Gói thầu: Xây lắp + Thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201212436-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ủy ban nhân dân xã Vũ Di |
| Tên gói thầu | Xây lắp + Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201212116 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 19:00:00 đến ngày 2020-12-14 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,890,608,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục sân vườn | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 10,838 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cổng sắt | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 7,245 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 7,0128 | m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 39,2717 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,1948 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 7,0128 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 10,4997 | m3 |
| 8 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 95,452 | m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,3283 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,4586 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 6,0264 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 108 | cấu kiện |
| 13 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤60cm | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 6 | cây |
| 14 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤60cm | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 6 | gốc |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 4,1062 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 16,247 | m2 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,5618 | m3 |
| 18 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 2,56 | m3 |
| 19 | Cây bàng Đài Loan đường kính cách gốc 1m D>12cm | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 5 | cây |
| 20 | Trồng cây xanh kích thước bầu 0,6x0,6x0,6 m | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 5 | cây |
| 21 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, nước giếng bơm điện | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 5 | 1 cây / 90 ngày |
| 22 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 1,5459 | 100m3 |
| 23 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5kg/m2 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 6,1835 | 100m2 |
| 24 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 10T | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,7494 | 100tấn |
| 25 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ 1km tiếp theo, ô tô tự đổ 10T | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,7494 | 100tấn |
| 26 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 6,1835 | 100m2 |
| 27 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,6003 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,006 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,006 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,4002 | 100m3 |
| 31 | Rải lớp vải bạt chống mất nước xi măng | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 200,11 | m2 |
| 32 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 20,011 | m3 |
| 33 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp IV | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,9907 | 100m3 |
| 34 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,6384 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,2885 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 3km-đất cấp IV | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,2885 | 100m3 |
| 37 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 4,2338 | m3 |
| 38 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 9,4785 | m3 |
| 39 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 21,5243 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,1235 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,0345 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,2334 | tấn |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 2,5207 | m3 |
| 44 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,0651 | 100m2 |
| 45 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,3582 | m3 |
| 46 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 5,4909 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 2,1363 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 1,8311 | m3 |
| 49 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 75,8336 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 53,4666 | m2 |
| 51 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 10,304 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 118,9962 | m2 |
| 53 | Gia công cửa sắt, hoa sắt mạ kẽm | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,8215 | tấn |
| 54 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 46,24 | m2 |
| 55 | Sơn tĩnh điện hoa sắt cửa | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 821,5 | kg |
| 56 | Gia công cổng sắt bằng INOX304 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,1557 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 10,32 | m2 |
| 58 | Chốt ngang, chốt đứng | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 5 | bộ |
| 59 | Bản lề chịu lực | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 15 | bộ |
| 60 | Khóa cổng | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 2 | bộ |
| 61 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,288 | m3 |
| 62 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 1,44 | m3 |
| 63 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,1152 | 100m2 |
| 64 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 1,728 | m3 |
| 65 | Gia công cột bằng thép hình mạ kẽm | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,1767 | tấn |
| 66 | Gia công cột bằng thép hình | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,0188 | tấn |
| 67 | Lắp cột thép các loại | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,1955 | tấn |
| 68 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,2098 | tấn |
| 69 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,2098 | tấn |
| 70 | Gia công xà gồ thép | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,2055 | tấn |
| 71 | Lắp dựng xà gồ thép | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,2055 | tấn |
| 72 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,8173 | 100m2 |
| 73 | Tôn úp nóc mạ kẽm, khổ 400mm dày 0,45 mm | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 28,192 | m |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,2845 | m3 |
| 75 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 7,0684 | m2 |
| 76 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch KT30x30cm | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 77,5578 | m2 |
| 77 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 3,9966 | m3 |
| 78 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 22,6758 | m3 |
| 79 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,192 | 100m2 |
| 80 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 4,8 | m3 |
| 81 | Khung móng cột đèn 4 bu lông M24x300x300x675 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 4 | bộ |
| 82 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 4,7905 | m3 |
| 83 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 17,526 | m3 |
| 84 | Lắp dựng cột thép tròn liền cần cao 7m bằng thủ công | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 4 | cột |
| 85 | Lắp đèn led 75W | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 4 | Cái |
| 86 | Rải cáp ngầm | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,977 | 100m |
| 87 | ống HDPE 40/32 luồn cáp | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 73,7 | m |
| 88 | Lưới nilon báo hiệu cáp ngầm | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 73,7 | m |
| 89 | Đầu cốt đồng | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 14 | cái |
| 90 | Lắp bảng điện cửa cột | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 4 | bảng |
| 91 | Kéo dây từ bảng điện lên bóng đèn | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,28 | 100m |
| 92 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 4 | Bộ |
| 93 | Dây đồng M10 nối tiếp địa | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 73,7 | m |
| B | Hạng mục nhà văn hóa | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 3,9925 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 2,0239 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 2,0239 | 100m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 212,8318 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 1,2547 | tấn |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 57,1604 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 193,5 | m |
| 8 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 35,2 | m2 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 10,2685 | m3 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 210,0218 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 47,2569 | m3 |
| 12 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 17,4596 | m2 |
| 13 | Diện tích trường trong | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 362,1818 | m2 |
| 14 | Diện tích tường ngoài | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 236,5965 | m2 |
| 15 | Diện tích dần, trần: | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 164,7844 | m2 |
| 16 | Diện tích dầm, má cửa | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 33,9636 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 179,6335 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 419,1448 | m2 |
| 19 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 198,748 | m2 |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 70,0465 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 70,0465 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 12,804 | m3 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 1,3737 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,1249 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,0574 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,1109 | tấn |
| 27 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,5612 | tấn |
| 28 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,5612 | tấn |
| 29 | Gia công xà gồ thép | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 1,404 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 1,404 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 41,9516 | m2 |
| 32 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 3,9436 | 100m2 |
| 33 | Tôn úp nóc mạ kẽm khổ 400mm dày 0.45mm | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 57,15 | m |
| 34 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 33,9636 | m2 |
| 35 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 108,6545 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 70,979 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 236,5965 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 560,9298 | m2 |
| 39 | Bả bằng bột bả vào tường | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 560,9298 | m2 |
| 40 | Rải lớp bạt chống thấm nền nhà | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 472,569 | m2 |
| 41 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 47,2569 | m3 |
| 42 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch KT 60x60cm | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 210,0218 | m2 |
| 43 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,5643 | m3 |
| 44 | Lát đá bậc tam cấp | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 22,7682 | m2 |
| 45 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 15,7497 | m2 |
| 46 | Cửa đi nhôm hệ 2 cánh mở quay, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 21,24 | m2 |
| 47 | Cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 2,34 | m2 |
| 48 | Cửa sổ nhôm hệ 3 cánh mở trượt, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 39,6 | m2 |
| 49 | Cửa sổ nhôm hệ 1 cánh mở hất, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 3,2604 | m2 |
| 50 | Chênh kính 6,38mm với kính 5mm | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 66,4404 | m2 |
| 51 | Sản xuất và lắp dựng chữ"NHÀ VĂN HÓA THÔN XUÂN LAI" INOX tráng gương | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 1 | bộ |
| 52 | Gia công cửa sắt, hoa sắt INOX304 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,1987 | tấn |
| 53 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 39,6 | m2 |
| 54 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 203,4368 | m2 |
| 55 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 203,4368 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 203,4368 | m2 |
| 57 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 14 | bộ |
| 58 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 5 | bộ |
| 59 | Lắp đặt quạt trần | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 19 | cái |
| C | Hạng mục nhà bếp | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,9275 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 55,0432 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,4011 | tấn |
| 4 | Diện tích tường ngoài | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 100,4224 | m2 |
| 5 | Diện tích ốp nhà vệ sinh: | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 31,212 | m2 |
| 6 | Diện tích tường trong | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 112,3932 | m2 |
| 7 | Diện tích trần | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 46,8324 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 19,356 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 5,4 | m2 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 32,8385 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 3,1716 | m3 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 63,8447 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 148,971 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 46,8324 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 31,212 | m2 |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 5,5826 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 5,5826 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,4796 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,2697 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,049 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,0057 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,0593 | tấn |
| 23 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,0493 | tấn |
| 24 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,0493 | tấn |
| 25 | Gia công xà gồ thép | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,2297 | tấn |
| 26 | Lắp dựng xà gồ thép | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,2297 | tấn |
| 27 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 6,6432 | m2 |
| 28 | Lợp mái che tường bằng tôn múi mạ kẽm dày 0,45mm | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,6969 | 100m2 |
| 29 | Tôn úp nóc mạ kẽm khổ 400mm dày 0.45mm | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 21,44 | m |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 30,1267 | m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 9 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 100,4224 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 159,2256 | m2 |
| 34 | Ốp tường trụ, cột-tiết KT30x60cm | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 31,212 | m2 |
| 35 | Rải lớp bạt chống thấm nền nhà | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 31,716 | m2 |
| 36 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 3,1716 | m3 |
| 37 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch KT 60x60cm | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 21,2441 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch KT30x30cm | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 11,5944 | m2 |
| 39 | Cửa đi nhôm hệ 2 cánh mở quay, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 8,28 | m2 |
| 40 | Cửa đi nhôm hệ 1 cánh mở quay, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 3,3 | m2 |
| 41 | Cửa sổ nhôm hệ 2 cánh mở trượt, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 5,4 | m2 |
| 42 | Cửa sổ nhôm hệ 1 cánh mở hất, kính dày 5mm, phụ kiện đồng bộ | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,72 | m2 |
| 43 | Vách kính nhôm hệ , kính dày 5mm | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 1,656 | m2 |
| 44 | Gia công cửa sắt, hoa sắt INOX304 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,0317 | tấn |
| 45 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 5,4 | m2 |
| 46 | Lắp đặt quạt trần | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 3 | bộ |
| 48 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 5 | bộ |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,02 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,05 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,05 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,12 | 100m |
| 53 | Tê thu PPR D32/20 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 4 | cái |
| 54 | Tê thu PPR D25/20 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 6 | cái |
| 55 | Côn thu PPR D40/32 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 4 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 8 | cái |
| 58 | Măng sông PPR D20 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 5 | cái |
| 59 | Rắc co 40-32 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 3 | cái |
| 60 | Van chặn PPR D40 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 61 | Van chặn PPR D32 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 62 | Van chặn PPR D20 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 9 | cái |
| 63 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 1 | bể |
| 64 | Máy bơm nước + ống hút | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 1 | bộ |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 90mm | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,05 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,1 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 42mm | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 0,03 | 100m |
| 68 | Lắp đặt Y thu D90 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 10 | Cái |
| 69 | Lắp đặt chếch D90 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 12 | Cái |
| 70 | Lắp đặt Tê đều D90 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 12 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 90mm | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 12 | cái |
| 72 | Lắp đặt Tê đều D60/60 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 10 | cái |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 60mm | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 12 | cái |
| 74 | Lắp đặt côn thu D90/75 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 15 | cái |
| 75 | Lắp đặt côn thu D60/48 | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 2 | bộ |
| 78 | Lắp đặt gương soi | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 1 | bộ |
| 80 | Lắp đặt vòi ấn rửa tiểu nam | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt xí bệt | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 2 | bộ |
| D | Thiết bị | |||
| 1 | Thiết bị hội trường | Chi tiết yêu cầu tại chương V | 1 | Trọn gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi