Gói thầu: XÂY DỰNG PETROLIMEX - CỬA HÀNG 51
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201206359-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY XĂNG DẦU TIỀN GIANG |
| Tên gói thầu | XÂY DỰNG PETROLIMEX - CỬA HÀNG 51 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201182309 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | VỐN TỰ CÓ VÀ VỐN VAY |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 15:11:00 đến ngày 2020-12-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,541,711,945 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: MÁI CHE CỘT BƠM (S=204m²) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | Hồ sơ TK BVTC | 0,333 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Hồ sơ TK BVTC | 14,58 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cừ | Hồ sơ TK BVTC | 1,296 | m3 |
| 4 | Đắp cát lót đáy móng | Hồ sơ TK BVTC | 1,6 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Hồ sơ TK BVTC | 2,464 | m3 |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Hồ sơ TK BVTC | 4,449 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ TK BVTC | 0,072 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,124 | tấn |
| 9 | Bê tông cổ móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Hồ sơ TK BVTC | 1,256 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ TK BVTC | 0,112 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ móng đường kính <=10mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,019 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép trụ, đường kính <= 18mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,176 | tấn |
| 13 | Xây bo nền tiểu đảo gạch thẻ 4x8x19, chiều dày <=30cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TK BVTC | 1,75 | m3 |
| 14 | Đắp cát nền công trình | Hồ sơ TK BVTC | 0,541 | m3 |
| 15 | Bê tông nền tiểu đảo đá 4x6, vữa bê tông mác 100 | Hồ sơ TK BVTC | 0,541 | m3 |
| 16 | Láng nền tiểu đảo dày 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TK BVTC | 13,56 | m2 |
| 17 | Láng granitô nền tiểu đảo | Hồ sơ TK BVTC | 8,92 | m2 |
| 18 | Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | Hồ sơ TK BVTC | 5,8 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Hồ sơ TK BVTC | 24,861 | m3 |
| 20 | Bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Hồ sơ TK BVTC | 3,2 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ TK BVTC | 0,32 | 100m2 |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ TK BVTC | 0,049 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ TK BVTC | 0,32 | tấn |
| 24 | Bu lông M25x800 | Hồ sơ TK BVTC | 16 | bộ |
| 25 | Gia công dầm mái | Hồ sơ TK BVTC | 3,489 | tấn |
| 26 | Lắp dựng dầm | Hồ sơ TK BVTC | 3,489 | tấn |
| 27 | Bu lông M20x80 | Hồ sơ TK BVTC | 96 | bộ |
| 28 | Gia công diềm mái thép | Hồ sơ TK BVTC | 1,055 | tấn |
| 29 | Bu lông M16x80 | Hồ sơ TK BVTC | 116 | bộ |
| 30 | Lắp dựng hệ khung, dầm thép | Hồ sơ TK BVTC | 1,055 | tấn |
| 31 | Gia công xà gồ thép | Hồ sơ TK BVTC | 1,847 | tấn |
| 32 | Bu lông M16x70 | Hồ sơ TK BVTC | 135 | bộ |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ TK BVTC | 1,847 | tấn |
| 34 | Gia công giằng mái thép | Hồ sơ TK BVTC | 0,153 | tấn |
| 35 | Tăng đơ fi 16; L=450 | Hồ sơ TK BVTC | 12 | bộ |
| 36 | Lắp dựng giằng mái | Hồ sơ TK BVTC | 0,153 | tấn |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 2 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ TK BVTC | 265,496 | m2 |
| 38 | Đóng trần tole mạ màu trắng (loại 12 sóng) dày 0,4mm | Hồ sơ TK BVTC | 2,04 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng dầm trần thép hộp 40x80x1,8 mạ kẽm (13 ck - L=17m) | Hồ sơ TK BVTC | 0,722 | tấn |
| 40 | Thép hộp 40x80x1,8 mạ kẽm (dầm trần) | Hồ sơ TK BVTC | 722,302 | kg |
| 41 | Lợp mái tôn sóng mạ màu dày 0,45mm | Hồ sơ TK BVTC | 2,04 | 100m2 |
| 42 | Lợp úp nóc, chống tạt mái bằng tole phẳng mạ màu dày 0,45mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,45 | 100m2 |
| 43 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Hồ sơ TK BVTC | 2,88 | m2 |
| 44 | Bả bằng bột bả vào cột | Hồ sơ TK BVTC | 2,88 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ TK BVTC | 2,88 | m2 |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống D90 | Hồ sơ TK BVTC | 0,18 | 100m |
| 47 | Lắp đặt cút 90o D90 | Hồ sơ TK BVTC | 6 | cái |
| 48 | Lắp đặt cầu chắn rác bằng thép ống D90 | Hồ sơ TK BVTC | 4 | cái |
| 49 | Máng thu nước inox 304 dày 0,4mm; L=17m (Giá đã bao gồm chi phí lắp đặt) | Hồ sơ TK BVTC | 34 | m |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Hồ sơ TK BVTC | 2,04 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | Hồ sơ TK BVTC | 4,42 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Hồ sơ TK BVTC | 2,9 | 100m2 |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ BÁN HÀNG (S=54m²) | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | Hồ sơ TK BVTC | 0,373 | 100m3 |
| 2 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Hồ sơ TK BVTC | 15,435 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cừ | Hồ sơ TK BVTC | 1,372 | m3 |
| 4 | Đắp cát lót đáy móng | Hồ sơ TK BVTC | 1,792 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Hồ sơ TK BVTC | 3,037 | m3 |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Hồ sơ TK BVTC | 3,945 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ TK BVTC | 0,078 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính ≤18mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,134 | tấn |
| 9 | Bê tông cổ móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Hồ sơ TK BVTC | 0,678 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cổ móng | Hồ sơ TK BVTC | 0,109 | 100m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ móng đường kính <=10mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,013 | tấn |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ móng đường kính <=18mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,115 | tấn |
| 13 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Hồ sơ TK BVTC | 2,382 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn đà kiềng | Hồ sơ TK BVTC | 0,239 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,067 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,371 | tấn |
| 17 | Bê tông lót đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Hồ sơ TK BVTC | 1,488 | m3 |
| 18 | Xây bo nền gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy<=30cm M75 | Hồ sơ TK BVTC | 2,976 | m3 |
| 19 | Trát bo nền chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Hồ sơ TK BVTC | 7,6 | m2 |
| 20 | Đắp cát tôn nền đầm chặt | Hồ sơ TK BVTC | 33,338 | m3 |
| 21 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Hồ sơ TK BVTC | 11,121 | m3 |
| 22 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm | Hồ sơ TK BVTC | 70,52 | m2 |
| 23 | Lát nền bằng gạch ceramic nhám 300x300mm | Hồ sơ TK BVTC | 4,87 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 400x400mm | Hồ sơ TK BVTC | 8,62 | m2 |
| 25 | Công tác ốp gạch granite 200x600mm vào chân tường | Hồ sơ TK BVTC | 7,6 | m2 |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình | Hồ sơ TK BVTC | 29,307 | m3 |
| 27 | Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2 chiều cao ≤6m đá 1x2 bằng vữa mác 200 | Hồ sơ TK BVTC | 1,106 | m3 |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ TK BVTC | 0,204 | 100m2 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính ≤10mm chiều cao ≤6m | Hồ sơ TK BVTC | 0,032 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính ≤18mm chiều cao ≤6m | Hồ sơ TK BVTC | 0,175 | tấn |
| 31 | Bê tông dầm nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Hồ sơ TK BVTC | 3,264 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm | Hồ sơ TK BVTC | 0,332 | 100m2 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính ≤10mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,091 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính ≤18mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,388 | tấn |
| 35 | Sản xuất xà gồ, dầm trần thép | Hồ sơ TK BVTC | 0,214 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ TK BVTC | 0,21 | tấn |
| 37 | Bê tông sê nô, sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Hồ sơ TK BVTC | 3,414 | m3 |
| 38 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sê nô, sàn mái | Hồ sơ TK BVTC | 0,542 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sê nô, sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Hồ sơ TK BVTC | 0,253 | tấn |
| 40 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dày ≤10cm chiều cao ≤6m bằng vữa mác 75 | Hồ sơ TK BVTC | 9,153 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 100 | Hồ sơ TK BVTC | 1,354 | m3 |
| 42 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dày ≤30cm chiều cao ≤6m bằng vữa mác 75 | Hồ sơ TK BVTC | 2,331 | m3 |
| 43 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Hồ sơ TK BVTC | 0,346 | m3 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Hồ sơ TK BVTC | 0,093 | 100m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan đường kính <=10mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,007 | tấn |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan đường kính <=18mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,05 | tấn |
| 47 | Cửa cuốn thép tấm liền hợp kim mạ nhôm kẽm AZ150 | Hồ sơ TK BVTC | 6,006 | m2 |
| 48 | Phụ kiện cửa cuốn thép (bộ tời đồng bộ theo cửa) | Hồ sơ TK BVTC | 1 | bộ |
| 49 | Cửa đi nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện màu trắng, kính dày 5mm | Hồ sơ TK BVTC | 14,436 | m2 |
| 50 | Vách kính khung nhôm, kính cường lực dày 10mm | Hồ sơ TK BVTC | 7,26 | m2 |
| 51 | Cửa sổ nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện màu trắng, kính dày 5mm | Hồ sơ TK BVTC | 10,64 | m2 |
| 52 | Cửa thông gió khung nhôm, kính dày 5mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,8 | m2 |
| 53 | Khung thép hình vuông bảo vệ cửa sơn tĩnh điện | Hồ sơ TK BVTC | 21,742 | m2 |
| 54 | Lắp dựng cửa cuốn thép | Hồ sơ TK BVTC | 6,006 | m2 |
| 55 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Hồ sơ TK BVTC | 25,876 | m2 |
| 56 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Hồ sơ TK BVTC | 7,26 | m2 |
| 57 | Lắp dựng khung thép hình vuông bảo vệ cửa sơn tĩnh điện | Hồ sơ TK BVTC | 22,122 | m2 |
| 58 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch granite 120x600mm | Hồ sơ TK BVTC | 3,54 | m2 |
| 59 | Công tác ốp gạch vào tường gạch ceramic 300x450mm | Hồ sơ TK BVTC | 19,16 | m2 |
| 60 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Hồ sơ TK BVTC | 111,953 | m2 |
| 61 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Hồ sơ TK BVTC | 173,852 | m2 |
| 62 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Hồ sơ TK BVTC | 14,352 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm vữa M75 | Hồ sơ TK BVTC | 32,444 | m2 |
| 64 | Trát sê nô, sàn mái, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TK BVTC | 54,216 | m2 |
| 65 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Hồ sơ TK BVTC | 161,969 | m2 |
| 66 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Hồ sơ TK BVTC | 150,265 | m2 |
| 67 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm (ngoài nhà) | Hồ sơ TK BVTC | 15,968 | m2 |
| 68 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm (trong nhà) | Hồ sơ TK BVTC | 30,828 | m2 |
| 69 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn màu | Hồ sơ TK BVTC | 149,437 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn màu | Hồ sơ TK BVTC | 181,093 | m2 |
| 71 | Láng sê nô, sàn mái dày 2cm vữa M75 | Hồ sơ TK BVTC | 30,38 | m2 |
| 72 | Quét chống thấm sê nô, sàn mái | Hồ sơ TK BVTC | 32,8 | m2 |
| 73 | Ngâm xi măng chống thấm sê nô, sàn mái | Hồ sơ TK BVTC | 32,8 | m2 |
| 74 | Đóng trần tấm prima khung kim loại nổi KT: 600x600 (vật tư + nhân công) | Hồ sơ TK BVTC | 52,5 | m2 |
| 75 | Lợp tôn sóng mạ màu dày 0,45mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,519 | 100m2 |
| 76 | Lợp úp nóc mái bằng tole phẳng mạ màu dày 0,45mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,054 | 100m2 |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo, ống D90 | Hồ sơ TK BVTC | 0,18 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo, ống D60 | Hồ sơ TK BVTC | 0,024 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo, ống D34 | Hồ sơ TK BVTC | 0,006 | 100m |
| 80 | Lắp đặt cút 90o D90 | Hồ sơ TK BVTC | 6 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút rút D90x114 | Hồ sơ TK BVTC | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt cầu chắn rác bằng thép cho ống D90 | Hồ sơ TK BVTC | 2 | Cái |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | Hồ sơ TK BVTC | 0,176 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Hồ sơ TK BVTC | 0,432 | m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Hồ sơ TK BVTC | 10,351 | 100m |
| 4 | Vét bùn đầu cừ | Hồ sơ TK BVTC | 0,92 | m3 |
| 5 | Đắp cát lót đáy móng | Hồ sơ TK BVTC | 1,128 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Hồ sơ TK BVTC | 1,921 | m3 |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Hồ sơ TK BVTC | 2,691 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ TK BVTC | 0,053 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính ≤18mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,088 | tấn |
| 10 | Bê tông cổ móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Hồ sơ TK BVTC | 0,951 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ móng | Hồ sơ TK BVTC | 0,152 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ móng đường kính <=10mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,015 | tấn |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cổ móng đường kính <=18mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,112 | tấn |
| 14 | Bê tông giằng móng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Hồ sơ TK BVTC | 1,83 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng móng | Hồ sơ TK BVTC | 0,188 | 100m2 |
| 16 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Hồ sơ TK BVTC | 1,819 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng | Hồ sơ TK BVTC | 0,183 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,056 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,212 | tấn |
| 20 | Bê tông lót đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Hồ sơ TK BVTC | 0,452 | m3 |
| 21 | Xây bo nền gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy<=30cm M75 | Hồ sơ TK BVTC | 0,904 | m3 |
| 22 | Trát bo nền chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Hồ sơ TK BVTC | 2,38 | m2 |
| 23 | Đắp cát tôn nền đầm chặt | Hồ sơ TK BVTC | 26,016 | m3 |
| 24 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Hồ sơ TK BVTC | 3,013 | m3 |
| 25 | Lát nền bằng gạch ceramic nhám 300x300mm | Hồ sơ TK BVTC | 8,6 | m2 |
| 26 | Lát nền, sàn bằng gạch granite 400x400mm | Hồ sơ TK BVTC | 19,05 | m2 |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ TK BVTC | 0,121 | 100m3 |
| 28 | Bê tông cột tiết diện ≤ 0,1m2 chiều cao ≤6m đá 1x2 bằng vữa mác 200 | Hồ sơ TK BVTC | 0,992 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ TK BVTC | 0,182 | 100m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính ≤10mm chiều cao ≤6m | Hồ sơ TK BVTC | 0,029 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính ≤18mm chiều cao ≤6m | Hồ sơ TK BVTC | 0,12 | tấn |
| 32 | Bê tông dầm nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Hồ sơ TK BVTC | 1,352 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm | Hồ sơ TK BVTC | 0,153 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm đường kính ≤10mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,042 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm đường kính ≤18mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,155 | tấn |
| 36 | Sản xuất xà gồ, dầm trần thép | Hồ sơ TK BVTC | 0,079 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép | Hồ sơ TK BVTC | 0,079 | tấn |
| 38 | Bê tông sê nô, sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 200 | Hồ sơ TK BVTC | 1,044 | m3 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sê nô, sàn mái | Hồ sơ TK BVTC | 0,153 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sê nô, sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Hồ sơ TK BVTC | 0,079 | tấn |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TK BVTC | 6,601 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TK BVTC | 1,468 | m3 |
| 43 | Bê tông lanh tô, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Hồ sơ TK BVTC | 0,069 | m3 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô | Hồ sơ TK BVTC | 0,021 | 100m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan đường kính <=10mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,002 | tấn |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm đan đường kính <=18mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,012 | tấn |
| 47 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Hồ sơ TK BVTC | 0,046 | m3 |
| 48 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan lam bê tông | Hồ sơ TK BVTC | 0,007 | 100m2 |
| 49 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | Hồ sơ TK BVTC | 0,007 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Hồ sơ TK BVTC | 6 | cái |
| 51 | Cửa đi nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện màu trắng, kính dày 5mm | Hồ sơ TK BVTC | 9,9 | m2 |
| 52 | Khung thép hình vuông bảo vệ cửa sơn tĩnh điện | Hồ sơ TK BVTC | 6,75 | m2 |
| 53 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Hồ sơ TK BVTC | 9,9 | m2 |
| 54 | Lắp dựng khung thép hình vuông bảo vệ cửa sơn tĩnh điện | Hồ sơ TK BVTC | 6,75 | m2 |
| 55 | Công tác ốp gạch vào tường gạch ceramic 300x450mm | Hồ sơ TK BVTC | 35,6 | m2 |
| 56 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Hồ sơ TK BVTC | 68,402 | m2 |
| 57 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Hồ sơ TK BVTC | 77,469 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Hồ sơ TK BVTC | 13,2 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TK BVTC | 3,145 | m2 |
| 60 | Trát xà dầm vữa M75 | Hồ sơ TK BVTC | 14,646 | m2 |
| 61 | Trát sê nô, sàn mái, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TK BVTC | 12,208 | m2 |
| 62 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Hồ sơ TK BVTC | 80,61 | m2 |
| 63 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Hồ sơ TK BVTC | 77,469 | m2 |
| 64 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm (ngoài nhà) | Hồ sơ TK BVTC | 13,185 | m2 |
| 65 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm (trong nhà) | Hồ sơ TK BVTC | 14,661 | m2 |
| 66 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn màu | Hồ sơ TK BVTC | 66,771 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn màu | Hồ sơ TK BVTC | 92,13 | m2 |
| 68 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn màu xanh | Hồ sơ TK BVTC | 11,973 | m2 |
| 69 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn màu cam | Hồ sơ TK BVTC | 2,395 | m2 |
| 70 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Petrolimex (màu trắng) | Hồ sơ TK BVTC | 8,37 | m2 |
| 71 | Láng sê nô, sàn mái dày 2cm vữa M75 | Hồ sơ TK BVTC | 10,265 | m2 |
| 72 | Quét flinkote chống thấm sê nô | Hồ sơ TK BVTC | 10,265 | m2 |
| 73 | Ngâm xi măng chống thấm sê nô | Hồ sơ TK BVTC | 10,265 | m2 |
| 74 | Lợp tôn sóng mạ màu dày 0,45mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,124 | 100m2 |
| 75 | Trần tấm prima khung kim loại nổi KT 600x600 (công + vật tư) | Hồ sơ TK BVTC | 11,68 | m2 |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo, ống D90 | Hồ sơ TK BVTC | 0,039 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa bằng phương pháp dán keo, ống D34 | Hồ sơ TK BVTC | 0,002 | 100m |
| 78 | Lắp đặt cút 90o D90 | Hồ sơ TK BVTC | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt cầu chắn rác bằng thép cho ống D90 | Hồ sơ TK BVTC | 1 | Cái |
| D | HẠNG MỤC: HÀNG RÀO GẠCH | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | Hồ sơ TK BVTC | 1,546 | 100m3 |
| 2 | Đào đất đà kiềng | Hồ sơ TK BVTC | 5,397 | m3 |
| 3 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | Hồ sơ TK BVTC | 88,56 | 100m |
| 4 | Vét bùn đầu cừ | Hồ sơ TK BVTC | 7,872 | m3 |
| 5 | Đắp cát lót đáy móng | Hồ sơ TK BVTC | 9,912 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Hồ sơ TK BVTC | 13,583 | m3 |
| 7 | Bê tông móng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Hồ sơ TK BVTC | 22,428 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ TK BVTC | 0,591 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,76 | tấn |
| 10 | Bê tông cổ móng, đá 1x2, vữa BT mác 200 | Hồ sơ TK BVTC | 9,136 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ TK BVTC | 1,826 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ TK BVTC | 0,292 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ TK BVTC | 1,085 | tấn |
| 14 | Bê tông giằng đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Hồ sơ TK BVTC | 25,793 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng | Hồ sơ TK BVTC | 2,579 | 100m2 |
| 16 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Hồ sơ TK BVTC | 10,677 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn đà kiềng | Hồ sơ TK BVTC | 1,068 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=10mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,299 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đà kiềng đường kính <=18mm | Hồ sơ TK BVTC | 1,044 | tấn |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TK BVTC | 18,716 | m3 |
| 21 | Bê tông giằng tường đá 1x2, vữa BT mác 200 | Hồ sơ TK BVTC | 2,228 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng tường | Hồ sơ TK BVTC | 0,223 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ TK BVTC | 0,183 | tấn |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TK BVTC | 585,322 | m2 |
| 25 | Quét lót tường nước xi măng 2 nước | Hồ sơ TK BVTC | 585,322 | m2 |
| 26 | Sơn tường ngoài nhà không bả 2 nước sơn trắng và 1 nước sơn màu kem | Hồ sơ TK BVTC | 585,322 | m2 |
| 27 | Đắp đất dính suốt chiều dài hàng rào (tận dụng đất đào) | Hồ sơ TK BVTC | 132,294 | m3 |
| E | HẠNG MỤC: CHỐNG NỔI CỤM 02 BỂ 30m³ | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I (chiều sâu đào trung bình 2,9m tính từ mặt đất tự nhiên) | Hồ sơ TK BVTC | 2,417 | 100m3 |
| 2 | Rải nilong lót | Hồ sơ TK BVTC | 0,156 | 100m2 |
| 3 | Bê tông dầm, giằng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Hồ sơ TK BVTC | 5,568 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm, giằng | Hồ sơ TK BVTC | 0,264 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, giằng đường kính <=10mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,06 | tấn |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, giằng đường kính <=18mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,505 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm, giằng đường kính >18mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,076 | tấn |
| 8 | Cẩu bể lên xuống xe ô tô, vận chuyển và lắp đặt bể, dùng cần trục ô tô 5T tạm tính 0,5 ca/ 1bể. Nhân công phục vụ lắp đặt bể tạm tính 0,5 công/bể, nhân công bậc 3,5/7 | Hồ sơ TK BVTC | 2 | Bể |
| 9 | Sản xuất thép neo bể | Hồ sơ TK BVTC | 0,223 | tấn |
| 10 | Bu lông M20x360 | Hồ sơ TK BVTC | 16 | bộ |
| 11 | Quét nhựa bitum nóng cho thép neo bể | Hồ sơ TK BVTC | 14,118 | m2 |
| 12 | Thử bền, thử kín bể trước khi lắp đặt | Hồ sơ TK BVTC | 2 | bể |
| 13 | Bơm nước đầy bể tạo ổn định bể trong quá trình thi công, sau đó súc rửa bể, bơm nước ra và thổi khô (bể 30m3) | Hồ sơ TK BVTC | 2 | bể |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ TK BVTC | 1,692 | 100m3 |
| 15 | Bê tông hố van đá 1x2, vữa BT mác 200 | Hồ sơ TK BVTC | 2,688 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn hố van | Hồ sơ TK BVTC | 0,259 | 100m2 |
| 17 | Trát thành hố van chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | Hồ sơ TK BVTC | 25,92 | m2 |
| 18 | Xây bo nền gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TK BVTC | 2,98 | m3 |
| 19 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 150 | Hồ sơ TK BVTC | 4,666 | m3 |
| 20 | Láng nền khu bể dày 2cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TK BVTC | 58,74 | m2 |
| 21 | Sản xuất nắp hố van | Hồ sơ TK BVTC | 0,063 | tấn |
| 22 | Gia công lắp đặt tấm tôn dày 1mm | Hồ sơ TK BVTC | 5,88 | m2 |
| 23 | Bản lề chẻ | Hồ sơ TK BVTC | 15 | bộ |
| 24 | Lắp dựng nắp hố van | Hồ sơ TK BVTC | 4,32 | m2 |
| 25 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Hồ sơ TK BVTC | 16,842 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: MẶT BẰNG CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Ống thép STK 3" fi 88,9x3,2 | Hồ sơ TK BVTC | 35,175 | m |
| 2 | Ống thép STK 2" fi 60,3x3,2 | Hồ sơ TK BVTC | 48,24 | m |
| 3 | Ống thép STK 1-1/2" fi 48,1x3,2 | Hồ sơ TK BVTC | 140,7 | m |
| 4 | Van chặn 3" (Gate valve - class - 150#RF) | Hồ sơ TK BVTC | 3 | cái |
| 5 | Van chặn 2" (Gate valve - class - 150#RF) | Hồ sơ TK BVTC | 3 | cái |
| 6 | Van chặn 1-1/2" (Gate valve - class - 150#RF) | Hồ sơ TK BVTC | 5 | cái |
| 7 | Van thở + Bình ngăn tia lửa 2" - 150#RF | Hồ sơ TK BVTC | 3 | cái |
| 8 | Van góc 1-1/2" | Hồ sơ TK BVTC | 5 | cái |
| 9 | Bích nối 4"- 150#RF | Hồ sơ TK BVTC | 6 | cái |
| 10 | Bích bịt 4"- 150#RF | Hồ sơ TK BVTC | 3 | cái |
| 11 | Bích nối 3"- 150#RF | Hồ sơ TK BVTC | 6 | cái |
| 12 | Bích nối 2"- 150#RF | Hồ sơ TK BVTC | 8 | cái |
| 13 | Bích nối 1-1/2"- 150#RF | Hồ sơ TK BVTC | 10 | cái |
| 14 | Bích treo ống nhập fi 91x160 | Hồ sơ TK BVTC | 3 | cái |
| 15 | Bích treo ống xuất fi 50x110 | Hồ sơ TK BVTC | 5 | cái |
| 16 | Cút 90o ống 3" | Hồ sơ TK BVTC | 9 | cái |
| 17 | Cút 90o ống 2" | Hồ sơ TK BVTC | 9 | cái |
| 18 | Cút 90o ống 1-1/2" | Hồ sơ TK BVTC | 25 | cái |
| 19 | Cút 45o ống 3" | Hồ sơ TK BVTC | 3 | cái |
| 20 | Cút 45o ống 2" | Hồ sơ TK BVTC | 9 | cái |
| 21 | Tê nối ống 2"x2" | Hồ sơ TK BVTC | 3 | cái |
| 22 | Bu lông (Đai ốc + Đệm) M16x90 | Hồ sơ TK BVTC | 104 | cái |
| 23 | Bu lông (Đai ốc + Đệm) M14x70 | Hồ sơ TK BVTC | 40 | cái |
| 24 | Bu lông (Đai ốc + Đệm) M12x55 | Hồ sơ TK BVTC | 122 | cái |
| 25 | Đệm bích 4" - 150#RF, dày 3mm | Hồ sơ TK BVTC | 6 | cái |
| 26 | Đệm bích 3" - 150#RF, dày 3mm | Hồ sơ TK BVTC | 6 | cái |
| 27 | Đệm bích 2" - 150#RF, dày 3mm | Hồ sơ TK BVTC | 12 | cái |
| 28 | Đệm bích 1-1/2" - 150#RF, dày 3mm | Hồ sơ TK BVTC | 10 | cái |
| 29 | Thiết bị nhập kín 3" - 150# | Hồ sơ TK BVTC | 3 | cái |
| 30 | Khớp nối nhanh 1-1/2" - 150# | Hồ sơ TK BVTC | 3 | cái |
| 31 | Cổ nối lắp thiết bị đo mức tự động 4" | Hồ sơ TK BVTC | 3 | cái |
| 32 | Nắp + cổ lỗ đo dầu 4" - 150#RF | Hồ sơ TK BVTC | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt đường ống thép(STK) sơn 2 lớp sơn chống rỉ + 2 lớp sơn màu, ống 3" fi 88,9x3,2 | Hồ sơ TK BVTC | 0,03 | 100m |
| 34 | Lắp đặt đường ống thép (STK) sơn 2 lớp sơn chống rỉ + 2 lớp sơn màu, ống 2" fi 60,3x3,2 | Hồ sơ TK BVTC | 0,14 | 100m |
| 35 | Lắp đặt đường ống thép (STK) sơn 2 lớp sơn chống rỉ + 2 lớp sơn màu, ống 1-1/2" fi 48,1x3,2 | Hồ sơ TK BVTC | 0,03 | 100m |
| 36 | Lắp đặt đường ống thép (STK) bọc 2 lớp vải thủy tinh dày 5,5-6,5mm, ống 3" fi 88,9x3,2 | Hồ sơ TK BVTC | 0,32 | 100m |
| 37 | Lắp đặt đường ống thép (STK) bọc 2 lớp vải thủy tinh dày 5,5-6,5mm, ống 2" fi 60,3x3,2 | Hồ sơ TK BVTC | 0,34 | 100m |
| 38 | Lắp đặt đường ống thép (STK) bọc 2 lớp vải thủy tinh dày 5,5-6,5mm, ống 1-1/2" fi 48,3x3,2 | Hồ sơ TK BVTC | 1,37 | 100m |
| 39 | Lắp đặt van chặn 3" (Gate valve - class - 150#RF) | Hồ sơ TK BVTC | 3 | cái |
| 40 | Lắp đặt van chặn 2" (Gate valve - class - 150#RF) | Hồ sơ TK BVTC | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt van chặn 1-1/2" (Gate valve - class - 150#RF) | Hồ sơ TK BVTC | 5 | cái |
| 42 | Lắp đặt van thở + Bình ngăn tia lửa 2" - 150#RF | Hồ sơ TK BVTC | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt van cầu góc 1-1/2" | Hồ sơ TK BVTC | 5 | cái |
| 44 | Lắp đặt bích nối 4" - 150#RF | Hồ sơ TK BVTC | 3 | cặp |
| 45 | Lắp đặt bích bịt 4" - 150#RF | Hồ sơ TK BVTC | 1,5 | cặp |
| 46 | Lắp đặt bích nối 3" - 150#RF | Hồ sơ TK BVTC | 3 | cặp |
| 47 | Lắp đặt bích nối 2" - 150#RF | Hồ sơ TK BVTC | 4 | cặp |
| 48 | Lắp đặt bích nối 1-1/2" - 150#RF | Hồ sơ TK BVTC | 5 | cặp |
| 49 | Lắp đặt bích treo ống nhập fi 92x160 | Hồ sơ TK BVTC | 1,5 | cặp |
| 50 | Lắp đặt bích treo ống xuất fi 50x110 | Hồ sơ TK BVTC | 2,5 | cặp |
| 51 | Lắp đặt cút 90o ống 3" | Hồ sơ TK BVTC | 9 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút 90o ống 2" | Hồ sơ TK BVTC | 9 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút 90o ống 1-1/2" | Hồ sơ TK BVTC | 25 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút 45o ống 3" | Hồ sơ TK BVTC | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút 45o ống 2" | Hồ sơ TK BVTC | 9 | cái |
| 56 | Lắp đặt tê nối ống 2"x2" | Hồ sơ TK BVTC | 3 | cái |
| 57 | Lắp đặt thiết bị nhập kín 3" - 150# | Hồ sơ TK BVTC | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt khớp nối nhanh 2" - 150# | Hồ sơ TK BVTC | 3 | cái |
| 59 | Lắp đặt cổ nối lắp thiết bị đo mức tự động 4'' | Hồ sơ TK BVTC | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt nắp + cổ lỗ đo dầu 4" - 150#RF | Hồ sơ TK BVTC | 3 | cái |
| 61 | Xây hố nhập gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm vữa XM mác 75 | Hồ sơ TK BVTC | 0,287 | m3 |
| 62 | Trát thành hố nhập chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TK BVTC | 3,084 | m2 |
| 63 | Sản xuất kết cấu thép nắp hố nhập | Hồ sơ TK BVTC | 0,034 | tấn |
| 64 | Gia công lắp đặt tấm tôn dày 1mm | Hồ sơ TK BVTC | 2,73 | m2 |
| 65 | Bản lề chẻ | Hồ sơ TK BVTC | 2 | bộ |
| 66 | Lắp đặt nắp hố van, hố nhập | Hồ sơ TK BVTC | 0,034 | tấn |
| 67 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Hồ sơ TK BVTC | 1,459 | m2 |
| 68 | Gia công bích nối - 150#RF | Hồ sơ TK BVTC | 0,002 | tấn |
| 69 | Lắp đặt bích nối - 150#RF | Hồ sơ TK BVTC | 0,002 | tấn |
| 70 | Ống mica trong fi 100 - dày 3mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,15 | m |
| 71 | Lưới inox fi 1mm; a=10mesh | Hồ sơ TK BVTC | 0,2 | m2 |
| 72 | Hạt hút ẩm silicagel (fi =4mm) | Hồ sơ TK BVTC | 1 | kg |
| 73 | Gioăng teflon fi 101 x fi 93 x 3mm | Hồ sơ TK BVTC | 2 | cái |
| 74 | Đệm teflon fi 92 x fi 68 x 2mm | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| 75 | Gu dông M18x170 + Ecu + Vòng đệm | Hồ sơ TK BVTC | 4 | bộ |
| 76 | Nẹp inox L8x8x1mm | Hồ sơ TK BVTC | 1 | m |
| 77 | Gia công lưới inox + nẹp inox | Hồ sơ TK BVTC | 1 | m2 |
| 78 | Thép đàn hồi KT: 20x90x1 | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| 79 | Cầu đồng nối bích | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| 80 | Thử áp lực ống thép 3" fi 88,9x5,49 | Hồ sơ TK BVTC | 0,35 | 100m |
| 81 | Thử áp lực ống thép 2" fi 60,3x3,91 | Hồ sơ TK BVTC | 0,48 | 100m |
| 82 | Thử áp lực ống thép 1-1/2" fi 48,3x3,68 | Hồ sơ TK BVTC | 1,4 | 100m |
| 83 | Làm vệ sinh mặt bằng sau khi thi công | Hồ sơ TK BVTC | 3 | Công |
| G | HẠNG MỤC: RÃNH CÔNG NGHỆ - MÓNG CỘT BƠM | |||
| 1 | Đào rãnh công nghệ | Hồ sơ TK BVTC | 7,02 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Hồ sơ TK BVTC | 2,34 | m3 |
| 3 | Bê tông rãnh công nghệ đá 1x2, vữa BT mác 200 | Hồ sơ TK BVTC | 5,499 | m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn rãnh công nghệ | Hồ sơ TK BVTC | 0,355 | 100m2 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình | Hồ sơ TK BVTC | 3,861 | m3 |
| 6 | Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Hồ sơ TK BVTC | 2,34 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Hồ sơ TK BVTC | 0,14 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn | Hồ sơ TK BVTC | 0,242 | tấn |
| 9 | Sản xuất cấu kiện thép nẹp mép tấm đan | Hồ sơ TK BVTC | 0,281 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Hồ sơ TK BVTC | 39 | cấu kiện |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K=0,95 | Hồ sơ TK BVTC | 0,78 | m3 |
| 12 | Đào móng cột bơm | Hồ sơ TK BVTC | 0,99 | m3 |
| 13 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 200 | Hồ sơ TK BVTC | 1,014 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Hồ sơ TK BVTC | 0,078 | 100m2 |
| H | HẠNG MỤC: MẶT BẰNG ĐIỆN | |||
| 1 | Sản xuất cột thu sét | Hồ sơ TK BVTC | 0,043 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cột thép các loại | Hồ sơ TK BVTC | 0,043 | tấn |
| 3 | Lắp đặt côn thép 88,3/48,3 | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt côn thép 48,3/33,4 | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt côn thép 33,4/20 | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| 6 | Bu lông Êcu neo chân cột M18x400 | Hồ sơ TK BVTC | 4 | bộ |
| 7 | Sơn sắt thép các loại 2 nước chống gỉ và 2 nước sơn màu | Hồ sơ TK BVTC | 1,557 | m2 |
| 8 | Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện (600x400x200) | Hồ sơ TK BVTC | 1 | tủ |
| 9 | Lắp đặt aptomat (MCB) 1 pha 2 cực - 63A/10kA | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt cầu dao đảo chiều 1 pha 60A/220V | Hồ sơ TK BVTC | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt aptomat (MCB) 1 pha 2 cực - 63A/10kA | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt thiết bị cắt sét bảo vệ nguồn 1 pha | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt aptomat (MCB) 1 pha 2 cực - 25A/6kA | Hồ sơ TK BVTC | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt aptomat (MCB) 1 pha 2 cực - 16A/6kA | Hồ sơ TK BVTC | 14 | cái |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (2x16) | Hồ sơ TK BVTC | 70 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (2x16) | Hồ sơ TK BVTC | 40 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/PVC (1x16) | Hồ sơ TK BVTC | 40 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (2x4) | Hồ sơ TK BVTC | 110 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (3x1,5) | Hồ sơ TK BVTC | 120 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (2x2,5) | Hồ sơ TK BVTC | 40 | m |
| 21 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 27x2,3 | Hồ sơ TK BVTC | 180 | m |
| 22 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm fi 42x2,8 | Hồ sơ TK BVTC | 35 | m |
| 23 | Lắp đặt ống luồn dây điện D25 - chống cháy | Hồ sơ TK BVTC | 15 | m |
| 24 | Bộ kẹp nam châm chống tĩnh điện | Hồ sơ TK BVTC | 1 | bộ |
| 25 | Lắp đặt kim thu sét tiên đạo Rp>=30m (Kim thu sét + thiết bị đếm sét Schirtec) + Khớp nối | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở hệ thu sét tiên đạo | Hồ sơ TK BVTC | 1 | hộp |
| 27 | Lắp đặt ống luồn dây thu sét D21 | Hồ sơ TK BVTC | 20 | m |
| 28 | Dây cáp đồng tiếp địa M50 (50mm2) | Hồ sơ TK BVTC | 40 | m |
| 29 | Cọc tiếp địa bằng đồng fi 16, L=2,5m | Hồ sơ TK BVTC | 3 | cọc |
| 30 | Hàn cọc tiếp địa với dây liên kết bằng phương pháp hàn hóa nhiệt | Hồ sơ TK BVTC | 3 | Mối |
| 31 | Dây tiếp địa thép dẹt -40x4 | Hồ sơ TK BVTC | 70 | m |
| 32 | Cọc tiếp địa bằng thép L63x63x6; L=2,5m | Hồ sơ TK BVTC | 12 | cọc |
| 33 | Đào rãnh cáp, rãnh tiếp địa | Hồ sơ TK BVTC | 0,504 | 100m3 |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Hồ sơ TK BVTC | 0 | m3 |
| 35 | Lắp đặt công tắc đơn 16A/250V ngầm tường | Hồ sơ TK BVTC | 7 | cái |
| 36 | Lắp đặt ổ cắm đôi 16A/250V ngầm tường | Hồ sơ TK BVTC | 11 | cái |
| 37 | Lắp đặt đèn Led tube 1,2m 2x18W/220V - Phòng ẩm | Hồ sơ TK BVTC | 12 | bộ |
| 38 | Lắp đặt đèn Led máng âm trần (600x600) 1x36W/220V - IP44 | Hồ sơ TK BVTC | 3 | bộ |
| 39 | Lắp đặt đèn Led tube 1,2m 1x18W/220V - (2000 Im, IP44) - trong hộp mica | Hồ sơ TK BVTC | 3 | bộ |
| 40 | Lắp đặt đèn Led tròn gắn trần 1x18W/220V - IP44 | Hồ sơ TK BVTC | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt đèn pha Led 150W/220V - (16000 Im, IP65) - trong hộp hợp kim nhôm + kính | Hồ sơ TK BVTC | 3 | bộ |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (2x2,5) | Hồ sơ TK BVTC | 75 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (2x1,5) | Hồ sơ TK BVTC | 45 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (3x1,5) | Hồ sơ TK BVTC | 95 | m |
| 45 | Lắp đặt ống luồn dây điện D20 - chống cháy | Hồ sơ TK BVTC | 160 | m |
| 46 | Lắp đặt hộp nối dây ngầm tường | Hồ sơ TK BVTC | 8 | hộp |
| 47 | Lắp đặt hộp nối dây phòng nổ | Hồ sơ TK BVTC | 12 | hộp |
| 48 | Lắp đặt công tắc đơn 16A/250V ngầm tường | Hồ sơ TK BVTC | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc ba 16A/250V ngầm tường | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| 50 | Lắp đặt ổ cắm đơn 16A/250V ngầm tường | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt đèn Led tròn 1x7W/220V - IP44 | Hồ sơ TK BVTC | 4 | bộ |
| 52 | Lắp đặt đèn Led âm trần 1x7W/220V - Phòng nổ | Hồ sơ TK BVTC | 2 | bộ |
| 53 | Lắp đặt đèn Led tròn 1x18W/220V - IP44 | Hồ sơ TK BVTC | 2 | bộ |
| 54 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (2x2,5) | Hồ sơ TK BVTC | 20 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (2x1,5) | Hồ sơ TK BVTC | 25 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn điện CU/XLPE/PVC (3x1,5) | Hồ sơ TK BVTC | 10 | m |
| 57 | Lắp đặt ống luồn dây điện D20 - chống cháy | Hồ sơ TK BVTC | 45 | m |
| 58 | Lắp đặt hộp nối dây ngầm tường | Hồ sơ TK BVTC | 4 | hộp |
| 59 | Phụ kiện lắp đặt | Hồ sơ TK BVTC | 1 | Gói |
| I | HẠNG MỤC: MẶT BẰNG NƯỚC | |||
| 1 | Đào hố ga, hố bịt, BTH, BLD | Hồ sơ TK BVTC | 40,887 | m3 |
| 2 | Bê tông lót đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Hồ sơ TK BVTC | 0,973 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy đá 1x2 M150 | Hồ sơ TK BVTC | 1,994 | m3 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn đáy | Hồ sơ TK BVTC | 0,057 | 100m2 |
| 5 | Bê tông hố ga, hố bịt đá 1x2 M200 | Hồ sơ TK BVTC | 3,818 | m3 |
| 6 | Bê tông bể lắng dầu, BTH đá 1x2 M150 | Hồ sơ TK BVTC | 3,926 | m3 |
| 7 | Rải tấm nylon lót ( tham khảo công tác rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập) | Hồ sơ TK BVTC | 0,35 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông rãnh đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Hồ sơ TK BVTC | 10,204 | m3 |
| 9 | SXLD tháo dỡ ván khuôn hố ga, hố bịt, BLD | Hồ sơ TK BVTC | 0,987 | 100m2 |
| 10 | SXLD tháo dỡ ván khuôn rãnh | Hồ sơ TK BVTC | 0,965 | 100m2 |
| 11 | Xây BTH, BLD gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy<=30cm M75 | Hồ sơ TK BVTC | 0,567 | m3 |
| 12 | Bê tông dầm BLD đá 1x2, vữa BT mác 200 | Hồ sơ TK BVTC | 0,02 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn dầm BLD | Hồ sơ TK BVTC | 0,005 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm BLD đường kính <=10mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,001 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép dầm BLD đường kính <=18mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,006 | tấn |
| 16 | Trát thành bể, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TK BVTC | 7,992 | m2 |
| 17 | Đánh màu bằng xi măng 2 nước | Hồ sơ TK BVTC | 7,992 | m2 |
| 18 | Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Hồ sơ TK BVTC | 0,94 | m3 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Hồ sơ TK BVTC | 0,048 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn | Hồ sơ TK BVTC | 0,082 | tấn |
| 21 | Sản xuất cấu kiện thép nẹp mép tấm đan, mép rãnh TN | Hồ sơ TK BVTC | 0,66 | tấn |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện thép nẹp mép tấm đan, mép rãnh | Hồ sơ TK BVTC | 0,66 | tấn |
| 23 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công | Hồ sơ TK BVTC | 17 | cái |
| 24 | Sản xuất tấm đan rãnh TN, BLD | Hồ sơ TK BVTC | 1,465 | tấn |
| 25 | Mạ kẽm đan rãnh TN, BLD | Hồ sơ TK BVTC | 1.465 | kg |
| 26 | Lắp đặt tấm đan rãnh TN, BLD | Hồ sơ TK BVTC | 1,465 | tấn |
| 27 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Hồ sơ TK BVTC | 13,583 | m3 |
| 28 | Đào đất đặt đường ống | Hồ sơ TK BVTC | 108,492 | m3 |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp dán keo, ống D200 (PE80 - PN6) | Hồ sơ TK BVTC | 0,1 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống uPVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D114 | Hồ sơ TK BVTC | 0,15 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống uPVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D200 | Hồ sơ TK BVTC | 0,26 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống uPVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D250 | Hồ sơ TK BVTC | 0,45 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống uPVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D315 | Hồ sơ TK BVTC | 0,2 | 100m |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình | Hồ sơ TK BVTC | 103,443 | m3 |
| 35 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 1m3 | Hồ sơ TK BVTC | 2 | bể |
| 36 | Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D27 | Hồ sơ TK BVTC | 0,35 | 100m |
| 37 | Lắp đặt van chặn D27 | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút 90o D27 | Hồ sơ TK BVTC | 10 | cái |
| 39 | Lắp đặt chậu xí bệt | Hồ sơ TK BVTC | 3 | bộ |
| 40 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Hồ sơ TK BVTC | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống mềm D21 (L=0,8m) | Hồ sơ TK BVTC | 3 | cái |
| 42 | Lắp đặt chậu rửa mặt | Hồ sơ TK BVTC | 2 | bộ |
| 43 | Xi phông chậu rửa mặt | Hồ sơ TK BVTC | 2 | bộ |
| 44 | Lắp đặt ống mềm D21 (L=0,5m) | Hồ sơ TK BVTC | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt vòi chậu rửa mặt | Hồ sơ TK BVTC | 2 | bộ |
| 46 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Hồ sơ TK BVTC | 2 | bộ |
| 47 | Xi phông tiểu nam | Hồ sơ TK BVTC | 2 | bộ |
| 48 | Van xả tiểu nam | Hồ sơ TK BVTC | 2 | bộ |
| 49 | Lắp đặt phễu thu nước sàn | Hồ sơ TK BVTC | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt vòi rửa | Hồ sơ TK BVTC | 4 | bộ |
| 51 | Lắp đặt gương soi KT: 800x600 | Hồ sơ TK BVTC | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt kệ kính | Hồ sơ TK BVTC | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt giá treo | Hồ sơ TK BVTC | 3 | cái |
| 54 | Vách ngăn tiểu nam khung và panel nhôm | Hồ sơ TK BVTC | 0,63 | m2 |
| 55 | Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D21 | Hồ sơ TK BVTC | 0,06 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D27 | Hồ sơ TK BVTC | 0,06 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D34 | Hồ sơ TK BVTC | 0,15 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D60 | Hồ sơ TK BVTC | 0,15 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D90 | Hồ sơ TK BVTC | 0,15 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D114 | Hồ sơ TK BVTC | 0,15 | 100m |
| 61 | Lắp đặt van chữ T D21 | Hồ sơ TK BVTC | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt ren 2 đầu D21 đồng thau | Hồ sơ TK BVTC | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút 90o D21 | Hồ sơ TK BVTC | 5 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút 90o ren trong D21 | Hồ sơ TK BVTC | 5 | cái |
| 65 | Lắp đặt nối ren trong D21 | Hồ sơ TK BVTC | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút 90o D27 | Hồ sơ TK BVTC | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút rút 90o ren trong D27x21 | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt tê rút D34x27 | Hồ sơ TK BVTC | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút 90o D34 | Hồ sơ TK BVTC | 5 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút rút 90o D34x21 | Hồ sơ TK BVTC | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê rút D34x21 | Hồ sơ TK BVTC | 5 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê D34 | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút 90o D60 | Hồ sơ TK BVTC | 12 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút rút 90o D60x90 | Hồ sơ TK BVTC | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê rút chữ Y D60x90 | Hồ sơ TK BVTC | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê D60 | Hồ sơ TK BVTC | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút 45o D90 | Hồ sơ TK BVTC | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê chữ Y D90 | Hồ sơ TK BVTC | 4 | cái |
| 79 | Lắp đặt con thỏ D90 | Hồ sơ TK BVTC | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt nối rút D60x90 | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút 90o D114 | Hồ sơ TK BVTC | 5 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê chữ Y D114 | Hồ sơ TK BVTC | 3 | cái |
| 83 | Lắp đặt nối rút D114x60 | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt van chặn D34 | Hồ sơ TK BVTC | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt chậu xí bệt | Hồ sơ TK BVTC | 1 | bộ |
| 86 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt ống mềm D21 (L=0,8m) | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt chậu rửa mặt | Hồ sơ TK BVTC | 1 | bộ |
| 89 | Lắp đặt vòi chậu rửa mặt | Hồ sơ TK BVTC | 1 | bộ |
| 90 | Xi phông chậu rửa mặt | Hồ sơ TK BVTC | 1 | bộ |
| 91 | Lắp đặt ống mềm D21 (L=0,4m) | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Hồ sơ TK BVTC | 1 | bộ |
| 93 | Lắp đặt phễu thu nước sàn | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt gương soi KT: 800x600 | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt kệ kính | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt giá treo | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D21 | Hồ sơ TK BVTC | 0,02 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D27 | Hồ sơ TK BVTC | 0,1 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D60 | Hồ sơ TK BVTC | 0,07 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D90 | Hồ sơ TK BVTC | 0,05 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống PVC nối bằng phương pháp dán keo, ống D114 | Hồ sơ TK BVTC | 0,06 | 100m |
| 102 | Lắp đặt cút 90o ren trong D21 | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt tê ren trong D27x21 | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt cút ren trong D27x21 | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút 90o D27 | Hồ sơ TK BVTC | 5 | cái |
| 106 | Lắp đặt tê rút D27x21 | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút 45o D90 | Hồ sơ TK BVTC | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt con thỏ D90 | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| 109 | Lắp đặt cút 90o D60 | Hồ sơ TK BVTC | 6 | cái |
| 110 | Lắp đặt tê D60 | Hồ sơ TK BVTC | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt tê chữ Y D90 | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt nối rút D90x60 | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt cút 45o D114 | Hồ sơ TK BVTC | 2 | cái |
| 114 | Lắp đặt cút 90o D114 | Hồ sơ TK BVTC | 3 | cái |
| 115 | Lắp đặt ren 2 đầu D21 đồng thau | Hồ sơ TK BVTC | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt van chặn D27 | Hồ sơ TK BVTC | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt van chữ T D21 | Hồ sơ TK BVTC | 1 | Cái |
| J | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG BÃI-SAN NỀN | |||
| 1 | Thi công lớp cấp phối đá dăm loại 1 (Dmax=25mm) | Hồ sơ TK BVTC | 2,147 | 100m3 |
| 2 | Trải tấm nhựa nylon lót tránh mất nước xi măng (tham khảo công tác Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập) | Hồ sơ TK BVTC | 10,735 | 100m2 |
| 3 | Bê tông thương phẩm và đổ xả bằng máng, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Hồ sơ TK BVTC | 214,696 | m3 |
| 4 | Xoa mặt nền bê tông | Hồ sơ TK BVTC | 1.073,48 | m2 |
| 5 | Thi công khe co giãn chống nứt | Hồ sơ TK BVTC | 72,333 | 10m |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nền, sân bãi, mặt đường bê tông (tạm tính) | Hồ sơ TK BVTC | 0,544 | 100m2 |
| 7 | Thi công lớp cấp phối đá dăm loại 1 (Dmax=25mm) | Hồ sơ TK BVTC | 0,316 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 | Hồ sơ TK BVTC | 1,58 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Hồ sơ TK BVTC | 1,58 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4cm | Hồ sơ TK BVTC | 1,58 | 100m2 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Hồ sơ TK BVTC | 3 | m3 |
| 12 | Trải tấm nhựa nylon lót tránh mất nước xi măng (tham khảo công tác Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập) | Hồ sơ TK BVTC | 0,3 | 100m2 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TK BVTC | 30 | m2 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 (cát vận chuyển bằng xe, có tận dụng 1/2 đất đào lắp bồn) | Hồ sơ TK BVTC | 13,511 | 100m3 |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Hồ sơ TK BVTC | 0,119 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Hồ sơ TK BVTC | 0,51 | m3 |
| 17 | Bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Hồ sơ TK BVTC | 1,77 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ TK BVTC | 0,026 | 100m2 |
| 19 | Bê tông cổ móng tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Hồ sơ TK BVTC | 0,8 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ móng | Hồ sơ TK BVTC | 0,064 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,053 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ TK BVTC | 0,019 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Hồ sơ TK BVTC | 0,056 | tấn |
| 24 | Bulong M24x700 | Hồ sơ TK BVTC | 8 | bộ |
| 25 | Gia công bản mã chân trụ bằng thép tấm dày 14mm | Hồ sơ TK BVTC | 0,055 | tấn |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Hồ sơ TK BVTC | 0,09 | 100m3 |
| K | HẠNG MỤC: NHẬN DIỆN THƯƠNG HIỆU | |||
| 1 | Ốp Alumex cột mái che cột bơm | Hồ sơ TK BVTC | 26,96 | m2 |
| 2 | Ốp Alumex diềm mái che cột bơm | Hồ sơ TK BVTC | 58 | md |
| 3 | Hộp đèn LOGO gắn trên diềm mái +Bộ chữ mica Petrolimex trắng sữa | Hồ sơ TK BVTC | 3 | Bộ |
| 4 | Đề can trên cột của mái che | Hồ sơ TK BVTC | 2 | cái |
| 5 | Sơn chỉ đầu cột | Hồ sơ TK BVTC | 2 | cột |
| 6 | Chi phí nhân công lắp đặt ngoài tỉnh | Hồ sơ TK BVTC | 1 | CH |
| 7 | Vận chuyển Alumex | Hồ sơ TK BVTC | 1 | chuyến |
| 8 | Ốp Alumex diềm mái nhà bán hàng | Hồ sơ TK BVTC | 38 | md |
| 9 | Trụ đèn quảng cáo cao cấp | Hồ sơ TK BVTC | 1 | trụ |
| 10 | Chi phí nhân công lắp đặt trụ quảng cáo | Hồ sơ TK BVTC | 1 | trụ |
| 11 | Vận chuyển trụ quảng cáo | Hồ sơ TK BVTC | 1 | trụ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi