Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công cải tạo nâng cấp đường Đảo Ngọc đoạn từ K0+040 - K0+723,2 và xây dựng cống thoát nước giáp cống Ao He.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201210165-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/12/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án công trình thuỷ lợi nội đồng
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công cải tạo nâng cấp đường Đảo Ngọc đoạn từ K0+040 - K0+723,2 và xây dựng cống thoát nước giáp cống Ao He.
Số hiệu KHLCNT 20201209197
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-03 15:29:00 đến ngày 2020-12-13 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,830,398,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Xây dựng đường bê tông xi măng Đảo Ngọc từ K0+40 – K0+ 723,2
1 Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện HSMT, BVTC 212,07 m3
2 Đào nền đường -đất cấp I HSMT, BVTC 11,61 m3
3 Đào vét hữu cơ, bóc phong hóa bề mặt HSMT, BVTC 426,64 m3
4 Đắp đất, dung trọng đất đắp gama = 1,5T/m3 HSMT, BVTC 2,995 100m3
5 Mua đất đồi đắp nền đường HSMT, BVTC 389,311 m3
6 Móng cấp phối đá dăm lớp dưới HSMT, BVTC 3,822 100m3
7 Lớp nilong chống mất nước nền đường HSMT, BVTC 2.049,6 m2
8 Bê tông mặt đường dày ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 HSMT, BVTC 368,928 m3
9 Khe giãn HSMT, BVTC 102 m
10 Khe co HSMT, BVTC 308,25 m
11 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 HSMT, BVTC 41,025 10m
12 Gỗ làm khu giãn HSMT, BVTC 5,333 m3
13 Đắp đất, dung trọng đất đắp gama = 1,5T/m3 HSMT, BVTC 11,896 100m3
14 Mua đất đồi đắp lề, taluy HSMT, BVTC 1.546,415 m3
15 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm HSMT, BVTC 16,119 m3
16 Tháo dỡ cửa van, cánh cống HSMT, BVTC 7,5 bộ
17 Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp II HSMT, BVTC 0,861 100m3
18 Cọc tre, dài ≤2,5m, đóng vào bùn HSMT, BVTC 13,443 100m
19 Phên nứa bờ vây HSMT, BVTC 161,32 m2
20 Đắp bờ kênh mương, dung trọng gama ≤1,45T/m3 HSMT, BVTC 236,939 m3
21 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I HSMT, BVTC 236,939 m3
22 Cọc tre, dài ≤2,5m, đóng vào bùn HSMT, BVTC 36,507 100m
23 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 HSMT, BVTC 5,841 m3
24 Ván khuôn móng cống HSMT, BVTC 0,198 100m2
25 Cốt thép móng, ĐK ≤18mm HSMT, BVTC 1,363 tấn
26 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 HSMT, BVTC 14,731 m3
27 Ván khuôn tường thẳng - chiều dày ≤45 HSMT, BVTC 1,621 100m2
28 Cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,056 tấn
29 Cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 1,777 tấn
30 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 2x4 HSMT, BVTC 31,445 m3
31 Ván khuôn xà dầm, giằng HSMT, BVTC 0,148 100m2
32 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,027 tấn
33 Cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m HSMT, BVTC 0,068 tấn
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 HSMT, BVTC 2,13 m3
35 Ván khuôn bản mặt HSMT, BVTC 0,07 100m2
36 Cốt thép bản mặt, ĐK >10mm HSMT, BVTC 0,528 tấn
37 Bê tông bản mặt, bê tông M250, đá 1x2 HSMT, BVTC 4,86 m3
38 Dàn van đóng mở bằng thép HSMT, BVTC 0,496 tấn
39 Cánh van cống bằng thép HSMT, BVTC 0,959 tấn
40 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện HSMT, BVTC 0,496 tấn
41 Lắp đặt cánh van bằng thép HSMT, BVTC 0,959 tấn
42 Máy đóng mở của van V1 HSMT, BVTC 4 Bộ
43 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan HSMT, BVTC 0,074 100m2
44 Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép >10mm HSMT, BVTC 1,426 100kg
45 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 2x4 HSMT, BVTC 0,984 m3
46 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 HSMT, BVTC 1,77 100m3
47 Lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 HSMT, BVTC 59 m3
48 Vận chuyển máy thi công qua sông (phương tiện vận chuyển tương đương sà lan) HSMT, BVTC 2 ca
49 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên bờ (đất) HSMT, BVTC 1.935,726 m3
50 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên bờ (cát các loại) HSMT, BVTC 225,832 m3
51 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên bờ (sỏi, đá dăm các loại) HSMT, BVTC 865,58 m3
52 Bốc xếp xuống Xi măng bao HSMT, BVTC 111,599 tấn
53 Bốc xếp xuống Tre, cây chống HSMT, BVTC 19,98 100cây
54 Bốc xếp xuống Thép các loại HSMT, BVTC 4,721 tấn
55 Vận chuyển cát xây dựng, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 205,999 m3
56 Vận chuyển cát xây dựng, 145,8m tiếp theo HSMT, BVTC 205,999 m3
57 Vận chuyển đất các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 1.765,727 m3
58 Vận chuyển đất các loại, 145,8m tiếp theo HSMT, BVTC 1.765,727 m3
59 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 789,563 m3
60 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại, 145,8m tiếp theo HSMT, BVTC 789,563 m3
61 Vận chuyển xi măng bao, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 101,798 tấn
62 Vận chuyển xi măng bao, 145,8m tiếp theo HSMT, BVTC 101,798 tấn
63 Vận chuyển tre, cây chống, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 18,225 100 cây
64 Vận chuyển tre, cây chống, 145,8m tiếp theo HSMT, BVTC 18,225 100 cây
65 Vận chuyển sắt thép các loại, 10m khởi điểm HSMT, BVTC 4,306 tấn
66 Vận chuyển sắt thép các loại, 145,8m tiếp theo HSMT, BVTC 4,306 tấn
B Hạng mục: Cống thoát nước
1 Bê tông đệm tấm nắp, đá 1x2, mác 150 HSMT, BVTC 0,188 m3
2 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 HSMT, BVTC 2,635 m3
3 Bê tông tấm nắp, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 0,488 m3
4 Bê tông tấm phai, đá 1x2, mác 200 HSMT, BVTC 0,064 m3
5 Cốt thép tấm nắp, đường kính cốt thép <=10mm HSMT, BVTC 0,036 tấn
6 Cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm phai D<=10 HSMT, BVTC 0,009 tấn
7 Ván khuôn móng dài HSMT, BVTC 0,0438 100m2
8 Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm HSMT, BVTC 0,015 100m2
9 Ván khuôn tấm nắp HSMT, BVTC 0,0124 100m2
10 Ván khuôn tấm phai HSMT, BVTC 0,007 100m2
11 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 2,07 m3
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 HSMT, BVTC 14,16 m2
13 Ni lông tái sinh HSMT, BVTC 9,44 m2
14 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp I HSMT, BVTC 0,2329 100m3
15 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 HSMT, BVTC 0,0701 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->