Gói thầu: XÂY DỰNG PETROLIMEX - CỬA HÀNG 51

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201206359-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY XĂNG DẦU TIỀN GIANG
Tên gói thầu XÂY DỰNG PETROLIMEX - CỬA HÀNG 51
Số hiệu KHLCNT 20201182309
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn VỐN TỰ CÓ VÀ VỐN VAY
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-03 15:11:00 đến ngày 2020-12-17 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,541,711,945 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: MÁI CHE CỘT BƠM (S=204m²)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I Hồ sơ TK BVTC 0,333 100m3
2 Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Hồ sơ TK BVTC 14,58 100m
3 Vét bùn đầu cừ Hồ sơ TK BVTC 1,296 m3
4 Đắp cát lót đáy móng Hồ sơ TK BVTC 1,6 m3
5 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Hồ sơ TK BVTC 2,464 m3
6 Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Hồ sơ TK BVTC 4,449 m3
7 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Hồ sơ TK BVTC 0,072 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ TK BVTC 0,124 tấn
9 Bê tông cổ móng đá 1x2, vữa BT mác 200 Hồ sơ TK BVTC 1,256 m3
10 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Hồ sơ TK BVTC 0,112 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ móng đường kính <=10mm Hồ sơ TK BVTC 0,019 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép trụ, đường kính <= 18mm Hồ sơ TK BVTC 0,176 tấn
13 Xây bo nền tiểu đảo gạch thẻ 4x8x19, chiều dày <=30cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TK BVTC 1,75 m3
14 Đắp cát nền công trình Hồ sơ TK BVTC 0,541 m3
15 Bê tông nền tiểu đảo đá 4x6, vữa bê tông mác 100 Hồ sơ TK BVTC 0,541 m3
16 Láng nền tiểu đảo dày 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TK BVTC 13,56 m2
17 Láng granitô nền tiểu đảo Hồ sơ TK BVTC 8,92 m2
18 Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công Hồ sơ TK BVTC 5,8 m2
19 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Hồ sơ TK BVTC 24,861 m3
20 Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Hồ sơ TK BVTC 3,2 m3
21 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Hồ sơ TK BVTC 0,32 100m2
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ TK BVTC 0,049 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ TK BVTC 0,32 tấn
24 Bu lông M25x800 Hồ sơ TK BVTC 16 bộ
25 Gia công dầm mái Hồ sơ TK BVTC 3,489 tấn
26 Lắp dựng dầm Hồ sơ TK BVTC 3,489 tấn
27 Bu lông M20x80 Hồ sơ TK BVTC 96 bộ
28 Gia công diềm mái thép Hồ sơ TK BVTC 1,055 tấn
29 Bu lông M16x80 Hồ sơ TK BVTC 116 bộ
30 Lắp dựng hệ khung, dầm thép Hồ sơ TK BVTC 1,055 tấn
31 Gia công xà gồ thép Hồ sơ TK BVTC 1,847 tấn
32 Bu lông M16x70 Hồ sơ TK BVTC 135 bộ
33 Lắp dựng xà gồ thép Hồ sơ TK BVTC 1,847 tấn
34 Gia công giằng mái thép Hồ sơ TK BVTC 0,153 tấn
35 Tăng đơ fi 16; L=450 Hồ sơ TK BVTC 12 bộ
36 Lắp dựng giằng mái Hồ sơ TK BVTC 0,153 tấn
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 2 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ TK BVTC 265,496 m2
38 Đóng trần tole mạ màu trắng (loại 12 sóng) dày 0,4mm Hồ sơ TK BVTC 2,04 100m2
39 Lắp dựng dầm trần thép hộp 40x80x1,8 mạ kẽm (13 ck - L=17m) Hồ sơ TK BVTC 0,722 tấn
40 Thép hộp 40x80x1,8 mạ kẽm (dầm trần) Hồ sơ TK BVTC 722,302 kg
41 Lợp mái tôn sóng mạ màu dày 0,45mm Hồ sơ TK BVTC 2,04 100m2
42 Lợp úp nóc, chống tạt mái bằng tole phẳng mạ màu dày 0,45mm Hồ sơ TK BVTC 0,45 100m2
43 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Hồ sơ TK BVTC 2,88 m2
44 Bả bằng bột bả vào cột Hồ sơ TK BVTC 2,88 m2
45 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ TK BVTC 2,88 m2
46 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống D90 Hồ sơ TK BVTC 0,18 100m
47 Lắp đặt cút 90o D90 Hồ sơ TK BVTC 6 cái
48 Lắp đặt cầu chắn rác bằng thép ống D90 Hồ sơ TK BVTC 4 cái
49 Máng thu nước inox 304 dày 0,4mm; L=17m (Giá đã bao gồm chi phí lắp đặt) Hồ sơ TK BVTC 34 m
50 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Hồ sơ TK BVTC 2,04 100m2
51 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm Hồ sơ TK BVTC 4,42 100m2
52 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Hồ sơ TK BVTC 2,9 100m2
B HẠNG MỤC: NHÀ BÁN HÀNG (S=54m²)
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I Hồ sơ TK BVTC 0,373 100m3
2 Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Hồ sơ TK BVTC 15,435 100m
3 Vét bùn đầu cừ Hồ sơ TK BVTC 1,372 m3
4 Đắp cát lót đáy móng Hồ sơ TK BVTC 1,792 m3
5 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Hồ sơ TK BVTC 3,037 m3
6 Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 Hồ sơ TK BVTC 3,945 m3
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Hồ sơ TK BVTC 0,078 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính ≤18mm Hồ sơ TK BVTC 0,134 tấn
9 Bê tông cổ móng đá 1x2, vữa BT mác 200 Hồ sơ TK BVTC 0,678 m3
10 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cổ móng Hồ sơ TK BVTC 0,109 100m2
11 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ móng đường kính <=10mm Hồ sơ TK BVTC 0,013 tấn
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ móng đường kính <=18mm Hồ sơ TK BVTC 0,115 tấn
13 Bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa BT mác 200 Hồ sơ TK BVTC 2,382 m3
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng Hồ sơ TK BVTC 0,239 100m2
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm Hồ sơ TK BVTC 0,067 tấn
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm Hồ sơ TK BVTC 0,371 tấn
17 Bê tông lót đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Hồ sơ TK BVTC 1,488 m3
18 Xây bo nền gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy<=30cm M75 Hồ sơ TK BVTC 2,976 m3
19 Trát bo nền chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Hồ sơ TK BVTC 7,6 m2
20 Đắp cát tôn nền đầm chặt Hồ sơ TK BVTC 33,338 m3
21 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 Hồ sơ TK BVTC 11,121 m3
22 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm Hồ sơ TK BVTC 70,52 m2
23 Lát nền bằng gạch ceramic nhám 300x300mm Hồ sơ TK BVTC 4,87 m2
24 Lát nền, sàn bằng gạch granite 400x400mm Hồ sơ TK BVTC 8,62 m2
25 Công tác ốp gạch granite 200x600mm vào chân tường Hồ sơ TK BVTC 7,6 m2
26 Đắp đất nền móng công trình Hồ sơ TK BVTC 29,307 m3
27 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2 chiều cao ≤6m đá 1x2 bằng vữa mác 200 Hồ sơ TK BVTC 1,106 m3
28 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Hồ sơ TK BVTC 0,204 100m2
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính ≤10mm chiều cao ≤6m Hồ sơ TK BVTC 0,032 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính ≤18mm chiều cao ≤6m Hồ sơ TK BVTC 0,175 tấn
31 Bê tông dầm nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Hồ sơ TK BVTC 3,264 m3
32 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm Hồ sơ TK BVTC 0,332 100m2
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính ≤10mm Hồ sơ TK BVTC 0,091 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính ≤18mm Hồ sơ TK BVTC 0,388 tấn
35 Sản xuất xà gồ, dầm trần thép Hồ sơ TK BVTC 0,214 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Hồ sơ TK BVTC 0,21 tấn
37 Bê tông sê nô, sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 Hồ sơ TK BVTC 3,414 m3
38 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sê nô, sàn mái Hồ sơ TK BVTC 0,542 100m2
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sê nô, sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Hồ sơ TK BVTC 0,253 tấn
40 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dày ≤10cm chiều cao ≤6m bằng vữa mác 75 Hồ sơ TK BVTC 9,153 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 Hồ sơ TK BVTC 1,354 m3
42 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dày ≤30cm chiều cao ≤6m bằng vữa mác 75 Hồ sơ TK BVTC 2,331 m3
43 Bê tông lanh tô, đá 1x2, vữa BT mác 200 Hồ sơ TK BVTC 0,346 m3
44 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô Hồ sơ TK BVTC 0,093 100m2
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan đường kính <=10mm Hồ sơ TK BVTC 0,007 tấn
46 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan đường kính <=18mm Hồ sơ TK BVTC 0,05 tấn
47 Cửa cuốn thép tấm liền hợp kim mạ nhôm kẽm AZ150 Hồ sơ TK BVTC 6,006 m2
48 Phụ kiện cửa cuốn thép (bộ tời đồng bộ theo cửa) Hồ sơ TK BVTC 1 bộ
49 Cửa đi nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện màu trắng, kính dày 5mm Hồ sơ TK BVTC 14,436 m2
50 Vách kính khung nhôm, kính cường lực dày 10mm Hồ sơ TK BVTC 7,26 m2
51 Cửa sổ nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện màu trắng, kính dày 5mm Hồ sơ TK BVTC 10,64 m2
52 Cửa thông gió khung nhôm, kính dày 5mm Hồ sơ TK BVTC 0,8 m2
53 Khung thép hình vuông bảo vệ cửa sơn tĩnh điện Hồ sơ TK BVTC 21,742 m2
54 Lắp dựng cửa cuốn thép Hồ sơ TK BVTC 6,006 m2
55 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Hồ sơ TK BVTC 25,876 m2
56 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Hồ sơ TK BVTC 7,26 m2
57 Lắp dựng khung thép hình vuông bảo vệ cửa sơn tĩnh điện Hồ sơ TK BVTC 22,122 m2
58 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch granite 120x600mm Hồ sơ TK BVTC 3,54 m2
59 Công tác ốp gạch vào tường gạch ceramic 300x450mm Hồ sơ TK BVTC 19,16 m2
60 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Hồ sơ TK BVTC 111,953 m2
61 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Hồ sơ TK BVTC 173,852 m2
62 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Hồ sơ TK BVTC 14,352 m2
63 Trát xà dầm vữa M75 Hồ sơ TK BVTC 32,444 m2
64 Trát sê nô, sàn mái, vữa XM mác 75 Hồ sơ TK BVTC 54,216 m2
65 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Hồ sơ TK BVTC 161,969 m2
66 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Hồ sơ TK BVTC 150,265 m2
67 Bả bằng bột bả vào cột, dầm (ngoài nhà) Hồ sơ TK BVTC 15,968 m2
68 Bả bằng bột bả vào cột, dầm (trong nhà) Hồ sơ TK BVTC 30,828 m2
69 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn màu Hồ sơ TK BVTC 149,437 m2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn màu Hồ sơ TK BVTC 181,093 m2
71 Láng sê nô, sàn mái dày 2cm vữa M75 Hồ sơ TK BVTC 30,38 m2
72 Quét chống thấm sê nô, sàn mái Hồ sơ TK BVTC 32,8 m2
73 Ngâm xi măng chống thấm sê nô, sàn mái Hồ sơ TK BVTC 32,8 m2
74 Đóng trần tấm prima khung kim loại nổi KT: 600x600 (vật tư + nhân công) Hồ sơ TK BVTC 52,5 m2
75 Lợp tôn sóng mạ màu dày 0,45mm Hồ sơ TK BVTC 0,519 100m2
76 Lợp úp nóc mái bằng tole phẳng mạ màu dày 0,45mm Hồ sơ TK BVTC 0,054 100m2
77 Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo, ống D90 Hồ sơ TK BVTC 0,18 100m
78 Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo, ống D60 Hồ sơ TK BVTC 0,024 100m
79 Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo, ống D34 Hồ sơ TK BVTC 0,006 100m
80 Lắp đặt cút 90o D90 Hồ sơ TK BVTC 6 cái
81 Lắp đặt cút rút D90x114 Hồ sơ TK BVTC 2 cái
82 Lắp đặt cầu chắn rác bằng thép cho ống D90 Hồ sơ TK BVTC 2 Cái
C HẠNG MỤC: NHÀ PHỤ TRỢ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I Hồ sơ TK BVTC 0,176 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Hồ sơ TK BVTC 0,432 m3
3 Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Hồ sơ TK BVTC 10,351 100m
4 Vét bùn đầu cừ Hồ sơ TK BVTC 0,92 m3
5 Đắp cát lót đáy móng Hồ sơ TK BVTC 1,128 m3
6 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Hồ sơ TK BVTC 1,921 m3
7 Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 Hồ sơ TK BVTC 2,691 m3
8 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Hồ sơ TK BVTC 0,053 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính ≤18mm Hồ sơ TK BVTC 0,088 tấn
10 Bê tông cổ móng đá 1x2, vữa BT mác 200 Hồ sơ TK BVTC 0,951 m3
11 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ móng Hồ sơ TK BVTC 0,152 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ móng đường kính <=10mm Hồ sơ TK BVTC 0,015 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ móng đường kính <=18mm Hồ sơ TK BVTC 0,112 tấn
14 Bê tông giằng móng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Hồ sơ TK BVTC 1,83 m3
15 Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng Hồ sơ TK BVTC 0,188 100m2
16 Bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa BT mác 200 Hồ sơ TK BVTC 1,819 m3
17 Ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng Hồ sơ TK BVTC 0,183 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm Hồ sơ TK BVTC 0,056 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm Hồ sơ TK BVTC 0,212 tấn
20 Bê tông lót đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Hồ sơ TK BVTC 0,452 m3
21 Xây bo nền gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy<=30cm M75 Hồ sơ TK BVTC 0,904 m3
22 Trát bo nền chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Hồ sơ TK BVTC 2,38 m2
23 Đắp cát tôn nền đầm chặt Hồ sơ TK BVTC 26,016 m3
24 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 Hồ sơ TK BVTC 3,013 m3
25 Lát nền bằng gạch ceramic nhám 300x300mm Hồ sơ TK BVTC 8,6 m2
26 Lát nền, sàn bằng gạch granite 400x400mm Hồ sơ TK BVTC 19,05 m2
27 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ TK BVTC 0,121 100m3
28 Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2 chiều cao ≤6m đá 1x2 bằng vữa mác 200 Hồ sơ TK BVTC 0,992 m3
29 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Hồ sơ TK BVTC 0,182 100m2
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính ≤10mm chiều cao ≤6m Hồ sơ TK BVTC 0,029 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính ≤18mm chiều cao ≤6m Hồ sơ TK BVTC 0,12 tấn
32 Bê tông dầm nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 Hồ sơ TK BVTC 1,352 m3
33 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm Hồ sơ TK BVTC 0,153 100m2
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm đường kính ≤10mm Hồ sơ TK BVTC 0,042 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm đường kính ≤18mm Hồ sơ TK BVTC 0,155 tấn
36 Sản xuất xà gồ, dầm trần thép Hồ sơ TK BVTC 0,079 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép Hồ sơ TK BVTC 0,079 tấn
38 Bê tông sê nô, sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 Hồ sơ TK BVTC 1,044 m3
39 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sê nô, sàn mái Hồ sơ TK BVTC 0,153 100m2
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sê nô, sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Hồ sơ TK BVTC 0,079 tấn
41 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Hồ sơ TK BVTC 6,601 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Hồ sơ TK BVTC 1,468 m3
43 Bê tông lanh tô, đá 1x2, vữa BT mác 200 Hồ sơ TK BVTC 0,069 m3
44 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô Hồ sơ TK BVTC 0,021 100m2
45 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan đường kính <=10mm Hồ sơ TK BVTC 0,002 tấn
46 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan đường kính <=18mm Hồ sơ TK BVTC 0,012 tấn
47 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Hồ sơ TK BVTC 0,046 m3
48 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan lam bê tông Hồ sơ TK BVTC 0,007 100m2
49 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan Hồ sơ TK BVTC 0,007 tấn
50 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Hồ sơ TK BVTC 6 cái
51 Cửa đi nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện màu trắng, kính dày 5mm Hồ sơ TK BVTC 9,9 m2
52 Khung thép hình vuông bảo vệ cửa sơn tĩnh điện Hồ sơ TK BVTC 6,75 m2
53 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Hồ sơ TK BVTC 9,9 m2
54 Lắp dựng khung thép hình vuông bảo vệ cửa sơn tĩnh điện Hồ sơ TK BVTC 6,75 m2
55 Công tác ốp gạch vào tường gạch ceramic 300x450mm Hồ sơ TK BVTC 35,6 m2
56 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Hồ sơ TK BVTC 68,402 m2
57 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Hồ sơ TK BVTC 77,469 m2
58 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Hồ sơ TK BVTC 13,2 m2
59 Trát trần, vữa XM mác 75 Hồ sơ TK BVTC 3,145 m2
60 Trát xà dầm vữa M75 Hồ sơ TK BVTC 14,646 m2
61 Trát sê nô, sàn mái, vữa XM mác 75 Hồ sơ TK BVTC 12,208 m2
62 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Hồ sơ TK BVTC 80,61 m2
63 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Hồ sơ TK BVTC 77,469 m2
64 Bả bằng bột bả vào cột, dầm (ngoài nhà) Hồ sơ TK BVTC 13,185 m2
65 Bả bằng bột bả vào cột, dầm (trong nhà) Hồ sơ TK BVTC 14,661 m2
66 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn màu Hồ sơ TK BVTC 66,771 m2
67 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn màu Hồ sơ TK BVTC 92,13 m2
68 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn màu xanh Hồ sơ TK BVTC 11,973 m2
69 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn màu cam Hồ sơ TK BVTC 2,395 m2
70 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Petrolimex (màu trắng) Hồ sơ TK BVTC 8,37 m2
71 Láng sê nô, sàn mái dày 2cm vữa M75 Hồ sơ TK BVTC 10,265 m2
72 Quét flinkote chống thấm sê nô Hồ sơ TK BVTC 10,265 m2
73 Ngâm xi măng chống thấm sê nô Hồ sơ TK BVTC 10,265 m2
74 Lợp tôn sóng mạ màu dày 0,45mm Hồ sơ TK BVTC 0,124 100m2
75 Trần tấm prima khung kim loại nổi KT 600x600 (công + vật tư) Hồ sơ TK BVTC 11,68 m2
76 Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo, ống D90 Hồ sơ TK BVTC 0,039 100m
77 Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo, ống D34 Hồ sơ TK BVTC 0,002 100m
78 Lắp đặt cút 90o D90 Hồ sơ TK BVTC 2 cái
79 Lắp đặt cầu chắn rác bằng thép cho ống D90 Hồ sơ TK BVTC 1 Cái
D HẠNG MỤC: HÀNG RÀO GẠCH
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I Hồ sơ TK BVTC 1,546 100m3
2 Đào đất đà kiềng Hồ sơ TK BVTC 5,397 m3
3 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I Hồ sơ TK BVTC 88,56 100m
4 Vét bùn đầu cừ Hồ sơ TK BVTC 7,872 m3
5 Đắp cát lót đáy móng Hồ sơ TK BVTC 9,912 m3
6 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Hồ sơ TK BVTC 13,583 m3
7 Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Hồ sơ TK BVTC 22,428 m3
8 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Hồ sơ TK BVTC 0,591 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ TK BVTC 0,76 tấn
10 Bê tông cổ móng, đá 1x2, vữa BT mác 200 Hồ sơ TK BVTC 9,136 m3
11 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Hồ sơ TK BVTC 1,826 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ TK BVTC 0,292 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ TK BVTC 1,085 tấn
14 Bê tông giằng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 Hồ sơ TK BVTC 25,793 m3
15 Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng Hồ sơ TK BVTC 2,579 100m2
16 Bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa BT mác 200 Hồ sơ TK BVTC 10,677 m3
17 Ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng Hồ sơ TK BVTC 1,068 100m2
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm Hồ sơ TK BVTC 0,299 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm Hồ sơ TK BVTC 1,044 tấn
20 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Hồ sơ TK BVTC 18,716 m3
21 Bê tông giằng tường đá 1x2, vữa BT mác 200 Hồ sơ TK BVTC 2,228 m3
22 Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường Hồ sơ TK BVTC 0,223 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ TK BVTC 0,183 tấn
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TK BVTC 585,322 m2
25 Quét lót tường nước xi măng 2 nước Hồ sơ TK BVTC 585,322 m2
26 Sơn tường ngoài nhà không bả 2 nước sơn trắng và 1 nước sơn màu kem Hồ sơ TK BVTC 585,322 m2
27 Đắp đất dính suốt chiều dài hàng rào (tận dụng đất đào) Hồ sơ TK BVTC 132,294 m3
E HẠNG MỤC: CHỐNG NỔI CỤM 02 BỂ 30m³
1 Đào móng công trình bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I (chiều sâu đào trung bình 2,9m tính từ mặt đất tự nhiên) Hồ sơ TK BVTC 2,417 100m3
2 Rải nilong lót Hồ sơ TK BVTC 0,156 100m2
3 Bê tông dầm, giằng đá 1x2, vữa BT mác 200 Hồ sơ TK BVTC 5,568 m3
4 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm, giằng Hồ sơ TK BVTC 0,264 100m2
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, giằng đường kính <=10mm Hồ sơ TK BVTC 0,06 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, giằng đường kính <=18mm Hồ sơ TK BVTC 0,505 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, giằng đường kính >18mm Hồ sơ TK BVTC 0,076 tấn
8 Cẩu bể lên xuống xe ô tô, vận chuyển và lắp đặt bể, dùng cần trục ô tô 5T tạm tính 0,5 ca/ 1bể. Nhân công phục vụ lắp đặt bể tạm tính 0,5 công/bể, nhân công bậc 3,5/7 Hồ sơ TK BVTC 2 Bể
9 Sản xuất thép neo bể Hồ sơ TK BVTC 0,223 tấn
10 Bu lông M20x360 Hồ sơ TK BVTC 16 bộ
11 Quét nhựa bitum nóng cho thép neo bể Hồ sơ TK BVTC 14,118 m2
12 Thử bền, thử kín bể trước khi lắp đặt Hồ sơ TK BVTC 2 bể
13 Bơm nước đầy bể tạo ổn định bể trong quá trình thi công, sau đó súc rửa bể, bơm nước ra và thổi khô (bể 30m3) Hồ sơ TK BVTC 2 bể
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ TK BVTC 1,692 100m3
15 Bê tông hố van đá 1x2, vữa BT mác 200 Hồ sơ TK BVTC 2,688 m3
16 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn hố van Hồ sơ TK BVTC 0,259 100m2
17 Trát thành hố van chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 Hồ sơ TK BVTC 25,92 m2
18 Xây bo nền gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TK BVTC 2,98 m3
19 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 Hồ sơ TK BVTC 4,666 m3
20 Láng nền khu bể dày 2cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TK BVTC 58,74 m2
21 Sản xuất nắp hố van Hồ sơ TK BVTC 0,063 tấn
22 Gia công lắp đặt tấm tôn dày 1mm Hồ sơ TK BVTC 5,88 m2
23 Bản lề chẻ Hồ sơ TK BVTC 15 bộ
24 Lắp dựng nắp hố van Hồ sơ TK BVTC 4,32 m2
25 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Hồ sơ TK BVTC 16,842 m2
F HẠNG MỤC: MẶT BẰNG CÔNG NGHỆ
1 Ống thép STK 3" fi 88,9x3,2 Hồ sơ TK BVTC 35,175 m
2 Ống thép STK 2" fi 60,3x3,2 Hồ sơ TK BVTC 48,24 m
3 Ống thép STK 1-1/2" fi 48,1x3,2 Hồ sơ TK BVTC 140,7 m
4 Van chặn 3" (Gate valve - class - 150#RF) Hồ sơ TK BVTC 3 cái
5 Van chặn 2" (Gate valve - class - 150#RF) Hồ sơ TK BVTC 3 cái
6 Van chặn 1-1/2" (Gate valve - class - 150#RF) Hồ sơ TK BVTC 5 cái
7 Van thở + Bình ngăn tia lửa 2" - 150#RF Hồ sơ TK BVTC 3 cái
8 Van góc 1-1/2" Hồ sơ TK BVTC 5 cái
9 Bích nối 4"- 150#RF Hồ sơ TK BVTC 6 cái
10 Bích bịt 4"- 150#RF Hồ sơ TK BVTC 3 cái
11 Bích nối 3"- 150#RF Hồ sơ TK BVTC 6 cái
12 Bích nối 2"- 150#RF Hồ sơ TK BVTC 8 cái
13 Bích nối 1-1/2"- 150#RF Hồ sơ TK BVTC 10 cái
14 Bích treo ống nhập fi 91x160 Hồ sơ TK BVTC 3 cái
15 Bích treo ống xuất fi 50x110 Hồ sơ TK BVTC 5 cái
16 Cút 90o ống 3" Hồ sơ TK BVTC 9 cái
17 Cút 90o ống 2" Hồ sơ TK BVTC 9 cái
18 Cút 90o ống 1-1/2" Hồ sơ TK BVTC 25 cái
19 Cút 45o ống 3" Hồ sơ TK BVTC 3 cái
20 Cút 45o ống 2" Hồ sơ TK BVTC 9 cái
21 Tê nối ống 2"x2" Hồ sơ TK BVTC 3 cái
22 Bu lông (Đai ốc + Đệm) M16x90 Hồ sơ TK BVTC 104 cái
23 Bu lông (Đai ốc + Đệm) M14x70 Hồ sơ TK BVTC 40 cái
24 Bu lông (Đai ốc + Đệm) M12x55 Hồ sơ TK BVTC 122 cái
25 Đệm bích 4" - 150#RF, dày 3mm Hồ sơ TK BVTC 6 cái
26 Đệm bích 3" - 150#RF, dày 3mm Hồ sơ TK BVTC 6 cái
27 Đệm bích 2" - 150#RF, dày 3mm Hồ sơ TK BVTC 12 cái
28 Đệm bích 1-1/2" - 150#RF, dày 3mm Hồ sơ TK BVTC 10 cái
29 Thiết bị nhập kín 3" - 150# Hồ sơ TK BVTC 3 cái
30 Khớp nối nhanh 1-1/2" - 150# Hồ sơ TK BVTC 3 cái
31 Cổ nối lắp thiết bị đo mức tự động 4" Hồ sơ TK BVTC 3 cái
32 Nắp + cổ lỗ đo dầu 4" - 150#RF Hồ sơ TK BVTC 3 cái
33 Lắp đặt đường ống thép(STK) sơn 2 lớp sơn chống rỉ + 2 lớp sơn màu, ống 3" fi 88,9x3,2 Hồ sơ TK BVTC 0,03 100m
34 Lắp đặt đường ống thép (STK) sơn 2 lớp sơn chống rỉ + 2 lớp sơn màu, ống 2" fi 60,3x3,2 Hồ sơ TK BVTC 0,14 100m
35 Lắp đặt đường ống thép (STK) sơn 2 lớp sơn chống rỉ + 2 lớp sơn màu, ống 1-1/2" fi 48,1x3,2 Hồ sơ TK BVTC 0,03 100m
36 Lắp đặt đường ống thép (STK) bọc 2 lớp vải thủy tinh dày 5,5-6,5mm, ống 3" fi 88,9x3,2 Hồ sơ TK BVTC 0,32 100m
37 Lắp đặt đường ống thép (STK) bọc 2 lớp vải thủy tinh dày 5,5-6,5mm, ống 2" fi 60,3x3,2 Hồ sơ TK BVTC 0,34 100m
38 Lắp đặt đường ống thép (STK) bọc 2 lớp vải thủy tinh dày 5,5-6,5mm, ống 1-1/2" fi 48,3x3,2 Hồ sơ TK BVTC 1,37 100m
39 Lắp đặt van chặn 3" (Gate valve - class - 150#RF) Hồ sơ TK BVTC 3 cái
40 Lắp đặt van chặn 2" (Gate valve - class - 150#RF) Hồ sơ TK BVTC 3 cái
41 Lắp đặt van chặn 1-1/2" (Gate valve - class - 150#RF) Hồ sơ TK BVTC 5 cái
42 Lắp đặt van thở + Bình ngăn tia lửa 2" - 150#RF Hồ sơ TK BVTC 3 cái
43 Lắp đặt van cầu góc 1-1/2" Hồ sơ TK BVTC 5 cái
44 Lắp đặt bích nối 4" - 150#RF Hồ sơ TK BVTC 3 cặp
45 Lắp đặt bích bịt 4" - 150#RF Hồ sơ TK BVTC 1,5 cặp
46 Lắp đặt bích nối 3" - 150#RF Hồ sơ TK BVTC 3 cặp
47 Lắp đặt bích nối 2" - 150#RF Hồ sơ TK BVTC 4 cặp
48 Lắp đặt bích nối 1-1/2" - 150#RF Hồ sơ TK BVTC 5 cặp
49 Lắp đặt bích treo ống nhập fi 92x160 Hồ sơ TK BVTC 1,5 cặp
50 Lắp đặt bích treo ống xuất fi 50x110 Hồ sơ TK BVTC 2,5 cặp
51 Lắp đặt cút 90o ống 3" Hồ sơ TK BVTC 9 cái
52 Lắp đặt cút 90o ống 2" Hồ sơ TK BVTC 9 cái
53 Lắp đặt cút 90o ống 1-1/2" Hồ sơ TK BVTC 25 cái
54 Lắp đặt cút 45o ống 3" Hồ sơ TK BVTC 3 cái
55 Lắp đặt cút 45o ống 2" Hồ sơ TK BVTC 9 cái
56 Lắp đặt tê nối ống 2"x2" Hồ sơ TK BVTC 3 cái
57 Lắp đặt thiết bị nhập kín 3" - 150# Hồ sơ TK BVTC 3 cái
58 Lắp đặt khớp nối nhanh 2" - 150# Hồ sơ TK BVTC 3 cái
59 Lắp đặt cổ nối lắp thiết bị đo mức tự động 4'' Hồ sơ TK BVTC 3 cái
60 Lắp đặt nắp + cổ lỗ đo dầu 4" - 150#RF Hồ sơ TK BVTC 3 cái
61 Xây hố nhập gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm vữa XM mác 75 Hồ sơ TK BVTC 0,287 m3
62 Trát thành hố nhập chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TK BVTC 3,084 m2
63 Sản xuất kết cấu thép nắp hố nhập Hồ sơ TK BVTC 0,034 tấn
64 Gia công lắp đặt tấm tôn dày 1mm Hồ sơ TK BVTC 2,73 m2
65 Bản lề chẻ Hồ sơ TK BVTC 2 bộ
66 Lắp đặt nắp hố van, hố nhập Hồ sơ TK BVTC 0,034 tấn
67 Sơn sắt thép các loại 3 nước Hồ sơ TK BVTC 1,459 m2
68 Gia công bích nối - 150#RF Hồ sơ TK BVTC 0,002 tấn
69 Lắp đặt bích nối - 150#RF Hồ sơ TK BVTC 0,002 tấn
70 Ống mica trong fi 100 - dày 3mm Hồ sơ TK BVTC 0,15 m
71 Lưới inox fi 1mm; a=10mesh Hồ sơ TK BVTC 0,2 m2
72 Hạt hút ẩm silicagel (fi =4mm) Hồ sơ TK BVTC 1 kg
73 Gioăng teflon fi 101 x fi 93 x 3mm Hồ sơ TK BVTC 2 cái
74 Đệm teflon fi 92 x fi 68 x 2mm Hồ sơ TK BVTC 1 cái
75 Gu dông M18x170 + Ecu + Vòng đệm Hồ sơ TK BVTC 4 bộ
76 Nẹp inox L8x8x1mm Hồ sơ TK BVTC 1 m
77 Gia công lưới inox + nẹp inox Hồ sơ TK BVTC 1 m2
78 Thép đàn hồi KT: 20x90x1 Hồ sơ TK BVTC 1 cái
79 Cầu đồng nối bích Hồ sơ TK BVTC 1 cái
80 Thử áp lực ống thép 3" fi 88,9x5,49 Hồ sơ TK BVTC 0,35 100m
81 Thử áp lực ống thép 2" fi 60,3x3,91 Hồ sơ TK BVTC 0,48 100m
82 Thử áp lực ống thép 1-1/2" fi 48,3x3,68 Hồ sơ TK BVTC 1,4 100m
83 Làm vệ sinh mặt bằng sau khi thi công Hồ sơ TK BVTC 3 Công
G HẠNG MỤC: RÃNH CÔNG NGHỆ - MÓNG CỘT BƠM
1 Đào rãnh công nghệ Hồ sơ TK BVTC 7,02 m3
2 Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Hồ sơ TK BVTC 2,34 m3
3 Bê tông rãnh công nghệ đá 1x2, vữa BT mác 200 Hồ sơ TK BVTC 5,499 m3
4 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn rãnh công nghệ Hồ sơ TK BVTC 0,355 100m2
5 Đắp cát nền móng công trình Hồ sơ TK BVTC 3,861 m3
6 Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Hồ sơ TK BVTC 2,34 m3
7 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan Hồ sơ TK BVTC 0,14 100m2
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn Hồ sơ TK BVTC 0,242 tấn
9 Sản xuất cấu kiện thép nẹp mép tấm đan Hồ sơ TK BVTC 0,281 tấn
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Hồ sơ TK BVTC 39 cấu kiện
11 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 Hồ sơ TK BVTC 0,78 m3
12 Đào móng cột bơm Hồ sơ TK BVTC 0,99 m3
13 Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 Hồ sơ TK BVTC 1,014 m3
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Hồ sơ TK BVTC 0,078 100m2
H HẠNG MỤC: MẶT BẰNG ĐIỆN
1 Sản xuất cột thu sét Hồ sơ TK BVTC 0,043 tấn
2 Lắp dựng cột thép các loại Hồ sơ TK BVTC 0,043 tấn
3 Lắp đặt côn thép 88,3/48,3 Hồ sơ TK BVTC 1 cái
4 Lắp đặt côn thép 48,3/33,4 Hồ sơ TK BVTC 1 cái
5 Lắp đặt côn thép 33,4/20 Hồ sơ TK BVTC 1 cái
6 Bu lông Êcu neo chân cột M18x400 Hồ sơ TK BVTC 4 bộ
7 Sơn sắt thép các loại 2 nước chống gỉ và 2 nước sơn màu Hồ sơ TK BVTC 1,557 m2
8 Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện (600x400x200) Hồ sơ TK BVTC 1 tủ
9 Lắp đặt aptomat (MCB) 1 pha 2 cực - 63A/10kA Hồ sơ TK BVTC 1 cái
10 Lắp đặt cầu dao đảo chiều 1 pha 60A/220V Hồ sơ TK BVTC 1 bộ
11 Lắp đặt aptomat (MCB) 1 pha 2 cực - 63A/10kA Hồ sơ TK BVTC 1 cái
12 Lắp đặt thiết bị cắt sét bảo vệ nguồn 1 pha Hồ sơ TK BVTC 1 cái
13 Lắp đặt aptomat (MCB) 1 pha 2 cực - 25A/6kA Hồ sơ TK BVTC 2 cái
14 Lắp đặt aptomat (MCB) 1 pha 2 cực - 16A/6kA Hồ sơ TK BVTC 14 cái
15 Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (2x16) Hồ sơ TK BVTC 70 m
16 Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (2x16) Hồ sơ TK BVTC 40 m
17 Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC (1x16) Hồ sơ TK BVTC 40 m
18 Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (2x4) Hồ sơ TK BVTC 110 m
19 Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (3x1,5) Hồ sơ TK BVTC 120 m
20 Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (2x2,5) Hồ sơ TK BVTC 40 m
21 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 27x2,3 Hồ sơ TK BVTC 180 m
22 Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 42x2,8 Hồ sơ TK BVTC 35 m
23 Lắp đặt ống luồn dây điện D25 - chống cháy Hồ sơ TK BVTC 15 m
24 Bộ kẹp nam châm chống tĩnh điện Hồ sơ TK BVTC 1 bộ
25 Lắp đặt kim thu sét tiên đạo Rp>=30m (Kim thu sét + thiết bị đếm sét Schirtec) + Khớp nối Hồ sơ TK BVTC 1 cái
26 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở hệ thu sét tiên đạo Hồ sơ TK BVTC 1 hộp
27 Lắp đặt ống luồn dây thu sét D21 Hồ sơ TK BVTC 20 m
28 Dây cáp đồng tiếp địa M50 (50mm2) Hồ sơ TK BVTC 40 m
29 Cọc tiếp địa bằng đồng fi 16, L=2,5m Hồ sơ TK BVTC 3 cọc
30 Hàn cọc tiếp địa với dây liên kết bằng phương pháp hàn hóa nhiệt Hồ sơ TK BVTC 3 Mối
31 Dây tiếp địa thép dẹt -40x4 Hồ sơ TK BVTC 70 m
32 Cọc tiếp địa bằng thép L63x63x6; L=2,5m Hồ sơ TK BVTC 12 cọc
33 Đào rãnh cáp, rãnh tiếp địa Hồ sơ TK BVTC 0,504 100m3
34 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Hồ sơ TK BVTC 0 m3
35 Lắp đặt công tắc đơn 16A/250V ngầm tường Hồ sơ TK BVTC 7 cái
36 Lắp đặt ổ cắm đôi 16A/250V ngầm tường Hồ sơ TK BVTC 11 cái
37 Lắp đặt đèn Led tube 1,2m 2x18W/220V - Phòng ẩm Hồ sơ TK BVTC 12 bộ
38 Lắp đặt đèn Led máng âm trần (600x600) 1x36W/220V - IP44 Hồ sơ TK BVTC 3 bộ
39 Lắp đặt đèn Led tube 1,2m 1x18W/220V - (2000 Im, IP44) - trong hộp mica Hồ sơ TK BVTC 3 bộ
40 Lắp đặt đèn Led tròn gắn trần 1x18W/220V - IP44 Hồ sơ TK BVTC 2 bộ
41 Lắp đặt đèn pha Led 150W/220V - (16000 Im, IP65) - trong hộp hợp kim nhôm + kính Hồ sơ TK BVTC 3 bộ
42 Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (2x2,5) Hồ sơ TK BVTC 75 m
43 Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (2x1,5) Hồ sơ TK BVTC 45 m
44 Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (3x1,5) Hồ sơ TK BVTC 95 m
45 Lắp đặt ống luồn dây điện D20 - chống cháy Hồ sơ TK BVTC 160 m
46 Lắp đặt hộp nối dây ngầm tường Hồ sơ TK BVTC 8 hộp
47 Lắp đặt hộp nối dây phòng nổ Hồ sơ TK BVTC 12 hộp
48 Lắp đặt công tắc đơn 16A/250V ngầm tường Hồ sơ TK BVTC 3 cái
49 Lắp đặt công tắc ba 16A/250V ngầm tường Hồ sơ TK BVTC 1 cái
50 Lắp đặt ổ cắm đơn 16A/250V ngầm tường Hồ sơ TK BVTC 1 cái
51 Lắp đặt đèn Led tròn 1x7W/220V - IP44 Hồ sơ TK BVTC 4 bộ
52 Lắp đặt đèn Led âm trần 1x7W/220V - Phòng nổ Hồ sơ TK BVTC 2 bộ
53 Lắp đặt đèn Led tròn 1x18W/220V - IP44 Hồ sơ TK BVTC 2 bộ
54 Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (2x2,5) Hồ sơ TK BVTC 20 m
55 Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (2x1,5) Hồ sơ TK BVTC 25 m
56 Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (3x1,5) Hồ sơ TK BVTC 10 m
57 Lắp đặt ống luồn dây điện D20 - chống cháy Hồ sơ TK BVTC 45 m
58 Lắp đặt hộp nối dây ngầm tường Hồ sơ TK BVTC 4 hộp
59 Phụ kiện lắp đặt Hồ sơ TK BVTC 1 Gói
I HẠNG MỤC: MẶT BẰNG NƯỚC
1 Đào hố ga, hố bịt, BTH, BLD Hồ sơ TK BVTC 40,887 m3
2 Bê tông lót đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Hồ sơ TK BVTC 0,973 m3
3 Bê tông đáy đá 1x2 M150 Hồ sơ TK BVTC 1,994 m3
4 SXLD tháo dỡ ván khuôn đáy Hồ sơ TK BVTC 0,057 100m2
5 Bê tông hố ga, hố bịt đá 1x2 M200 Hồ sơ TK BVTC 3,818 m3
6 Bê tông bể lắng dầu, BTH đá 1x2 M150 Hồ sơ TK BVTC 3,926 m3
7 Rải tấm nylon lót ( tham khảo công tác rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập) Hồ sơ TK BVTC 0,35 100m2
8 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông rãnh đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Hồ sơ TK BVTC 10,204 m3
9 SXLD tháo dỡ ván khuôn hố ga, hố bịt, BLD Hồ sơ TK BVTC 0,987 100m2
10 SXLD tháo dỡ ván khuôn rãnh Hồ sơ TK BVTC 0,965 100m2
11 Xây BTH, BLD gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy<=30cm M75 Hồ sơ TK BVTC 0,567 m3
12 Bê tông dầm BLD đá 1x2, vữa BT mác 200 Hồ sơ TK BVTC 0,02 m3
13 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm BLD Hồ sơ TK BVTC 0,005 100m2
14 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm BLD đường kính <=10mm Hồ sơ TK BVTC 0,001 tấn
15 Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm BLD đường kính <=18mm Hồ sơ TK BVTC 0,006 tấn
16 Trát thành bể, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TK BVTC 7,992 m2
17 Đánh màu bằng xi măng 2 nước Hồ sơ TK BVTC 7,992 m2
18 Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Hồ sơ TK BVTC 0,94 m3
19 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan Hồ sơ TK BVTC 0,048 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn Hồ sơ TK BVTC 0,082 tấn
21 Sản xuất cấu kiện thép nẹp mép tấm đan, mép rãnh TN Hồ sơ TK BVTC 0,66 tấn
22 Lắp đặt cấu kiện thép nẹp mép tấm đan, mép rãnh Hồ sơ TK BVTC 0,66 tấn
23 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công Hồ sơ TK BVTC 17 cái
24 Sản xuất tấm đan rãnh TN, BLD Hồ sơ TK BVTC 1,465 tấn
25 Mạ kẽm đan rãnh TN, BLD Hồ sơ TK BVTC 1.465 kg
26 Lắp đặt tấm đan rãnh TN, BLD Hồ sơ TK BVTC 1,465 tấn
27 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Hồ sơ TK BVTC 13,583 m3
28 Đào đất đặt đường ống Hồ sơ TK BVTC 108,492 m3
29 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp dán keo, ống D200 (PE80 - PN6) Hồ sơ TK BVTC 0,1 100m
30 Lắp đặt ống uPVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D114 Hồ sơ TK BVTC 0,15 100m
31 Lắp đặt ống uPVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D200 Hồ sơ TK BVTC 0,26 100m
32 Lắp đặt ống uPVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D250 Hồ sơ TK BVTC 0,45 100m
33 Lắp đặt ống uPVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D315 Hồ sơ TK BVTC 0,2 100m
34 Đắp đất nền móng công trình Hồ sơ TK BVTC 103,443 m3
35 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 Hồ sơ TK BVTC 2 bể
36 Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D27 Hồ sơ TK BVTC 0,35 100m
37 Lắp đặt van chặn D27 Hồ sơ TK BVTC 1 cái
38 Lắp đặt cút 90o D27 Hồ sơ TK BVTC 10 cái
39 Lắp đặt chậu xí bệt Hồ sơ TK BVTC 3 bộ
40 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Hồ sơ TK BVTC 3 cái
41 Lắp đặt ống mềm D21 (L=0,8m) Hồ sơ TK BVTC 3 cái
42 Lắp đặt chậu rửa mặt Hồ sơ TK BVTC 2 bộ
43 Xi phông chậu rửa mặt Hồ sơ TK BVTC 2 bộ
44 Lắp đặt ống mềm D21 (L=0,5m) Hồ sơ TK BVTC 2 cái
45 Lắp đặt vòi chậu rửa mặt Hồ sơ TK BVTC 2 bộ
46 Lắp đặt chậu tiểu nam Hồ sơ TK BVTC 2 bộ
47 Xi phông tiểu nam Hồ sơ TK BVTC 2 bộ
48 Van xả tiểu nam Hồ sơ TK BVTC 2 bộ
49 Lắp đặt phễu thu nước sàn Hồ sơ TK BVTC 4 cái
50 Lắp đặt vòi rửa Hồ sơ TK BVTC 4 bộ
51 Lắp đặt gương soi KT: 800x600 Hồ sơ TK BVTC 2 cái
52 Lắp đặt kệ kính Hồ sơ TK BVTC 2 cái
53 Lắp đặt giá treo Hồ sơ TK BVTC 3 cái
54 Vách ngăn tiểu nam khung và panel nhôm Hồ sơ TK BVTC 0,63 m2
55 Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D21 Hồ sơ TK BVTC 0,06 100m
56 Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D27 Hồ sơ TK BVTC 0,06 100m
57 Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D34 Hồ sơ TK BVTC 0,15 100m
58 Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D60 Hồ sơ TK BVTC 0,15 100m
59 Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D90 Hồ sơ TK BVTC 0,15 100m
60 Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D114 Hồ sơ TK BVTC 0,15 100m
61 Lắp đặt van chữ T D21 Hồ sơ TK BVTC 2 cái
62 Lắp đặt ren 2 đầu D21 đồng thau Hồ sơ TK BVTC 2 cái
63 Lắp đặt cút 90o D21 Hồ sơ TK BVTC 5 cái
64 Lắp đặt cút 90o ren trong D21 Hồ sơ TK BVTC 5 cái
65 Lắp đặt nối ren trong D21 Hồ sơ TK BVTC 4 cái
66 Lắp đặt cút 90o D27 Hồ sơ TK BVTC 2 cái
67 Lắp đặt cút rút 90o ren trong D27x21 Hồ sơ TK BVTC 1 cái
68 Lắp đặt tê rút D34x27 Hồ sơ TK BVTC 2 cái
69 Lắp đặt cút 90o D34 Hồ sơ TK BVTC 5 cái
70 Lắp đặt cút rút 90o D34x21 Hồ sơ TK BVTC 2 cái
71 Lắp đặt tê rút D34x21 Hồ sơ TK BVTC 5 cái
72 Lắp đặt tê D34 Hồ sơ TK BVTC 1 cái
73 Lắp đặt cút 90o D60 Hồ sơ TK BVTC 12 cái
74 Lắp đặt cút rút 90o D60x90 Hồ sơ TK BVTC 2 cái
75 Lắp đặt tê rút chữ Y D60x90 Hồ sơ TK BVTC 2 cái
76 Lắp đặt tê D60 Hồ sơ TK BVTC 2 cái
77 Lắp đặt cút 45o D90 Hồ sơ TK BVTC 8 cái
78 Lắp đặt tê chữ Y D90 Hồ sơ TK BVTC 4 cái
79 Lắp đặt con thỏ D90 Hồ sơ TK BVTC 4 cái
80 Lắp đặt nối rút D60x90 Hồ sơ TK BVTC 1 cái
81 Lắp đặt cút 90o D114 Hồ sơ TK BVTC 5 cái
82 Lắp đặt tê chữ Y D114 Hồ sơ TK BVTC 3 cái
83 Lắp đặt nối rút D114x60 Hồ sơ TK BVTC 1 cái
84 Lắp đặt van chặn D34 Hồ sơ TK BVTC 2 cái
85 Lắp đặt chậu xí bệt Hồ sơ TK BVTC 1 bộ
86 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Hồ sơ TK BVTC 1 cái
87 Lắp đặt ống mềm D21 (L=0,8m) Hồ sơ TK BVTC 1 cái
88 Lắp đặt chậu rửa mặt Hồ sơ TK BVTC 1 bộ
89 Lắp đặt vòi chậu rửa mặt Hồ sơ TK BVTC 1 bộ
90 Xi phông chậu rửa mặt Hồ sơ TK BVTC 1 bộ
91 Lắp đặt ống mềm D21 (L=0,4m) Hồ sơ TK BVTC 1 cái
92 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Hồ sơ TK BVTC 1 bộ
93 Lắp đặt phễu thu nước sàn Hồ sơ TK BVTC 1 cái
94 Lắp đặt gương soi KT: 800x600 Hồ sơ TK BVTC 1 cái
95 Lắp đặt kệ kính Hồ sơ TK BVTC 1 cái
96 Lắp đặt giá treo Hồ sơ TK BVTC 1 cái
97 Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D21 Hồ sơ TK BVTC 0,02 100m
98 Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D27 Hồ sơ TK BVTC 0,1 100m
99 Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D60 Hồ sơ TK BVTC 0,07 100m
100 Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D90 Hồ sơ TK BVTC 0,05 100m
101 Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D114 Hồ sơ TK BVTC 0,06 100m
102 Lắp đặt cút 90o ren trong D21 Hồ sơ TK BVTC 1 cái
103 Lắp đặt tê ren trong D27x21 Hồ sơ TK BVTC 1 cái
104 Lắp đặt cút ren trong D27x21 Hồ sơ TK BVTC 1 cái
105 Lắp đặt cút 90o D27 Hồ sơ TK BVTC 5 cái
106 Lắp đặt tê rút D27x21 Hồ sơ TK BVTC 1 cái
107 Lắp đặt cút 45o D90 Hồ sơ TK BVTC 3 cái
108 Lắp đặt con thỏ D90 Hồ sơ TK BVTC 1 cái
109 Lắp đặt cút 90o D60 Hồ sơ TK BVTC 6 cái
110 Lắp đặt tê D60 Hồ sơ TK BVTC 2 cái
111 Lắp đặt tê chữ Y D90 Hồ sơ TK BVTC 1 cái
112 Lắp đặt nối rút D90x60 Hồ sơ TK BVTC 1 cái
113 Lắp đặt cút 45o D114 Hồ sơ TK BVTC 2 cái
114 Lắp đặt cút 90o D114 Hồ sơ TK BVTC 3 cái
115 Lắp đặt ren 2 đầu D21 đồng thau Hồ sơ TK BVTC 2 cái
116 Lắp đặt van chặn D27 Hồ sơ TK BVTC 2 cái
117 Lắp đặt van chữ T D21 Hồ sơ TK BVTC 1 Cái
J HẠNG MỤC: ĐƯỜNG BÃI-SAN NỀN
1 Thi công lớp cấp phối đá dăm loại 1 (Dmax=25mm) Hồ sơ TK BVTC 2,147 100m3
2 Trải tấm nhựa nylon lót tránh mất nước xi măng (tham khảo công tác Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập) Hồ sơ TK BVTC 10,735 100m2
3 Bê tông thương phẩm và đổ xả bằng máng, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Hồ sơ TK BVTC 214,696 m3
4 Xoa mặt nền bê tông Hồ sơ TK BVTC 1.073,48 m2
5 Thi công khe co giãn chống nứt Hồ sơ TK BVTC 72,333 10m
6 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông (tạm tính) Hồ sơ TK BVTC 0,544 100m2
7 Thi công lớp cấp phối đá dăm loại 1 (Dmax=25mm) Hồ sơ TK BVTC 0,316 100m3
8 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 Hồ sơ TK BVTC 1,58 100m2
9 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm Hồ sơ TK BVTC 1,58 100m2
10 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm Hồ sơ TK BVTC 1,58 100m2
11 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Hồ sơ TK BVTC 3 m3
12 Trải tấm nhựa nylon lót tránh mất nước xi măng (tham khảo công tác Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập) Hồ sơ TK BVTC 0,3 100m2
13 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 Hồ sơ TK BVTC 30 m2
14 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (cát vận chuyển bằng xe, có tận dụng 1/2 đất đào lắp bồn) Hồ sơ TK BVTC 13,511 100m3
15 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Hồ sơ TK BVTC 0,119 100m3
16 Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Hồ sơ TK BVTC 0,51 m3
17 Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Hồ sơ TK BVTC 1,77 m3
18 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Hồ sơ TK BVTC 0,026 100m2
19 Bê tông cổ móng tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Hồ sơ TK BVTC 0,8 m3
20 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ móng Hồ sơ TK BVTC 0,064 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Hồ sơ TK BVTC 0,053 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ TK BVTC 0,019 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Hồ sơ TK BVTC 0,056 tấn
24 Bulong M24x700 Hồ sơ TK BVTC 8 bộ
25 Gia công bản mã chân trụ bằng thép tấm dày 14mm Hồ sơ TK BVTC 0,055 tấn
26 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Hồ sơ TK BVTC 0,09 100m3
K HẠNG MỤC: NHẬN DIỆN THƯƠNG HIỆU
1 Ốp Alumex cột mái che cột bơm Hồ sơ TK BVTC 26,96 m2
2 Ốp Alumex diềm mái che cột bơm Hồ sơ TK BVTC 58 md
3 Hộp đèn LOGO gắn trên diềm mái +Bộ chữ mica Petrolimex trắng sữa Hồ sơ TK BVTC 3 Bộ
4 Đề can trên cột của mái che Hồ sơ TK BVTC 2 cái
5 Sơn chỉ đầu cột Hồ sơ TK BVTC 2 cột
6 Chi phí nhân công lắp đặt ngoài tỉnh Hồ sơ TK BVTC 1 CH
7 Vận chuyển Alumex Hồ sơ TK BVTC 1 chuyến
8 Ốp Alumex diềm mái nhà bán hàng Hồ sơ TK BVTC 38 md
9 Trụ đèn quảng cáo cao cấp Hồ sơ TK BVTC 1 trụ
10 Chi phí nhân công lắp đặt trụ quảng cáo Hồ sơ TK BVTC 1 trụ
11 Vận chuyển trụ quảng cáo Hồ sơ TK BVTC 1 trụ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->