Gói thầu: Gói thầu số 09: Thi công di dời đường dây trung, hạ thế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201204876-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các công trình giao thông tỉnh Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09: Thi công di dời đường dây trung, hạ thế |
| Số hiệu KHLCNT | 20191265088 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 10:21:00 đến ngày 2020-12-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,927,052,301 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CẤP MỚI | |||
| 1 | Móng MBT16-2 (ghép hỡ) | I. PHẦN XÂY DỰNG THEO QĐ452 UBND TỈNH (thuộc hạng mục thi công đường dây trung thế) | 5 | Móng |
| 2 | Móng MBT16-2 (ghép sát) | như trên | 3 | Móng |
| 3 | Móng MBT14-2 (ghép sát) | như trên | 16 | Móng |
| 4 | Móng M14bb | như trên | 14 | Móng |
| 5 | Móng MBT12-2 (ghép sát) | như trên | 1 | Móng |
| 6 | Trụ BTLT 16m đôi (ghép hỡ) | II. PHẦN XÂY DỰNG THEO ĐỊNH MỨC BCT (thuộc hạng mục thi công đường dây trung thế) | 5 | Trụ |
| 7 | Trụ BTLT 16m đôi (ghép sát) | như trên | 3 | Trụ |
| 8 | Trụ BTLT 14m đơn | như trên | 14 | Trụ |
| 9 | Trụ BTLT 14m đôi (ghép sát) | như trên | 16 | Trụ |
| 10 | Trụ BTLT 12m đôi (ghép sát) | như trên | 1 | Trụ |
| 11 | Tiếp địa lặp lại trung thế | như trên | 11 | Bộ |
| 12 | Xà đơn 2.4m | như trên | 1 | Bộ |
| 13 | Xà kép 2.4m | như trên | 5 | Bộ |
| 14 | Xà Composite 2,4m | như trên | 8 | Bộ |
| 15 | Xà Composite 0,8m | như trên | 1 | Bộ |
| 16 | Bộ sứ đứng | như trên | 139 | Bộ |
| 17 | Bộ sứ đỉnh đỡ thẳng | như trên | 1 | Bộ |
| 18 | Sứ treo Polymer | như trên | 24 | Bộ |
| 19 | Khung U + SOC | như trên | 8 | Bộ |
| 20 | Kẹp quai | như trên | 41 | Cái |
| 21 | Kẹp Hotline | như trên | 41 | Cái |
| 22 | Kẹp nhôm 2 rãnh | như trên | 131 | Cái |
| 23 | Kẹp WR | như trên | 164 | Cái |
| 24 | Dây AC50 | như trên | 521 | Mét |
| 25 | Dây AC150 | như trên | 213 | Mét |
| 26 | Dây ACX 50 | như trên | 75 | Mét |
| 27 | Dây AX 240 | như trên | 252 | Mét |
| 28 | Ống nối dây AC | như trên | 24 | Ống |
| 29 | Bộ đấu dây FCO/LBFCO | như trên | 26 | Bộ |
| 30 | Giáp níu | như trên | 77 | Bộ |
| 31 | Bộ FCO 100A | III. PHẦN THIẾT BỊ (thuộc hạng mục thi công đường dây trung thế) | 3 | Bộ |
| 32 | Bộ LBFCO 200A | như trên | 4 | Bộ |
| 33 | Móng M8aa | I. PHẦN XÂY DỰNG THEO QĐ452 UBND TỈNH (thuộc hạng mục thi công đường dây hạ thế) | 4 | Móng |
| 34 | Móng MBT8-2 | như trên | 6 | Móng |
| 35 | Trụ BTLT 8,5m đơn | II. PHẦN XÂY DỰNG THEO ĐỊNH MỨC BCT (thuộc hạng mục thi công đường dây hạ thế) | 4 | Trụ |
| 36 | Trụ BTLT 8,5m đôi | như trên | 6 | Trụ |
| 37 | Bộ tiếp địa hạ thế | như trên | 3 | Bộ |
| 38 | Rack 1 | như trên | 13 | Bộ |
| 39 | Rack 4 | như trên | 2 | Bộ |
| 40 | kẹp quai | như trên | 3 | Cái |
| 41 | Kẹp ngừng IPC 2x70 | như trên | 2 | Cái |
| 42 | Kẹp ngừng IPC 4x95 | như trên | 6 | Cái |
| 43 | Kẹp treo IPC 4x95 | như trên | 2 | Cái |
| 44 | Kẹp nhôm 2 rãnh | như trên | 12 | Cái |
| 45 | Kẹp IPC 95/95 (2 bulon) | như trên | 88 | Cái |
| 46 | Cáp ABC 4x95 | như trên | 304 | Mét |
| 47 | Dây nhánh khách hàng | như trên | 356 | Mét |
| 48 | Ống nối dây AC/AV | như trên | 10 | Ống |
| 49 | Ống nối dây ABC | như trên | 20 | Ống |
| 50 | Cáp Duplex 2x11 | như trên | 3 | Mét |
| 51 | Vật tư xây dựng Trạm treo 3x37.5 kVA | PHẦN XÂY DỰNG THEO ĐỊNH MỨC BCT (thuộc hạng mục thi công Trạm Biến áp) | 1 | Bộ |
| 52 | Vật tư xây dựng Trạm giàn 250 kVA | như trên | 3 | Bộ |
| B | PHẦN SỬ DỤNG LẠI | |||
| 1 | Xà đơn 2.4m | II. PHẦN XÂY DỰNG THEO ĐỊNH MỨC BCT (thuộc hạng mục thi công đường dây trung thế) | 4 | Bộ |
| 2 | Xà kép 2.4m | như trên | 12 | Bộ |
| 3 | Xà đơn 2.0m lệch 2/3 | như trên | 27 | Bộ |
| 4 | Xà kép 2.0m lệch 2/3 | như trên | 4 | Bộ |
| 5 | Xà tháp đầu trụ 3m đôi | như trên | 0 | Bộ |
| 6 | Xà tháp đầu trụ 3m đơn | như trên | 0 | Bộ |
| 7 | Sứ treo Polymer | như trên | 53 | Bộ |
| 8 | Sứ bát thủy tinh | như trên | 1 | Bộ |
| 9 | Khung U + SOC | như trên | 46 | Bộ |
| 10 | Dây AC150 | như trên | 1.378 | Mét |
| 11 | Dây ACX 50 | như trên | 615 | Mét |
| 12 | Dây AX 240 | như trên | 4.534 | Mét |
| 13 | Bộ FCO 100A | III. PHẦN THIẾT BỊ (thuộc hạng mục thi công đường dây trung thế) | 23 | Bộ |
| 14 | LA | như trên | 15 | Bộ |
| 15 | Máy cắt trung thế | như trên | 3 | Bộ |
| 16 | Dao cách ly | như trên | 9 | Bộ |
| 17 | Rack 1 | II. PHẦN XÂY DỰNG THEO ĐỊNH MỨC BCT (thuộc hạng mục thi công đường dây hạ thế) | 79 | Bộ |
| 18 | Rack 3 | như trên | 4 | Bộ |
| 19 | Rack 4 | như trên | 40 | Bộ |
| 20 | Hộp Domino | như trên | 10 | Cái |
| 21 | Kẹp ngừng IPC 2x70 | như trên | 17 | Cái |
| 22 | Dây AV70 | như trên | 4.550 | Mét |
| 23 | Daây nhánh khách hàng | như trên | 1.882 | Mét |
| 24 | Cần đèn + Đèn chiếu sáng | như trên | 31 | Bộ |
| 25 | Cáp Duplex 2x11 | như trên | 1.320 | Mét |
| 26 | Lắp đặt thiết bị+Trạm treo 3x37.5 Kva | PHẦN THIẾT BỊ (thuộc hạng mục thi công Trạm Biến áp) | 1 | Trạm |
| 27 | Lắp đặt thiết bị +Trạm giàn 250 kVA | như trên | 3 | Trạm |
| C | PHẦN THÁO GỠ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m đơn | II. PHẦN XÂY DỰNG THEO ĐỊNH MỨC BCT (thuộc hạng mục thi công đường dây trung thế) | 35 | Trụ |
| 2 | Trụ BTLT 12m đôi (ghép sát) | như trên | 3 | Trụ |
| 3 | Bộ dây xuống trung thế | như trên | 3 | Bộ |
| 4 | Bộ dây néo lệch trung thế | như trên | 2 | Bộ |
| 5 | Xà đơn 2.4m | như trên | 4 | Bộ |
| 6 | Xà kép 2.4m | như trên | 12 | Bộ |
| 7 | Xà đơn 2.0m lệch 2/3 | như trên | 28 | Bộ |
| 8 | Xà kép 2.0m lệch 2/3 | như trên | 4 | Bộ |
| 9 | Xà Composite 2,4m | như trên | 7 | Bộ |
| 10 | Xà Composite 0,8m | như trên | 1 | Bộ |
| 11 | Xà tháp đầu trụ 3m đôi | như trên | 4 | Bộ |
| 12 | Xà tháp đầu trụ 3m đơn | như trên | 2 | Bộ |
| 13 | Bộ sứ đứng | như trên | 124 | Bộ |
| 14 | Bộ sứ đỉnh đỡ thẳng | như trên | 1 | Bộ |
| 15 | Sứ treo Polymer | như trên | 53 | Bộ |
| 16 | Sứ bát thủy tinh | như trên | 7 | Bộ |
| 17 | Khung U + SOC | như trên | 46 | Bộ |
| 18 | Kẹp quai | như trên | 17 | Cái |
| 19 | Dây AC50 | như trên | 566 | Mét |
| 20 | Dây AC150 | như trên | 1.578 | Mét |
| 21 | Dây ACX 50 | như trên | 635 | Mét |
| 22 | Dây AX 240 | như trên | 4.734 | Mét |
| 23 | Bộ đấu dây FCO/LBFCO | như trên | 29 | Bộ |
| 24 | Bộ FCO 100A | III. PHẦN THIẾT BỊ (thuộc hạng mục thi công đường dây trung thế) | 29 | Bộ |
| 25 | Bộ LBFCO 200A | như trên | 1 | Bộ |
| 26 | LA | như trên | 15 | Bộ |
| 27 | Máy cắt trung thế | như trên | 3 | Bộ |
| 28 | Dao cách ly | như trên | 9 | Bộ |
| 29 | Trụ BTLT 8,5m đơn | II. PHẦN XÂY DỰNG THEO ĐỊNH MỨC BCT (thuộc hạng mục thi công đường dây hạ thế) | 9 | Trụ |
| 30 | Trụ BTLT 8,5m đôi | như trên | 1 | Trụ |
| 31 | Bộ dây xuống hạ thế | như trên | 0 | Bộ |
| 32 | Bộ dây néo lệch hạ thế | như trên | 1 | Bộ |
| 33 | Bộ tiếp địa hạ thế | như trên | 0 | Bộ |
| 34 | Rack 1 | như trên | 79 | Bộ |
| 35 | Rack 3 | như trên | 4 | Bộ |
| 36 | Rack 4 | như trên | 40 | Bộ |
| 37 | kẹp quai | như trên | 6 | Cái |
| 38 | Hộp Domino | như trên | 10 | Cái |
| 39 | Kẹp ngừng IPC 2x70 | như trên | 17 | Cái |
| 40 | Dây AC50 | như trên | 126 | Mét |
| 41 | Dây AV70 | như trên | 5.202 | Mét |
| 42 | Dây nhánh khách hàng | như trên | 2.182 | Mét |
| 43 | Cần đèn + Đèn chiếu sáng | như trên | 31 | Bộ |
| 44 | Cáp Duplex 2x11 | như trên | 1.320 | Mét |
| 45 | Trạm treo 3x37.5 kVA | I. PHẦN THIẾT BỊ (thuộc hạng mục thi công Trạm Biến áp) | 1 | Trạm |
| 46 | Trạm giàn 250 kVA | như trên | 3 | Trạm |
| 47 | Trạm treo 3x37.5 kVA | II. PHẦN XÂY DỰNG THEO ĐỊNH MỨC BCT (thuộc hạng mục thi công Trạm Biến áp) | 1 | Trạm |
| 48 | Trạm giàn 250 kVA | như trên | 3 | Trạm |
| D | PHẦN THU HỒI | |||
| 1 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, cột bê tông (cự ly > 1km) | Phần đường dây trung thế | 9,6 | Tấn |
| 2 | Vận chuyển cốt thép, thép thanh, phụ kiện, dây, tre, gỗ (cự ly > 1km) | như trên | 1 | Tấn |
| 3 | Vận chuyển cấu kiện bê tông, cột bê tông (cự ly > 1km) | Phần đường dây hạ thế | 1,8 | Tấn |
| 4 | Vận chuyển cốt thép, thép thanh, phụ kiện, dây, tre, gỗ (cự ly > 1km) | như trên | 1 | Tấn |
| 5 | Vận chuyển cốt thép, thép thanh, phụ kiện, dây, tre, gỗ (cự ly > 1km) | Phần trạm biến áp | 1 | Tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi