Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201212958-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 07:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển C&D |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201212935 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị trấn và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 17:58:00 đến ngày 2020-12-14 07:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,749,963,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Nhà thi đấu | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0688 | 100m3 |
| 2 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,0125 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,0078 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6994 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,83 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5512 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4273 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2673 | tấn |
| 9 | Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,739 | m3 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3563 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6315 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7125 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 38,4 | m3 |
| 14 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,2726 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,37 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2247 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0277 | tấn |
| 18 | Lắp dựng bu lông móng cột M18x500 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 80 | cái |
| 19 | Lắp dựng bu lông M20x80 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 188 | cái |
| 20 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,914 | tấn |
| 21 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,914 | tấn |
| 22 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,6832 | tấn |
| 23 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,6832 | tấn |
| 24 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,6186 | tấn |
| 25 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,6186 | tấn |
| 26 | Tăng đơ D18 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70,573 | 1m2 |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,6673 | 100m2 |
| 29 | Lợp mái tấm nhựa lấy sáng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4704 | 100m2 |
| 30 | Máng thu nước khổ 600 dầy 0,45mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 129,76 | m |
| 31 | Tấm ốp sườn khổ 300 dầy 0,45mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 89,76 | m |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,4052 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4362 | 100m2 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 51,4668 | m3 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 367,1436 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 241,332 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 367,1436 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 241,332 | m2 |
| 39 | Láng granitô cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,196 | m2 |
| 40 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | m |
| 41 | Thi công sơn nền sàn bóng sơn chống chầy xước nền nhà ( 1 lớp lót, 2 lớp phủ màu). | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 384 | m2 |
| 42 | Cửa xếp tôn mạ màu (thanh u cửa mạ màu, hộp cửa Inox, đã bao gồm: tay hộp sơn tĩnh điện, Ximili + ray sắt + U sắt,vận chuyển, lắp đặt hoàn thiện tại công trình). Loại có lá gió mạ màu dày 0,28mm,tôn dày 0,8mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,8 | m2 |
| 43 | Cửa đi mở quay hệ, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,22 | m2 |
| 44 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh(gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 45 | Cửa sổ mở quay, mở hất, mở trượt lùa hệ, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,64 | m2 |
| 46 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa taynắm đa điểm, thanh cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | bộ |
| 47 | Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn3 nước. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29,4 | m2 |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước thải, D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,68 | 100m |
| 49 | Lắp đặt cút nhựa, D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cái |
| 50 | Lắp đặt Phễu thu inox 100x100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 51 | Neo inox treo ống D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | cái |
| 52 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (2x16)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 53 | Lắp đặt cáp CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 180 | m |
| 54 | Lắp đặt cáp CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 240 | m |
| 55 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 56 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | bộ |
| 57 | Lắp Đèn LED PHA CSV-SE-TL-100WSP, công suất 100W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | bộ |
| 58 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 60 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 61 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-50A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-32A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-20A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-10A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện PVC, D32mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện PVC, D20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 420 | m |
| 67 | Consol đón điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 300x400x150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 69 | Hộp nối dây điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 70 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 71 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45 | m |
| 72 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 73 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 74 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | cọc |
| 75 | Bầu sứ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 76 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,176 | 100m3 |
| 77 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,176 | m3 |
| 78 | Đo điện trở | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | ca |
| 79 | Đào xúc , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,603 | 100m3 |
| 80 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1932 | 100m3 |
| 81 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,1005 | m3 |
| 82 | Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,555 | m3 |
| 83 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 500x500mm, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 320,76 | m2 |
| 84 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9384 | m3 |
| 85 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,8018 | m2 |
| B | Hạng mục: Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1304 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,068 | m3 |
| 3 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2674 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0172 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0877 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,072 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,792 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,68 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,5326 | m3 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0433 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0063 | 100m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,2369 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,8145 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0791 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0303 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1766 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6846 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0139 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0065 | tấn |
| 20 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0726 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2486 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2431 | tấn |
| 23 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,6305 | m3 |
| 24 | Cửa đi mở quay hệ, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,92 | m2 |
| 25 | Cửa sổ mở quay, mở hất, mở trượt lùa hệ, khung bao và khung cánh nhôm dày 1,4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,72 | m2 |
| 26 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh(gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đa điểm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 27 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh, gồm bản lề chữ A, khóa tay nắm đa điểm, thanh cài | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 28 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6161 | 100m2 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70,2848 | m2 |
| 30 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,7314 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,8648 | m2 |
| 32 | Lát gạch đất nung - Tiết diện gạch 400x400mm, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,09 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,5834 | m2 |
| 34 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,8462 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 70,2848 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 65,5962 | m2 |
| 37 | Hộp nối 2, 3, 4 đường DK20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 38 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng vòng compact 1x23W, có chao chụp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 39 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt cáp CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | m |
| 41 | Lắp đặt cáp CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 25 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện PVC, D16mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 37 | m |
| 43 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 44 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 46 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 47 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt phễu thu sàn inox 100x100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa tay gạt đồng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 50 | Lắp đặt van phao D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bể |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PPR-CW(X)/S5, D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PPR-CW(X)/S5, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PPR-CW(X)/S5, D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 55 | Lắp đặt van cửa có ren, D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt rắc co, D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt van cửa có ren, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt rắc co, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa PPR, D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút tê nhựa PPR, D32/25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa PPR, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút tê nhựa PPR, D25/20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn nhựa PPR, D32/25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt côn nhựa PPR, D25/20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa PPR, D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa PPR, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa PPR, D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR, D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 69 | Lắp nút bịt nhựa, D20 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 70 | Ống nhựa thoát nước thải, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 71 | Ống nhựa thoát nước thải, D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 72 | Ống nhựa thoát nước thải, D34 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 73 | Tê nhựa chéo 45, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 74 | Tê nhựa chéo 45, D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt côn nhựa D60/34 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 76 | Tê nhựa 60, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa, D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa, D34 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 80 | Ống nhựa thoát nước thải, D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa, D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 83 | Neo Inox treo ống D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 84 | Đào móng, chiều rộng móng ≤ 6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3145 | 100m3 |
| 85 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0575 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,257 | 100m3 |
| 87 | Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4366 | m3 |
| 88 | Bê tông, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,8025 | m3 |
| 89 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,102 | 100m2 |
| 90 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2366 | tấn |
| 91 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1283 | tấn |
| 92 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,1917 | m3 |
| 93 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,6119 | m2 |
| 94 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 45,6119 | m2 |
| 95 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,8384 | m2 |
| 96 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,205 | m3 |
| 97 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0632 | 100m2 |
| 98 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1199 | tấn |
| 99 | Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | 1cấu kiện |
| 100 | Lắp đặt cấu kiện bê tông trọng lượng > 50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | 1cấu kiện |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,005 | 100m |
| 103 | Chi tiết nắp bể phốt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| C | Hạng mục: Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,434 | m3 |
| 2 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0256 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,128 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9,61 | m3 |
| 5 | Mua khung móng cột đèn M24x300x300x675 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 6 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2676 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2498 | 100m3 |
| 8 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | 1 cột |
| 9 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2X2.5MM2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 130 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa D20 luồn dây lên đèn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 130 | m |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 13 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cọc |
| 14 | Kéo rải tiếp địa thép, d=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,85 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa HDPE; đường kính ống 50/40mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,94 | 100 m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi