Gói thầu: Gói số 1: Thi công nhà vệ sinh các Trường: Mầm non Tích Thiện; TH thị trấn Trà Ôn; TH Thiện Mỹ B; TH Tích Thiện A; TH Tân Mỹ A; Mầm non Tích Thiện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201209607-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV Tư vấn Xây dựng Thiên Phúc Ý |
| Tên gói thầu | Gói số 1: Thi công nhà vệ sinh các Trường: Mầm non Tích Thiện; TH thị trấn Trà Ôn; TH Thiện Mỹ B; TH Tích Thiện A; TH Tân Mỹ A; Mầm non Tích Thiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20201209491 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 14:16:00 đến ngày 2020-12-10 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,961,492,621 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây dựng | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,12 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,12 | m2 |
| 5 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày tường<=11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,69 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,92 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | m2 |
| 8 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | m2 |
| 9 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men 250x400 mm, Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,16 | m2 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6188 | m3 |
| 11 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,55 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,76 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,16 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính (có khung sắt bảo vệ, phụ kiện kèm theo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m2 |
| 15 | Lắp dựng vách Compact dày 12mm (Bao gồm chân inox cố đinh và phụ kiện liên kết đi kèm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m2 |
| 16 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm Có khung xương cố định , phụ kiện liên kết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,84 | m2 |
| 17 | Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 18 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 19 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 21 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 22 | Lắp đặt nẹp nhựa 2p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 24 | Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 25 | Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 26 | Ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m |
| 27 | Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,035 | 100m |
| 28 | Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 29 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 30 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 31 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 32 | Co uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 33 | Co uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 34 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 35 | Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 36 | Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 37 | Tê lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 38 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 39 | Tê uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 41 | Giảm uPVC 90-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 42 | Giảm uPVC 60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 43 | Giảm uPVC 27-21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 44 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 45 | Van 2 chiều 27 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 46 | Van dừng inox 21mm ( xí + vòi xịt ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 47 | Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN) - WC học sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 48 | Bồn cầu 2 khối nấp hơi + vòi xịt (VN) - WC giáo viên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 49 | Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 50 | Gương soi mặt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 51 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 52 | Vòi rửa sàn 21mm inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 53 | Gía treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 54 | Gía treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 55 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 56 | Rút bả bể tự hoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 57 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,8968 | m2 |
| 58 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,16 | m2 |
| 59 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8 | m2 |
| 60 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,02 | m2 |
| 61 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 62 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 63 | Lát nền gạch Granit nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,8968 | m2 |
| 64 | Ốp gạch vào tường, gạch men 250x400 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m2 |
| 65 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8 | m2 |
| 66 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm khung xương cố định, phụ kiện liên kết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m2 |
| 67 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,975 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,045 | m2 |
| 69 | Lắp đặt đèn led buld 9W + đế bắt vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 70 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 71 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt đế + mặt 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 75 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 76 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 77 | Lắp đặt nẹp nhựa 2p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 79 | Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 80 | Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 81 | Ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | 100m |
| 82 | Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,165 | 100m |
| 83 | Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | 100m |
| 84 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 85 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 86 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 87 | Co uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 88 | Co uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 89 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 90 | Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 91 | Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 92 | Tê lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 93 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 94 | Tê uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 95 | Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 96 | Giảm uPVC 90-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 97 | Giảm uPVC 60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 98 | Giảm uPVC 27-21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 99 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 100 | Van 2 chiều 27 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 101 | Van dừng inox 21mm ( xí + vòi xịt ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 102 | Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 103 | Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 104 | Chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 105 | Gương soi mặt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 106 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 107 | Gía treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 108 | Gía treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 109 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 110 | Hộp giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 111 | Ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m + nắp đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn |
| 112 | Đào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 113 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m2 |
| 114 | Phá dỡ nền gạch men nhám | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,7452 | m2 |
| 115 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,28 | m2 |
| 116 | Cạo lớp rong rêu và vữa láng trên đáy sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,232 | m2 |
| 117 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 465,325 | m2 |
| 118 | Cạo bỏ lớp sơn xà, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,912 | m2 |
| 119 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 120 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 121 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 122 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | m2 |
| 123 | Lát nền, sàn gạch Granit nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,7552 | m2 |
| 124 | Lát tam cấp gạch 300x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,99 | m2 |
| 125 | Ốp vào tường gạch men 250x400 mm, Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 161,28 | m2 |
| 126 | Ngâm nước xi măng chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,232 | m2 |
| 127 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,232 | m2 |
| 128 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,232 | m2 |
| 129 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84,64 | m2 |
| 130 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148,325 | m2 |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,122 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | 100m |
| 133 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 134 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm khung xương cố định, phụ kiện liên kết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,2 | m2 |
| 135 | Đào BTH rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7588 | m3 |
| 136 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9196 | m3 |
| 137 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5005 | m3 |
| 138 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,822 | m3 |
| 139 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 140 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2553 | m3 |
| 141 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4918 | m3 |
| 142 | Trát tường trong BTH chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,36 | m2 |
| 143 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,66 | m2 |
| 144 | Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 145 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 146 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 147 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 150 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 151 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 152 | Lắp đặt nẹp nhựa 2p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 154 | Ống uPVC miệng bát Þ 114x3,2mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | 100m |
| 155 | Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,94 | 100m |
| 156 | Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | 100m |
| 157 | Ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,71 | 100m |
| 158 | Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 159 | Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,785 | 100m |
| 160 | Co lệch uPVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 161 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | cái |
| 162 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 163 | Co uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 164 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 165 | Co lệch uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 166 | Co uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 167 | Co uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | cái |
| 168 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 169 | Co răng trong uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 170 | Tê uPVC Þ 114 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 171 | Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 172 | Tê lệch giảm uPVC Þ 114/90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 173 | Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 174 | Tê lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 175 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 176 | Tê giảm uPVC Þ 34/27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 177 | Tê giảm uPVC Þ 34/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 178 | Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 179 | Giảm uPVC 114/90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 180 | Giảm uPVC 90-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 181 | Giảm uPVC 60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 182 | Giảm uPVC 34-21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 183 | Giảm uPVC 27-21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 184 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 185 | Van 2 chiều 34 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 186 | Van dừng inox 21mm ( xí + vòi xịt ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 187 | Bệ xí xổm + két nước sứ (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 188 | Bệ xí xổm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 189 | Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 190 | Chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 191 | Gương soi mặt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 192 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 193 | Vòi rửa sàn 21mm inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 194 | Gía treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 195 | Gía treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 196 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 197 | Hộp giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 198 | Ống BTCT đúc sẳn Þ1500L.1m + nắp đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | đoạn |
| 199 | Đào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 200 | Tháo tấm lợp fibrôximăng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,739 | 100m2 |
| 201 | Tháo dỡ xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3436 | tấn |
| 202 | Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,4085 | m2 |
| 203 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,4425 | m2 |
| 204 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,8 | m2 |
| 205 | Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228,053 | m2 |
| 206 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 207 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2406 | tấn |
| 208 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2406 | tấn |
| 209 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu D=0,45 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,739 | 100m2 |
| 210 | Lát nền bằng gạch Granit nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,4085 | m2 |
| 211 | Ốp gạch vào tường gạch men 250x400 mm, Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,9 | m2 |
| 212 | Ốp hồ nước gạch men 200x200mm, Mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,16 | m2 |
| 213 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,8 | m2 |
| 214 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm khung xương cố định, phụ kiện liên kết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,525 | m2 |
| 215 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,09 | m2 |
| 216 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,878 | m2 |
| 217 | Đào BTH rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,7588 | m3 |
| 218 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9196 | m3 |
| 219 | Bê tông lót BTH rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5005 | m3 |
| 220 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,822 | m3 |
| 221 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 1cấu kiện |
| 222 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2553 | m3 |
| 223 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4918 | m3 |
| 224 | Trát tường trong BTH chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,36 | m2 |
| 225 | Láng BTH không đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,66 | m2 |
| 226 | Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 227 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 228 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 229 | Lắp đặt đế + mặt 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 230 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 231 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 232 | Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 233 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 234 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 235 | Lắp đặt nẹp nhựa 2p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 236 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 237 | Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,46 | 100m |
| 238 | Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 239 | Ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 240 | Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | 100m |
| 241 | Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 242 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | cái |
| 243 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 244 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 245 | Co uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 246 | Co uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 247 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 248 | Co răng trong uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 249 | Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 250 | Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 251 | Tê lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 252 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 253 | Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 254 | Giảm uPVC 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 255 | Giảm uPVC 60/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 256 | Giảm uPVC 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 257 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 258 | Van 2 chiều 27 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 259 | Van 2 chiều 21 PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 260 | Van dừng inox 21mm ( xí + vòi xịt ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 261 | Bồn cầu 2 khối nấp hơi + vòi xịt (VN) - WC giáo viên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 262 | Bệ xí xổm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 263 | Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 264 | Gương soi mặt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 265 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 266 | Vòi rửa sàn 21mm inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 267 | Ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m nắp đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn |
| 268 | Đào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 269 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,9623 | m2 |
| 270 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,8 | m2 |
| 271 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8 | m2 |
| 272 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,249 | m3 |
| 273 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,862 | m2 |
| 274 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 275 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 276 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 277 | Lát nền gạch Granit nhám 300x300mm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,9623 | m2 |
| 278 | Ốp tường gạch men 250x400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,48 | m2 |
| 279 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,8 | m2 |
| 280 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1992 | m3 |
| 281 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,49 | m2 |
| 282 | Thi công trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm, khung xương cố định phụ kiện liên kết (Thành phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m2 |
| 283 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,88 | m2 |
| 284 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,302 | m2 |
| 285 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 286 | Lắp đặt đèn led buld 9W + đế bắt vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 287 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 288 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 289 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 290 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 291 | Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 292 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 293 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 294 | Lắp đặt nẹp nhựa 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 295 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 296 | Ống uPVC miệng bát D90 x 2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,075 | 100m |
| 297 | Ống uPVC miệng bát D60 x 1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,165 | 100m |
| 298 | Ống uPVC miệng bát D34 x 1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 299 | Ống uPVC miệng bát D27 x 1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | 100m |
| 300 | Ống uPVC miệng bát D21 x 1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,085 | 100m |
| 301 | Co lệch uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 302 | Co lệch uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 303 | Co uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 304 | Co lệch uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 305 | Co uPVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 306 | Co răng ngoài uPVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 307 | Tê uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 308 | Tê lệch uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 309 | Tê lệch uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 310 | Tê uPVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 311 | Tê giảm uPVC D27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 312 | Giảm uPVC D90-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 313 | Giảm uPVC D60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 314 | Giảm uPVC D27-21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 315 | Khâu răng ngoài uPVC D27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 316 | Van 2 chiều D27 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 317 | Lắp đặt xí xổm + két nước sứ (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 318 | Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 319 | Lắp đặt Lavabo sứ + 1 vòi (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 320 | Lắp đặt gương soi mặt (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 321 | Lắp đặt phễu thu inox D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 322 | Lắp đặt giá treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 323 | Lắp đặt giá treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 324 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 325 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 326 | Lắp đặt ống BTCT, đoạn ống dài 1m, D1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn |
| 327 | Đào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 328 | Chi phí rút bả bể tự hoại 01 bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 329 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,695 | m2 |
| 330 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 152,965 | m2 |
| 331 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,26 | m2 |
| 332 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,2 | m2 |
| 333 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 334 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 335 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 336 | tháo dỡ toàn bộ hệ thống thiết bị điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 337 | Lát nền, sàn gạch granit nhám 300*300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,665 | m2 |
| 338 | Lát nền, sàn gạch granit 300*600 có gờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,03 | m2 |
| 339 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,42 | m2 |
| 340 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,12 | m2 |
| 341 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính (có khung sắt bảo vệ, phụ kiện kèm theo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,72 | m2 |
| 342 | Tẩy rửa sạch gạch ốp tường vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128,36 | m2 |
| 343 | Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm, khung xương cố định, phụ kiện liên kết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,2 | m2 |
| 344 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,205 | m2 |
| 345 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,76 | m2 |
| 346 | Hút hầm cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 347 | Ống inox 304 vuông 30x30x1,2 (bệ chậu rửa) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,2 | m |
| 348 | Đá Granit dày 16-18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9 | m2 |
| 349 | Lắp đặt LED PANEL nổi 12W kt 170*170*35mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 350 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 351 | Lắp đặt Cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 352 | Lắp đặt đế + mặt 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 353 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 354 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 355 | Lắp đặt MCB 2P-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 356 | Lắp đặt dây điện đơn Cu/PVC(1x1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | m |
| 357 | Lắp đặt dây điện đôi Cu/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 358 | Lắp đặt nẹp nhựa 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 359 | Lắp đặt ống nhựa đàn hồi 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 360 | Ống uPVC miệng bát Þ 114x3,2mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,456 | 100m |
| 361 | Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | 100m |
| 362 | Ống uPVC miệng bát Þ 60x2.5mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,33 | 100m |
| 363 | Ống uPVC miệng bát Þ 34x2mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | 100m |
| 364 | Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m |
| 365 | Ống uPVC miệng bát 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,55 | 100m |
| 366 | Co lệch uPVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 367 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 368 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 369 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 370 | Co lệch uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 371 | Co uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 372 | Co uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 373 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 374 | Co răng trong uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 375 | Tê uPVC Þ 114 (bể tự hoại) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 376 | Tê lệch uPVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 377 | Tê giảm 114/90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 378 | Tê lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 379 | Tê lệch giảm 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 380 | Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 381 | Tê lệch 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 382 | Tê giảm 34/27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 383 | Tê giảm 34/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 384 | Tê giảm 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 385 | Giàm 114/90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 386 | Giảm 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 387 | Giảm 60/34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 388 | Giảm 34/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 389 | Giảm 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 390 | Tê 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 391 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 392 | Van 2 chiều 34 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 393 | Van 2 chiều 21 PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 394 | Gương soi mặt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 395 | Vòi rửa sàn 21mm inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 396 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 397 | Giá treo đồ inox (phòng xí) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 398 | Giá treo khăn ( lavabo) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 399 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 400 | Hộp đựng giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 401 | Lắp đặt xí xổm + két nước sứ (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 402 | Lắp đặt Lavabo sứ treo tường + 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 403 | Nút bit 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 404 | Vòi xịt vệ sinh tiểu nữ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 405 | Giếng tự thấm BTCT ĐK 1000mm nắp đậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 406 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 407 | Phá dỡ bờ chảy xây gạch chiều dày <=11 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2694 | m3 |
| 408 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2353 | 100m2 |
| 409 | Tháo dỡ xà gồ sắt hộp 40x80x1,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0934 | tấn |
| 410 | Phá dỡ nền gạch men nhám | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,3581 | m2 |
| 411 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72,6096 | m2 |
| 412 | Tháo dỡ gạch ốp tường hồ nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m2 |
| 413 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,28 | m2 |
| 414 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,46 | m3 |
| 415 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,49 | m2 |
| 416 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên sênô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,864 | m2 |
| 417 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 418 | Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0934 | tấn |
| 419 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 40x80x1,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0934 | tấn |
| 420 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,45 ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2353 | 100m2 |
| 421 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2155 | m3 |
| 422 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,368 | m3 |
| 423 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2 | m2 |
| 424 | Lát nền gạch Granit nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,3581 | m2 |
| 425 | Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men 250x400 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,6 | m2 |
| 426 | Ốp gạch vào bệ tiểu, gạch men 200x200 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6096 | m2 |
| 427 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,4 | m2 |
| 428 | Làm trần tấm nhựa hoa văn 50x50 cm, khung xương cố định, phụ kiện liên kết (Thành phẩm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,2 | m2 |
| 429 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,26 | m2 |
| 430 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,2 | m2 |
| 431 | Lắp đặt cầu chắn rác D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 432 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,052 | 100m |
| 433 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | công |
| 434 | Lắp đặt đèn led buld 9W + đế bắt vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 435 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 436 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 437 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 438 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 439 | Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 440 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,8 | m |
| 441 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,5 | m |
| 442 | Lắp đặt nẹp nhựa 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,6 | m |
| 443 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51 | m |
| 444 | Ống uPVC miệng bát D114 x 3,2mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 445 | Ống uPVC miệng bát D90 x 2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | 100m |
| 446 | Ống uPVC miệng bát D60 x 1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,125 | 100m |
| 447 | Ống uPVC miệng bát D34 x 2,0mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,285 | 100m |
| 448 | Ống uPVC miệng bát D21 x 1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m |
| 449 | Co lệch uPVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 450 | Co lệch uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 451 | Co lệch uPVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 452 | Co uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 453 | Co lệch uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 454 | Co uPVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | cái |
| 455 | Co răng ngoài uPVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 456 | Co răng trong uPVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 457 | Tê uPVC D114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 458 | Tê lệch giảm uPVC D114/90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 459 | Tê lệch giảm uPVC D90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 460 | Tê lệch uPVC D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 461 | Tê uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 462 | Tê giảm uPVC D34/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 463 | Giảm uPVC D114-90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 464 | Giảm uPVC D90-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 465 | Giảm uPVC D34-21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 466 | Khâu răng ngoài uPVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 467 | Van 2 chiều D34 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 468 | Van 2 chiều D21 PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 469 | Lắp đặt xí xổm + két nước sứ (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 470 | Lắp đặt vòi rửa 21mm inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 471 | Lắp đặt phễu thu inox D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 472 | Lắp đặt giá treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 473 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 474 | Lắp đặt ống BTCT, đoạn ống dài 1m, ĐK 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn |
| 475 | Đào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 476 | Chi phí rút bả bể tự hoại 02 bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 477 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày tường<=11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | m2 |
| 478 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,808 | m3 |
| 479 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,7375 | m3 |
| 480 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc 2.7 m vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5795 | 100m |
| 481 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1053 | m3 |
| 482 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,509 | m3 |
| 483 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7345 | m3 |
| 484 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0905 | m3 |
| 485 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3421 | m3 |
| 486 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1645 | m3 |
| 487 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3626 | m3 |
| 488 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng > 250kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 489 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,068 | 100m2 |
| 490 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0912 | 100m2 |
| 491 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0339 | 100m2 |
| 492 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0151 | 100m2 |
| 493 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,038 | tấn |
| 494 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1332 | tấn |
| 495 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0194 | tấn |
| 496 | Xây gạch bê tông 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6862 | m3 |
| 497 | Xây gạch bê tông 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3056 | m3 |
| 498 | Xây gạch bê tông 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7056 | m3 |
| 499 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2998 | m2 |
| 500 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,36 | m2 |
| 501 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2224 | m2 |
| 502 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,39 | m2 |
| 503 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,32 | m2 |
| 504 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,334 | m2 |
| 505 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,72 | m2 |
| 506 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,32 | m2 |
| 507 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | m2 |
| 508 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0179 | tấn |
| 509 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0179 | tấn |
| 510 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | 100m2 |
| 511 | Làm trần bằng tấm nhựa 500x500 + khung xương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,25 | m2 |
| 512 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m2 |
| 513 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,3024 | m2 |
| 514 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,243 | m2 |
| 515 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,12 | m2 |
| 516 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,42 | m2 |
| 517 | Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 518 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 519 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 520 | Lắp đặt đế + mặt 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 521 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 522 | Lắp đặt nẹp nhựa 2p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 523 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 524 | Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | 100m |
| 525 | Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,125 | 100m |
| 526 | Ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | 100m |
| 527 | Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 528 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 529 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 530 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 531 | Co uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 532 | Co răng ngoài uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 533 | Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 534 | Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 535 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 536 | Tê uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 537 | Tê ren ngoài uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 538 | Giảm uPVC 90-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 539 | Giảm uPVC 60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 540 | Giảm uPVC 34-27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 541 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 542 | Van 2 chiều 27 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 543 | Van dừng inox 21mm ( xí + vòi xịt ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 544 | Bồn cầu 2 khối nấp hơi + vòi xịt (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 545 | Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 546 | Chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 547 | Gương soi mặt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 548 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 549 | Gía treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 550 | Gía treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 551 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 552 | Ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn |
| 553 | Đào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 554 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,243 | m3 |
| 555 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,376 | m3 |
| 556 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc 2.7 ngọn 40-44mm vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,4643 | 100m |
| 557 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,7126 | m3 |
| 558 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,049 | m3 |
| 559 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,808 | m3 |
| 560 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5226 | m3 |
| 561 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,518 | m3 |
| 562 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1736 | m3 |
| 563 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7252 | m3 |
| 564 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | 1cấu kiện |
| 565 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6399 | 100m2 |
| 566 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4176 | 100m2 |
| 567 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,645 | 100m2 |
| 568 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0304 | 100m2 |
| 569 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0616 | tấn |
| 570 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3054 | tấn |
| 571 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,126 | tấn |
| 572 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1866 | tấn |
| 573 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0102 | tấn |
| 574 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1958 | tấn |
| 575 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5196 | tấn |
| 576 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0123 | tấn |
| 577 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0682 | tấn |
| 578 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0442 | tấn |
| 579 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan ĐK 06mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0208 | tấn |
| 580 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1086 | tấn |
| 581 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4065 | m3 |
| 582 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1449 | m3 |
| 583 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,1853 | m3 |
| 584 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,0197 | m2 |
| 585 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 311,58 | m2 |
| 586 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,0836 | m2 |
| 587 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,8 | m2 |
| 588 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,77 | m2 |
| 589 | Lát nền, sàn gạch Granit nhám 30x30 vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,696 | m2 |
| 590 | Lát gạch granít nhân tạo bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m2 |
| 591 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,54 | m2 |
| 592 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 224,2 | m2 |
| 593 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8 | m2 |
| 594 | Sản xuất xà gồ thép hộp 50x100x1,6mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6888 | tấn |
| 595 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6888 | tấn |
| 596 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9484 | 100m2 |
| 597 | Làm trần nhựa hoa văn 500x500, phụ kiện kèm theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69 | m2 |
| 598 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,4 | m2 |
| 599 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,4236 | m2 |
| 600 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,782 | m2 |
| 601 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 168,4 | m2 |
| 602 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 136,2 | m2 |
| 603 | Sản xuất vì kèo thép hình 30x60x1,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0654 | tấn |
| 604 | Gia công vì kèo thép hình LDC 40x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0015 | tấn |
| 605 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0669 | tấn |
| 606 | Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,52 | m2 |
| 607 | Vách kính Compact chống ẩn WC trong nhà dày 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,5 | m2 |
| 608 | Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 609 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 610 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 611 | Lắp đặt đế + mặt 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 612 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 613 | Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 614 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 615 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 616 | Lắp đặt nẹp nhựa 2p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 617 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 618 | Ống uPVC miệng bát Þ 114x3,2mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,36 | 100m |
| 619 | Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,877 | 100m |
| 620 | Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,445 | 100m |
| 621 | Ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,03 | 100m |
| 622 | Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,31 | 100m |
| 623 | Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,545 | 100m |
| 624 | Co lệch uPVC Þ 114 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 625 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 626 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41 | cái |
| 627 | Co uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 628 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | cái |
| 629 | Co lệch uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 630 | Co uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 631 | Co uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 632 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 633 | Co răng trong uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 634 | Co răng ngoài uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 635 | Tê uPVC Þ 114 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 636 | Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 637 | Tê lệch giảm uPVC Þ 114/90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 638 | Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 639 | Tê lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 640 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 641 | Tê giảm uPVC Þ 34/27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 642 | Tê giảm uPVC Þ 34/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 643 | Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 644 | Tê răng ngoài uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 645 | Tê răng trong uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 646 | Giảm uPVC 114/90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 647 | Giảm uPVC 90-60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 648 | Giảm uPVC 60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 649 | Giảm uPVC 34-21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 650 | Giảm uPVC 27-21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 651 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 652 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 653 | Van 2 chiều 34 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 654 | Van 2 chiều 27 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 655 | Van 2 chiều 27 PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 656 | Bệ xí xổm + két nước sứ (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 657 | Bệ xí xổm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 658 | Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 659 | Chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 660 | Gương soi mặt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 661 | Hộp giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 662 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,1935 | m3 |
| 663 | Đóng cọc tràm chiều dài cọc 2.7 m vào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2187 | 100m |
| 664 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6633 | m3 |
| 665 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1965 | m3 |
| 666 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3285 | m3 |
| 667 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,159 | m3 |
| 668 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3511 | m3 |
| 669 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,462 | m3 |
| 670 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3626 | m3 |
| 671 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1cấu kiện |
| 672 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1514 | 100m2 |
| 673 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0936 | 100m2 |
| 674 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0913 | 100m2 |
| 675 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0151 | 100m2 |
| 676 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,071 | tấn |
| 677 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1429 | tấn |
| 678 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0773 | tấn |
| 679 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0633 | tấn |
| 680 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0152 | tấn |
| 681 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5826 | m3 |
| 682 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8788 | m3 |
| 683 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,0385 | m3 |
| 684 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,9198 | m2 |
| 685 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,13 | m2 |
| 686 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,606 | m2 |
| 687 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,13 | m2 |
| 688 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,04 | m2 |
| 689 | Lát nền, sàn gạch Granit nhám 30x30 vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,076 | m2 |
| 690 | Lát gạch granít nhân tạo bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,78 | m2 |
| 691 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,62 | m2 |
| 692 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,96 | m2 |
| 693 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,18 | m2 |
| 694 | Sản xuất xà gồ thép 40x80x1,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0982 | tấn |
| 695 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0982 | tấn |
| 696 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2118 | 100m2 |
| 697 | Làm trần bằng tấm Smartboard dày 4mm+ khung xương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m2 |
| 698 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,612 | m2 |
| 699 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,422 | m2 |
| 700 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,498 | m2 |
| 701 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,1 | m2 |
| 702 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,91 | m2 |
| 703 | Sản xuất vì kèo thép hình 40x20x1,4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0296 | tấn |
| 704 | Sản xuất vì kèo thép hình L 32x3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0005 | tấn |
| 705 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0301 | tấn |
| 706 | Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m2 |
| 707 | Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 708 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 709 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 710 | Lắp đặt đế + mặt 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 711 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 712 | Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 713 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 714 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 715 | Lắp đặt nẹp nhựa 2p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 716 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 717 | Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 718 | Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m |
| 719 | Ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 720 | Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | 100m |
| 721 | Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 722 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 723 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 724 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 725 | Co uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
| 726 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 727 | Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 728 | Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 729 | Tê lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 730 | Tê uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 731 | Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 732 | Giảm uPVC 114/90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 733 | Giảm uPVC 90/60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 734 | Giảm uPVC 60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 735 | Giảm uPVC 27-21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 736 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 737 | Van 2 chiều 34 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 738 | Bệ xí xổm + két nước sứ (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 739 | Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 740 | Chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 741 | Gương soi mặt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 742 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 743 | Gía treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 744 | Gía treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 745 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 746 | Hộp giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 747 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn |
| 748 | Đào đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
| 749 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,9452 | m3 |
| 750 | Đóng cọc tràm, dài L=2,7m bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,187 | 100m |
| 751 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,0256 | m3 |
| 752 | Đắp cát nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2113 | m3 |
| 753 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4845 | m3 |
| 754 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,278 | m3 |
| 755 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6435 | m3 |
| 756 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3511 | m3 |
| 757 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,322 | m3 |
| 758 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3626 | m3 |
| 759 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 760 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0302 | 100m2 |
| 761 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0858 | 100m2 |
| 762 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0936 | 100m2 |
| 763 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0639 | 100m2 |
| 764 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0151 | 100m2 |
| 765 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0156 | tấn |
| 766 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0765 | tấn |
| 767 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0348 | tấn |
| 768 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0107 | tấn |
| 769 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0454 | tấn |
| 770 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0532 | tấn |
| 771 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0104 | tấn |
| 772 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0543 | tấn |
| 773 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3954 | m3 |
| 774 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7913 | m3 |
| 775 | Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9474 | m3 |
| 776 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,056 | m2 |
| 777 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,08 | m2 |
| 778 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,02 | m2 |
| 779 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,39 | m2 |
| 780 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,24 | m2 |
| 781 | Lát nền, sàn gạch granite nhám 30x30 vữa M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,216 | m2 |
| 782 | Lát gạch granít nhân tạo bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m2 |
| 783 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,92 | m2 |
| 784 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,64 | m2 |
| 785 | Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,12 | m2 |
| 786 | Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0264 | tấn |
| 787 | Gia công xà gồ thép hộp 30x60x1,4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0593 | tấn |
| 788 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0857 | tấn |
| 789 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2275 | 100m2 |
| 790 | Thi công trần bằng tấm nhựa 500x500 khung xương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m2 |
| 791 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,1 | m2 |
| 792 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,63 | m2 |
| 793 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,395 | m2 |
| 794 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,335 | m2 |
| 795 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | tấn |
| 796 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | tấn |
| 797 | Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | m2 |
| 798 | Lắp đặt đèn LED PANEL nổi 12w - 170x170x35mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 799 | Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 800 | Lắp cầu chì 250V-10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 801 | Lắp đặt đế + mặt 2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 802 | Lắp đặt đế + mặt MCB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 803 | Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 804 | Kéo rải dây điện đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,3 | m |
| 805 | Kéo rải dây điện đôi, Cu/PVC 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,2 | m |
| 806 | Lắp đặt nẹp nhựa 2p | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,12 | m |
| 807 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,6 | m |
| 808 | ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | 100m |
| 809 | ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,225 | 100m |
| 810 | ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 811 | ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,155 | 100m |
| 812 | ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 813 | Co lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 814 | Co lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 815 | Co uPVC Þ 34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 816 | Co uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 817 | Co răng ngoài uPVC Þ 21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 818 | Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 819 | Tê lệch uPVC Þ 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 820 | Tê lệch uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 821 | Tê uPVC Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 822 | Tê uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 823 | Tê giảm uPVC Þ 27/21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 824 | Giảm uPVC 60-34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 825 | Giảm uPVC 27-21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 826 | Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 827 | Van 2 chiều 27 thau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 828 | Lắp đặt vòi rửa inox D21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 829 | Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 830 | Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 831 | Chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (vn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 832 | Gương soi mặt ( VN ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 833 | Phểu thu nước sàn inox Þ 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 834 | Gía treo khăn inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 835 | Gía treo đồ inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 836 | Hộp xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 837 | Lắp đặt hộp giấy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 838 | ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 839 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi