Gói thầu: Toàn bộ khối lượng xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201211734-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Tây Sơn |
| Tên gói thầu | Toàn bộ khối lượng xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201211668 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 260 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 16:00:00 đến ngày 2020-12-10 16:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,656,092,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng <=6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5108 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,0627 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,07 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,7228 | m3 |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,789 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,08 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8333 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1119 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5318 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6197 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,8813 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,2585 | m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4259 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2519 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0397 | tấn |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,882 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7769 | 100m3 |
| 18 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8314 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8314 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8314 | 100m3/1km |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8314 | 100m3/1km |
| 22 | Khối lượng đất | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 83,139 | m3 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8081 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 9x6x19cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,2776 | m3 |
| 25 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,7667 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,461 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,7326 | m2 |
| 28 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 104,1 | m |
| 29 | Ốp đá bóc màu đen kích thước 100x200 vào chân móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,681 | m2 |
| 30 | Láng granitô cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,387 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,149 | m2 |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,1472 | 1m3 |
| 33 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0619 | 100m3 |
| 34 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | m3 |
| 35 | Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3528 | m3 |
| 36 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1008 | 100m2 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 9x6x19cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5915 | m3 |
| 38 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6617 | m3 |
| 39 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0137 | tấn |
| 40 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0077 | 100m2 |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 42 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0024 | 100m3 |
| 43 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0024 | 100m3 |
| 44 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0024 | 100m3 |
| B | PHẦN THÂN | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 02 lỗ 15x19x30cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,9023 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 02 lỗ 15x19x30cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5208 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 02 lỗ 14x15x30cm - Chiều dày 14cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9611 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 02 lỗ 14x15x30cm - Chiều dày 14cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,4419 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 02 lỗ 9x15x30cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8822 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 02 lỗ 9x15x30cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8322 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông đặc 9x6x19cm - Chiều dày 9cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,1086 | m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 02 lỗ 15x19x30cm - Chiều dày 19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7268 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 02 lỗ 14x15x30cm - Chiều dày 14cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,4826 | m3 |
| 10 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông đặc 9x6x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,391 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0445 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,376 | m3 |
| 13 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,04 | m2 |
| 14 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,776 | m3 |
| 15 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,424 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,772 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,309 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3769 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4619 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5035 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2855 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9283 | tấn |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,788 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,6802 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5208 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5269 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8397 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9932 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2379 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5813 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93,0076 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,7332 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,8817 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5644 | tấn |
| 35 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,7408 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6232 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6501 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,324 | tấn |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,1935 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4988 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4896 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6838 | tấn |
| 43 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,4092 | m3 |
| 44 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4941 | 100m2 |
| 45 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3103 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, cột ≤2,5T bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 47 | Đắp bánh ú lan can trục A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23 | cái |
| 48 | SXLD tay vịn lan can bằng inox D 76 dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0268 | 100m |
| 49 | SXLD trụ lan can bằng inox D 40 dày 2mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3218 | 100m |
| 50 | SXLD bậc thang lên thăm mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 51 | SXLD nắp tole thăm mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 52 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,2384 | tấn |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,239 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 913,1192 | 1m2 |
| 55 | Lợp mái ngói 22v/m2, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,21 | 100m2 |
| 56 | SXLD cửa đi, cửa sổ bằng sắt hộp mạ kẽm, kính cường lực dày 8 ly, panô sắt, sơn chống gỉ 3 nước màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 209,22 | m2 |
| 57 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 409,0688 | m2 |
| 58 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.134,7666 | m2 |
| 59 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 468,23 | m2 |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 585,925 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 973,5 | m2 |
| 62 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 534,8397 | m2 |
| 63 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 144,98 | m2 |
| 64 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 227,84 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 927,579 | m2 |
| 66 | Sản xuất lắp dựng kệ bằng đá granite dày 25mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,48 | m2 |
| 67 | Bass góc chữ L kệ đá granite | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | cái |
| 68 | Lát gạch bậc cầu thang, XM PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,05 | m2 |
| 69 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 586,6 | m |
| 70 | Đắp bản nổi lan can, sảnh, và đầu hồi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57 | cái |
| 71 | SXLD mũ che khe nhiệt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3.049,822 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.057,139 | m2 |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,432 | 100m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,096 | 100m |
| 76 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| 77 | Cầu chắn rác inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | cái |
| C | PHẦN ĐIỆN NƯỚC + CHỐNG SÉT + PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt con sơn 2 sứ U2-1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 2 | Lắp đặt ống sứ ống nhựa, dài ≤250mm, luồn qua tường gạch | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt aptomat MCB 3 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt aptomat MCB 3 pha 32A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt đèn led máng đôi bóng 1,2m 2x36 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn led áp trần bóng vuông 200x200 22W | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19 | bộ |
| 12 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48 | cái |
| 13 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt ô cắm đơn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 120 | cái |
| 15 | Lắp đặt cầu chì 10A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | cái |
| 16 | Lắp đặt hộp nhựa đơn ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76 | hộp |
| 17 | Lắp đặt hộp nhựa đôi ngầm tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | hộp |
| 18 | Lắp đặt hộp nhựa nối dây đặt ngầm tường và nắp đậy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | hộp |
| 19 | Lắp mặt nạ nhựa 2, 3 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 64 | cái |
| 20 | Lắp đặt mặt nạ 6 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 21 | Lắp đặt mặt nạ aptomat | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 22 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.510 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2.373 | m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 76 | m |
| 25 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 816 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.200 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 430 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 30 | Tủ điện bằng tôn dày 1,5 ly, đặt âm tường, có khoá bảo vệ KT: 200x300x200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | tủ |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng giá treo đèn máy chiếu đa năng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | bộ |
| 32 | Lắp đặt kim thu sét, Rbv >=51 mét | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt cùm đỡ trụ kim | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | chi tiết |
| 34 | Dây dẫn sét và dây tiếp địa bằng đồng trần C70 mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 80 | m |
| 35 | SXLD ống thép STK D60, dày 3.6mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100m |
| 36 | Bộ khớp nối kiểm tra bằng bulông, có hộp nhựa bao che | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 37 | Ốc siếc cáp hình chữ U bằng đồng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 38 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng D16, dài 2,4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cọc |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 40 | Que hàn điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | kg |
| 41 | Xi măng PC40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | kg |
| 42 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,88 | 1m3 |
| 43 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0288 | 100m3 |
| 44 | Giếng tiếp địa D90, sâu 12m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | giếng |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,22 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8 | 100m |
| 48 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 51 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | cái |
| 53 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34x27mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bể |
| 56 | Van phao tự động | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | bộ |
| 58 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | bộ |
| 59 | Bộ xả của Lavabo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | bộ |
| 60 | Cung cấp lắp đặt van đồng D27 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt bộ rờ le ngắt điện khi hụt nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 62 | Cung cấp, Lắp đặt bình chữa cháy bột MPZ8 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bình |
| 63 | Cung cấp, Lắp đặt bình chữa cháy CO2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | bình |
| 64 | Lắp đặt giá chứa bình chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 65 | Cung cấp, Lắp đặt bảng nội quy tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi