Gói thầu: Gói thầu số 07 Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201207690-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/12/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng và thương mại Đức Phú
Tên gói thầu Gói thầu số 07 Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20201153984
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện Ân Thi, ngân sách xã Đa Lộc và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-03 09:09:00 đến ngày 2020-12-13 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,251,217,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Đáp ứng yêu cầu tại Chương V 13,4534 1m3
2 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II 5,376 100m
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0336 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 4x6, PCB40 1,344 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 4,7981 m3
6 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 2,8459 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0121 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0609 tấn
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0504 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,5544 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 4,4845 m3
12 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 6,3002 m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II 0,0267 100m3
14 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II 0,0267 100m3/1km
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 10,0034 m3
16 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,8712 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 1,796 m3
18 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1256 100m2
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,096 m3
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0416 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1262 tấn
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3542 tấn
23 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,2753 100m2
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,907 m3
25 Gia công xà gồ thép 0,0632 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép 0,0632 tấn
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 11,1498 1m2
28 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 0,2033 100m2
29 Tôn úp nóc khổ rộng 300 dày 0,42mm 12,28 m
30 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm 0,02 100m
31 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 13,368 m2
32 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 26,736 m2
33 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 0,4746 m3
34 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 1,017 m3
35 Láng granitô cầu thang 6,102 m2
36 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB30 1,575 m3
37 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2 15,9484 m2
38 Trát trần, vữa XM M75 27,53 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM M75 12,56 m2
40 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50 48,627 m2
41 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50 92,3445 m2
42 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 21,6 m
43 Đắp phào đơn, vữa XM M75 21,6 m
44 Kẻ chỉ, vữa XM M75 27,96 m
45 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu 181,0615 m2
46 SX cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm- Dimex nhập khẩu 2,43 m2
47 Phụ kiện cửa đi 1 cánh GQ liên doanh 1 cái
48 SX cửa sổ mở trượt, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38mm- Dimex nhập khẩu 6,48 m2
49 Phụ kiện cửa sổ trượt mở 2 cánh GQ liên doanh 3 cái
50 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 8,91 m2
51 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,0726 tấn
52 Lắp dựng hoa sắt cửa 6,48 m2
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 3,9648 1m2
54 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A 1 cái
55 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 1 hộp
56 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cái
57 Lắp đặt ô cắm đơn 1 cái
58 Lắp đặt quạt trần 1 cái
59 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm2 10 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 1 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 15 m
62 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm 26 m
63 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 1 bộ
64 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 0,6365 100m2
B HẠNG MỤC: LÁN XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II 8,0262 1m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 1,2879 1m3
3 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,6192 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 2,8302 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0786 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,0997 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 7,776 m3
8 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 1,1827 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 3,1047 m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II 0,0621 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II 0,0621 100m3/1km
12 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 34,4682 m3
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 22,9788 m3
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 24,0888 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 1,3448 m3
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 12,096 m2
17 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu 12,096 m2
18 Gia công cột bằng thép hình 0,912 tấn
19 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 1,7898 tấn
20 Gia công xà gồ thép 1,673 tấn
21 Bu lông liên kết bản mã đế kèo và vì kèo 144 cái
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 209,3106 1m2
23 Lắp cột thép các loại 0,912 tấn
24 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 1,7898 tấn
25 Lắp dựng xà gồ thép 1,673 tấn
26 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 2,8558 100m2
27 Úp sườn tôn khổ rộng 300, dày 0,42mm 44,3 m
C HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH HỌC SINH
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II 13,5659 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,5426 100m3
3 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II 25,4769 100m
4 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 2,038 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0593 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 4,0763 m3
7 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 18,8817 m3
8 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 15,3893 m3
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,1529 100m2
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1791 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,5225 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 22,6086 m3
13 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 22,2021 m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II 0,2302 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II 0,2302 100m3/1km
16 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 1,4539 100m2
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,4317 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1865 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,4 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,0738 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 4,2331 m3
22 Ván khuôn gỗ sàn mái 1,2316 100m2
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,6386 tấn
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 11,88 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 22,6248 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 6,3598 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 1,815 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 5,9738 m3
29 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 3,1965 m3
30 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 7,1224 m3
31 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 1,3928 m3
32 Lát nền gạch chống trơn 300x300m2 57,2958 m2
33 Gia công xà gồ thép 0,4051 tấn
34 Lắp dựng xà gồ thép 0,4051 tấn
35 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 35,712 1m2
36 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 0,9236 100m2
37 Tôn úp nóc 26,62 m2
38 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 118,8 m2
39 Trát xà dầm, vữa XM M75 43,17 m2
40 Trát trần, vữa XM M75 108,8292 m2
41 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 37,542 m2
42 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 130,524 m2
43 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 91,5764 m2
44 Ốp tường bằng gạch 600x300m2 91,08 m2
45 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu 411,6416 m2
46 SX cửa sổ mở hất bằng cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 6,38 ly 5,76 m2
47 Phụ kiện cửa sổ 16 bộ
48 Lắp dựng cửa không có khuôn 5,76 1m2
49 Gia công cửa sắt, hoa sắt 0,1186 tấn
50 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 5,0381 1m2
51 Lắp dựng hoa sắt cửa 5,76 m2
52 Sản xuất, lắp đặt vách ngăn vệ sinh tấm compact HPL chống ẩm dày 12 ly (bao gồm phụ kiện inox 304) 80,46 m2
53 SX, lắp dựng giá đỡ bàn chậu rửa 29,83 kg
54 Bu lông thép cối nở 16 cái
55 Bàn đá đỡ chậu rửa 4,824 m2
56 Lắp đặt các automat 1 pha 5A 2 cái
57 Lắp đặt hộp nối dây 40x60 2 hộp
58 Lắp đặt hộp automat, KT ≤225cm2 2 hộp
59 Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 cái
60 Lắp đặt ô cắm đơn 2 cái
61 Cáp PVC lõi Cu/XLPE 2x4mm 60 m
62 Cáp PVC lõi Cu/XLPE 2x1,5mm 25 m
63 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 21mm 60 m
64 Lắp đặt ống nhựa xoắn HDPE D20/16 25 m
65 Lắp đặt đèn sát trần có chụp 6 bộ
66 Lắp đặt xí bệt 15 bộ
67 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 15 bộ
68 Lắp đặt chậu tiểu nam 6 bộ
69 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (Lavabo) 4 bộ
70 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (Lavabo) 4 bộ
71 Lắp đặt gương soi 2 cái
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm 0,716 100m
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm 0,168 100m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm 0,04 100m
75 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm 27 cái
76 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm 2 cái
77 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm 13 cái
78 Lắp đặt côn nhựa ĐK 110x76mm 6 cái
79 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 76mm 6 cái
80 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm 5 cái
81 Lắp đặt Y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 76mm 2 cái
82 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm 2 cái
83 Ga thoát nước nền INox 150x150 4 cái
84 Keo dán ống PVC 50 hộp
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm 0,045 100m
86 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm 1,1775 100m
87 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm 4 cái
88 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x27mm 33 cái
89 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm 66 cái
90 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm 2 cái
91 Rắc co nhựa D34 2 cái
92 Măng sông nhựa D34 2 cái
93 Lắp đặt van đồng ĐK 34mm 4 cái
94 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm 0,03 100m
95 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm 0,438 100m
96 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm 0,3 100m
97 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm 6 cái
98 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48x34mm 2 cái
99 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48mm 2 cái
100 Lắp đặt thu nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 48x27mm 2 cái
101 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm 32 cái
102 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x27mm 2 cái
103 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x27mm 14 cái
104 Lắp đặt thập nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm 1 cái
105 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm 2 cái
106 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm 10 cái
107 Lắp đặt cút nhựa ren đồng C2 D=27mm 58 cái
108 Lắp đặt Tê nhựa ren đồng C2 D=27mm 1 cái
109 Lắp đặt Thu nhựa ren đồng C2 D=27mm 1 cái
110 Lắp đặt van ren, ĐK48mm 2 cái
111 Lắp đặt van ren, ĐK 34mm 14 cái
112 Lắp đặt van ren, ĐK 27mm 4 cái
113 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 48mm 1 cái
114 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 34mm 1 cái
115 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 27mm 4 cái
116 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 2 bể
117 Lắp đặt van phao cho bồn chứa nước 2 cái
118 Keo dán ống PVC 20 hộp
119 Lắp đặt máy bơm Q = 5m3/h, H=25m 1 cái
120 Khoan giếng 40 m
121 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II 18,5609 1m3
122 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II 6,9715 100m
123 Đệm cát đầu cọc 0,5577 m3
124 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0636 100m2
125 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 1,1154 m3
126 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,1591 tấn
127 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 1,518 m3
128 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 2,9524 m3
129 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,4477 m3
130 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 21,141 m2
131 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 7,4556 m2
132 Quét nước xi măng 2 nước 28,5966 m2
133 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0394 100m2
134 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 0,0585 tấn
135 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 0,908 m3
136 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 7 1cấu kiện
137 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 6,187 m3
138 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II 0,1237 100m3
139 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II 0,1237 100m3/1km
D HẠNG MỤC: PHÁ DỠ NHÀ LỚP HỌC, NHÀ HIỆU BỘ VÀ MỘT SỐ HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 13,792 100m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m 261,9712 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m 1,1973 tấn
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 145,64 m2
5 Tháo dỡ trần 72 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 335,8085 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 146,6886 m3
8 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 621,5628 m2
9 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II 3,7207 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 8,7322 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III 8,7322 100m3/1km
12 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 1,2504 100m2
13 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m 93,6 m2
14 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m 0,4341 tấn
15 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 19,02 m2
16 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 41,164 m3
17 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 6,6408 m3
18 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 77,292 m2
19 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II 0,2087 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 0,7099 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III 0,7099 100m3/1km
22 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 1,8984 100m2
23 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m 163,815 m2
24 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m 0,7833 tấn
25 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 34,2 m2
26 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 53,5335 m3
27 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 11,9367 m3
28 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 141,7088 m2
29 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II 0,3827 100m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 1,0799 100m3
31 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III 1,0799 100m3/1km
32 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 1,4076 100m2
33 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 4,7498 m3
34 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 1,2895 m3
35 Tháo dỡ bệ xí 4 bộ
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 0,1669 100m3
37 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III 1,0799 100m3/1km
38 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 0,2948 100m2
39 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 3,1907 m3
40 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,976 m3
41 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 0,0417 100m3
42 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III 0,0417 100m3/1km
43 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 0,5746 100m2
44 Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤16m 29,941 m2
45 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m 0,1728 m3
46 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 7,88 m2
47 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 11,308 m3
48 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 16,8432 m2
49 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II 0,037 100m3
50 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 0,1567 100m3
51 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III 0,1567 100m3/1km
52 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 21,5476 m3
53 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III 0,2155 100m3
54 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III 0,2155 100m3/1km
E HẠNG MỤC: SAN NỀN, CỔNG, TƯỜNG RÀO, KÈ ĐÁ, CỐNG QUA ĐƯỜNG & ĐƯỜNG VÀO
1 Bơm cạn nước để thi công kè đá (dùng máy bơm cs 150kw ) 5 ca
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,1563 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II 0,1563 100m3
4 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II 0,1563 100m3/1km
5 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 58,2931 100m3
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II (20%KL) 11,091 1m3
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (80%KL) 0,4436 100m3
8 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II 9,675 100m
9 Đệm cát đầu cọc 0,774 m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,1189 100m2
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 1,7711 m3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 6,0705 m3
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,1206 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,1216 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,0764 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,3599 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 0,2409 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0135 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0823 tấn
20 Thép liên kết vào trụ cổng 53,2292 kg
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,2851 100m2
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 1,9381 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,2332 100m2
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,0709 m3
25 Ván khuôn gỗ sàn mái 1,2115 100m2
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2731 tấn
27 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 7,595 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 1,0828 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 0,5861 m3
30 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 11,0279 m3
31 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 42,3934 m2
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 20,4996 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75 23,32 m2
34 Trát trần, vữa XM M75 121,15 m2
35 Đắp phào kép, vữa XM M75 14,4 m
36 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 134,8 m
37 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 9,2304 m2
38 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng 77,676 m2
39 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 38,838 m2
40 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu 216,5934 m2
41 Gia công cổng sắt 0,8327 tấn
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 47,7438 1m2
43 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 21,72 m2
44 Lắp đặt bản lề cổng chính, phụ 16 bộ
45 Lắp đặt chốt then cài cổng + khóa cổng 3 bộ
46 Sản xuất, lắp dựng chữ Inox màu đỏ cao, kích thước chữ cao 170mm 23 chữ
47 Sản xuất, lắp dựng chữ Inox màu xanh dương, kích thước chữ cao 60mm 88 chữ cái
48 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I (80%KL) 6,8673 100m3
49 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I (20%KL) 171,6825 1m3
50 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Đất bùn 147,9013 100m
51 Đệm cát đen đầu cọc 11,8322 m3
52 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,2495 100m2
53 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 23,6642 m3
54 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 168,7696 m3
55 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 180,8525 m3
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm 0,3473 100m
57 Bơm cạn nước để thi công kè đá (dùng máy bơm cs 150kw ) 2 ca
58 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I (80%KL) 14,5767 100m3
59 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I (20%KL) 364,4175 1m3
60 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Đất bùn 337,6163 100m
61 Đệm cát đầu cọc 27,0093 m3
62 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,7613 100m2
63 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 54,0186 m3
64 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100 278,5219 m3
65 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 324,4789 m3
66 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 67,0196 m3
67 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 41,5071 m3
68 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 1,1304 100m2
69 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,2807 tấn
70 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 1,0344 tấn
71 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 18,6533 m3
72 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 16,8588 100m3
73 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I 9,9462 100m3
74 Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I 9,9462 100m3/1km
75 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 164,7675 m3
76 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 44,9083 m3
77 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,1548 tấn
78 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,6884 tấn
79 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,1671 100m2
80 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 12,4241 m3
81 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm 0,5168 100m
82 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 490,5945 m2
83 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 1.836,1841 m2
84 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 40,59 m2
85 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 202,13 m
86 Đắp phào đơn, vữa XM M75 213,72 m
87 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 213,72 m
88 Ốp gạch thẻ, vữa lót M75 57,673 m2
89 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu 2.326,7786 m2
90 Sản xuất, lắp dựng mũi giáo bằng gang đúc súc trên mũ tường rào còn lại 2.646 cái
91 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 0,6985 100m3
92 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I 0,056 100m3
93 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I 19,87 100m
94 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,056 100m3
95 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 2,376 m3
96 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 1600x1600mm 12 1 đoạn ống
97 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm vữa xi măng, quy cách: 1600x1600mm 11 mối nối
98 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M100 11,9687 m3
99 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 0,587 100m3
100 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,16 100m2
101 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,42 tấn
102 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 4 m3
103 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 20 1cấu kiện
104 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,1052 100m3
105 Cát vàng tạo phẳng dày 3cm 2,352 m3
106 Nilon chống thấm 78,4 m2
107 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự 0,0868 100m2
108 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 15,68 m3
109 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,837 m3
110 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw 0,99 m3
111 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 0,558 m3
112 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 3,069 1m3
F HẠNG MỤC: SÂN, BỒN CÂY, RÃNH THOÁT NƯỚC, ĐIỆN CHIẾU SÁNG VÀ BỂ CHỨA RÁC
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (80%KL) 1,855 100m3
2 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II (20%KL) 46,375 1m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 31,4821 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 29,5601 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 3,844 m3
6 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 60,5711 m3
7 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, vữa XM M75 5,3029 m3
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,2598 100m2
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,1382 m3
10 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 470,71 m2
11 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 153,333 m2
12 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn 1,6737 tấn
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 1,5844 100m2
14 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), PCB40 26,0163 m3
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu 580 1cấu kiện
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 77,2917 m3
17 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,325 100m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 65 m3
19 Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch ≤0,16m2 650 m2
20 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 1,5889 100m3
21 Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 476,6835 m3
22 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 4x4 158,8945 10m
23 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 17,8805 m3
24 Bê tông nền, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M200, đá 1x2, PCB40 53,6415 m3
25 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II (20%KL) 17,9649 1m3
26 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (80%KL) 0,7186 100m3
27 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 1,1384 100m2
28 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 21,7472 m3
29 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 55,4718 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 35,0603 m3
31 Ốp gạch thẻ, vữa lót M75 284,5815 m2
32 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 29,9416 m3
33 Mua và đổ đất màu vào bồn trồng cây 241,0288 m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II 2,1446 100m3
35 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II 2,1446 100m3/1km
36 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm 26 cây
37 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤20cm 26 gốc
38 Di chuyển và trồng lại 26 cây đã đào gốc 3 ca
39 Mua và trồng cây nguyệt quế - đường kính gốc D40-60, độ cao vút lá 1,2m 22 cây
40 Mua và trồng cây cọ ta - đường kính D120-180 độ cao vút lá 3-4m 2 cây
41 Mua và trồng cây bằng lăng- đường kính D120-180 độ cao vút lá 3-4m 3 cây
42 Mua và trồng cây phượng vĩ- đường kính D120-180 độ cao vút lá 3-4m 3 cây
43 Mua và trồng cây bàng đài loan - đường kính D120-180 độ cao vút lá 3-4m 5 cây
44 Duy trì cây cảnh trổ hoa 0,22 100cây/năm
45 Duy trì cây cọ ta 2 1cây/năm
46 Duy trì cây bóng mát mới trồng 37 1cây/năm
47 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II 3,5672 1m3
48 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,1568 100m2
49 Khung bu lông móng 4M24x700 7 bộ
50 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 2,744 m3
51 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 0,35 m3
52 Lắp dựng cột đèn cao áp bằng thủ công, cột thép, cột gang, cao <=8m 7 cột
53 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, cao <= 8m 14 cột
54 Lắp choá đèn cao áp (lắp lốp) ở độ cao <= 12m 7 choá
55 Lắp đặt đèn LED chiếu sáng đường D CSD02L/60w 7 bộ
56 Tai bắt tiếp địa mạ kẽm 50x50x4 0,5495 kg
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II 0,0357 100m3
58 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II 0,0357 100m3/1km
59 Gia công, đóng cọc chống sét 7 cọc
60 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm 14 m
61 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 18,9 1m3
62 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75 3,861 m3
63 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 14,9542 m3
64 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II 0,189 100m3
65 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 1 cái
66 Lắp đặt công tắc 2 hạt 2 cái
67 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 434 m
68 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm 334 m
69 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II 1,386 1m3
70 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,0176 100m2
71 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,396 m3
72 Xây móng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 0,8131 m3
73 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0176 100m2
74 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0136 tấn
75 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 0,1936 m3
76 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 0,462 100m3
77 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II 0,0092 100m3
78 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II 0,0092 100m3/1km
79 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 1,2487 m3
80 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 22,88 m2
81 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu 22,88 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->