Gói thầu: Gói thầu số 07: Thi công xây dựng Ký túc xá và Giảng đường

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201147649-02
Thời điểm đóng mở thầu 08/12/2020 16:50:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường Đại học Xây dựng
Tên gói thầu Gói thầu số 07: Thi công xây dựng Ký túc xá và Giảng đường
Số hiệu KHLCNT 20201145769
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu hợp pháp của Nhà trường dành để đầu tư
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 13 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-17 15:44:00 đến ngày 2020-12-08 16:50:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 52,240,326,412 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,045,000,000 VNĐ ((Một tỷ bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A GIẢNG ĐƯỜNG
1 Cung cấp cọc bê tông ly tâm ứng suất trước PHC D400 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4.749 md
2 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 438 1 cấu kiện
3 Vận chuyển cọc bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 76,0505 10 tấn/1km
4 Vận chuyển cọc bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 76,0505 10 tấn/1km
5 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 438 1 cấu kiện
6 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT d400 - Cấp đất II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 47,47 100m
7 Ép âm cọc trước cọc BTCT, dài >4m, KT D400 - Cấp đất II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,44 100m
8 Cung cấp cọc dẫn để ép âm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
9 Nối loại cọc ống bê tông cốt thép, ĐK ≤600mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 292 1 mối nối
10 Cắt đầu cọc bê tông ly tâm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 146 Cọc
11 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,1809 tấn
12 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,956 tấn
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bịt đầu cọc bê tông ly tâm, mác 250 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7,1631 m3
14 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,8369 100m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 26,9576 1m3
16 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 15,6748 1m3
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,21 100m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,8312 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,3403 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,3402 100m3/1km
21 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 40,2627 m3
22 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 242,1777 m3
23 Ván khuôn móng cột - ván khuôn thép Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4,9631 100m2
24 Ván khuôn móng dài -ván khuôn thép Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5,4032 100m2
25 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,787 tấn
26 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,6838 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm (Thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 9,2167 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm (Thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 15,8298 tấn
29 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 9,849 m3
30 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,8343 100m2
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,1355 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,5542 tấn
33 Xây móng bằng gạch XMCL 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 88,641 m3
34 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 85,6 m3
35 Lắp dựng cốt thép sàn ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,3754 tấn
36 Nilon chống mất nước xi măng Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1.070 m2
37 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 22,648 m3
38 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 152,096 m3
39 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 23,2928 100m2
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép < 10mm, chiều cao <= 28m (Thép AI) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7,502 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m (Thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 18,5065 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m (Thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 13,9965 tấn
43 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 273,0605 m3
44 Ván khuôn xà dầm, giằng, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 37,5088 100m2
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, đường kính cốt thép < 10mm, chiều cao <= 28m (Thép AI) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7,9892 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, đường kính cốt thép = 10mm, chiều cao <= 28m (Thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,9819 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m (Thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 13,3305 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 15,2074 tấn
49 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 595,133 m3
50 Ván khuôn sàn mái, ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤28m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 44,3959 100m2
51 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 57,3404 tấn
52 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 40,6964 m3
53 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,7829 100m2
54 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,6681 tấn
55 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,0121 tấn
56 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 19,8862 m3
57 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,525 100m2
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép < 10mm, chiều cao <= 28m (Thép AI) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,3425 tấn
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,6563 tấn
60 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,1695 tấn
61 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0922 100m3
62 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,1488 m3
63 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5,5085 m3
64 Ván khuôn gỗ sàn mái Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,2413 100m2
65 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m (Thép AI) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,1066 tấn
66 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m (Thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,2329 tấn
67 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m (Thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,2491 tấn
68 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL BS16 20x9,5x6cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 710,1836 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch BS16 (200x95x60) - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 352,6353 m3
70 Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 171,4795 m3
71 Xây tường thẳng gạch bê tông BS25 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 52,1874 m3
72 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch BS02 220x105x60 bậc cầu thang, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4,0635 m3
73 Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 171,9424 m2
74 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4.357,358 m2
75 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8.036,6174 m2
76 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1.803,586 m2
77 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2.630,1741 m2
78 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3.109,425 m2
79 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 413,1524 m2
80 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 333 m
81 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4.357,358 m2
82 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 15.992,9549 m2
83 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4.194,42 m2
84 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 46,14 m2
85 Ốp chân tường, viền tường viền trụ Gạch ốp chân tường Ceramic 500x100 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 303,805 m2
86 Ốp đá Grannite Tím mông cổ tường ngoài nhà Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 89,1463 m2
87 Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn 300x300 màu ghi VXM M75# Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 594,24 m2
88 Lát nền, sàn gạch Gạch Ceramic 50x50 màu vàng kem VXM M75# Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2.707,84 m2
89 Lát nền, sàn Gạch Ceramic 50x50 chống trơn màu ghi VXM M75# Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 892,34 m2
90 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 46,14 1m2
91 Lát bậu cửa, ngưỡng cửa đá Granite màu đen Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 34,7 m2
92 Lát chân đế (chân tường ngoài nhà) đá Granite màu đen Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 12,94 m2
93 Ốp gạch vào chân tường phòng dụng cụ, gạch ceramic 500x100mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,698 m2
94 Cung cấp và lắp đặt trần phẳng bằng tấm thạch cao dày 9mm, tấm thường Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 623,741 m2
95 Cung cấp và lắp đặt trần phẳng bằng tấm thạch cao dày 9mm, tấm chịu nước Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 352,92 m2
96 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 976,661 m2
97 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 976,661 m2
98 Gia công lan can Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,2044 tấn
99 Lắp dựng lan can sắt Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 140,2176 m2
100 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 162,6668 1m2
101 Lát đá bậc cầu thang, đá Granite Tím mông cổ dày 2cm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 119,542 m2
102 Ốp đá Granite Tím mông cổ dày 2cm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 21,79 m2
103 Xẻ rãnh chống trượt bậc tam cấp và đường dốc Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 550,8 md
104 Ốp tường trụ, cột - Gạch ốp tường Ceramic 300x600 tường vệ sinh Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 875,0299 m2
105 Cung cấp và lắp đặt vách ngăn Composite chịu nước, phụ kiện inox 304 đồng bộ, thanh nẹp nhôm trên và dưới. Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 448,095 m2
106 Cung cấp và lắp đặt vách ngăn tiểu nam bằng tấm HPL dày 12mm, phụ kiện đồng bộ Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,99 m2
107 Lát Đá granít màu đen dày 2cm ốp bàn khu vệ sinh Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 60,9025 m2
108 Khung thép đỡ bệ đá, chậu rửa Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 73 bộ
109 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,5238 m3
110 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,469 m3
111 Xây móng bằng gạch GT-SL105 220x105x65 - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,9945 m3
112 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4,8422 m3
113 Lát nền, sàn Gạch lát Ceramic 500x500 màu ghi chống trơn bậc tam cấp Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 32,0902 m2
114 Lát nền, sàn Đá Granite khò nhám đường dốc Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 40,587 m2
115 Lát Đá granít tím mông cổ dày 2cm khò nhám xẻ rãnh chống trượt tam cấp Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 32,9323 m2
116 Sản xuất và lắp đặt lan can Inox, tay vịn inox 10x50mm, thanh chống đứng inox 10x50mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 13,7 md
117 Xẻ rãnh chống trượt bậc tam cấp và đường dốc Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 446,5113 md
118 Gia công dầm mái thép Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,9431 tấn
119 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,9431 tấn
120 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 22,2773 1m2
121 Bulong neo M22 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 24 Bộ
122 Cung cấp và lắp đặt Mái kính Tempered trắng 2 lớp dày 15,52mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 31,188 m2
123 Cung cấp và lắp đặt Máng nước Inox Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 9,2 md
124 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng sàn ướt Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 607,739 m2
125 Quét dung dịch chống thấm bể nước sinh hoạt Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 51,21 m2
126 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 145,16 m2
127 Quét dung dịch chống thấm bồn hoa Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 22,05 m2
128 Quét dung dịch chống thấm mái Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1.018,35 m2
129 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 878,88 m2
130 Lớp xốp chống nóng dày 50mm (loại XPS, tỷ trọng 38kg/m3) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 829,24 m2
131 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 52,7328 m3
132 Lớp lưới thép D4 a200 trong bê tông Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 878,88 m2
133 Xây tường bằng gạch AAC 10x20x60cm, chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m bằng vữa XM M50, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 165,848 m3
134 Cung cấp và lắp đặt Cửa đi 1 cánh mở quay, hệ khung nhôm sơn tĩnh điện, kính dán 2 lớp dày 6,38mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,115 m2
135 Cung cấp và lắp đặt Cửa đi 1 cánh mở quay, hệ khung nhôm sơn tĩnh điện, kính dán 2 lớp dày 8,38mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 17,0845 m2
136 Cung cấp và lắp đặt Phụ kiện cửa đi 1 cánh (bản lề, tay cầm, thanh chốt, khóa) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 9 bộ
137 Cung cấp và lắp đặt Cửa đi 2 cánh mở quay, hệ khung nhôm sơn tĩnh điện, kính dán 2 lớp dày 6,38mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 29,516 m2
138 Cung cấp và lắp đặt Cửa đi 2 cánh mở quay, hệ khung nhôm sơn tĩnh điện, kính dán 2 lớp dày 8,38mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7,755 m2
139 Cung cấp và lắp đặt Phụ kiện cửa đi 2 cánh (bản lề, tay cầm, thanh chốt, khóa) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10 bộ
140 Cung cấp và lắp đặt Cửa sổ mở trượt, hệ khung nhôm sơn tĩnh điện, kính dán 2 lớp dày 6,38mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,8117 m2
141 Cung cấp và lắp đặt Cửa sổ mở trượt, hệ khung nhôm sơn tĩnh điện, kính dán 2 lớp dày 8,38mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 16,066 m2
142 Cung cấp và lắp đặt Phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (bản lề, tay cầm, thanh chốt) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 9 bộ
143 Cung cấp và lắp đặt Cửa sổ mở hất, hệ khung nhôm sơn tĩnh điện, kính dán 2 lớp dày 6,38mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 232,8282 m2
144 Cung cấp và lắp đặt Cửa sổ mở hất, hệ khung nhôm sơn tĩnh điện, kính dán 2 lớp dày 8,38mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10,962 m2
145 Cung cấp và lắp đặt Phụ kiện cửa sổ mở hất 1 cánh (bản lề, tay cầm, thanh chốt) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 309 bộ
146 Cung cấp và lắp đặt Vách kính cố định, hệ khung nhôm sơn tĩnh điện, kính dán 2 lớp dày 6,38mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 245,8414 m2
147 Cung cấp và lắp đặt Vách kính cố định, hệ khung nhôm sơn tĩnh điện, kính dán 2 lớp dày 8,38mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 76,4422 m2
148 Cung cấp và lắp đặt Cửa chống cháy, giới hạn chống cháy 70 phút (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 35,7814 m2
149 Cung cấp và lắp đặt Cửa nhựa ABS Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 347,7693 m2
150 Cung cấp và lắp đặt Louver nhôm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,0665 m2
151 Gia công lan can Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 13,4906 tấn
152 Lắp dựng lan can sắt Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 545,1715 m2
153 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 653,0983 1m2
154 Lam nhôm chắn nắng, nhôm hộp 52x100x1,2mm (tham khảo Austrong) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 65,6448 m2
155 Thép góc L50x50x5mm liên kết lam nhôm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 94,0992 kg
156 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,9936 1m2
157 Gia công cầu thang INOX lên mái Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,1205 tấn
158 Lắp dựng cầu thang lên mái Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 6,912 m2
159 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤50m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 77,9655 100m2
160 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10,6124 100m2
161 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 800,13 m3
162 Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8,75 tấn
163 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 612,03 10m2
164 Vận chuyển Đá ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 15,03 10m2
165 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 189,6 tấn
166 Vận chuyển Cửa các loại lên cao bằng vận thăng lồng Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 102,7496 10m2
167 Cung cấp và lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 18W Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 12 bộ
168 Cung cấp và lắp đặt quạt trần D1200 80W Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 15 cái
169 Cung cấp và lắp đặt đèn downlight bóng led ốp trần 12W Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 155 bộ
170 Cung cấp và lắp đặt đèn downlight bóng led âm trần 14W Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 21 bộ
171 Cung cấp và lắp đặt đèn tuýp led 600 ánh sáng trắng 9W loại gắn tường Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 20 bộ
172 Cung cấp và lắp đặt đèn treo tường ngoài trời bóng led 20W Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 bộ
173 Cung cấp và lắp đặt đèn pha gắn tường ngoài trời bóng led 30W Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 bộ
174 Cung cấp và lắp đặt đèn pha gắn tường ngoài trời bóng led 20W Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 bộ
175 Cung cấp và lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 10A Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 cái
176 Cung cấp và lắp đặt công tắc đôi 1 chiều 10A Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 18 cái
177 Cung cấp và lắp đặt công tắc ba 1 chiều 10A Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 18 cái
178 Cung cấp và lắp đặt công tắc bốn 1 chiều 10A Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 cái
179 Cung cấp và lắp đặt công tắc đơn đảo chiều 10A Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 16 cái
180 Cung cấp và lắp đặt Ổ cắm đôi âm tường 16A 220V Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 28 cái
181 Cung cấp và lắp đặt dây đơn CU/PVC (1x1,5)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3.914 m
182 Cung cấp và lắp đặt dây đơn CU/PVC (1x2,5)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 570 m
183 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC (2x2,5)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 236 m
184 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC (2x4)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 236 m
185 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC (2x6)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2.093 m
186 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 3 ruột CU/XLPE/PVC (3x4)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 36 m
187 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 3 ruột CU/XLPE/PVC (3x4)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 30 m
188 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/PVC (4x6)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 15 m
189 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/PVC (4x10)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 20 m
190 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/PVC (4x16)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 15 m
191 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/PVC (4x50)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 60 m
192 Cung cấp và lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC (1x2,5)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 521 m
193 Cung cấp và lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC (1x4)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 272 m
194 Cung cấp và lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC (1x6)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2.138 m
195 Cung cấp và lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC (1x10)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 20 m
196 Cung cấp và lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC (1x25)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 75 m
197 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D16mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1.953 m
198 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 285 m
199 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D25mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 473 m
200 Cung cấp và lắp đặt thang cáp 300x100x1,2mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 25 m
201 Cung cấp và lắp đặt máng cáp 150x75x0,75mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 430 m
202 Cung cấp và lắp đặt máng cáp 300x75x0,75mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10 m
203 Cung cấp và lắp đặt Máng cáp rẽ ba HRB-1 150x75x1,0mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10 cái
204 Cung cấp và lắp đặt Máng cáp chuyển hướng HCH-1 150x75x1,0mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
205 Cung cấp và lắp đặt kim thu sét tròn D16- Chiều dài kim 1,2m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 20 cái
206 Cung cấp và lắp đặt Cọc tiếp địa thép mạ kẽm L63x63x6 dài 2,4m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 16 cọc
207 Cung cấp và lắp đặt Hộp kiểm tra điện trở Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 hộp
208 Cung cấp và lắp đặt Dây thu sét thép mạ kẽm D10 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 472 m
209 Đào rãnh tiếp địa, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 28,8 1m3
210 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,288 100m3
211 Cung cấp và lắp đặt Cọc tiếp địa thép mạ kẽm L63x63x6 dài 2,4m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 6 cọc
212 Cung cấp và lắp đặt Dây thu sét thép mạ kẽm D10 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 30 m
213 Đào rãnh tiếp địa, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 1m3
214 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,04 100m3
215 Lắp đặt Máy phát điện 60kVA/60kVA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 tấn
216 Phụ kiện lắp đặt máy phát điện Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 bộ
217 Cung cấp và lắp đặt các automat 4 pha 630A 25kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
218 Cung cấp và lắp đặt các automat 3 pha 125A 15kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 cái
219 Cung cấp và lắp đặt các automat 3 pha 125A 10kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 cái
220 Cung cấp và lắp đặt các automat 3 pha 80A 18kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
221 Cung cấp và lắp đặt các automat 3 pha 63A 15kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
222 Cung cấp và lắp đặt các automat 3 pha 63A 10kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
223 Cung cấp và lắp đặt các automat 3 pha 50A 15kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
224 Cung cấp và lắp đặt các automat 3 pha 50A 10kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
225 Cung cấp và lắp đặt các automat 3 pha 40A 15kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
226 Cung cấp và lắp đặt các automat 3 pha 40A 6kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 cái
227 Cung cấp và lắp đặt các automat 3 pha 32A 15kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
228 Cung cấp và lắp đặt các automat 3 pha 32A 6kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 cái
229 Cung cấp và lắp đặt các automat 3 pha 25A 6kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
230 Cung cấp và lắp đặt các automat 3 pha 20A 6kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7 cái
231 Cung cấp và lắp đặt các automat 3 pha 16A 6kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 cái
232 Cung cấp và lắp đặt các automat 2 pha 20A 6kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
233 Cung cấp và lắp đặt các automat 2 pha 16A 6kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 cái
234 Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha 40A 6kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 64 cái
235 Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha 20A 6kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7 cái
236 Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha 16A 6kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 11 cái
237 Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha 10A 6kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
238 Cung cấp và lắp đặt RCBO 2P 16A 6kA 30mA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 cái
239 Cung cấp và lắp đặt Đồng hồ đo điện đa năng 1P 10(40)A Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 1 cái
240 Cung cấp và lắp đặt Contactor 3P 6A Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
241 Cung cấp và lắp đặt Contactor 1P 16A Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 cái
242 Cung cấp và lắp đặt Relay timer 24h Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 cái
243 Cung cấp và lắp đặt Rơ le nhiệt 3P 6-9A Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
244 Cung cấp và lắp đặt Rơ le trung gian 220V Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7 cái
245 Cung cấp và lắp đặt Công tắc chuyển mạch 3 vị trí Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
246 Cung cấp và lắp đặt Bộ báo mức nước 61F-G1 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
247 Cung cấp và lắp đặt Bộ chuyển đổi tuần tự 2 bơm 61F-APN2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
248 Cung cấp và lắp đặt Que điện cực Inox Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5 cái
249 Cung cấp và lắp đặt Nút ấn thường đóng Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
250 Cung cấp và lắp đặt Nút ấn thường mở Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 cái
251 Cung cấp và lắp đặt Tủ điện tôn tĩnh điện màu ghi sáng, kích thước 700x1700x450x1,5mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 hộp
252 Cung cấp và lắp đặt Tủ điện tôn tĩnh điện màu ghi sáng, kích thước 900x2000x400x1,5mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 hộp
253 Cung cấp và lắp đặt Tủ điện tôn tĩnh điện màu ghi sáng, kích thước 800x1000x250x1,5mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 hộp
254 Cung cấp và lắp đặt Tủ điện tôn tĩnh điện màu ghi sáng, kích thước 800x600x250x1,5mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 hộp
255 Cung cấp và lắp đặt Tủ điện tôn tĩnh điện màu ghi sáng, kích thước 600x1000x250x1,5mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 hộp
256 Cung cấp và lắp đặt Tủ điện tôn tĩnh điện màu ghi sáng, kích thước 400x300x150x1,5mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 hộp
257 Cung cấp và lắp đặt Tủ điện 10 module Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 hộp
258 Cung cấp và lắp đặt Thanh cái đồng 630A (05 thanh tiết diện 50x5 dài 1,7m) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,85 10m
259 Cung cấp và lắp đặt Thanh cái đồng 125A (05 thanh tiết diện 25x3 dài 2m) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 10m
260 Cung cấp và lắp đặt Thanh cái đồng 80A (05 thanh tiết diện 25x3 dài 1,7m) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,85 10m
261 Cung cấp và lắp đặt Thanh cái đồng 63A (05 thanh tiết diện 25x3 dài 1m) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,5 10m
262 Cung cấp và lắp đặt Thanh cái đồng 50A (05 thanh tiết diện 25x3 dài 1m) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,5 10m
263 Cung cấp và lắp đặt Thanh cái đồng 40A (05 thanh tiết diện 25x3 dài 0,3m) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,15 10m
264 Cung cấp và lắp đặt Thanh cái đồng 32A (05 thanh tiết diện 25x3 dài 1m) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,5 10m
265 Cung cấp và lắp đặt Cầu chì ống 5A Roman Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 cái
266 Cung cấp và lắp đặt Cầu chì 1P 6A Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 27 cái
267 Cung cấp và lắp đặt Đèn báo pha (đỏ-vàng-xanh) Roman Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 33 bộ
268 Cung cấp và lắp đặt Đèn báo lỗi 220V Roman Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 bộ
269 Cung cấp và lắp đặt Đồng hồ Vol 0-500V Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
270 Cung cấp và lắp đặt Đồng hồ Vol 0-150V Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 cái
271 Cung cấp và lắp đặt Đồng hồ Vol 0-100V Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 cái
272 Cung cấp và lắp đặt Chuyển mạch Vol Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10 cái
273 Cung cấp và lắp đặt Đồng hồ Ampe 0-650A Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
274 Cung cấp và lắp đặt Đồng hồ Ampe 0-150A Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 cái
275 Cung cấp và lắp đặt Đồng hồ Ampe 0-100A Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 cái
276 Cung cấp và lắp đặt Chuyển mạch Ampe Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
277 Cung cấp và lắp đặt Khóa chuyển mạch tự động-bằng tay Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
278 Cung cấp và lắp đặt Biến dòng điện 50A/5A class2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 bộ
279 Cung cấp và lắp đặt đèn tuýp led gắn trần 1 bóng 18W Roman Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 320 bộ
280 Cung cấp và lắp đặt quạt gắn trần quay 360 độ Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 128 cái
281 Cung cấp và lắp đặt đèn downlight âm trần 11W Roman Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 192 bộ
282 Cung cấp và lắp đặt Ổ cắm đôi âm tường 16A 220V Roman Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 832 cái
283 Cung cấp và lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 10A Roman Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 64 cái
284 Cung cấp và lắp đặt công tắc đôi 1 chiều 10A Roman Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 64 cái
285 Cung cấp và lắp đặt công tắc đôi 2 chiều 10A Roman Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 128 cái
286 Cung cấp và lắp đặt dây đơn CU/PVC (1x1,5)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 13.440 m
287 Cung cấp và lắp đặt dây đơn CU/PVC (1x2,5)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8.064 m
288 Lắp dây tiếp địa CU/PVC (1x2,5)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4.032 m
289 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D16mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5.632 m
290 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3.392 m
291 Cung cấp và lắp đặt Tủ điện 11 module Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 64 hộp
292 Cung cấp và lắp đặt các automat 2 pha 40A 6kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 64 cái
293 Cung cấp và lắp đặt RCBO 2P 16A 6kA 30mA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 128 cái
294 Cung cấp và lắp đặt các automat 2 pha 16A 6kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 128 cái
295 Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha 10A 6kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 64 cái
296 Cung cấp và lắp đặt đèn downlight âm trần 14W Roman Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 49 bộ
297 Cung cấp và lắp đặt quạt trần D1200 80W Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7 cái
298 Cung cấp và lắp đặt đèn downlight âm trần 11W Roman Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 21 bộ
299 Cung cấp và lắp đặt Ổ cắm đôi âm tường 16A 220V Roman Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 42 cái
300 Cung cấp và lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 10A Roman Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7 cái
301 Cung cấp và lắp đặt công tắc đôi 1 chiều 10A Roman Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7 cái
302 Cung cấp và lắp đặt công tắc đôi 2 chiều 10A Roman Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 14 cái
303 Cung cấp và lắp đặt dây đơn CU/PVC (1x1,5)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1.498 m
304 Cung cấp và lắp đặt dây đơn CU/PVC (1x2,5)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 784 m
305 Cung cấp và lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC (1x2,5)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 392 m
306 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D16mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 630 m
307 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 329 m
308 Cung cấp và lắp đặt Tủ điện 11 module Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7 hộp
309 Cung cấp và lắp đặt các automat 2 pha 25A 6kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7 cái
310 Cung cấp và lắp đặt RCBO 2P 16A 6kA 30mA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 14 cái
311 Cung cấp và lắp đặt các automat 2 pha 20A 6kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7 cái
312 Cung cấp và lắp đặt các automat 2 pha 16A 6kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7 cái
313 Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha 10A 6kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7 cái
314 Đào móng cột đèn, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10,4 1m3
315 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0648 100m3
316 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,92 m3
317 Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột đèn Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,224 100m2
318 Cung cấp và lắp đặt Khung móng tủ điện M16x240 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 cái
319 Cung cấp và lắp đặt Cọc tiếp địa L63x63x6-2,4m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 cọc
320 Cung cấp và lắp đặt Dây đồng M10 nối tiếp địa Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 27,2 m
321 Cung cấp và lắp đặt Dây tiếp địa thép tròn D10 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 98,6 m
322 Cung cấp và lắp đặt các loại thanh cái dẹt loại 40x50x4m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,2 10m
323 Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa HDPE D65/50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,16 100 m
324 Cung cấp và lắp đặt Cút nối 120º HDPE D65/50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 16 cái
325 Vận chuyển cột đèn, cột thép, cột gang, chiều cao cột <=8m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 1 cột
326 Lắp dựng cột đèn bát giác liền cần đơn cao 6m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 1 cột
327 Cung cấp và lắp đặt chóa đèn cao áp + bóng led 40W Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 bộ
328 Cung cấp và lắp đặt Dây lên đèn CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,72 100m
329 Lắp bảng điện cửa cột Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 bảng
330 Lắp cửa cột Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 cửa
331 Cung cấp và lắp đặt Cầu đấu dây 60A Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 1 cái
332 Cung cấp và lắp đặt các automat -1P-6A-4,5kA-250V Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 cái
333 Bulong + êcu M8 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 32 bộ
334 Bulong + êcu M12 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 bộ
335 Đầu cốt đồng M12 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,8 10 đầu cốt
336 Cung cấp và lắp đặt CU/XLPE/DSTA/PVC (2x2,5)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 260 m
337 Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa HDPE D32/25 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,6 100 m
338 Cung cấp và lắp đặt CU/XLPE/DSTA/PVC (4x16)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 70 m
339 Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa HDPE D65/50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,7 100 m
340 Cung cấp và lắp đặt CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 40 m
341 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 40 m
342 Cung cấp và lắp đặt Dây tiếp địa CU/PVC (1x2,5)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 260 m
343 Cung cấp và lắp đặt Dây tiếp địa CU/PVC (1x16)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 70 m
344 Đào hào cáp, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,7119 100m3
345 Đào sửa thủ công hào cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7,91 1m3
346 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,2861 100m3
347 Gạch XM cốt liệu 6x9,5x20 (9 viên/m) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,98 1000 viên
348 Lưới báo hiệu cáp rộng 40cm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,88 100m2
349 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,4395 100m3
350 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0216 100m3
351 Đào sửa thủ công móng hố ga, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,24 1m3
352 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0076 100m3
353 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,3 m3
354 Xây hố van, hố ga bằng gạch XM cốt liệu 6x9,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,0314 m3
355 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông cổ hố ga, đá 1x2, mác 250 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,2316 m3
356 Ván khuôn gỗ, ván khuôn cổ hố ga Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0103 100m2
357 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0071 tấn
358 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0096 tấn
359 Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 6,6929 m2
360 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,9969 m2
361 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,48 m2
362 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0756 m3
363 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,005 100m2
364 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0037 tấn
365 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 cái
366 Cung cấp và lắp đặt Xí bệt két liền, nắp rơi êm + xịt Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 76 bộ
367 Cung cấp và lắp đặt Lavabo âm bàn đá + giá đỡ chậu Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 82 bộ
368 Cung cấp và lắp đặt Vòi lavabo Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 82 bộ
369 Cung cấp và lắp đặt Chậu giặt đôi Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 36 bộ
370 Cung cấp và lắp đặt Chậu giặt chuyên dụng Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5 bộ
371 Cung cấp và lắp đặt Vòi chậu giặt Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 77 bộ
372 Cung cấp và lắp đặt Chậu bếp loại đôi Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 bộ
373 Cung cấp và lắp đặt Vòi chậu bếp Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 16 bộ
374 Cung cấp và lắp đặt Xi phông lavabo Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 82 cái
375 Cung cấp và lắp đặt Xi phông chậu giặt và chậu bếp Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 49 cái
376 Cung cấp và lắp đặt Tiểu nam T1 + van xả ấn Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 bộ
377 Cung cấp và lắp đặt Bình nước nóng 30l Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 77 bộ
378 Cung cấp và lắp đặt Gương soi + giá đỡ, kích thước 450x600x5 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 82 cái
379 Cung cấp và lắp đặt Kệ gương Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 82 cái
380 Cung cấp và lắp đặt Thanh treo khăn Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 73 cái
381 Cung cấp và lắp đặt Hộp đựng giấy Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 76 cái
382 Cung cấp và lắp đặt Đĩa đựng xà phòng Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 73 cái
383 Cung cấp và lắp đặt Dây cấp nước Inox Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 454 cái
384 Cung cấp và lắp đặt Két nước mái Inox 15m3 loại ngang Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 bể
385 Lắp đặt Bơm nước sinh hoạt Q=10m3/h, H=45m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
386 Lắp đặt Bơm mồi nước Q=1m3/h, H=15m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
387 Cung cấp và lắp đặt Quả cầu Inox D110 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 12 cái
388 Cung cấp và lắp đặt Ống PP-R PN10 D110 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,88 100m
389 Cung cấp và lắp đặt Ống PP-R PN10 D75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,72 100m
390 Cung cấp và lắp đặt Ống PP-R PN10 D63 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,36 100m
391 Cung cấp và lắp đặt Ống PP-R PN10 D50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,8 100m
392 Cung cấp và lắp đặt Ống PP-R PN10 D40 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,76 100m
393 Cung cấp và lắp đặt Ống PP-R PN10 D25 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,56 100m
394 Cung cấp và lắp đặt Ống PP-R PN10 D20 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 6,1 100m
395 Cung cấp và lắp đặt Ống HDPE PN10 D110 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,38 100m
396 Cung cấp và lắp đặt Ống PP-R PN20 D20 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7,25 100m
397 Cung cấp và lắp đặt Cút PP-R 90º D110 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 9 cái
398 Cung cấp và lắp đặt Cút PP-R 90º D75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 6 cái
399 Cung cấp và lắp đặt Cút PP-R 90º D63 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7 cái
400 Cung cấp và lắp đặt Cút PP-R 90º D50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 cái
401 Cung cấp và lắp đặt Cút PP-R 90º D25 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 192 cái
402 Cung cấp và lắp đặt Cút PP-R 90º D20 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 285 cái
403 Cung cấp và lắp đặt Cút PP-R 90º ren ngoài D20 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 221 cái
404 Cung cấp và lắp đặt Tê đều PP-R D110 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
405 Cung cấp và lắp đặt Tê đều PP-R D75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 6 cái
406 Cung cấp và lắp đặt Tê đều PP-R D63 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 cái
407 Cung cấp và lắp đặt Tê đều PP-R D25 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 33 cái
408 Cung cấp và lắp đặt Tê đều PP-R D20 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 96 cái
409 Cung cấp và lắp đặt Tê thu PP-R D75x63 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5 cái
410 Cung cấp và lắp đặt Tê thu PP-R D63x50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 6 cái
411 Cung cấp và lắp đặt Tê thu PP-R D50x25 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 9 cái
412 Cung cấp và lắp đặt Tê thu PP-R D40x25 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 9 cái
413 Cung cấp và lắp đặt Tê thu PP-R D25x20 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 33 cái
414 Cung cấp và lắp đặt Côn thu PP-R D75x63 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 6 cái
415 Cung cấp và lắp đặt Côn thu PP-R D63x50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 12 cái
416 Cung cấp và lắp đặt Côn thu PP-R D50x40 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 12 cái
417 Cung cấp và lắp đặt Côn thu PP-R D40x25 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 12 cái
418 Cung cấp và lắp đặt Côn thu PP-R D25x20 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 64 cái
419 Cung cấp và lắp đặt Rắc co PP-R D110 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
420 Cung cấp và lắp đặt Rắc co PP-R D75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
421 Cung cấp và lắp đặt Rắc co PP-R D63 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
422 Cung cấp và lắp đặt Rắc co PP-R D20 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 76 cái
423 Cung cấp và lắp đặt Van cửa D110 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5 cái
424 Cung cấp và lắp đặt Van cửa D75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
425 Cung cấp và lắp đặt Van cửa D63 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
426 Cung cấp và lắp đặt Van cửa PP-R ren D50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
427 Cung cấp và lắp đặt Van cửa PP-R ren D25 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 39 cái
428 Cung cấp và lắp đặt Van cửa PP-R ren D20 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 38 cái
429 Cung cấp và lắp đặt Van 1 chiều đồng ren D50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
430 Cung cấp và lắp đặt Van phao cơ D100 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
431 Cung cấp và lắp đặt Van phao cơ D50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
432 Cung cấp và lắp đặt Nối mềm bơm D60 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
433 Cung cấp và lắp đặt Nối mềm bơm D50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
434 Cung cấp và lắp đặt Lọc cơ khí D60 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
435 Thử áp lực đường ống PP-R D110 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,26 100m
436 Thử áp lực đường ống PP-R D75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,72 100m
437 Thử áp lực đường ống PP-R D63 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,36 100m
438 Thử áp lực đường ống PP-R D50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,8 100m
439 Thử áp lực đường ống PP-R D40 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,76 100m
440 Thử áp lực đường ống PP-R D25 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,56 100m
441 Thử áp lực đường ống PP-R D20 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 13,35 100m
442 Khử trùng đường ống Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 23,81 100m
443 Nước thử áp lực đường ống Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,5433 m3
444 Nước xúc xả đường ống (T=30phút, V=1,5l/s) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 9,5668 m3
445 Cung cấp và lắp đặt Ống U.PVC PN8 D200 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,42 100m
446 Cung cấp và lắp đặt Ống U.PVC PN8 D160 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,26 100m
447 Cung cấp và lắp đặt Ống U.PVC PN8 D140 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,48 100m
448 Cung cấp và lắp đặt Ống U.PVC PN8 D110 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 6,62 100m
449 Cung cấp và lắp đặt Ống U.PVC PN8 D90 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,56 100m
450 Cung cấp và lắp đặt Ống U.PVC PN8 D75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,24 100m
451 Cung cấp và lắp đặt Ống U.PVC PN8 D60 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,9 100m
452 Cung cấp và lắp đặt Ống U.PVC PN8 D42 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,02 100m
453 Cung cấp và lắp đặt Cút U.PVC 90º D110 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5 cái
454 Cung cấp và lắp đặt cút U.PVC 90º D90 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10 cái
455 Cung cấp và lắp đặt cút U.PVC 90º D75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 cái
456 Cung cấp và lắp đặt cút U.PVC 90º D60 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 cái
457 Cung cấp và lắp đặt cút U.PVC 90º D42 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 87 cái
458 Cung cấp và lắp đặt cút U.PVC 135º D160 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 12 cái
459 Cung cấp và lắp đặt cút U.PVC 135º D140 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 cái
460 Cung cấp và lắp đặt cút U.PVC 135º D110 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 246 cái
461 Cung cấp và lắp đặt cút U.PVC 135º D90 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 18 cái
462 Cung cấp và lắp đặt cút U.PVC 135º D60 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 152 cái
463 Cung cấp và lắp đặt cút U.PVC 135º D42 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 174 cái
464 Cung cấp và lắp đặt tê U.PVC 135º D160 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5 cái
465 Cung cấp và lắp đặt tê U.PVC 135º D140 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 cái
466 Cung cấp và lắp đặt tê U.PVC 135º D110 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 72 cái
467 Cung cấp và lắp đặt tê U.PVC 135º D90 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 12 cái
468 Cung cấp và lắp đặt tê U.PVC 135º D75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 24 cái
469 Cung cấp và lắp đặt tê U.PVC 135º D60 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 74 cái
470 Cung cấp và lắp đặt Côn thu U.PVC D160x140 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 6 cái
471 Cung cấp và lắp đặt Côn thu U.PVC D140x110 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5 cái
472 Cung cấp và lắp đặt Côn thu U.PVC D110x90 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 68 cái
473 Cung cấp và lắp đặt Côn thu U.PVC D75x60 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 74 cái
474 Cung cấp và lắp đặt Côn thu U.PVC D60x42 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 72 cái
475 Cung cấp và lắp đặt Phễu thu sàn Inox D75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 26 cái
476 Cung cấp và lắp đặt Phễu thu sàn Inox D75 kèm xi phông Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 128 cái
477 Cung cấp và lắp đặt Thông tắc U.PVC D110 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 32 cái
478 Cung cấp và lắp đặt Thông tắc U.PVC D90 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 32 cái
479 Cung cấp và lắp đặt Thông tắc Inox loại trên sàn D110 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10 cái
480 Cung cấp và lắp đặt Thông tắc Inox loại trên sàn D90 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 14 cái
481 Cung cấp và lắp đặt Thông tắc Inox loại trên sàn D60 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 cái
482 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,1105 100m3
483 Đào sửa thủ công hố ga, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,2273 1m3
484 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0634 100m3
485 Đào xúc đất ra bãi thải hoặc bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0593 100m3
486 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0593 100m3
487 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0593 100m3/1km
488 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,8069 m3
489 Xây gạch XM cốt liệu 6x9,5x20, xây hố ga, vữa XM mác 75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,6567 m3
490 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7,9174 m2
491 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,92 m2
492 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,2115 m3
493 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0132 100m2
494 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <10mm (thép CI) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0011 tấn
495 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép =10mm (thép CII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0157 tấn
496 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 cái
497 Khung chắn rác, kích thước 965x530x50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5 cái
498 Đào rãnh thoát nước mưa B500, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,5888 100m3
499 Đào sửa thủ công rãnh thoát nước mưa B500, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 39,8755 1m3
500 Đào xúc đất ra bãi thải hoặc bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,9875 100m3
501 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,9875 100m3
502 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,9875 100m3/1km
503 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông rãnh B500, đá 1x2, mác 200 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 45,36 m3
504 Ván khuôn gỗ, ván khuôn rãnh B500 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,8664 100m2
505 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép rãnh B500, đường kính cốt thép = 10mm (thép CII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,2848 tấn
506 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 84 m2
507 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7,7925 m3
508 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,4542 100m2
509 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép =10mm (thép CII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,8962 tấn
510 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 210 cái
511 Lắp đặt Điều hòa treo tường 1 chiều, gas R32, công suất lạnh: 24000BTU/H, điều khiển từ xa Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7 bộ
512 Cung cấp và lắp đặt Ống đồng D6,4mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,45 100m
513 Cung cấp và lắp đặt Ống đồng D9,5mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,5 100m
514 Cung cấp và lắp đặt Ống đồng D15,9mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,89 100m
515 Bảo ôn EPDM ống đồng D6,4 dày 19mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,45 100m
516 Bảo ôn EPDM ống đồng D9,5 dày 19mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,5 100m
517 Bảo ôn EPDM ống đồng D15,9 dày 19mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,89 100m
518 Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa U.PVC D21 class1 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,6 100m
519 Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa U.PVC D27 class1 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,1 100m
520 Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa U.PVC D42 class1 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,45 100m
521 Bảo ôn EPDM ống U.PVC D21 dày 13mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,6 100m
522 Bảo ôn EPDM ống U.PVC D27 dày 13mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,1 100m
523 Bảo ôn EPDM ống U.PVC D42 dày 13mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,45 100m
524 Lắp đặt Quạt gắn tường kèm chớp che mưa, Q=150m3/h, L<50dB Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10 cái
525 Lắp đặt Quạt gắn trần, Q=120m3/h, L<50dB Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 71 cái
526 Lắp đặt Ống gió mềm D120 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,8 100m
527 Cung cấp và lắp đặt Ống gió mềm D150 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,15 100m
528 Cung cấp và lắp đặt Ống gió mềm D250 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,2 100m
529 Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa U.PVC D110 class1 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,8 100m
530 Cung cấp và lắp đặt Vent cap D120 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 71 cái
531 Cung cấp và lắp đặt Ống tôn mạ kẽm, kích thước 300x200 dày 0,5mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 9 m
532 Cung cấp và lắp đặt Ống tôn mạ kẽm, kích thước 400x200 dày 0,6mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 m
533 Cung cấp và lắp đặt Ống tôn mạ kẽm, kích thước 500x200 dày 0,6mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 m
534 Cung cấp và lắp đặt Ống tôn mạ kẽm, kích thước 600x250 dày 0,6mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 70 m
535 Lắp đặt Quạt cấp gió tươi, Q=4750m3/h, H=290Pa Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
536 Lắp đặt Quạt hút gió thải, Q=1500m3/h, H=200Pa Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
537 Lắp đặt Quạt hút gió thải, Q=2750m3/h, H=250Pa Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
538 Lắp đặt Quạt hút gió thải, Q=4100m3/h, H=290Pa Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
539 Cung cấp và lắp đặt Sag 600x600 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10 cái
540 Cung cấp và lắp đặt Sag 300x300 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10 cái
541 Cung cấp và lắp đặt Chụp hút mùi 2600x1800 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
542 Cung cấp và lắp đặt Louver + lưới chắn côn trùng 500x300 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
543 Cung cấp và lắp đặt Louver + lưới chắn côn trùng 600x300 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cửa
544 Cung cấp và lắp đặt Louver + lưới chắn côn trùng 700x300 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cửa
545 Cung cấp và lắp đặt Dây điện CU/PVC (1x2,5)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 999 m
546 Lắp đặt Loa hộp treo tường 15W Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 18 cái
547 Lắp đặt Âm ly công suất 240W Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
548 Lắp đặt Bộ phát CD/DVD/USB và thu sóng RADIO Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
549 Lắp đặt Bộ chọn 5 vùng loa Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
550 Cung cấp và lắp đặt Cáp loa 2x1,5mm2 chống nhiễu Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 962 m
551 Cung cấp và lắp đặt Ống PVC D20 Roman Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 20 m
552 Lắp đặt Bộ phát wifi 2 râu Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 bộ
553 Cung cấp và lắp đặt Ổ cắm hạt mạng âm tường Roman Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 135 cái
554 Cung cấp và lắp đặt Cáp CAT6 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 910 10 m
555 Cung cấp và lắp đặt Ống PVC D20 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3.950 m
556 Lắp đặt Bộ lưu điện UPS 5kVA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 bộ
557 Lắp đặt WebSmart switch 16 port 10/100/1000TX + 2SFP Combo ports Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 bộ
558 Lắp đặt WebSmart switch 24 port 10/100/1000TX + 2SFP Combo ports Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 bộ
559 Lắp đặt Tủ rack 27U 140x600x600mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
560 Cung cấp và lắp đặt Máng cáp 150x75x0,75mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 430 m
561 Cung cấp và lắp đặt Máng cáp rẽ ba HRB-1 150x75x1,0mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10 cái
562 Cung cấp và lắp đặt Máng cáp chuyển hướng HCH-1 150x75x1,0mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
563 Lắp đặt Trung tâm báo cháy 16 kênh Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 1 trung tâm
564 Cung cấp và lắp đặt đầu báo cháy khói quang thường - Hochiki Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,6 10 đầu
565 Cung cấp và lắp đặt thiết bị đầu báo nhiệt gia tăng thường - Hochiki Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 18 10 đầu
566 Cung cấp và lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,8 5 nút
567 Cung cấp và lắp đặt chuông báo cháy Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,8 5 chuông
568 Cung cấp và lắp đặt đèn báo cháy Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,8 5 đèn
569 Cung cấp và lắp đặt đèn báo vị trí phòng Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 20,2 5 đèn
570 Cung cấp và lắp đặt Hộp đấu nối kỹ thuật Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 6 hộp
571 Cung cấp và lắp đặt dây báo cháy 2x1,0mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3.100 m
572 Cung cấp và lắp đặt cáp tín hiệu 20x2x0.5mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 50 m
573 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa luồn dây D20 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2.500 m
574 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa mềm luồn dây D20 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 500 m
575 Cung cấp và lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 14,2 5 đèn
576 Cung cấp và lắp đặt đèn chỉ dẫn lối thoát nạn Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8,8 5 đèn
577 Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha 12A Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
578 Cung cấp và lắp đặt Dây nguồn 2x2.5m2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 50 m
579 Cung cấp và lắp đặt Dây nguồn 2x1.0m2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 800 m
580 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa luồn dây D20 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 700 m
581 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa mềm luồn dây D20 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 200 m
582 Lắp đặt Máy bơm điện chữa cháy Q >=2.5l/s, H >=50m, P=9KW Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 1 máy
583 Lắp đặt Máy bơm bù áp Q >=1 l/s, H >=55m, P=2,2KW Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 1 máy
584 Lắp đặt Bình tích áp 200 lít - Varem Italia Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 bể
585 Lắp đặt Bể mồi 300 lít Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 bể
586 Cung cấp và lắp đặt Lò xo chống rung cho bơm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 Cái
587 Cung cấp và lắp đặt Tủ điều khiển bơm chữa cháy Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 1 tủ
588 Cung cấp và lắp đặt Dây cấp nguồn cho bơm 4x10mm2 (loại chống cháy) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 80 m
589 Cung cấp và lắp đặt Dây cấp nguồn cho bơm 4x6mm2 (loại chống cháy) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 20 m
590 Cung cấp và lắp đặt Đồng hồ áp suất PN16, kèm xiphong Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5 cái
591 Cung cấp và lắp đặt Công tắc áp suất Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 cái
592 Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN100 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 cái
593 Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
594 Cung cấp và lắp đặt Khớp nối mềm DN40 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
595 Cung cấp và lắp đặt Y lọc DN100 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
596 Cung cấp và lắp đặt Y lọc DN50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
597 Cung cấp và lắp đặt Rọ hút DN100 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
598 Cung cấp và lắp đặt Rọ hút DN50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
599 Cung cấp và lắp đặt Van báo động (Alarm Valve) DN100 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
600 Cung cấp và lắp đặt Van an toàn DN100 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
601 Cung cấp và lắp đặt Van xả khí DN25 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
602 Cung cấp và lắp đặt Van bướm kèm công tắc giám sát DN100 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
603 Cung cấp và lắp đặt Van cổng DN100 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7 cái
604 Cung cấp và lắp đặt Van cổng DN80 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 cái
605 Cung cấp và lắp đặt Van cổng DN50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
606 Cung cấp và lắp đặt Van cổng DN40 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
607 Cung cấp và lắp đặt Van cổng DN32 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
608 Cung cấp và lắp đặt Van cổng DN25 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 6 cái
609 Cung cấp và lắp đặt Van bi DN15 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 cái
610 Cung cấp và lắp đặt Van 1 chiều DN100 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 cái
611 Cung cấp và lắp đặt Van 1 chiều DN80 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
612 Cung cấp và lắp đặt Van 1 chiều DN40 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
613 Cung cấp và lắp đặt Van 1 chiều DN25 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 cái
614 Cung cấp và lắp đặt Trụ tiếp nước 2 cửa vào DN65 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
615 Cung cấp và lắp đặt Hộp chữa cháy vách tường KT 600x1300x200 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10 hộp
616 Cung cấp và lắp đặt Van góc DN50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10 cái
617 Cung cấp và lắp đặt Cuộn vòi DN50, L=20m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10 Cái
618 Cung cấp và lắp đặt Lăng phun DN50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10 cái
619 Cung cấp và lắp đặt Bình chữa cháy xách tay CO2-5kg Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 52 Cái
620 Cung cấp và lắp đặt Bình chữa cháy xách tay ABC-8kg Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 104 Cái
621 Cung cấp và lắp đặt Ống thép tráng kẽm DN100 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,24 100m
622 Cung cấp và lắp đặt Ống thép đen DN100 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,38 100m
623 Cung cấp và lắp đặt Ống thép đen DN80 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,54 100m
624 Cung cấp và lắp đặt Ống thép tráng kẽm DN50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,42 100m
625 Cung cấp và lắp đặt Ống thép tráng kẽm DN40 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,06 100m
626 Cung cấp và lắp đặt Ống thép tráng kẽm DN32 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,06 100m
627 Cung cấp và lắp đặt Ống thép tráng kẽm DN25 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,06 100m
628 Cung cấp và lắp đặt Cút hàn DN100 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 26 cái
629 Cung cấp và lắp đặt Cút hàn DN80 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 6 cái
630 Cung cấp và lắp đặt Cút ren DN50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 32 cái
631 Cung cấp và lắp đặt Cút ren DN40 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 cái
632 Cung cấp và lắp đặt Cút ren DN32 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 cái
633 Cung cấp và lắp đặt Cút ren DN25 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 6 cái
634 Cung cấp và lắp đặt Tê hàn DN100 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10 cái
635 Cung cấp và lắp đặt Tê hàn DN100/80 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
636 Cung cấp và lắp đặt Tê hàn DN100/40 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
637 Cung cấp và lắp đặt Tê ren DN80/50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10 cái
638 Cung cấp và lắp đặt Tê ren DN40/25 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
639 Cung cấp và lắp đặt Tê ren DN40/15 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
640 Cung cấp và lắp đặt Tê ren DN32 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
641 Cung cấp và lắp đặt Tê ren DN25 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
642 Cung cấp và lắp đặt Côn thu hàn DN100/Bơm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 cái
643 Cung cấp và lắp đặt Côn thu hàn DN50/Bơm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
644 Cung cấp và lắp đặt Côn thu hàn DN40/Bơm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
645 Cung cấp và lắp đặt Kép DN50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10 cái
646 Cung cấp và lắp đặt Kép DN40 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
647 Cung cấp và lắp đặt Kép DN32 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
648 Cung cấp và lắp đặt Kép DN25 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 cái
649 Cung cấp và lắp đặt Rắc co DN50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 cái
650 Cung cấp và lắp đặt Rắc co DN32 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
651 Cung cấp và lắp đặt Rắc co DN25 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
652 Cung cấp và lắp đặt Măng sông DN50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7 Cái
653 Cung cấp và lắp đặt Măng sông DN40 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 Cái
654 Cung cấp và lắp đặt Măng sông DN32 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 Cái
655 Cung cấp và lắp đặt Măng sông DN25 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 Cái
656 Cung cấp và lắp đặt Bích thép DN100 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 25 cặp bích
657 Cung cấp và lắp đặt Bích thép DN80 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 6 cặp bích
658 Cung cấp và lắp đặt Bích thép DN32 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cặp bích
659 Cung cấp và lắp đặt Ubolt M10 DN100 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10 Cái
660 Cung cấp và lắp đặt Ubolt M10 DN80 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10 Cái
661 Cung cấp và lắp đặt Ubolt M8 DN50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10 Cái
662 Cung cấp và lắp đặt Quang treo ống DN50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10 Cái
663 Cung cấp và lắp đặt Quang treo ống DN25 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 Cái
664 Thép U80x40x4mm (gia công giá đỡ ống) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 20 m
665 Thép V5mm (gia công giá treo ống) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 30 m
666 Tiren M10 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 100 m
667 Đào đất chôn ống ngầm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 25 1m3
668 Sơn ống chữa cháy Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 70 1m2
669 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7,8982 tấn
670 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7,8982 tấn
671 Sơn tĩnh điện màu đen (sơn khung thép bàn ghế) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 434,1195 m2
672 Sản xuất mặt bàn, mặt ghế, tựa lưng bằng gỗ công nghiệp dày 25mm phủ Melamine Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 313,8428 m2
673 Nhân công lắp mặt bàn, ghế và tựa ghế vào khung thép (nhân công bậc 3,5/7) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 30 công
674 Bulong M10 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2.296 cái
675 Cung cấp và lắp đặt Vách ngăn di động 7400x3250 (liên kết bằng khung thép hộp mạ kẽm, chi tiết theo thiết kế) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 24,05 m2
676 Cung cấp và lắp đặt Hệ ray nhôm đồng bộ vách ngăn di động Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 14,8 md
B KÝ TÚC XÁ
1 Cung cấp cọc bê tông ly tâm ứng suất trước PHC D300 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2.956 md
2 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp lên Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 248 1 cấu kiện
3 Vận chuyển cấu kiện bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 33,4146 10 tấn/1km
4 Vận chuyển cấu kiện bê tông bằng ô tô vận tải thùng 20 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 33,4146 10 tấn/1km
5 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤2T bằng cần cẩu - Bốc xếp xuống Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 248 1 cấu kiện
6 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc D300, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 29,549 100m
7 Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc D300cm, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,3915 100m
8 Cung cấp cọc dẫn để ép âm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
9 Nối cọc ống bê tông cốt thép, đường kính cọc <= 600mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 125 mối nối
10 Cắt đầu cọc bê tông ly tâm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 123 cọc
11 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,4247 tấn
12 Lắp đặt cốt thép chờ liên kết cọc và đài móng Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,4248 tấn
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bịt đầu cọc, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 350 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,1284 m3
14 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,7705 100m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 20,2609 m3
16 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 27,6331 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,7264 100m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,2904 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,7264 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,7264 100m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 26,2149 m3
22 Ván khuôn móng cột đổ BT lót Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,3114 100m2
23 Ván khuôn móng dài đổ BT lót Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,6159 100m2
24 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 300 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 156,4694 m3
25 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,5893 100m2
26 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,3535 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép < 10mm (thép AI) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,4941 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 10mm (thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,3306 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm (thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 6,4463 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm (thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4,4404 tấn
31 Xây móng bằng gạch XMCL 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 42,687 m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 300 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,3785 m3
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng tường Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,3378 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường, đường kính cốt thép <10mm, chiều cao <= 6m (thép AI) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0541 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng tường, đường kính cốt thép = 10mm, chiều cao <= 6m (thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,2429 tấn
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 55,2372 m3
37 Lắp đặt lưới thép (D6a 200) nền tầng 1 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 731,12 m2
38 Lớp nilon chống thấm mất nước xi măng Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 731,2 m2
39 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 56,5043 m3
40 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5,5352 100m2
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, đường kính cốt thép < 10mm, chiều cao <= 28m (thép AI) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,9481 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m (thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5,4625 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m (thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,4672 tấn
44 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 300 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 257,4724 m3
45 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà dầm, chiều cao <= 28m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 23,4305 100m2
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, đường kính cốt thép < 10mm, chiều cao <= 28m (thép AI) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 6,4349 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, đường kính cốt thép = 10mm, chiều cao <= 28m (thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,742 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m (thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10,3199 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m (thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 23,6764 tấn
50 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 300 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 263,7293 m3
51 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 17,4577 100m2
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <10mm, chiều cao <= 28m (thép AI) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,7181 tấn
53 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép =10mm, chiều cao <= 28m (thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 25,4546 tấn
54 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m (thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,3104 tấn
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông trụ thang, đá 1x2, mác 250 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,264 m3
56 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn trụ Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0528 100m2
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép, trụ, đường kính cốt thép < 10mm (thép AI) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0055 tấn
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép trụ, đường kính cốt thép <= 18mm (thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0436 tấn
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 24,3929 m3
60 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,1056 100m2
61 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép < 10mm, chiều cao <= 28m (thép AI) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,2474 tấn
62 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép = 10mm, chiều cao <= 28m (thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,6694 tấn
63 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m (thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,0284 tấn
64 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,849 m3
65 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,1647 100m2
66 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép < 10mm, chiều cao <= 28m (thép AI) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0057 tấn
67 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m (thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0473 tấn
68 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,2182 100m3
69 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,4247 m3
70 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5,551 100m
71 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,8882 m3
72 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy bể, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,5411 m3
73 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn đáy bể Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0114 100m2
74 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép = 10mm (thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0029 tấn
75 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 18mm (thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,2248 tấn
76 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông thành bể, chiều dày <= 45cm, đá 1x2, mác 300 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,8042 m3
77 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,3458 100m2
78 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường bể, đường kính cốt thép < 10mm (thép AI) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0075 tấn
79 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép = 10mm, chiều cao <= 6m (thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,1234 tấn
80 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường bể, đường kính cốt thép <= 18mm thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,1511 tấn
81 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 300 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,0823 m3
82 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn mái bể Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0948 100m2
83 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nắp bể, đường kính cốt thép <10mm, (thép AI) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0029 tấn
84 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nắp bể, đường kính cốt thép =10mm (thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0978 tấn
85 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nắp bể, đường kính cốt thép > 10mm (thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,006 tấn
86 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 300 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0245 m3
87 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0014 100m2
88 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, thép d<10 (thép AI) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0002 tấn
89 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, thép d=10 (thép AIIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,004 tấn
90 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
91 Xây tường thẳng bằng XMCL 5x10x20cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,285 m3
92 Trát tường trong (trát lớp 1), chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 21,297 m2
93 Trát tường trong (trát lớp 2), chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 21,297 m2
94 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 22,72 m2
95 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5,202 m2
96 Quét chống thấm bằng Sikatop Seal 107 (chống thấm 2 lớp, 1.5kg/m2/1 lớp) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 26,499 m2
97 Băng cản nước PVC rộng 240 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 11,36 m
98 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0656 100m3
99 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,1768 100m3
100 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,1768 100m3
101 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,2233 100m3
102 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,481 m3
103 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4,8685 100m
104 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,779 m3
105 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy bể, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,3347 m3
106 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn đáy bể Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0108 100m2
107 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép = 10mm (thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0029 tấn
108 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 18mm (thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,2002 tấn
109 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông thành bể, chiều dày <= 45cm, đá 1x2, mác 300 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4,3472 m3
110 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,3952 100m2
111 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường bể, đường kính cốt thép < 10mm (thép AI) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0075 tấn
112 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép = 10mm, chiều cao <= 6m (thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,1167 tấn
113 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường bể, đường kính cốt thép <= 18mm thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,1815 tấn
114 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 300 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,9275 m3
115 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0836 100m2
116 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nắp bể, đường kính cốt thép <10mm (thép AI) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0029 tấn
117 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nắp bể, đường kính cốt thép =10mm (thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,1119 tấn
118 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nắp bể, đường kính cốt thép > 10mm (thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,006 tấn
119 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 300 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0245 m3
120 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0014 100m2
121 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, thép d<10 (thép AI) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0002 tấn
122 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, thép d=10 (thép AIIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,004 tấn
123 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
124 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 18 m2
125 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 25,286 m2
126 Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4,5 m2
127 Quét chống thấm bằng Sikatop Seal 107 (chống thấm 2 lớp, 1.5kg/m2/1 lớp) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 52,286 m2
128 Băng cản nước PVC rộng 240 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10,76 m
129 Thang Inox thăm bể Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
130 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0835 100m3
131 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,1646 100m3
132 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,1646 100m3
133 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6x9.5x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 240,8518 m3
134 Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 25,7785 m3
135 Xây tường thẳng gạch bê tông 20x15x39cm - Chiều dày 20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 26,64 m3
136 Xây tường thẳng gạch bê tông 10x13x39cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 18,3114 m3
137 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6x9.5x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5,4498 m3
138 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1.345,2132 m2
139 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1.496,4989 m2
140 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 258,6418 m2
141 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 936,325 m2
142 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 77,875 m2
143 Trát đáy bản thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 208,3064 m2
144 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2.282,4277 m2
145 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2.040,9348 m2
146 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,2131 100m3
147 Rải giấy dầu lớp cách ly Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,2602 100m2
148 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 22,602 m3
149 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 50 (Láng khu vực lát gạch) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1.141,45 m2
150 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 (Láng khu vực sơn Epoxy) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 280,65 m2
151 Công tác ốp gạch vào chân tường ngoài nhà, gạch granite 500x100mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 11,977 m2
152 Công tác ốp gạch vào chân tường trong nhà, gạch granite 500x100mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 45,867 m2
153 Công tác ốp đá granite vào tường cổ móng Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 62,3554 m2
154 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 50x50cm, XM PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 885,13 m2
155 Lát sàn bằng gạch granite chống trơn trượt 500x500mm màu ghi sẫm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 256,32 m2
156 Lát sàn bằng đá granite tự nhiên màu tím mông cổ Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 23,41 m2
157 Lát sàn bằng đá Bazan khò nhám 600x300x20mm màu ghi sẫm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 320 m2
158 Lát nền, sàn đá granite màu ghi sẫm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,51 m2
159 Sơn Epoxy chống mài mòn nền nhà Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 15,87 1m2
160 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 264,78 1m2
161 Cung cấp và lắp đặt trần phẳng bằng tấm thạch cao khung xuong chìm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 370,03 m2
162 Cung cấp và lắp đặt Trần xi măng sợi chịu nước dày 6mm (tham khảo tấm Calcium Silicate Duraflex) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 581,8 m2
163 Cung cấp và lắp đặt Tấm MDF gia cố tại khe rèm dày 9mm, phủ Melamine màu đen Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 34,59 m2
164 Cung cấp và lắp đặt Trần thạch cao tiêu âm dày 12,5mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 947,39 m2
165 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1.317,42 m2
166 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1.317,42 m2
167 Sản xuất lan can thép cầu thang, tay vịn thép hộp 25x50x1,4mm; thanh đứng chính thép dẹt 50x10; thanh đứng phụ thép dẹt 50x5 (chi tiết theo thiết kế) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,0115 tấn
168 Lắp dựng lan can cầu thang Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 89,292 m2
169 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 103,8022 1m2
170 Gia công cầu thang INOX lên mái Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0602 tấn
171 Lắp dựng cầu thang lên mái Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,456 m2
172 Lát đá bậc cầu thang, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 140,983 m2
173 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4,918 m2
174 Xẻ rãnh chống trượt mũi bậc thang Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 677,7 m
175 Quét Quicseal 104s chống thấm nhà vệ sinh Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 117,91 m2
176 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 60x60cm, XM PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 83,24 m2
177 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 60x30cm, XM PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 307,9185 m2
178 Cung cấp và lắp đặt vách ngăn HPL chịu nước dầy 1,2cm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 69,54 m2
179 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 13,8942 m2
180 Sản xuất và lắp đặt khung đỡ chậu rửa bằng thép Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 18 bộ
181 Tay vịn inox Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,84 md
182 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6x9.5x20cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,2442 m3
183 Lát nền đá granite khò nhám, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 14,7331 m2
184 Lát đá bậc tam cấp, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 29,0535 m2
185 Xẻ rãnh chống trượt bậc tam cấp và đường dốc Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 253,24 md
186 Thi công màng chống thấm gốc sika Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1.095,024 m2
187 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1.004,46 m2
188 Lớp xốp chống nóng dày 50mm (loại XPS, tỷ trọng 38kg/m3) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 886,64 m2
189 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 60,2676 m3
190 Lớp lưới thép D4 a200 trong bê tông Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1.004,46 m2
191 Lớp gạch AAC chống nóng 200x600x100, vữa XM mác 50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 88,664 m3
192 Cung cấp và lắp đặt Cửa thép chống cháy đơn, giới hạn chống cháy 70 phút (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 15,9247 m2
193 Cung cấp và lắp đặt Cửa thép chống cháy đôi, giới hạn chống cháy 70 phút (bao gồm phụ kiện và lắp đặt) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4,203 m2
194 Cung cấp và lắp đặt Cửa nhựa lõi thép, kính dán 2 lớp dày 6,38mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 48,568 m2
195 Cung cấp và lắp đặt Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (bản lề, tay cầm, thanh khóa) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 19 bộ
196 Cung cấp và lắp đặt Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay (bản lề, tay cầm, thanh khóa đa điểm, chốt rời) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 bộ
197 Cung cấp và lắp đặt Cửa đi 2 cánh mở quay, khung nhôm hệ sơn tĩnh điện, kính dán 2 lớp dày 8,38mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 30,6 m2
198 Cung cấp và lắp đặt Phụ kiện cửa đi 2 cánh (bản lề, tay cầm, thanh chốt, khóa) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 bộ
199 Cung cấp và lắp đặt Cửa sổ mở hất, khung nhôm hệ sơn tĩnh điện, kính dán 2 lớp dày 6,38mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5,4144 m2
200 Cung cấp và lắp đặt Cửa sổ mở hất, hệ khung nhôm sơn tĩnh điện, kính dán 2 lớp dày 8,38mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 149,9732 m2
201 Cung cấp và lắp đặt Phụ kiện cửa sổ mở hất 1 cánh (bản lề, tay cầm, thanh chốt) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 102 bộ
202 Cung cấp và lắp đặt Cửa sổ mở trượt, hệ khung nhôm sơn tĩnh điện, kính dán 2 lớp dày 8,38mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 92,01 m2
203 Cung cấp và lắp đặt Phụ kiện cửa sổ mở trượt 2 cánh (bản lề, tay cầm, thanh chốt) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 34 bộ
204 Cung cấp và lắp đặt Vách kính cố định, khung nhôm sơn tĩnh điện, kính dán 2 lớp dày 8,38mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 584,5651 m2
205 Sản xuất khung thép hộp mạ kẽm liên kết vách kinh; thanh ngang thép hộp 50x100x2mm, thanh đứng thép hộp 50x50x1,8mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,5588 tấn
206 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,5588 tấn
207 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 37,6764 1m2
208 Cung cấp và lắp đặt Thanh chắn nắng hình chữ nhật (tham khảo luxalon) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 65,68 m
209 Gia công hệ khung dàn Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,1038 tấn
210 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,1038 tấn
211 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 6,6864 1m2
212 Gia công lan can Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,12 tấn
213 Lắp dựng lan can sắt Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 128,5537 m2
214 Sơn lan can chống gỉ 2 lớp, sơn hoàn thiện màu ghi sẫm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 149,9171 1m2
215 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 25,6066 100m2
216 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 16,3127 100m2
217 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 17,7068 100m2
218 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 192,996 m3
219 Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,3188 tấn
220 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 83,0202 10m2
221 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - đá ốp, lát các loại Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,151 10m2
222 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 115,5302 tấn
223 Cung cấp và lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 18W Roman Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 18 bộ
224 Cung cấp và lắp đặt đèn downlight D150 bóng led 9W âm trần Roman Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 91 bộ
225 Cung cấp và lắp đặt đèn ốp trần nổi vuông 300x300, đèn led ánh sáng trắng 11W Roman Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 bộ
226 Cung cấp và lắp đặt đèn downlight bóng led 12W lắp âm trần, kính chống thấm Roman Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 34 bộ
227 Cung cấp và lắp đặt đèn tuýp led 600 ánh sáng trắng 9W Roman Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 52 bộ
228 Cung cấp và lắp đặt đèn tuýp led 1200 ánh sáng trắng 18W Roman Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 506 bộ
229 Cung cấp và lắp đặt đèn tuýp led 600 ánh sáng trắng 10W loại gắn tường Roman Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10 bộ
230 Cung cấp và lắp đặt đèn tuýp led chiếu sáng bảng 18W Rạng Đông Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 25 bộ
231 Cung cấp và lắp đặt quạt trần D1200 80W Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 57 cái
232 Cung cấp và lắp đặt đèn pha gắn tường ngoài trời 30W Roman Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10 bộ
233 Cung cấp và lắp đặt công tắc đơn 1 chiều 10A Roman Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 15 cái
234 Cung cấp và lắp đặt công tắc đôi 1 chiều 10A Roman Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7 cái
235 Cung cấp và lắp đặt công tắc ba 1 chiều 10A Roman Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5 cái
236 Cung cấp và lắp đặt công tắc bốn 1 chiều 10A Roman Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 14 cái
237 Cung cấp và lắp đặt công tắc đơn 2 chiều 10A Roman Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 cái
238 Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi âm tường 16A 220V Roman Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 82 cái
239 Cung cấp và lắp đặt dây đơn CU/PVC (1x1,5)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5.444 m
240 Cung cấp và lắp đặt dây đơn CU/PVC (1x2,5)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2.586 m
241 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC (2x2,5)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 958 m
242 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC (2x4)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 136 m
243 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 2 ruột CU/XLPE/PVC (2x6)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 77 m
244 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 3 ruột CU/XLPE/PVC (3x2,5)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 20 m
245 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 3 ruột CU/XLPE/PVC (3x4)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 62 m
246 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/PVC (4x4)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 m
247 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/PVC (4x10)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10 m
248 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/PVC (4x16)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5 m
249 Cung cấp và lắp đặt dây dẫn 4 ruột CU/XLPE/PVC (4x50)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 16 m
250 Cung cấp và lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC (1x2,5)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2.271 m
251 Cung cấp và lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC (1x4)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 206 m
252 Cung cấp và lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC (1x10)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10 m
253 Cung cấp và lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC (1x16)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5 m
254 Cung cấp và lắp đặt dây tiếp địa CU/PVC (1x25)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 16 m
255 Cung cấp và lắp đặt ống mềm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D16mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 140 m
256 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D16mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2.129 m
257 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1.077 m
258 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa PVC chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính D25mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 20 m
259 Cung cấp và lắp đặt thang cáp KT 300x100x1,0mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 15 m
260 Cung cấp và lắp đặt máng cáp 100x50x1,0mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 40 m
261 Cung cấp và lắp đặt máng cáp 200x50x1,0mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 66 m
262 Cung cấp và lắp đặt máng cáp 300x50x1,0mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 20 m
263 Cung cấp và lắp đặt Máng cáp chữ L HCH-3 300x50x1,0mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
264 Cung cấp và lắp đặt Máng cáp chữ L HCH-2 200x50x1,0mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
265 Cung cấp và lắp đặt Máng cáp chữ L HCH-1 100x50x1,0mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
266 Cung cấp và lắp đặt Máng cáp chữ T HRB-3 300x50x1,0mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
267 Cung cấp và lắp đặt Máng cáp chữ T HRB-2 200x50x1,0mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
268 Cung cấp và lắp đặt Máng cáp nối HN-1 300x200x50x1,0mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
269 Cung cấp và lắp đặt Máng cáp nối HN-3 200x100x50x1,0mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
270 Cung cấp và lắp đặt kim thu sét tròn D16- Chiều dài kim 1,2m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 24 cái
271 Cung cấp và lắp đặt Cọc tiếp địa thép mạ kẽm L63x63x6 dài 2,4m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 cọc
272 Cung cấp và lắp đặt Hộp kiểm tra điện trở Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 hộp
273 Cung cấp và lắp đặt Dây thu sét thép mạ kẽm D10 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 472 m
274 Đào rãnh tiếp địa, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 14,4 1m3
275 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,144 100m3
276 Cung cấp và lắp đặt Cọc tiếp địa thép mạ kẽm L63x63x6 dài 2,4m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 6 cọc
277 Cung cấp và lắp đặt Dây thu sét thép mạ kẽm D10 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 30 m
278 Đào rãnh tiếp địa, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 1m3
279 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,08 100m3
280 Cung cấp và lắp đặt các automat 3 pha 250A-25kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
281 Cung cấp và lắp đặt các automat 3 pha 160A-15kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
282 Cung cấp và lắp đặt các automat 3 pha 63A-15kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
283 Cung cấp và lắp đặt các automat 3 pha 63A-10kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
284 Cung cấp và lắp đặt các automat 3 pha 50A-15kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
285 Cung cấp và lắp đặt các automat 3 pha 50A-10kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
286 Cung cấp và lắp đặt các automat 3 pha 25A-15kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
287 Cung cấp và lắp đặt các automat 3 pha 32A-6kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
288 Cung cấp và lắp đặt các automat 3 pha 25A-6kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 cái
289 Cung cấp và lắp đặt các automat 3 pha 20A-6kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 22 cái
290 Cung cấp và lắp đặt các automat 3 pha 16A-6kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 cái
291 Cung cấp và lắp đặt các automat 2 pha 32A-6kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 cái
292 Cung cấp và lắp đặt các automat 2 pha 25A-6kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5 cái
293 Cung cấp và lắp đặt các automat 2pha 20A-6kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
294 Cung cấp và lắp đặt các automat 2 pha 16A-6kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 20 cái
295 Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha 32A-6kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 cái
296 Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha 25A-6kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 6 cái
297 Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha 16A-6kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 9 cái
298 Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha 10A-6kA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 25 cái
299 Cung cấp và lắp đặt RCBO 2P 16A 6kA 30mA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 24 cái
300 Cung cấp và lắp đặt Tủ điện tôn tĩnh điện màu ghi sáng, kích thước 1200x600x250x1,5mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 hộp
301 Cung cấp và lắp đặt Tủ điện tôn tĩnh điện màu ghi sáng, kích thước 1200x600x150x1,5mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 hộp
302 Cung cấp và lắp đặt Tủ điện tôn tĩnh điện màu ghi sáng, kích thước 500x500x150x1,5mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 hộp
303 Cung cấp và lắp đặt Tủ điện 15 module Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 hộp
304 Cung cấp và lắp đặt Tủ điện 12 module Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 hộp
305 Cung cấp và lắp đặt Tủ điện 11 module Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 hộp
306 Cung cấp và lắp đặt Tủ điện 7 module Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 hộp
307 Cung cấp và lắp đặt Thanh cái đồng 250A (05 thanh tiết diện 25x3 dài 0,6m) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,3 10m
308 Cung cấp và lắp đặt Thanh cái đồng 160A (05 thanh tiết diện 25x3 dài 0,6m) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,3 10m
309 Cung cấp và lắp đặt Thanh cái đồng 63A (05 thanh tiết diện 25x3 dài 0,5m) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,5 10m
310 Cung cấp và lắp đặt Cầu chì 1P 6A Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 6 cái
311 Cung cấp và lắp đặt Đèn báo pha (đỏ-vàng-xanh) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 9 bộ
312 Cung cấp và lắp đặt Đồng hồ Vol 0-250V Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
313 Cung cấp và lắp đặt Đồng hồ Vol 0-200V Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
314 Cung cấp và lắp đặt Chuyển mạch Vol Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
315 Cung cấp và lắp đặt Đồng hồ Ampe 0-250A Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 cái
316 Cung cấp và lắp đặt Đồng hồ Ampe 0-200A Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
317 Cung cấp và lắp đặt Biến dòng điện 250A/5A class1 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 bộ
318 Cung cấp và lắp đặt Biến dòng điện 200A/5A class1 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 bộ
319 Cung cấp và lắp đặt Xí bệt két liền, nắp rơi êm + xịt Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 16 bộ
320 Cung cấp và lắp đặt Tiểu nữ + vòi Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 bộ
321 Cung cấp và lắp đặt Lavabo âm bàn đá + giá đỡ chậu Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 18 bộ
322 Cung cấp và lắp đặt Lavabo gắn tường + chân Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 bộ
323 Cung cấp và lắp đặt Vòi lavabo Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 19 bộ
324 Cung cấp và lắp đặt Chậu giặt chuyên dụng Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 bộ
325 Cung cấp và lắp đặt Vòi chậu giặt Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 bộ
326 Cung cấp và lắp đặt Chậu bếp loại đơn Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 bộ
327 Cung cấp và lắp đặt Vòi chậu bếp Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 bộ
328 Cung cấp và lắp đặt Xi phông lavabo Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 19 cái
329 Cung cấp và lắp đặt Xi phông chậu giặt và chậu bếp Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 cái
330 Cung cấp và lắp đặt Tiểu nam T1 + van xả ấn Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 9 bộ
331 Cung cấp và lắp đặt Bình nước nóng 30l Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 bộ
332 Cung cấp và lắp đặt Gương soi + giá đỡ, kích thước 450x600x5 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 21 cái
333 Cung cấp và lắp đặt Kệ gương Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 21 cái
334 Cung cấp và lắp đặt Thanh treo khăn Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 cái
335 Cung cấp và lắp đặt Hộp đựng giấy Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 16 cái
336 Cung cấp và lắp đặt Đĩa đựng xà phòng Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 cái
337 Cung cấp và lắp đặt Dây cấp nước Inox Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 74 cái
338 Cung cấp và lắp đặt Két nước mái Inox 5m3 loại ngang Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 bể
339 Lắp đặt Bơm nước sinh hoạt Q=33l/p, H=35m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
340 Lắp đặt Bơm mồi nước Q=1m3/h, H=15m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
341 Cung cấp và lắp đặt Quả cầu Inox D110 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 14 cái
342 Cung cấp và lắp đặt Ống PP-R PN10 D63 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,04 100m
343 Cung cấp và lắp đặt Ống PP-R PN10 D50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,4 100m
344 Cung cấp và lắp đặt Ống PP-R PN10 D40 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,08 100m
345 Cung cấp và lắp đặt Ống PP-R PN10 D32 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,02 100m
346 Cung cấp và lắp đặt Ống PP-R PN10 D25 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,42 100m
347 Cung cấp và lắp đặt Ống PP-R PN10 D20 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,1 100m
348 Cung cấp và lắp đặt Ống PP-R PN20 D20 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,36 100m
349 Cung cấp và lắp đặt Cút PP-R 90º D63 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 cái
350 Cung cấp và lắp đặt Cút PP-R 90º D50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5 cái
351 Cung cấp và lắp đặt Cút PP-R 90º D40 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 cái
352 Cung cấp và lắp đặt Cút PP-R 90º D25 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10 cái
353 Cung cấp và lắp đặt Cút PP-R 90º D20 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 56 cái
354 Cung cấp và lắp đặt Cút PP-R 90º ren ngoài D20 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 48 cái
355 Cung cấp và lắp đặt Tê đều PP-R D63 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
356 Cung cấp và lắp đặt Tê đều PP-R D50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
357 Cung cấp và lắp đặt Tê đều PP-R D40 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 cái
358 Cung cấp và lắp đặt Tê đều PP-R D25 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 cái
359 Cung cấp và lắp đặt Tê đều PP-R D20 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 9 cái
360 Cung cấp và lắp đặt Tê thu PP-R D50x40 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
361 Cung cấp và lắp đặt Tê thu PP-R D40x25 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 cái
362 Cung cấp và lắp đặt Tê thu PP-R D25x20 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 11 cái
363 Cung cấp và lắp đặt Côn thu PP-R D63x50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
364 Cung cấp và lắp đặt Côn thu PP-R D50x40 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
365 Cung cấp và lắp đặt Côn thu PP-R D40x25 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 cái
366 Cung cấp và lắp đặt Côn thu PP-R D25x20 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 18 cái
367 Cung cấp và lắp đặt Rắc co PP-R D63 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
368 Cung cấp và lắp đặt Rắc co PP-R D50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
369 Cung cấp và lắp đặt Rắc co PP-R D40 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
370 Cung cấp và lắp đặt Rắc co PP-R D32 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
371 Cung cấp và lắp đặt Rắc co PP-R D25 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5 cái
372 Cung cấp và lắp đặt Rắc co PP-R D20 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 cái
373 Cung cấp và lắp đặt Van cửa D63 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
374 Cung cấp và lắp đặt Van cửa PP-R ren D50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
375 Cung cấp và lắp đặt Van cửa PP-R ren D40 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
376 Cung cấp và lắp đặt Van cửa PP-R ren D32 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 cái
377 Cung cấp và lắp đặt Van cửa PP-R ren D25 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7 cái
378 Cung cấp và lắp đặt Van cửa PP-R ren D20 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
379 Cung cấp và lắp đặt Van 1 chiều đồng ren D40 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 cái
380 Cung cấp và lắp đặt Van 1 chiều đồng ren D25 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
381 Cung cấp và lắp đặt Van phao cơ D40 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
382 Cung cấp và lắp đặt Van phao cơ D25 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
383 Cung cấp và lắp đặt Rơ le que cảm biến Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
384 Cung cấp và lắp đặt Nối mềm bơm D40 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
385 Cung cấp và lắp đặt Nối mềm bơm D32 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
386 Thử áp lực đường ống PP-R D63 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,04 100m
387 Thử áp lực đường ống PP-R D50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,4 100m
388 Thử áp lực đường ống PP-R D40 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,08 100m
389 Thử áp lực đường ống PP-R D32 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,02 100m
390 Thử áp lực đường ống PP-R D25 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,42 100m
391 Thử áp lực đường ống PP-R D20 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,46 100m
392 Khử trùng đường ống Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,42 100m
393 Nước thử áp lực đường ống Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,2495 m3
394 Nước xúc xả đường ống (T=30phút, V=1,5l/s) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,6735 m3
395 Cung cấp và lắp đặt Ống U.PVC class2 D125 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,08 100m
396 Cung cấp và lắp đặt Ống U.PVC PN8 D110 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,8 100m
397 Cung cấp và lắp đặt Ống U.PVC PN8 D90 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,42 100m
398 Cung cấp và lắp đặt Ống U.PVC PN8 D75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,32 100m
399 Cung cấp và lắp đặt Ống U.PVC PN8 D60 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,28 100m
400 Cung cấp và lắp đặt Ống U.PVC PN8 D42 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,62 100m
401 Cung cấp và lắp đặt Cút U.PVC 90º D110 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 6 cái
402 Cung cấp và lắp đặt Cút U.PVC 90º D90 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
403 Cung cấp và lắp đặt Cút U.PVC 90º D75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 cái
404 Cung cấp và lắp đặt Cút U.PVC 90º D60 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 12 cái
405 Cung cấp và lắp đặt Cút U.PVC 90º D42 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 31 cái
406 Cung cấp và lắp đặt Cút U.PVC 135º D110 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 54 cái
407 Cung cấp và lắp đặt Cút U.PVC 135º D90 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 25 cái
408 Cung cấp và lắp đặt Cút U.PVC 135º D60 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 26 cái
409 Cung cấp và lắp đặt Cút U.PVC 135º D42 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 44 cái
410 Cung cấp và lắp đặt Tê U.PVC 135º D110 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 18 cái
411 Cung cấp và lắp đặt Tê U.PVC 135º D90 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 6 cái
412 Cung cấp và lắp đặt Tê U.PVC 135º D75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5 cái
413 Cung cấp và lắp đặt Tê U.PVC 135º D60 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7 cái
414 Cung cấp và lắp đặt Côn thu U.PVC D125x110 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 cái
415 Cung cấp và lắp đặt Côn thu U.PVC D110x90 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 cái
416 Cung cấp và lắp đặt Côn thu U.PVC D90x75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 cái
417 Cung cấp và lắp đặt Côn thu U.PVC D75x60 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 6 cái
418 Cung cấp và lắp đặt Côn thu U.PVC D60x42 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7 cái
419 Cung cấp và lắp đặt Phễu thu sàn Inox D75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7 cái
420 Cung cấp và lắp đặt Phễu thu sàn Inox D75 kèm xi phông Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7 cái
421 Cung cấp và lắp đặt Thông tắc U.PVC D110 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 cái
422 Cung cấp và lắp đặt Thông tắc U.PVC D90 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
423 Cung cấp và lắp đặt Thông tắc Inox loại trên sàn D125 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
424 Cung cấp và lắp đặt Thông tắc Inox loại trên sàn D110 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 cái
425 Cung cấp và lắp đặt Thông tắc Inox loại trên sàn D90 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
426 Cung cấp và lắp đặt Thông tắc Inox loại trên sàn D75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
427 Cung cấp và lắp đặt Thông tắc Inox loại trên sàn D60 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
428 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (tạm tính 90% khối lượng) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,1728 100m3
429 Đào sửa thủ công hố ga, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II (tạm tính 10% khối lượng) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,9196 1m3
430 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0978 100m3
431 Đào xúc đất ra bãi thải hoặc bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0942 100m3
432 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0942 100m3
433 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0942 100m3/1km
434 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,3448 m3
435 Xây gạch XM cốt liệu 6x9,5x20, xây hố ga, vữa XM mác 75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5,6812 m3
436 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 13,0649 m2
437 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,2 m2
438 Tấm ghi thép, kích thước 965x965x100 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5 cái
439 Đào rãnh thoát nước mưa B500, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4,1048 100m3
440 Đào sửa thủ công rãnh thoát nước mưa B500, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 45,6092 1m3
441 Đào xúc đất ra bãi thải hoặc bãi tập kết bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4,5609 100m3
442 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4,5609 100m3
443 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4,5609 100m3/1km
444 Đổ bê tông bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn), bê tông rãnh B500, đá 1x2, mác 200 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 51,744 m3
445 Ván khuôn gỗ, ván khuôn rãnh B500 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4,3536 100m2
446 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép rãnh B500, đường kính cốt thép = 10mm (thép CII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,6656 tấn
447 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 98 m2
448 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 9,0912 m3
449 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,53 100m2
450 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép =10mm (thép CII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,4079 tấn
451 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 245 cái
452 Lắp đặt Điều hòa treo tường 1 chiều, gas R32, công suất lạnh: 18000BTU/H, điều khiển từ xa Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 bộ
453 Cung cấp và lắp đặt Ống đồng D6,4mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,1 100m
454 Cung cấp và lắp đặt Ống đồng D9,5mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4,9 100m
455 Cung cấp và lắp đặt Ống đồng D12,7mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,1 100m
456 Cung cấp và lắp đặt Ống đồng D15,9mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4,9 100m
457 Bảo ôn EPDM ống đồng D6,4 dày 19mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,1 100m
458 Bảo ôn EPDM ống đồng D9,5 dày 19mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4,9 100m
459 Bảo ôn EPDM ống đồng D12,7 dày 19mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,1 100m
460 Bảo ôn EPDM ống đồng D15,9 dày 19mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4,9 100m
461 Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa U.PVC D21 class1 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,8 100m
462 Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa U.PVC D27 class1 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,4 100m
463 Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa U.PVC D42 class1 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,68 100m
464 Bảo ôn EPDM ống U.PVC D21 dày 13mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,8 100m
465 Bảo ôn EPDM ống U.PVC D27 dày 13mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,4 100m
466 Bảo ôn EPDM ống U.PVC D42 dày 13mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,68 100m
467 Lắp đặt Quạt gắn tường kèm chớp che mưa, Q=250m3/h, L<50dB Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5 cái
468 Lắp đặt Quạt gắn trần, Q=120m3/h, L<50dB Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
469 Lắp đặt Ống gió mềm D120 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,04 100m
470 Lắp đặt Ống gió mềm D150 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,2 100m
471 Lắp đặt Ống gió mềm D200 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,5 100m
472 Lắp đặt Ống gió mềm D250 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,65 100m
473 Lắp đặt Ống nhựa U.PVC D110 class1 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,03 100m
474 Lắp đặt Vent cap D120 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
475 Cung cấp và lắp đặt Ống tôn mạ kẽm, kích thước 200x200 dày 0,5mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 15 m
476 Cung cấp và lắp đặt Ống tôn mạ kẽm, kích thước 300x200 dày 0,6mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 40 m
477 Cung cấp và lắp đặt Ống tôn mạ kẽm, kích thước 400x200 dày 0,6mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 15 m
478 Cung cấp và lắp đặt Ống tôn mạ kẽm, kích thước 400x250 dày 0,6mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 36 m
479 Cung cấp và lắp đặt Ống tôn mạ kẽm, kích thước 500x200 dày 0,6mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 65 m
480 Cung cấp và lắp đặt Ống tôn mạ kẽm, kích thước 600x250 dày 0,6mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 20 m
481 Cung cấp và lắp đặt Ống tôn mạ kẽm, kích thước 800x200 dày 0,8mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 6 m
482 Lắp đặt Quạt cấp gió tươi, Q=1700m3/h, H=404Pa/N2, nosie =43dB Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
483 Lắp đặt Quạt cấp gió tươi, Q=2600m3/h, H=536Pa/N2, nosie =46dB Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 cái
484 Lắp đặt Quạt cấp gió tươi, Q=5100m3/h, H=297Pa/N2, nosie =63dB Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
485 Lắp đặt Quạt hút gió thải, Q=1500m3/h, H=200Pa/N2, nosie =80dB Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
486 Lắp đặt Quạt hút gió thải, Q=1700m3/h, H=250Pa/N2, nosie =80dB Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
487 Cung cấp và lắp đặt Louver 1200x300 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
488 Cung cấp và lắp đặt Sag 1200x600 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 cái
489 Cung cấp và lắp đặt Sag 1200x250 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 92 cái
490 Cung cấp và lắp đặt Sag 600x600 khuếch tán Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 cái
491 Cung cấp và lắp đặt Sag 300x300 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 20 cái
492 Cung cấp và lắp đặt VD 150x150 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 20 cái
493 Cung cấp và lắp đặt VD 200x200 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 41 cái
494 Cung cấp và lắp đặt VD 250x250 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 17 cái
495 Cung cấp và lắp đặt Louver 500x300 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
496 Cung cấp và lắp đặt Dây điện CU/PVC (1x2,5)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 840 m
497 Cung cấp và lắp đặt Dây tiếp địa CU/PVC (1x2,5)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 280 m
498 Cung cấp và lắp đặt Dây điện CU/PVC (1x1,5)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1.334 m
499 Cung cấp và lắp đặt Dây điện CU/PVC (2x0,75)mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 280 m
500 Lắp đặt Loa gắn trần 6W Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 16 cái
501 Lắp đặt Loa hộp treo tường 6W Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 6 cái
502 Lắp đặt Âm ly công suất 60W Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7 cái
503 Lắp đặt Bộ thu không dây UHF TOA WT-5805 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7 cái
504 Lắp đặt Loa không dây cài áo TOA YP-M101 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7 cái
505 Cung cấp và lắp đặt Cáp loa 2x1,5mm2 chống nhiễu Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 209 m
506 Cung cấp và lắp đặt Ống PVC D20 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 209 m
507 Cung cấp và lắp đặt Tủ rack 6U 350x550x400mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7 cái
508 Lắp đặt Bộ phát wifi 2 râu Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 11 bộ
509 Cung cấp và lắp đặt Ổ cắm hạt mạng âm tường Roman Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 cái
510 Cung cấp và lắp đặt Cáp CAT6 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 58 10 m
511 Cung cấp và lắp đặt Ống PVC D20 luồn dây điện Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 335 m
512 Lắp đặt Bộ lưu điện UPS 1kVA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 bộ
513 Lắp đặt WebSmart switch 24 port 10/100/1000TX + 2SFP Combo ports Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 bộ
514 Lắp đặt Tủ rack 10U 600x600x500mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
515 Cung cấp và lắp đặt Cáp HDMI dành cho máy chiếu Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 84 cái
516 Cung cấp và lắp đặt Ống PVC D20 luồn dây điện Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 60 m
517 Lắp đặt Máy chiếu: cường độ sáng: 3300 Ansi lumens, độ tương phản: 15.000:1 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7 bộ
518 Cung cấp và lắp đặt Máng cáp 100x75x1,0mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 224 m
519 Lắp đặt Trung tâm báo cháy 08 kênh Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 1 trung tâm
520 Cung cấp và lắp đặt đầu báo cháy khói quang thường - Hochiki Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5,4 10 đầu
521 Cung cấp và lắp đặt nút nhấn báo cháy thường Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,8 5 nút
522 Cung cấp và lắp đặt chuông đèn báo cháy Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,8 5 chuông
523 Cung cấp và lắp đặt đèn báo cháy Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,8 5 đèn
524 Cung cấp và lắp đặt đèn báo vị trí phòng Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 5 đèn
525 Cung cấp và lắp đặt Hộp đấu nối kỹ thuật Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 hộp
526 Cung cấp và lắp đặt dây báo cháy 2x1,0mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 900 m
527 Cung cấp và lắp đặt cáp tín hiệu 5x2x0.5mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 30 m
528 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa luồn dây D20 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 700 m
529 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa mềm luồn dây D20 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 200 m
530 Cung cấp và lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 6 5 đèn
531 Cung cấp và lắp đặt đèn chỉ dẫn lối thoát nạn Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4,6 5 đèn
532 Cung cấp và lắp đặt các automat 1 pha 12A Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
533 Cung cấp và lắp đặt dây nguồn 2x2,5mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 20 m
534 Cung cấp và lắp đặt dây nguồn 2x1,0mm2 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 250 m
535 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa luồn dây D20 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 200 m
536 Cung cấp và lắp đặt ống nhựa mềm luồn dây D20 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 50 m
537 Cung cấp và lắp đặt Bình chữa cháy xách tay CO2-5kg Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 14 Cái
538 Cung cấp và lắp đặt Bình chữa cháy xách tay ABC-8kg Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 28 Cái
C BỂ NGẦM (15 M3)
1 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 29,775 100m
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,0921 100m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II (sửa 10% bằng thủ công) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 12,2441 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5,37 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy bể, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 300 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 12,18 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn đáy bể Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,1215 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép = 10mm (Thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0173 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 18mm (Thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,9336 tấn
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông thành bể, chiều dày <= 45cm, đá 1x2, mác 300 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 15,1675 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,2134 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường bể, đường kính cốt thép < 10mm (Thép AI) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0719 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường bể, đường kính cốt thép <= 18mm (Thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,1781 tấn
13 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 6,548 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nắp bể Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,4406 100m2
15 Lắp dựng cốt thép sàn mái bể, ĐK ≤10mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0123 tấn
16 Lắp dựng cốt thép sàn mái bể, ĐK >10mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,7676 tấn
17 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan nắp bể, đá 1x2, mác 250 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,344 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan nắp bể Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0208 100m2
19 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan d<10 mm(Thép AI) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0008 tấn
20 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan d=10 mm(Thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0148 tấn
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 cái
22 Xây gạch XMCL 5x10x20, xây tường thẳng, chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,26 m3
23 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 62,8 m2
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 96,12 m2
25 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 23,66 m2
26 Quét chống thấm bằng Sikatop Seal 107 (chống thấm 2 lớp, 1.5kg/m2/1 lớp) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 86,46 m2
27 Ngâm nước xi măng Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 39,438 m3
28 Thanh trương nở Sika Swellstop II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 41,4 m
29 Băng cản nước PVC rộng 240 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 41,4 m
30 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,4264 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,7882 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,7882 100m3
D BỂ NGẦM (3 M3)
1 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 17,6283 100m
2 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,5775 100m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 6,4167 1m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,8205 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M300, đá 1x2, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4,8034 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn đáy bể Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0806 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép = 10mm (Thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0104 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 18mm (Thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,49 tấn
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông thành bể, chiều dày <= 45cm, đá 1x2, mác 300 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 13,6816 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,3695 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường bể, đường kính cốt thép < 10mm (Thép AI) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,1237 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường bể, đường kính cốt thép = 10mm (Thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,4301 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường bể, đường kính cốt thép <= 18mm (Thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,2632 tấn
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 300 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,1586 m3
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nắp bể Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,2374 100m2
16 Lắp dựng cốt thép sàn mái bể, ĐK ≤10mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,3934 tấn
17 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan nắp bể, đá 1x2, mác 250 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,256 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tấm đan nắp bể Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0128 100m2
19 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan d<10 mm(Thép AI) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0008 tấn
20 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan d=10 mm(Thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0136 tấn
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 cái
22 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,936 m3
23 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 74,372 m2
24 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 74,518 m2
25 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 15,27 m2
26 Quét chống thấm bằng Sikatop Seal 107 (chống thấm 2 lớp, 1.5kg/m2/1 lớp) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 89,642 m2
27 Ngâm nước xi măng Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 25,959 m3
28 Thanh trương nở Sika Swellstop II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 20,14 m
29 Băng cản nước PVC rộng 240 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 20,14 m
30 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,1345 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,5072 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,5072 100m3
E Bể tách mỡ (1 bể)
1 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 13,0625 100m
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (Đào máy 90%) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,7683 100m3
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II (sửa 10% bằng thủ công) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8,5363 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,28 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy bể, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 300 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4,18 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn đáy bể Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0372 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép = 10mm (Thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0074 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép đáy bể, đường kính cốt thép <= 18mm (Thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,4436 tấn
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông thành bể, chiều dày <= 45cm, đá 1x2, mác 300 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10,902 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,8722 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường bể, đường kính cốt thép < 10mm (Thép AI) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0554 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường bể, đường kính cốt thép <= 18mm (Thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,3564 tấn
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 300 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,416 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn nắp bể Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,1916 100m2
15 Lắp dựng cốt thép sàn mái bể, ĐK ≤10mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0074 tấn
16 Lắp dựng cốt thép sàn mái bể, ĐK >10mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,3882 tấn
17 Nắp bể inox kích thước 800x800 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
18 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,4424 m3
19 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 52,512 m2
20 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 53,652 m2
21 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 11,34 m2
22 Quét chống thấm bằng Sikatop Seal 107 (chống thấm 2 lớp, 1.5kg/m2/1 lớp) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 63,852 m2
23 Ngâm nước xi măng Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 31,2984 m3
24 Thanh trương nở Sika Swellstop II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 15,2 m
25 Băng cản nước PVC rộng 240 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 15,2 m
26 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,3429 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,5108 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,5108 100m3
F Bể nước ngầm (1 bể)
1 Cung cấp cọc bê tông ly tâm ứng suất trước PHC D400 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 244 md
2 ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc D400, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,44 100m
3 ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc >4 m, kích thước cọc D400, đất cấp II (hệ số NC và MTC=1,05) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,2456 100m
4 Cung cấp cọc dẫn để ép âm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
5 Nối loại cọc ống bê tông cốt thép, ĐK ≤600mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 16 1 mối nối
6 Cắt đầu cọc bê tông ly tâm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 Cọc
7 Sản xuất cốt thép chờ liên kết cọc và đài móng Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0647 tấn
8 Lắp đặt cốt thép chờ liên kết cọc và đài móng Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0647 tấn
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bịt đầu cọc bê tông ly tâm, mác 250 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,3925 m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 10m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,7894 100m3
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8,232 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,148 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 6,645 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 300 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5,208 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông đáy bể, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 300 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 24,603 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn đáy bể Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,4084 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <10mm (Thép AI) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,168 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép = 10mm (Thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0455 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm (Thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3,0754 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm (Thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,3462 tấn
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông thành bể, chiều dày <= 45cm, đá 1x2, mác 300 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 28,8 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,92 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường bể, đường kính cốt thép < 10mm (Thép AI) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0385 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường bể, đường kính cốt thép <= 18mm (Thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,6772 tấn
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nắp bể, đá 1x2, mác 300 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 13,166 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,6541 100m2
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái bể, ĐK ≤10mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0303 tấn
28 Lắp dựng cốt thép sàn mái bể, ĐK >10mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1,6754 tấn
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông dầm bể, đá 1x2, mác 300 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,348 m3
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn dầm bể Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0232 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm bể, đường kính cốt thép <10mm, chiều cao <= 6m (Thép AI) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0156 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép dầm bể, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m (Thép AIII) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,0826 tấn
33 Nắp bể inox kích thước 900x900 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
34 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 101 m2
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 125,36 m2
36 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 56,25 m2
37 Quét chống thấm bằng Sikatop Seal 107 (chống thấm 2 lớp, 1.5kg/m2/1 lớp) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 157,25 m2
38 Ngâm nước xi măng Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 140,625 m3
39 Thanh trương nở Sika Swellstop II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 35,2 m
40 Băng cản nước PVC rộng 240 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 35,2 m
41 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 0,6463 100m3
42 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,2255 100m3
43 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2,2255 100m3
G THIẾT BỊ KÝ TÚC XÁ
1 Bơm nước sinh hoạt Q=10m3/h, H=45m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
2 Bơm mồi nước Q=1m3/h, H=15m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
3 Điều hòa treo tường 1 chiều, gas R32, công suất lạnh: 24000BTU/H, điều khiển từ xa Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7 bộ
4 Quạt gắn tường kèm chớp che mưa, Q=150m3/h, L<50dB Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 10 cái
5 Quạt gắn trần, Q=120m3/h, L<50dB Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 71 cái
6 Quạt cấp gió tươi, Q=4750m3/h, H=290Pa Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
7 Quạt hút gió thải, Q=1500m3/h, H=200Pa/N2, nosie =80dB Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
8 Quạt hút gió thải, Q=2750m3/h, H=250Pa Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
9 Quạt hút gió thải, Q=4100m3/h, H=290Pa Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
10 Loa hộp treo tường 15W Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 18 cái
11 Âm ly công suất 240W Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
12 Bộ phát CD/DVD/USB và thu sóng RADIO Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
13 Bộ chọn 5 vùng loa Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
14 Bộ phát wifi 2 râu Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 bộ
15 Bộ lưu điện UPS 5kVA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 bộ
16 WebSmart switch 16 port 10/100/1000TX + 2SFP Combo ports Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 8 bộ
17 WebSmart switch 24 port 10/100/1000TX + 2SFP Combo ports Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 bộ
18 Tủ rack 27U 140x600x600mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
19 Tủ quần áo kt 800x600x2100mm (Chất liệu gỗ MFC phủ Laminate, Hậu tủ 5mm bằng gỗ Melamine, Bản lề giảm chấn, Tủ 2 cánh mở, có suốt treo quần áo và 1 đợt phía trên, có 1 ngăn kéo to ở dưới cùng) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 14 cái
20 Tủ thấp kt 1300x600x1000mm (Chất liệu gỗ MFC phủ, minate, Hậu tủ 5mm bằng gỗ Melamine, Bản lề giảm chấn, Tủ gồm 2 khoang: 1 khoang 2 cánh mở, 1 khoang 1 cánh mở, mỗi khoang có 2 đợt) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7 cái
21 Bộ bàn ghế làm việc kt 1200x600x740mm (Bàn làm việc MFC phủ Laminate, có gối đỡ bằng nhựa, Ghế xoay lưới viền da, chân sao mạ GX06) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 14 cái
22 Giường ngủ kt 2000x1200x800 (Chất liệu gỗ MFC phủ Laminate - Không bao gồm đệm) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 14 cái
23 Hộc đầu giường phòng khách 2 ngăn kéo không khóa, kt 500x450x450mm, gỗ MDF phủ melamine Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 14 cái
24 Bộ bàn ăn kt 1600x750x750mm (Bàn ăn khung inox, mặt bàn lõi gỗ Okal Phủ PVC mặt dưới, mặt trên bọc inox, Ghế đông chân inox, đệm bọc da PVC, 1 bộ gồm 6 ghế) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 40 cái
25 Ghế sofa kt 750x830x800mm (Ghế đơn sofa, cốt gỗ bọc nỉ) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 14 cái
26 Bàn tròn gỗ MFC phủ Laminate. Mặt bàn tròn, kt 800x450mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7 cái
27 Ghế sofa văng dài kt 2100x830x690mm Chân bệ thép mạ, cốt gỗ bọc nỉ Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
28 Bộ bàn ghế trực kt 2000x600x750mm (Bàn làm việc MFC phủ Laminate. Bàn có chân giữa, Ghế xoay lưng lưới, chân sao nhựa GX05) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
29 Tủ quần áo kt W764xD452xH1830mm (Được làm từ các tấm thép có chiều dầy 0.6 và 0.7mm, Tủ được chia làm 8 khoang riêng biệt, Các khoang tủ có kích thước như nhau và được khoá bằng một ổ khoá riêng, Sơn tĩnh điện màu ghi sáng) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 64 cái
30 Bộ bàn ghế trực kt 850x600x750mm (Bàn làm việc MFC phủ Laminate, khung sắt sơn tĩnh điện màu ghim, Ghế xoay lưng lưới, chân sao nhựa GX05) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 128 cái
31 Giường tầng kt 1900x840x1650mm (Giường sắt 2 tầng sơn tĩnh điện màu ghi, Giát giường ván ép) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 64 cái
32 Giá để giày kt 700x350x800mm (Gồm 4 ngăn để giầy, Mỗi đợt có 4 thanh nan đỡ, Hộp 20x20x0.7mm, Chất liệu inox) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 16 cái
33 Bơm chìm có dao cắt rác kết hợp, Q=0,3l/s, H=23m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 4 cái
34 Máy phát điện 60kVA/60kVA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 bộ
H Thiết bị hệ thống PCCC
1 Trung tâm báo cháy 16 kênh: - Nguồn cung cấp: 230VAC ± 15% 50/60Hz. - Môi trường làm việc: Nhiệt độ: 0~+40 và Độ ẩm: 95%. - Kích thước: 380mm x 320mm x 95mm. - Dòng tĩnh: 2.4mA (khi kết nối 15 đầu báo /zone) . - Ngưỡng trở kháng báo động: 150Ω-1.5KΩ ( thông thường 470Ω). - Điện trở cuối đường dây: 4.7KΩ or AEOL ( Active End Of Line). - Ngõ ra chuông, còi: 4 ngõ ra: 20Vdc ~28Vdc ; dòng: 1 A. - Ngõ ra báo động 20Vdc ~28Vdc ; dòng: 0.5 A. - Ngõ ra Fault dạng tiếp điểm: 24vdc / 1 A. - Aux: 20Vdc to 28 Vdc, 0.5A. - Ngõ ra bộ hiển thị phụ 10mA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 Cái
2 Máy bơm điện chữa cháy Q >=2.5l/s, H >=50m, P>=9KW (Điện áp : 380V, 3 pha, 50 Hz, Động cơ : điện, Kiểu bơm : Ly tâm trục ngang 1 tầng đầu cánh rời, Thân bơm : gang đúc, Cánh bơm : gang đúc, Trục bơm : thép không gỉ) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 Cái
3 Máy bơm bù áp Q >=1 l/s, H >=55m, P=2,2KW (Điện áp : 230-400V± 10%, 50Hz, 3 pha, Động cơ : điện, Kiểu bơm : Ly tâm trục đứng đa tầng cánh, Cụm gioăng kín cơ khí : Carbon/Ceramic/NBR) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 Cái
4 Tủ điều khiển 2 bơm điện và 1 bơm bù áp. Linh kiện nhập khẩu Hàn Quốc Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 Cái
I THIẾT BỊ GIẢNG ĐƯỜNG
1 Bơm nước sinh hoạt Q=33l/p, H=35m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
2 Bơm mồi nước Q=1m3/h, H=15m, hút sâu 9m Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
3 Điều hòa treo tường 1 chiều, gas R32, công suất lạnh: 18000BTU/H, điều khiển từ xa Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 bộ
4 Quạt gắn tường kèm chớp che mưa, Q=250m3/h, L<50dB Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 5 cái
5 Quạt gắn trần, Q=120m3/h, L<50dB Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
6 Quạt cấp gió tươi, Q=1700m3/h, H=404Pa/N2, nosie =43dB Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
7 Quạt cấp gió tươi, Q=2600m3/h, H=536Pa/N2, nosie =46dB Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 3 cái
8 Quạt cấp gió tươi, Q=5100m3/h, H=297Pa/N2, nosie =63dB Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 2 cái
9 Quạt hút gió thải, Q=1500m3/h, H=200Pa/N2, nosie =80dB Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
10 Quạt hút gió thải, Q=1700m3/h, H=250Pa/N2, nosie =80dB Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
11 Loa gắn trần 6W Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 16 cái
12 Loa hộp treo tường 6W Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 6 cái
13 Âm ly công suất 60W Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7 cái
14 Bộ thu không dây UHF TOA WT-5805 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7 cái
15 Loa không dây cài áo TOA YP-M101 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7 cái
16 Tủ rack 6U 350x550x400mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7 cái
17 Bộ phát wifi 2 râu Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 11 bộ
18 Bộ lưu điện UPS 1kVA Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 bộ
19 WebSmart switch 24 port 10/100/1000TX + 2SFP Combo ports Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 bộ
20 Tủ rack 10U 600x600x500mm Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 cái
21 Máy chiếu: cường độ sáng: 3300 Ansi lumens, độ tương phản: 15.000:1 Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 7 bộ
J Thiết bị hệ thống PCCC
1 Trung tâm báo cháy 16 kênh (Nguồn cung cấp: 230VAC ± 15% 50/60Hz, Môi trường làm việc: Nhiệt độ: 0~+40 và Độ ẩm: 95%. Kích thước: 380mm x 320mm x 95mm. Dòng tĩnh: 2.4mA (khi kết nối 15 đầu báo /zone) . Ngưỡng trở kháng báo động: 150Ω-1.5KΩ ( thông thường 470Ω). Điện trở cuối đường dây: 4.7KΩ or AEOL ( Active End Of Line). Ngõ ra chuông, còi: 4 ngõ ra: 20Vdc ~28Vdc ; dòng: 1 A. Ngõ ra báo động 20Vdc ~28Vdc ; dòng: 0.5 A. Ngõ ra Fault dạng tiếp điểm: 24vdc / 1 A. Aux: 20Vdc to 28 Vdc, 0.5A. Ngõ ra bộ hiển thị phụ 10mA) Tham chiếu Mục C. Yêu cầu về kỹ thuật tại Chương V E-HSMT 1 Cái
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 3,985%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->