Gói thầu: 01.XL Xử lý cấp bách đê Tân Long đoạn từ K0 đến K3+00, huyện Hương Sơn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201211735-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Hương Sơn |
| Tên gói thầu | 01.XL Xử lý cấp bách đê Tân Long đoạn từ K0 đến K3+00, huyện Hương Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | 20201211691 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Xin hỗ trợ Ngân sách Trung ương hỗ trợ giai đoạn 2016 - 2020; ngân sách tỉnh và ngân sách huyện Hương Sơn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá điều chỉnh |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 16:13:00 đến ngày 2020-12-23 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 35,547,360,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 360,000,000 VNĐ ((Ba trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN ĐÊ | |||
| 1 | Phát quang bụi rậm | Tham khảo chương V | 54,39 | 100m2 |
| 2 | Bóc phong hóa bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Tham khảo chương V | 90,8013 | 100m3 |
| 3 | Đào móng kè bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Tham khảo chương V | 108,3681 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m, đất cấp I | Tham khảo chương V | 90,8013 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m, đất cấp II | Tham khảo chương V | 32,5104 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Tham khảo chương V | 41,1039 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0.95 | Tham khảo chương V | 58,0324 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1.8 tấn/m3 (độ chặt yêu cầu K=0.95) | Tham khảo chương V | 242,8043 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0.98 | Tham khảo chương V | 85,6831 | 100m3 |
| 10 | Giá đất đắp K95 | Tham khảo chương V | 311,6802 | 100m3 |
| 11 | Giá đất đắp K98 | Tham khảo chương V | 113,3073 | 100m3 |
| 12 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Tham khảo chương V | 24,8341 | 100m3 |
| 13 | Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | Tham khảo chương V | 1.259,2125 | m3 |
| 14 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | Tham khảo chương V | 7.283,1392 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đê, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 (chưa tính nhựa đường, gỗ làm khe co giãn) | Tham khảo chương V | 3.494,05 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông dầm và khóa mái, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Tham khảo chương V | 2.127,1679 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cục chắn bánh, đá 1x2, mác 200 | Tham khảo chương V | 99,12 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bậc lên xuống, đá 1x2, mác 200 | Tham khảo chương V | 50,8 | m3 |
| 19 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10mm | Tham khảo chương V | 39,9889 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18mm | Tham khảo chương V | 79,6933 | tấn |
| 21 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn mặt đường bê tông | Tham khảo chương V | 14,8492 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn dầm, khóa, cục chắn bánh, bậc lên xuống | Tham khảo chương V | 139,2258 | 100m2 |
| 23 | Vữa lót M50 | Tham khảo chương V | 4.413,464 | m2 |
| 24 | Quyét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Tham khảo chương V | 2.137,1628 | m2 |
| 25 | Làm lớp lót đá 2x4 | Tham khảo chương V | 2.787,4881 | m3 |
| 26 | Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 mạ kẽm, bọc nhựa trên cạn | Tham khảo chương V | 219 | rọ |
| 27 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Tham khảo chương V | 341,3572 | 100m2 |
| 28 | Rải bạt xác rắn | Tham khảo chương V | 203,9403 | 100m2 |
| 29 | Làm khe co, khe giãn mặt đường bê tông | Tham khảo chương V | 3.468,52 | m |
| 30 | Thi công cột thủy chí bằng bê tông | Tham khảo chương V | 3 | cái |
| 31 | Trồng cỏ mái đê | Tham khảo chương V | 132,574 | 100m2 |
| B | CỐNG TIÊU SỐ 1 TẠI K0+102,9 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ | Tham khảo chương V | 31,235 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá cống cũ | Tham khảo chương V | 5 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m | Tham khảo chương V | 0,3623 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cống bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Tham khảo chương V | 3,6613 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m, đất cấp II | Tham khảo chương V | 0,2838 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Tham khảo chương V | 0,2154 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất hoàn trả móng cống bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1.8 tấn/m3 (độ chặt yêu cầu K=0.95) | Tham khảo chương V | 2,9889 | 100m3 |
| 8 | Máy bơm nước hố móng | Tham khảo chương V | 7 | ca |
| 9 | Đục nhám mặt bê tông | Tham khảo chương V | 21,6 | m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <250cm, mác 100 | Tham khảo chương V | 3,1776 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 | Tham khảo chương V | 3,885 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 | Tham khảo chương V | 17,205 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45cm, cao <=6m, mác 250 | Tham khảo chương V | 17,46 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45cm, cao <=6m, mác 200 | Tham khảo chương V | 10,5653 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện cột <=0,1m2, đá 1x2, cao <=6m, mác 250 | Tham khảo chương V | 0,3 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông trần cống, tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Tham khảo chương V | 6,528 | m3 |
| 17 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18mm | Tham khảo chương V | 1,1335 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10mm, tường cao <=6m | Tham khảo chương V | 0,6842 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18mm, tường cao <=6m | Tham khảo chương V | 2,3943 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=10mm, chiều cao <=6m | Tham khảo chương V | 0,2759 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=18mm, cao <=6m | Tham khảo chương V | 0,1624 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột giàn van, đường kính <=10mm | Tham khảo chương V | 0,0042 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=18mm | Tham khảo chương V | 0,0316 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Tham khảo chương V | 0,0716 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường | Tham khảo chương V | 1,7871 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột giàn van | Tham khảo chương V | 0,048 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn trần cống, tấm đan | Tham khảo chương V | 0,2544 | 100m2 |
| 28 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM M100 | Tham khảo chương V | 5,85 | m3 |
| 29 | Quyét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Tham khảo chương V | 5,4 | m2 |
| 30 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 | Tham khảo chương V | 1,95 | m3 |
| 31 | Máy đóng mở V1.5 | Tham khảo chương V | 1 | cái |
| 32 | Cửa van phẳng Compozit | Tham khảo chương V | 1,992 | m2 |
| 33 | Cao su củ tỏi | Tham khảo chương V | 5,4 | m |
| 34 | Bu lông các loại | Tham khảo chương V | 90 | cái |
| 35 | Gia công thép hình | Tham khảo chương V | 0,1151 | tấn |
| 36 | Lắp dựng thép hình | Tham khảo chương V | 0,1151 | tấn |
| C | CỐNG TIÊU SỐ 2 TẠI K0+573,44 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ | Tham khảo chương V | 38,0277 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá cống cũ | Tham khảo chương V | 15,0615 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m | Tham khảo chương V | 0,5309 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cống bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Tham khảo chương V | 5,0855 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m, đất cấp II | Tham khảo chương V | 0,6601 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Tham khảo chương V | 0,397 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất hoàn trả móng cống bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1.8 tấn/m3 (độ chặt yêu cầu K=0.95) | Tham khảo chương V | 3,9163 | 100m3 |
| 8 | Máy bơm nước hố móng | Tham khảo chương V | 8 | ca |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 | Tham khảo chương V | 9,1464 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 | Tham khảo chương V | 27,339 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45cm, cao <=6m, mác 250 | Tham khảo chương V | 6,24 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45cm, cao <=6m, mác 200 | Tham khảo chương V | 18,1168 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện cột <=0,1m2, đá 1x2, cao <=6m, mác 250 | Tham khảo chương V | 0,2375 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông trần cống, đá 1x2, mác 250 | Tham khảo chương V | 2,392 | m3 |
| 15 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18mm | Tham khảo chương V | 2,5617 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10mm, tường cao <=6m | Tham khảo chương V | 0,1524 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18mm, tường cao <=6m | Tham khảo chương V | 0,8197 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=10mm, chiều cao <=6m | Tham khảo chương V | 0,1143 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=18mm, cao <=6m | Tham khảo chương V | 0,1776 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột giàn van, đường kính <=10mm | Tham khảo chương V | 0,0034 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm | Tham khảo chương V | 0,0253 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Tham khảo chương V | 0,2457 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường | Tham khảo chương V | 0,7943 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột giàn van | Tham khảo chương V | 0,038 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn trần cống | Tham khảo chương V | 0,104 | 100m2 |
| 26 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM M100 | Tham khảo chương V | 3,15 | m3 |
| 27 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM M100 | Tham khảo chương V | 26,973 | m3 |
| 28 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | Tham khảo chương V | 0 | m3 |
| 29 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 | Tham khảo chương V | 8,7827 | m3 |
| 30 | Máy đóng mở V1 | Tham khảo chương V | 1 | cái |
| 31 | Cửa van phẳng Compozit | Tham khảo chương V | 1,392 | m2 |
| 32 | Cao su củ tỏi | Tham khảo chương V | 4,4 | m |
| 33 | Bu lông các loại | Tham khảo chương V | 80 | cái |
| 34 | Gia công thép hình | Tham khảo chương V | 0,1151 | tấn |
| 35 | Lắp dựng thép hình | Tham khảo chương V | 0,1151 | tấn |
| D | CỐNG TIÊU SỐ 3 TẠI K0+876,35 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ | Tham khảo chương V | 33,9615 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá cống cũ | Tham khảo chương V | 13,6928 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m | Tham khảo chương V | 0,4765 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cống bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Tham khảo chương V | 4,8739 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m, đất cấp II | Tham khảo chương V | 0,7103 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Tham khảo chương V | 0,3956 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất hoàn trả móng cống bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1.8 tấn/m3 (độ chặt yêu cầu K=0.95) | Tham khảo chương V | 3,6846 | 100m3 |
| 8 | Máy bơm nước hố móng | Tham khảo chương V | 8 | ca |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 | Tham khảo chương V | 9,3203 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 | Tham khảo chương V | 27,809 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45cm, cao <=6m, mác 250 | Tham khảo chương V | 6,24 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45cm, cao <=6m, mác 200 | Tham khảo chương V | 19,924 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện cột <=0,1m2, đá 1x2, cao <=6m, mác 250 | Tham khảo chương V | 0,2375 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông trần cống, đá 1x2, mác 250 | Tham khảo chương V | 2,392 | m3 |
| 15 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18mm | Tham khảo chương V | 2,6014 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10mm, tường cao <=6m | Tham khảo chương V | 0,1524 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18mm, tường cao <=6m | Tham khảo chương V | 0,8197 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=10mm, chiều cao <=6m | Tham khảo chương V | 0,1143 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=18mm, cao <=6m | Tham khảo chương V | 0,1776 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột giàn van, đường kính <=10mm | Tham khảo chương V | 0,0034 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm | Tham khảo chương V | 0,0253 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Tham khảo chương V | 0,202 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường | Tham khảo chương V | 0,7571 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột giàn van | Tham khảo chương V | 0,038 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn trần cống | Tham khảo chương V | 0,104 | 100m2 |
| 26 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM M100 | Tham khảo chương V | 3,587 | m3 |
| 27 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM M100 | Tham khảo chương V | 23,7986 | m3 |
| 28 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | Tham khảo chương V | 0 | m3 |
| 29 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 | Tham khảo chương V | 8,4519 | m3 |
| 30 | Đá hộc thả rối | Tham khảo chương V | 15,17 | m3 |
| 31 | Máy đóng mở V1 | Tham khảo chương V | 1 | cái |
| 32 | Cửa van phẳng Compozit | Tham khảo chương V | 1,392 | m2 |
| 33 | Cao su củ tỏi | Tham khảo chương V | 4,4 | m |
| 34 | Bu lông các loại | Tham khảo chương V | 80 | cái |
| 35 | Gia công thép hình | Tham khảo chương V | 0,1151 | tấn |
| 36 | Lắp dựng thép hình | Tham khảo chương V | 0,1151 | tấn |
| E | CỐNG TIÊU SỐ 4 TẠI K1+132,6 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ | Tham khảo chương V | 36,5312 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá cống cũ | Tham khảo chương V | 16,3626 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m | Tham khảo chương V | 0,5289 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cống bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Tham khảo chương V | 4,8217 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m, đất cấp II | Tham khảo chương V | 1,2823 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Tham khảo chương V | 0,6037 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất hoàn trả móng cống bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1.8 tấn/m3 (độ chặt yêu cầu K=0.95) | Tham khảo chương V | 3,1322 | 100m3 |
| 8 | Máy bơm nước hố móng | Tham khảo chương V | 7 | ca |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 | Tham khảo chương V | 8,5174 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 | Tham khảo chương V | 25,639 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45cm, cao <=6m, mác 250 | Tham khảo chương V | 6,24 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45cm, cao <=6m, mác 200 | Tham khảo chương V | 26,3768 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện cột <=0,1m2, đá 1x2, cao <=6m, mác 250 | Tham khảo chương V | 0,2375 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông trần cống, đá 1x2, mác 250 | Tham khảo chương V | 2,392 | m3 |
| 15 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18mm | Tham khảo chương V | 2,3884 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10mm, tường cao <=6m | Tham khảo chương V | 0,1524 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18mm, tường cao <=6m | Tham khảo chương V | 0,8197 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=10mm, chiều cao <=6m | Tham khảo chương V | 0,1143 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=18mm, cao <=6m | Tham khảo chương V | 0,1776 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột giàn van, đường kính <=10mm | Tham khảo chương V | 0,0034 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm | Tham khảo chương V | 0,0253 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Tham khảo chương V | 0,1933 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường | Tham khảo chương V | 0,7492 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột giàn van | Tham khảo chương V | 0,038 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn trần cống | Tham khảo chương V | 0,104 | 100m2 |
| 26 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM M100 | Tham khảo chương V | 4,712 | m3 |
| 27 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM M100 | Tham khảo chương V | 28,0133 | m3 |
| 28 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | Tham khảo chương V | 0 | m3 |
| 29 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 | Tham khảo chương V | 10,7538 | m3 |
| 30 | Đá hộc thả rối | Tham khảo chương V | 0 | m3 |
| 31 | Máy đóng mở V1 | Tham khảo chương V | 1 | cái |
| 32 | Cửa van phẳng Compozit | Tham khảo chương V | 1,392 | m2 |
| 33 | Cao su củ tỏi | Tham khảo chương V | 4,4 | m |
| 34 | Bu lông các loại | Tham khảo chương V | 80 | cái |
| 35 | Gia công thép hình | Tham khảo chương V | 0,1151 | tấn |
| 36 | Lắp dựng thép hình | Tham khảo chương V | 0,1151 | tấn |
| F | CỐNG TIÊU SỐ 5 TẠI K1+426,75 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ | Tham khảo chương V | 30,842 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá cống cũ | Tham khảo chương V | 8 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m | Tham khảo chương V | 0,3884 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cống bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Tham khảo chương V | 1,6941 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m, đất cấp II | Tham khảo chương V | 0,5082 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Tham khảo chương V | 0,2989 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất hoàn trả móng cống bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1.8 tấn/m3 (độ chặt yêu cầu K=0.95) | Tham khảo chương V | 1,5723 | 100m3 |
| 8 | Giá đất đắp K95 | Tham khảo chương V | 0,8396 | 100m3 |
| 9 | Máy bơm nước hố móng | Tham khảo chương V | 7 | ca |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 | Tham khảo chương V | 5,7288 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 | Tham khảo chương V | 17,269 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45cm, cao <=6m, mác 250 | Tham khảo chương V | 6,036 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45cm, cao <=6m, mác 200 | Tham khảo chương V | 10,8216 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện cột <=0,1m2, đá 1x2, cao <=6m, mác 250 | Tham khảo chương V | 0,2375 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông trần cống, đá 1x2, mác 250 | Tham khảo chương V | 2,1815 | m3 |
| 16 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18mm | Tham khảo chương V | 1,5994 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10mm, tường cao <=6m | Tham khảo chương V | 0,2256 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18mm, tường cao <=6m | Tham khảo chương V | 0,687 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=10mm, chiều cao <=6m | Tham khảo chương V | 0,1079 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=18mm, cao <=6m | Tham khảo chương V | 0,1489 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột giàn van, đường kính <=10mm | Tham khảo chương V | 0,0034 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=18mm | Tham khảo chương V | 0,0253 | tấn |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Tham khảo chương V | 0,173 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường | Tham khảo chương V | 0,7128 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột giàn van | Tham khảo chương V | 0,038 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn trần cống | Tham khảo chương V | 0,0921 | 100m2 |
| 27 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM M100 | Tham khảo chương V | 0 | m3 |
| 28 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM M100 | Tham khảo chương V | 0 | m3 |
| 29 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | Tham khảo chương V | 0 | m3 |
| 30 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 | Tham khảo chương V | 0 | m3 |
| 31 | Đá hộc thả rối | Tham khảo chương V | 0 | m3 |
| 32 | Máy đóng mở V1 | Tham khảo chương V | 1 | cái |
| 33 | Cửa van phẳng Compozit | Tham khảo chương V | 1,392 | m2 |
| 34 | Cao su củ tỏi | Tham khảo chương V | 4,4 | m |
| 35 | Bu lông các loại | Tham khảo chương V | 80 | cái |
| 36 | Gia công thép hình | Tham khảo chương V | 0,1434 | tấn |
| 37 | Lắp dựng thép hình | Tham khảo chương V | 0,1434 | tấn |
| G | CỐNG TIÊU SỐ 6 TẠI K1+520,94 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ | Tham khảo chương V | 34,671 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá cống cũ | Tham khảo chương V | 9 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m | Tham khảo chương V | 0,4367 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cống bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Tham khảo chương V | 3,8392 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m, đất cấp II | Tham khảo chương V | 1,1518 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Tham khảo chương V | 0,5295 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất hoàn trả móng cống bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1.8 tấn/m3 (độ chặt yêu cầu K=0.95) | Tham khảo chương V | 3,2006 | 100m3 |
| 8 | Giá đất đắp K95 | Tham khảo chương V | 1,4355 | 100m3 |
| 9 | Máy bơm nước hố móng | Tham khảo chương V | 7 | ca |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 | Tham khảo chương V | 8,9281 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 | Tham khảo chương V | 26,083 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45cm, cao <=6m, mác 250 | Tham khảo chương V | 5,19 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45cm, cao <=6m, mác 200 | Tham khảo chương V | 15,0214 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện cột <=0,1m2, đá 1x2, cao <=6m, mác 250 | Tham khảo chương V | 0,2375 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông trần cống, đá 1x2, mác 250 | Tham khảo chương V | 1,9895 | m3 |
| 16 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18mm | Tham khảo chương V | 2,452 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10mm, tường cao <=6m | Tham khảo chương V | 0,1265 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18mm, tường cao <=6m | Tham khảo chương V | 0,687 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=10mm, chiều cao <=6m | Tham khảo chương V | 0,0949 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=18mm, cao <=6m | Tham khảo chương V | 0,1489 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột giàn van, đường kính <=10mm | Tham khảo chương V | 0,0034 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=18mm | Tham khảo chương V | 0,0253 | tấn |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Tham khảo chương V | 0,1977 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường | Tham khảo chương V | 1,1292 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột giàn van | Tham khảo chương V | 0,038 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn trần cống | Tham khảo chương V | 0,0865 | 100m2 |
| 27 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM M100 | Tham khảo chương V | 1,425 | m3 |
| 28 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM M100 | Tham khảo chương V | 10,689 | m3 |
| 29 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | Tham khảo chương V | 0 | m3 |
| 30 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 | Tham khảo chương V | 3,8805 | m3 |
| 31 | Đá hộc thả rối | Tham khảo chương V | 13,246 | m3 |
| 32 | Máy đóng mở V1 | Tham khảo chương V | 1 | cái |
| 33 | Cửa van phẳng Compozit | Tham khảo chương V | 1,392 | m2 |
| 34 | Cao su củ tỏi | Tham khảo chương V | 4,4 | m |
| 35 | Bu lông các loại | Tham khảo chương V | 80 | cái |
| 36 | Gia công thép hình | Tham khảo chương V | 0,1151 | tấn |
| 37 | Lắp dựng thép hình | Tham khảo chương V | 0,1151 | tấn |
| H | CỐNG TIÊU SỐ 7 TẠI K1+675,56 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ | Tham khảo chương V | 35,4161 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá cống cũ | Tham khảo chương V | 19,7362 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m | Tham khảo chương V | 0,5515 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cống bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Tham khảo chương V | 7,5566 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m, đất cấp II | Tham khảo chương V | 2,267 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Tham khảo chương V | 0,9395 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất hoàn trả móng cống bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1.8 tấn/m3 (độ chặt yêu cầu K=0.95) | Tham khảo chương V | 6,428 | 100m3 |
| 8 | Giá đất đắp K95 | Tham khảo chương V | 2,991 | 100m3 |
| 9 | Máy bơm nước hố móng | Tham khảo chương V | 8 | ca |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 | Tham khảo chương V | 10,6449 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 | Tham khảo chương V | 30,501 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45cm, cao <=6m, mác 250 | Tham khảo chương V | 8,64 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45cm, cao <=6m, mác 200 | Tham khảo chương V | 15,4484 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện cột <=0,1m2, đá 1x2, cao <=6m, mác 250 | Tham khảo chương V | 0,2375 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông trần cống, đá 1x2, mác 250 | Tham khảo chương V | 3,312 | m3 |
| 16 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18mm | Tham khảo chương V | 2,9767 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10mm, tường cao <=6m | Tham khảo chương V | 0,2116 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18mm, tường cao <=6m | Tham khảo chương V | 1,1319 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=10mm, chiều cao <=6m | Tham khảo chương V | 0,1587 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=18mm, cao <=6m | Tham khảo chương V | 0,2453 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột giàn van, đường kính <=10mm | Tham khảo chương V | 0,0034 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=18mm | Tham khảo chương V | 0,0253 | tấn |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Tham khảo chương V | 0,2163 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường | Tham khảo chương V | 0,952 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột giàn van | Tham khảo chương V | 0,038 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn trần cống | Tham khảo chương V | 0,144 | 100m2 |
| 27 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM M100 | Tham khảo chương V | 5,859 | m3 |
| 28 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM M100 | Tham khảo chương V | 33,6134 | m3 |
| 29 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | Tham khảo chương V | 0 | m3 |
| 30 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 | Tham khảo chương V | 3,8805 | m3 |
| 31 | Đá hộc thả rối | Tham khảo chương V | 0 | m3 |
| 32 | Máy đóng mở V1 | Tham khảo chương V | 1 | cái |
| 33 | Cửa van phẳng Compozit | Tham khảo chương V | 1,392 | m2 |
| 34 | Cao su củ tỏi | Tham khảo chương V | 4,4 | m |
| 35 | Bu lông các loại | Tham khảo chương V | 80 | cái |
| 36 | Gia công thép hình | Tham khảo chương V | 0,1151 | tấn |
| 37 | Lắp dựng thép hình | Tham khảo chương V | 0,1151 | tấn |
| I | HẠNG MỤC: CỐNG TIÊU SỐ 8 TẠI K2+106,94 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ | Tham khảo chương V | 43,4213 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá cống cũ | Tham khảo chương V | 6,2987 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m | Tham khảo chương V | 0,4972 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cống bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Tham khảo chương V | 7,9073 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m, đất cấp II | Tham khảo chương V | 2,3722 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Tham khảo chương V | 0,9565 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất hoàn trả móng cống bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1.8 tấn/m3 (độ chặt yêu cầu K=0.95) | Tham khảo chương V | 6,5609 | 100m3 |
| 8 | Giá đất đắp K95 | Tham khảo chương V | 2,9167 | 100m3 |
| 9 | Máy bơm nước hố móng | Tham khảo chương V | 8 | ca |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 | Tham khảo chương V | 10,9261 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 | Tham khảo chương V | 38,283 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45cm, cao <=6m, mác 250 | Tham khảo chương V | 11,28 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45cm, cao <=6m, mác 200 | Tham khảo chương V | 16,2464 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đáy kênh, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Tham khảo chương V | 1,998 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện cột <=0,1m2, đá 1x2, cao <=6m, mác 250 | Tham khảo chương V | 0,2375 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông trần cống, đá 1x2, mác 250 | Tham khảo chương V | 4,324 | m3 |
| 17 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18mm | Tham khảo chương V | 2,7898 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10mm, tường cao <=6m | Tham khảo chương V | 0,2767 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18mm, tường cao <=6m | Tham khảo chương V | 1,4754 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=10mm, chiều cao <=6m | Tham khảo chương V | 0,2075 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=18mm, cao <=6m | Tham khảo chương V | 0,3197 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột giàn van, đường kính <=10mm | Tham khảo chương V | 0,0034 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=18mm | Tham khảo chương V | 0,0253 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Tham khảo chương V | 0,2521 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường | Tham khảo chương V | 0,9664 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột giàn van | Tham khảo chương V | 0,038 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn trần cống | Tham khảo chương V | 0,188 | 100m2 |
| 28 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM M100 | Tham khảo chương V | 2,185 | m3 |
| 29 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM M100 | Tham khảo chương V | 6,1279 | m3 |
| 30 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | Tham khảo chương V | 0 | m3 |
| 31 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 | Tham khảo chương V | 7,696 | m3 |
| 32 | Đá hộc thả rối | Tham khảo chương V | 0 | m3 |
| 33 | Máy đóng mở V1 | Tham khảo chương V | 1 | cái |
| 34 | Cửa van phẳng Compozit | Tham khảo chương V | 1,392 | m2 |
| 35 | Cao su củ tỏi | Tham khảo chương V | 4,4 | m |
| 36 | Bu lông các loại | Tham khảo chương V | 80 | cái |
| 37 | Gia công thép hình | Tham khảo chương V | 0,1151 | tấn |
| 38 | Lắp dựng thép hình | Tham khảo chương V | 0,1151 | tấn |
| 39 | Rải bạt xác rắn | Tham khảo chương V | 0,47 | 100m2 |
| J | HẠNG MỤC: CỐNG TIÊU SỐ 9 TẠI K2+702,79 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ | Tham khảo chương V | 37,2551 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá cống cũ | Tham khảo chương V | 21,2581 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m | Tham khảo chương V | 0,5851 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cống bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Tham khảo chương V | 7,1019 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m, đất cấp II | Tham khảo chương V | 2,1306 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Tham khảo chương V | 0,9052 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất hoàn trả móng cống bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1.8 tấn/m3 (độ chặt yêu cầu K=0.95) | Tham khảo chương V | 5,0305 | 100m3 |
| 8 | Giá đất đắp K95 | Tham khảo chương V | 1,509 | 100m3 |
| 9 | Máy bơm nước hố móng | Tham khảo chương V | 8 | ca |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 | Tham khảo chương V | 11,8548 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 | Tham khảo chương V | 33,993 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45cm, cao <=6m, mác 250 | Tham khảo chương V | 10,44 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45cm, cao <=6m, mác 200 | Tham khảo chương V | 25,8376 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đáy kênh, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Tham khảo chương V | 0 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện cột <=0,1m2, đá 1x2, cao <=6m, mác 250 | Tham khảo chương V | 0,2375 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông trần cống, đá 1x2, mác 250 | Tham khảo chương V | 4,002 | m3 |
| 17 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18mm | Tham khảo chương V | 2,7898 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10mm, tường cao <=6m | Tham khảo chương V | 0,2767 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18mm, tường cao <=6m | Tham khảo chương V | 1,4754 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=10mm, chiều cao <=6m | Tham khảo chương V | 0,2075 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=18mm, cao <=6m | Tham khảo chương V | 0,3197 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột giàn van, đường kính <=10mm | Tham khảo chương V | 0,0034 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=18mm | Tham khảo chương V | 0,0253 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Tham khảo chương V | 0,2294 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường | Tham khảo chương V | 1,2471 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột giàn van | Tham khảo chương V | 0,038 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn trần cống | Tham khảo chương V | 0,174 | 100m2 |
| 28 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM M100 | Tham khảo chương V | 3,097 | m3 |
| 29 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM M100 | Tham khảo chương V | 39,4191 | m3 |
| 30 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | Tham khảo chương V | 0 | m3 |
| 31 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 | Tham khảo chương V | 14,3192 | m3 |
| 32 | Đá hộc thả rối | Tham khảo chương V | 0 | m3 |
| 33 | Máy đóng mở V1 | Tham khảo chương V | 1 | cái |
| 34 | Cửa van phẳng Compozit | Tham khảo chương V | 1,392 | m2 |
| 35 | Cao su củ tỏi | Tham khảo chương V | 4,4 | m |
| 36 | Bu lông các loại | Tham khảo chương V | 80 | cái |
| 37 | Gia công thép hình | Tham khảo chương V | 0,1151 | tấn |
| 38 | Lắp dựng thép hình | Tham khảo chương V | 0,1151 | tấn |
| 39 | Rải bạt xác rắn | Tham khảo chương V | 0 | 100m2 |
| K | CỐNG TIÊU SỐ 10 TẠI K2+946,28 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ | Tham khảo chương V | 45,2019 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá cống cũ | Tham khảo chương V | 17,5712 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m | Tham khảo chương V | 0,6277 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cống bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Tham khảo chương V | 21,4852 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m, đất cấp II | Tham khảo chương V | 6,4456 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Tham khảo chương V | 2,3578 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất hoàn trả móng cống bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1.8 tấn/m3 (độ chặt yêu cầu K=0.95) | Tham khảo chương V | 20,8873 | 100m3 |
| 8 | Giá đất đắp K95 | Tham khảo chương V | 11,8674 | 100m3 |
| 9 | Máy bơm nước hố móng | Tham khảo chương V | 8 | ca |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 | Tham khảo chương V | 15,4253 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 | Tham khảo chương V | 43,643 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45cm, cao <=6m, mác 250 | Tham khảo chương V | 16,89 | m3 |
| 13 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45cm, cao <=6m, mác 200 | Tham khảo chương V | 23,1588 | m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đáy kênh, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 | Tham khảo chương V | 0 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện cột <=0,1m2, đá 1x2, cao <=6m, mác 250 | Tham khảo chương V | 0,2375 | m3 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông trần cống, đá 1x2, mác 250 | Tham khảo chương V | 6,4745 | m3 |
| 17 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18mm | Tham khảo chương V | 4,1057 | tấn |
| 18 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10mm, tường cao <=6m | Tham khảo chương V | 0,4151 | tấn |
| 19 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18mm, tường cao <=6m | Tham khảo chương V | 2,2053 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=10mm, chiều cao <=6m | Tham khảo chương V | 0,3113 | tấn |
| 21 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=18mm, cao <=6m | Tham khảo chương V | 0,4779 | tấn |
| 22 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột giàn van, đường kính <=10mm | Tham khảo chương V | 0,0034 | tấn |
| 23 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=18mm | Tham khảo chương V | 0,0253 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Tham khảo chương V | 0,268 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường | Tham khảo chương V | 1,2544 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột giàn van | Tham khảo chương V | 0,038 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn trần cống | Tham khảo chương V | 0,2815 | 100m2 |
| 28 | Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM M100 | Tham khảo chương V | 6,1746 | m3 |
| 29 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM M100 | Tham khảo chương V | 23,1108 | m3 |
| 30 | Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | Tham khảo chương V | 0 | m3 |
| 31 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 | Tham khảo chương V | 10,3418 | m3 |
| 32 | Đá hộc thả rối | Tham khảo chương V | 0 | m3 |
| 33 | Máy đóng mở V1 | Tham khảo chương V | 1 | cái |
| 34 | Cửa van phẳng Compozit | Tham khảo chương V | 1,392 | m2 |
| 35 | Cao su củ tỏi | Tham khảo chương V | 4,4 | m |
| 36 | Bu lông các loại | Tham khảo chương V | 80 | cái |
| 37 | Gia công thép hình | Tham khảo chương V | 0,1151 | tấn |
| 38 | Lắp dựng thép hình | Tham khảo chương V | 0,1151 | tấn |
| 39 | Rải bạt xác rắn | Tham khảo chương V | 0 | 100m2 |
| L | HẠNG MỤC: ĐƯỜNG THI CÔNG | |||
| 1 | Bóc phong hóa bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Tham khảo chương V | 11,2877 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Tham khảo chương V | 0,0748 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m, đất cấp I | Tham khảo chương V | 11,2877 | 100m3 |
| 4 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV | Tham khảo chương V | 3,7626 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0.95 | Tham khảo chương V | 27,4418 | 100m3 |
| 6 | Giá đất đắp K95 | Tham khảo chương V | 35,2758 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Tham khảo chương V | 8,0382 | 100m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 (chưa tính nhựa đường, gỗ làm khe co giãn) | Tham khảo chương V | 1.607,641 | m3 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn mặt đường bê tông | Tham khảo chương V | 9,1865 | 100m2 |
| 10 | Làm khe lún mặt đường bê tông | Tham khảo chương V | 1.621,641 | m |
| 11 | Rải bạt xác rắn | Tham khảo chương V | 89,5686 | 100m2 |
| 12 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Tham khảo chương V | 25,9958 | 100m2 |
| M | BIỂN BÁO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mốc chỉ giới, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 | Tham khảo chương V | 11,7042 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông đúc sẵn đổ bằng thủ công. Bê tông mốc chỉ giới, cột km, đá 1x2, mác 250 | Tham khảo chương V | 8,3244 | m3 |
| 3 | Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép mốc chỉ giới, cột km, đường kính <=10mm | Tham khảo chương V | 0,4841 | tấn |
| 4 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cột, cọc | Tham khảo chương V | 0,9328 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Tham khảo chương V | 63 | cái |
| 6 | Sơn màu phản quang trắng đỏ | Tham khảo chương V | 44,256 | m2 |
| 7 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển tròn D 70cm, biển giới hạn tải trọng | Tham khảo chương V | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển chữ nhật 70x100cm, biển báo công trình | Tham khảo chương V | 2 | cái |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 7,17% | ||
| 2 | Chi phí dự phòng trượt giá | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi