Gói thầu: Xây lắp + Thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201212436-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/12/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ủy ban nhân dân xã Vũ Di
Tên gói thầu Xây lắp + Thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201212116
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-03 19:00:00 đến ngày 2020-12-14 13:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,890,608,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục sân vườn
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chi tiết yêu cầu tại chương V 10,838 m3
2 Tháo dỡ cổng sắt Chi tiết yêu cầu tại chương V 7,245 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chi tiết yêu cầu tại chương V 7,0128 m3
4 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chi tiết yêu cầu tại chương V 39,2717 m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,1948 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Chi tiết yêu cầu tại chương V 7,0128 m3
7 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chi tiết yêu cầu tại chương V 10,4997 m3
8 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Chi tiết yêu cầu tại chương V 95,452 m2
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,3283 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,4586 tấn
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chi tiết yêu cầu tại chương V 6,0264 m3
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chi tiết yêu cầu tại chương V 108 cấu kiện
13 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤60cm Chi tiết yêu cầu tại chương V 6 cây
14 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤60cm Chi tiết yêu cầu tại chương V 6 gốc
15 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chi tiết yêu cầu tại chương V 4,1062 m3
16 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chi tiết yêu cầu tại chương V 16,247 m2
17 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,5618 m3
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chi tiết yêu cầu tại chương V 2,56 m3
19 Cây bàng Đài Loan đường kính cách gốc 1m D>12cm Chi tiết yêu cầu tại chương V 5 cây
20 Trồng cây xanh kích thước bầu 0,6x0,6x0,6 m Chi tiết yêu cầu tại chương V 5 cây
21 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, nước giếng bơm điện Chi tiết yêu cầu tại chương V 5 1 cây / 90 ngày
22 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Chi tiết yêu cầu tại chương V 1,5459 100m3
23 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5kg/m2 Chi tiết yêu cầu tại chương V 6,1835 100m2
24 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,7494 100tấn
25 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,7494 100tấn
26 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Chi tiết yêu cầu tại chương V 6,1835 100m2
27 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,6003 100m3
28 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,006 100m3
29 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,006 100m3
30 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,4002 100m3
31 Rải lớp vải bạt chống mất nước xi măng Chi tiết yêu cầu tại chương V 200,11 m2
32 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Chi tiết yêu cầu tại chương V 20,011 m3
33 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp IV Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,9907 100m3
34 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,6384 100m3
35 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,2885 100m3
36 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 3km-đất cấp IV Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,2885 100m3
37 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chi tiết yêu cầu tại chương V 4,2338 m3
38 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chi tiết yêu cầu tại chương V 9,4785 m3
39 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Chi tiết yêu cầu tại chương V 21,5243 m3
40 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,1235 100m2
41 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,0345 tấn
42 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,2334 tấn
43 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chi tiết yêu cầu tại chương V 2,5207 m3
44 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,0651 100m2
45 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,3582 m3
46 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chi tiết yêu cầu tại chương V 5,4909 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chi tiết yêu cầu tại chương V 2,1363 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chi tiết yêu cầu tại chương V 1,8311 m3
49 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chi tiết yêu cầu tại chương V 75,8336 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chi tiết yêu cầu tại chương V 53,4666 m2
51 Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox Chi tiết yêu cầu tại chương V 10,304 m2
52 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết yêu cầu tại chương V 118,9962 m2
53 Gia công cửa sắt, hoa sắt mạ kẽm Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,8215 tấn
54 Lắp dựng hoa sắt cửa Chi tiết yêu cầu tại chương V 46,24 m2
55 Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa Chi tiết yêu cầu tại chương V 821,5 kg
56 Gia công cổng sắt bằng INOX304 Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,1557 tấn
57 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chi tiết yêu cầu tại chương V 10,32 m2
58 Chốt ngang, chốt đứng Chi tiết yêu cầu tại chương V 5 bộ
59 Bản lề chịu lực Chi tiết yêu cầu tại chương V 15 bộ
60 Khóa cổng Chi tiết yêu cầu tại chương V 2 bộ
61 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,288 m3
62 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chi tiết yêu cầu tại chương V 1,44 m3
63 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,1152 100m2
64 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chi tiết yêu cầu tại chương V 1,728 m3
65 Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,1767 tấn
66 Gia công cột bằng thép hình Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,0188 tấn
67 Lắp cột thép các loại Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,1955 tấn
68 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,2098 tấn
69 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,2098 tấn
70 Gia công xà gồ thép Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,2055 tấn
71 Lắp dựng xà gồ thép Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,2055 tấn
72 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,8173 100m2
73 Tôn úp nóc mạ kẽm, khổ 400mm dày 0,45 mm Chi tiết yêu cầu tại chương V 28,192 m
74 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,2845 m3
75 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chi tiết yêu cầu tại chương V 7,0684 m2
76 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch KT30x30cm Chi tiết yêu cầu tại chương V 77,5578 m2
77 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chi tiết yêu cầu tại chương V 3,9966 m3
78 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chi tiết yêu cầu tại chương V 22,6758 m3
79 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,192 100m2
80 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chi tiết yêu cầu tại chương V 4,8 m3
81 Khung móng cột đèn 4 bu lông M24x300x300x675 Chi tiết yêu cầu tại chương V 4 bộ
82 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chi tiết yêu cầu tại chương V 4,7905 m3
83 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chi tiết yêu cầu tại chương V 17,526 m3
84 Lắp dựng cột thép tròn liền cần cao 7m bằng thủ công Chi tiết yêu cầu tại chương V 4 cột
85 Lắp đèn led 75W Chi tiết yêu cầu tại chương V 4 Cái
86 Rải cáp ngầm Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,977 100m
87 ống HDPE 40/32 luồn cáp Chi tiết yêu cầu tại chương V 73,7 m
88 Lưới nilon báo hiệu cáp ngầm Chi tiết yêu cầu tại chương V 73,7 m
89 Đầu cốt đồng Chi tiết yêu cầu tại chương V 14 cái
90 Lắp bảng điện cửa cột Chi tiết yêu cầu tại chương V 4 bảng
91 Kéo dây từ bảng điện lên bóng đèn Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,28 100m
92 Làm tiếp địa cho cột điện Chi tiết yêu cầu tại chương V 4 Bộ
93 Dây đồng M10 nối tiếp địa Chi tiết yêu cầu tại chương V 73,7 m
B Hạng mục nhà văn hóa
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chi tiết yêu cầu tại chương V 3,9925 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chi tiết yêu cầu tại chương V 2,0239 100m2
3 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Chi tiết yêu cầu tại chương V 2,0239 100m2
4 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chi tiết yêu cầu tại chương V 212,8318 m2
5 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chi tiết yêu cầu tại chương V 1,2547 tấn
6 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chi tiết yêu cầu tại chương V 57,1604 m2
7 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chi tiết yêu cầu tại chương V 193,5 m
8 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chi tiết yêu cầu tại chương V 35,2 m2
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chi tiết yêu cầu tại chương V 10,2685 m3
10 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chi tiết yêu cầu tại chương V 210,0218 m2
11 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chi tiết yêu cầu tại chương V 47,2569 m3
12 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chi tiết yêu cầu tại chương V 17,4596 m2
13 Diện tích trường trong Chi tiết yêu cầu tại chương V 362,1818 m2
14 Diện tích tường ngoài Chi tiết yêu cầu tại chương V 236,5965 m2
15 Diện tích dần, trần: Chi tiết yêu cầu tại chương V 164,7844 m2
16 Diện tích dầm, má cửa Chi tiết yêu cầu tại chương V 33,9636 m2
17 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chi tiết yêu cầu tại chương V 179,6335 m2
18 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chi tiết yêu cầu tại chương V 419,1448 m2
19 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chi tiết yêu cầu tại chương V 198,748 m2
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chi tiết yêu cầu tại chương V 70,0465 m3
21 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chi tiết yêu cầu tại chương V 70,0465 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Chi tiết yêu cầu tại chương V 12,804 m3
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chi tiết yêu cầu tại chương V 1,3737 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,1249 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,0574 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,1109 tấn
27 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,5612 tấn
28 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,5612 tấn
29 Gia công xà gồ thép Chi tiết yêu cầu tại chương V 1,404 tấn
30 Lắp dựng xà gồ thép Chi tiết yêu cầu tại chương V 1,404 tấn
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết yêu cầu tại chương V 41,9516 m2
32 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chi tiết yêu cầu tại chương V 3,9436 100m2
33 Tôn úp nóc mạ kẽm khổ 400mm dày 0.45mm Chi tiết yêu cầu tại chương V 57,15 m
34 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chi tiết yêu cầu tại chương V 33,9636 m2
35 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chi tiết yêu cầu tại chương V 108,6545 m2
36 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chi tiết yêu cầu tại chương V 70,979 m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết yêu cầu tại chương V 236,5965 m2
38 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết yêu cầu tại chương V 560,9298 m2
39 Bả bằng bột bả vào tường Chi tiết yêu cầu tại chương V 560,9298 m2
40 Rải lớp bạt chống thấm nền nhà Chi tiết yêu cầu tại chương V 472,569 m2
41 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chi tiết yêu cầu tại chương V 47,2569 m3
42 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch KT 60x60cm Chi tiết yêu cầu tại chương V 210,0218 m2
43 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,5643 m3
44 Lát đá bậc tam cấp Chi tiết yêu cầu tại chương V 22,7682 m2
45 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chi tiết yêu cầu tại chương V 15,7497 m2
46 Cửa đi nhôm hệ 2 cánh mở quay, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ Chi tiết yêu cầu tại chương V 21,24 m2
47 Cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ Chi tiết yêu cầu tại chương V 2,34 m2
48 Cửa sổ nhôm hệ 3 cánh mở trượt, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ Chi tiết yêu cầu tại chương V 39,6 m2
49 Cửa sổ nhôm hệ 1 cánh mở hất, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ Chi tiết yêu cầu tại chương V 3,2604 m2
50 Chênh kính 6,38mm với kính 5mm Chi tiết yêu cầu tại chương V 66,4404 m2
51 Sản xuất và lắp dựng chữ"NHÀ VĂN HÓA THÔN XUÂN LAI" INOX tráng gương Chi tiết yêu cầu tại chương V 1 bộ
52 Gia công cửa sắt, hoa sắt INOX304 Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,1987 tấn
53 Lắp dựng hoa sắt cửa Chi tiết yêu cầu tại chương V 39,6 m2
54 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chi tiết yêu cầu tại chương V 203,4368 m2
55 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chi tiết yêu cầu tại chương V 203,4368 m2
56 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết yêu cầu tại chương V 203,4368 m2
57 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chi tiết yêu cầu tại chương V 14 bộ
58 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chi tiết yêu cầu tại chương V 5 bộ
59 Lắp đặt quạt trần Chi tiết yêu cầu tại chương V 19 cái
C Hạng mục nhà bếp
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,9275 100m2
2 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m Chi tiết yêu cầu tại chương V 55,0432 m2
3 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,4011 tấn
4 Diện tích tường ngoài Chi tiết yêu cầu tại chương V 100,4224 m2
5 Diện tích ốp nhà vệ sinh: Chi tiết yêu cầu tại chương V 31,212 m2
6 Diện tích tường trong Chi tiết yêu cầu tại chương V 112,3932 m2
7 Diện tích trần Chi tiết yêu cầu tại chương V 46,8324 m2
8 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chi tiết yêu cầu tại chương V 19,356 m2
9 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chi tiết yêu cầu tại chương V 5,4 m2
10 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chi tiết yêu cầu tại chương V 32,8385 m2
11 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chi tiết yêu cầu tại chương V 3,1716 m3
12 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chi tiết yêu cầu tại chương V 63,8447 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chi tiết yêu cầu tại chương V 148,971 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chi tiết yêu cầu tại chương V 46,8324 m2
15 Tháo dỡ gạch ốp tường Chi tiết yêu cầu tại chương V 31,212 m2
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chi tiết yêu cầu tại chương V 5,5826 m3
17 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Chi tiết yêu cầu tại chương V 5,5826 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,4796 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,2697 m3
20 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,049 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,0057 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,0593 tấn
23 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,0493 tấn
24 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,0493 tấn
25 Gia công xà gồ thép Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,2297 tấn
26 Lắp dựng xà gồ thép Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,2297 tấn
27 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết yêu cầu tại chương V 6,6432 m2
28 Lợp mái che tường bằng tôn múi mạ kẽm dày 0,45mm Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,6969 100m2
29 Tôn úp nóc mạ kẽm khổ 400mm dày 0.45mm Chi tiết yêu cầu tại chương V 21,44 m
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chi tiết yêu cầu tại chương V 30,1267 m2
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chi tiết yêu cầu tại chương V 9 m2
32 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết yêu cầu tại chương V 100,4224 m2
33 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chi tiết yêu cầu tại chương V 159,2256 m2
34 Ốp tường trụ, cột-tiết KT30x60cm Chi tiết yêu cầu tại chương V 31,212 m2
35 Rải lớp bạt chống thấm nền nhà Chi tiết yêu cầu tại chương V 31,716 m2
36 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Chi tiết yêu cầu tại chương V 3,1716 m3
37 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch KT 60x60cm Chi tiết yêu cầu tại chương V 21,2441 m2
38 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch KT30x30cm Chi tiết yêu cầu tại chương V 11,5944 m2
39 Cửa đi nhôm hệ 2 cánh mở quay, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ Chi tiết yêu cầu tại chương V 8,28 m2
40 Cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ Chi tiết yêu cầu tại chương V 3,3 m2
41 Cửa sổ nhôm hệ 2 cánh mở trượt, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ Chi tiết yêu cầu tại chương V 5,4 m2
42 Cửa sổ nhôm hệ 1 cánh mở hất, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,72 m2
43 Vách kính nhôm hệ , kính dày 5mm Chi tiết yêu cầu tại chương V 1,656 m2
44 Gia công cửa sắt, hoa sắt INOX304 Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,0317 tấn
45 Lắp dựng hoa sắt cửa Chi tiết yêu cầu tại chương V 5,4 m2
46 Lắp đặt quạt trần Chi tiết yêu cầu tại chương V 1 cái
47 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chi tiết yêu cầu tại chương V 3 bộ
48 Lắp đặt đèn thường có chụp Chi tiết yêu cầu tại chương V 5 bộ
49 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,02 100m
50 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,05 100m
51 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,05 100m
52 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,12 100m
53 Tê thu PPR D32/20 Chi tiết yêu cầu tại chương V 4 cái
54 Tê thu PPR D25/20 Chi tiết yêu cầu tại chương V 6 cái
55 Côn thu PPR D40/32 Chi tiết yêu cầu tại chương V 1 cái
56 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chi tiết yêu cầu tại chương V 4 cái
57 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Chi tiết yêu cầu tại chương V 8 cái
58 Măng sông PPR D20 Chi tiết yêu cầu tại chương V 5 cái
59 Rắc co 40-32 Chi tiết yêu cầu tại chương V 3 cái
60 Van chặn PPR D40 Chi tiết yêu cầu tại chương V 1 cái
61 Van chặn PPR D32 Chi tiết yêu cầu tại chương V 2 cái
62 Van chặn PPR D20 Chi tiết yêu cầu tại chương V 9 cái
63 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chi tiết yêu cầu tại chương V 1 bể
64 Máy bơm nước + ống hút Chi tiết yêu cầu tại chương V 1 bộ
65 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,05 100m
66 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,1 100m
67 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 42mm Chi tiết yêu cầu tại chương V 0,03 100m
68 Lắp đặt Y thu D90 Chi tiết yêu cầu tại chương V 10 Cái
69 Lắp đặt chếch D90 Chi tiết yêu cầu tại chương V 12 Cái
70 Lắp đặt Tê đều D90 Chi tiết yêu cầu tại chương V 12 cái
71 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm Chi tiết yêu cầu tại chương V 12 cái
72 Lắp đặt Tê đều D60/60 Chi tiết yêu cầu tại chương V 10 cái
73 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 60mm Chi tiết yêu cầu tại chương V 12 cái
74 Lắp đặt côn thu D90/75 Chi tiết yêu cầu tại chương V 15 cái
75 Lắp đặt côn thu D60/48 Chi tiết yêu cầu tại chương V 2 cái
76 Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm Chi tiết yêu cầu tại chương V 4 cái
77 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chi tiết yêu cầu tại chương V 2 bộ
78 Lắp đặt gương soi Chi tiết yêu cầu tại chương V 2 cái
79 Lắp đặt chậu tiểu nam Chi tiết yêu cầu tại chương V 1 bộ
80 Lắp đặt vòi ấn rửa tiểu nam Chi tiết yêu cầu tại chương V 1 cái
81 Lắp đặt xí bệt Chi tiết yêu cầu tại chương V 2 bộ
D Thiết bị
1 Thiết bị hội trường Chi tiết yêu cầu tại chương V 1 Trọn gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->