Gói thầu: Gói số 2: Thi công nhà vệ sinh các Trường: Mầm non Ánh Dương; Mầm non Lục Sĩ Thành; TH Lục Sĩ Thành A; TH Phú Thành; THCS Lục Sĩ Thành
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201210005-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Tư vấn Xây dựng Thiên Phúc Ý |
| Tên gói thầu | Gói số 2: Thi công nhà vệ sinh các Trường: Mầm non Ánh Dương; Mầm non Lục Sĩ Thành; TH Lục Sĩ Thành A; TH Phú Thành; THCS Lục Sĩ Thành |
| Số hiệu KHLCNT | 20201209491 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 14:19:00 đến ngày 2020-12-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,339,866,070 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây dựng | |||
| 1 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,45 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,45 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 402 | m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,05 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 319 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 9 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,45 | m2 |
| 10 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,05 | m3 |
| 11 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,45 | m2 |
| 13 | Ốp vào tường, gạch men 250x400 mm, Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 402 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,512 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 319 | m2 |
| 16 | Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 17 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 18 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 19 | Lắp đặt đế + mặt 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 20 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 21 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 22 | Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 23 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 650 | m |
| 24 | Lắp đặt nẹp nhựa 2p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 240 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 26 | ống uPVC miệng bát Þ 114x3,2mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 27 | ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,65 | 100m |
| 28 | ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,68 | 100m |
| 29 | ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,535 | 100m |
| 30 | ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,04 | 100m |
| 31 | Co lệch uPVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 32 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | cái |
| 33 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 34 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 35 | Co uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cái |
| 36 | Co răng ngoài uPVC Þ 27/21 ( răng ngoài thau ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 37 | Co răng trong uPVC Þ 27/21 ( răng trong thau ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 38 | Tê uPVC Þ 114 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 39 | Tê lệch giảm uPVC Þ 114/90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 40 | Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 41 | Tê lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 42 | Tê uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 43 | Tê giảm uPVC Þ 34/27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 44 | Tê uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 45 | Tê răng ngoài uPVC Þ 27/21 ( răng trong thau ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | cái |
| 46 | Giảm uPVC 114-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 47 | Giảm uPVC 90-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 48 | Giảm uPVC 60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 49 | Giảm uPVC 34/27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 50 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 51 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 52 | Bít thông tắt uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 53 | Van 2 chiều 34 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 54 | Van 2 chiều 27 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 55 | Van dừng chữ T inox 21mm ( xí + vòi xịt ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 56 | Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN)-WC học sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 57 | Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN)-WC giáo viên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 58 | Xí xổm ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 59 | Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 60 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 61 | Vòi rửa sàn 21mm inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 62 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 63 | Gía treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 64 | Gía treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 65 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 66 | Ống kiểm tra 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 67 | Ống kiểm tra 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 68 | Rút bả bể tự hoại ( 05 bể ) (TT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | M³ |
| 69 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m2 |
| 70 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,66 | m2 |
| 71 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m2 |
| 72 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 73 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 74 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày tường<=11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m2 |
| 75 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,56 | m2 |
| 76 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | m3 |
| 77 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m2 |
| 78 | Lát nền, sàn gạch granite nhám 30x30 vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m2 |
| 79 | ốp tường, trụ, cột gạch ceramic 25x40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,96 | m2 |
| 80 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,4 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,96 | m2 |
| 83 | Cung cấp- lấp đặt vì kèo (hình vẽ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 84 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0307 | tấn |
| 85 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0307 | tấn |
| 86 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0393 | 100m2 |
| 87 | Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 88 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 89 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt đế + mặt 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 91 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 92 | Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 93 | Kéo rải dây điện đơn, Cu/PVC/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 94 | Kéo rải dây điện đôi, Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 95 | Lắp đặt nẹp nhựa 2p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 97 | ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m |
| 98 | ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,065 | 100m |
| 99 | ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | 100m |
| 100 | ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 101 | ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 102 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 103 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 104 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 105 | Co uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 106 | Co uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 107 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 108 | Tê uPVC Þ90 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 109 | Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 110 | Tê lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 111 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 112 | Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 113 | Tê uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 114 | Tê răng ngoài 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 115 | Giảm uPVC 90-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 116 | Giảm uPVC 60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 117 | Giảm uPVC 34/27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 118 | Giảm uPVC 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 119 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 120 | Van 2 chiều 34 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 121 | Van dừng chữ T inox 21mm ( xí + vòi xịt ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 122 | Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN)-WC học sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 123 | Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 124 | Gương soi mặt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 125 | Vòi xịt vệ sinh nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 126 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 127 | Gía treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 128 | Gía treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 129 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 130 | Chi phí rút bả bể tự hoại (TT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 131 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,79 | m2 |
| 132 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,9 | m2 |
| 133 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,438 | m3 |
| 134 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,02 | m2 |
| 135 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,55 | m2 |
| 136 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,856 | m2 |
| 137 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 138 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 139 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 140 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,479 | m3 |
| 141 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1832 | m3 |
| 142 | Lát nền gạch Granit nhám 300x300mm, vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,79 | m2 |
| 143 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3952 | m3 |
| 144 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,88 | m2 |
| 145 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch men 250x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,64 | m2 |
| 146 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,02 | m2 |
| 147 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m2 |
| 148 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương (Thành phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,6 | m2 |
| 149 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,356 | m2 |
| 150 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,25 | m2 |
| 151 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 152 | Lắp đặt đèn led buld 9W + đế bắt vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 153 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 154 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 157 | Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 158 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 159 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 160 | Lắp đặt nẹp nhựa 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 162 | Ống uPVC miệng bát D90 x 2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | 100m |
| 163 | Ống uPVC miệng bát D60 x 2,5mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,165 | 100m |
| 164 | Ống uPVC miệng bát D34 x 1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 165 | Ống uPVC miệng bát D27 x 1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 166 | Ống uPVC miệng bát D21 x 1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,085 | 100m |
| 167 | Co lệch uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 168 | Co lệch uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 169 | Co uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 170 | Co lệch uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 171 | Co uPVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 172 | Co răng ngoài uPVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 173 | Tê uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 174 | Tê lệch uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 175 | Tê lệch uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 176 | Tê uPVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 177 | Tê giảm uPVC D27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 178 | Giảm uPVC D90-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 179 | Giảm uPVC D60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 180 | Giảm uPVC D27-21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 181 | Khâu răng ngoài uPVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 182 | Van 2 chiều D27 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 183 | Lắp đặt xí bệt + vòi xịt (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 184 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 185 | Lắp đặt Lavabo sứ + 1 vòi (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 186 | Lắp đặt 1 vòi tắm + 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 187 | Lắp đặt gương soi mặt (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 188 | Lắp đặt phễu thu inox D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 189 | Lắp đặt giá treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 190 | Lắp đặt giá treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 191 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 192 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 193 | Lắp đặt ống BTCT, đoạn ống dài 1m, ĐK 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn |
| 194 | Đào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 195 | Chi phí rút bả bể tự hoại 01 bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 196 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,61 | m2 |
| 197 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,2 | m2 |
| 198 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,348 | m3 |
| 199 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m2 |
| 200 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,88 | m2 |
| 201 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,536 | m2 |
| 202 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 203 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,861 | m3 |
| 204 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6888 | m3 |
| 205 | Lát nền gạch Granite nhám 300x300mm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,61 | m2 |
| 206 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3008 | m3 |
| 207 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,52 | m2 |
| 208 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,6 | m2 |
| 209 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m2 |
| 210 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | m2 |
| 211 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương, hoa văn 50x50cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m2 |
| 212 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,26 | m2 |
| 213 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,06 | m2 |
| 214 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 215 | Lắp đặt đèn Led buld 9W + đế bắt vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 216 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 217 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 218 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 219 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 220 | Lắp đặt MCB 2P-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 221 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 222 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 223 | Lắp đặt nẹp nhựa 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 224 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 225 | Ống uPVC miệng bát D90 x 2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,105 | 100m |
| 226 | Ống uPVC miệng bát D60 x 2,5mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,065 | 100m |
| 227 | Ống uPVC miệng bát D34 x 1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | 100m |
| 228 | Ống uPVC miệng bát D27 x 1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 229 | Ống uPVC miệng bát D21 x 1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 230 | Co lệch uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 231 | Co lệch uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 232 | Co uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 233 | Co uPVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 234 | Co uPVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 235 | Co răng ngoài uPVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 236 | Co răng trong uPVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 237 | Tê uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 238 | Tê lệch uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 239 | Tê lệch giảm uPVC D90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 240 | Tê lệch uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 241 | Tê uPVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 242 | Tê giảm uPVC D27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 243 | Giảm uPVC D90-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 244 | Giảm uPVC D60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 245 | Giảm uPVC D27-21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 246 | Khâu răng ngoài uPVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 247 | Van 2 chiều D27 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 248 | Lắp đặt xí bệt + vòi xịt (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 249 | Lắp đặt Lavabo sứ + 1 vòi (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 250 | Lắp đặt gương soi mặt (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 251 | Lắp đặt phễu thu inox D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 252 | Lắp đặt giá treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 253 | Lắp đặt giá treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 254 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 255 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 256 | Lắp đặt ống BTCT, đoạn ống dài 1m, ĐK 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn |
| 257 | Đào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 258 | Chi phí rút bả bể tự hoại 01 bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 259 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,42 | m2 |
| 260 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,8 | m2 |
| 261 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,311 | m2 |
| 262 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m2 |
| 263 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,88 | m2 |
| 264 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,8 | m2 |
| 265 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 266 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 267 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,49 | m3 |
| 268 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2736 | m3 |
| 269 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0864 | m3 |
| 270 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,056 | m3 |
| 271 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | m2 |
| 272 | Lát nền gạch Granite nhám 300x300mm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,5 | m2 |
| 273 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400mm trong khu WC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,16 | m2 |
| 274 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,8 | m2 |
| 275 | Lắp dựng cửa đi panô inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,26 | m2 |
| 276 | Ngâm nước ximăng chống thấm sênô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4032 | m2 |
| 277 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4032 | m2 |
| 278 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4032 | m2 |
| 279 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm khung xương cố định, phụ kiện liên kết (Thành phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,5 | m2 |
| 280 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,32 | m2 |
| 281 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,6 | m2 |
| 282 | Lắp đặt cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 283 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,104 | 100m |
| 284 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 285 | Lắp đặt đèn Led buld 9W + đế bắt vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 286 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 287 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 288 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 289 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 290 | Lắp đặt MCB 2P-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 291 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 292 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 293 | Lắp đặt nẹp nhựa 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 294 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 295 | Ống uPVC miệng bát D90 x 2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,325 | 100m |
| 296 | Ống uPVC miệng bát D60 x 2,5mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,165 | 100m |
| 297 | Ống uPVC miệng bát D34 x 2,0mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,285 | 100m |
| 298 | Ống uPVC miệng bát D21 x 1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,385 | 100m |
| 299 | Co lệch uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 300 | Co lệch uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 301 | Co uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 302 | Co lệch uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 303 | Co uPVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 304 | Co răng ngoài uPVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 305 | Co răng trong uPVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 306 | Tê uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 307 | Tê lệch uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 308 | Tê lệch giảm uPVC D90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 309 | Tê lệch uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 310 | Tê uPVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 311 | Tê giảm uPVC D34/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 312 | Giảm uPVC D90-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 313 | Giảm uPVC D60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 314 | Giảm uPVC D34/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 315 | Khâu răng ngoài uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 316 | Van 2 chiều PVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 317 | Van 2 chiều D34 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 318 | Lắp đặt xí xổm + két nước (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 319 | Lắp đặt xí bệt + vòi xịt (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 320 | Lắp đặt Lavabo sứ + 1 vòi (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 321 | Lắp đặt gương soi mặt (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 322 | Lắp đặt vòi rửa sàn 21mm inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 323 | Lắp đặt phễu thu inox D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 324 | Lắp đặt giá treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 325 | Lắp đặt giá treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 326 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 327 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 328 | Lắp đặt ống BTCT, đoạn ống dài 1m, ĐK 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn |
| 329 | Đào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 330 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,33 | m2 |
| 331 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,15 | m2 |
| 332 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,9552 | m2 |
| 333 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,1224 | m2 |
| 334 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8 | m2 |
| 335 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 336 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 337 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 338 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống thiết bị điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 339 | Lát nền, sàn gạch granit nhám 300*300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,33 | m2 |
| 340 | Ốp tường trụ, cột gạch men 250*400 có viền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,2 | m2 |
| 341 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,12 | m2 |
| 342 | Ngâm nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m2 |
| 343 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,12 | m2 |
| 344 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm, khung xương cố định, phụ kiện liên kết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m2 |
| 345 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,46 | m2 |
| 346 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,57 | m2 |
| 347 | Lắp đặt cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 348 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | 100m |
| 349 | Ống inox 304 vuông 30x30x1,2 (bệ chậu rửa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8 | m |
| 350 | Đá Granit dày 16-18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | m2 |
| 351 | Cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8 | m2 |
| 352 | Lắp đặt đèn LED BULD 9W+ đế bắt vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 353 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 354 | Lắp đặt Cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 355 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 356 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 357 | Lắp đặt MCB-2P-250V-0.6A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 358 | Lắp đặt dây điện đơn Cu/PVC(1x1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 359 | Lắp đặt dây điện đôi Cu/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 360 | Lắp đặt nẹp nhựa 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 361 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 362 | Ống uPVC miệng bát D90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | 100m |
| 363 | Ống uPVC miệng bát D60x2,5mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 364 | Ống uPVC miệng bát D34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 365 | Ống uPVC miệng bát D27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | 100m |
| 366 | Ống uPVC miệng bát D21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,185 | 100m |
| 367 | Co lệch uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 368 | Co lệch uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 369 | Co uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 370 | Co uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 371 | Co lệch uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 372 | Co uPVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 373 | Co uPVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 374 | Co răng ngoài uPVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 375 | Co răng trong uPVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 376 | Tê uPVC D90 (bể tự hoại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 377 | Tê lệch uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 378 | Tê lệch giảm uPVC D90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 379 | Tê lệch uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 380 | Tê uPVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 381 | Tê giảm uPVC D27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 382 | Giảm uPVC D90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 383 | Giảm uPVC D60/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 384 | Giảm uPVC D27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 385 | Van 2 chiều 27 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 386 | Khâu răng ngòai uPVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 387 | Gương soi mặt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 388 | Phểu thu nước sàn inox D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 389 | Gíá treo khăn (lavabo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 390 | Gíá treo đồ inox (phòng xí) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 391 | Hộp xà phòng (lavabo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 392 | Hộp đựng giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 393 | Lắp đặt bệ xí xổm + két nước sứ (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 394 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 395 | Lắp đặt Lavabo sứ treo tường + 1 vòi (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 396 | Giếng tự thấm BTCT ĐK 1000mm nắp đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 397 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 398 | Rút bả bể tự hoaị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 399 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,3775 | m2 |
| 400 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 166,68 | m2 |
| 401 | Tháo dỡ gạch ốp bệ tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,967 | m2 |
| 402 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | m2 |
| 403 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 209,0365 | m2 |
| 404 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,912 | m2 |
| 405 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 406 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 407 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống thiết bị điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 408 | Lát nền, sàn gạch granite nhám 300*300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,3775 | m2 |
| 409 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 250*400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178,88 | m2 |
| 410 | Ốp tường trụ, cột gạch 200*200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,967 | m2 |
| 411 | Cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | m2 |
| 412 | Ngâm nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2336 | m2 |
| 413 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2336 | m2 |
| 414 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2336 | m2 |
| 415 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm khung xương cố định, phụ kiện liên kết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,4 | M2 |
| 416 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135,4065 | m2 |
| 417 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,81 | m2 |
| 418 | Lắp đặt cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 419 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,124 | 100m |
| 420 | Ống inox 304 vuông 30x30x1,2 (bệ chậu rửa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,2 | m |
| 421 | Đá Granit dày 16-18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m2 |
| 422 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7588 | m3 |
| 423 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0213 | m3 |
| 424 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5005 | m3 |
| 425 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,462 | m3 |
| 426 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3626 | m3 |
| 427 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1cấu kiện |
| 428 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0086 | 100m2 |
| 429 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0151 | 100m2 |
| 430 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan Fi 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0104 | tấn |
| 431 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0363 | tấn |
| 432 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | tấn |
| 433 | Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5052 | m3 |
| 434 | Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,204 | m3 |
| 435 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,826 | m2 |
| 436 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,72 | m2 |
| 437 | Lắp đặt đèn LED PANEL NỔI 12W kt 170*170*3,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 438 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 439 | Lắp đặt Cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 440 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 441 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 442 | Lắp đặt MCB-2P-250V-0.6A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 443 | Lắp đặt dây điện đơn Cu/PVC(1x1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 444 | Lắp đặt dây điện đôi Cu/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 445 | Lắp đặt nẹp nhựa 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 446 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 447 | Ống uPVC miệng bát D114x3,2mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | 100m |
| 448 | Ống uPVC miệng bát D90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,94 | 100m |
| 449 | Ống uPVC miệng bát D60x2,5mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,175 | 100m |
| 450 | Ống uPVC miệng bát D34x2,0mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,71 | 100m |
| 451 | Ống uPVC miệng bát D27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 452 | Ống uPVC miệng bát D21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,745 | 100m |
| 453 | Co lệch uPVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 454 | Co lệch uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | cái |
| 455 | Co lệch uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 456 | Co uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 457 | Co uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 458 | Co lệch uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 459 | Co uPVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 460 | Co uPVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cái |
| 461 | Co răng ngoài uPVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | cái |
| 462 | Co răng trong uPVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 463 | Tê uPVC D114 (bể tự hoại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 464 | Tê uPVC D90 (bể tự hoại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 465 | Tê lệch giảm uPVC D114/90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 466 | Tê lệch uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 467 | Tê lệch giảm uPVC D90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 468 | Tê lệch uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 469 | Tê giảm uPVC D34/27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 470 | Tê giảm uPVC D34/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 471 | Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 472 | Giảm uPVC D114/90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 473 | Giảm uPVC D90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 474 | Giảm uPVC D60/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 475 | Giảm uPVC D34/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 476 | Giảm uPVC D27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 477 | Van 2 chiều 34 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 478 | Khâu răng ngòai uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 479 | Lắp đặt vòi rửa sàn 21mm Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 480 | Van 2 chiều PVC 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 481 | Gương soi mặt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 482 | Phểu thu nước sàn inox D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 483 | Gíá treo khăn (lavabo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 484 | Gíá treo đồ inox (phòng xí) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 485 | Hộp xà phòng (lavabo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 486 | Hộp đựng giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 487 | Lắp đặt bệ xí xổm + két nước sứ (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 488 | Lắp đặt xí xổm + vòi xịt (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 489 | Lắp đặt Lavabo sứ treo tường + 1 vòi (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 490 | Giếng tự thấm BTCT ĐK 1500mm nắp đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 491 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 492 | Rút bả bể tự hoaị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 493 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,2336 | m2 |
| 494 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,44 | m2 |
| 495 | Tháo dỡ gạch ốp bệ tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,311 | m2 |
| 496 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126,8206 | m2 |
| 497 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,392 | m2 |
| 498 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 499 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 500 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống thiết bị điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 501 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m2 |
| 502 | Lát nền, sàn gạch granite nhám 300*300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,2336 | m2 |
| 503 | Ốp tường trụ, cột gạch men 250*400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,84 | m2 |
| 504 | Ốp tường trụ, cột gạch men ceramic 200*200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,311 | m2 |
| 505 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,06 | m2 |
| 506 | Ngâm nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3936 | m2 |
| 507 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3936 | m2 |
| 508 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3936 | m2 |
| 509 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm khung xương cố định, phụ kiện liên kết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,5 | m2 |
| 510 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,8306 | m2 |
| 511 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,64 | m2 |
| 512 | Lắp đặt cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 513 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,124 | 100m |
| 514 | Ống inox 304 vuông 30x30x1,2 (bệ chậu rửa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5 | m2 |
| 515 | Đá Granit dày 16-18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,625 | m2 |
| 516 | Lắp đặt đèn LED BULD 9W + đế bắt vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 517 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 518 | Lắp đặt Cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 519 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 520 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 521 | Lắp đặt MCB-2P-250V-0.6A-4.5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 522 | Lắp đặt dây điện đơn Cu/PVC(1x1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 523 | Lắp đặt dây điện đôi Cu/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 524 | Lắp đặt nẹp nhựa 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 525 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 526 | Ống uPVC miệng bát D90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,325 | 100m |
| 527 | Ống uPVC miệng bát D60x2,5mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,165 | 100m |
| 528 | Ống uPVC miệng bát D34x2,0mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,285 | 100m |
| 529 | Ống uPVC miệng bát D21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,385 | 100m |
| 530 | Co lệch uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 531 | Co lệch uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 532 | Co uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 533 | Co lệch uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 534 | Co uPVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 535 | Co răng ngoài uPVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 536 | Co răng trong uPVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 537 | Tê uPVC D90 (bể tự hoại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 538 | Tê lệch uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 539 | Tê lệch giảm uPVC D90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 540 | Tê lệch uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 541 | Tê giảm uPVC D34/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 542 | Tê 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 543 | Giảm uPVC D90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 544 | Giảm uPVC D60/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 545 | Giảm uPVC D34/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 546 | Van 2 chiều 34 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 547 | Khâu răng ngòai uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 548 | Lắp đặt vòi rửa sàn 21mm Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 549 | Van 2 chiều PVC 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 550 | Gương soi mặt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 551 | Phểu thu nước sàn inox D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 552 | Gíá treo khăn (lavabo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 553 | Gíá treo đồ inox (phòng xí) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 554 | Hộp xà phòng (lavabo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 555 | Hộp đựng giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 556 | Lắp đặt bệ xí xổm + két nước sứ (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 557 | Lắp đặt xí bệt + vòi xịt (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 558 | Lắp đặt Lavabo sứ treo tường + 1 vòi (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 559 | Giếng tự thấm BTCT ĐK 1000mm nắp đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 560 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 561 | Rút bả bể tự hoaị | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 562 | Cắt bỏ mái tôn cao <= 4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,92 | m2 |
| 563 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,48 | m2 |
| 564 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,84 | m2 |
| 565 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,89 | m2 |
| 566 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,715 | m2 |
| 567 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,38 | m2 |
| 568 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,51 | m2 |
| 569 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 570 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 571 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0317 | tấn |
| 572 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0317 | tấn |
| 573 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,88 | 1m2 |
| 574 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu D=0,45 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0448 | 100m2 |
| 575 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0384 | m3 |
| 576 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m2 |
| 577 | Đắp vữa XM M75 trên mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2 | m |
| 578 | Lát nền bằng gạch Granite nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,32 | m2 |
| 579 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men 250x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,51 | m2 |
| 580 | Ốp hồ nước gạch men 200x200 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,715 | m2 |
| 581 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,38 | m2 |
| 582 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương (TP) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,98 | m2 |
| 583 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,38 | m2 |
| 584 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,32 | m2 |
| 585 | Lắp đặt đèn bóng led BULD 9W + đế bắt vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 586 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 587 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 588 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 589 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 590 | Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 591 | Kéo rải dây điện đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 592 | Kéo rải dây điện đôi, Cu/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 593 | Lắp đặt nẹp nhựa 2p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 594 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 595 | ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | 100m |
| 596 | ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m |
| 597 | ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,345 | 100m |
| 598 | ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 599 | ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 600 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 601 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 602 | Co uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 603 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 604 | Co uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 605 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 606 | Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 607 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 608 | Tê uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 609 | Tê giảm uPVC Þ 34/27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 610 | Tê uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 611 | Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 612 | Giảm uPVC 90-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 613 | Giảm uPVC 60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 614 | Giảm uPVC 34-27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 615 | Giảm uPVC 27-21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 616 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 617 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 618 | Van 2 chiều 27 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 619 | Lắp đặt vòi rửa inox D21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 620 | Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN)-WC học sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 621 | Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 622 | Gương soi mặt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 623 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 624 | Gía treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 625 | Gía treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 626 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 627 | Lắp đặt hộp giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 628 | ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 629 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 630 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,9575 | m2 |
| 631 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,58 | m2 |
| 632 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | m2 |
| 633 | Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường <=11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1996 | m3 |
| 634 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 278,224 | m2 |
| 635 | Cạo bỏ lớp sơn trên sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,8 | m2 |
| 636 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | bộ |
| 637 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 638 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 639 | Lát nền, bằng gạch Granite nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,9575 | m2 |
| 640 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 173,22 | m2 |
| 641 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | m2 |
| 642 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm, khung xương cố định, phụ kiện liên kết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,2 | m2 |
| 643 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,114 | m2 |
| 644 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,73 | m2 |
| 645 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7588 | m3 |
| 646 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9196 | m3 |
| 647 | Bê tông lót BTH rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5005 | m3 |
| 648 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8246 | m3 |
| 649 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 650 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2553 | m3 |
| 651 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4918 | m3 |
| 652 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,36 | m2 |
| 653 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,66 | m2 |
| 654 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0104 | tấn |
| 655 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0543 | tấn |
| 656 | Lắp đặt đèn bóng led BULD 9W + đế bắt vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| 657 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 658 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 659 | Lắp đặt đế + mặt 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 660 | Lắp đặt đế + mặt 5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 661 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 662 | Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 663 | Kéo rải dây điện đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | m |
| 664 | Kéo rải dây điện đôi, Cu/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 665 | Lắp đặt nẹp nhựa 2p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 666 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 667 | ống uPVC miệng bát Þ 114x3,2mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | 100m |
| 668 | ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,94 | 100m |
| 669 | ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | 100m |
| 670 | ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,745 | 100m |
| 671 | ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 672 | ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,895 | 100m |
| 673 | Co lệch uPVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 674 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | cái |
| 675 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 676 | Co uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 677 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 678 | Co lệch uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 679 | Co uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 680 | Co uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 681 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 682 | Co răng trong uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 683 | Tê uPVC Þ 114 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 684 | Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 685 | Tê lệch giảm uPVC Þ 114/90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 686 | Tê uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 687 | Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 688 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 689 | Tê giảm uPVC Þ 34/27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 690 | Tê giảm uPVC Þ 34/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 691 | Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 692 | Giảm uPVC 114-90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 693 | Giảm uPVC 90-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 694 | Giảm uPVC 60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 695 | Giảm uPVC 34/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 696 | Giảm uPVC 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 697 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 698 | Van 2 chiều 34 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 699 | Xí xổm + két nước xí ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 700 | Xí xổm + vòi xịt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 701 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 702 | Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 703 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 704 | Vòi rửa sàn 21mm inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 705 | Lắp đặt van 2 chiều PVC D21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 706 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 707 | Gía treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 708 | Gía treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 709 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 710 | Hộp giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 711 | ống BTCT đúc sẳn Þ1500L.1m ( giếng tự thấm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 712 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 713 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,2455 | m3 |
| 714 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc L=2,7m -đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8205 | 100m |
| 715 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9053 | m3 |
| 716 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,196 | m3 |
| 717 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8325 | m3 |
| 718 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,705 | m3 |
| 719 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2417 | m3 |
| 720 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5332 | m3 |
| 721 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,588 | m3 |
| 722 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3626 | m3 |
| 723 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1cấu kiện |
| 724 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0722 | 100m2 |
| 725 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1656 | 100m2 |
| 726 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1422 | 100m2 |
| 727 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1187 | 100m2 |
| 728 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0151 | 100m2 |
| 729 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0237 | tấn |
| 730 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1233 | tấn |
| 731 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0651 | tấn |
| 732 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0191 | tấn |
| 733 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0896 | tấn |
| 734 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1095 | tấn |
| 735 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0104 | tấn |
| 736 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0543 | tấn |
| 737 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,0056 | m3 |
| 738 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7124 | m3 |
| 739 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2228 | m3 |
| 740 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,881 | m2 |
| 741 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,14 | m2 |
| 742 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,485 | m2 |
| 743 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,3075 | m2 |
| 744 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,69 | m2 |
| 745 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,252 | m2 |
| 746 | Lát gạch granít chống trượt ở mũi 280x600 tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,885 | m2 |
| 747 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7 | m2 |
| 748 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,32 | m2 |
| 749 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,28 | m2 |
| 750 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0644 | tấn |
| 751 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0362 | tấn |
| 752 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1006 | tấn |
| 753 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2745 | 100m2 |
| 754 | Làm trần bằng tấm nhựa 500x500+ khung xương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m2 |
| 755 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,625 | m2 |
| 756 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,9975 | m2 |
| 757 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,6388 | m2 |
| 758 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,9838 | m2 |
| 759 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 760 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 761 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m2 |
| 762 | Tháo dỡ các kết cấu thép - xà, dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0528 | tấn |
| 763 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m2 |
| 764 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 765 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 766 | Phá dỡ xà dầm bê tông giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,288 | m3 |
| 767 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5063 | m3 |
| 768 | Phá dỡ móng bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,86 | m3 |
| 769 | Phá dỡ nền bê tông gạch vỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 770 | Khối lượng bê tông tạn dụng làm BT lót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3663 | m3 |
| 771 | Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 772 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 773 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 774 | Lắp đặt đế + mặt 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 775 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 776 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 777 | Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 778 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 779 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 780 | Lắp đặt nẹp nhựa 2p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 781 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 782 | ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,185 | 100m |
| 783 | ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 784 | ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | 100m |
| 785 | ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m |
| 786 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 787 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 788 | Co uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 789 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 790 | Co uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 791 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 792 | Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 793 | Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 794 | Tê lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 795 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 796 | Tê uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 797 | Tê uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 798 | Tê giảm uPVC Þ 34/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 799 | Tê uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 800 | Giảm uPVC 90-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 801 | Giảm uPVC 60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 802 | Giảm uPVC 34-21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 803 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 804 | Van 2 chiều 34 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 805 | Van dừng chữ T inox 21mm ( xí + vòi xịt ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 806 | Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN)-WC học sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 807 | Bồn cầu 2 khối nấp hơi + vòi xịt (VN)-WC giáo viên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 808 | Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 809 | Chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 810 | Gương soi mặt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 811 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 812 | Gía treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 813 | Gía treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 814 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 815 | ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn |
| 816 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 817 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1695 | m3 |
| 818 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc 2.7 m vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2187 | 100m |
| 819 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6563 | m3 |
| 820 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2417 | m3 |
| 821 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3165 | m3 |
| 822 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0165 | m3 |
| 823 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4741 | m3 |
| 824 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | m3 |
| 825 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3626 | m3 |
| 826 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1cấu kiện |
| 827 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1325 | 100m2 |
| 828 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m2 |
| 829 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0769 | 100m2 |
| 830 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0151 | 100m2 |
| 831 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0681 | tấn |
| 832 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1429 | tấn |
| 833 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0699 | tấn |
| 834 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,057 | tấn |
| 835 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0152 | tấn |
| 836 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5403 | m3 |
| 837 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,83 | m3 |
| 838 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8908 | m3 |
| 839 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8598 | m2 |
| 840 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,667 | m2 |
| 841 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,406 | m2 |
| 842 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,69 | m2 |
| 843 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,94 | m2 |
| 844 | Lát nền, sàn gạch Granit nhám 30x30 vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,218 | m2 |
| 845 | Lát gạch granít nhân tạo bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m2 |
| 846 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,72 | m2 |
| 847 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,096 | m2 |
| 848 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,38 | m2 |
| 849 | Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0982 | tấn |
| 850 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0982 | tấn |
| 851 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2118 | 100m2 |
| 852 | Trần nhựa hoa văn kích thước 500x500 + khung xương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m2 |
| 853 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,694 | m2 |
| 854 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,222 | m2 |
| 855 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,058 | m2 |
| 856 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,215 | m2 |
| 857 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,745 | m2 |
| 858 | Sản xuất vì kèo thép L32x3 liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0005 | tấn |
| 859 | Sản xuất vì kèo thép 40x20x1,4 liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0296 | tấn |
| 860 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0301 | tấn |
| 861 | Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m2 |
| 862 | Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 863 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 864 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 865 | Lắp đặt đế + mặt 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 866 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 867 | Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 868 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 869 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 870 | Lắp đặt nẹp nhựa 2p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 871 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 872 | Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 873 | Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m |
| 874 | Ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 875 | Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m |
| 876 | Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,105 | 100m |
| 877 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 878 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 879 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 880 | Co uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 881 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 882 | Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 883 | Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 884 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 885 | Tê uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 886 | Tê uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 887 | Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 888 | Giảm uPVC 90-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 889 | Giảm uPVC 60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 890 | Giảm uPVC 27-21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 891 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 892 | Van 2 chiều 34 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 893 | Van 2 chiều 27 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 894 | Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 895 | Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 896 | Chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 897 | Gương soi mặt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 898 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 899 | Gía treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 900 | Gía treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 901 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 902 | Hộp giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 903 | Ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m nắp đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn |
| 904 | Đào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 905 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,5972 | m3 |
| 906 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,196 | m3 |
| 907 | Đóng cừ tràm L=2,7m, dk 40-45mm, 25 cây/m2 bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8205 | 100m |
| 908 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,56 | m3 |
| 909 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4507 | m3 |
| 910 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2285 | m3 |
| 911 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,808 | m3 |
| 912 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,924 | m3 |
| 913 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5265 | m3 |
| 914 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,502 | m3 |
| 915 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3626 | m3 |
| 916 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1cấu kiện |
| 917 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0434 | 100m2 |
| 918 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1232 | 100m2 |
| 919 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1404 | 100m2 |
| 920 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0967 | 100m2 |
| 921 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0151 | 100m2 |
| 922 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0234 | tấn |
| 923 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1226 | tấn |
| 924 | Lắp dựng cốt thép Đà kiềng + CS + Gce + GT ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0405 | tấn |
| 925 | Lắp dựng cốt thép Đà kiềng + CS + Gce + GT ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0175 | tấn |
| 926 | Lắp dựng cốt thép Đà kiềng + CS + Gce + GT ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1094 | tấn |
| 927 | Lắp dựng cốt thép Đà kiềng + CS + Gce + GT ĐK 14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0189 | tấn |
| 928 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan D1,D2,D4 dk 6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0267 | tấn |
| 929 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan D1,D2,D4 dk 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | tấn |
| 930 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0363 | tấn |
| 931 | Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6734 | m3 |
| 932 | Xây tường bằng gạch thẻ nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0599 | m3 |
| 933 | Xây tường thẳng bằng gạch ống nung 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7646 | m3 |
| 934 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9922 | m2 |
| 935 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,89 | m2 |
| 936 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,255 | m2 |
| 937 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,638 | m2 |
| 938 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,58 | m2 |
| 939 | Lát nền, sàn gạch granit nhám màu sáng kt 300*300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,302 | m2 |
| 940 | Lát gạch bậc tam cấp-gạch granit chống trượt ở mũi 280*600 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m2 |
| 941 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,08 | m2 |
| 942 | Ốp tường trụ, cột-gạch men màu sáng có chỉ viền kt 250*400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,32 | m2 |
| 943 | Cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,64 | m2 |
| 944 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0506 | tấn |
| 945 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0506 | tấn |
| 946 | Lợp mái che bằng tôn lạnh sóng vuông, mạ màu dày 0,45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3247 | 100m2 |
| 947 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m2 |
| 948 | Bả bằng matít vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,805 | m2 |
| 949 | Bả bằng matít vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,35 | m2 |
| 950 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,219 | m2 |
| 951 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,9145 | m2 |
| 952 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,4595 | m2 |
| 953 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0461 | tấn |
| 954 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0006 | tấn |
| 955 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0724 | tấn |
| 956 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0467 | tấn |
| 957 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0724 | tấn |
| 958 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1428 | 1m2 |
| 959 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | m2 |
| 960 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,84 | m2 |
| 961 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0791 | tấn |
| 962 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | m2 |
| 963 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 964 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,957 | m3 |
| 965 | Phá dỡ móng bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1149 | m3 |
| 966 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,76 | m2 |
| 967 | Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,776 | m3 |
| 968 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5566 | m3 |
| 969 | Khung inox 304 vuông 30x30x1,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5 | m |
| 970 | Mặt đá granit đỏ chậu rửa dày 16-18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,625 | m² |
| 971 | Lắp đặt đèn LED PANEL nổi 12W kt 170*170*35mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 972 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 973 | Lắp đặt Cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 974 | Lắp đặt đế + mặt 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 975 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 976 | Lắp đặt MCB 2P-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 977 | Lắp đặt dây điện đơn Cu/PVC(1x1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 978 | Lắp đặt dây điện đôi Cu/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 979 | Lắp đặt nẹp nhựa 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 980 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 981 | Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m |
| 982 | Ống uPVC miệng bát Þ 60x2,5mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | 100m |
| 983 | Ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | 100m |
| 984 | Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,175 | 100m |
| 985 | Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m |
| 986 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 987 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | cái |
| 988 | Co uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 989 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 990 | Co uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 991 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 992 | Tê uPVC Þ 90 (bể tự hoại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 993 | Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 994 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 995 | Tê uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 996 | Tê uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 997 | Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 998 | Giảm uPVC 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 999 | Giảm uPVC 60/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 1000 | Giảm uPVC 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 1001 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 1002 | Van 2 chiều 27 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 1003 | Gương soi mặt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 1004 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 1005 | Lắp đặt Lavabo sứ treo tường + 1 vòi (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 1006 | Gía treo khăn inox (lavabo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 1007 | Gía treo đồ inox (phòng xí) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 1008 | Hộp xà phòng (lavabo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 1009 | Hộp đựng giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 1010 | Giếng tự thấm BTCT dk 1000mm na71p đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn |
| 1011 | Đào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | M³ |
| 1012 | Bệ xí xổm + két nước (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 1013 | Chậu tiểu nam + bộ xả ấn nút (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 1014 | Lavabo sứ treo tường + 1 vòi (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi