Gói thầu: Gói thầu xây lắp số 01: Thi công xây dựng, cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh thuộc các Trường: Mầm non Sen Hồng, tiểu học Đông Bình A, mầm non Hoa Hồng, tiểu học Phan Bội Châu, tiểu học Lê Thánh Tông, THCS Lý Thái Tổ, tiểu học Thoại Ngọc Hầu, mầm non Họa Mi, mầm non Hoa Lan

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201209274-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT LỘC
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp số 01: Thi công xây dựng, cải tạo, sửa chữa nhà vệ sinh thuộc các Trường: Mầm non Sen Hồng, tiểu học Đông Bình A, mầm non Hoa Hồng, tiểu học Phan Bội Châu, tiểu học Lê Thánh Tông, THCS Lý Thái Tổ, tiểu học Thoại Ngọc Hầu, mầm non Họa Mi, mầm non Hoa Lan
Số hiệu KHLCNT 20201209016
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-03 09:22:00 đến ngày 2020-12-10 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,380,786,989 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TRƯỜNG MẦM NON SEN HỒNG
B XÂY DỰNG MỚI
C Xây dựng mới nhà vệ sinh học sinh và giáo viên
D Tháo dỡ (tạm tính)
1 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,9915 m3
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,725 m3
3 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,7193 m3
4 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,818 m3
5 Tháo dỡ trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,78 m2
6 Tháo tấm lợp tôn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2325 100m2
7 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50 kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 cấu kiện
8 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 bộ
11 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,82 m2
E Sân đan làm mới
1 Tấm ni long lót Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,165 100m2
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5331 m3
3 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,023 100m2
F Nhà vệ sinh xây mới
1 Diện tích móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,41 m2
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,0262 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,1008 m3
4 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6104 m3
5 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, L=3,8m, ngọn >=3,5cm -đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,1895 100m
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0458 m3
7 Tấm ni long lót Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1046 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,441 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9254 m3
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0791 100m2
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2925 m3
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,078 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0916 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0785 100m2
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0885 100m2
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,895 m3
17 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1962 100m2
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0546 m3
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0026 100m2
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 1cấu kiện
21 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1168 m3
22 Diện tich xây tường ngoài D100 <6m (gạch không nung XMCL) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,02 M2
23 Diện tich xây tường trong D100 <6m (gạch không nung XMCL) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,034 M2
24 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2043 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,905 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,72 m2
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,58 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,73 m2
29 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,62 m2
30 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,635 m2
31 Ốp tường gạch ceramic 300x600 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,018 m2
32 Lát đá mặt bệ các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,875 m2
33 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,7939 m2
34 Quét nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,7939 m2
35 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,7939 m2
36 Bả bằng bột bả vào tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,37 m2
37 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,905 m2
38 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,1492 m2
39 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,95 m2
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,4742 m2
41 Cửa đi khung inox tole kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,78 m2
42 Cửa sổ bậc khung nhôm kính mờ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 m2
43 Khung bảo vệ thép hộp 14x14x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 m2
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 1m2
45 Gia công xà gồ STK hộp 40x80x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0388 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0388 tấn
47 Trần rima khung nhôm nổi 600x600 + chốt gài chống bậc (TP) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,1075 M2
48 Tole lạnh mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1029 100m2
49 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,85 m
50 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0036 tấn
51 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0375 tấn
52 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0305 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0107 tấn
54 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0462 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0588 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0109 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0419 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1276 tấn
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0273 tấn
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0164 tấn
G HẦM TỰ HOẠI 2100x2300
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,1202 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,8082 m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,575 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,647 m3
5 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6272 m3
6 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (XMCL không nung) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3239 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,658 m2
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,354 m2
9 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,23 m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4425 m3
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0235 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt thép fi 8 tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0431 tấn
13 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0006 100m3
14 Thi công tầng lọc than cũi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0019 100m3
15 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0008 100m3
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 1cấu kiện
17 Co PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
18 Ống PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,02 100m
H HT ĐIỆN NƯỚC
I Hệ thống điện
1 Đèn led 1,2m-20W/220V+hộp đèn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
2 Bảng mặt đế nhựa hộp vuông 2lỗ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 hộp
3 Cầu dao tự động loại âm tường MCB 1P-10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
4 Công tắc điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
5 Cầu chì Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
6 Cáp đồng đôi bọc nhựa 2xCV1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 m
7 Cáp đồng đôi bọc nhựa 2xCV4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 m
8 Dây đồng đơn bọc nhựa CV 1x11mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 m
9 Nẹp nhựa 10x20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 m
10 Cọc tiếp địa fi 16 bộ kẹp tiếp địa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
J Hệ thống nước
1 Bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bể
2 Van phao + bộ đống ngắt tự động Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
3 Lavabo + vòi + chân (loại 1) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
4 Chậu xí bệt + thùng dội (loại 1) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
5 Vòi rửa 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
6 Gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
7 Bộ 6 món Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
8 Thùng rác vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
9 Lưới thu nước sàn 200x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
10 Ống nhựa PVC D21x1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,06 100m
11 Ống nhựa PVC D27x1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,09 100m
12 Ống nhựa PVC D34x2,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,75 100m
13 Ống nhựa PVC D60x2,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,07 100m
14 Ống nhựa PVC D114x3,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,06 100m
15 Tê PVC D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
16 Tê PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
17 Co PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
18 Co PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
19 Co PVC D34/27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
20 Tê PVC D34/27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
21 Co PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
22 Tê PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
23 Tê PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
24 Co PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
25 Tê PVC D114 45 độ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
26 Co PVC D114 45 độ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
27 Van khóa PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
28 Đầu răng trong/răng ngoài D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
29 Keo dán ồng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Kg
30 Băng keo quấn đầu răng ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cuộn
31 Máy bơm nước 1HP Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
K XÂY DỰNG CẢI TẠO
L Khu vệ sinh khối phòng 1, phòng 2 (Điểm 1, phường Đôg Thuận)
M Tháo dỡ
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường trong, cột trụ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 66 m2
2 Tháo dỡ bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 bộ
3 Tháo dỡ chậu rửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 bộ
5 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,6 m2
6 Đục nhám mặt bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,6 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,392 m3
N Cải tạo
1 Bả bằng bột bả vào tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 66 m2
2 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 66 m2
3 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,6 m2
O Hệ thống điện
1 Lắp đặt đèn Led dài 1,2m - 20W/220V + hộp đèn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 bộ
2 Lắp đặt công tắc đơn 220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
3 Đế + mặt dùng cho 1 thiết bị Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
P Hệ thống nước
1 Lắp đặt Lavabo có chân đế loại 1 + Vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 bộ
2 Lắp đặt xí bệt cho trẻ loại 1 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 bộ
3 Lắp đặt gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
4 Lắp đặt 1 vòi tắm hoa sen loại 1 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
5 Lắp đặt vòi xã loại 1 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 bộ
Q Khu vệ sinh khối 02 phòng (Điểm 2, phường Đông Thuận)
R Tháo dỡ
1 Tháo dỡ bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 bộ
2 Tháo dỡ chậu rửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 bộ
3 Tháo dỡ chậu tiểu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
4 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 bộ
S Cải tải
1 Lắp đặt Lavabo có chân đế loại 1 + Vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 bộ
2 Lắp đặt xí bệt cho trẻ loại 1 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 bộ
3 Lắp đặt gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
4 Lắp đặt chậu tiểu trẻ em loại 1 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
5 Lắp đặt 1 vòi tắm hoa sen loại 1 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
6 Lắp đặt vòi xã loại 1 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 bộ
T TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐÔNG BÌNH A
U (CẢI TẠO)
V Nhà vệ sinh học sinh 1
W Tháo dỡ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 37,8 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,147 tấn
3 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường ngoài, cột trụ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 77,98 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường trong, cột trụ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,78 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,48 m2
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28,105 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 71,208 m2
8 Đục nhám mặt tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 122,198 m2
9 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,24 m2
10 Tháo dỡ bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 bộ
11 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh...) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 bộ
12 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,58 m2
X Cải tạo
1 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,378 100m2
2 Sản xuất xà gồ STK hộp 40x80x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1372 tấn
3 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1327 tấn
4 Đóng trần Prima 600x600 (thành phầm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29,5 m2
5 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 77,98 m2
6 Bả bằng bột bả vào tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,78 m2
7 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 77,98 m2
8 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,78 m2
9 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,48 m2
10 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28,105 m2
11 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 122,198 m2
12 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,24 m2
13 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,24 m2
14 Lắp dựng cửa đi pano khung inox + KBV thép hộp + phụ kiện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,58 m2
Y Hệ thống điện
1 Lắp đặt đèn Led dài 1,2m - 20W/220V + hộp đèn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
2 Lắp đặt công tắc đơn 220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
3 Lắp đặt MCB 2P-10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
4 Đế + mặt dùng cho 2 thiết bị Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
5 Lắp đặt ống nhựa vuông 10x20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40 m
6 Lắp đặt cầu chì Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
7 Lắp đặt cáp đồng bọc nhựa đôi 2x1.5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40 m
8 Lắp đặt cáp đồng bọc nhựa đôi 2x4.0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25 m
Z Hệ thống nước
1 Lắp đặt xí xổm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 bộ
2 Lắp đặt vòi xã Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 bộ
3 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60x2,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,08 100m
4 Lắp đặt co nhựa Đk 60mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
AA TRƯỜNG MẦM NON HOA HỒNG
AB XÂY DỰNG MỚI
1 Diện tích móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,4525 m2
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,0236 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,8702 m3
4 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0453 m3
5 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, L=3,8m, ngọn >=3,5cm -đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,9299 100m
6 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0453 m3
7 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,821 m3
8 Tấm ni long lót Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3821 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0453 m3
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,1081 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1531 100m2
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7639 m3
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2037 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,8216 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2478 100m2
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3272 100m2
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,5671 m3
18 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3106 100m2
19 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2325 m3
20 Diện tich xây tường ngoài D100 <6m (gạch không nung XMCL) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 79,1413 M2
21 Diện tich xây tường trong D100 <6m (gạch không nung XMCL) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,9153 M2
22 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông số 8 kt 10x20x40cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,324 m3
23 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,0445 m3
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 79,1413 m2
25 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 52,6939 m2
26 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,81 m2
27 Trát xà dầm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29,15 m2
28 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 31,06 m2
29 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42,1158 m2
30 Ốp tường gạch ceramic 300x600 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 105,168 m2
31 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,5346 m2
32 Quét nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,5346 m2
33 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,5346 m2
34 Bả bằng bột bả vào tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,4901 m2
35 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 85,6213 m2
36 Diện tích tường trên trần: Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40,2038 m2
37 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 71,342 m2
38 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 56,7481 m2
39 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 112,7053 m2
40 Cửa đi panen khung inox + KBV thép hộp + phụ kiện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,56 m2
41 Vách kính khung nhôm trong nhà Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,53 m2
42 Gia công xà gồ STK hộp 40x80x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1662 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1662 tấn
44 Trần rima khung nhôm nổi 600x600 + chốt gài chống bậc (TP) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36,1588 M2
45 Tole lạnh mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4704 100m2
46 Ống nhựa PVC D90x2,9mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,036 100m
47 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50,3 m
48 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 cái
49 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,008 tấn
50 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0843 tấn
51 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0671 tấn
52 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,022 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0943 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1065 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,449 tấn
56 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0869 tấn
57 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0266 tấn
AC HẦM TỰ HOẠI 2100x2300
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,1202 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,8082 m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,575 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,647 m3
5 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6272 m3
6 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (XMCL không nung) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3239 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,658 m2
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,354 m2
9 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,23 m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4425 m3
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0235 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt thép fi 8 tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0431 tấn
13 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0006 100m3
14 Thi công tầng lọc than cũi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0019 100m3
15 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0008 100m3
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 1cấu kiện
17 Co PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
18 Ống PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,02 100m
AD HT ĐIỆN NƯỚC
AE Hệ thống điện
1 Đèn led 1,2m-20W/220V+hộp đèn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 bộ
2 Bảng mặt đế nhựa hộp vuông 2lỗ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 hộp
3 Bảng mặt đế nhựa hộp vuông 3lỗ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 hộp
4 Cầu dao tự động loại âm tường MCB 1P-10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
5 Công tắc điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 cái
6 Cầu chì Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
7 Cáp đồng đôi bọc nhựa 2xCV1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 m
8 Cáp đồng đôi bọc nhựa 2xCV4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 m
9 Dây đồng đơn bọc nhựa CV 1x11mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 m
10 Ông courant D20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32 m
11 Cọc tiếp địa fi 16 bộ kẹp tiếp địa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
AF Hệ thống nước
1 Bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bể
2 Van phao + bộ đống ngắt tự động Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
3 Lavabo + vòi (loại 1) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
4 Chậu xí xổm + thùng dội trẻ em (loại 1) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
5 Chậu xí bệt + thùng dội (loại 1) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
6 Chậu tiểu nam trẻ em Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
7 Vòi rửa 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
8 Gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 cái
9 Bộ 6 món Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 Bộ
10 Thùng rác vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
11 Lưới thu nước sàn 200x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
12 Ống nhựa PVC D21x1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,27 100m
13 Ống nhựa PVC D27x1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,25 100m
14 Ống nhựa PVC D34x2,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,22 100m
15 Ống nhựa PVC D60x2,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,25 100m
16 Ống nhựa PVC D114x3,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,35 100m
17 Tê PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 cái
18 Co PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 cái
19 Co PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
20 Tê PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
21 Tê PVC D34/27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
22 Tê PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
23 Co PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
24 Tê PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
25 Co PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
26 Thập PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
27 Tê PVC D114 45 độ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 cái
28 Co PVC D114 45 độ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
29 Van khóa PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
30 Đầu răng trong/răng ngoài D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32 cái
31 Keo dán ồng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Kg
32 Băng keo quấn đầu răng ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Cuộn
33 Máy bơm nước 1HP Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
AG TRƯỜNG TIỄU HỌC PHAN BỘI CHÂU
AH XÂY DỰNG MỚI - NVS HS
AI Xây dựng mới nhà vệ sinh học sinh
1 Diện tích móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,72 m2
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,2304 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,1614 m3
4 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,3676 m3
5 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, L=3,8m, ngọn >=3,5cm -đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,384 100m
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,659 m3
7 Tấm ni long lót Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3659 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,672 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,397 m3
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0938 100m2
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8406 m3
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6038 m3
13 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1618 100m2
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,4063 m3
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2751 100m2
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4137 100m2
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,1953 m3
18 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4888 100m2
19 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2116 m3
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0083 100m2
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 1cấu kiện
22 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7018 m3
23 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0511 m3
24 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,513 m3
25 Diện tich xây tường ngoài D100 <6m (gạch không nung XMCL) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 79,465 M2
26 Diện tich xây tường trong D100 <6m (gạch không nung XMCL) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 54,065 M2
27 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,6824 m3
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 89,707 m2
29 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 55,115 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,716 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 38,525 m2
32 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 47,602 m2
33 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,6125 m2
34 Lát gạch nhám 300x300 bậc tam cấp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,27 m2
35 Ốp tường gạch ceramic 300x600 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,278 m2
36 Ốp tường gạch ceramic 300x600 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 114,084 m2
37 Lát đá mặt bệ các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,0975 m2
38 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,114 m2
39 Quét nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,114 m2
40 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,114 m2
41 Bả bằng bột bả vào tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50,0825 m2
42 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 89,707 m2
43 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 56,239 m2
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 81,8112 m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 114,2173 m2
46 Cửa đi khung inox tole kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,4 m2
47 Cửa sổ bật, khung nhôm kính mờ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 m2
48 Hoa sắt cửa 14x14x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 m2
49 Gia công xà gồ STK hộp 40x80x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1688 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1688 tấn
51 Trần rima khung nhôm nổi 600x600 + chốt gài chống bậc (TP) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,9325 M2
52 Tole lạnh mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,608 100m2
53 Ống nhựa PVC D42x2,2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,005 100m
54 Ống nhựa PVC D90x2,9mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,15 100m
55 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 50,6 m
56 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0067 tấn
57 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,071 tấn
58 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0522 tấn
59 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,016 tấn
60 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0693 tấn
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1213 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0146 tấn
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1028 tấn
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,383 tấn
65 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1097 tấn
66 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,115 tấn
67 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10,mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0028 tấn
68 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0495 tấn
AJ HT ĐIỆN NƯỚC - NVS HS
AK Hệ thống điện
1 Đèn led 1,2m-20W/220V+hộp đèn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Bảng mặt đế nhựa hộp vuông 2lỗ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 hộp
3 Cầu dao tự động loại âm tường MCB 1P-10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
4 Công tắc điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
5 Cầu chì Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
6 Cáp đồng đôi bọc nhựa 2xCV1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 m
7 Cáp đồng đôi bọc nhựa 2xCV4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40 m
8 Dây đồng đơn bọc nhựa CV 1x11mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 m
9 Nẹp nhựa 10x20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 m
10 Cọc tiếp địa fi 16 bộ kẹp tiếp địa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
AL Hệ thống nước
1 Bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bể
2 Van phao + bộ đống ngắt tự động Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
3 Lavabo + vòi (loại 1) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
4 Chậu xí xổm + thùng dội (loại 1) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 bộ
5 Vòi rửa 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 bộ
6 Gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
7 Thùng rác vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
8 Lưới thu nước sàn 200x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11 cái
9 Ống nhựa PVC D21x1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,17 100m
10 Ống nhựa PVC D27x1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,24 100m
11 Ống nhựa PVC D34x2,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2 100m
12 Ống nhựa PVC D60x2,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,45 100m
13 Ống nhựa PVC D114x3,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,55 100m
14 Tê PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
15 Co PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11 cái
16 Tê PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
17 Thập PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
18 Co PVC D34/27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
19 Tê PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
20 Co PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
21 Tê PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 cái
22 Co PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
23 Thập PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
24 Tê PVC D114 45 độ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
25 Co PVC D114 45 độ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
26 Van khóa PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
27 Đầu răng trong/răng ngoài D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 35 cái
28 Keo dán ồng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Kg
29 Băng keo quấn đầu răng ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cuộn
30 Máy bơm nước 1HP Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
AM XÂY DỰNG MỚI - NVS GV
AN Xây dựng mới nhà vệ sinh giáo viên
1 Diện tích móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,76 m2
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,6668 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,2486 m3
4 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,2064 m3
5 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, L=3,8m, ngọn >=3,5cm -đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,422 100m
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9075 m3
7 Tấm ni long lót Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0908 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,676 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,4182 m3
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,068 100m2
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3885 m3
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1061 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,0359 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0991 100m2
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2044 100m2
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1529 m3
17 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2595 100m2
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1618 m3
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0056 100m2
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 1cấu kiện
21 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5063 m3
22 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7371 m3
23 Diện tich xây tường ngoài D100 <6m (gạch không nung XMCL) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,246 M2
24 Diện tich xây tường trong D100 <6m (gạch không nung XMCL) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 M2
25 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,6197 m3
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 37,7685 m2
27 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,966 m2
28 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,24 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,18 m2
30 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,95 m2
31 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,8325 m2
32 Lát gạch nhám 300x300 bậc tam cấp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,27 m2
33 Ốp tường gạch ceramic 300x600 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 38,28 m2
34 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,4005 m2
35 Quét nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,4005 m2
36 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,4005 m2
37 Bả bằng bột bả vào tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,996 m2
38 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 37,7685 m2
39 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36,7798 m2
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 25,4568 m2
41 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 56,0875 m2
42 Cửa đi khung inox tole kính +KBV Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,84 m2
43 Cửa sổ bậc khung nhôm kính mờ +KBV Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 m2
44 Khung bảo vệ thép hộp 14x14x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 m2
45 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 1m2
46 Gia công xà gồ STK hộp 40x80x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,057 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,057 tấn
48 Trần rima khung nhôm nổi 600x600 + chốt gài chống bậc (TP) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,1775 M2
49 Tole lạnh mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1584 100m2
50 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 37,3 m
51 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 cái
52 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0056 tấn
53 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0414 tấn
54 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0464 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0176 tấn
56 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0054 tấn
57 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0657 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0558 tấn
59 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0226 tấn
60 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1909 tấn
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0495 tấn
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0549 tấn
63 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0228 tấn
64 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0187 tấn
AO HT ĐIỆN NƯỚC - NVS GV
AP Hệ thống điện
1 Đèn led 1,2m-20W/220V+hộp đèn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Lắp đặt đèn Led chữ U 16W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 Công tắc đôi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
4 Bảng mặt đế nhựa hộp vuông 2lỗ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 hộp
5 Ổ cắm ba (bốn) vị trí 10A- 220V+ mặt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
6 Cầu dao tự động MCB 2P-32A + mặt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
7 Cầu dao tự động MCB 2P-20A + mặt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
8 Tủ điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Tủ
9 Hộp nối dây PVC 200x200- domino 14 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 hộp
10 Cáp đồng đôi bọc nhựa 2xCV1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19 m
11 Cáp đồng đôi bọc nhựa 2xCV4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30 m
12 Cáp đồng đôi bọc nhựa 2xCV6mm2 +E2,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 m
13 Nẹp nhựa 10x20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 m
AQ Hệ thống nước
1 Bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bể
2 Van phao + bộ đống ngắt tự động Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
3 Lavabo + vòi + chân (loại 1) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
4 Chậu xí bệt + thùng dội (loại 1) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
5 Chậu tiểu nam Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
6 Vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
7 Bộ 06 món Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
8 Gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
9 Lưới thu nước sàn 200x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
10 Ống nhựa PVC D27x1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,18 100m
11 Ống nhựa PVC D34x2,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,29 100m
12 Ống nhựa PVC D49x2,4mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,05 100m
13 Ống nhựa PVC D60x2,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,14 100m
14 Ống nhựa PVC D114x3,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,06 100m
15 Co PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
16 Tê PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
17 Van 1 chiều PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
18 Van 2 chiều PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
19 Co PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
20 Co PVC D49 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
21 Tê PVC D49 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
22 Tê PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
23 Co PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
24 Y PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
25 Co PVC D60/34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
26 Co lơi PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
27 Co lơi PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
28 Giảm PVC D114/49 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
29 Keo dán ồng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5 Kg
30 Máy bơm nước 0,5HP Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
AR HẦM TỰ HOẠI 2100X2300 (WC HS)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,1202 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,8082 m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,575 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,647 m3
5 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6272 m3
6 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (XMCL không nung) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3239 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,658 m2
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,354 m2
9 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,23 m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4425 m3
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0235 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt thép fi 8 tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0431 tấn
13 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0006 100m3
14 Thi công tầng lọc than cũi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0019 100m3
15 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0008 100m3
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 1cấu kiện
17 Co PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
18 Ống PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,02 100m
AS HẦM TỰ HOẠI 2100X2300 (WC GV)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,1202 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,8082 m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,575 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,647 m3
5 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6272 m3
6 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (XMCL không nung) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3239 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,658 m2
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,354 m2
9 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,23 m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4425 m3
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0235 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt thép fi 8 tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0431 tấn
13 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0006 100m3
14 Thi công tầng lọc than cũi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0019 100m3
15 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0008 100m3
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 1cấu kiện
17 Co PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
18 Ống PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,02 100m
AT CẢI TẠO - NVS GV
AU Cải tạo nhà vệ sinh giáo viên
AV Tháo dỡ
1 Phá dỡ nền gạch lát Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,14 m2
2 Tháo dỡ gạch ốp tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,1 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,98 m2
4 Tháo dỡ bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
5 Tháo dỡ chậu tiểu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
6 Tháo dỡ chậu rửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,72 m2
AW Cải tạo
1 Bả bằng bột bả vào tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,98 m2
2 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,98 m2
3 Cửa đi khung inox tole kính +KBV Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,24 m2
4 Cửa sổ bậc khung nhôm kính mờ +KBV Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,48 m2
5 Khung bảo vệ thép hộp 14x14x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,48 m2
6 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,48 1m2
7 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,14 m2
8 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 600x600 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16,77 m2
9 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,12 m2
AX HT ĐIỆN NƯỚC - NVS GV
AY Hệ thống điện
1 Đèn led 1,2m-20W/220V+hộp đèn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
2 Đèn led chữ U 16W -220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 Công tắc điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
4 Cầu dao tự động loại âm tường MCB 1P-10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
5 Bảng mặt đế nhựa hộp vuông 2lỗ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 hộp
6 Nẹp nhựa 10x20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30 m
7 Cầu chì Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
8 Cáp đồng đôi bọc nhựa 2xCV1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60 m
9 Cáp đồng đôi bọc nhựa 2xCV4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 40 m
AZ Hệ thống nước
1 Lavabo + vòi + chân (loại 1) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Chậu xí bệt + thùng dội (loại 1) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 Chậu tiểu nam Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
4 Vòi rửa 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
5 Gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
6 Lưới thu nước sàn 200x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
BA CẢI TẠO - NVS HS
BB Cải tạo nhà vệ sinh học sinh
BC Tháo dở
1 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 31,56 m2
2 Đục nhám mặt tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 82,84 m2
3 Đục nhám mặt tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,785 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường ngoài, cột trụ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 147,075 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường trong, cột trụ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 159,2725 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,28 m2
BD Cải tạo
1 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 149,075 m2
2 Bả bằng bột bả vào tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 159,2725 m2
3 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 149,075 m2
4 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 159,2725 m2
5 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,28 m2
6 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 250x400mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 90,625 m2
7 Quét dung dịch chống thấm hồ nước … Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,785 m2
BE Hệ thống điện
1 Lắp đặt đèn Led dài 1,2m - 20W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
2 Lắp đặt đèn Led chữ U 16W/220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
3 Lắp đặt công tắc 1 hạt Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
4 Lắp đặt cáp đồng đôi bọc nhựa CV 2x1.5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60 m
5 Lắp đặt cáp đồng đôi bọc nhựa CV 2x4.0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30 m
BF TRƯỜNG TIỂU HỌC LÊ THÁNH TÔNG
BG XÂY DỰNG MỚI
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,6368 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,591 m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,388 m3
4 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, L=3,8m, ngọn >=3,5cm -đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,728 100m
5 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,8795 m3
6 Tấm ni long lót Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,588 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,024 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,1009 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,141 100m2
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,807 m3
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,8723 m3
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3637 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,3902 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2031 100m2
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4932 100m2
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,138 m3
17 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4954 100m2
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2776 m3
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0104 100m2
20 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0134 tấn
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 1cấu kiện
22 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,6258 m3
23 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,153 m3
24 Diện tich xây tường ngoài D100 <6m (gạch không nung XMCL) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 56,61 M2
25 Diện tich xây tường trong D100 <6m (gạch không nung XMCL) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 70,465 M2
26 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,166 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1782 m3
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 64,158 m2
29 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 63,27 m2
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,056 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 49,32 m2
32 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 43,8065 m2
33 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42,89 m2
34 Lát gạch nhám 300x300 bậc tam cấp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,13 m2
35 Ốp tường gạch ceramic 300x600 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 143,784 m2
36 Ốp tường gạch ceramic 300x600 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,7335 m2
37 Lát đá mặt bệ các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,0538 m2
38 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,319 m2
39 Quét nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,319 m2
40 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,319 m2
41 Bả bằng bột bả vào tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 54,08 m2
42 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 64,158 m2
43 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 70,1395 m2
44 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 92,1782 m2
45 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 96,1993 m2
46 Cửa đi khung inox tole kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12,6 m2
47 Cửa sổ bật, khung nhôm kính mờ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 m2
48 Hoa sắt cửa 14x14x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 m2
49 Gia công xà gồ STK hộp 40x80x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1794 tấn
50 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1794 tấn
51 Trần rima khung nhôm nổi 600x600 + chốt gài chống bậc (TP) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 44,22 M2
52 Tole lạnh mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5092 100m2
53 Ống nhựa PVC D42x2,2mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,005 100m
54 Ống nhựa PVC D90x2,9mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,144 100m
55 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 37,2 m
56 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,008 tấn
57 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0699 tấn
58 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0355 tấn
59 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0245 tấn
60 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1302 tấn
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1007 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,025 tấn
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5327 tấn
64 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1275 tấn
65 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0862 tấn
66 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0287 tấn
BH HẦM TỰ HOẠI 2900x3100
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,2738 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,1978 m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,023 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,095 m3
5 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,2781 m3
6 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (XMCL không nung) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4324 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,274 m2
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,682 m2
9 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,63 m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7911 m3
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0213 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt thép fi 8 tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0626 tấn
13 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0014 100m3
14 Thi công tầng lọc than cũi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0043 100m3
15 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0029 100m3
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 1cấu kiện
17 Co PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
18 Ống PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,02 100m
BI HT ĐIỆN NƯỚC
BJ Hệ thống điện
1 Đèn led 1,2m-20W/220V+hộp đèn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
2 Đèn led chữ U 16W -220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 bộ
3 Bảng mặt đế nhựa hộp vuông 2lỗ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 hộp
4 Bảng mặt đế nhựa hộp vuông 3lỗ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 hộp
5 Cầu dao tự động loại âm tường MCB 1P-10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
6 Công tắc điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 cái
7 Cầu chì Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 cái
8 Cáp đồng đôi bọc nhựa 2xCV1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60 m
9 Cáp đồng đôi bọc nhựa 2xCV4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 47 m
10 Dây đồng đơn bọc nhựa CV 1x11mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 m
11 Nẹp nhựa 10x20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 70 m
12 Ống courant D20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 m
13 Cọc tiếp địa fi 16 bộ kẹp tiếp địa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
BK Hệ thống nước
1 Bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bể
2 Van phao + bộ đống ngắt tự động Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
3 Lavabo + vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 bộ
4 Chậu xí xổm thùng dội (loại 1) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 bộ
5 Vòi rửa 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 bộ
6 Gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
7 Thùng rác vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 Cái
8 Lưới thu nước sàn 200x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 cái
9 Ống nhựa PVC D21x1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3 100m
10 Ống nhựa PVC D27x1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5 100m
11 Ống nhựa PVC D34x2,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3 100m
12 Ống nhựa PVC D60x2,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3 100m
13 Ống nhựa PVC D114x3,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3 100m
14 Tê PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 cái
15 Co PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9 cái
16 Tê PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
17 Co PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11 cái
18 Tê PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 cái
19 Co PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
20 Tê PVC D114 45 độ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7 cái
21 Co PVC D114 45 độ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
22 Co PVC D34/27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
23 Tê PVC D34/27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
24 Van khóa PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
25 Đầu răng trong/răng ngoài D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 36 cái
26 Keo dán ồng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 Kg
27 Băng keo quấn đầu răng ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 Cuộn
28 Máy bơm nước 1,0HP Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
BL TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ LÝ THÁI TỔ
BM CẢI TẠO
BN Nhà vệ sinh học sinh
BO Tháo dỡ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29,64 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0931 tấn
3 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,862 m3
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,8 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,2485 m3
6 Tháo dỡ bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 bộ
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 58,04 m2
8 Tháo dỡ gạch ốp tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 74,44 m2
9 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0878 m3
10 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤11cm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,03 m2
11 Đục nhám tường mặt ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 51,97 m2
12 Đục nhám tường mặt trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 64,4 m2
13 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường ngoài, cột trụ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 115,5087 m2
14 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường trong, cột trụ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 31,045 m2
BP Cải tạo
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,535 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2435 m3
3 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,5418 m3
4 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3965 100m2
5 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2239 m3
6 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0597 100m2
7 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,1851 m3
8 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2526 100m2
9 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3329 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,2754 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,1465 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,9425 m2
13 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 59,3425 m2
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5,97 m2
15 Trát xà dầm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,165 m2
16 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23,1875 m2
17 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 131,4512 m2
18 Bả bằng bột bả vào tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 90,3875 m2
19 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,2575 m2
20 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 90,3875 m2
21 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 151,7087 m2
22 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 300x600mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 243,922 m2
23 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,804 m3
24 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,206 m3
25 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 300x300mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 68,6325 m2
26 Lát gạch bậc tam cấp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,6 m2
27 Lát đá mặt bệ các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,105 m2
28 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,65 m2
29 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,65 m2
30 Quét nước xi măng nguyên chất Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,65 m2
31 Gia công xà gồ STK thép hộp 40x80x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1372 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1372 tấn
33 Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0095 tấn
34 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0095 tấn
35 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3224 100m2
36 Đóng trần Prima (thành phẩm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 62,9925 M2
37 Lắp dựng cửa đi pano khung inox + KBV thép hộp + phụ kiện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 28,56 m2
38 Lắp dựng cửa sổ bật khung nhôm kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 m2
39 Lắp dựng KBV cửa sồ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 m2
40 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13 1m2
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0031 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0281 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0639 tấn
44 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1005 tấn
45 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2395 tấn
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0529 tấn
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 08mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0349 tấn
BQ Hầm tự hoại
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,2738 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,1987 m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,023 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,095 m3
5 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,2781 m3
6 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (XMCL không nung) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4324 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,274 m2
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20,682 m2
9 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,63 m2
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,7911 m3
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0213 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt thép fi 8 tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0626 tấn
13 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0014 100m3
14 Thi công tầng lọc than cũi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0043 100m3
15 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0029 100m3
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 1cấu kiện
17 Co PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
18 Ống PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,02 100m
BR Hệ thống điện
1 Lắp đặt đèn Led dài 1,2m - 20W/220V + hộp đèn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
2 Lắp đặt công tắc đơn 220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
3 Lắp đặt MCB 1P-10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
4 Đế + mặt dùng cho 2 thiết bị Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
5 Đế + mặt dùng cho 3 thiết bị Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 Cái
6 Lắp đặt ống nhựa vuông 10x20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32 m
7 Lắp đặt cầu chì Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
8 Lắp đặt cáp đồng bọc nhựa đôi 2x1.5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 m
9 Lắp đặt cáp đồng bọc nhựa đôi 2x4.0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 m
10 Lắp đặt cáp đồng bọc nhựa đơn CV11mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 m
11 Làm tiếp địa D9K + kẹp tiếp địa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 1 bộ
BS Hệ thống nước
1 Lavabo âm bàn + vòi loại 1 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
2 Chậu xí xổm thùng dội (loại 1) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 bộ
3 Lắp đặt chậu tiểu loại 1 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
4 Vòi xã loại 1 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30 bộ
5 Gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
6 Thùng rác vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 16 Cái
7 Lưới thu nước sàn 200x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 cái
8 Ống nhựa PVC D21x1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5 100m
9 Ống nhựa PVC D27x1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9 100m
10 Ống nhựa PVC D34x2,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,05 100m
11 Ống nhựa PVC D60x2,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,55 100m
12 Ống nhựa PVC D114x3,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,5 100m
13 Tê PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15 cái
14 Co PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 23 cái
15 Co PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
16 Tê PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11 cái
17 Thập PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
18 Tê PVC D34/27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
19 Tê PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 cái
20 Co PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 cái
21 Thập PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
22 Tê PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17 cái
23 Co PVC D114 45 độ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
24 Thập PVC D114 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
25 Van khóa PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
26 Đầu răng trong/răng ngoài D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 38 cái
27 Keo dán ống Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Kg
28 Băng keo quấn đầu răng ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 Cuộn
BT TRƯỜNG TIỂU HỌC THOẠI NGỌC HẦU
BU CẢI TẠO
BV Nhà A
BW Tháo dỡ
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 26,97 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0704 tấn
3 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường ngoài, cột trụ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 49,64 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường trong, cột trụ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29,48 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - bê tông Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,72 m2
6 Đục nhám mặt tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,365 m2
BX Cải tạo
1 Lợp mái che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2697 100m2
2 Sản xuất xà gồ STK hộp 40x80x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0876 tấn
3 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0876 tấn
4 Đóng trần Prima 600x600 (thành phầm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,33 m2
5 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 38,275 m2
6 Bả bằng bột bả vào tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29,48 m2
7 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 38,275 m2
8 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 29,48 m2
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,72 m2
10 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,072 m3
11 Ốp tường trụ, cột gạch 400x400mm, tiết diện gạch ≤0,16m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 13,487 m2
BY Hệ thống điện
1 Lắp đặt đèn Led dài 1,2m - 20W/220V + hộp đèn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Lắp đặt công tắc đơn 220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
3 Lắp đặt cáp đồng bọc nhựa đôi 2x1.5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 m
4 Lắp đặt cáp đồng bọc nhựa đôi 2x4.0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 30 m
BZ Hệ thống nước
1 Lắp đặt Lavabo có chân đế loại 1 + Vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Lắp đặt gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
3 Lắp đặt ống nhựa uPVC D21x1.6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,03 100m
4 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27x1.8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1 100m
5 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60x2.8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,04 100m
6 Lắp đặt co D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
7 Lắp đặt co D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
8 Lắp đặt co D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
CA Nhà B
CB Tháo dỡ
1 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường ngoài, cột trụ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 60,58 m2
2 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt tường trong, cột trụ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32,28 m2
3 Đục nhám mặt tường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,38 m2
CC Cải tạo
1 Đóng trần Prima 600x600 (thành phầm) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 22,5 m2
2 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42,2 m2
3 Bả bằng bột bả vào tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32,28 m2
4 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 42,2 m2
5 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 32,28 m2
6 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,144 m3
7 Ốp tường trụ, cột gạch 400x400mm, tiết diện gạch ≤0,16m2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 15,609 m2
CD Hệ thống điện
1 Lắp đặt đèn Led dài 1,2m - 20W/220V + hộp đèn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Lắp đặt công tắc đơn 220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
3 Lắp đặt cáp đồng bọc nhựa đôi 2x1.5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 20 m
4 Lắp đặt cáp đồng bọc nhựa đôi 2x4.0mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 m
CE Hệ thống nước
1 Lắp đặt Lavabo có chân đế loại 1 + Vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Lắp đặt ống nhựa uPVC D21x1.6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,03 100m
3 Lắp đặt ống nhựa uPVC D27x1.8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1 100m
4 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60x2.8 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,04 100m
5 Lắp đặt co D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
6 Lắp đặt co D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 cái
7 Lắp đặt co D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
CF TRƯỜNG MẦM NON HỌA MI
CG XÂY DỰNG MỚI
CH Xây dựng mới nhà vệ sinh giáo viên
1 Diện tích móng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,41 m2
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,0262 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,1008 m3
4 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6104 m3
5 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, L=3,8m, ngọn >=3,5cm -đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,1895 100m
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0458 m3
7 Tấm ni long lót Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1046 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,441 m3
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,9254 m3
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0791 100m2
11 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,2925 m3
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,078 100m2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,0916 m3
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0785 100m2
15 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0885 100m2
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,895 m3
17 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1962 100m2
18 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0546 m3
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0026 100m2
20 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 1cấu kiện
21 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1168 m3
22 Diện tich xây tường ngoài D100 <6m (gạch không nung XMCL) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,02 M2
23 Diện tich xây tường trong D100 <6m (gạch không nung XMCL) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,034 M2
24 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,2043 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,905 m2
26 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 9,72 m2
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,58 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 7,73 m2
29 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 19,62 m2
30 Lát nền, sàn gạch ceramic nhám 300x300 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,635 m2
31 Ốp tường gạch ceramic 300x600 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 34,018 m2
32 Lát đá mặt bệ các loại Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,875 m2
33 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,7939 m2
34 Quét nước xi măng 2 nước Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,7939 m2
35 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2,7939 m2
36 Bả bằng bột bả vào tường trong Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6,37 m2
37 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 21,905 m2
38 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 24,1492 m2
39 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 18,95 m2
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 33,4742 m2
41 Cửa đi khung inox tole kính Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4,78 m2
42 Cửa sổ bậc khung nhôm kính mờ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 m2
43 Khung bảo vệ thép hộp 14x14x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 m2
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 1m2
45 Gia công xà gồ STK hộp 40x80x1,4 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0388 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0388 tấn
47 Trần rima khung nhôm nổi 600x600 + chốt gài chống bậc (TP) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8,1075 M2
48 Tole lạnh mạ màu dày 0,45mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1029 100m2
49 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,85 m
50 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0036 tấn
51 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0375 tấn
52 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0305 tấn
53 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0107 tấn
54 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0462 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0588 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0109 tấn
57 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0419 tấn
58 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,1276 tấn
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0282 tấn
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK10mm, chiều cao ≤6m Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0164 tấn
CI HẦM TỰ HOẠI 2100x2300
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp I Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 11,1202 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,8082 m3
3 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,575 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,647 m3
5 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,6272 m3
6 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18, dày<=10cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 (XMCL không nung) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,3239 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10,658 m2
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14,354 m2
9 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3,23 m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,4425 m3
11 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0235 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt thép fi 8 tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0431 tấn
13 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0006 100m3
14 Thi công tầng lọc than cũi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0019 100m3
15 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,0008 100m3
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 10 1cấu kiện
17 Co PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
18 Ống PVC D90 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,02 100m
CJ HT ĐIỆN NƯỚC
CK Hệ thống điện
1 Đèn led 1,2m-20W/220V+hộp đèn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
2 Bảng mặt đế nhựa hộp vuông 2lỗ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 hộp
3 Cầu dao tự động loại âm tường MCB 1P-10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
4 Công tắc điện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
5 Cầu chì Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
6 Cáp đồng đôi bọc nhựa 2xCV1,5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 m
7 Cáp đồng đôi bọc nhựa 2xCV4mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 12 m
8 Dây đồng đơn bọc nhựa CV 1x11mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 m
9 Nẹp nhựa 10x20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 14 m
10 Cọc tiếp địa fi 16 bộ kẹp tiếp địa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
CL Hệ thống nước
1 Bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 0,5m3 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bể
2 Van phao + bộ đống ngắt tự động Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
3 Lavabo + vòi + chân (loại 1) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
4 Chậu xí bệt + thùng dội (loại 1) Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
5 Vòi rửa 1 vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
6 Gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
7 Bộ 6 món Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Bộ
8 Thùng rác vệ sinh Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cái
9 Lưới thu nước sàn 200x200 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
10 Ống nhựa PVC D21x1,6mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,06 100m
11 Ống nhựa PVC D27x1,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,09 100m
12 Ống nhựa PVC D34x2,0mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,75 100m
13 Ống nhựa PVC D60x2,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,07 100m
14 Ống nhựa PVC D114x3,8mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 0,06 100m
15 Tê PVC D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
16 Tê PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
17 Co PVC D27/21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
18 Co PVC D27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
19 Co PVC D34/27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
20 Tê PVC D34/27 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
21 Co PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 5 cái
22 Tê PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
23 Tê PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
24 Co PVC D60 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
25 Tê PVC D114 45 độ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
26 Co PVC D114 45 độ Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
27 Van khóa PVC D34 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
28 Đầu răng trong/răng ngoài D21 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 6 cái
29 Keo dán ồng Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Kg
30 Băng keo quấn đầu răng ngoài Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 Cuộn
31 Máy bơm nước 1HP Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 Cái
CM TRƯỜNG MẦM NON HOA LAN
CN CẢI TẠO
CO Cải tạo khu nhà vệ sinh học sinh
1 Tháo dỡ bệ xí Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 4 bộ
2 Tháo dỡ chậu rửa Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,52 m2
4 Lắp dựng cửa đi pano khung inox + KBV thép hộp + phụ kiện Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1,52 m2
CP Hệ thông điện
1 Lắp đặt đèn Led dài 1,2m - 20W/220V + hộp đèn Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Lắp đặt đèn Led chữ U 16W-220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
3 Lắp đặt công tắc đơn 220V Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 cái
4 Lắp đặt MCB 2P-10A Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
5 Đế + mặt dùng cho 2 thiết bị Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
6 Lắp đặt ống nhựa vuông 10x20mm Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17 m
7 Lắp đặt cầu chì Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 cái
8 Lắp đặt cáp đồng bọc nhựa đôi 2x1.5mm2 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 17 m
CQ Hệ thông nước
1 Lắp đặt Lavabo có chân đế loại 1 + Vòi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 bộ
2 Lắp đặt gương soi Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 2 cái
3 Lắp đặt xí bệt cho trẻ loại 1 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 3 bộ
4 Lắp đặt xí bệt giáo viên loại 1 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
5 Lắp đặt vòi xã loại 1 Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 8 bộ
6 Lắp đặt 1 vòi tắm, hoa sen Nhà thầu xem tại Mục 2 Chương V “Yêu cầu về kỹ thuật” 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->