Gói thầu: Gói số 2: Thi công nhà vệ sinh các Trường: Mầm non Ánh Dương; Mầm non Lục Sĩ Thành; TH Lục Sĩ Thành A; TH Phú Thành; THCS Lục Sĩ Thành

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201210005-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH MTV Tư vấn Xây dựng Thiên Phúc Ý
Tên gói thầu Gói số 2: Thi công nhà vệ sinh các Trường: Mầm non Ánh Dương; Mầm non Lục Sĩ Thành; TH Lục Sĩ Thành A; TH Phú Thành; THCS Lục Sĩ Thành
Số hiệu KHLCNT 20201209491
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-03 14:19:00 đến ngày 2020-12-10 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,339,866,070 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây dựng
1 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,45 m2
2 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,45 m2
3 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 402 m2
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,05 m3
5 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 319 m2
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 bộ
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
9 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,45 m2
10 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,05 m3
11 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5 m2
12 Lát nền, sàn bằng gạch Granit nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,45 m2
13 Ốp vào tường, gạch men 250x400 mm, Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 402 m2
14 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,512 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 319 m2
16 Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
17 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
18 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
19 Lắp đặt đế + mặt 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 hộp
20 Lắp đặt đế + mặt 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 hộp
21 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
22 Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
23 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 650 m
24 Lắp đặt nẹp nhựa 2p Mô tả kỹ thuật theo chương V 240 m
25 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
26 ống uPVC miệng bát Þ 114x3,2mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
27 ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,65 100m
28 ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,68 100m
29 ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,535 100m
30 ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,04 100m
31 Co lệch uPVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
32 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 cái
33 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 cái
34 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
35 Co uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 cái
36 Co răng ngoài uPVC Þ 27/21 ( răng ngoài thau ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
37 Co răng trong uPVC Þ 27/21 ( răng trong thau ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
38 Tê uPVC Þ 114 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
39 Tê lệch giảm uPVC Þ 114/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
40 Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
41 Tê lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 cái
42 Tê uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
43 Tê giảm uPVC Þ 34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
44 Tê uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
45 Tê răng ngoài uPVC Þ 27/21 ( răng trong thau ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 cái
46 Giảm uPVC 114-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
47 Giảm uPVC 90-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
48 Giảm uPVC 60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
49 Giảm uPVC 34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
50 Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
51 Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
52 Bít thông tắt uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
53 Van 2 chiều 34 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
54 Van 2 chiều 27 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
55 Van dừng chữ T inox 21mm ( xí + vòi xịt ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
56 Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN)-WC học sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 bộ
57 Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN)-WC giáo viên Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
58 Xí xổm ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
59 Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
60 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
61 Vòi rửa sàn 21mm inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
62 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
63 Gía treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
64 Gía treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
65 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
66 Ống kiểm tra 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
67 Ống kiểm tra 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
68 Rút bả bể tự hoại ( 05 bể ) (TT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10
69 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m2
70 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,66 m2
71 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m2
72 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
73 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
74 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày tường<=11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 m2
75 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,56 m2
76 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 m3
77 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m2
78 Lát nền, sàn gạch granite nhám 30x30 vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m2
79 ốp tường, trụ, cột gạch ceramic 25x40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,96 m2
80 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m2
81 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,4 m2
82 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,96 m2
83 Cung cấp- lấp đặt vì kèo (hình vẽ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
84 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0307 tấn
85 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0307 tấn
86 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0393 100m2
87 Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
88 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
89 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
90 Lắp đặt đế + mặt 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
91 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
92 Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
93 Kéo rải dây điện đơn, Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
94 Kéo rải dây điện đôi, Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
95 Lắp đặt nẹp nhựa 2p Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
96 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 m
97 ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 100m
98 ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,065 100m
99 ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,055 100m
100 ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
101 ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
102 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
103 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
104 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
105 Co uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
106 Co uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
107 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
108 Tê uPVC Þ90 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
109 Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
110 Tê lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
111 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
112 Tê giảm uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
113 Tê uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
114 Tê răng ngoài 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
115 Giảm uPVC 90-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
116 Giảm uPVC 60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
117 Giảm uPVC 34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
118 Giảm uPVC 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
119 Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
120 Van 2 chiều 34 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
121 Van dừng chữ T inox 21mm ( xí + vòi xịt ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
122 Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN)-WC học sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
123 Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
124 Gương soi mặt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
125 Vòi xịt vệ sinh nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
126 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
127 Gía treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
128 Gía treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
129 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
130 Chi phí rút bả bể tự hoại (TT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
131 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,79 m2
132 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,9 m2
133 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,438 m3
134 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,02 m2
135 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,55 m2
136 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,856 m2
137 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
138 Tháo dỡ chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
139 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
140 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,479 m3
141 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1832 m3
142 Lát nền gạch Granit nhám 300x300mm, vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,79 m2
143 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3952 m3
144 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,88 m2
145 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch men 250x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,64 m2
146 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,02 m2
147 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,52 m2
148 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương (Thành phẩm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,6 m2
149 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,356 m2
150 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,25 m2
151 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công
152 Lắp đặt đèn led buld 9W + đế bắt vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
153 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
154 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
155 Lắp đặt đế + mặt 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
156 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
157 Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
158 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
159 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
160 Lắp đặt nẹp nhựa 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
161 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
162 Ống uPVC miệng bát D90 x 2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,075 100m
163 Ống uPVC miệng bát D60 x 2,5mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,165 100m
164 Ống uPVC miệng bát D34 x 1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
165 Ống uPVC miệng bát D27 x 1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
166 Ống uPVC miệng bát D21 x 1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,085 100m
167 Co lệch uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
168 Co lệch uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
169 Co uPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
170 Co lệch uPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
171 Co uPVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
172 Co răng ngoài uPVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
173 Tê uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
174 Tê lệch uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
175 Tê lệch uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
176 Tê uPVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
177 Tê giảm uPVC D27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
178 Giảm uPVC D90-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
179 Giảm uPVC D60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
180 Giảm uPVC D27-21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
181 Khâu răng ngoài uPVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
182 Van 2 chiều D27 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
183 Lắp đặt xí bệt + vòi xịt (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
184 Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
185 Lắp đặt Lavabo sứ + 1 vòi (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
186 Lắp đặt 1 vòi tắm + 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
187 Lắp đặt gương soi mặt (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
188 Lắp đặt phễu thu inox D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
189 Lắp đặt giá treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
190 Lắp đặt giá treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
191 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
192 Lắp đặt hộp đựng giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
193 Lắp đặt ống BTCT, đoạn ống dài 1m, ĐK 1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 đoạn
194 Đào đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
195 Chi phí rút bả bể tự hoại 01 bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
196 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,61 m2
197 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,2 m2
198 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,348 m3
199 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4 m2
200 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,88 m2
201 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,536 m2
202 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
203 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,861 m3
204 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6888 m3
205 Lát nền gạch Granite nhám 300x300mm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,61 m2
206 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3008 m3
207 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,52 m2
208 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,6 m2
209 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4 m2
210 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,28 m2
211 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương, hoa văn 50x50cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m2
212 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,26 m2
213 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,06 m2
214 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công
215 Lắp đặt đèn Led buld 9W + đế bắt vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
216 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
217 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
218 Lắp đặt đế + mặt 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
219 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
220 Lắp đặt MCB 2P-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
221 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
222 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
223 Lắp đặt nẹp nhựa 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
224 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
225 Ống uPVC miệng bát D90 x 2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,105 100m
226 Ống uPVC miệng bát D60 x 2,5mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,065 100m
227 Ống uPVC miệng bát D34 x 1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,015 100m
228 Ống uPVC miệng bát D27 x 1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
229 Ống uPVC miệng bát D21 x 1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
230 Co lệch uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
231 Co lệch uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
232 Co uPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
233 Co uPVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
234 Co uPVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
235 Co răng ngoài uPVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
236 Co răng trong uPVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
237 Tê uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
238 Tê lệch uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
239 Tê lệch giảm uPVC D90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
240 Tê lệch uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
241 Tê uPVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
242 Tê giảm uPVC D27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
243 Giảm uPVC D90-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
244 Giảm uPVC D60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
245 Giảm uPVC D27-21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
246 Khâu răng ngoài uPVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
247 Van 2 chiều D27 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
248 Lắp đặt xí bệt + vòi xịt (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
249 Lắp đặt Lavabo sứ + 1 vòi (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
250 Lắp đặt gương soi mặt (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
251 Lắp đặt phễu thu inox D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
252 Lắp đặt giá treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
253 Lắp đặt giá treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
254 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
255 Lắp đặt hộp đựng giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
256 Lắp đặt ống BTCT, đoạn ống dài 1m, ĐK 1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 đoạn
257 Đào đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
258 Chi phí rút bả bể tự hoại 01 bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
259 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,42 m2
260 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,8 m2
261 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,311 m2
262 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m2
263 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 121,88 m2
264 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,8 m2
265 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
266 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
267 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,49 m3
268 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2736 m3
269 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0864 m3
270 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,056 m3
271 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 m2
272 Lát nền gạch Granite nhám 300x300mm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,5 m2
273 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400mm trong khu WC Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,16 m2
274 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,8 m2
275 Lắp dựng cửa đi panô inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,26 m2
276 Ngâm nước ximăng chống thấm sênô Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4032 m2
277 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4032 m2
278 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4032 m2
279 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm khung xương cố định, phụ kiện liên kết (Thành phẩm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,5 m2
280 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,32 m2
281 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,6 m2
282 Lắp đặt cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
283 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,104 100m
284 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công
285 Lắp đặt đèn Led buld 9W + đế bắt vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
286 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
287 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
288 Lắp đặt đế + mặt 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
289 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
290 Lắp đặt MCB 2P-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
291 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
292 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
293 Lắp đặt nẹp nhựa 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
294 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
295 Ống uPVC miệng bát D90 x 2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,325 100m
296 Ống uPVC miệng bát D60 x 2,5mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,165 100m
297 Ống uPVC miệng bát D34 x 2,0mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,285 100m
298 Ống uPVC miệng bát D21 x 1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,385 100m
299 Co lệch uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
300 Co lệch uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
301 Co uPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
302 Co lệch uPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
303 Co uPVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
304 Co răng ngoài uPVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
305 Co răng trong uPVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
306 Tê uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
307 Tê lệch uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
308 Tê lệch giảm uPVC D90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
309 Tê lệch uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
310 Tê uPVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
311 Tê giảm uPVC D34/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
312 Giảm uPVC D90-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
313 Giảm uPVC D60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
314 Giảm uPVC D34/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
315 Khâu răng ngoài uPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
316 Van 2 chiều PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
317 Van 2 chiều D34 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
318 Lắp đặt xí xổm + két nước (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
319 Lắp đặt xí bệt + vòi xịt (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
320 Lắp đặt Lavabo sứ + 1 vòi (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
321 Lắp đặt gương soi mặt (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
322 Lắp đặt vòi rửa sàn 21mm inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
323 Lắp đặt phễu thu inox D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
324 Lắp đặt giá treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
325 Lắp đặt giá treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
326 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
327 Lắp đặt hộp đựng giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
328 Lắp đặt ống BTCT, đoạn ống dài 1m, ĐK 1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 đoạn
329 Đào đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
330 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,33 m2
331 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,15 m2
332 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,9552 m2
333 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,1224 m2
334 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8 m2
335 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
336 Tháo dỡ chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
337 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
338 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống thiết bị điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công
339 Lát nền, sàn gạch granit nhám 300*300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,33 m2
340 Ốp tường trụ, cột gạch men 250*400 có viền Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,2 m2
341 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,12 m2
342 Ngâm nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 m2
343 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,12 m2
344 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm, khung xương cố định, phụ kiện liên kết Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m2
345 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,46 m2
346 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,57 m2
347 Lắp đặt cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
348 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,031 100m
349 Ống inox 304 vuông 30x30x1,2 (bệ chậu rửa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8 m
350 Đá Granit dày 16-18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,65 m2
351 Cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8 m2
352 Lắp đặt đèn LED BULD 9W+ đế bắt vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
353 Lắp đặt công tắc 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
354 Lắp đặt Cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
355 Lắp đặt đế + mặt 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
356 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
357 Lắp đặt MCB-2P-250V-0.6A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
358 Lắp đặt dây điện đơn Cu/PVC(1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
359 Lắp đặt dây điện đôi Cu/PVC/PVC (2x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
360 Lắp đặt nẹp nhựa 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
361 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
362 Ống uPVC miệng bát D90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,075 100m
363 Ống uPVC miệng bát D60x2,5mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
364 Ống uPVC miệng bát D34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
365 Ống uPVC miệng bát D27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,135 100m
366 Ống uPVC miệng bát D21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,185 100m
367 Co lệch uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
368 Co lệch uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
369 Co uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
370 Co uPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
371 Co lệch uPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
372 Co uPVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
373 Co uPVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
374 Co răng ngoài uPVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
375 Co răng trong uPVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
376 Tê uPVC D90 (bể tự hoại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
377 Tê lệch uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
378 Tê lệch giảm uPVC D90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
379 Tê lệch uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
380 Tê uPVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
381 Tê giảm uPVC D27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
382 Giảm uPVC D90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
383 Giảm uPVC D60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
384 Giảm uPVC D27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
385 Van 2 chiều 27 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
386 Khâu răng ngòai uPVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
387 Gương soi mặt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
388 Phểu thu nước sàn inox D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
389 Gíá treo khăn (lavabo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
390 Gíá treo đồ inox (phòng xí) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
391 Hộp xà phòng (lavabo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
392 Hộp đựng giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
393 Lắp đặt bệ xí xổm + két nước sứ (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
394 Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
395 Lắp đặt Lavabo sứ treo tường + 1 vòi (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
396 Giếng tự thấm BTCT ĐK 1000mm nắp đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
397 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
398 Rút bả bể tự hoaị Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
399 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,3775 m2
400 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 166,68 m2
401 Tháo dỡ gạch ốp bệ tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,967 m2
402 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 m2
403 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 209,0365 m2
404 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,912 m2
405 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
406 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
407 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống thiết bị điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công
408 Lát nền, sàn gạch granite nhám 300*300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,3775 m2
409 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 250*400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 178,88 m2
410 Ốp tường trụ, cột gạch 200*200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,967 m2
411 Cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 m2
412 Ngâm nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2336 m2
413 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2336 m2
414 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2336 m2
415 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm khung xương cố định, phụ kiện liên kết Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,4 M2
416 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 135,4065 m2
417 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,81 m2
418 Lắp đặt cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
419 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,124 100m
420 Ống inox 304 vuông 30x30x1,2 (bệ chậu rửa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,2 m
421 Đá Granit dày 16-18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 m2
422 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7588 m3
423 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0213 m3
424 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5005 m3
425 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,462 m3
426 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3626 m3
427 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1cấu kiện
428 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0086 100m2
429 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0151 100m2
430 Sản xuất, lắp đặt tấm đan Fi 6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0104 tấn
431 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0363 tấn
432 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 tấn
433 Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5052 m3
434 Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,204 m3
435 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,826 m2
436 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,72 m2
437 Lắp đặt đèn LED PANEL NỔI 12W kt 170*170*3,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
438 Lắp đặt công tắc 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
439 Lắp đặt Cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
440 Lắp đặt đế + mặt 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
441 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
442 Lắp đặt MCB-2P-250V-0.6A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
443 Lắp đặt dây điện đơn Cu/PVC(1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
444 Lắp đặt dây điện đôi Cu/PVC/PVC (2x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
445 Lắp đặt nẹp nhựa 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
446 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
447 Ống uPVC miệng bát D114x3,2mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,17 100m
448 Ống uPVC miệng bát D90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,94 100m
449 Ống uPVC miệng bát D60x2,5mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,175 100m
450 Ống uPVC miệng bát D34x2,0mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,71 100m
451 Ống uPVC miệng bát D27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
452 Ống uPVC miệng bát D21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,745 100m
453 Co lệch uPVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
454 Co lệch uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82 cái
455 Co lệch uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
456 Co uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
457 Co uPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
458 Co lệch uPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
459 Co uPVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
460 Co uPVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 cái
461 Co răng ngoài uPVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 cái
462 Co răng trong uPVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
463 Tê uPVC D114 (bể tự hoại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
464 Tê uPVC D90 (bể tự hoại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
465 Tê lệch giảm uPVC D114/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
466 Tê lệch uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
467 Tê lệch giảm uPVC D90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
468 Tê lệch uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
469 Tê giảm uPVC D34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
470 Tê giảm uPVC D34/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
471 Tê giảm uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
472 Giảm uPVC D114/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
473 Giảm uPVC D90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
474 Giảm uPVC D60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
475 Giảm uPVC D34/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
476 Giảm uPVC D27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
477 Van 2 chiều 34 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
478 Khâu răng ngòai uPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
479 Lắp đặt vòi rửa sàn 21mm Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
480 Van 2 chiều PVC 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
481 Gương soi mặt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
482 Phểu thu nước sàn inox D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
483 Gíá treo khăn (lavabo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
484 Gíá treo đồ inox (phòng xí) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
485 Hộp xà phòng (lavabo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
486 Hộp đựng giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
487 Lắp đặt bệ xí xổm + két nước sứ (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
488 Lắp đặt xí xổm + vòi xịt (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
489 Lắp đặt Lavabo sứ treo tường + 1 vòi (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
490 Giếng tự thấm BTCT ĐK 1500mm nắp đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
491 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m3
492 Rút bả bể tự hoaị Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
493 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,2336 m2
494 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,44 m2
495 Tháo dỡ gạch ốp bệ tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,311 m2
496 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 126,8206 m2
497 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,392 m2
498 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
499 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
500 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống thiết bị điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công
501 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m2
502 Lát nền, sàn gạch granite nhám 300*300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,2336 m2
503 Ốp tường trụ, cột gạch men 250*400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,84 m2
504 Ốp tường trụ, cột gạch men ceramic 200*200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,311 m2
505 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,06 m2
506 Ngâm nước xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3936 m2
507 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3936 m2
508 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3936 m2
509 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm khung xương cố định, phụ kiện liên kết Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,5 m2
510 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,8306 m2
511 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,64 m2
512 Lắp đặt cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
513 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,124 100m
514 Ống inox 304 vuông 30x30x1,2 (bệ chậu rửa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5 m2
515 Đá Granit dày 16-18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,625 m2
516 Lắp đặt đèn LED BULD 9W + đế bắt vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
517 Lắp đặt công tắc 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
518 Lắp đặt Cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
519 Lắp đặt đế + mặt 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
520 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
521 Lắp đặt MCB-2P-250V-0.6A-4.5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
522 Lắp đặt dây điện đơn Cu/PVC(1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
523 Lắp đặt dây điện đôi Cu/PVC/PVC (2x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
524 Lắp đặt nẹp nhựa 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
525 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
526 Ống uPVC miệng bát D90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,325 100m
527 Ống uPVC miệng bát D60x2,5mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,165 100m
528 Ống uPVC miệng bát D34x2,0mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,285 100m
529 Ống uPVC miệng bát D21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,385 100m
530 Co lệch uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
531 Co lệch uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
532 Co uPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
533 Co lệch uPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
534 Co uPVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 cái
535 Co răng ngoài uPVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
536 Co răng trong uPVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
537 Tê uPVC D90 (bể tự hoại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
538 Tê lệch uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
539 Tê lệch giảm uPVC D90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
540 Tê lệch uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
541 Tê giảm uPVC D34/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
542 Tê 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
543 Giảm uPVC D90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
544 Giảm uPVC D60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
545 Giảm uPVC D34/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
546 Van 2 chiều 34 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
547 Khâu răng ngòai uPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
548 Lắp đặt vòi rửa sàn 21mm Inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
549 Van 2 chiều PVC 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
550 Gương soi mặt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
551 Phểu thu nước sàn inox D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
552 Gíá treo khăn (lavabo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
553 Gíá treo đồ inox (phòng xí) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
554 Hộp xà phòng (lavabo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
555 Hộp đựng giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
556 Lắp đặt bệ xí xổm + két nước sứ (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
557 Lắp đặt xí bệt + vòi xịt (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
558 Lắp đặt Lavabo sứ treo tường + 1 vòi (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
559 Giếng tự thấm BTCT ĐK 1000mm nắp đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
560 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
561 Rút bả bể tự hoaị Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
562 Cắt bỏ mái tôn cao <= 4m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,92 m2
563 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,48 m2
564 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,84 m2
565 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,89 m2
566 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,715 m2
567 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,38 m2
568 Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,51 m2
569 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
570 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
571 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0317 tấn
572 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0317 tấn
573 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,88 1m2
574 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu D=0,45 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0448 100m2
575 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0384 m3
576 Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 m2
577 Đắp vữa XM M75 trên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2 m
578 Lát nền bằng gạch Granite nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,32 m2
579 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men 250x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,51 m2
580 Ốp hồ nước gạch men 200x200 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,715 m2
581 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,38 m2
582 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương (TP) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,98 m2
583 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,38 m2
584 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,32 m2
585 Lắp đặt đèn bóng led BULD 9W + đế bắt vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
586 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
587 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
588 Lắp đặt đế + mặt 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
589 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
590 Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
591 Kéo rải dây điện đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
592 Kéo rải dây điện đôi, Cu/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
593 Lắp đặt nẹp nhựa 2p Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
594 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
595 ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,135 100m
596 ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 100m
597 ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,345 100m
598 ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m
599 ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
600 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
601 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
602 Co uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
603 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
604 Co uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
605 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
606 Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
607 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
608 Tê uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
609 Tê giảm uPVC Þ 34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
610 Tê uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
611 Tê giảm uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
612 Giảm uPVC 90-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
613 Giảm uPVC 60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
614 Giảm uPVC 34-27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
615 Giảm uPVC 27-21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
616 Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
617 Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
618 Van 2 chiều 27 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
619 Lắp đặt vòi rửa inox D21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
620 Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN)-WC học sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
621 Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
622 Gương soi mặt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
623 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
624 Gía treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
625 Gía treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
626 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
627 Lắp đặt hộp giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
628 ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
629 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
630 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,9575 m2
631 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 133,58 m2
632 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 m2
633 Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường <=11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1996 m3
634 Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 278,224 m2
635 Cạo bỏ lớp sơn trên sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,8 m2
636 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 bộ
637 Tháo dỡ chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
638 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
639 Lát nền, bằng gạch Granite nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,9575 m2
640 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 173,22 m2
641 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 m2
642 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm, khung xương cố định, phụ kiện liên kết Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,2 m2
643 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 133,114 m2
644 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 130,73 m2
645 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7588 m3
646 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9196 m3
647 Bê tông lót BTH rộng <=250cm đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5005 m3
648 SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8246 m3
649 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
650 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2553 m3
651 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4918 m3
652 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,36 m2
653 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,66 m2
654 Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0104 tấn
655 Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0543 tấn
656 Lắp đặt đèn bóng led BULD 9W + đế bắt vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 bộ
657 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
658 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
659 Lắp đặt đế + mặt 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
660 Lắp đặt đế + mặt 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
661 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
662 Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
663 Kéo rải dây điện đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 m
664 Kéo rải dây điện đôi, Cu/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
665 Lắp đặt nẹp nhựa 2p Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
666 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
667 ống uPVC miệng bát Þ 114x3,2mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,17 100m
668 ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,94 100m
669 ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,34 100m
670 ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,745 100m
671 ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m
672 ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,895 100m
673 Co lệch uPVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
674 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82 cái
675 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
676 Co uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
677 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
678 Co lệch uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
679 Co uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
680 Co uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
681 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
682 Co răng trong uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
683 Tê uPVC Þ 114 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
684 Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
685 Tê lệch giảm uPVC Þ 114/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
686 Tê uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
687 Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
688 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
689 Tê giảm uPVC Þ 34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
690 Tê giảm uPVC Þ 34/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
691 Tê giảm uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
692 Giảm uPVC 114-90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
693 Giảm uPVC 90-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
694 Giảm uPVC 60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
695 Giảm uPVC 34/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
696 Giảm uPVC 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
697 Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
698 Van 2 chiều 34 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
699 Xí xổm + két nước xí ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
700 Xí xổm + vòi xịt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
701 Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
702 Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
703 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
704 Vòi rửa sàn 21mm inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
705 Lắp đặt van 2 chiều PVC D21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
706 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
707 Gía treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
708 Gía treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
709 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
710 Hộp giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
711 ống BTCT đúc sẳn Þ1500L.1m ( giếng tự thấm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
712 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m3
713 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,2455 m3
714 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L=2,7m -đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8205 100m
715 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9053 m3
716 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,196 m3
717 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8325 m3
718 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,705 m3
719 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2417 m3
720 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5332 m3
721 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,588 m3
722 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3626 m3
723 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1cấu kiện
724 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0722 100m2
725 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1656 100m2
726 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1422 100m2
727 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1187 100m2
728 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0151 100m2
729 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0237 tấn
730 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1233 tấn
731 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0651 tấn
732 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0191 tấn
733 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0896 tấn
734 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1095 tấn
735 Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0104 tấn
736 Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0543 tấn
737 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,0056 m3
738 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7124 m3
739 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2228 m3
740 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,881 m2
741 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,14 m2
742 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,485 m2
743 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,3075 m2
744 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,69 m2
745 Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,252 m2
746 Lát gạch granít chống trượt ở mũi 280x600 tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,885 m2
747 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7 m2
748 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,32 m2
749 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,28 m2
750 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0644 tấn
751 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0362 tấn
752 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1006 tấn
753 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2745 100m2
754 Làm trần bằng tấm nhựa 500x500+ khung xương Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m2
755 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,625 m2
756 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,9975 m2
757 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,6388 m2
758 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,9838 m2
759 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 tấn
760 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 tấn
761 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m2
762 Tháo dỡ các kết cấu thép - xà, dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0528 tấn
763 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8 m2
764 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
765 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
766 Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,288 m3
767 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5063 m3
768 Phá dỡ móng bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,86 m3
769 Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
770 Khối lượng bê tông tạn dụng làm BT lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3663 m3 
771 Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
772 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
773 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
774 Lắp đặt đế + mặt 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
775 Lắp đặt đế + mặt 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
776 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
777 Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
778 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 m
779 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
780 Lắp đặt nẹp nhựa 2p Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
781 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 m
782 ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,185 100m
783 ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
784 ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42 100m
785 ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
786 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
787 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
788 Co uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
789 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
790 Co uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
791 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
792 Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
793 Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
794 Tê lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
795 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
796 Tê uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
797 Tê uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
798 Tê giảm uPVC Þ 34/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
799 Tê uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
800 Giảm uPVC 90-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
801 Giảm uPVC 60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
802 Giảm uPVC 34-21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
803 Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
804 Van 2 chiều 34 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
805 Van dừng chữ T inox 21mm ( xí + vòi xịt ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
806 Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN)-WC học sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
807 Bồn cầu 2 khối nấp hơi + vòi xịt (VN)-WC giáo viên Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
808 Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
809 Chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
810 Gương soi mặt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
811 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
812 Gía treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
813 Gía treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
814 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
815 ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 đoạn
816 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
817 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1695 m3
818 Đóng cọc tràm chiều dài cọc 2.7 m vào đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2187 100m
819 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6563 m3
820 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2417 m3
821 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3165 m3
822 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0165 m3
823 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4741 m3
824 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,39 m3
825 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3626 m3
826 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1cấu kiện
827 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1325 100m2
828 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m2
829 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0769 100m2
830 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0151 100m2
831 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0681 tấn
832 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1429 tấn
833 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0699 tấn
834 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,057 tấn
835 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0152 tấn
836 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5403 m3
837 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,83 m3
838 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8908 m3
839 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8598 m2
840 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,667 m2
841 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,406 m2
842 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,69 m2
843 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,94 m2
844 Lát nền, sàn gạch Granit nhám 30x30 vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,218 m2
845 Lát gạch granít nhân tạo bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,52 m2
846 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,72 m2
847 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,096 m2
848 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,38 m2
849 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0982 tấn
850 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0982 tấn
851 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2118 100m2
852 Trần nhựa hoa văn kích thước 500x500 + khung xương Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m2
853 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,694 m2
854 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,222 m2
855 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,058 m2
856 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,215 m2
857 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,745 m2
858 Sản xuất vì kèo thép L32x3 liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0005 tấn
859 Sản xuất vì kèo thép 40x20x1,4 liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0296 tấn
860 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0301 tấn
861 Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 m2
862 Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
863 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
864 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
865 Lắp đặt đế + mặt 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
866 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
867 Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
868 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
869 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
870 Lắp đặt nẹp nhựa 2p Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
871 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
872 Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
873 Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 100m
874 Ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
875 Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 100m
876 Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,105 100m
877 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
878 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
879 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
880 Co uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
881 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
882 Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
883 Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
884 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
885 Tê uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
886 Tê uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
887 Tê giảm uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
888 Giảm uPVC 90-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
889 Giảm uPVC 60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
890 Giảm uPVC 27-21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
891 Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
892 Van 2 chiều 34 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
893 Van 2 chiều 27 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
894 Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
895 Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
896 Chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
897 Gương soi mặt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
898 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
899 Gía treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
900 Gía treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
901 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
902 Hộp giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
903 Ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m nắp đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 đoạn
904 Đào đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
905 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,5972 m3
906 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,196 m3
907 Đóng cừ tràm L=2,7m, dk 40-45mm, 25 cây/m2 bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8205 100m
908 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,56 m3
909 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4507 m3
910 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2285 m3
911 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,808 m3
912 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,924 m3
913 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5265 m3
914 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,502 m3
915 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3626 m3
916 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1cấu kiện
917 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0434 100m2
918 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1232 100m2
919 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1404 100m2
920 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0967 100m2
921 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0151 100m2
922 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0234 tấn
923 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1226 tấn
924 Lắp dựng cốt thép Đà kiềng + CS + Gce + GT ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0405 tấn
925 Lắp dựng cốt thép Đà kiềng + CS + Gce + GT ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0175 tấn
926 Lắp dựng cốt thép Đà kiềng + CS + Gce + GT ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1094 tấn
927 Lắp dựng cốt thép Đà kiềng + CS + Gce + GT ĐK 14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0189 tấn
928 Sản xuất, lắp đặt tấm đan D1,D2,D4 dk 6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0267 tấn
929 Sản xuất, lắp đặt tấm đan D1,D2,D4 dk 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 tấn
930 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0363 tấn
931 Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6734 m3
932 Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0599 m3
933 Xây tường thẳng bằng gạch ống nung 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,7646 m3
934 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,9922 m2
935 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,89 m2
936 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,255 m2
937 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,638 m2
938 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,58 m2
939 Lát nền, sàn gạch granit nhám màu sáng kt 300*300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,302 m2
940 Lát gạch bậc tam cấp-gạch granit chống trượt ở mũi 280*600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,52 m2
941 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,08 m2
942 Ốp tường trụ, cột-gạch men màu sáng có chỉ viền kt 250*400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,32 m2
943 Cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,64 m2
944 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0506 tấn
945 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0506 tấn
946 Lợp mái che bằng tôn lạnh sóng vuông, mạ màu dày 0,45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3247 100m2
947 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m2
948 Bả bằng matít vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,805 m2
949 Bả bằng matít vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,35 m2
950 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,219 m2
951 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,9145 m2
952 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,4595 m2
953 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0461 tấn
954 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0006 tấn
955 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0724 tấn
956 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0467 tấn
957 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0724 tấn
958 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1428 1m2
959 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,64 m2
960 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,84 m2
961 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0791 tấn
962 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2 m2
963 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
964 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,957 m3
965 Phá dỡ móng bê tông có cốt thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1149 m3
966 Phá dỡ nền gạch xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,76 m2
967 Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,776 m3
968 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,5566 m3
969 Khung inox 304 vuông 30x30x1,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,5 m
970 Mặt đá granit đỏ chậu rửa dày 16-18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,625
971 Lắp đặt đèn LED PANEL nổi 12W kt 170*170*35mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
972 Lắp đặt công tắc 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
973 Lắp đặt Cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
974 Lắp đặt đế + mặt 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
975 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
976 Lắp đặt MCB 2P-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
977 Lắp đặt dây điện đơn Cu/PVC(1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
978 Lắp đặt dây điện đôi Cu/PVC/PVC (2x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
979 Lắp đặt nẹp nhựa 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
980 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
981 Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 100m
982 Ống uPVC miệng bát Þ 60x2,5mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 100m
983 Ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,135 100m
984 Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,175 100m
985 Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 100m
986 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
987 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 cái
988 Co uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
989 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
990 Co uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
991 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
992 Tê uPVC Þ 90 (bể tự hoại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
993 Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
994 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
995 Tê uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
996 Tê uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
997 Tê giảm uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
998 Giảm uPVC 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
999 Giảm uPVC 60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
1000 Giảm uPVC 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
1001 Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
1002 Van 2 chiều 27 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
1003 Gương soi mặt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
1004 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
1005 Lắp đặt Lavabo sứ treo tường + 1 vòi (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
1006 Gía treo khăn inox (lavabo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
1007 Gía treo đồ inox (phòng xí) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
1008 Hộp xà phòng (lavabo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
1009 Hộp đựng giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
1010 Giếng tự thấm BTCT dk 1000mm na71p đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 đoạn
1011 Đào đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1
1012 Bệ xí xổm + két nước (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
1013 Chậu tiểu nam + bộ xả ấn nút (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
1014 Lavabo sứ treo tường + 1 vòi (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->