Gói thầu: Gói thầu XL 01: Thi công cải tạo, sửa chữa nhà S3
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201126876-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Hậu cần |
| Tên gói thầu | Gói thầu XL 01: Thi công cải tạo, sửa chữa nhà S3 |
| Số hiệu KHLCNT | 20201077528 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 14:28:00 đến ngày 2020-12-14 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,211,566,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | * Phần kiến trúc, (nền, tường trong và ngoài, trần) | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch hành lang | Theo yêu cầu chương V | 448 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu chương V | 109,29 | m2 |
| 3 | Phá dỡ gạch lát chân cửa | Theo yêu cầu chương V | 13,851 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ gạch ốp tường, trụ sảnh | Theo yêu cầu chương V | 148,392 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn tường trong nhà | Theo yêu cầu chương V | 3.422,775 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn tường ngoài nhà | Theo yêu cầu chương V | 1.630,458 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp sơn dầm , trần | Theo yêu cầu chương V | 1.546,11 | m2 |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường, trong nhà 5% | Theo yêu cầu chương V | 180,146 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà tầng 1- 20% | Theo yêu cầu chương V | 183,202 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 5% | Theo yêu cầu chương V | 81,374 | m2 |
| 11 | Lát nền, sàn gạch 600x600 vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 448 | m2 |
| 12 | Ốp chân tường trong nhà 600x120 | Theo yêu cầu chương V | 52,582 | m2 |
| 13 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào trụ,tường sảnh | Theo yêu cầu chương V | 148,392 | m2 |
| 14 | Lát đá chân cửa phòng | Theo yêu cầu chương V | 13,851 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 183,202 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 180,146 | m2 |
| 17 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 81,384 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 5.339,705 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 1.813,66 | m2 |
| 20 | Mài bóng granitô Tay vịn lan can hành lang | Theo yêu cầu chương V | 21,024 | 1m2 |
| 21 | Cạo rỉ các kết cấu thép lan can, tay vịn câù thang | Theo yêu cầu chương V | 93,834 | m2 |
| 22 | Sơn tay vịn LC thang 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 93,834 | m2 |
| 23 | Mài bóng grani tô cầu thang | Theo yêu cầu chương V | 66,202 | 1m2 |
| 24 | Đục sàn bê tông tạo lỗ lên mái | Theo yêu cầu chương V | 0,054 | m3 |
| 25 | Trát , vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 0,36 | m2 |
| 26 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 0,36 | m2 |
| 27 | Gia công thang sắt | Theo yêu cầu chương V | 0,036 | tấn |
| 28 | LẮp đặt thang sắt | Theo yêu cầu chương V | 0,036 | tấn |
| 29 | Sơn thang sắt | Theo yêu cầu chương V | 1,86 | m2 |
| 30 | Xúc phế thải lên xe ô tô | Theo yêu cầu chương V | 38,714 | m3 |
| 31 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu chương V | 38,714 | m3 |
| 32 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu chương V | 38,714 | m3 |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo yêu cầu chương V | 18,889 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu chương V | 6,004 | 100m2 |
| B | * Cải tạo mái thang, mái ngói, sê nô | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn dầm , trần hành lang cầu | Theo yêu cầu chương V | 171,591 | m2 |
| 2 | Phá dỡ lan can hành lang cầu | Theo yêu cầu chương V | 4,496 | m3 |
| 3 | Sơn tường, cột hành lang cầu | Theo yêu cầu chương V | 171,591 | m2 |
| 4 | Gia công lan can INOX hành lang cầu | Theo yêu cầu chương V | 0,489 | tấn |
| 5 | Lắp dựng lan can | Theo yêu cầu chương V | 30,15 | m2 |
| 6 | Mài bóng granitô nền hành lang cầu | Theo yêu cầu chương V | 42,34 | 1m2 |
| 7 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Theo yêu cầu chương V | 72,578 | m2 |
| 8 | Đục tẩy bề mặt bê tông cũ | Theo yêu cầu chương V | 435,348 | 1m2 |
| 9 | Quét chống thấm dạng quét sê nô gốc polyurethan 1 thành phần | Theo yêu cầu chương V | 219,108 | m2 |
| 10 | Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2 | Theo yêu cầu chương V | 216,44 | m2 |
| 11 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 2 cm, Vữa XM mác 100 (có phụ gia ) | Theo yêu cầu chương V | 219,108 | m2 |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn dày 0.45mm | Theo yêu cầu chương V | 0,726 | 100m2 |
| 13 | Đục lỗ lên mái | Theo yêu cầu chương V | 0,036 | m3 |
| 14 | GC lắp dựng cửa lên mái (bao gồm khung+ bậc lên) | Theo yêu cầu chương V | 1 | Bộ |
| 15 | Xúc phế thải lên xe ô tô | Theo yêu cầu chương V | 13,566 | m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu chương V | 13,566 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu chương V | 13,566 | m3 |
| C | * Cải tạo vệ sinh | |||
| 1 | Phá dỡ tường gạch khu wc tbằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo yêu cầu chương V | 7,446 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường khu wc | Theo yêu cầu chương V | 174,798 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần vệ sinh | Theo yêu cầu chương V | 74,752 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo yêu cầu chương V | 12 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Theo yêu cầu chương V | 18 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo yêu cầu chương V | 12 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Theo yêu cầu chương V | 6 | bộ |
| 8 | Phá dỡ nền gạch phòng wc | Theo yêu cầu chương V | 69,87 | m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu nền bê tông bằng máy khoan, hạ nền chôn ống | Theo yêu cầu chương V | 5,37 | m3 |
| 10 | Bê tông nền đá 2x4 wc dày 100 | Theo yêu cầu chương V | 2,685 | m3 |
| 11 | Dán lưới thủy tinh bề mặt nền vén cao 250 khu wc | Theo yêu cầu chương V | 0,559 | 100m2 |
| 12 | Quét dung dịch chống thấm wc | Theo yêu cầu chương V | 55,9 | m2 |
| 13 | Lát gạch ceramic chống trơn 30x30 | Theo yêu cầu chương V | 69,87 | m2 |
| 14 | Bê tông nlót móng tườngwc dày 100 | Theo yêu cầu chương V | 0,048 | m3 |
| 15 | Xây móng | Theo yêu cầu chương V | 0,046 | m3 |
| 16 | Láng chống thấm mặt móng tường wc | Theo yêu cầu chương V | 0,33 | m2 |
| 17 | Khoan cấy thép D10 | Theo yêu cầu chương V | 6 | 1 lỗ khoan |
| 18 | Bê tông lanh tô | Theo yêu cầu chương V | 0,102 | m3 |
| 19 | ván khuôn lanh tôn | Theo yêu cầu chương V | 0,015 | 1m2 |
| 20 | Gc lắp dựng thép lanh tô D<10 | Theo yêu cầu chương V | 0,008 | 100kg |
| 21 | Xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 4,952 | m3 |
| 22 | Công tác ốp gạch cẻamíc 30x60 tường wc | Theo yêu cầu chương V | 336,517 | m2 |
| 23 | Vách ngăn wc , phụ kiện INOX | Theo yêu cầu chương V | 45,81 | m2 |
| 24 | Xúc phế thải lên xe ô tô | Theo yêu cầu chương V | 27,545 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu chương V | 27,545 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu chương V | 27,545 | m3 |
| D | * Phần cửa | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Theo yêu cầu chương V | 386,23 | m2 |
| 2 | Sơn kết cấu gỗ - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 386,23 | 1m2 |
| 3 | Thao dõ cửa | Theo yêu cầu chương V | 129,48 | m2 |
| 4 | Lắp dựng cửa kính khung nhôm | Theo yêu cầu chương V | 129,48 | m2 |
| 5 | GC lắp dựng cửa đi kính kính 6.38mm khung nhôm, phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu chương V | 25,92 | m2 |
| 6 | GC cửa khung nhôm định hình sơn tĩnh điện 1 cánh hất | Theo yêu cầu chương V | 7,56 | m2 |
| 7 | Thay lắp ổ khoá chìm 2 tay nắm 20% (Khóa bviệt tiệp -gcvt 163/2020) | Theo yêu cầu chương V | 10 | 1bộ |
| 8 | Xúc phế thải lên xe ô tô | Theo yêu cầu chương V | 5,179 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu chương V | 5,179 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu chương V | 5,179 | m3 |
| E | * Phần nước: | |||
| 1 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu chương V | 15 | cái |
| 2 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo yêu cầu chương V | 15 | bộ |
| 3 | Lắp đặt hộp giấy | Theo yêu cầu chương V | 15 | cái |
| 4 | Vòi xịt | Theo yêu cầu chương V | 15 | cái |
| 5 | Phẽu thu D90+ Si phông ngăn mùi | Theo yêu cầu chương V | 15 | cái |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nam+ van xả tự động | Theo yêu cầu chương V | 15 | bộ |
| 7 | Giá đỡ két nước | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo yêu cầu chương V | 2 | bể |
| 9 | Van phao điện D25 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 10 | Van phao cơ D25 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt giá treo khăn | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 12 | Hợp đựng xà phòng | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 13 | Ống cấp nước PPR DN40,PN10 | Theo yêu cầu chương V | 1,45 | 100m |
| 14 | Ống cấp nước PPR DN32,PN10 | Theo yêu cầu chương V | 0,75 | 100m |
| 15 | Ống cấp nước PPR DN25,PN10 | Theo yêu cầu chương V | 0,7 | 100m |
| 16 | Ống cấp nước PPR DN20,PN10 | Theo yêu cầu chương V | 0,3 | 100m |
| 17 | Cút hàn PPR DN40 | Theo yêu cầu chương V | 18 | cái |
| 18 | Cút hàn PPR DN32 | Theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 19 | Cút hàn PPR DN25 | Theo yêu cầu chương V | 45 | cái |
| 20 | Cút hàn PPR DN20 | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 21 | Tê hàn PPR DN40/25; 40/40;40/20 | Theo yêu cầu chương V | 9 | cái |
| 22 | Tê hàn PPR DN25/25; 25/20 | Theo yêu cầu chương V | 33 | cái |
| 23 | Tê hàn PPR DN20/20 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 24 | Van 2 chiều PPR DN32 | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 25 | Van 2 chiều PPR DN25 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 26 | Van 2 chiều PPR DN20 | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 27 | Cút ren trong PPR DN20 | Theo yêu cầu chương V | 39 | cái |
| 28 | Tê ren trong PPR DN25/20 | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 29 | Côn thu PPR DN40/25; 40/32 | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 30 | Côn thu PPR DN25/20 | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 31 | Ống nhựa u.PVC PN6 D110 | Theo yêu cầu chương V | 1,05 | 100m |
| 32 | Ống nhựa u.PVC PN6 D90 | Theo yêu cầu chương V | 0,35 | 100m |
| 33 | Ống nhựa u.PVC PN6 D60 | Theo yêu cầu chương V | 0,55 | 100m |
| 34 | Ống nhựa u.PVC PN6 D42 | Theo yêu cầu chương V | 0,26 | 100m |
| 35 | Chếch u.PVC D110 | Theo yêu cầu chương V | 65 | cái |
| 36 | Chếch u.PVC D90 | Theo yêu cầu chương V | 42 | cái |
| 37 | Chếch u.PVC D60 | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 38 | Chếch u.PVC D42 | Theo yêu cầu chương V | 15 | cái |
| 39 | Y u.PVC D110/110;110/90;110/60 | Theo yêu cầu chương V | 33 | cái |
| 40 | Y u.PVC D90/90;90/60 | Theo yêu cầu chương V | 30 | cái |
| 41 | Tê nhựa 90 u.PVC D110 | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 42 | Tê nhựa 90 u.PVC D60 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 43 | Bạc chuyển bậc D110/60 | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 44 | Bạc chuyển bậc D90/42 | Theo yêu cầu chương V | 15 | cái |
| 45 | Cút u.PVC D60 | Theo yêu cầu chương V | 30 | cái |
| 46 | Cút u.PVC D42 | Theo yêu cầu chương V | 30 | cái |
| 47 | Bít xả thông tắc u.PVC D110 | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 48 | Bít xả thông tắc u.PVC D90 | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 49 | Tê kiểm tra 45 u.PVC D110 | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 50 | Cầu chắn rác | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 51 | Ống nhựa u.PVC PN6 D90 | Theo yêu cầu chương V | 1,5 | 100m |
| 52 | Chếch u.PVC D90 | Theo yêu cầu chương V | 24 | cái |
| 53 | Đục tường gạch chôn ống | Theo yêu cầu chương V | 3,2 | m3 |
| 54 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 32 | m2 |
| 55 | Xúc phế thải lên xe ô tô | Theo yêu cầu chương V | 3,2 | m3 |
| 56 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu chương V | 3,2 | m3 |
| 57 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu chương V | 3,2 | m3 |
| F | * Phần điện: | |||
| 1 | Tháo và lắp công tơ 1 pha vào tường | Theo yêu cầu chương V | 32 | cái |
| 2 | Tháo và lắp bảo dưỡng quạt trần | Theo yêu cầu chương V | 42 | cái |
| 3 | Thay (Tháo mặt cũ và thay mặt mới)mặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu chương V | 105 | cái |
| 4 | Tháo dỡ đèn tuýp led đơn máng sơn tĩnh điện D1.2m: 1x20w-220v | Theo yêu cầu chương V | 80 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ Bộ đèn tuýp đôi máng sơn tĩnh điện D1.2m: 2x20w-220v | Theo yêu cầu chương V | 18 | bộ |
| 6 | Bộ đèn tuýp led đơn máng sơn tĩnh điện D1.2m: 1x20w-220v | Theo yêu cầu chương V | 80 | bộ |
| 7 | Bộ đèn tuýp led đôi máng sơn tĩnh điện D1.2m: 2x20w-220v | Theo yêu cầu chương V | 18 | bộ |
| 8 | Đèn ốp trần bóng led D174x21: 12w | Theo yêu cầu chương V | 30 | bộ |
| 9 | Công tắc 2 phím 1 chiều lắp chìm (gồm mặt, đế, hạt) | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 10 | Cáp ngầm lõi đồng, cách điện pvc/XLPE/DSTA 4x150mm2 | Theo yêu cầu chương V | 0,5 | 100m |
| 11 | Cáp đồng pvc/XLPE 0.6kv/1kv 4x35mm2 | Theo yêu cầu chương V | 25 | m |
| 12 | Cáp đồng pvc/XLPE 0.6kv/1kv 1x10mm2 | Theo yêu cầu chương V | 190 | m |
| 13 | Cáp đồng pvc/XLPE 0.6kv/1kv 1x6mm2 | Theo yêu cầu chương V | 180 | m |
| 14 | Cáp đồng pvc/XLPE 0.6kv/1kv 1x4mm2 | Theo yêu cầu chương V | 950 | m |
| 15 | Dây lõi đồng, cách điện pvc, điện áp 0.45/0.75, 1x2.5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 2.940 | m |
| 16 | Dây lõi đồng, cách điện pvc, điện áp 0.45/0.75, 1x1.5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 270 | m |
| 17 | Dây nối đất xanh sọc vàng lõi đồng bọc pvc, điện áp 0.45/0.75, 1x25mm2 | Theo yêu cầu chương V | 25 | m |
| 18 | Dây nối đất xanh sọc vàng lõi đồng bọc pvc, điện áp 0.45/0.75, 1x10mm2 | Theo yêu cầu chương V | 95 | m |
| 19 | Dây nối đất xanh sọc vàng lõi đồng bọc pvc, điện áp 0.45/0.75, 1x6mm2 | Theo yêu cầu chương V | 90 | m |
| 20 | Dây nối đất xanh sọc vàng lõi đồng bọc pvc, điện áp 0.45/0.75, 1x4mm2 | Theo yêu cầu chương V | 475 | m |
| 21 | Dây nối đất xanh sọc vàng lõi đồng bọc pvc, điện áp 0.45/0.75, 1x2.5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 1.470 | m |
| 22 | Hộp điện âm tường, | Theo yêu cầu chương V | 90 | hộp |
| 23 | ống luồn dây PVC, D32 | Theo yêu cầu chương V | 185 | m |
| 24 | ống luồn dây PVC, D25 | Theo yêu cầu chương V | 475 | m |
| 25 | ống luồn dây PVC, D20 | Theo yêu cầu chương V | 1.470 | m |
| 26 | ống luồn dây PVC, D16 | Theo yêu cầu chương V | 135 | m |
| 27 | Ống HDPE D130/100 | Theo yêu cầu chương V | 0,5 | 100m |
| 28 | Đào đất rãnh chôn cáp | Theo yêu cầu chương V | 20 | m3 |
| 29 | Lót cát đáy rãnh | Theo yêu cầu chương V | 4,5 | m3 |
| 30 | Lót cát đáy rãnh | Theo yêu cầu chương V | 6 | m3 |
| 31 | Rải lưới báo hiệu cáp | Theo yêu cầu chương V | 30 | m2 |
| 32 | gạch bảo vệ cáp | Theo yêu cầu chương V | 900 | viên |
| 33 | Đắp đất lấp rãnh | Theo yêu cầu chương V | 0,125 | 100m3 |
| 34 | Tủ điện sơn tĩnh điện KT 800x600x200 | Theo yêu cầu chương V | 1 | tủ |
| 35 | MCCB-3P-320A-36KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 36 | MCCB-3P-125A-25KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 37 | Đèn tín hiệu pha | Theo yêu cầu chương V | 3 | bộ |
| 38 | Cầu chì 220v-6A | Theo yêu cầu chương V | 3 | bộ |
| 39 | Ampe kế 0-150A | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 40 | Biến dòng đo lường 150/5A | Theo yêu cầu chương V | 3 | bộ |
| 41 | MCB-2P-80A-10KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 42 | MCB-2P-40A-10KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 43 | MCB-2P-32A-10KA | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 44 | MCB-2P-25A-10KA | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 45 | MCB-2P-20A-10KA | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 46 | MCB-1P-10A-10KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 47 | Hệ thống thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Theo yêu cầu chương V | 1 | Bộ |
| 48 | Tủ điện sơn tĩnh điện KT 800x600x200 | Theo yêu cầu chương V | 1 | tủ |
| 49 | MCCB-3P-125A-25KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 50 | Đèn tín hiệu pha | Theo yêu cầu chương V | 3 | bộ |
| 51 | Cầu chì 220v-6A | Theo yêu cầu chương V | 3 | bộ |
| 52 | Ampe kế 0-150A | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 53 | Biến dòng đo lường 150/5A | Theo yêu cầu chương V | 3 | bộ |
| 54 | MCB-2P-80A-10KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 55 | MCB-2P-50A-10KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 56 | MCB-2P-40A-10KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 57 | MCB-2P-32A-10KA | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 58 | MCB-2P-20A-10KA | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 59 | MCB-2P-25A-10KA | Theo yêu cầu chương V | 7 | cái |
| 60 | MCB-1P-10A-10KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 61 | Hệ thống thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Theo yêu cầu chương V | 1 | Bộ |
| 62 | Tủ điện sơn tĩnh điện KT 800x600x200 | Theo yêu cầu chương V | 1 | tủ |
| 63 | MCCB-3P-125A-25KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 64 | Đèn tín hiệu pha | Theo yêu cầu chương V | 3 | bộ |
| 65 | Cầu chì 220v-6A | Theo yêu cầu chương V | 3 | bộ |
| 66 | Ampe kế 0-150A | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 67 | Biến dòng đo lường 150/5A | Theo yêu cầu chương V | 3 | bộ |
| 68 | MCB-2P-80A-10KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 69 | MCB-2P-40A-10KA | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 70 | MCB-2P-32A-10KA | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 71 | MCB-2P-20A-10KA | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 72 | MCB-2P-25A-10KA | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 73 | MCB-1P-10A-10KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 74 | Hệ thống thanh cái chính 3P+N, cáp nối | Theo yêu cầu chương V | 1 | Bộ |
| 75 | Vỏ tủ nhưạ âm tường, loại 6 modun | Theo yêu cầu chương V | 19 | hộp |
| 76 | MCB-2P-25A-6KA | Theo yêu cầu chương V | 19 | cái |
| 77 | MCB-1P-20A-6KA | Theo yêu cầu chương V | 19 | cái |
| 78 | MCB-1P-10A-6KA | Theo yêu cầu chương V | 19 | cái |
| 79 | RCBO 1P+N 16A; Icu=6KA, 30mA | Theo yêu cầu chương V | 19 | cái |
| 80 | Vỏ tủ nhưạ âm tường, loại 6 modun | Theo yêu cầu chương V | 2 | hộp |
| 81 | MCB-2P-32A-6KA | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 82 | MCB-1P-20A-6KA | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 83 | MCB-1P-10A-6KA | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 84 | RCBO 1P+N 16A; Icu=6KA, 30mA | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 85 | Vỏ tủ nhưạ âm tường, loại 6 modun | Theo yêu cầu chương V | 3 | hộp |
| 86 | MCB-2P-40A-6KA | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 87 | MCB-1P-20A-6KA | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 88 | MCB-1P-10A-6KA | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 89 | RCBO 1P+N 16A; Icu=6KA, 30mA | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 90 | Vỏ tủ nhưạ âm tường, loại 7 modun | Theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 91 | MCB-2P-50A-6KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 92 | MCB-1P-20A-6KA | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 93 | MCB-1P-10A-6KA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 94 | RCBO 1P+N 16A; Icu=6KA, 30mA | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 95 | Vỏ tủ nhưạ âm tường, loại 7 modun | Theo yêu cầu chương V | 3 | hộp |
| 96 | MCB-2P-80A-10KA | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 97 | MCB-1P-20A-6KA | Theo yêu cầu chương V | 9 | cái |
| 98 | MCB-1P-10A-6KA | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 99 | RCBO 1P+N 16A; Icu=6KA, 30mA | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 100 | Vỏ tủ nhưạ âm tường, loại 7 modun | Theo yêu cầu chương V | 3 | hộp |
| 101 | MCB-2P-32A-6KA | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 102 | MCB-1P-20A-6KA | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 103 | MCB-1P-10A-6KA | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 104 | RCBO 1P+N 16A; Icu=6KA, 30mA | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 105 | Đục tường gạch chôn ống | Theo yêu cầu chương V | 13,091 | m3 |
| 106 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 168,69 | m2 |
| 107 | Xúc phế thải lên xe ô tô | Theo yêu cầu chương V | 13,091 | m3 |
| 108 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu chương V | 13,091 | m3 |
| 109 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu chương V | 13,091 | m3 |
| 110 | Tháo máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | Theo yêu cầu chương V | 46 | máy |
| 111 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường (tận dụng điều hòa cũ) | Theo yêu cầu chương V | 46 | máy |
| 112 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,35mm | Theo yêu cầu chương V | 1,84 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm | Theo yêu cầu chương V | 1,48 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 15,88mm | Theo yêu cầu chương V | 0,36 | 100m |
| 115 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp dày 19mm, đường kính ống d=6,4mm | Theo yêu cầu chương V | 1,84 | 100m |
| 116 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp dày 19mm, đường kính ống d=12.5mm | Theo yêu cầu chương V | 1,48 | 100m |
| 117 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp dày 19mm, đường kính ống d=15.9mm | Theo yêu cầu chương V | 0,36 | 100m |
| 118 | Quang treo ống đồng D150 | Theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 119 | Ga bổ sung R410a | Theo yêu cầu chương V | 30 | kg |
| 120 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D21mm | Theo yêu cầu chương V | 0,92 | 100m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa PVC, D32mm | Theo yêu cầu chương V | 2,25 | 100m |
| 122 | Bảo ôn đường ống dày 13mm, d20mm | Theo yêu cầu chương V | 0,92 | 100m |
| 123 | Bảo ôn đường ống dày 13mm, d34mm | Theo yêu cầu chương V | 2,25 | 100m |
| 124 | Giá đỡ nước ngưng D100 | Theo yêu cầu chương V | 100 | cái |
| 125 | CVV 2x4 | Theo yêu cầu chương V | 40 | m |
| 126 | CVV 2x2.5 | Theo yêu cầu chương V | 163 | m |
| 127 | CV 2x1.0 Dây liên hệ | Theo yêu cầu chương V | 552 | m |
| 128 | Dây nối đất 1x4mm2 | Theo yêu cầu chương V | 40 | m |
| 129 | Dây nối đất 1x2.5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 163 | m |
| 130 | ống luồn dây PVC, D40 | Theo yêu cầu chương V | 40 | m |
| 131 | ống luồn dây PVC, D25 | Theo yêu cầu chương V | 163 | m |
| 132 | ống luồn dây ruột gà PVC, D40 | Theo yêu cầu chương V | 0,12 | 100m |
| 133 | ống luồn dây ruột gà PVC, D25 | Theo yêu cầu chương V | 0,49 | 100m |
| 134 | Đục tường gạch chôn ống | Theo yêu cầu chương V | 48,158 | m3 |
| 135 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu chương V | 171,75 | m2 |
| 136 | Xúc phế thải lên xe ô tô | Theo yêu cầu chương V | 48,158 | m3 |
| 137 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu chương V | 48,158 | m3 |
| 138 | Vận chuyển phế thải tiếp 5km bằng ô tô - 7,0T | Theo yêu cầu chương V | 48,158 | m3 |
| G | * Phần PCCC | |||
| 1 | Thay tủ chữa cháy âm tường (bao gồm cuộn vòi mềm D50 dài 20m) | Theo yêu cầu chương V | 6 | tủ |
| 2 | Nội quy + tiêu lệnh | Theo yêu cầu chương V | 6 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi