Gói thầu: Gói số 1: Thi công nhà vệ sinh các Trường: Mầm non Tích Thiện; TH thị trấn Trà Ôn; TH Thiện Mỹ B; TH Tích Thiện A; TH Tân Mỹ A; Mầm non Tích Thiện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201209607-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/12/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH MTV Tư vấn Xây dựng Thiên Phúc Ý
Tên gói thầu Gói số 1: Thi công nhà vệ sinh các Trường: Mầm non Tích Thiện; TH thị trấn Trà Ôn; TH Thiện Mỹ B; TH Tích Thiện A; TH Tân Mỹ A; Mầm non Tích Thiện
Số hiệu KHLCNT 20201209491
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách tỉnh hỗ trợ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-03 14:16:00 đến ngày 2020-12-10 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,961,492,621 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây dựng
1 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4 m2
2 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,12 m2
3 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
4 Cạo bỏ lớp sơn bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,12 m2
5 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày tường<=11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,69 m2
6 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,92 m2
7 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,16 m2
8 Lát nền, sàn bằng gạch Granit nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4 m2
9 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men 250x400 mm, Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,16 m2
10 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6188 m3
11 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,55 m2
12 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,76 m2
13 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,16 m2
14 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính (có khung sắt bảo vệ, phụ kiện kèm theo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 m2
15 Lắp dựng vách Compact dày 12mm (Bao gồm chân inox cố đinh và phụ kiện liên kết đi kèm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 m2
16 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm Có khung xương cố định , phụ kiện liên kết Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,84 m2
17 Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
18 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
19 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
20 Lắp đặt đế + mặt 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
21 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
22 Lắp đặt nẹp nhựa 2p Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
23 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
24 Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
25 Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
26 Ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m
27 Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,035 100m
28 Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
29 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
30 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
31 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
32 Co uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
33 Co uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
34 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
35 Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
36 Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
37 Tê lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
38 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
39 Tê uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
40 Tê giảm uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
41 Giảm uPVC 90-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
42 Giảm uPVC 60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
43 Giảm uPVC 27-21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
44 Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
45 Van 2 chiều 27 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
46 Van dừng inox 21mm ( xí + vòi xịt ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
47 Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN) - WC học sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
48 Bồn cầu 2 khối nấp hơi + vòi xịt (VN) - WC giáo viên Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
49 Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
50 Gương soi mặt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
51 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
52 Vòi rửa sàn 21mm inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
53 Gía treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
54 Gía treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
55 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
56 Rút bả bể tự hoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
57 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8968 m2
58 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,16 m2
59 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8 m2
60 Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,02 m2
61 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
62 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
63 Lát nền gạch Granit nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,8968 m2
64 Ốp gạch vào tường, gạch men 250x400 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m2
65 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8 m2
66 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm khung xương cố định, phụ kiện liên kết Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m2
67 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,975 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,045 m2
69 Lắp đặt đèn led buld 9W + đế bắt vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
70 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
71 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
72 Lắp đặt đế + mặt 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
73 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
74 Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
75 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
76 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
77 Lắp đặt nẹp nhựa 2p Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
78 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
79 Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
80 Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m
81 Ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,015 100m
82 Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,165 100m
83 Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 100m
84 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
85 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
86 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
87 Co uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
88 Co uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
89 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
90 Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
91 Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
92 Tê lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
93 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
94 Tê uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
95 Tê giảm uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
96 Giảm uPVC 90-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
97 Giảm uPVC 60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
98 Giảm uPVC 27-21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
99 Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
100 Van 2 chiều 27 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
101 Van dừng inox 21mm ( xí + vòi xịt ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
102 Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
103 Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
104 Chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
105 Gương soi mặt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
106 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
107 Gía treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
108 Gía treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
109 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
110 Hộp giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
111 Ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m + nắp đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 đoạn
112 Đào đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
113 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 m2
114 Phá dỡ nền gạch men nhám Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,7452 m2
115 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,28 m2
116 Cạo lớp rong rêu và vữa láng trên đáy sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,232 m2
117 Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 465,325 m2
118 Cạo bỏ lớp sơn xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,912 m2
119 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
120 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
121 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
122 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 m2
123 Lát nền, sàn gạch Granit nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,7552 m2
124 Lát tam cấp gạch 300x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,99 m2
125 Ốp vào tường gạch men 250x400 mm, Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 161,28 m2
126 Ngâm nước xi măng chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,232 m2
127 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,232 m2
128 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,232 m2
129 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,64 m2
130 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 148,325 m2
131 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,122 100m
132 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,015 100m
133 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
134 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm khung xương cố định, phụ kiện liên kết Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,2 m2
135 Đào BTH rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7588 m3
136 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9196 m3
137 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5005 m3
138 SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,822 m3
139 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
140 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2553 m3
141 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4918 m3
142 Trát tường trong BTH chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,36 m2
143 Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,66 m2
144 Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
145 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
146 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
147 Lắp đặt đế + mặt 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
148 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
149 Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
150 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
151 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
152 Lắp đặt nẹp nhựa 2p Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
153 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
154 Ống uPVC miệng bát Þ 114x3,2mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,17 100m
155 Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,94 100m
156 Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,29 100m
157 Ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,71 100m
158 Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
159 Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,785 100m
160 Co lệch uPVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
161 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 82 cái
162 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
163 Co uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
164 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
165 Co lệch uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
166 Co uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
167 Co uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 cái
168 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
169 Co răng trong uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
170 Tê uPVC Þ 114 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
171 Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
172 Tê lệch giảm uPVC Þ 114/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
173 Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
174 Tê lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
175 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
176 Tê giảm uPVC Þ 34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
177 Tê giảm uPVC Þ 34/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
178 Tê giảm uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
179 Giảm uPVC 114/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
180 Giảm uPVC 90-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
181 Giảm uPVC 60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
182 Giảm uPVC 34-21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
183 Giảm uPVC 27-21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
184 Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
185 Van 2 chiều 34 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
186 Van dừng inox 21mm ( xí + vòi xịt ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
187 Bệ xí xổm + két nước sứ (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
188 Bệ xí xổm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
189 Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
190 Chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
191 Gương soi mặt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
192 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
193 Vòi rửa sàn 21mm inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
194 Gía treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
195 Gía treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
196 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
197 Hộp giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
198 Ống BTCT đúc sẳn Þ1500L.1m + nắp đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 đoạn
199 Đào đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m3
200 Tháo tấm lợp fibrôximăng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,739 100m2
201 Tháo dỡ xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3436 tấn
202 Phá dỡ nền gạch, gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,4085 m2
203 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,4425 m2
204 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,8 m2
205 Cạo bỏ lớp sơn tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 228,053 m2
206 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
207 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2406 tấn
208 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2406 tấn
209 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu D=0,45 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,739 100m2
210 Lát nền bằng gạch Granit nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,4085 m2
211 Ốp gạch vào tường gạch men 250x400 mm, Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,9 m2
212 Ốp hồ nước gạch men 200x200mm, Mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,16 m2
213 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,8 m2
214 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm khung xương cố định, phụ kiện liên kết Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,525 m2
215 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,09 m2
216 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,878 m2
217 Đào BTH rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,7588 m3
218 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9196 m3
219 Bê tông lót BTH rộng <=250cm đá 4x6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5005 m3
220 SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,822 m3
221 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 1cấu kiện
222 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2553 m3
223 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4918 m3
224 Trát tường trong BTH chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,36 m2
225 Láng BTH không đánh mầu dày 3cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,66 m2
226 Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
227 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
228 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
229 Lắp đặt đế + mặt 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
230 Lắp đặt đế + mặt 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
231 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
232 Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
233 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
234 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
235 Lắp đặt nẹp nhựa 2p Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
236 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
237 Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,46 100m
238 Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
239 Ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
240 Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,17 100m
241 Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
242 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35 cái
243 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
244 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
245 Co uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
246 Co uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
247 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
248 Co răng trong uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
249 Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
250 Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
251 Tê lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
252 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
253 Tê giảm uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
254 Giảm uPVC 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
255 Giảm uPVC 60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
256 Giảm uPVC 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
257 Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
258 Van 2 chiều 27 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
259 Van 2 chiều 21 PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
260 Van dừng inox 21mm ( xí + vòi xịt ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
261 Bồn cầu 2 khối nấp hơi + vòi xịt (VN) - WC giáo viên Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
262 Bệ xí xổm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
263 Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
264 Gương soi mặt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
265 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
266 Vòi rửa sàn 21mm inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
267 Ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m nắp đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 đoạn
268 Đào đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
269 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,9623 m2
270 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,8 m2
271 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8 m2
272 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,249 m3
273 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,862 m2
274 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
275 Tháo dỡ chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
276 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
277 Lát nền gạch Granit nhám 300x300mm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,9623 m2
278 Ốp tường gạch men 250x400mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,48 m2
279 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,8 m2
280 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1992 m3
281 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,49 m2
282 Thi công trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm, khung xương cố định phụ kiện liên kết (Thành phẩm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m2
283 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,88 m2
284 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,302 m2
285 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công
286 Lắp đặt đèn led buld 9W + đế bắt vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
287 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
288 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
289 Lắp đặt đế + mặt 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
290 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
291 Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
292 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
293 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
294 Lắp đặt nẹp nhựa 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
295 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
296 Ống uPVC miệng bát D90 x 2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,075 100m
297 Ống uPVC miệng bát D60 x 1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,165 100m
298 Ống uPVC miệng bát D34 x 1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
299 Ống uPVC miệng bát D27 x 1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,17 100m
300 Ống uPVC miệng bát D21 x 1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,085 100m
301 Co lệch uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
302 Co lệch uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
303 Co uPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
304 Co lệch uPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
305 Co uPVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
306 Co răng ngoài uPVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
307 Tê uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
308 Tê lệch uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
309 Tê lệch uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
310 Tê uPVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
311 Tê giảm uPVC D27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
312 Giảm uPVC D90-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
313 Giảm uPVC D60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
314 Giảm uPVC D27-21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
315 Khâu răng ngoài uPVC D27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
316 Van 2 chiều D27 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
317 Lắp đặt xí xổm + két nước sứ (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
318 Lắp đặt chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
319 Lắp đặt Lavabo sứ + 1 vòi (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
320 Lắp đặt gương soi mặt (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
321 Lắp đặt phễu thu inox D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
322 Lắp đặt giá treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
323 Lắp đặt giá treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
324 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
325 Lắp đặt hộp đựng giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
326 Lắp đặt ống BTCT, đoạn ống dài 1m, D1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 đoạn
327 Đào đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
328 Chi phí rút bả bể tự hoại 01 bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
329 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,695 m2
330 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 152,965 m2
331 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,26 m2
332 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,2 m2
333 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
334 Tháo dỡ chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
335 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
336 tháo dỡ toàn bộ hệ thống thiết bị điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công
337 Lát nền, sàn gạch granit nhám 300*300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,665 m2
338 Lát nền, sàn gạch granit 300*600 có gờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,03 m2
339 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,42 m2
340 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,12 m2
341 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính (có khung sắt bảo vệ, phụ kiện kèm theo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,72 m2
342 Tẩy rửa sạch gạch ốp tường vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 128,36 m2
343 Làm trần bằng tấm nhựa hoa văn 50x50 cm, khung xương cố định, phụ kiện liên kết Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,2 m2
344 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,205 m2
345 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,76 m2
346 Hút hầm cầu Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
347 Ống inox 304 vuông 30x30x1,2 (bệ chậu rửa) Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,2 m
348 Đá Granit dày 16-18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9 m2
349 Lắp đặt LED PANEL nổi 12W kt 170*170*35mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
350 Lắp đặt công tắc 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
351 Lắp đặt Cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
352 Lắp đặt đế + mặt 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
353 Lắp đặt đế + mặt 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
354 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
355 Lắp đặt MCB 2P-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
356 Lắp đặt dây điện đơn Cu/PVC(1x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 m
357 Lắp đặt dây điện đôi Cu/PVC/PVC (2x1,5)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
358 Lắp đặt nẹp nhựa 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
359 Lắp đặt ống nhựa đàn hồi 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
360 Ống uPVC miệng bát Þ 114x3,2mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,456 100m
361 Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 100m
362 Ống uPVC miệng bát Þ 60x2.5mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,33 100m
363 Ống uPVC miệng bát Þ 34x2mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,56 100m
364 Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 100m
365 Ống uPVC miệng bát 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 100m
366 Co lệch uPVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
367 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
368 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
369 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
370 Co lệch uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
371 Co uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
372 Co uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 cái
373 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
374 Co răng trong uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
375 Tê uPVC Þ 114 (bể tự hoại) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
376 Tê lệch uPVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
377 Tê giảm 114/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
378 Tê lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
379 Tê lệch giảm 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
380 Tê giảm uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
381 Tê lệch 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
382 Tê giảm 34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
383 Tê giảm 34/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
384 Tê giảm 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
385 Giàm 114/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
386 Giảm 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
387 Giảm 60/34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
388 Giảm 34/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
389 Giảm 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
390 Tê 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
391 Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
392 Van 2 chiều 34 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
393 Van 2 chiều 21 PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
394 Gương soi mặt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
395 Vòi rửa sàn 21mm inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
396 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
397 Giá treo đồ inox (phòng xí) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
398 Giá treo khăn ( lavabo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
399 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
400 Hộp đựng giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
401 Lắp đặt xí xổm + két nước sứ (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
402 Lắp đặt Lavabo sứ treo tường + 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
403 Nút bit 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
404 Vòi xịt vệ sinh tiểu nữ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
405 Giếng tự thấm BTCT ĐK 1000mm nắp đậy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
406 Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
407 Phá dỡ bờ chảy xây gạch chiều dày <=11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2694 m3
408 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2353 100m2
409 Tháo dỡ xà gồ sắt hộp 40x80x1,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0934 tấn
410 Phá dỡ nền gạch men nhám Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,3581 m2
411 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,6096 m2
412 Tháo dỡ gạch ốp tường hồ nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8 m2
413 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,28 m2
414 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,46 m3
415 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,49 m2
416 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên sênô Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,864 m2
417 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
418 Gia công xà gồ thép hộp 40x80x1,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0934 tấn
419 Lắp dựng xà gồ thép hộp 40x80x1,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0934 tấn
420 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 0,45 ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2353 100m2
421 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2155 m3
422 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,368 m3
423 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2 m2
424 Lát nền gạch Granit nhám 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,3581 m2
425 Ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men 250x400 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,6 m2
426 Ốp gạch vào bệ tiểu, gạch men 200x200 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6096 m2
427 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,4 m2
428 Làm trần tấm nhựa hoa văn 50x50 cm, khung xương cố định, phụ kiện liên kết (Thành phẩm) Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,2 m2
429 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,26 m2
430 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,2 m2
431 Lắp đặt cầu chắn rác D100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
432 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,052 100m
433 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công
434 Lắp đặt đèn led buld 9W + đế bắt vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
435 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
436 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
437 Lắp đặt đế + mặt 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
438 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
439 Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
440 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,8 m
441 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,5 m
442 Lắp đặt nẹp nhựa 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,6 m
443 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 51 m
444 Ống uPVC miệng bát D114 x 3,2mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m
445 Ống uPVC miệng bát D90 x 2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 100m
446 Ống uPVC miệng bát D60 x 1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,125 100m
447 Ống uPVC miệng bát D34 x 2,0mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,285 100m
448 Ống uPVC miệng bát D21 x 1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 100m
449 Co lệch uPVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
450 Co lệch uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
451 Co lệch uPVC D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
452 Co uPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
453 Co lệch uPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
454 Co uPVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 cái
455 Co răng ngoài uPVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
456 Co răng trong uPVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
457 Tê uPVC D114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
458 Tê lệch giảm uPVC D114/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
459 Tê lệch giảm uPVC D90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
460 Tê lệch uPVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
461 Tê uPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
462 Tê giảm uPVC D34/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
463 Giảm uPVC D114-90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
464 Giảm uPVC D90-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
465 Giảm uPVC D34-21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
466 Khâu răng ngoài uPVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
467 Van 2 chiều D34 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
468 Van 2 chiều D21 PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
469 Lắp đặt xí xổm + két nước sứ (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
470 Lắp đặt vòi rửa 21mm inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
471 Lắp đặt phễu thu inox D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
472 Lắp đặt giá treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
473 Lắp đặt hộp đựng giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
474 Lắp đặt ống BTCT, đoạn ống dài 1m, ĐK 1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 đoạn
475 Đào đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
476 Chi phí rút bả bể tự hoại 02 bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
477 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày tường<=11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 m2
478 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,808 m3
479 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7375 m3
480 Đóng cọc tràm chiều dài cọc 2.7 m vào đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5795 100m
481 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1053 m3
482 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,509 m3
483 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7345 m3
484 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0905 m3
485 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3421 m3
486 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1645 m3
487 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3626 m3
488 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng > 250kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
489 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,068 100m2
490 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0912 100m2
491 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0339 100m2
492 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0151 100m2
493 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,038 tấn
494 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1332 tấn
495 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0194 tấn
496 Xây gạch bê tông 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6862 m3
497 Xây gạch bê tông 4x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3056 m3
498 Xây gạch bê tông 8x8x18, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7056 m3
499 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2998 m2
500 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,36 m2
501 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2224 m2
502 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,39 m2
503 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,32 m2
504 Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30 vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,334 m2
505 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,72 m2
506 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,32 m2
507 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 m2
508 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0179 tấn
509 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0179 tấn
510 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,051 100m2
511 Làm trần bằng tấm nhựa 500x500 + khung xương Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,25 m2
512 Bả bằng bột bả vào tường trong nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m2
513 Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3024 m2
514 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,243 m2
515 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,12 m2
516 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,42 m2
517 Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
518 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
519 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
520 Lắp đặt đế + mặt 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
521 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
522 Lắp đặt nẹp nhựa 2p Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
523 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
524 Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,055 100m
525 Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,125 100m
526 Ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 100m
527 Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
528 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
529 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
530 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
531 Co uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
532 Co răng ngoài uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
533 Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
534 Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
535 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
536 Tê uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
537 Tê ren ngoài uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
538 Giảm uPVC 90-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
539 Giảm uPVC 60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
540 Giảm uPVC 34-27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
541 Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
542 Van 2 chiều 27 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
543 Van dừng inox 21mm ( xí + vòi xịt ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
544 Bồn cầu 2 khối nấp hơi + vòi xịt (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
545 Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
546 Chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
547 Gương soi mặt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
548 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
549 Gía treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
550 Gía treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
551 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
552 Ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 đoạn
553 Đào đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
554 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,243 m3
555 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu >1m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,376 m3
556 Đóng cọc tràm chiều dài cọc 2.7 ngọn 40-44mm vào đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,4643 100m
557 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,7126 m3
558 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,049 m3
559 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,808 m3
560 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,5226 m3
561 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,518 m3
562 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,1736 m3
563 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7252 m3
564 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 1cấu kiện
565 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6399 100m2
566 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4176 100m2
567 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,645 100m2
568 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0304 100m2
569 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0616 tấn
570 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3054 tấn
571 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,126 tấn
572 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1866 tấn
573 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0102 tấn
574 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1958 tấn
575 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5196 tấn
576 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0123 tấn
577 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 06mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0682 tấn
578 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0442 tấn
579 Sản xuất, lắp đặt tấm đan ĐK 06mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0208 tấn
580 Sản xuất, lắp đặt tấm đan ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1086 tấn
581 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4065 m3
582 Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1449 m3
583 Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,1853 m3
584 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,0197 m2
585 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 311,58 m2
586 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,0836 m2
587 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,8 m2
588 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,77 m2
589 Lát nền, sàn gạch Granit nhám 30x30 vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,696 m2
590 Lát gạch granít nhân tạo bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,52 m2
591 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,54 m2
592 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 224,2 m2
593 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,8 m2
594 Sản xuất xà gồ thép hộp 50x100x1,6mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6888 tấn
595 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6888 tấn
596 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9484 100m2
597 Làm trần nhựa hoa văn 500x500, phụ kiện kèm theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 69 m2
598 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 168,4 m2
599 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,4236 m2
600 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,782 m2
601 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 168,4 m2
602 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 136,2 m2
603 Sản xuất vì kèo thép hình 30x60x1,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0654 tấn
604 Gia công vì kèo thép hình LDC 40x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0015 tấn
605 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0669 tấn
606 Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,52 m2
607 Vách kính Compact chống ẩn WC trong nhà dày 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,5 m2
608 Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
609 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
610 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
611 Lắp đặt đế + mặt 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
612 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
613 Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
614 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
615 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
616 Lắp đặt nẹp nhựa 2p Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
617 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
618 Ống uPVC miệng bát Þ 114x3,2mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 100m
619 Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,877 100m
620 Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,445 100m
621 Ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,03 100m
622 Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,31 100m
623 Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,545 100m
624 Co lệch uPVC Þ 114 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
625 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 cái
626 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41 cái
627 Co uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
628 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58 cái
629 Co lệch uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
630 Co uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
631 Co uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
632 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
633 Co răng trong uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
634 Co răng ngoài uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
635 Tê uPVC Þ 114 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
636 Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
637 Tê lệch giảm uPVC Þ 114/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
638 Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
639 Tê lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
640 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
641 Tê giảm uPVC Þ 34/27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
642 Tê giảm uPVC Þ 34/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
643 Tê giảm uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
644 Tê răng ngoài uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
645 Tê răng trong uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
646 Giảm uPVC 114/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
647 Giảm uPVC 90-60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
648 Giảm uPVC 60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
649 Giảm uPVC 34-21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
650 Giảm uPVC 27-21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
651 Khâu răng ngòai uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
652 Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
653 Van 2 chiều 34 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
654 Van 2 chiều 27 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
655 Van 2 chiều 27 PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
656 Bệ xí xổm + két nước sứ (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
657 Bệ xí xổm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
658 Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
659 Chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
660 Gương soi mặt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
661 Hộp giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
662 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,1935 m3
663 Đóng cọc tràm chiều dài cọc 2.7 m vào đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2187 100m
664 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6633 m3
665 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1965 m3
666 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3285 m3
667 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,159 m3
668 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3511 m3
669 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,462 m3
670 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3626 m3
671 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 1cấu kiện
672 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1514 100m2
673 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0936 100m2
674 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0913 100m2
675 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0151 100m2
676 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,071 tấn
677 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1429 tấn
678 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0773 tấn
679 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0633 tấn
680 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0152 tấn
681 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5826 m3
682 Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8788 m3
683 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,0385 m3
684 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9198 m2
685 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,13 m2
686 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,606 m2
687 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,13 m2
688 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,04 m2
689 Lát nền, sàn gạch Granit nhám 30x30 vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,076 m2
690 Lát gạch granít nhân tạo bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,78 m2
691 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,62 m2
692 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,96 m2
693 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,18 m2
694 Sản xuất xà gồ thép 40x80x1,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0982 tấn
695 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0982 tấn
696 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2118 100m2
697 Làm trần bằng tấm Smartboard dày 4mm+ khung xương Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m2
698 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,612 m2
699 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,422 m2
700 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,498 m2
701 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,1 m2
702 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,91 m2
703 Sản xuất vì kèo thép hình 40x20x1,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0296 tấn
704 Sản xuất vì kèo thép hình L 32x3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0005 tấn
705 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0301 tấn
706 Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 m2
707 Lắp đặt đèn led panel KT 170x170x35mm, 12W Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
708 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
709 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
710 Lắp đặt đế + mặt 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
711 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
712 Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
713 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
714 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
715 Lắp đặt nẹp nhựa 2p Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
716 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
717 Ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
718 Ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 100m
719 Ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m
720 Ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 100m
721 Ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m
722 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
723 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
724 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
725 Co uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
726 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
727 Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
728 Tê lệch giảm uPVC Þ 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
729 Tê lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
730 Tê uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
731 Tê giảm uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
732 Giảm uPVC 114/90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
733 Giảm uPVC 90/60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
734 Giảm uPVC 60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
735 Giảm uPVC 27-21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
736 Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
737 Van 2 chiều 34 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
738 Bệ xí xổm + két nước sứ (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
739 Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
740 Chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
741 Gương soi mặt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
742 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
743 Gía treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
744 Gía treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
745 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
746 Hộp giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
747 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 1000mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 đoạn
748 Đào đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
749 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,9452 m3
750 Đóng cọc tràm, dài L=2,7m bằng thủ công-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,187 100m
751 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,0256 m3
752 Đắp cát nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2113 m3
753 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4845 m3
754 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,278 m3
755 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6435 m3
756 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3511 m3
757 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,322 m3
758 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3626 m3
759 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
760 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0302 100m2
761 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0858 100m2
762 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0936 100m2
763 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0639 100m2
764 SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0151 100m2
765 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0156 tấn
766 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0765 tấn
767 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0348 tấn
768 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0107 tấn
769 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0454 tấn
770 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0532 tấn
771 Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0104 tấn
772 Sản xuất, lắp đặt tấm đan phi 10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0543 tấn
773 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=30cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3954 m3
774 Xây tường gạch thẻ 4x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7913 m3
775 Xây tường gạch ống 8x8x19 chiều dầy <=10cm h<=4m M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9474 m3
776 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,056 m2
777 Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,08 m2
778 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,02 m2
779 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,39 m2
780 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,24 m2
781 Lát nền, sàn gạch granite nhám 30x30 vữa M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,216 m2
782 Lát gạch granít nhân tạo bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,52 m2
783 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,92 m2
784 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,64 m2
785 Lắp dựng cửa đi khung cửa inox 304 dày 1mm, kính trắng 8mm cường lực phun mờ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,12 m2
786 Sản xuất xà gồ thép hộp 40x80x1,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0264 tấn
787 Gia công xà gồ thép hộp 30x60x1,4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0593 tấn
788 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0857 tấn
789 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 0.45mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2275 100m2
790 Thi công trần bằng tấm nhựa 500x500 khung xương Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m2
791 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,1 m2
792 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,63 m2
793 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,395 m2
794 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,335 m2
795 Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 tấn
796 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 tấn
797 Xây tường gạch thông gió 20x20 M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,32 m2
798 Lắp đặt đèn LED PANEL nổi 12w - 170x170x35mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
799 Lắp công tắc điện loại 1 chiều 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
800 Lắp cầu chì 250V-10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
801 Lắp đặt đế + mặt 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
802 Lắp đặt đế + mặt MCB Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
803 Lắp đặt MCB 2p-250V-06A-4,5kA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
804 Kéo rải dây điện đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,3 m
805 Kéo rải dây điện đôi, Cu/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,2 m
806 Lắp đặt nẹp nhựa 2p Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,12 m
807 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,6 m
808 ống uPVC miệng bát Þ 90x2,9mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,055 100m
809 ống uPVC miệng bát Þ 60x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,225 100m
810 ống uPVC miệng bát Þ 34x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
811 ống uPVC miệng bát Þ 27x1,8mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,155 100m
812 ống uPVC miệng bát Þ 21x1,6mm (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
813 Co lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
814 Co lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
815 Co uPVC Þ 34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
816 Co uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
817 Co răng ngoài uPVC Þ 21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
818 Tê uPVC Þ 90 ( bể tự hoại ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
819 Tê lệch uPVC Þ 90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
820 Tê lệch uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
821 Tê uPVC Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
822 Tê uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
823 Tê giảm uPVC Þ 27/21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
824 Giảm uPVC 60-34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
825 Giảm uPVC 27-21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
826 Khâu răng ngòai uPVC Þ 27 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
827 Van 2 chiều 27 thau Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
828 Lắp đặt vòi rửa inox D21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
829 Bồn cầu bệt + vòi xịt (VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
830 Lavabo sứ treo tường +1vòi (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
831 Chậu tiểu nam + bộ xả nút ấn (vn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
832 Gương soi mặt ( VN ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
833 Phểu thu nước sàn inox Þ 60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
834 Gía treo khăn inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
835 Gía treo đồ inox Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
836 Hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
837 Lắp đặt hộp giấy Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
838 ống BTCT đúc sẳn Þ1000L.1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
839 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->