Gói thầu: 01.XL Xử lý cấp bách đê Tân Long đoạn từ K0 đến K3+00, huyện Hương Sơn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201211735-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/12/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý các dự án Đầu tư và Xây dựng huyện Hương Sơn
Tên gói thầu 01.XL Xử lý cấp bách đê Tân Long đoạn từ K0 đến K3+00, huyện Hương Sơn
Số hiệu KHLCNT 20201211691
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Xin hỗ trợ Ngân sách Trung ương hỗ trợ giai đoạn 2016 - 2020; ngân sách tỉnh và ngân sách huyện Hương Sơn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-03 16:13:00 đến ngày 2020-12-23 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 35,547,360,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 360,000,000 VNĐ ((Ba trăm sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN ĐÊ
1 Phát quang bụi rậm Tham khảo chương V 54,39 100m2
2 Bóc phong hóa bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I Tham khảo chương V 90,8013 100m3
3 Đào móng kè bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Tham khảo chương V 108,3681 100m3
4 Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m, đất cấp I Tham khảo chương V 90,8013 100m3
5 Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m, đất cấp II Tham khảo chương V 32,5104 100m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Tham khảo chương V 41,1039 100m3
7 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0.95 Tham khảo chương V 58,0324 100m3
8 Đắp đất bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1.8 tấn/m3 (độ chặt yêu cầu K=0.95) Tham khảo chương V 242,8043 100m3
9 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0.98 Tham khảo chương V 85,6831 100m3
10 Giá đất đắp K95 Tham khảo chương V 311,6802 100m3
11 Giá đất đắp K98 Tham khảo chương V 113,3073 100m3
12 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Tham khảo chương V 24,8341 100m3
13 Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng Tham khảo chương V 1.259,2125 m3
14 Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng Tham khảo chương V 7.283,1392 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đê, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 (chưa tính nhựa đường, gỗ làm khe co giãn) Tham khảo chương V 3.494,05 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông dầm và khóa mái, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Tham khảo chương V 2.127,1679 m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cục chắn bánh, đá 1x2, mác 200 Tham khảo chương V 99,12 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông bậc lên xuống, đá 1x2, mác 200 Tham khảo chương V 50,8 m3
19 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10mm Tham khảo chương V 39,9889 tấn
20 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18mm Tham khảo chương V 79,6933 tấn
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn mặt đường bê tông Tham khảo chương V 14,8492 100m2
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn dầm, khóa, cục chắn bánh, bậc lên xuống Tham khảo chương V 139,2258 100m2
23 Vữa lót M50 Tham khảo chương V 4.413,464 m2
24 Quyét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Tham khảo chương V 2.137,1628 m2
25 Làm lớp lót đá 2x4 Tham khảo chương V 2.787,4881 m3
26 Làm và thả rọ đá, loại rọ 2x1x0,5 mạ kẽm, bọc nhựa trên cạn Tham khảo chương V 219 rọ
27 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Tham khảo chương V 341,3572 100m2
28 Rải bạt xác rắn Tham khảo chương V 203,9403 100m2
29 Làm khe co, khe giãn mặt đường bê tông Tham khảo chương V 3.468,52 m
30 Thi công cột thủy chí bằng bê tông Tham khảo chương V 3 cái
31 Trồng cỏ mái đê Tham khảo chương V 132,574 100m2
B CỐNG TIÊU SỐ 1 TẠI K0+102,9
1 Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ Tham khảo chương V 31,235 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá cống cũ Tham khảo chương V 5 m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m Tham khảo chương V 0,3623 100m3
4 Đào móng cống bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Tham khảo chương V 3,6613 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m, đất cấp II Tham khảo chương V 0,2838 100m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Tham khảo chương V 0,2154 100m3
7 Đắp đất hoàn trả móng cống bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1.8 tấn/m3 (độ chặt yêu cầu K=0.95) Tham khảo chương V 2,9889 100m3
8 Máy bơm nước hố móng Tham khảo chương V 7 ca
9 Đục nhám mặt bê tông Tham khảo chương V 21,6 m2
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <250cm, mác 100 Tham khảo chương V 3,1776 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Tham khảo chương V 3,885 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 Tham khảo chương V 17,205 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45cm, cao <=6m, mác 250 Tham khảo chương V 17,46 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45cm, cao <=6m, mác 200 Tham khảo chương V 10,5653 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện cột <=0,1m2, đá 1x2, cao <=6m, mác 250 Tham khảo chương V 0,3 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông trần cống, tấm đan, đá 1x2, mác 250 Tham khảo chương V 6,528 m3
17 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18mm Tham khảo chương V 1,1335 tấn
18 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10mm, tường cao <=6m Tham khảo chương V 0,6842 tấn
19 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18mm, tường cao <=6m Tham khảo chương V 2,3943 tấn
20 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=10mm, chiều cao <=6m Tham khảo chương V 0,2759 tấn
21 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=18mm, cao <=6m Tham khảo chương V 0,1624 tấn
22 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột giàn van, đường kính <=10mm Tham khảo chương V 0,0042 tấn
23 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=18mm Tham khảo chương V 0,0316 tấn
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Tham khảo chương V 0,0716 100m2
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường Tham khảo chương V 1,7871 100m2
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột giàn van Tham khảo chương V 0,048 100m2
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn trần cống, tấm đan Tham khảo chương V 0,2544 100m2
28 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM M100 Tham khảo chương V 5,85 m3
29 Quyét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Tham khảo chương V 5,4 m2
30 Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 Tham khảo chương V 1,95 m3
31 Máy đóng mở V1.5 Tham khảo chương V 1 cái
32 Cửa van phẳng Compozit Tham khảo chương V 1,992 m2
33 Cao su củ tỏi Tham khảo chương V 5,4 m
34 Bu lông các loại Tham khảo chương V 90 cái
35 Gia công thép hình Tham khảo chương V 0,1151 tấn
36 Lắp dựng thép hình Tham khảo chương V 0,1151 tấn
C CỐNG TIÊU SỐ 2 TẠI K0+573,44
1 Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ Tham khảo chương V 38,0277 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá cống cũ Tham khảo chương V 15,0615 m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m Tham khảo chương V 0,5309 100m3
4 Đào móng cống bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Tham khảo chương V 5,0855 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m, đất cấp II Tham khảo chương V 0,6601 100m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Tham khảo chương V 0,397 100m3
7 Đắp đất hoàn trả móng cống bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1.8 tấn/m3 (độ chặt yêu cầu K=0.95) Tham khảo chương V 3,9163 100m3
8 Máy bơm nước hố móng Tham khảo chương V 8 ca
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Tham khảo chương V 9,1464 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 Tham khảo chương V 27,339 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45cm, cao <=6m, mác 250 Tham khảo chương V 6,24 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45cm, cao <=6m, mác 200 Tham khảo chương V 18,1168 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện cột <=0,1m2, đá 1x2, cao <=6m, mác 250 Tham khảo chương V 0,2375 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông trần cống, đá 1x2, mác 250 Tham khảo chương V 2,392 m3
15 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18mm Tham khảo chương V 2,5617 tấn
16 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10mm, tường cao <=6m Tham khảo chương V 0,1524 tấn
17 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18mm, tường cao <=6m Tham khảo chương V 0,8197 tấn
18 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=10mm, chiều cao <=6m Tham khảo chương V 0,1143 tấn
19 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=18mm, cao <=6m Tham khảo chương V 0,1776 tấn
20 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột giàn van, đường kính <=10mm Tham khảo chương V 0,0034 tấn
21 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm Tham khảo chương V 0,0253 tấn
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Tham khảo chương V 0,2457 100m2
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường Tham khảo chương V 0,7943 100m2
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột giàn van Tham khảo chương V 0,038 100m2
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn trần cống Tham khảo chương V 0,104 100m2
26 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM M100 Tham khảo chương V 3,15 m3
27 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM M100 Tham khảo chương V 26,973 m3
28 Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng Tham khảo chương V 0 m3
29 Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 Tham khảo chương V 8,7827 m3
30 Máy đóng mở V1 Tham khảo chương V 1 cái
31 Cửa van phẳng Compozit Tham khảo chương V 1,392 m2
32 Cao su củ tỏi Tham khảo chương V 4,4 m
33 Bu lông các loại Tham khảo chương V 80 cái
34 Gia công thép hình Tham khảo chương V 0,1151 tấn
35 Lắp dựng thép hình Tham khảo chương V 0,1151 tấn
D CỐNG TIÊU SỐ 3 TẠI K0+876,35
1 Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ Tham khảo chương V 33,9615 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá cống cũ Tham khảo chương V 13,6928 m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m Tham khảo chương V 0,4765 100m3
4 Đào móng cống bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Tham khảo chương V 4,8739 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m, đất cấp II Tham khảo chương V 0,7103 100m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Tham khảo chương V 0,3956 100m3
7 Đắp đất hoàn trả móng cống bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1.8 tấn/m3 (độ chặt yêu cầu K=0.95) Tham khảo chương V 3,6846 100m3
8 Máy bơm nước hố móng Tham khảo chương V 8 ca
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Tham khảo chương V 9,3203 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 Tham khảo chương V 27,809 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45cm, cao <=6m, mác 250 Tham khảo chương V 6,24 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45cm, cao <=6m, mác 200 Tham khảo chương V 19,924 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện cột <=0,1m2, đá 1x2, cao <=6m, mác 250 Tham khảo chương V 0,2375 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông trần cống, đá 1x2, mác 250 Tham khảo chương V 2,392 m3
15 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18mm Tham khảo chương V 2,6014 tấn
16 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10mm, tường cao <=6m Tham khảo chương V 0,1524 tấn
17 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18mm, tường cao <=6m Tham khảo chương V 0,8197 tấn
18 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=10mm, chiều cao <=6m Tham khảo chương V 0,1143 tấn
19 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=18mm, cao <=6m Tham khảo chương V 0,1776 tấn
20 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột giàn van, đường kính <=10mm Tham khảo chương V 0,0034 tấn
21 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm Tham khảo chương V 0,0253 tấn
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Tham khảo chương V 0,202 100m2
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường Tham khảo chương V 0,7571 100m2
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột giàn van Tham khảo chương V 0,038 100m2
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn trần cống Tham khảo chương V 0,104 100m2
26 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM M100 Tham khảo chương V 3,587 m3
27 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM M100 Tham khảo chương V 23,7986 m3
28 Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng Tham khảo chương V 0 m3
29 Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 Tham khảo chương V 8,4519 m3
30 Đá hộc thả rối Tham khảo chương V 15,17 m3
31 Máy đóng mở V1 Tham khảo chương V 1 cái
32 Cửa van phẳng Compozit Tham khảo chương V 1,392 m2
33 Cao su củ tỏi Tham khảo chương V 4,4 m
34 Bu lông các loại Tham khảo chương V 80 cái
35 Gia công thép hình Tham khảo chương V 0,1151 tấn
36 Lắp dựng thép hình Tham khảo chương V 0,1151 tấn
E CỐNG TIÊU SỐ 4 TẠI K1+132,6
1 Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ Tham khảo chương V 36,5312 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá cống cũ Tham khảo chương V 16,3626 m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m Tham khảo chương V 0,5289 100m3
4 Đào móng cống bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Tham khảo chương V 4,8217 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m, đất cấp II Tham khảo chương V 1,2823 100m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Tham khảo chương V 0,6037 100m3
7 Đắp đất hoàn trả móng cống bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1.8 tấn/m3 (độ chặt yêu cầu K=0.95) Tham khảo chương V 3,1322 100m3
8 Máy bơm nước hố móng Tham khảo chương V 7 ca
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Tham khảo chương V 8,5174 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 Tham khảo chương V 25,639 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45cm, cao <=6m, mác 250 Tham khảo chương V 6,24 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45cm, cao <=6m, mác 200 Tham khảo chương V 26,3768 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện cột <=0,1m2, đá 1x2, cao <=6m, mác 250 Tham khảo chương V 0,2375 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông trần cống, đá 1x2, mác 250 Tham khảo chương V 2,392 m3
15 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18mm Tham khảo chương V 2,3884 tấn
16 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10mm, tường cao <=6m Tham khảo chương V 0,1524 tấn
17 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18mm, tường cao <=6m Tham khảo chương V 0,8197 tấn
18 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=10mm, chiều cao <=6m Tham khảo chương V 0,1143 tấn
19 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=18mm, cao <=6m Tham khảo chương V 0,1776 tấn
20 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột giàn van, đường kính <=10mm Tham khảo chương V 0,0034 tấn
21 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm Tham khảo chương V 0,0253 tấn
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Tham khảo chương V 0,1933 100m2
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường Tham khảo chương V 0,7492 100m2
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột giàn van Tham khảo chương V 0,038 100m2
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn trần cống Tham khảo chương V 0,104 100m2
26 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM M100 Tham khảo chương V 4,712 m3
27 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM M100 Tham khảo chương V 28,0133 m3
28 Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng Tham khảo chương V 0 m3
29 Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 Tham khảo chương V 10,7538 m3
30 Đá hộc thả rối Tham khảo chương V 0 m3
31 Máy đóng mở V1 Tham khảo chương V 1 cái
32 Cửa van phẳng Compozit Tham khảo chương V 1,392 m2
33 Cao su củ tỏi Tham khảo chương V 4,4 m
34 Bu lông các loại Tham khảo chương V 80 cái
35 Gia công thép hình Tham khảo chương V 0,1151 tấn
36 Lắp dựng thép hình Tham khảo chương V 0,1151 tấn
F CỐNG TIÊU SỐ 5 TẠI K1+426,75
1 Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ Tham khảo chương V 30,842 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá cống cũ Tham khảo chương V 8 m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m Tham khảo chương V 0,3884 100m3
4 Đào móng cống bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Tham khảo chương V 1,6941 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m, đất cấp II Tham khảo chương V 0,5082 100m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Tham khảo chương V 0,2989 100m3
7 Đắp đất hoàn trả móng cống bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1.8 tấn/m3 (độ chặt yêu cầu K=0.95) Tham khảo chương V 1,5723 100m3
8 Giá đất đắp K95 Tham khảo chương V 0,8396 100m3
9 Máy bơm nước hố móng Tham khảo chương V 7 ca
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Tham khảo chương V 5,7288 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 Tham khảo chương V 17,269 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45cm, cao <=6m, mác 250 Tham khảo chương V 6,036 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45cm, cao <=6m, mác 200 Tham khảo chương V 10,8216 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện cột <=0,1m2, đá 1x2, cao <=6m, mác 250 Tham khảo chương V 0,2375 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông trần cống, đá 1x2, mác 250 Tham khảo chương V 2,1815 m3
16 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18mm Tham khảo chương V 1,5994 tấn
17 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10mm, tường cao <=6m Tham khảo chương V 0,2256 tấn
18 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18mm, tường cao <=6m Tham khảo chương V 0,687 tấn
19 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=10mm, chiều cao <=6m Tham khảo chương V 0,1079 tấn
20 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=18mm, cao <=6m Tham khảo chương V 0,1489 tấn
21 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột giàn van, đường kính <=10mm Tham khảo chương V 0,0034 tấn
22 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=18mm Tham khảo chương V 0,0253 tấn
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Tham khảo chương V 0,173 100m2
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường Tham khảo chương V 0,7128 100m2
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột giàn van Tham khảo chương V 0,038 100m2
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn trần cống Tham khảo chương V 0,0921 100m2
27 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM M100 Tham khảo chương V 0 m3
28 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM M100 Tham khảo chương V 0 m3
29 Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng Tham khảo chương V 0 m3
30 Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 Tham khảo chương V 0 m3
31 Đá hộc thả rối Tham khảo chương V 0 m3
32 Máy đóng mở V1 Tham khảo chương V 1 cái
33 Cửa van phẳng Compozit Tham khảo chương V 1,392 m2
34 Cao su củ tỏi Tham khảo chương V 4,4 m
35 Bu lông các loại Tham khảo chương V 80 cái
36 Gia công thép hình Tham khảo chương V 0,1434 tấn
37 Lắp dựng thép hình Tham khảo chương V 0,1434 tấn
G CỐNG TIÊU SỐ 6 TẠI K1+520,94
1 Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ Tham khảo chương V 34,671 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá cống cũ Tham khảo chương V 9 m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m Tham khảo chương V 0,4367 100m3
4 Đào móng cống bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Tham khảo chương V 3,8392 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m, đất cấp II Tham khảo chương V 1,1518 100m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Tham khảo chương V 0,5295 100m3
7 Đắp đất hoàn trả móng cống bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1.8 tấn/m3 (độ chặt yêu cầu K=0.95) Tham khảo chương V 3,2006 100m3
8 Giá đất đắp K95 Tham khảo chương V 1,4355 100m3
9 Máy bơm nước hố móng Tham khảo chương V 7 ca
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Tham khảo chương V 8,9281 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 Tham khảo chương V 26,083 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45cm, cao <=6m, mác 250 Tham khảo chương V 5,19 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45cm, cao <=6m, mác 200 Tham khảo chương V 15,0214 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện cột <=0,1m2, đá 1x2, cao <=6m, mác 250 Tham khảo chương V 0,2375 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông trần cống, đá 1x2, mác 250 Tham khảo chương V 1,9895 m3
16 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18mm Tham khảo chương V 2,452 tấn
17 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10mm, tường cao <=6m Tham khảo chương V 0,1265 tấn
18 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18mm, tường cao <=6m Tham khảo chương V 0,687 tấn
19 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=10mm, chiều cao <=6m Tham khảo chương V 0,0949 tấn
20 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=18mm, cao <=6m Tham khảo chương V 0,1489 tấn
21 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột giàn van, đường kính <=10mm Tham khảo chương V 0,0034 tấn
22 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=18mm Tham khảo chương V 0,0253 tấn
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Tham khảo chương V 0,1977 100m2
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường Tham khảo chương V 1,1292 100m2
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột giàn van Tham khảo chương V 0,038 100m2
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn trần cống Tham khảo chương V 0,0865 100m2
27 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM M100 Tham khảo chương V 1,425 m3
28 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM M100 Tham khảo chương V 10,689 m3
29 Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng Tham khảo chương V 0 m3
30 Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 Tham khảo chương V 3,8805 m3
31 Đá hộc thả rối Tham khảo chương V 13,246 m3
32 Máy đóng mở V1 Tham khảo chương V 1 cái
33 Cửa van phẳng Compozit Tham khảo chương V 1,392 m2
34 Cao su củ tỏi Tham khảo chương V 4,4 m
35 Bu lông các loại Tham khảo chương V 80 cái
36 Gia công thép hình Tham khảo chương V 0,1151 tấn
37 Lắp dựng thép hình Tham khảo chương V 0,1151 tấn
H CỐNG TIÊU SỐ 7 TẠI K1+675,56
1 Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ Tham khảo chương V 35,4161 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá cống cũ Tham khảo chương V 19,7362 m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m Tham khảo chương V 0,5515 100m3
4 Đào móng cống bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Tham khảo chương V 7,5566 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m, đất cấp II Tham khảo chương V 2,267 100m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Tham khảo chương V 0,9395 100m3
7 Đắp đất hoàn trả móng cống bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1.8 tấn/m3 (độ chặt yêu cầu K=0.95) Tham khảo chương V 6,428 100m3
8 Giá đất đắp K95 Tham khảo chương V 2,991 100m3
9 Máy bơm nước hố móng Tham khảo chương V 8 ca
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Tham khảo chương V 10,6449 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 Tham khảo chương V 30,501 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45cm, cao <=6m, mác 250 Tham khảo chương V 8,64 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45cm, cao <=6m, mác 200 Tham khảo chương V 15,4484 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện cột <=0,1m2, đá 1x2, cao <=6m, mác 250 Tham khảo chương V 0,2375 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông trần cống, đá 1x2, mác 250 Tham khảo chương V 3,312 m3
16 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18mm Tham khảo chương V 2,9767 tấn
17 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10mm, tường cao <=6m Tham khảo chương V 0,2116 tấn
18 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18mm, tường cao <=6m Tham khảo chương V 1,1319 tấn
19 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=10mm, chiều cao <=6m Tham khảo chương V 0,1587 tấn
20 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=18mm, cao <=6m Tham khảo chương V 0,2453 tấn
21 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột giàn van, đường kính <=10mm Tham khảo chương V 0,0034 tấn
22 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=18mm Tham khảo chương V 0,0253 tấn
23 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Tham khảo chương V 0,2163 100m2
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường Tham khảo chương V 0,952 100m2
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột giàn van Tham khảo chương V 0,038 100m2
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn trần cống Tham khảo chương V 0,144 100m2
27 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM M100 Tham khảo chương V 5,859 m3
28 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM M100 Tham khảo chương V 33,6134 m3
29 Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng Tham khảo chương V 0 m3
30 Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 Tham khảo chương V 3,8805 m3
31 Đá hộc thả rối Tham khảo chương V 0 m3
32 Máy đóng mở V1 Tham khảo chương V 1 cái
33 Cửa van phẳng Compozit Tham khảo chương V 1,392 m2
34 Cao su củ tỏi Tham khảo chương V 4,4 m
35 Bu lông các loại Tham khảo chương V 80 cái
36 Gia công thép hình Tham khảo chương V 0,1151 tấn
37 Lắp dựng thép hình Tham khảo chương V 0,1151 tấn
I HẠNG MỤC: CỐNG TIÊU SỐ 8 TẠI K2+106,94
1 Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ Tham khảo chương V 43,4213 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá cống cũ Tham khảo chương V 6,2987 m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m Tham khảo chương V 0,4972 100m3
4 Đào móng cống bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Tham khảo chương V 7,9073 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m, đất cấp II Tham khảo chương V 2,3722 100m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Tham khảo chương V 0,9565 100m3
7 Đắp đất hoàn trả móng cống bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1.8 tấn/m3 (độ chặt yêu cầu K=0.95) Tham khảo chương V 6,5609 100m3
8 Giá đất đắp K95 Tham khảo chương V 2,9167 100m3
9 Máy bơm nước hố móng Tham khảo chương V 8 ca
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Tham khảo chương V 10,9261 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 Tham khảo chương V 38,283 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45cm, cao <=6m, mác 250 Tham khảo chương V 11,28 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45cm, cao <=6m, mác 200 Tham khảo chương V 16,2464 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đáy kênh, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Tham khảo chương V 1,998 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện cột <=0,1m2, đá 1x2, cao <=6m, mác 250 Tham khảo chương V 0,2375 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông trần cống, đá 1x2, mác 250 Tham khảo chương V 4,324 m3
17 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18mm Tham khảo chương V 2,7898 tấn
18 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10mm, tường cao <=6m Tham khảo chương V 0,2767 tấn
19 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18mm, tường cao <=6m Tham khảo chương V 1,4754 tấn
20 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=10mm, chiều cao <=6m Tham khảo chương V 0,2075 tấn
21 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=18mm, cao <=6m Tham khảo chương V 0,3197 tấn
22 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột giàn van, đường kính <=10mm Tham khảo chương V 0,0034 tấn
23 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=18mm Tham khảo chương V 0,0253 tấn
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Tham khảo chương V 0,2521 100m2
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường Tham khảo chương V 0,9664 100m2
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột giàn van Tham khảo chương V 0,038 100m2
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn trần cống Tham khảo chương V 0,188 100m2
28 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM M100 Tham khảo chương V 2,185 m3
29 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM M100 Tham khảo chương V 6,1279 m3
30 Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng Tham khảo chương V 0 m3
31 Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 Tham khảo chương V 7,696 m3
32 Đá hộc thả rối Tham khảo chương V 0 m3
33 Máy đóng mở V1 Tham khảo chương V 1 cái
34 Cửa van phẳng Compozit Tham khảo chương V 1,392 m2
35 Cao su củ tỏi Tham khảo chương V 4,4 m
36 Bu lông các loại Tham khảo chương V 80 cái
37 Gia công thép hình Tham khảo chương V 0,1151 tấn
38 Lắp dựng thép hình Tham khảo chương V 0,1151 tấn
39 Rải bạt xác rắn Tham khảo chương V 0,47 100m2
J HẠNG MỤC: CỐNG TIÊU SỐ 9 TẠI K2+702,79
1 Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ Tham khảo chương V 37,2551 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá cống cũ Tham khảo chương V 21,2581 m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m Tham khảo chương V 0,5851 100m3
4 Đào móng cống bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Tham khảo chương V 7,1019 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m, đất cấp II Tham khảo chương V 2,1306 100m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Tham khảo chương V 0,9052 100m3
7 Đắp đất hoàn trả móng cống bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1.8 tấn/m3 (độ chặt yêu cầu K=0.95) Tham khảo chương V 5,0305 100m3
8 Giá đất đắp K95 Tham khảo chương V 1,509 100m3
9 Máy bơm nước hố móng Tham khảo chương V 8 ca
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Tham khảo chương V 11,8548 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 Tham khảo chương V 33,993 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45cm, cao <=6m, mác 250 Tham khảo chương V 10,44 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45cm, cao <=6m, mác 200 Tham khảo chương V 25,8376 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đáy kênh, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Tham khảo chương V 0 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện cột <=0,1m2, đá 1x2, cao <=6m, mác 250 Tham khảo chương V 0,2375 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông trần cống, đá 1x2, mác 250 Tham khảo chương V 4,002 m3
17 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18mm Tham khảo chương V 2,7898 tấn
18 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10mm, tường cao <=6m Tham khảo chương V 0,2767 tấn
19 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18mm, tường cao <=6m Tham khảo chương V 1,4754 tấn
20 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=10mm, chiều cao <=6m Tham khảo chương V 0,2075 tấn
21 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=18mm, cao <=6m Tham khảo chương V 0,3197 tấn
22 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột giàn van, đường kính <=10mm Tham khảo chương V 0,0034 tấn
23 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=18mm Tham khảo chương V 0,0253 tấn
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Tham khảo chương V 0,2294 100m2
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường Tham khảo chương V 1,2471 100m2
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột giàn van Tham khảo chương V 0,038 100m2
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn trần cống Tham khảo chương V 0,174 100m2
28 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM M100 Tham khảo chương V 3,097 m3
29 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM M100 Tham khảo chương V 39,4191 m3
30 Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng Tham khảo chương V 0 m3
31 Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 Tham khảo chương V 14,3192 m3
32 Đá hộc thả rối Tham khảo chương V 0 m3
33 Máy đóng mở V1 Tham khảo chương V 1 cái
34 Cửa van phẳng Compozit Tham khảo chương V 1,392 m2
35 Cao su củ tỏi Tham khảo chương V 4,4 m
36 Bu lông các loại Tham khảo chương V 80 cái
37 Gia công thép hình Tham khảo chương V 0,1151 tấn
38 Lắp dựng thép hình Tham khảo chương V 0,1151 tấn
39 Rải bạt xác rắn Tham khảo chương V 0 100m2
K CỐNG TIÊU SỐ 10 TẠI K2+946,28
1 Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ Tham khảo chương V 45,2019 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá cống cũ Tham khảo chương V 17,5712 m3
3 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m Tham khảo chương V 0,6277 100m3
4 Đào móng cống bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Tham khảo chương V 21,4852 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m, đất cấp II Tham khảo chương V 6,4456 100m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Tham khảo chương V 2,3578 100m3
7 Đắp đất hoàn trả móng cống bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1.8 tấn/m3 (độ chặt yêu cầu K=0.95) Tham khảo chương V 20,8873 100m3
8 Giá đất đắp K95 Tham khảo chương V 11,8674 100m3
9 Máy bơm nước hố móng Tham khảo chương V 8 ca
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 Tham khảo chương V 15,4253 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 Tham khảo chương V 43,643 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45cm, cao <=6m, mác 250 Tham khảo chương V 16,89 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày >45cm, cao <=6m, mác 200 Tham khảo chương V 23,1588 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông đáy kênh, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 200 Tham khảo chương V 0 m3
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện cột <=0,1m2, đá 1x2, cao <=6m, mác 250 Tham khảo chương V 0,2375 m3
16 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông trần cống, đá 1x2, mác 250 Tham khảo chương V 6,4745 m3
17 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18mm Tham khảo chương V 4,1057 tấn
18 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=10mm, tường cao <=6m Tham khảo chương V 0,4151 tấn
19 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường, đường kính <=18mm, tường cao <=6m Tham khảo chương V 2,2053 tấn
20 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=10mm, chiều cao <=6m Tham khảo chương V 0,3113 tấn
21 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống, đường kính <=18mm, cao <=6m Tham khảo chương V 0,4779 tấn
22 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột giàn van, đường kính <=10mm Tham khảo chương V 0,0034 tấn
23 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, đường kính <=18mm Tham khảo chương V 0,0253 tấn
24 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Tham khảo chương V 0,268 100m2
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường Tham khảo chương V 1,2544 100m2
26 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột giàn van Tham khảo chương V 0,038 100m2
27 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn trần cống Tham khảo chương V 0,2815 100m2
28 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM M100 Tham khảo chương V 6,1746 m3
29 Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM M100 Tham khảo chương V 23,1108 m3
30 Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng Tham khảo chương V 0 m3
31 Làm lớp đá đệm móng, loại đá 4x6 Tham khảo chương V 10,3418 m3
32 Đá hộc thả rối Tham khảo chương V 0 m3
33 Máy đóng mở V1 Tham khảo chương V 1 cái
34 Cửa van phẳng Compozit Tham khảo chương V 1,392 m2
35 Cao su củ tỏi Tham khảo chương V 4,4 m
36 Bu lông các loại Tham khảo chương V 80 cái
37 Gia công thép hình Tham khảo chương V 0,1151 tấn
38 Lắp dựng thép hình Tham khảo chương V 0,1151 tấn
39 Rải bạt xác rắn Tham khảo chương V 0 100m2
L HẠNG MỤC: ĐƯỜNG THI CÔNG
1 Bóc phong hóa bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I Tham khảo chương V 11,2877 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Tham khảo chương V 0,0748 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <=300m, đất cấp I Tham khảo chương V 11,2877 100m3
4 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Tham khảo chương V 3,7626 100m3
5 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0.95 Tham khảo chương V 27,4418 100m3
6 Giá đất đắp K95 Tham khảo chương V 35,2758 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Tham khảo chương V 8,0382 100m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 (chưa tính nhựa đường, gỗ làm khe co giãn) Tham khảo chương V 1.607,641 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn mặt đường bê tông Tham khảo chương V 9,1865 100m2
10 Làm khe lún mặt đường bê tông Tham khảo chương V 1.621,641 m
11 Rải bạt xác rắn Tham khảo chương V 89,5686 100m2
12 Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường Tham khảo chương V 25,9958 100m2
M BIỂN BÁO AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông mốc chỉ giới, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 250 Tham khảo chương V 11,7042 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn, bê tông đúc sẵn đổ bằng thủ công. Bê tông mốc chỉ giới, cột km, đá 1x2, mác 250 Tham khảo chương V 8,3244 m3
3 Công tác sản xuất, lắp dựng cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép mốc chỉ giới, cột km, đường kính <=10mm Tham khảo chương V 0,4841 tấn
4 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cột, cọc Tham khảo chương V 0,9328 100m2
5 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu Tham khảo chương V 63 cái
6 Sơn màu phản quang trắng đỏ Tham khảo chương V 44,256 m2
7 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển tròn D 70cm, biển giới hạn tải trọng Tham khảo chương V 5 cái
8 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, biển chữ nhật 70x100cm, biển báo công trình Tham khảo chương V 2 cái
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 7,17%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->