Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201212945-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/12/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty CP tư vấn xây dựng Ba Lẻ Bảy |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201212912 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách Thành phố phân cấp cho huyện (Vốn nông thôn mới) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 18:40:00 đến ngày 2020-12-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,325,791,872 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 39,000,000 VNĐ ((Ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện (đèn, quạt và dây dẫn) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 193,28 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 214,2 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 193,28 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 34,92 | m2 |
| 5 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,285 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 17,129 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 9,258 | m3 |
| 8 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,536 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô tự đổ 7T, chiều dài lớp bóc <= 3cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5,957 | 100m2 |
| 10 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc > 70cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 10 | gốc cây |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 161,883 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,203 | 100m2 |
| 13 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 7,325 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,378 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,422 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,278 | tấn |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 20,193 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,549 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,122 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,831 | tấn |
| 21 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,248 | m3 |
| 22 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình (tận dụng đất đào 50%) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 79,981 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,82 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,97 | 100m2 |
| 25 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,442 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,494 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,1 | tấn |
| 28 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 19,703 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,733 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,258 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ BCKTKT được 32duyệt | 1,66 | tấn |
| 32 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện >0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 10,165 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,344 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,293 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,707 | tấn |
| 36 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 11,514 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,404 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,781 | tấn |
| 39 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 16,558 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,659 | 100m2 |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,08 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,268 | tấn |
| 43 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5,388 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,935 | 100m2 |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,16 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,356 | tấn |
| 47 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,072 | m3 |
| 48 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,025 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch 8x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 9,078 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch 8x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 62,136 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch 8x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 13,055 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 7,226 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6,558 | m3 |
| 54 | Xây cột, trụ bằng gạch 4x8x18, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 17,636 | m3 |
| 55 | Lắp dựng cửa đi khung sắt và kính | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 43,74 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm và kính mờ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8,4 | m2 |
| 57 | Lắp dựng cửa sổ khung sắt và kính | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 24,48 | m2 |
| 58 | Lắp dựng cửa sổ lật khung nhôm và kính mờ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,52 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cửa sổ lật khung sắt và kính | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 41,04 | m2 |
| 60 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 131,112 | m2 |
| 61 | Cung cấp, lắp đặt ổ khóa gạt Inox | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 9 | cái |
| 62 | Cung cấp, lắp đặt ổ khóa tròn tay nắm Inox | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 63 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 30,744 | m2 |
| 64 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 369,111 | m2 |
| 65 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 608,246 | m2 |
| 66 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 305,232 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 270,899 | m2 |
| 68 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 210,69 | m2 |
| 69 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 93,665 | m2 |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 705,9 | m |
| 71 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 85,7 | m |
| 72 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1.077,402 | m2 |
| 73 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 909,341 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1.283,771 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 702,972 | m2 |
| 76 | Sơn tạo gai tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 25,425 | m2 |
| 77 | Cung cấp, lắp đặt hoa văn trống đồng | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 78 | Vẽ, dán bộ chữ bảng tên Hội trường | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | gói |
| 79 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,331 | tấn |
| 80 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,331 | tấn |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1.031,265 | m2 |
| 82 | Cung cấp, lắp đặt Bulong neo D20 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 40 | bộ |
| 83 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,069 | tấn |
| 84 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,069 | tấn |
| 85 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 135,36 | m2 |
| 86 | Gia công lan can | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,435 | tấn |
| 87 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 33,148 | m2 |
| 88 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 33,148 | m2 |
| 89 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,871 | 100m2 |
| 90 | Lợp mái úp nóc bằng Tôn phẳng chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,3 | 100m2 |
| 91 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 109,375 | m2 |
| 92 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 121,575 | m2 |
| 93 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 230,95 | m2 |
| 94 | Làm trần phẳng bằng tole mạ màu sóng nhỏ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 322,52 | m2 |
| 95 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,225 | 100m2 |
| 96 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,148 | 100m3 |
| 97 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót nền rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 42,31 | m3 |
| 98 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 30,173 | m3 |
| 99 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,16m2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 405,489 | m2 |
| 100 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,06m2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 17,61 | m2 |
| 101 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 118,88 | m2 |
| 102 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,048m2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 18,462 | m2 |
| 103 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,048m2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 28,73 | m2 |
| 104 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 21,553 | m2 |
| 105 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 14,156 | m3 |
| 106 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,969 | m3 |
| 107 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,794 | m3 |
| 108 | Xây tường thẳng bằng gạch 4x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,689 | m3 |
| 109 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 49,844 | m2 |
| 110 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 24,922 | m2 |
| 111 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,433 | m3 |
| 112 | Xây tường thẳng bằng gạch 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,464 | m3 |
| 113 | Xây tường thẳng bằng gạch 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,408 | m3 |
| 114 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 49,209 | m2 |
| 115 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 12,089 | m2 |
| 116 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 12,089 | m2 |
| 117 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,212 | m3 |
| 118 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,472 | m3 |
| 119 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,43 | m3 |
| 120 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 49,44 | m2 |
| 121 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 46,68 | m2 |
| 122 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 18 | bộ |
| 123 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 20 | bộ |
| 124 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | bộ |
| 125 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 23 | bộ |
| 126 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 15 | cái |
| 127 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 128 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 129 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 130 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5 | cái |
| 131 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8 | cái |
| 132 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 5 | cái |
| 135 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| 136 | Lắp đặt ổ cắm ba | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 34 | cái |
| 137 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 61 | m |
| 138 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 834 | m |
| 139 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 221 | m |
| 140 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 67 | m |
| 141 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 60 | m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 360 | m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 350 | m |
| 144 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 63 | hộp |
| 145 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 80 | hộp |
| 146 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện chính 400x600x200 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 147 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6 | cọc |
| 148 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 36 | m |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 36 | m |
| 150 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | bộ |
| 151 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 152 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | bộ |
| 153 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | bộ |
| 154 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 155 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 25mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 40mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| 157 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 21mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,07 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 27mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,06 | 100m |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 34mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,04 | 100m |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 42mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,46 | 100m |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 49mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,05 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 60mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,03 | 100m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 90mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,8 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 114mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,15 | 100m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 200mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,25 | 100m |
| 167 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 21mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 16 | cái |
| 168 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 27mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 169 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 34mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 170 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 42mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 14 | cái |
| 171 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 49mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 172 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 60mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 173 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 90mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 16 | cái |
| 174 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính côn 114mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 10 | cái |
| 175 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 21mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 176 | Lắp đặt T nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 27mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 177 | Lắp đặt T nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 34mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 178 | Lắp đặt T nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 42mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 10 | cái |
| 179 | Lắp đặt Y nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 49mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| 180 | Lắp đặt Y nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 60mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3 | cái |
| 181 | Lắp đặt Y nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 90mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 10 | cái |
| 182 | Lắp đặt T nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút 114mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 183 | Lắp đặt nối, giảm các loại | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 20 | cái |
| 184 | Cung cấp, lắp đặt quả cầu chắn rác | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 21 | cái |
| 185 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | bể |
| 186 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 187 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 188 | Lắp đặt kệ kính | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 189 | Lắp đặt giá treo | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 190 | Lắp đặt hộp đựng | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4 | cái |
| 191 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | bộ |
| 192 | Cung cấp, lắp đặt máy bơm 1.5HP | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 193 | Gia công lắp dựng giếng khoan sâu > 18m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | gói |
| B | HẠNG MỤC: KHO LƯU TRỮ | |||
| 1 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 70cm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 7 | gốc cây |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 22,409 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,031 | 100m2 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,014 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,058 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,083 | tấn |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,416 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,084 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,021 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,142 | tấn |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,42 | m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình (tận dụng đất đào 50%) | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 11,321 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,111 | 100m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,374 | 100m2 |
| 15 | Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,081 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,092 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,4 | tấn |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,795 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,211 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,03 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,205 | tấn |
| 22 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,056 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,288 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,054 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,293 | tấn |
| 26 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,268 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,117 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,091 | tấn |
| 29 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,661 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,227 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,042 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,064 | tấn |
| 33 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,018 | m3 |
| 34 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,028 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch 8x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,66 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch 8x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 12,6 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,643 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch 4x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,403 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cửa đi khung sắt và kính | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 15,12 | m2 |
| 40 | Lắp dựng cửa sổ khung sắt và kính | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 16,32 | m2 |
| 41 | Lắp dựng cửa sổ lật khung sắt và kính | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,24 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 40,416 | m2 |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt ổ khóa gạt Inox | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 44 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 25,89 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 136,08 | m2 |
| 46 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 70 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 17,52 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 41,971 | m2 |
| 49 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 10,776 | m2 |
| 50 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 16,88 | m2 |
| 51 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 22,8 | m |
| 52 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 11,4 | m |
| 53 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 231,97 | m2 |
| 54 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 89,142 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 251,112 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 70 | m2 |
| 57 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,288 | tấn |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,288 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 18,36 | m2 |
| 60 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,561 | 100m2 |
| 61 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 13,108 | m2 |
| 62 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 39,324 | m2 |
| 63 | Làm trần phẳng bằng tole mạ màu sóng nhỏ | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 47,04 | m2 |
| 64 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,47 | 100m2 |
| 65 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 60,258 | m3 |
| 66 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 4,704 | m3 |
| 67 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,293 | m3 |
| 68 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,16m2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 47,04 | m2 |
| 69 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,048m2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 29,08 | m2 |
| 70 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,048m2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 25,75 | m2 |
| 71 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,045 | m3 |
| 72 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1,6 | m3 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch 8x8x18, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,291 | m3 |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch 8x8x18, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 0,799 | m3 |
| 75 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 13,03 | m2 |
| 76 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,048m2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,04 | m2 |
| 77 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 16,714 | m3 |
| 78 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3,018 | m3 |
| 79 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2,113 | m3 |
| 80 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 30,18 | m2 |
| 81 | Lát nền, sàn, tiết diện gạch <=0,16m2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 10,2 | m2 |
| 82 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 21,1 | m2 |
| 83 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8 | bộ |
| 84 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt ổ cắm ba | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6 | cái |
| 91 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 21 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 100 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 10mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 67 | m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 121 | m |
| 95 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 1600cm2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 3 | hộp |
| 96 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 8 | hộp |
| 97 | Cung cấp, lắp đặt tủ điện chính 200x300x150 | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 1 | cái |
| 98 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 6 | cọc |
| 99 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 15 | m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo hồ sơ BCKTKT được duyệt | 18 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi