Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201209668-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Trung Kênh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201187018 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ và các nguồn vốn khác ( Nếu có ) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 16:34:00 đến ngày 2020-12-14 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,776,247,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA: PHẦN CỌC | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 17,3113 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột | E-HSMT- Chương V | 1,728 | 100m2 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm | E-HSMT- Chương V | 0,8581 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm | E-HSMT- Chương V | 2,1762 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm | E-HSMT- Chương V | 0,0972 | tấn |
| 6 | Thép làm thép bản dày 6mm để bịt đầu cọc, nối cọc | E-HSMT- Chương V | 1,0056 | tấn |
| 7 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | E-HSMT- Chương V | 0,8235 | tấn |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | E-HSMT- Chương V | 0,8235 | tấn |
| 9 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 20x20cm | E-HSMT- Chương V | 54 | 1 mối nối |
| 10 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 4,482 | 100m |
| 11 | Ép âm cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,162 | 100m |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | E-HSMT- Chương V | 0,864 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,0086 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,0086 | 100m3/1km |
| B | NHÀ VĂN HÓA: PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,5832 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,7584 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,8396 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 6,8881 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 24,2791 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT- Chương V | 0,8964 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT- Chương V | 1,9283 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,8944 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 18,9839 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,0253 | m3 |
| 11 | Ván khuôn xà dầm, giằng | E-HSMT- Chương V | 0,1841 | 100m2 |
| 12 | Đắp đất bù móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,2644 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất tân nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,321 | 100m3 |
| 14 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 1,8228 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 25,7386 | m3 |
| C | NHÀ VĂN HÓA: PHẦN THÂN | |||
| 1 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 9,438 | m3 |
| 2 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 1,4142 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,2343 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 1,5134 | tấn |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 20,3379 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | E-HSMT- Chương V | 2,1563 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,4866 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 2,5352 | tấn |
| 9 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 17,2798 | m3 |
| 10 | Ván khuôn sàn mái | E-HSMT- Chương V | 1,4594 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 2,3739 | tấn |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,1045 | m3 |
| 13 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | E-HSMT- Chương V | 0,1571 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,1135 | tấn |
| D | NHÀ VĂN HÓA: PHẦN MÁI | |||
| 1 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | E-HSMT- Chương V | 3,0216 | tấn |
| 2 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | E-HSMT- Chương V | 3,022 | tấn |
| 3 | Gia công xà gồ thép | E-HSMT- Chương V | 0,9698 | tấn |
| 4 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT- Chương V | 0,9698 | tấn |
| 5 | Gia công giằng mái thép | E-HSMT- Chương V | 0,1912 | tấn |
| 6 | Lắp dựng giằng thép bu lông | E-HSMT- Chương V | 0,1912 | tấn |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 224,2449 | 1m2 |
| E | NHÀ VĂN HÓA: PHẦN KIẾN TRÚC, HOÀN THIỆN | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 3,4388 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 94,1151 | m3 |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 6,7889 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 327,5313 | m2 |
| 5 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 111,207 | m2 |
| 6 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 785,0188 | m2 |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 40,3812 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 65,7831 | m2 |
| 9 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 80,1618 | m2 |
| 10 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 167,282 | m |
| 11 | Bo vát góc cột trục A/2,5 | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 12 | Đắp và hoàn thiện các chi tiết đầu cột trụ | E-HSMT- Chương V | 24 | cái |
| 13 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 16,688 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 891,18 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 518,901 | m2 |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ, dày 0.45mm | E-HSMT- Chương V | 2,9884 | 100m2 |
| 17 | Tôn úp nóc khổ 400mm dày 0.45mm | E-HSMT- Chương V | 46,6 | m |
| 18 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 138,2795 | m2 |
| 19 | Quét sika top seal 107 chống thấm sê nô mái, sàn mái, quét 2 lớp | E-HSMT- Chương V | 138,2795 | m2 |
| 20 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng | E-HSMT- Chương V | 138,2795 | m2 |
| 21 | Lát gạch đất nung 300x300mm, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 10,8732 | m2 |
| 22 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,3536 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,891 | m3 |
| 24 | Đắp cát nền móng công trình | E-HSMT- Chương V | 0,6889 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,2645 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 1,2645 | m2 |
| 27 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,6744 | m3 |
| 28 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 6,744 | m2 |
| 29 | Xẻ rãnh chống trơn trượt | E-HSMT- Chương V | 7,2 | m2 |
| 30 | Inox 304 làm tay vịn lan can đường dốc | E-HSMT- Chương V | 84,207 | kg |
| 31 | Gia công lan can inox | E-HSMT- Chương V | 0,0827 | tấn |
| 32 | Lắp dựng lan can inox | E-HSMT- Chương V | 10,8 | m2 |
| 33 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,6445 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 5,2451 | m3 |
| 35 | Trát tam cấp, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 27,2187 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 11,7447 | m2 |
| 37 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 15,474 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500mm, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 256,1664 | m2 |
| 39 | Trần thạch cao nổi Vĩnh Tường; Khung xương trần nổi VTC FineLine 3660;1220;610; 18/22. Tấm thạch cao siêu trắng Vĩnh Tường Gyproc 8mm | E-HSMT- Chương V | 241,8704 | m2 |
| 40 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | E-HSMT- Chương V | 241,8704 | m2 |
| 41 | Cửa đi 2 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính dán an toàn dày 6,38 ly | E-HSMT- Chương V | 12,32 | m2 |
| 42 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay khóa đơn điểm (bản lề 3D, khóa đơn điểm + tay nắm, vấu chốt) | E-HSMT- Chương V | 4 | bộ |
| 43 | Cửa đi 1 cánh, cửa nhựa lõi thép, kính dán an toàn dày 6,38 ly | E-HSMT- Chương V | 4,048 | m2 |
| 44 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (bản lề 3D, khóa đơn điểm + tay nắm, vấu chốt) | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 45 | Cửa sổ mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính dán an toàn dày 6,38 ly | E-HSMT- Chương V | 16,64 | m2 |
| 46 | Cửa sổ mở lật, cửa nhựa lõi thép, kính dán an toàn dày 6,38 ly | E-HSMT- Chương V | 5,88 | m2 |
| 47 | Phụ kiện cửa sổ mở 2 cánh (bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm + tay nắm, vấu chốt) | E-HSMT- Chương V | 8 | bộ |
| 48 | Phụ kiện cửa sổ mở lật 1 cánh (bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm + tay nắm, vấu chốt) | E-HSMT- Chương V | 12 | bộ |
| 49 | Vách kính khung nhựa lõi thép, kính trắng dày 6,38mm | E-HSMT- Chương V | 59,908 | m2 |
| F | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn pha 250W | E-HSMT- Chương V | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt loa gắn tường 250W | E-HSMT- Chương V | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 40W | E-HSMT- Chương V | 17 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn trần 12w | E-HSMT- Chương V | 10 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt trần | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt treo tường | E-HSMT- Chương V | 7 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | E-HSMT- Chương V | 14 | cái |
| 8 | Lắp đặt ô cắm đôi | E-HSMT- Chương V | 10 | cái |
| 9 | Hộp chia | E-HSMT- Chương V | 10 | hộp |
| 10 | Lắp đặt tủ điện tổng 400x500x200mm | E-HSMT- Chương V | 1 | hộp |
| 11 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 2 pha 25A | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 2 pha 16A | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 14 | Lắp đặt Cáp nguồn Cu/XLPE/PVC 3x6+1x4mm2 | E-HSMT- Chương V | 50 | m |
| 15 | Xà đón cáp sứ L50x50x5 | E-HSMT- Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | E-HSMT- Chương V | 200 | m |
| 17 | Lắp đặt dây tiếp địa 1x2,5mm2 | E-HSMT- Chương V | 200 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | E-HSMT- Chương V | 420 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | E-HSMT- Chương V | 200 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | E-HSMT- Chương V | 280 | m |
| 21 | Móc treo quạt trần | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| G | CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 9,984 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất bù rãnh tiếp địa, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,0998 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt kim thu sét D16 - Chiều dài kim 1m | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét D16 - Chiều dài kim 0,5m | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | E-HSMT- Chương V | 180 | m |
| 6 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, thép dẹt 30x4 | E-HSMT- Chương V | 31,2 | m |
| 7 | Đóng cọc chống sét L63x63x6, L=2.5m | E-HSMT- Chương V | 4 | cọc |
| 8 | Cọc đỡ dây D10 | E-HSMT- Chương V | 130 | cái |
| H | THOÁT NƯỚC MÁI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | E-HSMT- Chương V | 0,5 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút chếch nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt rọ chắn rác, ĐK 110mm | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| I | PCCC | |||
| 1 | Tủ đựng bình chữa cháy 60x50x18cm | E-HSMT- Chương V | 4 | tủ |
| 2 | Bình chữa cháy MFZ4 (ABC) | E-HSMT- Chương V | 8 | bình |
| 3 | Bình chữa cháy CO2-MT3 | E-HSMT- Chương V | 4 | bình |
| 4 | Nội quy tiêu lệnh PCCC | E-HSMT- Chương V | 4 | bộ |
| J | SÂN | |||
| 1 | Lát gạch Terrazoo 400x400, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 336 | m2 |
| K | BỒN HOA | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | E-HSMT- Chương V | 7,005 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,0857 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,8434 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 8,2053 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 24,4359 | m2 |
| 6 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | E-HSMT- Chương V | 25,722 | m2 |
| L | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,6737 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,108 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,0307 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 6,275 | m3 |
| 5 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 13,176 | m3 |
| 6 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 3,9809 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 88,3104 | m2 |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 20,8176 | m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 0,0354 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, D6-8mm | E-HSMT- Chương V | 0,317 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, D10mm | E-HSMT- Chương V | 0,3878 | tấn |
| 12 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 3,084 | m3 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | E-HSMT- Chương V | 60 | 1cấu kiện |
| 14 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,2824 | 100m3 |
| M | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,2066 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,0531 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,5653 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,8119 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 7,306 | m3 |
| 6 | Ván khuôn giằng móng | E-HSMT- Chương V | 0,1329 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT- Chương V | 0,028 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT- Chương V | 0,2064 | tấn |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,4295 | m3 |
| 10 | Đắp đất bù móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,1131 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,094 | 100m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,5555 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 7,4573 | m3 |
| 14 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | E-HSMT- Chương V | 0,0229 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6-8mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,0022 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,0082 | tấn |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,133 | m3 |
| 18 | Ván khuôn xà dầm, giằng | E-HSMT- Chương V | 0,0919 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,0678 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,1674 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,0402 | m3 |
| 22 | Ván khuôn sàn mái | E-HSMT- Chương V | 0,1786 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | E-HSMT- Chương V | 0,1171 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,076 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,7484 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,0561 | m3 |
| 27 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 17,9 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 68,6848 | m2 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 70,556 | m2 |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 16,0744 | m2 |
| 31 | Sikatop seal 107 chống thấm, định mức 1,5kg/m2/lớp, quét 2 lớp chống thấm | E-HSMT- Chương V | 48,2232 | kg |
| 32 | Quét Sika chống thấm mái, sê nô, ô văng | E-HSMT- Chương V | 16,0744 | m2 |
| 33 | Đắp nền móng công trình | E-HSMT- Chương V | 1,301 | m3 |
| 34 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,9001 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,037 | m3 |
| 36 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,0954 | m3 |
| 37 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn gạch 300x300mm, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 20,3788 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 44,076 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 68,685 | m2 |
| 40 | Ốp tường trụ, cột gạch 300x450mm, XM PCB30 | E-HSMT- Chương V | 42,73 | m2 |
| 41 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - gạch 70x300mm | E-HSMT- Chương V | 1,6492 | m2 |
| 42 | Cửa đi mở quay nhôm kính sơn tĩnh điện, kính dày 6,38ly, đã bao gồm bản lề (chưa bao gồm khóa và chốt) | E-HSMT- Chương V | 7,14 | m2 |
| 43 | Cửa sổ mở lật nhôm kính sơn tĩnh điện, kính dày 6,38ly đã bao gồm bản lề và tay chống gió (chưa bao gồm chốt) | E-HSMT- Chương V | 0,72 | m2 |
| 44 | Vách ngăn vệ sinh compact dày 12mm | E-HSMT- Chương V | 1,54 | m2 |
| 45 | Khóa cửa đi đồng bộ | E-HSMT- Chương V | 4 | bộ |
| 46 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | E-HSMT- Chương V | 3 | bộ |
| 48 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | E-HSMT- Chương V | 35 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 | E-HSMT- Chương V | 35 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | E-HSMT- Chương V | 70 | m |
| 52 | Lắp đặt đèn bán cầu 60W chụp D150 | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 53 | Lắp đặt xí bệt | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 54 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 55 | Lắp đặt chậu tiểu nam | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 56 | Lắp đặt gương soi | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt xí xổm | E-HSMT- Chương V | 2 | bộ |
| 59 | Máy bơm nước dân dụng | E-HSMT- Chương V | 1 | cái |
| 60 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | E-HSMT- Chương V | 1 | bể |
| 61 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | E-HSMT- Chương V | 0,105 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 72mm | E-HSMT- Chương V | 0,16 | 100m |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 110mm | E-HSMT- Chương V | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 72mm | E-HSMT- Chương V | 5 | cái |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát - Đường kính 42mm | E-HSMT- Chương V | 0,02 | 100m |
| 67 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát - Đường kính 110/90mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 34mm | E-HSMT- Chương V | 0,09 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 27mm | E-HSMT- Chương V | 0,11 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PVC - Đường kính 21mm | E-HSMT- Chương V | 0,045 | 100m |
| 71 | Lắp đặt tê nhựa - Đường kính 27/21mm | E-HSMT- Chương V | 6 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 21mm | E-HSMT- Chương V | 8 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa - Đường kính 27mm | E-HSMT- Chương V | 3 | cái |
| 74 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 21mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 27mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | E-HSMT- Chương V | 0,3 | 100m |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát - Đường kính 90mm | E-HSMT- Chương V | 2 | cái |
| 78 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,1103 | 100m3 |
| 79 | Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,0082 | 100m2 |
| 80 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,4186 | m3 |
| 81 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT- Chương V | 0,0363 | tấn |
| 82 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,0099 | 100m2 |
| 83 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,5023 | m3 |
| 84 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,7531 | m3 |
| 85 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 18,855 | m2 |
| 86 | Quét nước xi măng 2 nước | E-HSMT- Chương V | 18,855 | m2 |
| 87 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 3,0172 | m2 |
| 88 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | E-HSMT- Chương V | 0,0228 | 100m2 |
| 89 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | E-HSMT- Chương V | 0,04 | tấn |
| 90 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,4186 | m3 |
| 91 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | E-HSMT- Chương V | 5 | 1cấu kiện |
| 92 | Đắp đất bù móng, độ chặt Y/C K = 0,85 | E-HSMT- Chương V | 0,0338 | 100m3 |
| 93 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,076 | 100m3 |
| N | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 0,0346 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,0678 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,192 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT- Chương V | 0,0036 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | E-HSMT- Chương V | 0,0322 | tấn |
| 6 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,6225 | m3 |
| 7 | Bu lông chân móng M16x300 | E-HSMT- Chương V | 12 | cái |
| 8 | Thép bản làm cột | E-HSMT- Chương V | 14,0081 | kg |
| 9 | Thép hình mạ kẽm | E-HSMT- Chương V | 134,6488 | kg |
| 10 | Gia công cột bằng thép hình | E-HSMT- Chương V | 0,0387 | tấn |
| 11 | Lắp cột thép các loại | E-HSMT- Chương V | 0,0387 | tấn |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | E-HSMT- Chương V | 0,0451 | tấn |
| 13 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | E-HSMT- Chương V | 0,0451 | tấn |
| 14 | Gia công xà gồ thép | E-HSMT- Chương V | 0,0578 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | E-HSMT- Chương V | 0,0578 | tấn |
| 16 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ, tôn dày 0.45mm | E-HSMT- Chương V | 0,2454 | 100m2 |
| 17 | Tôn diềm mái khổ 400 dày 0.45mm | E-HSMT- Chương V | 10,8 | m |
| 18 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | E-HSMT- Chương V | 1,89 | m3 |
| 19 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 2,8958 | m3 |
| O | CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | E-HSMT- Chương V | 41,4849 | m3 |
| 2 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 1,4107 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bù móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | E-HSMT- Chương V | 0,4703 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn lót móng - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,008 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy | E-HSMT- Chương V | 0,2422 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 9,4044 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,0256 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | E-HSMT- Chương V | 0,0158 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,512 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | E-HSMT- Chương V | 0,0607 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,009 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,0676 | tấn |
| 13 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 0,334 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 23,1805 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 21,8725 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng móng | E-HSMT- Chương V | 0,3633 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,3985 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng móng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 3,9966 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 16,8973 | m3 |
| 20 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 11,2788 | m3 |
| 21 | Ván khuôn xà dầm, giằng tường | E-HSMT- Chương V | 0,1696 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,1853 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng tường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 1,8651 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 387,7434 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 145,3616 | m2 |
| 26 | Đắp phào đơn, đắp đỉnh tường rào, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 84,81 | m |
| 27 | Đắp phào kép, đắp đỉnh trụ cổng tường rào, vữa XM M50, PCB30 | E-HSMT- Chương V | 19,69 | m |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 560,4349 | m2 |
| 29 | Gia công hoa sắt tường rào bằng sắt vuông đặc 14x14mm | E-HSMT- Chương V | 0,5532 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | E-HSMT- Chương V | 30,7329 | 1m2 |
| 31 | Lắp dựng hoa sắt tường rào | E-HSMT- Chương V | 30,7329 | m2 |
| 32 | Gia công cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan 16x16mm | E-HSMT- Chương V | 0,1585 | tấn |
| 33 | Mũ mác mạ đồng | E-HSMT- Chương V | 40 | cái |
| 34 | Lắp dựng cửa khung sắt | E-HSMT- Chương V | 8,602 | m2 |
| 35 | Biển hiệu tên nhà văn hóa | E-HSMT- Chương V | 4,8 | m2 |
| P | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 145,8704 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m | E-HSMT- Chương V | 0,8 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ trần nhựa | E-HSMT- Chương V | 83,4948 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | E-HSMT- Chương V | 34,41 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | E-HSMT- Chương V | 64,5377 | m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | E-HSMT- Chương V | 14,2239 | m3 |
| 7 | Đào san đất trong phạm vi ≤50m - Cấp đất III | E-HSMT- Chương V | 0,583 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | E-HSMT- Chương V | 1,3706 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi