Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình, lắp đặt thiết bị và chi phí bảo hiểm công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201209896-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/12/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Quảng Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng công trình, lắp đặt thiết bị và chi phí bảo hiểm công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201209799 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ kinh phí xây dựng, phần còn lại ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 10:58:00 đến ngày 2020-12-13 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,637,268,978 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 174,000,000 VNĐ ((Một trăm bảy mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ, KHU BÁN TRÚ 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 17,9817 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 7,8181 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 17,9817 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 17,9817 | 100m3/1km |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TC phê duyệt | 0,4643 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 40,6585 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn, ván khuôn móng băng. | Theo TC phê duyệt | 2,5761 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 184,1356 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 1,7901 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 6,1565 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo TC phê duyệt | 9,5229 | tấn |
| 12 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo TC phê duyệt | 74,472 | m3 |
| 13 | Ván khuôn giằng móng WC | Theo TC phê duyệt | 0,1517 | 100m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 12,5488 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,3451 | tấn |
| 16 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=18mm. | Theo TC phê duyệt | 2,0702 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cổ cột móng. | Theo TC phê duyệt | 0,8523 | 100m2 |
| 18 | Bê tông cổ cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 7,6323 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cổ cột móng, ĐK <= 10 mm. | Theo TC phê duyệt | 0,0992 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cổ cột móng, ĐK > 18 mm. | Theo TC phê duyệt | 2,766 | tấn |
| 21 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TC phê duyệt | 4,5166 | m3 |
| 22 | Đắp đá mạt tôn nền, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 2,5976 | 100m3 |
| 23 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 46,9036 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 50,409 | m2 |
| 25 | Sơn tường chân móng, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 50,409 | m2 |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 3,313 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,3305 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm | Theo TC phê duyệt | 6,6678 | tấn |
| 29 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 21,1385 | m3 |
| 30 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 6,41 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm | Theo TC phê duyệt | 1,4878 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm | Theo TC phê duyệt | 3,0377 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm | Theo TC phê duyệt | 11,0995 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 112,887 | m3 |
| 35 | Ván khuôn sàn mái | Theo TC phê duyệt | 10,07 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 18,0224 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 111,5399 | m3 |
| 38 | Ván khuôn lanh tô | Theo TC phê duyệt | 0,971 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <= 10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,4431 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK > 10 mm | Theo TC phê duyệt | 1,1059 | tấn |
| 41 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 5,858 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cầu thang thường | Theo TC phê duyệt | 0,8625 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 0,8402 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm, chiều cao <=16m | Theo TC phê duyệt | 0,3143 | tấn |
| 45 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 8,9521 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo TC phê duyệt | 290,4105 | m3 |
| 47 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 765,6716 | m2 |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 2.461,8616 | m2 |
| 49 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 577,0112 | m2 |
| 50 | Trát granitô tay vịn lan can, cầu thang dày 2,5cm, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo TC phê duyệt | 40,937 | m2 |
| 51 | Đắp trang trí: | Theo TC phê duyệt | 51 | cái |
| 52 | Chữ và trang trí tap lô | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 105,23 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 1.007 | m2 |
| 55 | Láng granitô cầu thang | Theo TC phê duyệt | 77,7321 | m2 |
| 56 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300*450mm, XM PCB40 | Theo TC phê duyệt | 207,804 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo TC phê duyệt | 575,433 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm khu vệ sinh | Theo TC phê duyệt | 119,8018 | m2 |
| 59 | Quét chống thấm | Theo TC phê duyệt | 259,1477 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 2.568,0986 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 1.342,6828 | m2 |
| 62 | Sản xuất xà gồ | Theo TC phê duyệt | 3,4004 | tấn |
| 63 | Lắp dựng xà gồ | Theo TC phê duyệt | 3,4 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 288,7808 | 1m2 |
| 65 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | Theo TC phê duyệt | 6,0907 | 100m2 |
| 66 | Sản xuất cửa sổ 1 cánh mở hất, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính trắng (đã bao gồm phụ kiện + lắp dựng) | Theo TC phê duyệt | 3,36 | m2 |
| 67 | Sản xuất cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính trắng (đã bao gồm phụ kiện + lắp dựng) | Theo TC phê duyệt | 78,3 | m2 |
| 68 | Sản xuất cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính trắng (đã bao gồm phụ kiện + lắp dựng) | Theo TC phê duyệt | 72,9 | m2 |
| 69 | Sản xuất cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép gia cường, kính trắng (đã bao gồm phụ kiện + lắp dựng) | Theo TC phê duyệt | 24,47 | m2 |
| 70 | Sản xuất vách kính cố định bằng nhựa lõi thép gia cường, kính trắng (đã bao gồm phụ kiện + lắp dựng) | Theo TC phê duyệt | 16,56 | m2 |
| 71 | Sản xuất hoa sắt cửa | Theo TC phê duyệt | 81,66 | m2 |
| 72 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 81,66 | 1m2 |
| 73 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo TC phê duyệt | 81,66 | m2 |
| 74 | Sản xuất lắp dựng vách ngăn composite ngăn khu vệ sinh | Theo TC phê duyệt | 14,4 | m2 |
| 75 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TC phê duyệt | 8 | bộ |
| 76 | Lắp đặt gương soi | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 77 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo TC phê duyệt | 8 | bộ |
| 78 | Lắp đặt xí bệt | Theo TC phê duyệt | 8 | bộ |
| 79 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo TC phê duyệt | 8 | bộ |
| 80 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo TC phê duyệt | 8 | bộ |
| 81 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 82 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo TC phê duyệt | 13 | cái |
| 83 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Theo TC phê duyệt | 1 | bể |
| 84 | Máy bơm nước công suất 2,5kw, đẩy cao 40m | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,8mm | Theo TC phê duyệt | 1,5 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Theo TC phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo TC phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo TC phê duyệt | 0,45 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Theo TC phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 90 | Lắp đặt măng sông nhựa, D= 63mm | Theo TC phê duyệt | 40 | cái |
| 91 | Lắp đặt măng sông nhựa, D= 50mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 92 | Lắp đặt măng sông nhựa, D= 32mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt rắc co nhựa, D= 63 mm | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 94 | Lắp đặt rắc co nhựa, D= 32 mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt côn nhựa, D= 63/50 mm | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt côn nhựa, D= 50/25 mm | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 97 | Lắp đặt côn nhựa, D= 25/20 mm | Theo TC phê duyệt | 48 | cái |
| 98 | Lắp đặt tê nhựa, D= 63/25 mm | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt tê nhựa, D= 63/50 mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt tê nhựa, D= 63/25 mm | Theo TC phê duyệt | 30 | cái |
| 101 | Lắp đặt tê nhựa, D= 25/20 mm | Theo TC phê duyệt | 30 | cái |
| 102 | Lắp đặt cút nhựa, D= 63 mm | Theo TC phê duyệt | 7 | cái |
| 103 | Lắp đặt cút nhựa, D= 50 mm | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 104 | Lắp đặt cút nhựa, D= 32 mm | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa, D= 25 mm | Theo TC phê duyệt | 21 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa, D= 20 mm | Theo TC phê duyệt | 60 | cái |
| 107 | Lắp đặt van nhựa, D= 63mm | Theo TC phê duyệt | 7 | cái |
| 108 | Lắp đặt van nhựa, D= 50mm | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 109 | Lắp đặt van nhựa, D= 32mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 110 | Lắp đặt van nhựa, D= 20mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 111 | Lắp nút bịt nhựa, D=63 mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 112 | Lắp nút bịt nhựa, D=50 mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 113 | Lắp nút bịt nhựa, D=32 mm | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa d=110mm | Theo TC phê duyệt | 1 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa d=90mm | Theo TC phê duyệt | 1,25 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa d=75mm | Theo TC phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa d=60mm | Theo TC phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa d=48mm | Theo TC phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 119 | Lắp đặt ống kiểm tra, d=110mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 120 | Lắp đặt măng sông nhựa D= 110 mm | Theo TC phê duyệt | 15 | cái |
| 121 | Lắp đặt măng sông nhựa D= 90 mm | Theo TC phê duyệt | 30 | cái |
| 122 | Lắp đặt măng sông nhựa D= 75 mm | Theo TC phê duyệt | 24 | cái |
| 123 | Lắp đặt măng sông nhựa D= 60 mm | Theo TC phê duyệt | 20 | cái |
| 124 | Lắp đặt măng sông nhựa D= 48 mm | Theo TC phê duyệt | 20 | cái |
| 125 | Lắp đặt cút nhựa D= 110 mm | Theo TC phê duyệt | 7 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa D= 90 mm | Theo TC phê duyệt | 20 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa D= 75 mm | Theo TC phê duyệt | 15 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút nhựa D= 60 mm | Theo TC phê duyệt | 40 | cái |
| 129 | Lắp đặt cút nhựa D= 48 mm | Theo TC phê duyệt | 60 | cái |
| 130 | Lắp đặt Y nhựa D= 110/90 mm | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 131 | Lắp đặt Y nhựa D= 110/75 mm | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 132 | Lắp đặt Y nhựa D= 90 mm | Theo TC phê duyệt | 9 | cái |
| 133 | Lắp đặt chếch nhựa D= 90 mm | Theo TC phê duyệt | 33 | cái |
| 134 | Lắp đặt chếch nhựa D= 75 mm | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 135 | Lắp đặt côn nhựa D= 75/60 mm | Theo TC phê duyệt | 9 | cái |
| 136 | Lắp đặt côn nhựa D= 60/48 mm | Theo TC phê duyệt | 36 | cái |
| 137 | Lắp đặt tê nhựa D= 75/60 mm | Theo TC phê duyệt | 24 | cái |
| 138 | Lắp đặt tê nhựa D= 60/48 mm | Theo TC phê duyệt | 30 | cái |
| 139 | Lắp nút bịt nhựa D=110 mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 140 | Lắp nút bịt nhựa D=90 mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 141 | Lắp nút bịt nhựa D=75mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 142 | Lắp nút bịt nhựa D=60 mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa d=90mm | Theo TC phê duyệt | 1,62 | cái |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa d=34mm | Theo TC phê duyệt | 0,085 | cái |
| 145 | Lắp đặt chếch nhựa D= 90 mm | Theo TC phê duyệt | 68 | cái |
| 146 | Lắp đặt măng sông nhựa D= 90 mm | Theo TC phê duyệt | 34 | cái |
| 147 | Cầu chắn rác ĐK 110mm | Theo TC phê duyệt | 17 | cái |
| 148 | Đào bể, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 0,5247 | 100m3 |
| 149 | Đào bể, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 2,7632 | m3 |
| 150 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 1,984 | m3 |
| 151 | Bê tông đáy bể, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,16 | m3 |
| 152 | Bê tông giằng bể, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,8659 | m3 |
| 153 | Bê tông tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,775 | m3 |
| 154 | Ván khuôn bể | Theo TC phê duyệt | 0,2343 | 100m2 |
| 155 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính <=10mm | Theo TC phê duyệt | 0,3086 | tấn |
| 156 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0147 | tấn |
| 157 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=18mm | Theo TC phê duyệt | 0,0974 | tấn |
| 158 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm | Theo TC phê duyệt | 1,9801 | 100kg |
| 159 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo TC phê duyệt | 9,2963 | m3 |
| 160 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 38,16 | m2 |
| 161 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 54,272 | m2 |
| 162 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 13,1072 | m2 |
| 163 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TC phê duyệt | 10,96 | m3 |
| 164 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 24 | cái |
| 165 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 0,4524 | 100m3 |
| 166 | Đào bể, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 2,3808 | m3 |
| 167 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 1,984 | m3 |
| 168 | Bê tông đáy bể, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,16 | m3 |
| 169 | Bê tông giằng bể, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,8144 | m3 |
| 170 | Bê tông tấm đan, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,8 | m3 |
| 171 | Ván khuôn bể | Theo TC phê duyệt | 0,2296 | 100m2 |
| 172 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể, đường kính <=10mm | Theo TC phê duyệt | 0,3086 | tấn |
| 173 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0137 | tấn |
| 174 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng, đường kính <=18mm | Theo TC phê duyệt | 0,0902 | tấn |
| 175 | Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm | Theo TC phê duyệt | 1,9801 | 100kg |
| 176 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo TC phê duyệt | 7,397 | m3 |
| 177 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 39,7824 | m2 |
| 178 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 13,3184 | m2 |
| 179 | Đắp đất hố đào, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 9,4433 | m3 |
| 180 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 24 | cái |
| 181 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 0,6445 | 100m3 |
| 182 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 10,3222 | m3 |
| 183 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo TC phê duyệt | 10,5864 | m3 |
| 184 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 207,76 | m2 |
| 185 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 42,3 | m2 |
| 186 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 5,2633 | m3 |
| 187 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - Đường kính cốt thép ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,4659 | 100kg |
| 188 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,4043 | 100m2 |
| 189 | Đắp đất rãnh nước bằng 1/3 KL đào | Theo TC phê duyệt | 21,4823 | m3 |
| 190 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 191 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo TC phê duyệt | 68 | bộ |
| 192 | Lắp đặt quạt trần | Theo TC phê duyệt | 42 | cái |
| 193 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 194 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TC phê duyệt | 40 | cái |
| 195 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TC phê duyệt | 26 | cái |
| 196 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 197 | Lắp đặt công tắc đảo | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 198 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TC phê duyệt | 14 | bộ |
| 199 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo TC phê duyệt | 10 | bộ |
| 200 | Lắp đặt hộp điện tổng | Theo TC phê duyệt | 2 | hộp |
| 201 | Lắp đặt hộp điện phòng | Theo TC phê duyệt | 8 | hộp |
| 202 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo TC phê duyệt | 500 | hộp |
| 203 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 25mm2 | Theo TC phê duyệt | 100 | m |
| 204 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 | Theo TC phê duyệt | 20 | m |
| 205 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 | Theo TC phê duyệt | 30 | m |
| 206 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Theo TC phê duyệt | 400 | m |
| 207 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Theo TC phê duyệt | 500 | m |
| 208 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 800 | m |
| 209 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 4.000 | m |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo TC phê duyệt | 6.500 | m |
| 211 | Lắp đặt các automat 1 pha 150A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 212 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤200 Ampe | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 213 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 214 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 215 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 216 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 217 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 25mm2 | Theo TC phê duyệt | 50 | m |
| 218 | Lắp đặt điều hòa 1 chiều 18.000 BTU( bao gồm công lắp đắt hoàn thiện) | Theo TC phê duyệt | 15 | Bộ |
| 219 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 220 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 221 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo TC phê duyệt | 200 | m |
| 222 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo TC phê duyệt | 120 | m |
| 223 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo TC phê duyệt | 12 | cọc |
| 224 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Theo TC phê duyệt | 12 | cọc |
| 225 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở | Theo TC phê duyệt | 9 | bộ |
| 226 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 0,32 | 100m3 |
| 227 | Đắp đất nền móng công trình | Theo TC phê duyệt | 0,32 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 10 PHÒNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo TC phê duyệt | 506,7118 | m2 |
| 2 | Phá dỡ lớp VXM lót nền | Theo TC phê duyệt | 506,7118 | m2 |
| 3 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo TC phê duyệt | 25,3356 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m - Chiều dày lớp bóc ≤5cm | Theo TC phê duyệt | 5,0671 | 100m2 |
| 5 | Láng granitô tam cấp | Theo TC phê duyệt | 46,764 | m2 |
| 6 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo TC phê duyệt | 459,9478 | m2 |
| 7 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo TC phê duyệt | 5,2783 | 100m2 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch hoa thoáng chiều dày ≤22cm | Theo TC phê duyệt | 2,3602 | m3 |
| 9 | Đục lớp bê tông mặt ngoài, chiều dày đục ≤3cm, đục theo phương thẳng đứng | Theo TC phê duyệt | 61,6262 | m2 |
| 10 | Đục lớp bê tông mặt ngoài, chiều dày đục ≤3cm, đục theo phương nằm ngang | Theo TC phê duyệt | 153,798 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo TC phê duyệt | 153,798 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo TC phê duyệt | 61,6262 | m2 |
| 13 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo TC phê duyệt | 215,4242 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo TC phê duyệt | 1.261,0151 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Theo TC phê duyệt | 1.531,414 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo TC phê duyệt | 874,652 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần ngoài nhà | Theo TC phê duyệt | 142,9485 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 2.406,066 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 1.403,9636 | m2 |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo TC phê duyệt | 1,05 | 100m |
| 21 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo TC phê duyệt | 14 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Theo TC phê duyệt | 42 | cái |
| 23 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo TC phê duyệt | 102 | bộ |
| 24 | Lắp đặt quạt trần | Theo TC phê duyệt | 68 | cái |
| 25 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 26 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 27 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 28 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TC phê duyệt | 16 | bộ |
| 31 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 32 | Lắp đặt hộp điện tổng | Theo TC phê duyệt | 2 | hộp |
| 33 | Lắp đặt hộp điện phòng | Theo TC phê duyệt | 12 | hộp |
| 34 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo TC phê duyệt | 140 | hộp |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 25mm2 | Theo TC phê duyệt | 200 | m |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 16mm2 | Theo TC phê duyệt | 20 | m |
| 37 | Lắp đặt dây đơn 10mm2 | Theo TC phê duyệt | 30 | m |
| 38 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Theo TC phê duyệt | 500 | m |
| 39 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Theo TC phê duyệt | 750 | m |
| 40 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 500 | m |
| 41 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 3.500 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo TC phê duyệt | 6.000 | m |
| 43 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤150A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 46 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo TC phê duyệt | 22 | cái |
| 47 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤200 Ampe | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 48 | Thay thế cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 0,5ly, cửa đi 2 cánh mở quay | Theo TC phê duyệt | 33,6 | m2 |
| 49 | Thay thế cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 0,5ly, cửa đi 1 cánh mở quay | Theo TC phê duyệt | 10,08 | m2 |
| 50 | Thay thế cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 0,5ly, cửa sổ 2 cánh mở quay | Theo TC phê duyệt | 120,24 | m2 |
| 51 | Thay thế cửa nhựa lõi thép kính trắng dày 0,5ly, vách kính trên cửa | Theo TC phê duyệt | 10,728 | m2 |
| 52 | Hoa sắt cửa sổ | Theo TC phê duyệt | 51,84 | m2 |
| 53 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Theo TC phê duyệt | 68,4 | m2 |
| 54 | Sơn hoa sắt cửa sổ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 68,4 | m2 |
| 55 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo TC phê duyệt | 235,08 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 8 PHÒNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo TC phê duyệt | 365,8916 | m2 |
| 2 | Phá dỡ lớp VXM lót nền | Theo TC phê duyệt | 365,8916 | m2 |
| 3 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo TC phê duyệt | 25,6124 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m -chiều dày lớp bóc ≤7cm | Theo TC phê duyệt | 3,6589 | 100m2 |
| 5 | Láng granitô tam cấp | Theo TC phê duyệt | 27,93 | m2 |
| 6 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo TC phê duyệt | 337,9616 | m2 |
| 7 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo TC phê duyệt | 7,0668 | 100m2 |
| 8 | Đục lớp vữa đáy sê nô | Theo TC phê duyệt | 66,228 | m2 |
| 9 | Đục lớp vữa thành sê nô | Theo TC phê duyệt | 82,248 | m2 |
| 10 | Trát tường ngoài - Chiều dày 1,5cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo TC phê duyệt | 82,248 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Theo TC phê duyệt | 66,228 | m2 |
| 12 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo TC phê duyệt | 148,476 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo TC phê duyệt | 767,3792 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo TC phê duyệt | 1.106,014 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo TC phê duyệt | 722,594 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 1.828,608 | m2 |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 767,3792 | m2 |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 0,2934 | 100m3 |
| 2 | Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo TC phê duyệt | 1,5444 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 2,16 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình | Theo TC phê duyệt | 10,2847 | m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình | Theo TC phê duyệt | 6,3368 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo TC phê duyệt | 19,4634 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 1,4256 | m3 |
| 8 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,1296 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0234 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,1498 | tấn |
| 11 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 1,6481 | m3 |
| 12 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo TC phê duyệt | 20,1964 | m2 |
| 13 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo TC phê duyệt | 9,8204 | m3 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 81,1988 | m2 |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 37,314 | m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 0,8417 | m3 |
| 17 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 2,771 | m3 |
| 18 | Ván khuôn sàn mái | Theo TC phê duyệt | 0,3123 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0337 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,1117 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,3719 | tấn |
| 22 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 31,23 | m2 |
| 23 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 0,1298 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,0153 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0026 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0126 | tấn |
| 27 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 37,314 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 81,1988 | m2 |
| 29 | Gia công xà thép | Theo TC phê duyệt | 0,1824 | tấn |
| 30 | Lắp dựng xà thép | Theo TC phê duyệt | 0,1824 | tấn |
| 31 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo TC phê duyệt | 0,1899 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38 ly | Theo TC phê duyệt | 2,43 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh trượt, cửa nhựa lõi thép, kính dày 6,38 ly | Theo TC phê duyệt | 8,64 | m2 |
| 34 | Gia công hoa sắt cửa | Theo TC phê duyệt | 8,64 | m2 |
| 35 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo TC phê duyệt | 8,64 | m2 |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo TC phê duyệt | 0,09 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo TC phê duyệt | 0,01 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo TC phê duyệt | 4 | 100m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 50 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 50 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo TC phê duyệt | 50 | m |
| 42 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 43 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 44 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 46 | Tủ điện 200x300 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt quạt trần | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, rộng <= 1 m, sâu > 1 m, đất C3. | Theo TC phê duyệt | 7,488 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,2912 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,936 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,912 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 21,417 | m3 |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 214,17 | m2 |
| 7 | Sản xuất cột thép bằng thép hình | Theo TC phê duyệt | 0,5159 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cột thép | Theo TC phê duyệt | 0,515 | tấn |
| 9 | Sản xuất vì kèo thép hình | Theo TC phê duyệt | 1,3234 | tấn |
| 10 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo TC phê duyệt | 1,3234 | tấn |
| 11 | Gia công xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 0,9326 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 0,9326 | tấn |
| 13 | Bu lông D14 | Theo TC phê duyệt | 26 | bộ |
| 14 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 135,7302 | 1m2 |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, dài cọc bất kỳ | Theo TC phê duyệt | 2,6294 | 100m2 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, rộng <= 1 m, sâu > 1 m, đất C3, | Theo TC phê duyệt | 4,032 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,1904 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót móng hủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,504 | m3 |
| 19 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,568 | m3 |
| 20 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 10,797 | m3 |
| 21 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 107,97 | m2 |
| 22 | Gia công cột bằng thép hình | Theo TC phê duyệt | 0,2774 | tấn |
| 23 | Lắp cột thép các loại | Theo TC phê duyệt | 0,2774 | tấn |
| 24 | Sản xuất vì kèo thép hình | Theo TC phê duyệt | 0,718 | tấn |
| 25 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo TC phê duyệt | 0,718 | tấn |
| 26 | Gia công xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 0,4663 | tấn |
| 27 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 0,4663 | tấn |
| 28 | Bu lông D14 | Theo TC phê duyệt | 14 | bộ |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 78,9619 | 1m2 |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo TC phê duyệt | 1,3147 | 100m2 |
| F | HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 3,377 | 1m3 |
| 2 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 0,8423 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 6,14 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn, ván khuôn bê tông lót | Theo TC phê duyệt | 0,1228 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình | Theo TC phê duyệt | 0,2919 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo TC phê duyệt | 55,7512 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,1842 | 100m2 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Theo TC phê duyệt | 0,0245 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Theo TC phê duyệt | 0,109 | tấn |
| 10 | Bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 2,0262 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo TC phê duyệt | 11,3385 | m3 |
| 12 | Trát đắp phào, vữa XM M 50 | Theo TC phê duyệt | 122,8 | m |
| 13 | Sản xuất lắp đặt hàng rào hoa sắt thép hộp 30x30x2,5mm | Theo TC phê duyệt | 75,334 | m2 |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 149,2742 | m2 |
| 15 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 122,8 | m |
| 16 | Đắp vữa đỉnh cột: | Theo TC phê duyệt | 23 | Cái |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 150,1262 | m2 |
| 18 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,5838 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng, trong phạm vi 4km-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,584 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TC phê duyệt | 349,725 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 233,15 | m3 |
| 22 | Lát sân trường bằng gạch 400*400 dày 5,5cm | Theo TC phê duyệt | 2.331,5 | m2 |
| 23 | Đắp nền móng công trình | Theo TC phê duyệt | 164,76 | m3 |
| 24 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 82,38 | m3 |
| 25 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,1478 | 100m3 |
| 26 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,7779 | m3 |
| 27 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,0519 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất, phạm vi <= 1000 m, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 0,1038 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất tiếp theo, cự ly 4km, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 0,104 | 100m3 |
| 30 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 1,088 | m3 |
| 31 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 2,412 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,0448 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,0748 | tấn |
| 34 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 0,8434 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo TC phê duyệt | 0,1558 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0259 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,1743 | tấn |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 1,9503 | m3 |
| 39 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,1552 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0299 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,2408 | tấn |
| 42 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 10,9444 | m3 |
| 43 | Đắp mái cổng | Theo TC phê duyệt | 0,0952 | m3 |
| 44 | Láng tạo mặt phẳng để thi công mái vát dày 1 cm, vữa M100, PC40 | Theo TC phê duyệt | 48,743 | m2 |
| 45 | Ván khuôn sàn mái | Theo TC phê duyệt | 0,3095 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm. | Theo TC phê duyệt | 0,7638 | tấn |
| 47 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo TC phê duyệt | 4,2902 | m3 |
| 48 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 33,88 | m2 |
| 49 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 15,52 | m2 |
| 50 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 30,95 | m2 |
| 51 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo TC phê duyệt | 33,88 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 46,47 | m2 |
| 53 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/ m2 | Theo TC phê duyệt | 42,9864 | m2 |
| 54 | Ngói úp nóc | Theo TC phê duyệt | 15,55 | m |
| 55 | chữ inox | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 56 | gia công lắp đặt cổng sắt hộp | Theo TC phê duyệt | 21,772 | m2 |
| 57 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo TC phê duyệt | 48,1064 | 1m3 |
| 58 | Bê tông lót rãnh, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 9,9036 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo TC phê duyệt | 10,438 | m3 |
| 60 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 194,5824 | m2 |
| 61 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 39,516 | m2 |
| 62 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 4,8041 | m3 |
| 63 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 4,3302 | 100kg |
| 64 | Ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,372 | 100m2 |
| 65 | Đắp đất rãnh nước bằng 1/3 KL đào | Theo TC phê duyệt | 16,0353 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | Theo TC phê duyệt | 13,2 | m3 |
| 67 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo TC phê duyệt | 98,4 | m2 |
| 68 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PCB40 | Theo TC phê duyệt | 74,4 | m2 |
| 69 | Trồng cây bóng mát (6 cây phượng, 10 cây xà cừ) đường kính gốc 10cm cao 46m( Trồng, chăm sóc bảo vệ cây đến khi sống) | Theo TC phê duyệt | 16 | cây |
| 70 | Đắp tôn nền sân thể dục bằng cát | Theo TC phê duyệt | 261 | m3 |
| 71 | Đắp đất màu tôn nền khu trồng cây xanh | Theo TC phê duyệt | 6,1155 | 100m3 |
| 72 | Phá dỡ nhà cũ, tường rào | Theo TC phê duyệt | 2 | ca |
| G | THIẾT BỊ: | |||
| 1 | Ghế hội trường THT 04 | Theo TC phê duyệt | 40 | Cái |
| 2 | Bàn hội trường KT 1800x1000x750mm, sơn PU | Theo TC phê duyệt | 10 | Cái |
| 3 | Tủ sắt hai cánh Hòa Phát 1C3 | Theo TC phê duyệt | 2 | Cái |
| 4 | Ti vi Sony 50 in | Theo TC phê duyệt | 1 | Cái |
| 5 | Tủ bảo ôn | Theo TC phê duyệt | 1 | Cái |
| 6 | Bàn inox 1308 | Theo TC phê duyệt | 45 | Cái |
| 7 | Ghế Inox 10-05 | Theo TC phê duyệt | 300 | Cái |
| 8 | Tủ lạnh | Theo TC phê duyệt | 1 | Cái |
| 9 | Bục tượng Bác Hồ | Theo TC phê duyệt | 1 | Cái |
| 10 | Bục phát biểu | Theo TC phê duyệt | 1 | Cái |
| H | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm | Theo TC phê duyệt | 1 | Gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi