Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa Trung tâm Y tế huyện Hạ Lang, tỉnh Cao Bằng, Hạng mục: Nhà Khoa khám bệnh, thường trực cấp cứu + Văn phòng hành chính
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201208612-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ SÁNG TẠO |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa Trung tâm Y tế huyện Hạ Lang, tỉnh Cao Bằng, Hạng mục: Nhà Khoa khám bệnh, thường trực cấp cứu + Văn phòng hành chính |
| Số hiệu KHLCNT | 20201208565 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 17:50:00 đến ngày 2020-12-10 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,541,285,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ KHOA KHÁM BỆNH, THƯỜNG TRỰC CẤP CỨU+VĂN PHÒNG HÀNH CHÍNH | |||
| 1 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Theo chương V | 2,124 | m3 |
| 2 | Phá lớp gạch ốp tường nhà | Theo chương V | 127,8735 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà *5% | Theo chương V | 41,9755 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà *5% | Theo chương V | 103,7412 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường trụ cột *5% | Theo chương V | 0,1 | m2 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 *5% | Theo chương V | 41,9755 | m2 |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 *5% | Theo chương V | 103,7412 | m2 |
| 8 | Trát trụ, cột, lam ngang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50*5% | Theo chương V | 0,1 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ *95% | Theo chương V | 2.808,3178 | m2 |
| 10 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 879,3105 | m2 |
| 11 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 2.363,994 | m2 |
| 12 | Lát nền, gạch Ceramic KT 500x500, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 700,172 | m2 |
| 13 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch lát nền 500x500 | Theo chương V | 40,32 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo chương V | 700,172 | m2 |
| 15 | Lát đá bậc tam cấp đá Granit màu đỏ, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 7,4589 | m2 |
| 16 | Phá lớp gạch ốp tường cũ | Theo chương V | 161,28 | m2 |
| 17 | Công tác ốp gạch vào tường màu trắng 300x450, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 214,335 | m2 |
| 18 | Công tác ốp gạch vào tường màu trắng nhà vệ sinh 250x400, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 247,45 | m2 |
| 19 | SX cửa đi khuôn nhôm Việt Pháp,dày 1.2ly, kính Việt Nhật 2 lớp 6.38 (Đã bao gồm phụ kiện) | Theo chương V | 102,48 | m2 |
| 20 | SX cửa sổ khuôn nhôm Việt Pháp,dày 1.2ly, kính Việt Nhật 2 lớp 6.38 (Đã bao gồm phụ kiện) | Theo chương V | 168,36 | m2 |
| 21 | Vách kính nhôm Việt Pháp,dày 1.2ly, kính Việt Nhật 2 lớp 6.38 | Theo chương V | 43,26 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo chương V | 314,1 | m2 |
| 23 | Tháo dỡ cửa khung sắt, khung nhôm | Theo chương V | 314,1 | m2 |
| 24 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 301,13 | 1m2 |
| 25 | Đục tẩy bề mặt sàn bê tông | Theo chương V | 111,64 | 1m2 |
| 26 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 63,7 | m2 |
| 27 | Quét dung dịch chống thấm sika, sê nô, | Theo chương V | 111,64 | m2 |
| 28 | Làm vệ sinh garito cầu thang, lan can | Theo chương V | 67,23 | m2 |
| 29 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Theo chương V | 16,944 | m2 |
| 30 | Đánh véc ni tay vịn cầu thang gỗ | Theo chương V | 16,944 | m2 |
| 31 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V | 66,5652 | m3 |
| 32 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V | 66,5652 | m3 |
| 33 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic chống trơn KT 300x300, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 47,94 | m2 |
| 34 | Thi công trần bằng tấm nhựa thả 600x600 | Theo chương V | 48,6 | m2 |
| 35 | Gia công cột bằng thép hộp mạ kẽm | Theo chương V | 0,0907 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo chương V | 0,0907 | tấn |
| 37 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo chương V | 0,1758 | tấn |
| 38 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo chương V | 0,1758 | tấn |
| 39 | Bu lông nở M12x150 | Theo chương V | 16 | cái |
| 40 | Bu lông M12*200 | Theo chương V | 40 | Cái |
| 41 | Thép bản mã | Theo chương V | 20,4 | Kg |
| 42 | Gia công xà gồ thép hộp | Theo chương V | 0,0503 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V | 0,0503 | tấn |
| 44 | Tôn úp sườn Suntek rộng 400mm dày 0,4mm | Theo chương V | 16 | m2 |
| 45 | Lợp mái che tường bằng tôn Suntek màu đỏ dày 0.4mm | Theo chương V | 0,256 | 100m2 |
| B | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Đai thép giữ ống | Theo chương V | 20 | Cái |
| 2 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo chương V | 8 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Vigracera | Theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo chương V | 6 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chương V | 14 | cái |
| 6 | Ống xả thải chậu rửa | Theo chương V | 8 | Cái |
| 7 | Lắp đặt vòi Lavabo nóng lạnh VSD303 | Theo chương V | 8 | bộ |
| 8 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V | 8 | cái |
| 9 | Cấp nước sinh hoạt | Theo chương V | 0 | 0.0 |
| 10 | Lắp đặt côn thu đường kính 40/25mm | Theo chương V | 11 | cái |
| 11 | Lắp đặt van xoay, đường kính van d=32mm | Theo chương V | 11 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 40/25mm | Theo chương V | 11 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Theo chương V | 0,35 | 100m |
| 14 | Lắp đặt tê PPR - Đường kính 25mm | Theo chương V | 26 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Theo chương V | 20 | cái |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR lạnh đường kính ống d=25mm | Theo chương V | 0,38 | 100m |
| 17 | Dây cấp nước D25, L | Theo chương V | 23 | Cái |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa PVC - đường kính D110mm | Theo chương V | 10 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Theo chương V | 1,15 | 100m |
| 20 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo chương V | 10 | cái |
| C | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp 200x300 | Theo chương V | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 25mm2 | Theo chương V | 100 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo chương V | 15 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo chương V | 84 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Theo chương V | 420 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo chương V | 590 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo chương V | 740 | m |
| 8 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo chương V | 40 | cái |
| 9 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo chương V | 4 | bộ |
| 10 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo chương V | 38 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | Theo chương V | 15 | bộ |
| 12 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 200Ampe | Theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe | Theo chương V | 43 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V | 22 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V | 21 | cái |
| 17 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo chương V | 78 | cái |
| 18 | Hạt công tắc | Theo chương V | 65 | hạt |
| 19 | Mặt - đế nổi | Theo chương V | 121 | bộ |
| 20 | Đèn Compact | Theo chương V | 8 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi