Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201209668-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Trung Kênh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20201187018
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ và các nguồn vốn khác ( Nếu có )
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-03 16:34:00 đến ngày 2020-12-14 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,776,247,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN HÓA: PHẦN CỌC
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 17,3113 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột E-HSMT- Chương V 1,728 100m2
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm E-HSMT- Chương V 0,8581 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm E-HSMT- Chương V 2,1762 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm E-HSMT- Chương V 0,0972 tấn
6 Thép làm thép bản dày 6mm để bịt đầu cọc, nối cọc E-HSMT- Chương V 1,0056 tấn
7 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện E-HSMT- Chương V 0,8235 tấn
8 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện E-HSMT- Chương V 0,8235 tấn
9 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm E-HSMT- Chương V 54 1 mối nối
10 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 4,482 100m
11 Ép âm cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,162 100m
12 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép E-HSMT- Chương V 0,864 m3
13 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,0086 100m3
14 Vận chuyển đất 6km tiếp theo - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,0086 100m3/1km
B NHÀ VĂN HÓA: PHẦN MÓNG
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,5832 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,7584 100m2
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,8396 100m2
4 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 6,8881 m3
5 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 24,2791 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm E-HSMT- Chương V 0,8964 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm E-HSMT- Chương V 1,9283 tấn
8 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,8944 m3
9 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 18,9839 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 2,0253 m3
11 Ván khuôn xà dầm, giằng E-HSMT- Chương V 0,1841 100m2
12 Đắp đất bù móng, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,2644 100m3
13 Đắp đất tân nền, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,321 100m3
14 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 1,8228 100m3
15 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 25,7386 m3
C NHÀ VĂN HÓA: PHẦN THÂN
1 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 9,438 m3
2 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 1,4142 100m2
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,2343 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 1,5134 tấn
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 20,3379 m3
6 Ván khuôn xà dầm, giằng E-HSMT- Chương V 2,1563 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,4866 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 2,5352 tấn
9 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 17,2798 m3
10 Ván khuôn sàn mái E-HSMT- Chương V 1,4594 100m2
11 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 2,3739 tấn
12 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,1045 m3
13 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan E-HSMT- Chương V 0,1571 100m2
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,1135 tấn
D NHÀ VĂN HÓA: PHẦN MÁI
1 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m E-HSMT- Chương V 3,0216 tấn
2 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m E-HSMT- Chương V 3,022 tấn
3 Gia công xà gồ thép E-HSMT- Chương V 0,9698 tấn
4 Lắp dựng xà gồ thép E-HSMT- Chương V 0,9698 tấn
5 Gia công giằng mái thép E-HSMT- Chương V 0,1912 tấn
6 Lắp dựng giằng thép bu lông E-HSMT- Chương V 0,1912 tấn
7 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 224,2449 1m2
E NHÀ VĂN HÓA: PHẦN KIẾN TRÚC, HOÀN THIỆN
1 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 3,4388 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 94,1151 m3
3 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 6,7889 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 327,5313 m2
5 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 111,207 m2
6 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 785,0188 m2
7 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 40,3812 m2
8 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 65,7831 m2
9 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 80,1618 m2
10 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 167,282 m
11 Bo vát góc cột trục A/2,5 E-HSMT- Chương V 2 cái
12 Đắp và hoàn thiện các chi tiết đầu cột trụ E-HSMT- Chương V 24 cái
13 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 16,688 m2
14 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 891,18 m2
15 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 518,901 m2
16 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ, dày 0.45mm E-HSMT- Chương V 2,9884 100m2
17 Tôn úp nóc khổ 400mm dày 0.45mm E-HSMT- Chương V 46,6 m
18 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 138,2795 m2
19 Quét sika top seal 107 chống thấm sê nô mái, sàn mái, quét 2 lớp E-HSMT- Chương V 138,2795 m2
20 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng E-HSMT- Chương V 138,2795 m2
21 Lát gạch đất nung 300x300mm, PCB30 E-HSMT- Chương V 10,8732 m2
22 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,3536 m3
23 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,891 m3
24 Đắp cát nền móng công trình E-HSMT- Chương V 0,6889 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,2645 m2
26 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 1,2645 m2
27 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,6744 m3
28 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 6,744 m2
29 Xẻ rãnh chống trơn trượt E-HSMT- Chương V 7,2 m2
30 Inox 304 làm tay vịn lan can đường dốc E-HSMT- Chương V 84,207 kg
31 Gia công lan can inox E-HSMT- Chương V 0,0827 tấn
32 Lắp dựng lan can inox E-HSMT- Chương V 10,8 m2
33 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,6445 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 5,2451 m3
35 Trát tam cấp, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 27,2187 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 11,7447 m2
37 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 E-HSMT- Chương V 15,474 m2
38 Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 256,1664 m2
39 Trần thạch cao nổi Vĩnh Tường; Khung xương trần nổi VTC FineLine 3660;1220;610; 18/22. Tấm thạch cao siêu trắng Vĩnh Tường Gyproc 8mm E-HSMT- Chương V 241,8704 m2
40 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao E-HSMT- Chương V 241,8704 m2
41 Cửa đi 2 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính dán an toàn dày 6,38 ly E-HSMT- Chương V 12,32 m2
42 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay khóa đơn điểm (bản lề 3D, khóa đơn điểm + tay nắm, vấu chốt) E-HSMT- Chương V 4 bộ
43 Cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính dán an toàn dày 6,38 ly E-HSMT- Chương V 4,048 m2
44 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (bản lề 3D, khóa đơn điểm + tay nắm, vấu chốt) E-HSMT- Chương V 2 bộ
45 Cửa sổ mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính dán an toàn dày 6,38 ly E-HSMT- Chương V 16,64 m2
46 Cửa sổ mở lật, cửa nhựa lõi thép, kính dán an toàn dày 6,38 ly E-HSMT- Chương V 5,88 m2
47 Phụ kiện cửa sổ mở 2 cánh (bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm + tay nắm, vấu chốt) E-HSMT- Chương V 8 bộ
48 Phụ kiện cửa sổ mở lật 1 cánh (bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm + tay nắm, vấu chốt) E-HSMT- Chương V 12 bộ
49 Vách kính khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38mm E-HSMT- Chương V 59,908 m2
F PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn pha 250W E-HSMT- Chương V 4 bộ
2 Lắp đặt loa gắn tường 250W E-HSMT- Chương V 6 bộ
3 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 40W E-HSMT- Chương V 17 bộ
4 Lắp đặt đèn trần 12w E-HSMT- Chương V 10 bộ
5 Lắp đặt quạt trần E-HSMT- Chương V 8 cái
6 Lắp đặt quạt treo tường E-HSMT- Chương V 7 cái
7 Lắp đặt công tắc 1 hạt E-HSMT- Chương V 14 cái
8 Lắp đặt ô cắm đôi E-HSMT- Chương V 10 cái
9 Hộp chia E-HSMT- Chương V 10 hộp
10 Lắp đặt tủ điện tổng 400x500x200mm E-HSMT- Chương V 1 hộp
11 Lắp đặt các automat 3 pha 63A E-HSMT- Chương V 1 cái
12 Lắp đặt các automat 2 pha 25A E-HSMT- Chương V 3 cái
13 Lắp đặt các automat 2 pha 16A E-HSMT- Chương V 3 cái
14 Lắp đặt Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 3x6+1x4mm2 E-HSMT- Chương V 50 m
15 Xà đón cáp sứ L50x50x5 E-HSMT- Chương V 1 bộ
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 E-HSMT- Chương V 200 m
17 Lắp đặt dây tiếp địa 1x2,5mm2 E-HSMT- Chương V 200 m
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 E-HSMT- Chương V 420 m
19 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm E-HSMT- Chương V 200 m
20 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm E-HSMT- Chương V 280 m
21 Móc treo quạt trần E-HSMT- Chương V 8 cái
G CHỐNG SÉT
1 Đào rãnh tiếp địa, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 9,984 1m3
2 Đắp đất bù rãnh tiếp địa, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,0998 100m3
3 Lắp đặt kim thu sét D16 - Chiều dài kim 1m E-HSMT- Chương V 3 cái
4 Lắp đặt kim thu sét D16 - Chiều dài kim 0,5m E-HSMT- Chương V 8 cái
5 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm E-HSMT- Chương V 180 m
6 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, thép dẹt 30x4 E-HSMT- Chương V 31,2 m
7 Đóng cọc chống sét L63x63x6, L=2.5m E-HSMT- Chương V 4 cọc
8 Cọc đỡ dây D10 E-HSMT- Chương V 130 cái
H THOÁT NƯỚC MÁI
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm E-HSMT- Chương V 0,5 100m
2 Lắp đặt cút chếch nhựa miệng bát - Đường kính 110mm E-HSMT- Chương V 6 cái
3 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm E-HSMT- Chương V 6 cái
4 Lắp đặt rọ chắn rác, ĐK 110mm E-HSMT- Chương V 6 cái
I PCCC
1 Tủ đựng bình chữa cháy 60x50x18cm E-HSMT- Chương V 4 tủ
2 Bình chữa cháy MFZ4 (ABC) E-HSMT- Chương V 8 bình
3 Bình chữa cháy CO2-MT3 E-HSMT- Chương V 4 bình
4 Nội quy tiêu lệnh PCCC E-HSMT- Chương V 4 bộ
J SÂN
1 Lát gạch Terrazoo 400x400, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 336 m2
K BỒN HOA
1 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I E-HSMT- Chương V 7,005 1m3
2 Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,0857 100m2
3 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,8434 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 8,2053 m3
5 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 24,4359 m2
6 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán E-HSMT- Chương V 25,722 m2
L RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,6737 100m3
2 Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,108 100m2
3 Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,0307 100m2
4 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 6,275 m3
5 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 13,176 m3
6 Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 3,9809 m3
7 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 88,3104 m2
8 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 20,8176 m2
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp E-HSMT- Chương V 0,0354 100m2
10 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, D6-8mm E-HSMT- Chương V 0,317 tấn
11 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, D10mm E-HSMT- Chương V 0,3878 tấn
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 3,084 m3
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg E-HSMT- Chương V 60 1cấu kiện
14 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,2824 100m3
M NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,2066 100m3
2 Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,0531 100m2
3 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,5653 m3
4 Xây móng bằng gạch đất xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,8119 m3
5 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 7,306 m3
6 Ván khuôn giằng móng E-HSMT- Chương V 0,1329 100m2
7 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm E-HSMT- Chương V 0,028 tấn
8 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm E-HSMT- Chương V 0,2064 tấn
9 Bê tông xà dầm, giằng móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,4295 m3
10 Đắp đất bù móng, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,1131 100m3
11 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,094 100m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 2,5555 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 7,4573 m3
14 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan E-HSMT- Chương V 0,0229 100m2
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6-8mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,0022 tấn
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,0082 tấn
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,133 m3
18 Ván khuôn xà dầm, giằng E-HSMT- Chương V 0,0919 100m2
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,0678 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,1674 tấn
21 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,0402 m3
22 Ván khuôn sàn mái E-HSMT- Chương V 0,1786 100m2
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m E-HSMT- Chương V 0,1171 tấn
24 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 2,076 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,7484 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,0561 m3
27 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 17,9 m2
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 68,6848 m2
29 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 70,556 m2
30 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 16,0744 m2
31 Sikatop seal 107 chống thấm, định mức 1,5kg/m2/lớp, quét 2 lớp chống thấm E-HSMT- Chương V 48,2232 kg
32 Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng E-HSMT- Chương V 16,0744 m2
33 Đắp nền móng công trình E-HSMT- Chương V 1,301 m3
34 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,9001 m3
35 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,037 m3
36 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,0954 m3
37 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn gạch 300x300mm, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 20,3788 m2
38 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 44,076 m2
39 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 68,685 m2
40 Ốp tường trụ, cột gạch 300x450mm, XM PCB30 E-HSMT- Chương V 42,73 m2
41 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - gạch 70x300mm E-HSMT- Chương V 1,6492 m2
42 Cửa đi mở quay nhôm kính sơn tĩnh điện, kính dày 6,38ly, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) E-HSMT- Chương V 7,14 m2
43 Cửa sổ mở lật nhôm kính sơn tĩnh điện, kính dày 6,38ly đã bao gồm bản lề và tay chống gió (chưa bao gồm chốt) E-HSMT- Chương V 0,72 m2
44 Vách ngăn vệ sinh compact dày 12mm E-HSMT- Chương V 1,54 m2
45 Khóa cửa đi đồng bộ E-HSMT- Chương V 4 bộ
46 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ E-HSMT- Chương V 6 cái
47 Lắp đặt đèn sát trần có chụp E-HSMT- Chương V 3 bộ
48 Lắp đặt công tắc 3 hạt E-HSMT- Chương V 1 cái
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 E-HSMT- Chương V 35 m
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 E-HSMT- Chương V 35 m
51 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm E-HSMT- Chương V 70 m
52 Lắp đặt đèn bán cầu 60W chụp D150 E-HSMT- Chương V 2 bộ
53 Lắp đặt xí bệt E-HSMT- Chương V 2 bộ
54 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi E-HSMT- Chương V 2 bộ
55 Lắp đặt chậu tiểu nam E-HSMT- Chương V 2 bộ
56 Lắp đặt gương soi E-HSMT- Chương V 2 cái
57 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm E-HSMT- Chương V 4 cái
58 Lắp đặt xí xổm E-HSMT- Chương V 2 bộ
59 Máy bơm nước dân dụng E-HSMT- Chương V 1 cái
60 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 E-HSMT- Chương V 1 bể
61 Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 110mm E-HSMT- Chương V 3 cái
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm E-HSMT- Chương V 0,105 100m
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 72mm E-HSMT- Chương V 0,16 100m
64 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm E-HSMT- Chương V 4 cái
65 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 72mm E-HSMT- Chương V 5 cái
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 42mm E-HSMT- Chương V 0,02 100m
67 Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 110/90mm E-HSMT- Chương V 2 cái
68 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 34mm E-HSMT- Chương V 0,09 100m
69 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 27mm E-HSMT- Chương V 0,11 100m
70 Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 21mm E-HSMT- Chương V 0,045 100m
71 Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 27/21mm E-HSMT- Chương V 6 cái
72 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 21mm E-HSMT- Chương V 8 cái
73 Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 27mm E-HSMT- Chương V 3 cái
74 Lắp đặt van khóa - Đường kính 21mm E-HSMT- Chương V 2 cái
75 Lắp đặt van khóa - Đường kính 27mm E-HSMT- Chương V 2 cái
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm E-HSMT- Chương V 0,3 100m
77 Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm E-HSMT- Chương V 2 cái
78 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,1103 100m3
79 Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,0082 100m2
80 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,4186 m3
81 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm E-HSMT- Chương V 0,0363 tấn
82 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,0099 100m2
83 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,5023 m3
84 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,7531 m3
85 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 18,855 m2
86 Quét nước xi măng 2 nước E-HSMT- Chương V 18,855 m2
87 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 E-HSMT- Chương V 3,0172 m2
88 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp E-HSMT- Chương V 0,0228 100m2
89 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan E-HSMT- Chương V 0,04 tấn
90 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,4186 m3
91 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg E-HSMT- Chương V 5 1cấu kiện
92 Đắp đất bù móng, độ chặt Y/C K = 0,85 E-HSMT- Chương V 0,0338 100m3
93 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,076 100m3
N NHÀ XE
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 0,0346 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,0678 100m2
3 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,192 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm E-HSMT- Chương V 0,0036 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm E-HSMT- Chương V 0,0322 tấn
6 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,6225 m3
7 Bu lông chân móng M16x300 E-HSMT- Chương V 12 cái
8 Thép bản làm cột E-HSMT- Chương V 14,0081 kg
9 Thép hình mạ kẽm E-HSMT- Chương V 134,6488 kg
10 Gia công cột bằng thép hình E-HSMT- Chương V 0,0387 tấn
11 Lắp cột thép các loại E-HSMT- Chương V 0,0387 tấn
12 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m E-HSMT- Chương V 0,0451 tấn
13 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m E-HSMT- Chương V 0,0451 tấn
14 Gia công xà gồ thép E-HSMT- Chương V 0,0578 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép E-HSMT- Chương V 0,0578 tấn
16 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ, tôn dày 0.45mm E-HSMT- Chương V 0,2454 100m2
17 Tôn diềm mái khổ 400 dày 0.45mm E-HSMT- Chương V 10,8 m
18 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công E-HSMT- Chương V 1,89 m3
19 Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 E-HSMT- Chương V 2,8958 m3
O CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá E-HSMT- Chương V 41,4849 m3
2 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 1,4107 100m3
3 Đắp đất bù móng, độ chặt Y/C K = 0,90 E-HSMT- Chương V 0,4703 100m3
4 Ván khuôn lót móng - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,008 100m2
5 Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,2422 100m2
6 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 E-HSMT- Chương V 9,4044 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,0256 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm E-HSMT- Chương V 0,0158 tấn
9 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,512 m3
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,0607 100m2
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,009 tấn
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,0676 tấn
13 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 0,334 m3
14 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 23,1805 m3
15 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 21,8725 m3
16 Ván khuôn xà dầm, giằng móng E-HSMT- Chương V 0,3633 100m2
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,3985 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 3,9966 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 16,8973 m3
20 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 11,2788 m3
21 Ván khuôn xà dầm, giằng tường E-HSMT- Chương V 0,1696 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,1853 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng tường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 E-HSMT- Chương V 1,8651 m3
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 387,7434 m2
25 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 145,3616 m2
26 Đắp phào đơn, đắp đỉnh tường rào, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 84,81 m
27 Đắp phào kép, đắp đỉnh trụ cổng tường rào, vữa XM M50, PCB30 E-HSMT- Chương V 19,69 m
28 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 560,4349 m2
29 Gia công hoa sắt tường rào bằng sắt vuông đặc 14x14mm E-HSMT- Chương V 0,5532 tấn
30 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ E-HSMT- Chương V 30,7329 1m2
31 Lắp dựng hoa sắt tường rào E-HSMT- Chương V 30,7329 m2
32 Gia công cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan 16x16mm E-HSMT- Chương V 0,1585 tấn
33 Mũ mác mạ đồng E-HSMT- Chương V 40 cái
34 Lắp dựng cửa khung sắt E-HSMT- Chương V 8,602 m2
35 Biển hiệu tên nhà văn hóa E-HSMT- Chương V 4,8 m2
P PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 145,8704 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m E-HSMT- Chương V 0,8 tấn
3 Tháo dỡ trần nhựa E-HSMT- Chương V 83,4948 m2
4 Tháo dỡ cửa E-HSMT- Chương V 34,41 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá E-HSMT- Chương V 64,5377 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép E-HSMT- Chương V 14,2239 m3
7 Đào san đất trong phạm vi ≤50m - Cấp đất III E-HSMT- Chương V 0,583 100m3
8 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II E-HSMT- Chương V 1,3706 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->