Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình (bao gồm chi phí dự phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201211558-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Thường Xuân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình (bao gồm chi phí dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201211275 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo QĐ số 1576/QĐ-UBND của Chủ tịch UBND tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 15:11:00 đến ngày 2020-12-13 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,622,940,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN MẶT ĐƯỜNG VÀ THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Phát rừng loại I bằng thủ công, mật độ cây TC/100m2: ≤2 cây | Theo yêu cầu Chương V | 47,4037 | 100m2 |
| 2 | Vét bùn bằng thủ công (5% KL) | Theo yêu cầu Chương V | 17,1955 | m3 |
| 3 | Vét bùn bằng máy đào 0,8m3 (95% KL) | Theo yêu cầu Chương V | 3,2671 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển bùn đi đổ, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo yêu cầu Chương V | 3,4391 | 100m3 |
| 5 | Đào đánh cấp + đào vét hữu cơ bằng thủ công-đất cấp II (5% KL) | Theo yêu cầu Chương V | 70,453 | m3 |
| 6 | Đào đánh cấp + đào vét hữu cơ bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (95% KL) | Theo yêu cầu Chương V | 13,3861 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo yêu cầu Chương V | 14,0906 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường, đào khuôn bằng thủ công-đất cấp III (5% KL) | Theo yêu cầu Chương V | 307,0905 | m3 |
| 9 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III (95% KL) | Theo yêu cầu Chương V | 58,3472 | 100m3 |
| 10 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công-đất cấp III (5% KL) | Theo yêu cầu Chương V | 20,8805 | m3 |
| 11 | Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III (95% KL) | Theo yêu cầu Chương V | 3,9673 | 100m3 |
| 12 | Đào nền + đào rãnh bằng búa căn khí nén-Cấp đá III | Theo yêu cầu Chương V | 1.585,45 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, 10m khởi điểm | Theo yêu cầu Chương V | 1.585,45 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đá hộc bằng thủ công, 10m tiếp theo | Theo yêu cầu Chương V | 1.585,45 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đá đi đổ bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m | Theo yêu cầu Chương V | 15,8545 | 100m3 |
| 16 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95% KL) | Theo yêu cầu Chương V | 45,6643 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (5% KL) | Theo yêu cầu Chương V | 2,4034 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất (Luân chuyển từ đất đào sang đất đắp), ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 54,3165 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 0,5km tiếp theo (Luân chuyển đất đào sang đất đắp) bằng ô tô tự đổ 5T-đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 54,3165 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất thừa đổ thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi 1km-đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 11,2777 | 100m3 |
| 21 | San đất bãi thải, máy ủi 110CV | Theo yêu cầu Chương V | 11,2777 | 100m3 |
| 22 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 15cm | Theo yêu cầu Chương V | 5,0806 | 100m2 |
| 23 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo yêu cầu Chương V | 5,0806 | 100m2 |
| 24 | Thi công mặt đường láng nhũ tương 03 lớp-Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Theo yêu cầu Chương V | 5,0806 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Theo yêu cầu Chương V | 2,7636 | 100m2 |
| 26 | Nilon tái sinh | Theo yêu cầu Chương V | 3.089,54 | m2 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V | 493,8824 | m3 |
| 28 | Bê tông bậc tam cấp, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V | 157,47 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn bậc cầu thang | Theo yêu cầu Chương V | 12,0727 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V | 5,27 | m3 |
| 31 | Gia công lan can | Theo yêu cầu Chương V | 6,6927 | tấn |
| 32 | Lắp dựng lan can | Theo yêu cầu Chương V | 6,6927 | tấn |
| 33 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu Chương V | 0,7026 | 100m2 |
| 34 | Nilon tái sinh | Theo yêu cầu Chương V | 298,26 | m2 |
| 35 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V | 20,88 | m3 |
| 36 | Bê tông xi măng tấm bê tông rãnh đúc sẵn, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu Chương V | 111,4 | m3 |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm BTXM | Theo yêu cầu Chương V | 4,7602 | 100m2 |
| 38 | Vữa lót + lớp vữa xi măng mối nối dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu Chương V | 1.155,74 | m2 |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công | Theo yêu cầu Chương V | 5.965 | cái |
| 40 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo yêu cầu Chương V | 0,6 | m3 |
| 41 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo yêu cầu Chương V | 0,38 | m3 |
| 42 | Đào đất thi công bằng thủ công-đất cấp III (5% KL) | Theo yêu cầu Chương V | 11,406 | m3 |
| 43 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (95% KL) | Theo yêu cầu Chương V | 1,0836 | 100m3 |
| 44 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo yêu cầu Chương V | 5,55 | m3 |
| 45 | Ván khuôn móng, chân khay, sân gia cố | Theo yêu cầu Chương V | 0,2652 | 100m2 |
| 46 | Bê tông móng, sân cống, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V | 20,52 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ tường thân, tường cánh | Theo yêu cầu Chương V | 0,9077 | 100m2 |
| 48 | Bê tông tường thân, cánh, tường đầu, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V | 16,36 | m3 |
| 49 | Bê tông mũ mố, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V | 3,78 | m3 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm. | Theo yêu cầu Chương V | 0,0922 | tấn |
| 51 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn mũ mố | Theo yêu cầu Chương V | 0,252 | 100m2 |
| 52 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại dầm bản | Theo yêu cầu Chương V | 19,56 | m2 |
| 53 | Bê tông tấm bản + khớp nối, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu Chương V | 4,12 | m3 |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,1069 | tấn |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,4592 | tấn |
| 56 | Vữa đệm bản, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu Chương V | 5,4 | m2 |
| 57 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu Chương V | 15 | 1cấu kiện |
| 58 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông phủ bản, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V | 1,08 | m3 |
| 59 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu Chương V | 0,7604 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển đất thừ đổ đi, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 0,4373 | 100m3 |
| 61 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 0,66 | m3 |
| 62 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 7,1 | m2 |
| 63 | Ván khuôn gỗ tấm bản đáy | Theo yêu cầu Chương V | 0,0195 | 100m2 |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bản đáy, đường kính cốt thép ≤10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,016 | tấn |
| 65 | Bê tông tấm bản đáy, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V | 0,23 | m3 |
| 66 | Đào móng bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực-Cấp đá III | Theo yêu cầu Chương V | 1,2013 | 100m3 nguyên khai |
| 67 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo yêu cầu Chương V | 1,5 | m3 |
| 68 | Khoan lỗ D42mm để cắm néo anke bằng máy khoan D42mm, cấp đá III | Theo yêu cầu Chương V | 0,732 | 100m |
| 69 | Gia công, lắp đặt thép néo anke D20 mái đá và bơm vữa, vữa XM M100 | Theo yêu cầu Chương V | 0,1808 | tấn |
| 70 | Ván khuôn móng , chân khay | Theo yêu cầu Chương V | 0,5991 | 100m2 |
| 71 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V | 25,37 | m3 |
| 72 | Ván khuôn gỗ thanh giằng, lòng cầu | Theo yêu cầu Chương V | 0,142 | 100m2 |
| 73 | Bê tông thanh giằng, lòng cầu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V | 12,15 | m3 |
| 74 | Ván khuôn gỗ tường thân, tường cánh | Theo yêu cầu Chương V | 1,1366 | 100m2 |
| 75 | Bê tông tường thân, tường cánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V | 40,09 | m3 |
| 76 | Ván khuôn gỗ mũ mố | Theo yêu cầu Chương V | 0,1398 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,1616 | tấn |
| 78 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, giằng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0527 | tấn |
| 79 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V | 4,56 | m3 |
| 80 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm bản cầu | Theo yêu cầu Chương V | 14,82 | m2 |
| 81 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm bản, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,1961 | tấn |
| 82 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm bản, ĐK >10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,8237 | tấn |
| 83 | Bê tông dầm bản, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu Chương V | 6,04 | m3 |
| 84 | Ván khuôn gỗ gờ chắn bánh | Theo yêu cầu Chương V | 0,096 | 100m2 |
| 85 | Lắp dựng cốt thép gờ chắn bánh, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,1632 | tấn |
| 86 | Bê tông gờ chắn bánh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V | 2,04 | m3 |
| 87 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt cầu, đường kính cốt thép ≤10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,09 | tấn |
| 88 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V | 1,7 | m3 |
| 89 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn bản chuyển tiếp | Theo yêu cầu Chương V | 0,1396 | 100m2 |
| 90 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép dầm bản, ĐK >10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,9474 | tấn |
| 91 | Bê tông dầm bản, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu Chương V | 4,9 | m3 |
| 92 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu Chương V | 0,4004 | 100m3 |
| 93 | Bơm nước phục vụ thi công | Theo yêu cầu Chương V | 15 | ca |
| 94 | Thi công lớp đá đệm bãi đúc dầm, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo yêu cầu Chương V | 5 | m3 |
| 95 | Láng vữa, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 50 | m2 |
| 96 | Vận chuyển đá đào móng + phế thải bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m | Theo yêu cầu Chương V | 1,495 | 100m3 |
| B | CẦU VÒM ĐI BỘ | |||
| 1 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, ĐK ≤18mm bằng cần cẩu | Theo yêu cầu Chương V | 2,2785 | tấn |
| 2 | Cốt thép dầm cầu đổ tại chỗ, trên cạn, ĐK >18mm bằng cần cẩu | Theo yêu cầu Chương V | 8,181 | tấn |
| 3 | Bê tông dầm cầu đổ bằng máy bơm bê tông 50m3/h. Loại dầm bản, M300 | Theo yêu cầu Chương V | 30,16 | 1m3 |
| 4 | Ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ | Theo yêu cầu Chương V | 145,56 | m2 |
| 5 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤50m3/h | Theo yêu cầu Chương V | 0,3061 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Theo yêu cầu Chương V | 0,3061 | 100m3 |
| 7 | Cốt thép dầm ngang cầu đổ tại chỗ, trên cạn, ĐK ≤18mm bằng cần cẩu | Theo yêu cầu Chương V | 0,2055 | tấn |
| 8 | Cốt thép dầm ngang cầu đổ tại chỗ, trên cạn, ĐK >18mm bằng cần cẩu | Theo yêu cầu Chương V | 0,093 | tấn |
| 9 | Bê tông dầm ngang đổ bằng máy bơm bê tông 50m3/h. Loại dầm bản, M300 | Theo yêu cầu Chương V | 2,62 | 1m3 |
| 10 | Ván khuôn kim loại dầm cầu đổ tại chỗ | Theo yêu cầu Chương V | 31,78 | m2 |
| 11 | Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤50m3/h | Theo yêu cầu Chương V | 0,0266 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | Theo yêu cầu Chương V | 0,0266 | 100m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép bản mặt cầu, ĐK ≤10mm. | Theo yêu cầu Chương V | 0,541 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm. | Theo yêu cầu Chương V | 0,3781 | tấn |
| 15 | Bê tông bản mặt cầu + bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V | 8,34 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép bản mặt cầu | Theo yêu cầu Chương V | 0,4056 | 100m2 |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt lan can đá | Theo yêu cầu Chương V | 56,8 | m |
| 18 | Lát đá xanh tạo nhám dày 3cm | Theo yêu cầu Chương V | 71 | m2 |
| 19 | Lớp vữa đệm, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 71 | m2 |
| 20 | Ốp đá 2 bên hông gờ bê tông (KT 15x22cm) trang trí dày 2cm. | Theo yêu cầu Chương V | 31,81 | m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,2158 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu Chương V | 15,1299 | tấn |
| 23 | Bê tông tấm panel, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu Chương V | 5,29 | m3 |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn pa nen | Theo yêu cầu Chương V | 0,1152 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo yêu cầu Chương V | 52 | cái |
| 26 | Lắp dựng cốt thép mố cầu, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu Chương V | 0,0717 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép mố cầu, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu Chương V | 2,5816 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép mố cầu, ĐK >18mm | Theo yêu cầu Chương V | 1,6702 | tấn |
| 29 | Bê tông mố cầu, M300, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V | 53,74 | m3 |
| 30 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mố cầu. | Theo yêu cầu Chương V | 1,119 | 100m2 |
| 31 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu Chương V | 3,01 | m3 |
| 32 | Khoan lỗ D42mm để cắm néo anke bằng máy khoan D42mm, cấp đá III | Theo yêu cầu Chương V | 0,3 | 100m |
| 33 | Gia công, lắp đặt thép néo anke D28 mái đá và bơm vữa, vữa XM M100 | Theo yêu cầu Chương V | 0,2415 | tấn |
| 34 | Quét nhựa 2 lớp sau lưng mố | Theo yêu cầu Chương V | 40,88 | m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép trụ cầu, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu Chương V | 1,0743 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép trụ cầu, ĐK >18mm | Theo yêu cầu Chương V | 3,4951 | tấn |
| 37 | Bê tông trụ cầu, M300, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V | 57,91 | m3 |
| 38 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn trụ cầu | Theo yêu cầu Chương V | 1,0188 | 100m2 |
| 39 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu Chương V | 3,01 | m3 |
| 40 | Khoan lỗ D42mm để cắm néo anke bằng máy khoan D42mm, cấp đá III | Theo yêu cầu Chương V | 0,3 | 100m |
| 41 | Gia công, lắp đặt thép néo anke D28 mái đá và bơm vữa, vữa XM M100 | Theo yêu cầu Chương V | 0,2415 | tấn |
| 42 | Đào đất thi công mố bằng thủ công-đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 19,529 | m3 |
| 43 | Đào đất thi công mố bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 1,7576 | 100m3 |
| 44 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực-Cấp đá III (50% KL) | Theo yêu cầu Chương V | 0,9496 | 100m3 nguyên khai |
| 45 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén-Cấp đá III (50% KL) | Theo yêu cầu Chương V | 94,955 | m3 |
| 46 | Đắp đất thi công bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95. Tận dụng đất đào làm đất đắp. | Theo yêu cầu Chương V | 1,5623 | 100m3 |
| 47 | Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 1,9529 | 100m3 |
| 48 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m | Theo yêu cầu Chương V | 1,8992 | 100m3 |
| 49 | Sản xuất thép hình thi công mố | Theo yêu cầu Chương V | 0,5913 | tấn |
| 50 | Lắp dựng thép hình thi công mố | Theo yêu cầu Chương V | 0,5913 | tấn |
| 51 | Tháo dỡ thép hình thi công mố | Theo yêu cầu Chương V | 0,5913 | tấn |
| 52 | Sản xuất, lắp dựng kết cấu gỗ phục vụ thi công mố | Theo yêu cầu Chương V | 1 | 1m3 cấu kiện |
| 53 | Đào đất thi công trụ bằng thủ công-đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 5,508 | m3 |
| 54 | Đào đất thi công trụ bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 0,4957 | 100m3 |
| 55 | Đào đá chiều dày ≤0,5m bằng búa căn khí nén-Cấp đá III (50% KL) | Theo yêu cầu Chương V | 64,07 | m3 |
| 56 | Phá đá mặt bằng bằng máy đào 1,6m3 gắn đầu búa thủy lực-Cấp đá III (50% KL) | Theo yêu cầu Chương V | 0,6407 | 100m3 nguyên khai |
| 57 | Đắp đất thi công bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95. Tận dụng đất đào làm đất đắp. | Theo yêu cầu Chương V | 0,4406 | 100m3 |
| 58 | Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 0,5508 | 100m3 |
| 59 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m | Theo yêu cầu Chương V | 0,6407 | 100m3 |
| 60 | Sản xuất thép hình thi công mố | Theo yêu cầu Chương V | 0,5913 | tấn |
| 61 | Lắp dựng thép hình thi công mố | Theo yêu cầu Chương V | 0,5913 | tấn |
| 62 | Tháo dỡ thép hình thi công mố | Theo yêu cầu Chương V | 0,5913 | tấn |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng kết cấu gỗ phục vụ thi công mố | Theo yêu cầu Chương V | 1 | 1m3 cấu kiện |
| 64 | Đào san đất tạo mặt bằng thi công bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 1,2 | 100m3 |
| 65 | Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 1,2 | 100m3 |
| 66 | Sản xuất hệ đà giáo thép YUKM phục vụ thi công (Khấu hao 2%*4 tháng+7% lắp đặt và tháo dỡ). | Theo yêu cầu Chương V | 9,36 | tấn |
| 67 | Lắp dựng đà giáo thép phục vụ thi công (2 mố) | Theo yêu cầu Chương V | 9,36 | tấn |
| 68 | Sản xuất, lắp dựng kết cấu gỗ phục vụ thi công nhịp | Theo yêu cầu Chương V | 3 | 1m3 cấu kiện |
| 69 | Sản xuất thép hình thi công nhịp | Theo yêu cầu Chương V | 2,2061 | tấn |
| 70 | Lắp dựng thép hình thi công nhịp | Theo yêu cầu Chương V | 2,2061 | tấn |
| 71 | Tháo dỡ thép hình thi công nhịp | Theo yêu cầu Chương V | 2,2061 | tấn |
| 72 | Đắp đất đường công vụ bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu Chương V | 3,072 | 100m3 |
| 73 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, mặt đường đã lèn ép 20cm | Theo yêu cầu Chương V | 0,196 | 100m2 |
| 74 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1250mm | Theo yêu cầu Chương V | 18 | đoạn |
| 75 | Tháo dỡ ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1250mm | Theo yêu cầu Chương V | 18 | đoạn |
| 76 | Đào thanh thải dòng chảy bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 4,152 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất đổ thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu Chương V | 4,152 | 100m3 |
| 78 | Đào nền đường + đào khuôn bằng thủ công-đất cấp II | Theo yêu cầu Chương V | 6,48 | m3 |
| 79 | Vận chuyển đất dư, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo yêu cầu Chương V | 0,0648 | 100m3 |
| 80 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 22cm, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V | 2,62 | m3 |
| 81 | Lớp ni lon tái sinh | Theo yêu cầu Chương V | 9 | m2 |
| 82 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông. | Theo yêu cầu Chương V | 0,0264 | 100m2 |
| 83 | Gờ bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu Chương V | 0,23 | m3 |
| 84 | Chân khay + gia cố mái ta luy bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu Chương V | 15,66 | m3 |
| 85 | Thi công lớp đá dăm đệm móng. | Theo yêu cầu Chương V | 4,6 | m3 |
| 86 | Đắp đất tứ nón bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu Chương V | 0,4467 | 100m3 |
| 87 | Đắp đá sỏi trong lòng mố. Vật liệu đá sói tạm tính 160.000đ/m3. | Theo yêu cầu Chương V | 34,41 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi