Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201212580-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án Xây dựng Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201207122 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 16:58:00 đến ngày 2020-12-13 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,158,915,498 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo chương V | 39,49 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V | 39,49 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (HSMTC:3) | Theo chương V | 39,49 | 100m3/km |
| 4 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 2,159 | 100m3 |
| 5 | Đất cấp 3 | Theo chương V | 291,503 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo chương V | 4,059 | 100m3 |
| 7 | Đất sỏi đỏ | Theo chương V | 568,727 | m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo chương V | 2,678 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo chương V | 2,678 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Theo chương V | 12,304 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo chương V | 12,304 | 100m2 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo chương V | 12,304 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C9,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo chương V | 12,304 | 100m2 |
| 14 | Cày sọc đường cũ, mặt đường bê tông nhựa | Theo chương V | 2,244 | 100m2 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Theo chương V | 2,244 | 100m2 |
| 16 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C9,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Theo chương V | 2,244 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng băng, móng bè | Theo chương V | 1,797 | 100m2 |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V | 2,042 | m3 |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Theo chương V | 16,332 | m3 |
| 20 | Ống uPVC D42mm | Theo chương V | 6 | m |
| 21 | Biển tròn D70 | Theo chương V | 3 | cái |
| 22 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0mm | Theo chương V | 234 | m2 |
| 23 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo chương V | 0,965 | 10m3 |
| 24 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km (HSMTC:5,5) | Theo chương V | 0,965 | 10m3 |
| 25 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo chương V | 73,35 | 10m3 |
| 26 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km (HSMTC:6) | Theo chương V | 73,35 | 10m3 |
| 27 | Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo chương V | 0,144 | 10 tấn |
| 28 | Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 10km (HSMTC:7,5;) | Theo chương V | 0,144 | 10 tấn |
| 29 | Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km (HSMTC:6) | Theo chương V | 0,144 | 10 tấn |
| 30 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 10 tấn | Theo chương V | 3,863 | 100tấn |
| 31 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn (HSMTC:4,5;) | Theo chương V | 3,863 | 100tấn |
| B | VỈA HÈ LÁT GẠCH TEZARO | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo chương V | 1,643 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V | 131,469 | m3 |
| 3 | Lát gạch sân, vỉa hè bằng gạch Tezaro | Theo chương V | 1.643,36 | m2 |
| 4 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn nền | Theo chương V | 2,125 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V | 3,036 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V | 9,108 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn bó vỉa | Theo chương V | 0,731 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V | 5,638 | m3 |
| 9 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | Theo chương V | 15,661 | m3 |
| 10 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo chương V | 13,942 | 10m3 |
| 11 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km (HSMTC:5,5) | Theo chương V | 13,942 | 10m3 |
| 12 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo chương V | 36,922 | 10m3 |
| 13 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km (HSMTC:6) | Theo chương V | 36,922 | 10m3 |
| C | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Theo chương V | 4,911 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V | 4,911 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (HSMTC:3) | Theo chương V | 4,911 | 100m3/km |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo chương V | 0,392 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính D600mm | Theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính D600mm | Theo chương V | 6 | đoạn ống |
| 7 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính D800mm | Theo chương V | 2 | đoạn ống |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính D800mm | Theo chương V | 1 | đoạn ống |
| 9 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính D800mm | Theo chương V | 24 | đoạn ống |
| 10 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo chương V | 0,22 | 100m2 |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V | 4,144 | m3 |
| 12 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn gối | Theo chương V | 0,274 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép gối, đường kính <= 10mm | Theo chương V | 0,188 | tấn |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông gối đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V | 3,344 | m3 |
| 15 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V | 68 | cấu kiện |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 1,133 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 2,863 | 100m3 |
| 18 | Đất cấp 3 | Theo chương V | 386,474 | m3 |
| 19 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Theo chương V | 1,25 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo chương V | 0,064 | 100m2 |
| 21 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V | 3,168 | m3 |
| 22 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chương V | 0,923 | 100m3 |
| 23 | Đất cấp 3 | Theo chương V | 124,65 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45cm | Theo chương V | 0,798 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo chương V | 0,866 | tấn |
| 26 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V | 10,188 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo chương V | 0,08 | 100m2 |
| 28 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V | 0,576 | m3 |
| 29 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V | 0,636 | m3 |
| 30 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn khuôn giếng | Theo chương V | 0,056 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông khuôn giếng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V | 0,596 | m3 |
| 32 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép khuôn, đường kính <= 10mm | Theo chương V | 0,022 | tấn |
| 33 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép khuôn, đường kính > 10mm | Theo chương V | 0,065 | tấn |
| 34 | Gia công cấu kiện thép hình đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Theo chương V | 0,054 | tấn |
| 35 | Mạ kẽm thép hình | Theo chương V | 54,432 | kg |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V | 4 | cấu kiện |
| 37 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V | 0,196 | m3 |
| 38 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo chương V | 0,093 | tấn |
| 39 | Gia công cấu kiện thép hình đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | Theo chương V | 0,042 | tấn |
| 40 | Mạ kẽm thép hình | Theo chương V | 42,048 | kg |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V | 4 | cấu kiện |
| 42 | Gia công thép hình - các kết cấu thép khác | Theo chương V | 0,141 | tấn |
| 43 | Mạ kẽm thép hình | Theo chương V | 140,652 | kg |
| 44 | Bản lề D16 | Theo chương V | 4 | bộ |
| 45 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn máng | Theo chương V | 0,077 | 100m2 |
| 46 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông máng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V | 0,184 | m3 |
| 47 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép máng, đường kính <= 10mm | Theo chương V | 0,026 | tấn |
| 48 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo chương V | 4 | cấu kiện |
| 49 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo chương V | 15,07 | 10m3 |
| 50 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km (HSMTC:5,5) | Theo chương V | 15,07 | 10m3 |
| 51 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 1km | Theo chương V | 2,065 | 10m3 |
| 52 | Vận chuyển cát bằng ô tô tự đổ 10T, cự ly vận chuyển <= 10km (HSMTC:6) | Theo chương V | 2,065 | 10m3 |
| D | CÂY XANH VỈA HÈ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo chương V | 0,343 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V | 0,343 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (HSMTC:3) | Theo chương V | 0,343 | 100m3/km |
| 4 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo chương V | 1,868 | 100m2 |
| 5 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V | 3,736 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo chương V | 7,471 | m3 |
| 7 | Đất dính | Theo chương V | 26,948 | m3 |
| 8 | Trồng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Theo chương V | 1,768 | 100m2 |
| 9 | Đất trồng cỏ | Theo chương V | 96,604 | m3 |
| 10 | Phân hữu cơ | Theo chương V | 441 | kg |
| 11 | Cây Chống | Theo chương V | 196 | cây |
| 12 | Me Tây | Theo chương V | 20 | cây |
| 13 | Giáng Hương | Theo chương V | 29 | cây |
| E | CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột đèn chiếu sáng,H=8m | Theo chương V | 2 | cột |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột đèn trang trí, H=3.2m | Theo chương V | 10 | cột |
| 3 | Lắp cần đèn đôi cao 2m, vươn 1,5m | Theo chương V | 2 | cần đèn |
| 4 | Lắp chùm tay đèn (3 tay xung quang, 1 tay đỉnh) | Theo chương V | 10 | cần đèn |
| 5 | Lắp đặt đèn chiếu sáng Led 30W+ Cần trang trí+ đuôi đèn | Theo chương V | 40 | cái |
| 6 | Lắp đặt đèn chiếu sáng led 70W | Theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D32/25 | Theo chương V | 0,126 | 100m |
| 8 | Ống nhựa gân xoắn HDPE D65/50 | Theo chương V | 3,806 | 100m |
| 9 | Rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA 4x10mm2 | Theo chương V | 3,806 | 100m |
| 10 | Rải cáp đồng trần M25mm2 | Theo chương V | 4,166 | 100m |
| 11 | Luồn dây từ cáp Cu/XLPE/PVC_3x2,5mm2 | Theo chương V | 1,2 | 100m |
| 12 | Lắp đặt tiếp địa D16, L2.4m | Theo chương V | 12 | bộ |
| 13 | Lắp đặt hộp đấu nối kín nước va cầu đấu liên thông | Theo chương V | 12 | bộ |
| 14 | Làm đầu cáp CU/XLPE/PVC/DSTA 4x10mm2 | Theo chương V | 26 | đầu cáp |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Theo chương V | 0,076 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,034 | 100m3 |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V | 0,458 | m3 |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo chương V | 4,338 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng | Theo chương V | 0,294 | 100m2 |
| 20 | Cung cấp khung bulon móng trụ 240x240mm, gồm bulon khung M16x600 và đai thép, phụ kiện kèm theo | Theo chương V | 10 | đv |
| 21 | Cung cấp khung bulon móng trụ 240x240mm, gồm bulon khung M24x1000 và đai thép, phụ kiện kèm theo | Theo chương V | 2 | đv |
| 22 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II | Theo chương V | 0,794 | 100m3 |
| 23 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V | 0,493 | 100m3 |
| 24 | Xếp gạch bảo vệ cáp ngầm | Theo chương V | 3,432 | 1000v |
| 25 | Rải băng cảnh báo cáp ngầm | Theo chương V | 0,468 | 100m2 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo chương V | 0,794 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (HSMTC:3) | Theo chương V | 0,794 | 100m3/km |
| 28 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo chương V | 8,4 | m2 |
| 29 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Theo chương V | 0,531 | m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo chương V | 0,79 | m3 |
| 31 | Sửa nền, móng đường bằng đá 1x2 thủ công | Theo chương V | 0,79 | 1m3 |
| 32 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo chương V | 0,407 | m3 |
| 33 | Lát gạch sân, vỉa hè bằng gạch Tezaro | Theo chương V | 8,4 | m2 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 0,03 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (HSMTC:3) | Theo chương V | 0,03 | 100m3/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi