Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa Trung tâm Y tế huyện Hạ Lang, tỉnh Cao Bằng, Hạng mục: Nhà Khoa Ngoại tổng hợp và Khoa chăm sóc sức khỏe sinh sản
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201208487-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/12/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ SÁNG TẠO |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa Trung tâm Y tế huyện Hạ Lang, tỉnh Cao Bằng, Hạng mục: Nhà Khoa Ngoại tổng hợp và Khoa chăm sóc sức khỏe sinh sản |
| Số hiệu KHLCNT | 20201208456 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-03 17:55:00 đến ngày 2020-12-10 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,050,463,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KHOA NGOẠI TỔNG HỢP VÀ KHOA CHĂM SÓC SỨC KHỎE SINH SẢN | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà *5% | Theo chương V | 24,531 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà *5% | Theo chương V | 40,068 | m2 |
| 3 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 24,531 | m2 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Theo chương V | 40,068 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ, dầm, trần | Theo chương V | 1.227,381 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 490,62 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 801,36 | m2 |
| 8 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic KT 500x500, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 460 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo chương V | 799,28 | m2 |
| 10 | Công tác ốp gạch vào tường nhà vệ sinh màu trắng 300x450, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 221 | m2 |
| 11 | SX cửa đi khuôn nhôm Việt Pháp,dày 1.2ly, kính Việt Nhật 2 lớp 6.38 (Đã bao gồm phụ kiện) | Theo chương V | 138,46 | m2 |
| 12 | SX cửa sổ khuôn nhôm Việt Pháp,dày 1.2ly, kính Việt Nhật 2 lớp 6.38 (Đã bao gồm phụ kiện) | Theo chương V | 40,08 | m2 |
| 13 | SX Vách kính nhôm Việt Pháp,dày 1.2ly, kính Việt Nhật 2 lớp 6.38 | Theo chương V | 8,64 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo chương V | 187,18 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ cửa khung sắt, khung nhôm | Theo chương V | 187,18 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 44,82 | 1m2 |
| 17 | Quét dung dịch chống thấm Sika | Theo chương V | 110,8 | m2 |
| 18 | Làm vệ sinh garito cầu thang, lan can | Theo chương V | 36 | m2 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V | 10,1784 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V | 10,1784 | m3 |
| 21 | Lát nền nhà vệ sinh chống trơn gạch Cramic KT 300x300, vữa XM mác 75 | Theo chương V | 110,8 | m2 |
| 22 | Thi công trần bằng tấm nhựa thả 600x600 | Theo chương V | 95,2 | m2 |
| B | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Đai thép giữ ống | Theo chương V | 20 | Cái |
| 2 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo chương V | 14 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Vigracera | Theo chương V | 14 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo chương V | 2 | bộ |
| 6 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chương V | 18 | cái |
| 7 | Ống xả thải chậu rửa | Theo chương V | 22 | Cái |
| 8 | Lắp đặt vòi Lavabo nóng lạnh VSD303 | Theo chương V | 30 | bộ |
| 9 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V | 14 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn thu đường kính 40/25mm | Theo chương V | 14 | cái |
| 11 | Lắp đặt van xoay, đường kính van d=32mm | Theo chương V | 14 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê PPR - Đường kính 25mm | Theo chương V | 26 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Theo chương V | 14 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR lạnh đường kính ống d=25mm | Theo chương V | 0,56 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR nóng bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo chương V | 0,32 | 100m |
| 16 | Dây cấp nước D25, L | Theo chương V | 30 | Cái |
| 17 | Lắp đặt cút nhựa PVC - đường kính D110mm | Theo chương V | 8 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Theo chương V | 0,576 | 100m |
| 19 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Theo chương V | 18 | cái |
| C | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp 200x300 | Theo chương V | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột <= 25mm2 | Theo chương V | 50 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo chương V | 45 | m |
| 4 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo chương V | 55 | m |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2X2.5mm2 | Theo chương V | 192 | m |
| 6 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Theo chương V | 650 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo chương V | 519 | m |
| 8 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo chương V | 15 | cái |
| 9 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo chương V | 40 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | Theo chương V | 9 | bộ |
| 11 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 200Ampe | Theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 15Ampe | Theo chương V | 36 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V | 20 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo chương V | 51 | cái |
| 16 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo chương V | 40 | cái |
| 17 | Hạt công tắc | Theo chương V | 91 | hạt |
| 18 | Mặt - đế nổi | Theo chương V | 111 | bộ |
| 19 | Đèn Compact | Theo chương V | 32 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi