m3 | |
| 96 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 1600x1600mm | 12 | 1 đoạn ống | |
| 97 | Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 1600x1600mm | 11 | mối nối | |
| 98 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100 | 11,9687 | m3 | |
| 99 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,587 | 100m3 | |
| 100 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,16 | 100m2 | |
| 101 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,42 | tấn | |
| 102 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 | 4 | m3 | |
| 103 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 20 | 1cấu kiện | |
| 104 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 0,1052 | 100m3 | |
| 105 | Cát vàng tạo phẳng dày 3cm | 2,352 | m3 | |
| 106 | Nilon chống thấm | 78,4 | m2 | |
| 107 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 0,0868 | 100m2 | |
| 108 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | 15,68 | m3 | |
| 109 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,837 | m3 | |
| 110 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | 0,99 | m3 | |
| 111 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 0,558 | m3 | |
| 112 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 3,069 | 1m3 | |
| F | HẠNG MỤC: SÂN, BỒN CÂY, RÃNH THOÁT NƯỚC, ĐIỆN CHIẾU SÁNG VÀ BỂ CHỨA RÁC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (80%KL) | 1,855 | 100m3 | |
| 2 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II (20%KL) | 46,375 | 1m3 | |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | 31,4821 | m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 29,5601 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,844 | m3 | |
| 6 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | 60,5711 | m3 | |
| 7 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 | 5,3029 | m3 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,2598 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,1382 | m3 | |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 470,71 | m2 | |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 153,333 | m2 | |
| 12 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 1,6737 | tấn | |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 1,5844 | 100m2 | |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 | 26,0163 | m3 | |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 580 | 1cấu kiện | |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 77,2917 | m3 | |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 0,325 | 100m3 | |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 65 | m3 | |
| 19 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2 | 650 | m2 | |
| 20 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 1,5889 | 100m3 | |
| 21 | Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | 476,6835 | m3 | |
| 22 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 4x4 | 158,8945 | 10m | |
| 23 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 17,8805 | m3 | |
| 24 | Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 | 53,6415 | m3 | |
| 25 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II (20%KL) | 17,9649 | 1m3 | |
| 26 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (80%KL) | 0,7186 | 100m3 | |
| 27 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 1,1384 | 100m2 | |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 21,7472 | m3 | |
| 29 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 55,4718 | m3 | |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 35,0603 | m3 | |
| 31 | Ốp gạch thẻ, vữa lót M75 | 284,5815 | m2 | |
| 32 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 29,9416 | m3 | |
| 33 | Mua và đổ đất màu vào bồn trồng cây | 241,0288 | m3 | |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 2,1446 | 100m3 | |
| 35 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 2,1446 | 100m3/1km | |
| 36 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | 26 | cây | |
| 37 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm | 26 | gốc | |
| 38 | Di chuyển và trồng lại 26 cây đã đào gốc | 3 | ca | |
| 39 | Mua và trồng cây nguyệt quế - đường kính gốc D40-60, độ cao vút lá 1,2m | 22 | cây | |
| 40 | Mua và trồng cây cọ ta - đường kính D120-180 độ cao vút lá 3-4m | 2 | cây | |
| 41 | Mua và trồng cây bằng lăng- đường kính D120-180 độ cao vút lá 3-4m | 3 | cây | |
| 42 | Mua và trồng cây phượng vĩ- đường kính D120-180 độ cao vút lá 3-4m | 3 | cây | |
| 43 | Mua và trồng cây bàng đài loan - đường kính D120-180 độ cao vút lá 3-4m | 5 | cây | |
| 44 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | 0,22 | 100cây/năm | |
| 45 | Duy trì cây cọ ta | 2 | 1cây/năm | |
| 46 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | 37 | 1cây/năm | |
| 47 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 3,5672 | 1m3 | |
| 48 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,1568 | 100m2 | |
| 49 | Khung bu lông móng 4M24x700 | 7 | bộ | |
| 50 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,744 | m3 | |
| 51 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 0,35 | m3 | |
| 52 | Lắp dựng cột đèn cao áp bằng thủ công, cột thép, cột gang, cao <=8m | 7 | cột | |
| 53 | Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, cao <= 8m | 14 | cột | |
| 54 | Lắp choá đèn cao áp (lắp lốp) ở độ cao <= 12m | 7 | choá | |
| 55 | Lắp đặt đèn LED chiếu sáng đường D CSD02L/60w | 7 | bộ | |
| 56 | Tai bắt tiếp địa mạ kẽm 50x50x4 | 0,5495 | kg | |
| 57 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 0,0357 | 100m3 | |
| 58 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 0,0357 | 100m3/1km | |
| 59 | Gia công, đóng cọc chống sét | 7 | cọc | |
| 60 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | 14 | m | |
| 61 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 18,9 | 1m3 | |
| 62 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 | 3,861 | m3 | |
| 63 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 14,9542 | m3 | |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 0,189 | 100m3 | |
| 65 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 66 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 2 | cái | |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | 434 | m | |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | 334 | m | |
| 69 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | 1,386 | 1m3 | |
| 70 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0176 | 100m2 | |
| 71 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,396 | m3 | |
| 72 | Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 0,8131 | m3 | |
| 73 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0176 | 100m2 | |
| 74 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0136 | tấn | |
| 75 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 0,1936 | m3 | |
| 76 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,462 | 100m3 | |
| 77 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | 0,0092 | 100m3 | |
| 78 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | 0,0092 | 100m3/1km | |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 1,2487 | m3 | |
| 80 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 22,88 | m2 | |
| 81 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | 22,88 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi