Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201209477-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hợp Đồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201207907 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 16:54:00 đến ngày 2020-12-14 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,290,817,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 32,567 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 9,999 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 8,558 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 77,023 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp K95 | Chương V của E-HSMT | 8.970,692 | m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V của E-HSMT | 15,788 | 100m3 |
| 7 | Đệm cát | Chương V của E-HSMT | 326,048 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Chương V của E-HSMT | 8,53 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 1.739,428 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 32,567 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 3 | 100m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 15,18 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 92,81 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: KÈ ĐÁ HỘC | |||
| 1 | Đắp bờ vây thi công | Chương V của E-HSMT | 92,9 | m3 |
| 2 | Phên nứa | Chương V của E-HSMT | 371,6 | m2 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Chương V của E-HSMT | 11,238 | 100m |
| 4 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 510,192 | 100m |
| 5 | Đào phá bờ vây bằng máy đào 1,25 m3 | Chương V của E-HSMT | 0,929 | 100m3 |
| 6 | Ca bơm nước hố móng kè | Chương V của E-HSMT | 15 | Ca |
| 7 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 66,555 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V của E-HSMT | 19,275 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 47,28 | 100m3 |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V của E-HSMT | 265,76 | m3 |
| 11 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 1.389,38 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 2.349,67 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 2.460,5 | m2 |
| 14 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 357,67 | m2 |
| 15 | Lắp đặt ống D100mm | Chương V của E-HSMT | 2,016 | 100m |
| 16 | Rải vải địa kỹ thuật | Chương V của E-HSMT | 0,825 | 100m2 |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 128,83 | m3 |
| 18 | Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | Chương V của E-HSMT | 1.756,96 | m2 |
| C | CỐNG HỘP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | CỐNG HỘP 1500 TUYẾN HĐ/G1-01( Cọc A-:-B) - Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,071 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 2,576 | 100m |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V của E-HSMT | 0,644 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 3,22 | m3 |
| 5 | Cống hộp 1,5x1,5x1m | Chương V của E-HSMT | 6 | Cống |
| 6 | Lắp đặt cống hộp đoạn cống dài 1,0m - Quy cách 1500x1500mm | Chương V của E-HSMT | 6 | đoạn cống |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,071 | 100m3 |
| 9 | CỐNG HỘP 1500 TUYẾN HĐ/G1-09 - Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,405 | 100m3 |
| 10 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 8,6 | 100m |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V của E-HSMT | 2,15 | m3 |
| 12 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 13,15 | m3 |
| 13 | Xây đá hộc, xây cống, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 12,906 | m3 |
| 14 | Cống hộp 1,5x1,5x1m | Chương V của E-HSMT | 7 | Cống |
| 15 | Lắp đặt cống hộp đoạn cống dài 1,0m - Quy cách 1500x1500mm | Chương V của E-HSMT | 7 | đoạn cống |
| 16 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | Chương V của E-HSMT | 4,32 | m2 |
| 17 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,05 | 100m3 |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V của E-HSMT | 0,125 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,28 | 100m3 |
| 20 | CỐNG THOÁT NƯỚC Lo75cm - Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 2,05 | 100m3 |
| 21 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V của E-HSMT | 19,55 | m3 |
| 22 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 31,25 | 100m |
| 23 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 29,4 | m3 |
| 24 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 32,4 | m3 |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 6,4 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ mố | Chương V của E-HSMT | 0,42 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép mũ mố đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V của E-HSMT | 0,262 | tấn |
| 28 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 6,72 | m3 |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 93,6 | m2 |
| 30 | Trát khe phai chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 31,56 | m2 |
| 31 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 27,525 | m2 |
| 32 | Cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 0,449 | tấn |
| 33 | Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | Chương V của E-HSMT | 0,182 | 100m2 |
| 34 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 5,3 | m3 |
| 35 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V của E-HSMT | 30 | cấu kiện |
| 36 | Mua đất đắp | Chương V của E-HSMT | 115,317 | m3 |
| 37 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,021 | 100m3 |
| 38 | CỐNG THOÁT NƯỚC D400 - Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 0,189 | 100m3 |
| 39 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V của E-HSMT | 1,08 | m3 |
| 40 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 0,152 | 100m3 |
| 41 | Ống cống D400mm | Chương V của E-HSMT | 18 | md |
| 42 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính D400mm | Chương V của E-HSMT | 9 | đoạn ống |
| 43 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 2,087 | 100m3 |
| D | RÃNH THOÁT NƯỚC HĐ/G1-06;07;08 | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 4,384 | 100m3 |
| 2 | Đào móng hố ga rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 26,3 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V của E-HSMT | 42,98 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V của E-HSMT | 1,269 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đáy móng đá 2x4, mác 150 | Chương V của E-HSMT | 65,67 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 64,19 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 21,1 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 406,46 | m2 |
| 9 | Láng rãnh, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V của E-HSMT | 174,14 | m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mũ mố | Chương V của E-HSMT | 3,664 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép mũ mố đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V của E-HSMT | 0,575 | tấn |
| 12 | Cốt thép mũ mố đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V của E-HSMT | 2,341 | tấn |
| 13 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Chương V của E-HSMT | 31,22 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan | Chương V của E-HSMT | 1,27 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép tấm đan | Chương V của E-HSMT | 3,772 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Chương V của E-HSMT | 25,7 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V của E-HSMT | 395 | cấu kiện |
| 18 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Chương V của E-HSMT | 0,236 | tấn |
| 19 | Nắp hố ga bằng ga gang 850x850mm | Chương V của E-HSMT | 17 | CK |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V của E-HSMT | 1,804 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V của E-HSMT | 2,844 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi