Gói thầu: Gói số 03: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201206914-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Đại Lộc |
| Tên gói thầu | Gói số 03: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201206723 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn hỗ trợ của tỉnh theo Quyết định số 2405/QĐ-UBND ngày 25/6/2020 của Chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa, nguồn vốn ngân sách xã. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 4 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 14:49:00 đến ngày 2020-12-10 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,164,604,546 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN TỪ QL 1A ĐẾN MƯƠNG B3 | |||
| 1 | Đào vét bùn, vận chuyển ra bãi thải cự ly 2km | Theo HSTK | 169,07 | m3 |
| 2 | Đào đất móng kênh mương, đất cấp I, vận chuyển đất ra bãi thải | Theo HSTK | 325,2 | m3 |
| 3 | Mua đất đắp | Theo HSTK | 777,4965 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cấp III, cự ly 10km | Theo HSTK | 7,775 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 7,775 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn đáy mương | Theo HSTK | 1,4 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 36,4 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 36,4 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 122,54 | m3 |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 708,62 | m2 |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 210 | m2 |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo HSTK | 35,2 | m2 |
| 13 | Ván khuôn giằng ngang | Theo HSTK | 0,3229 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép giằng ngang, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,1725 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép giằng ngang, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,3303 | tấn |
| 16 | Bê tông giằng ngang bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,9859 | m3 |
| 17 | Lắp đặt giằng mương | Theo HSTK | 118 | cái |
| 18 | Cống tròn đưa nước vào ruộng D300 | Theo HSTK | 8 | ống |
| B | TUYẾN TỪ MƯƠNG B3 ĐẾN TRƯỜNG PTTH HẬU LỘC 3 | |||
| 1 | Đào vét bùn, vận chuyển ra bãi thải cự ly 2km | Theo HSTK | 63,19 | m3 |
| 2 | Đào đất móng kênh mương, đất cấp I, vận chuyển đất ra bãi thải | Theo HSTK | 425,43 | m3 |
| 3 | Mua đất đắp (HS : 1.13 cho K95) | Theo HSTK | 632,7322 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất cấp III, cự ly 10km | Theo HSTK | 6,3273 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK | 6,3273 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn đáy mương | Theo HSTK | 1,68 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo HSTK | 43,68 | m3 |
| 8 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 43,68 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M50 | Theo HSTK | 147,84 | m3 |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 850,46 | m2 |
| 11 | Láng đáy mương, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 252 | m2 |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo HSTK | 38,76 | m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ | Theo HSTK | 0,3533 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤10mm | Theo HSTK | 0,1432 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép, ĐK >10mm | Theo HSTK | 0,4008 | tấn |
| 16 | Bê tông giằng bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK | 2,73 | m3 |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | Theo HSTK | 143 | cái |
| 18 | Cống tròn đưa nước vào ruộng D300 | Theo HSTK | 6 | ống |
| C | PHẦN VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Vận chuyển vật liệu các loại bằng thủ công 150m | Theo HSTK | 2.051,4127 | m3 |
| 2 | Máy múc trung chuyển vật liệu | Theo HSTK | 7 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi