Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng và mua sắm lắp đặt thiết bị PCCC, trạm biến áp, thiết bị trường học (Không bao gồm mua sắm tập trung)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201156645-01
Thời điểm đóng mở thầu 09/12/2020 22:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Nam Từ Liêm
Tên gói thầu Gói thầu số 06: Thi công xây dựng và mua sắm lắp đặt thiết bị PCCC, trạm biến áp, thiết bị trường học (Không bao gồm mua sắm tập trung)
Số hiệu KHLCNT 20201155943
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 400 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-11-19 22:34:00 đến ngày 2020-12-09 22:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 76,433,349,330 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2,200,000,000 VNĐ ((Hai tỷ hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN KẾT CẤU - KHỐI NHÀ A
1 Cung cấp cọc BTCT 25x25cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.311,8 md
2 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,117 100m
3 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I (ép âm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,546 100m
4 Cọc dẫn bằng thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cọc
5 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 184 mối nối
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,925 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,029 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,029 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (x5km) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,029 100m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,833 100m3
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,657 100m3
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,256 m3
13 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,3 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,674 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,335 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,335 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,335 100m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,576 m3
19 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 61,742 m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,579 m3
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,493 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,775 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,906 tấn
24 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,16 100m2
25 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,163 100m2
26 Xây không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 21,365 m3
27 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 35,234 m3
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,806 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,075 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,048 tấn
31 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,627 100m2
32 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 69,087 m3
33 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,231 100m2
34 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,937 100m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,509 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,162 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,797 tấn
38 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 183,119 m3
39 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,701 100m2
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 18,815 tấn
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,082 m3
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,371 100m2
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,28 tấn
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,333 m3
45 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,48 100m2
46 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,711 100m2
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,754 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,286 tấn
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,433 m3
50 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,963 100m2
51 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,903 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,099 tấn
B BỂ PHỐT - KHỐI NHÀ A
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,257 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,854 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,095 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,071 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,742 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,112 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,257 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,041 tấn
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,399 m3
10 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 32,18 m2
11 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 32,18 m2
12 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,72 m2
13 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 m3
14 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,06 100m2
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,108 tấn
16 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
17 Ngâm nước XM chống thấm bể 5kg/m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,088 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,191 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,191 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,191 100m3
C PHẦN THÂN PHẦN XÂY DỰNG - KHỐI NHÀ A
1 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 93,0957 m3
2 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,669 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, tường trong nhà Mô tả theo yêu cầu Chương V 169,913 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, tường trong nhà Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,7569 m3
5 Xây không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,7933 m3
6 Xây không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,0846 m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 44,4982 m3
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,15 m3
9 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả theo yêu cầu Chương V 386,5364 m2
10 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 962,1037 m2
11 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.657,3625 m2
12 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 567,317 m2
13 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 575,75 m2
14 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.143,9504 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 962,1037 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 4.906,4836 m2
17 Gia công lan can thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,9743 tấn
18 Lắp dựng lan can sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 77,3324 m2
19 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 113,5992 m2
20 Công tác ốp đá Granit vào mặt lan can , vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30,3912 m2
21 Chống thấm cổ ống thoát nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 56 cái
22 Quét 1 lớp dung dịch chống thấm 0.1kg/m2, dán lớp khò màng bitum khò nóng dày 3mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 170,6438 m2
23 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 300x300, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 182,8632 m2
24 Thi công trần nhôm tấm, KT 600x600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 182,1432 m2
25 Công tác ốp gạch vào tường gạch granit 600x300, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 540,528 m2
26 Vách Compact dày 12mm, phụ kiện Inox 304 đồng bộ ( giá trọn gói nhân công + lắp dựng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 172,394 m2
27 Lát đá granit tự nhiên, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 18,36 m2
28 Thanh đỡ chậu Inox 304 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
29 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8034 100m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 26,7831 m3
31 Lát nền, sàn, kích thước gạch granit 600x600, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.123,5504 m2
32 Công tác ốp gạch vào tường,gạch 100x600, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 43,497 m2
33 Quét dung dịch chống thấm mái tương đương Sika Mô tả theo yêu cầu Chương V 352,336 m2
34 Lát gạch chống nóng 400x400, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 334 m2
35 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75, seno, tạo dốc mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 334 m2
36 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,5674 m3
37 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,4632 m3
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,8658 m3
39 Lát gạch ganite 600x600 sàn bục Mô tả theo yêu cầu Chương V 69,12 m2
40 ốp gạch chân tường ganite 100x600 sàn bục Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,32 m2
41 Lát đá ganite màu đen bục giảng Mô tả theo yêu cầu Chương V 50,3618 m2
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8701 m3
43 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,8631 m3
44 Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,8545 m2
45 Khía rãnh chống trơn Mô tả theo yêu cầu Chương V 65,79 md
46 Cửa đi nhôm kính 2 cánh, cửa mở, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 81 m2
47 Cửa đi nhôm kính 1 cánh, cửa mở, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 34,875 m2
48 Cửa sổ nhôm kính mở hất, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 30,904 m2
49 Cửa sổ nhôm kính cánh trượt, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 130,56 m2
50 Gia công cửa song sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4722 tấn
51 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 135,32 m2
52 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 62,5152 m2
53 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,6145 100m2
54 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ Mô tả theo yêu cầu Chương V 410,2707 m3
55 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại Mô tả theo yêu cầu Chương V 220,2018 10m2
56 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - đá ốp, lát các loại Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6872 10m2
57 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng Mô tả theo yêu cầu Chương V 82,3133 tấn
58 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cửa các loại Mô tả theo yêu cầu Chương V 27,7339 10m2
59 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,2574 tấn
D PHẦN ĐIỆN - KHỐI NHÀ A
1 Lắp đặt dây cáp CXV (4x16)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30,6 m
2 Lắp đặt dây cáp CXV (4x10)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 86,4 m
3 Lắp đặt dây đơn CV/1x16mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30,6 m
4 Lắp đặt dây đơn CV/1x10mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 173,4 m
5 Lắp đặt dây CU/PVC (1x6)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.688 m
6 Lắp đặt dây CU/PVC (1x2.5)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.522 m
7 Lắp đặt dây CU/PVC (1x1.5)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.512 m
8 Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.248 m
9 Lắp đặt máng nhựa hộp 60x100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 90 m
10 Hộp điện sắt sơn 6-8 Module Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 hộp
11 Đèn báo pha 2W-220V Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 Bộ
12 Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện KT 800x600x200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
13 Tủ điện sắt sơn tĩnh điện 350x550x170 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 tủ
14 Aptomat MCCB 3P-200A/3P-22kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
15 Aptomat MCB 3P-63A/3P-22kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
16 Aptomat MCB 3P-50A/3P-22kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
17 Aptomat MCB 3P-30A/3P-22kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
18 Aptomat MCB 2P-40A/2P-18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
19 Aptomat MCB 2P-30A/2P-18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 46 cái
20 Aptomat MCB 1P-16A/1P-18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 37 cái
21 Aptomat MCB 1P-10A/1P-18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 28 cái
22 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 cái
23 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
24 Đèn bán cầu D200 bóng Led-18W Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 bộ
25 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng chống chóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 144 bộ
26 Lắp ổ cắm đôi - 3 chấu 16A Mô tả theo yêu cầu Chương V 76 cái
27 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 3 cánh Mô tả theo yêu cầu Chương V 48 cái
28 Hộp điều khiển tốc độ đôi Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 bộ
29 Hộp điều kiển tốc độ đơn Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
30 Switch 8 Port Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 thiết bị
31 Bộ phát Wifi 4 cổng Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 Bộ
32 Cáp mạng 4 đôi UTP CAT6E Mô tả theo yêu cầu Chương V 400 m
33 Cáp quang Multimode amp 4F0 Mô tả theo yêu cầu Chương V 180 m
34 Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 m
35 Lắp đặt máng nhựa hộp 60x100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 90 m
E PHẦN NƯỚC TRONG NHÀ A
1 Lắp đặt chậu rửa (âm bàn) Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 bộ
2 Lắp đặt gương soi KT : 3000x1000mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
3 Lắp đặt gương so KT : 2000x1000 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
4 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 bộ
5 Lắp đặt vòi xịt Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 cái
6 Lắp đặt hộp đựng giấy Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 cái
7 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả theo yêu cầu Chương V 36 bộ
8 Lắp đặt hộp đựng giấy Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
9 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
10 Lắp đặt vòi rửa tay gạt Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
11 Lắp đặt van phao cơ, đường kính van 50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
12 Cung cấp, lắp dựng rơle phao điện D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
13 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 6m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bể
14 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,73 100m
16 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4 100m
17 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D32mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6 100m
18 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,8 100m
19 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,56 100m
20 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
21 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
22 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
23 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D32mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
24 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 106 cái
25 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D25/20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 88 cái
26 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 cái
27 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D25/20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 44 cái
28 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 89 cái
29 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
30 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D75/50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
31 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
32 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D50/40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
33 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D50/25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
34 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D40/32mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
35 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D40/25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
36 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D40/20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
37 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D32x25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 31 cái
38 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D32x20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
39 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
40 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D25x20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
41 Lắp đặt tê ren trong PPR 90 độ D25x20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 cái
42 Lắp đặt tê ren trong nối thẳng PPR 90 độ D20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 cái
43 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
44 Lắp đặt côn nhựa PPR D50x32mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
45 Lắp đặt côn nhựa PPR D50x25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
46 Lắp đặt côn nhựa PPR D40x32mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
47 Lắp đặt côn nhựa PPR D40x25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
48 Lắp đặt côn nhựa PPR D32x25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 cái
49 Lắp đặt côn nhựa PPR D25x20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 52 cái
50 Măng sông PPR D20 ren trong Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 cái
51 Măng sông PPR D25 ren trong Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
52 Măng sông PPR D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
53 Măng sông PPR D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 37 cái
54 Măng sông PPR D32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
55 Măng sông PPR D40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
56 Măng sông PPR D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
57 Măng sông PPR D75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
58 Lắp đặt van ren, đường kính van 75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
59 Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van 50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
60 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
61 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 52 cái
62 Lắp đặt van ren, đường kính van 20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
63 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D63mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
64 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
65 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
66 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
67 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
68 Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D140mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,55 100m
69 Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,3 100m
70 Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D90mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,6 100m
71 Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D60mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,5 100m
72 Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D42mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7 100m
73 Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
74 Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D90mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
75 Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D60mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 67 cái
76 Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D42mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
77 Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D140mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
78 Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 140 cái
79 Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D90mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 78 cái
80 Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D42mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 52 cái
81 Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D140mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
82 Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
83 Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D110/60mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 33 cái
84 Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D90/60mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 17 cái
85 Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D60mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 26 cái
86 Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D140/110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 cái
87 Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 88 cái
88 Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D110/90mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
89 Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D110/42mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
90 Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D90mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 cái
91 Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D90/42mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 28 cái
92 Lắp đặt côn nhựa uPVC D140/110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
93 Lắp đặt côn nhựa uPVC D110/90mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
94 Lắp đặt tê kiểm tra uPVC D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
95 Lắp đặt tê kiểm tra uPVC D90mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
96 Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 28 cái
97 Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D90mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 cái
98 Lắp đặt nút bịt thông hơi nhựa uPVC, D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
99 Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D90mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
100 Măng sông uPVC D42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 cái
101 Măng sông uPVC D60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 33 cái
102 Măng sông uPVC D90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
103 Măng sông uPVC D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 47 cái
104 Măng sông uPVC D140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 cái
105 Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,9 100m
106 Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 cái
107 Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 17 cái
108 Lắp đặt phễu thu ĐK 110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 17 cái
109 Lắp đặt côn nhựa uPVC D140/110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 17 cái
110 Lắp đặt tê kiểm tra uPVC D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
111 Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
F PHẦN KẾT CẤU - KHỐI NHÀ B
1 Cung cấp cọc BTCT 25x25cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.082,1 md
2 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I (ép âm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,864 100m
3 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 20,814 100m
4 Cọc dẫn bằng thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
5 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 292 mối nối
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,669 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,047 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,047 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (x5km) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,047 100m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,44 100m3
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,946 100m3
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 m3
13 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II (10% đào thủ công) Mô tả theo yêu cầu Chương V 43,844 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,582 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,71 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II(6Km tiếp theo) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,71 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,71 100m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,306 m3
19 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 100,994 m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,312 m3
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,631 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,528 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,349 tấn
24 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,156 100m2
25 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,141 100m2
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 27,837 m3
27 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 40,013 m3
28 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 21,785 m3
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,622 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,441 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,11 tấn
32 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,271 100m2
33 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 105,619 m3
34 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,571 100m2
35 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,012 100m2
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,058 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,223 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,132 tấn
39 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 264,972 m3
40 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,322 100m2
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 25,688 tấn
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 35,42 m3
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,769 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,417 tấn
45 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,216 100m2
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,082 m3
47 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,371 100m2
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,28 tấn
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,035 m3
50 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,41 100m2
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,231 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,836 tấn
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24,816 m3
54 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,965 100m2
55 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,075 tấn
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,204 tấn
G BỂ PHỐT - KHỐI NHÀ B
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,257 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,854 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,095 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,071 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,742 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,112 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,257 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,041 tấn
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,399 m3
10 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 32,18 m2
11 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 32,18 m2
12 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,72 m2
13 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 m3
14 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,06 100m2
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,108 tấn
16 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
17 Ngâm nước XM chống thấm bể 5kg/m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,284 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,191 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,191 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,191 100m3
H PHẦN THÂN PHẦN XÂY DỰNG - KHỐI NHÀ B
1 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, tường bao ngoài Mô tả theo yêu cầu Chương V 119,5873 m3
2 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, tường cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,6609 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, hộp kỹ thuật Mô tả theo yêu cầu Chương V 30,2224 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, tường trong nhà Mô tả theo yêu cầu Chương V 247,1833 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, tường ngoài nhà Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,1556 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, tường trong nhà Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,1179 m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50. tường lan can , tường bao mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 69,0547 m3
8 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Mô tả theo yêu cầu Chương V 605,8248 m2
9 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.873,2856 m2
10 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.607,8573 m2
11 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 954,7223 m2
12 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 880,81 m2
13 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.697,7496 m2
14 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.873,2856 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 8.014,4248 m2
16 Gia công lan can thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,6108 tấn
17 Lắp dựng lan can thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 102,6 m2
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 139,1709 m2
19 Công tác ốp đá Granit vào mặt lan can , vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 53,3896 m2
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,6924 m3
21 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 205,6768 m2
22 Tay vịn lan can gỗ nhóm 3KT 60x100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 70,38 md
23 Gia công lan can Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,2874 tấn
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 73,32 m2
25 Lắp dựng lan can sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 73,6 m2
26 Chống thấm cổ ống thoát nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 48 cái
27 Quyét 1 lớp dd chống thấm 0.1kg/m2, dán lớp khò màng bitum khò nóng dày 3mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 200,0516 m2
28 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 300x300, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 162,5476 m2
29 Thi công trần nhôm tấm, KT 600x600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 165,412 m2
30 Công tác ốp gạch vào tường gạch granit 600x300, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 522,764 m2
31 Vách Compact dày 12mm, phụ kiện Inox 304 đồng bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 177,224 m2
32 Lát đá granit tự nhiên lavapo, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,158 m2
33 Thanh đỡ chậu Inox 304 ( giá trọn gói) Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
34 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8611 100m3
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 28,6976 m3
36 Lát nền, sàn, kích thước gạch granit 600x600, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.482,0025 m2
37 Công tác ốp gạch vào tường,gạch 100x600, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 82,7451 m2
38 Quét dung dịch chống thấm mái tương đương Sika Mô tả theo yêu cầu Chương V 558,1379 m2
39 Lát gạch chống nóng 400x400, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 518,7339 m2
40 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75, seno, tạo dốc mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 558,1379 m2
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,26 m3
42 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,456 m3
43 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,179 m3
44 lát gạch granite 600x600 sàn bục Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,28 m2
45 Lát đá ganite màu đen bục giảng Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,46 m2
46 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,5488 m3
47 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,372 m3
48 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,61 m2
49 Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 87,65 m2
50 Cửa đi nhôm kính 2 cánh, cửa mở, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 80,81 m2
51 Cửa đi nhôm kính 1 cánh, cửa mở, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 50,7 m2
52 Cửa sổ nhôm kính mở hất, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 45,17 m2
53 Cửa sổ nhôm kính cánh trượt, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 93,736 m2
54 Vách kính khung nhôm, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 227,598 m2
55 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,2357 tấn
56 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 102,776 m2
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 52,4726 m2
58 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m Mô tả theo yêu cầu Chương V 26,8579 100m2
59 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ Mô tả theo yêu cầu Chương V 567,82 m3
60 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại Mô tả theo yêu cầu Chương V 277,018 10m2
61 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - đá ốp, lát các loại Mô tả theo yêu cầu Chương V 37,568 10m2
62 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng Mô tả theo yêu cầu Chương V 63,966 tấn
63 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cửa các loại Mô tả theo yêu cầu Chương V 49,8014 10m2
64 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,3189 tấn
I PHẦN ĐIỆN - KHỐI NHÀ B
1 Lắp đặt dây CU/PVC (1x6)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.570 m
2 Lắp đặt dây CU/PVC (1x2.5)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.141 m
3 Lắp đặt dây CU/PVC (1x1.5)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.823 m
4 Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.504 m
5 Lắp đặt máng nhựa hộp 40x100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 120 m
6 Hộp điện sắt sơn 6-8 Module Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 hộp
7 Hộp điện sắt sơn 4-6 Module Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 hộp
8 Aptomat MCB 2P-30A/2P-18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 cái
9 Aptomat MCB 1P-16A/1P-18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 cái
10 Aptomat MCB 1P-10A/1P-18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 26 cái
11 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 cái
12 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
13 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
14 Đèn bán cầu D200 bóng Led-18W Mô tả theo yêu cầu Chương V 52 bộ
15 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng chống chóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 117 bộ
16 Lắp ổ cắm đôi - 3 chấu 16A Mô tả theo yêu cầu Chương V 80 cái
17 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 3 cánh + hộp điều khiển tốc độ Mô tả theo yêu cầu Chương V 39 cái
18 Hộp điều khiển tốc độ đôi Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 bộ
19 Bộ phát Wifi 4 cổng Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 Bộ
20 Cáp mạng 4 đôi UTP CAT6E Mô tả theo yêu cầu Chương V 700 m
21 Cáp điện thoại Cu/PE/2x2x0.5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 350 m
22 Ổ cắm mạng Lan -J45 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 bảng
23 Ổ cắm điện thoại -J11 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 bảng
24 Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 100 m
25 Lắp đặt máng nhựa hộp 60x100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 130 m
J PHẦN NƯỚC TRONG NHÀ B
1 Lắp đặt chậu rửa (âm bàn) Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 bộ
2 Lắp đặt gương soi KT : 1770x1000mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
3 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 bộ
4 Lắp đặt vòi xịt Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 cái
5 Lắp đặt hộp đựng giấy Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 cái
6 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 bộ
7 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
8 Lắp đặt vòi rửa tay gạt Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
9 Lắp đặt van phao cơ, đường kính van 40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
10 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 6m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bể
11 Crenpin Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
12 Lắp đặt cầu chắn rác D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
13 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5 100m
14 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,15 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,56 100m
16 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,15 100m
17 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2 100m
18 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
19 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
20 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
21 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 62 cái
22 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D25/20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
23 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 cái
24 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
25 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D75/50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
26 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
27 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D50/40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
28 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D50/25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
29 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
30 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D40/25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
31 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
32 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D25x20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 cái
33 Lắp đặt côn nhựa PPR D50x40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
34 Lắp đặt côn nhựa PPR D50x25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
35 Lắp đặt côn nhựa PPR D40x25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
36 Lắp đặt côn nhựa PPR D25x20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 28 cái
37 Lắp đặt côn nhựa PPR D70x50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
38 Lắp đặt van ren, đường kính van 75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
39 Van mặt bích DN65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
40 Bu PPR + bích thép D75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
41 Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van 50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
42 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 28 cái
43 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van 40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
44 Van bi tay gạt DN20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
45 Van xả khí tự động DN20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
46 Van phao điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
47 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
48 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
49 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 cái
50 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
51 Măng sông ren trong PPR D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
52 Măng sông ren trong PPR D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
53 Măng sông PPR D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
54 Măng sông PPR D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 cái
55 Măng sông PPR D40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
56 Măng sông PPR D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
57 Măng sông PPR D75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
58 Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D140mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,77 100m
59 Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,5 100m
60 Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D90mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,15 100m
61 Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,6 100m
62 Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D42mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3 100m
63 Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
64 Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D90mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
65 Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 42 cái
66 Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D42mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 134 cái
67 Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D140mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
68 Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 98 cái
69 Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D90mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
70 Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 64 cái
71 Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D42mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 cái
72 Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D140mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
73 Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
74 Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D110/75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cái
75 Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D90mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
76 Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D90/75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
77 Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
78 Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D42mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
79 Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D140mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
80 Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D140/110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
81 Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D140/90mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
82 Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 52 cái
83 Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D110/75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 47 cái
84 Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D110/60mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
85 Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D90/60mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
86 Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 37 cái
87 Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D42mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
88 Lắp đặt côn nhựa uPVC D140/110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
89 Lắp đặt côn nhựa uPVC D110/90mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
90 Lắp đặt côn nhựa uPVC D90/42mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
91 Lắp đặt côn nhựa uPVC D75/42mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
92 Lắp đặt côn nhựa uPVC D60/42mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
93 Lắp đặt tê kiểm tra uPVC D110/42mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cái
94 Lắp đặt tê kiểm tra uPVC D75/42mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
95 Lắp đặt tê kiểm tra uPVC D140mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
96 Lắp đặt tê kiểm tra uPVC D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
97 Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D140mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
98 Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 cái
99 Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
100 Lắp đặt nút bịt thông hơi nhựa uPVC, D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
101 Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
102 Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D90mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
103 Măng sông uPVC D42 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
104 Măng sông uPVC D110 Mô tả theo yêu cầu Chương V 51 cái
105 Măng sông uPVC D140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 19 cái
106 Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,82 100m
107 Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
108 Lắp đặt phễu thu ĐK 110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
109 Lắp đặt tê kiểm tra uPVC D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
K PHẦN KẾT CẤU - NHÀ ĐA NĂNG
1 Cung cấp cọc BTCT 25x25cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.082,1 md
2 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II (ép âm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,864 100m
3 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 20,817 100m
4 Cọc dẫn bằng thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cọc
5 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm (Sửa hao phí thép bản theo thiết kế) Mô tả theo yêu cầu Chương V 292 mối nối
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,6625 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0466 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0466 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (x5km) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0466 100m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,4587 100m3
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,637 100m3
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,5528 m3
13 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 25,767 m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,5837 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,1502 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,1502 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,1502 100m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20,2992 m3
19 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 120,1227 m3
20 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,1531 m3
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,4878 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,0864 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,0513 tấn
24 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,5569 100m2
25 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,6004 100m2
26 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 21,3921 m3
27 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 77,8149 m3
28 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,0463 m3
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,4351 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,5613 tấn
31 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,1649 100m2
32 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 218,722 m3
33 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,3855 100m2
34 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,5893 100m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,1194 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,9918 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,6308 tấn
38 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 284,1261 m3
39 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,0127 100m2
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 28,0216 tấn
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,298 m3
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,8044 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,0493 tấn
44 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,7005 100m2
45 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,7662 m3
46 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5032 100m2
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0748 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3911 tấn
49 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 23,1619 m3
50 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,62 100m2
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,5097 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3756 tấn
53 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,4459 m3
54 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3332 100m2
55 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3728 tấn
56 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 38 cái
57 Gia công dầm mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,1691 tấn
58 Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,1691 tấn
59 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 521,3691 m2
60 Bu lông neo đầu cột 8M30x900 Mô tả theo yêu cầu Chương V 80 cái
61 Bulong M22 Mô tả theo yêu cầu Chương V 260 cái
62 Bulong M20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 288 cái
63 Bulong M16 Mô tả theo yêu cầu Chương V 208 cái
64 Sản xuất xà gồ thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,5111 tấn
65 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,5111 tấn
66 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 352,6113 m2
67 Bu lông M10x40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 464 cái
68 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,7239 100m2
69 Tôn úp nóc Mô tả theo yêu cầu Chương V 75,54 md
L BỂ PHỐT - NHÀ ĐA NĂNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2631 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,9238 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0974 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,071 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,646 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1026 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2426 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0412 tấn
9 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,004 m3
10 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 29,54 m2
11 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 29,54 m2
12 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,72 m2
13 Ngâm nước XM chống thấm bể 5kg/m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,752 m3
14 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 m3
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,108 tấn
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,06 100m2
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cấu kiện
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1949 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1949 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1949 100m3
M BỂ THU DẦU MỠ - NHÀ ĐA NĂNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1211 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,3459 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0449 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,609 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,856 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0848 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2097 tấn
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,764 m3
9 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,75 m2
10 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,75 m2
11 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,68 m2
12 Ngâm nước XM chống thấm bể 5kg/m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,416 m3
13 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,294 m3
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,03 tấn
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0168 100m2
16 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0897 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0897 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0897 100m3
N HỐ THU DẦU MỠ - NHÀ ĐA NĂNG
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0048 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0534 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0018 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0563 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,049 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0028 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0032 tấn
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,144 m3
9 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,2 m2
10 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,2 m2
11 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,25 m2
12 Ngâm nước XM chống thấm bể 5kg/m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,125 m3
13 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,049 m3
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0032 tấn
15 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0028 100m2
16 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0035 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0035 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0035 100m3
O PHẦN THÂN PHẦN XÂY DỰNG - NHÀ ĐA NĂNG
1 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 198,6835 m3
2 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 27,5635 m3
3 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,6578 m3
4 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,5874 m3
5 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 36,7646 m3
6 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,7531 m3
7 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 23,3003 m3
8 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,8973 m3
9 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.367,4606 m2
10 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 671,7739 m2
11 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.233,792 m2
12 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.448,766 m2
13 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.036,9786 m2
14 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) Mô tả theo yêu cầu Chương V 450 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.606,2244 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.152,5467 m2
17 Lan can xây gạch đặc kết hợp thép cao 1.2m Mô tả theo yêu cầu Chương V 172,741 md
18 Gia công lan can thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,1946 tấn
19 Lắp dựng lan can sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 45,6652 m2
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 99,2065 m2
21 Công tác ốp đá Granit vào mặt lan can , vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 40,4487 m2
22 Lan can câu thang bằng thép sơn hoàn thiện + tay vịn gỗ nhóm II tiết diện 60x100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,38 md
23 Chống thấm cổ ống thoát nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 31 cái
24 Quét 1 lớp dung dịch chống thấm 0.1kg/m2, dán lớp khò màng bitum khò nóng dày 3mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 99,294 m2
25 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 300x300, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 103,6405 m2
26 Thi công trần nhôm tấm, KT 600x600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 103,6405 m2
27 Công tác ốp gạch vào tường gạch granit 600x300, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 395,196 m2
28 Vách Pretty dày 12mm, phụ kiện Inox 304 đồng bộ ( giá trọn gói nhân công + lắp dựng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 106,44 m2
29 Lát đá granit tự nhiên lavapo, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,705 m2
30 Thanh đỡ chậu Inox 304 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
31 Khoét lỗ bệ đá chậu rửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
32 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4963 100m3
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 74,3218 m3
34 Lát nền, sàn, kích thước gạch granit 600x600 men sần, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.043,6223 m2
35 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 300x300, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 429,8009 m2
36 Thảm sàn nhựa cao su tổng hợp dán bằng keo dán chuyên dụng Mô tả theo yêu cầu Chương V 661,5521 m2
37 Công tác ốp gạch vào tường gạch granit 600x300, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 263,438 m2
38 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 600x100m2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 44,9663 m2
39 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch thẻ 240x60mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 134,179 m2
40 Thi công trần nhôm tiêu âm, KT 600x600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 891,4773 m2
41 Quét dung dịch chống thấm tương đương Sika Mô tả theo yêu cầu Chương V 257,4983 m2
42 Lát gạch chống nóng 400x400, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 134,9286 m2
43 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75, seno, tạo dốc mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 134,9286 m2
44 Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,5328 m2
45 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 157,738 m2
46 Khía rãnh chống trơn mặt đá, cầu thang, tam cấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 552,2 md
47 Thi công Alu mặt đứng khu cầu thang. Hệ Alumium ngoài. Màu theo kiến trúc. (Bao gồm phụ kiện, khung xương, nhân công lắp đặt và hoàn thiện) Mô tả theo yêu cầu Chương V 376,4006 m2
48 Gia công giằng mái thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,75 tấn
49 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,75 tấn
50 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 40,9441 m2
51 Sản xuất xà gồ thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3794 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3794 tấn
53 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 24,165 m2
54 Bu lông M16 Mô tả theo yêu cầu Chương V 52 cái
55 Tấm Poycarbonate đặc ruột dày 8mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 88,9875 m2
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2X4, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,52 m3
57 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,4556 m3
58 Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,6762 m2
59 Khía rãnh chống trơn Mô tả theo yêu cầu Chương V 127,35 md
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,1638 m3
61 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,2004 m3
62 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 37,0954 m2
63 Cửa đi nhôm kính 2 cánh, cửa mở, kính an toàn dày 6,38mm ( giá đã bao gồm phụ kiện, lắp đặt) Mô tả theo yêu cầu Chương V 33,66 m2
64 Cửa đi nhôm kính 2 cánh, cửa mở, kính an toàn dày 8,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,96 m2
65 Cửa đi nhôm kính 1 cánh, cửa mở, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,16 m2
66 Cửa sổ nhôm kính mở hất, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 20,908 m2
67 Cửa sổ nhôm kính mở hất, kính an toàn dày 8,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,52 m2
68 Cửa sổ nhôm kính cánh trượt, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 20,67 m2
69 Cửa sổ nhôm kính cánh trượt, kính an toàn dày 8,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,2 m2
70 Vách kính cố định, kính trắng an toàn 6.38ly Mô tả theo yêu cầu Chương V 61,894 m2
71 Vách kính đố chìm, kính trắng an toàn 8.38ly Mô tả theo yêu cầu Chương V 68,1406 m2
72 Vách kính mặt dựng, kính an toàn 10ly38, khung bao Mô tả theo yêu cầu Chương V 402,9403 m2
73 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0763 tấn
74 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,24 m2
75 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả theo yêu cầu Chương V 22,7198 100m2
76 Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,1981 100m2
P PHẦN NƯỚC - NHÀ ĐA NĂNG
1 Lắp đặt chậu rửa (âm bàn) Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 bộ
3 Lắp đặt gương soi KT : 1770x1000mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
4 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 bộ
5 Lắp đặt vòi xịt Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 cái
6 Lắp đặt hộp đựng giấy Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 cái
7 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 bộ
8 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 cái
9 Lắp đặt vòi rửa tay gạt Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
10 Lắp đặt van phao cơ, đường kính van 40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
11 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 4m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bể
12 Crenpin Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
13 Lắp đặt bình đun nước nóng 30l Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
14 Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
15 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,22 100m
16 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,35 100m
17 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D32mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,15 100m
18 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7 100m
19 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1 100m
20 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
21 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
22 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D32mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 55 cái
23 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
24 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D25/20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 19 cái
25 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
26 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
27 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D50/40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
28 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D50/25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
29 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
30 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D40/25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
31 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D32/25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
32 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
33 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D25/20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
34 Lắp đặt tê ren trong PPR 90 độ D25x20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 cái
35 Lắp đặt tê ren trong nối thẳng PPR 90 độ D20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
36 Lắp đặt côn nhựa PPR D50x40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
37 Lắp đặt côn nhựa PPR D50x25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
38 Lắp đặt côn nhựa PPR D40x25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
39 Lắp đặt côn nhựa PPR D32x25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
40 Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
41 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
42 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 19 cái
43 Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van 40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
44 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
45 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
46 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D32mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
47 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 cái
48 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
49 Lắp đặt ống nhựa uPVC class 3 D140mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5 100m
50 Lắp đặt ống nhựa uPVC class 3 D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,3 100m
51 Lắp đặt ống nhựa uPVC class 3 D90mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3 100m
52 Lắp đặt ống nhựa uPVC class 3 D75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6 100m
53 Lắp đặt ống nhựa uPVC class 3 D42mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3 100m
54 Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D140mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
55 Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
56 Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D90mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
57 Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 cái
58 Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D42mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 87 cái
59 Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D140mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
60 Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 70 cái
61 Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D90mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
62 Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 67 cái
63 Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D42mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
64 Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D140mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
65 Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
66 Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D110/75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
67 Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D90/75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
68 Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 17 cái
69 Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D140 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
70 Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D140/110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
71 Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
72 Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D110/90mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
73 Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D110/75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
74 Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D110/42mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
75 Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D90mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
76 Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 cái
77 Lắp đặt côn nhựa uPVC D140/110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
78 Lắp đặt côn nhựa uPVC D110/90mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
79 Lắp đặt côn nhựa uPVC D75/42mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
80 Lắp đặt tê kiểm tra uPVC D140mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
81 Lắp đặt tê kiểm tra uPVC D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
82 Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D140mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
83 Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
84 Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
85 Lắp đặt nút bịt thông hơi nhựa uPVC, D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
86 Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D90mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
87 Lắp đặt ống nhựa uPVC class 3 D140mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,38 100m
88 Lắp đặt ống nhựa uPVC class 3 D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,81 100m
89 Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D140mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
90 Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cái
91 Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
92 Lắp đặt côn nhựa uPVC D160/140mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
93 Lắp đặt côn nhựa uPVC D140/110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
94 Lắp đặt phễu thu ĐK 140mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
95 Lắp đặt phễu thu ĐK 110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
96 Lắp đặt tê kiểm tra uPVC D140mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
97 Lắp đặt tê kiểm tra uPVC D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
Q PHẦN ĐIỆN - NHÀ ĐA NĂNG
1 Aptomat MCCB 3P-150A/3P-22kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
2 Aptomat MCB 3P-50A/3P-18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
3 Aptomat MCB 3P-30A/3P-18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
4 Aptomat MCB 2P-50A/2P-10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
5 Aptomat MCB 2P-30A/2P-10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
6 Aptomat MCB 1P-16A/1P-6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
7 Aptomat MCB 1P-10A/1P-6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
8 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
9 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
10 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
11 Lắp đặt các loại đèn ốp bóng led 20W Mô tả theo yêu cầu Chương V 47 bộ
12 Lắp đặt các loại đèn ốp bóng led 36W Mô tả theo yêu cầu Chương V 41 bộ
13 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 bộ
14 Lắp đặt đèn cao áp bóng led 100W + cần đèn Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bộ
15 Lắp ổ cắm đôi - 3 chấu 16A Mô tả theo yêu cầu Chương V 21 cái
16 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 3 cánh + hộp điều khiển tốc độ Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 cái
17 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
18 Hộp điện sắt sơn 8-10 Module Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 hộp
19 Hộp điện sắt sơn 4-6 Module Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
20 Đèn báo pha (Đỏ vàng xanh) Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
21 Tủ điện tổng 600x400x170 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
22 Tủ điện tổng 550x350x170 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
23 Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.360 m
24 Lắp đặt dây CU/PVC (1x2.5)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 850 m
25 Lắp đặt dây CU/PVC (1x1.5)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.650 m
26 Lắp đặt dây CU/PVC (1x6)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 70 m
27 Lắp đặt dây đơn CV 1x16mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 90 m
28 Hệ thống điện thoại công trình Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
R PHẦN KẾT CẤU - KHỐI NHÀ HỌC BỘ MÔN CẢI TẠO
1 Cung cấp cọc BTCT 25x25cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 114 md
2 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I (ép âm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,04 100m
3 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,14 100m
4 Cọc dẫn bằng thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cọc
5 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm (Sửa hao phí thép bản theo thiết kế) Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 mối nối
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,25 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0025 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0025 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (x5km) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0025 100m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (90% đào máy) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0404 100m3
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (90% đào máy) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1523 100m3
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4493 m3
13 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,6928 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,107 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1071 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1071 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1071 100m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,9578 m3
19 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,3538 m3
20 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8765 m3
21 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D=20mm, chiều sâu khoan <=10cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 1 lỗ khoan
22 Bơm keo Hilti lỗ khoan Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 lỗ
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1932 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1336 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3338 tấn
26 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,157 100m2
27 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3046 100m2
28 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,7253 m3
29 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,1342 m3
30 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,3298 m3
31 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D=20mm, chiều sâu khoan <=10cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 112 1 lỗ khoan
32 Bơm keo Hilti lỗ khoan Mô tả theo yêu cầu Chương V 112 lỗ
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2524 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4844 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,206 tấn
36 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,6067 100m2
37 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 23,3796 m3
38 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,2869 100m2
39 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,1501 100m2
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,1864 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,1897 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,265 tấn
43 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,0234 m3
44 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,3523 100m2
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,2944 tấn
46 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D=20mm, chiều sâu khoan <=10cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 668 1 lỗ khoan
47 Bơm keo Hilti lỗ khoan Mô tả theo yêu cầu Chương V 668 lỗ
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,9144 m3
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2501 tấn
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1164 tấn
51 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,251 100m2
52 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D=20mm, chiều sâu khoan <=10cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 1 lỗ khoan
53 Bơm keo Hilti lỗ khoan Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 lỗ
54 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,9341 m3
55 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1487 100m2
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0209 tấn
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1002 tấn
58 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D=20mm, chiều sâu khoan <=10cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 36 1 lỗ khoan
59 Bơm keo Hilti lỗ khoan Mô tả theo yêu cầu Chương V 36 lỗ
60 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,8799 m3
61 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,8652 100m2
62 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7329 tấn
63 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1984 tấn
64 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D=20mm, chiều sâu khoan <=10cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 1 lỗ khoan
65 Bơm keo Hilti lỗ khoan Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 lỗ
S PHẦN KIẾN TRÚC - KHỐI NHÀ HỌC BỘ MÔN CẢI TẠO
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 230,671 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mô tả theo yêu cầu Chương V 61,1 m
3 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Mô tả theo yêu cầu Chương V 505,98 m
4 Tháo dỡ lan can thép, Hoa sắt cửa. Mô tả theo yêu cầu Chương V 163,984 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,4961 m3
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 132,2006 m3
7 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3369 m3
8 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 50,4328 m3
9 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,3229 m3
10 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=15cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 113,71 1m
11 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,4923 tấn
12 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 337,3824 m2
13 Tháo dỡ trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 59,8833 m2
14 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bộ
15 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bộ
16 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 bộ
17 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 93,312 m2
18 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả theo yêu cầu Chương V 906,1615 m2
19 Phá dỡ lớp Granito cũ Mô tả theo yêu cầu Chương V 70,383 m2
20 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,0102 m3
21 Đào nền nhà hạ cos Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,0305 m3
22 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.520,3255 m2
23 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.193,4579 m2
24 Công tác tháo dỡ hệ thống điện, nước, các công việc khác chưa tính đến trong công tác tháo dỡ trên Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 công 3/7
25 Hút bể phốt cũ + lấp bể Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,7273 100m3
27 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,7273 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (x5km) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,7273 100m3
29 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,8204 100m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,475 m3
31 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,7313 m3
32 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 92,4485 m3
33 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,2902 m3
34 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 874,9862 1m2
35 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 600x100m2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 59,468 m2
36 Lát nền, sàn bằng gạch đất nung 400x400, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 262,1326 m2
37 Láng vữa tạo dốc Mô tả theo yêu cầu Chương V 262,1326 m2
38 Quét dung dịch chống thấm mái tương đương Sika Mô tả theo yêu cầu Chương V 346,249 m2
39 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 91,4408 m2
40 Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 157,8833 m2
41 Công tác ốp đá Granit vào mặt lan can , vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30,7736 m2
42 Khía rãnh chống trơn mặt đá cầu thang, tam cấ Mô tả theo yêu cầu Chương V 435,6 m
43 Tạo rãnh ram dốc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 trọn gói
44 Lát đá bậu cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,204 m2
45 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 972,4431 m2
46 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.174,484 m2
47 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 965,656 m2
48 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 669,85 m2
49 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 219,1479 m2
50 Trát bậu cửa, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 104,9532 m2
51 Căng lưới thép gia cố tường gạch Mô tả theo yêu cầu Chương V 350 m2
52 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.704,8969 m2
53 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.401,6373 m2
54 Gia công giằng mái thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,6807 tấn
55 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,6807 tấn
56 Gia công dầm mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,151 tấn
57 Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dàn hãm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,151 tấn
58 Bu long neo M20x300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 cái
59 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 98,973 m2
60 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D=20mm, chiều sâu khoan <=10cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 1 lỗ khoan
61 Bơm keo Hilti lỗ khoan Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 lỗ
62 Kính cường lực dầy 12 ly (Bao gồm phụ kiện, công lắp đặt) Mô tả theo yêu cầu Chương V 88,06 m2
63 Gia công lan can Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,1704 tấn
64 Lắp dựng lan can sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 86,684 m2
65 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 86,684 m2
66 Lan can câu thang bằng thép sơn hoàn thiện + tay vịn gỗ nhóm II tiết diện 60x100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 24,16 md
67 Bộ chữ tên trường ( chữ INOX mạ màu) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
68 Cửa đi nhôm kính 2 cánh, cửa mở, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 40,5 m2
69 Cửa đi nhôm kính 1 cánh, cửa mở, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 m2
70 Cửa sổ nhôm kính cánh trượt, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 111,36 m2
71 Cửa sổ nhôm kính mở hất, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,08 m2
72 Vách kính mặt dựng, kính an toàn 6ly38, khung bao Mô tả theo yêu cầu Chương V 35,321 m2
73 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả theo yêu cầu Chương V 195,94 m2
74 Gia công cửa hoa sắt đặt 14x14 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,9281 tấn
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 111,36 m2
76 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 111,36 m2
77 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m (4 tháng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,695 100m2
78 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.869,0471 m3
79 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại Mô tả theo yêu cầu Chương V 123,1295 10m2
80 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - đá ốp, lát các loại Mô tả theo yêu cầu Chương V 26,3023 10m2
81 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng Mô tả theo yêu cầu Chương V 58,6124 tấn
82 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cửa các loại Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,594 10m2
83 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,5783 tấn
T PHẦN ĐIỆN - KHỐI NHÀ HỌC BỘ MÔN CẢI TẠO
1 Aptomat MCB 2P-40A/2P-10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
2 Aptomat MCB 2P-30A/2P-10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
3 Aptomat MCB 1P-16A/1P-6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 cái
4 Aptomat MCB 1P-10A/1P-6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
5 Hộp điện sắt sơn 6-8 Module Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
6 Hộp điện sắt sơn 4-6 Module Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 hộp
7 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
8 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
9 Lắp ổ cắm đôi - 3 chấu 16A Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 cái
10 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng chống chóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 82 bộ
11 Lắp đặt các loại đèn ốp bóng led 20W Mô tả theo yêu cầu Chương V 17 bộ
12 Lắp đặt dây đơn CV/1x10mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 90 m
13 Lắp đặt dây CU/PVC (1x2.5)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.400 m
14 Lắp đặt dây CU/PVC (1x1.5)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.150 m
15 Lắp đặt dây đơn CV (E) 1x6mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 420 m
16 Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.160 m
17 Lắp đặt máng nhựa hộp 60x100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 120 m
18 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 3 cánh + hộp điều khiển tốc độ Mô tả theo yêu cầu Chương V 41 cái
19 cấp điện cho phòng bộ môn ( vật lý, sinh, hóa) Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 phòng
20 Tủ rack 10U Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
21 Switch 24 Port Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
22 Bộ phát Wifi 4 cổng Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 Bộ
23 Cáp mạng 4 đôi UTP CAT6E Mô tả theo yêu cầu Chương V 200 m
24 Lắp đặt máng nhựa hộp 60x100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 120 m
U PHẦN NƯỚC - KHỐI NHÀ HỌC BỘ MÔN CẢI TẠO
1 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D32mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,02 100m
3 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
4 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D40/32mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
5 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
6 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
7 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
8 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D32mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
9 cấp nước cho phòng bộ môn ( sinh, hóa) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 phòng
10 Lắp đặt ống nhựa uPVC class 3 D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,18 100m
11 Lắp đặt ống nhựa uPVC class 3 D75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,02 100m
12 Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
13 Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
14 Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
15 Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D110/75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
16 Lắp đặt côn nhựa uPVC D110/75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
17 Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
18 Lắp đặt nút bịt thông hơi nhựa uPVC, D75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
19 Lắp đặt ống nhựa uPVC class 3 D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,78 100m
20 Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
21 Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 cái
22 Lắp đặt phễu thu ĐK 150mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
23 Lắp đặt côn nhựa uPVC D140/110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
24 Lắp đặt tê kiểm tra uPVC D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
25 Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
V PHẦN KẾT CẤU - KHỐI NHÀ HỌC 4 TẦNG CẢI TẠO
1 Cung cấp cọc BTCT 25x25cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 342 md
2 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,12 100m
3 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,42 100m
4 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 48 mối nối
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,75 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,008 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,008 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,008 100m3
9 Cọc dẫn( ép âm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,262 100m3
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,074 100m3
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 m3
13 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,11 m3
14 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,17 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,378 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,378 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,378 100m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,835 m3
19 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,85 m3
20 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,513 m3
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,382 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,744 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,682 tấn
24 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,628 100m2
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,581 100m2
26 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,067 m3
27 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan <= 20mm chiều sâu khoan <=20cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 305 lỗ khoan
28 Bơm keo Hilti lỗ khoan Mô tả theo yêu cầu Chương V 305 lỗ
29 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,683 m3
30 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 1 lỗ khoan
31 Bơm keo Hilti lỗ khoan Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 lỗ
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,598 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,987 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,153 tấn
35 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,736 100m2
36 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 28,651 m3
37 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,522 100m2
38 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,941 100m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,94 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,99 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,329 tấn
42 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 Mô tả theo yêu cầu Chương V 39,35 m3
43 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,131 100m2
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,475 tấn
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,112 m3
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,584 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,12 tấn
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,607 100m2
49 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,79 m3
50 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,69 100m2
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,087 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,374 tấn
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 38,548 m3
54 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,602 100m2
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,738 tấn
56 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,06 tấn
57 Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan <= 20mm chiều sâu khoan <=20cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.057 lỗ khoan
58 Bơm keo Hilti lỗ khoan Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.057 lỗ
W BỂ PHỐT - KHỐI NHÀ HỌC 4 TẦNG CẢI TẠO
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,257 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,854 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,095 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,071 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,742 m3
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,112 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,257 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,041 tấn
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,399 m3
10 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 32,18 m2
11 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 32,18 m2
12 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,72 m2
13 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 m3
14 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,06 100m2
15 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,108 tấn
16 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
17 Ngâm nước XM chống thấm bể 5kg/m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,088 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,191 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,191 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,191 100m3
X PHẦN XÂY LẮP - KHỐI NHÀ 4 TẦNG CẢI TẠO
1 Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,8032 tấn
2 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 669,66 m2
3 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 467,616 m2
4 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Mô tả theo yêu cầu Chương V 42,96 m
5 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Mô tả theo yêu cầu Chương V 424,656 m
6 Tháo dỡ lan can, cầu thang, hoa sắt cửa sổ bằng thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 366,22 m2
7 Tháo dỡ tay vịn cầu thang bằng gỗ Mô tả theo yêu cầu Chương V 34,14 md
8 Tháo dỡ trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 238,9952 m2
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 bộ
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 bộ
11 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 bộ
12 Phá dỡ nền gạch lá nem Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.976,4328 m2
13 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả theo yêu cầu Chương V 78,3933 m3
14 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả theo yêu cầu Chương V 531,9 m2
15 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 39,2904 m2
16 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm (Tường ngoài nhà) Mô tả theo yêu cầu Chương V 189,5431 m3
17 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tường ngoài nhà ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 469,5767 m2
18 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tường trong nhà) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.280,412 m2
19 Phá lớp vữa trát xà, dầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 221,0688 m2
20 Phá lớp vữa trát trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.976,4328 m2
21 Phá dỡ lớp Granito cũ Mô tả theo yêu cầu Chương V 111,2472 m2
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,5819 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV (x4 km tiếp theo) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,5819 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,5819 100m3
25 Hút bể phốt+ lấp bể Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bể
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 56,64 m3
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 182,6761 m3
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 22,1194 m3
29 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 33,5567 m3
30 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 27,2298 m3
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 469,5767 m2
32 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.374,371 m2
33 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.948,8304 m2
34 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 348,0863 m2
35 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 565,4 m2
36 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 567,3688 m2
37 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.169,5424 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 6.599,3157 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.843,9477 m2
40 Gia công lan can thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,3526 tấn
41 Bộ bulong + vít nở sắt D10 bắt chân trụ lan can Mô tả theo yêu cầu Chương V 760 bộ
42 Lắp dựng lan can sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 182,8 m2
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 272,6414 m2
44 Công tác ốp đá Granit vào mặt lan can , vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 63,8 m2
45 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,7326 m3
46 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 224,4856 m2
47 Tay vịn lan can gỗ nhóm 3KT 60x100( giá trọn gói sơn + lắp dựng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 66,22 md
48 Gia công lan can Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,7574 tấn
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 72,744 m2
50 Lắp dựng lan can sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 69,92 m2
51 Chống thấm cổ ống thoát nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 64 cái
52 Quyét 1 lớp dd chống thấm 0.1kg/m2, dán lớp khò màng bitum khò nóng dày 3mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 156,4824 m2
53 Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 300x300, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 133,6808 m2
54 Thi công trần nhôm tấm, KT 600x600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 133,68 m2
55 Công tác ốp gạch vào tường gạch granit 600x300, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 568,8269 m2
56 Vách Compact dày 12mm, phụ kiện Inox 304 đồng bộ ( giá trọn gói nhân công + lắp dựng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 188,056 m2
57 Lát đá granit tự nhiên, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,2 m2
58 Thanh đỡ chậu Inox 304 ( giá trọn gói) Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
59 Lát nền, sàn, kích thước gạch granit 600x600, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.050,2268 m2
60 Lát đá ganite màu đen bục giảng Mô tả theo yêu cầu Chương V 129,958 m2
61 Công tác ốp gạch viền chân tường 600x100mm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 99,264 m2
62 Quét dung dịch Sika chống thấm mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 651,9104 m2
63 Lát gạch chống nóng 400x400, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 572,0864 m2
64 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75, seno, tạo dốc mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 651,9104 m2
65 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2X4, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,204 m3
66 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,2694 m3
67 Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 31,861 m2
68 Khía rãnh chống trơn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.185,12 md
69 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 20,0448 m3
70 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,088 m3
71 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3113 100m3
72 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3113 100m3
73 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3113 100m3
74 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,84 m3
75 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,864 100m3
76 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,8 m3
77 Đắp đất màu bồn hoa Mô tả theo yêu cầu Chương V 165 m3
78 mua đất màu Mô tả theo yêu cầu Chương V 165 m3
79 Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông Mô tả theo yêu cầu Chương V 435 m2
80 Cửa đi nhôm kính 2 cánh, cửa mở, nhôm, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 169,31 m2
81 Cửa đi nhôm kính 1 cánh, cửa mở, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 51,75 m2
82 Cửa sổ nhôm kính mở hất, kính an toàn dày 6,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 33,662 m2
83 Cửa sổ nhôm kính cánh trượt, nhôm kính an toàn dày 6,38mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 260,16 m2
84 Gia công cửa song sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,6186 tấn
85 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 254,4 m2
86 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,8886 m2
87 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mô tả theo yêu cầu Chương V 22,9714 100m2
Y PHẦN ĐIỆN - KHỐI NHÀ HỌC 4 TẦNG CẢI TẠO
1 Lắp đặt dây cáp CXV (4x16)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 m
2 Lắp đặt dây đơn CV/1x35mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 m
3 Lắp đặt dây CU/PVC (1x6)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.200 m
4 Lắp đặt dây CU/PVC (1x2.5)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5.760 m
5 Lắp đặt dây CU/PVC (1x1.5)mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8.650 m
6 Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.010 m
7 Lắp đặt máng nhựa hộp 60x100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 230 m
8 Tủ điện sắt 600x800x200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
9 Tủ điện sắt 550x350x170 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 hộp
10 Hộp điện sắt sơn 6-8 Module Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 hộp
11 Đèn báo pha 2W-220V Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 Bộ
12 Aptomat MCCB 3P-200A/3P-18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
13 Aptomat MCB 3P-63A/3P-18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
14 Aptomat MCB 2P-30A/2P-10kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 48 cái
15 Aptomat MCB 1P-16A/1P-6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 72 cái
16 Aptomat MCB 1P-10A/1P-6kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 53 cái
17 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
18 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
19 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 cái
20 Đèn bán cầu D200 bóng Led-18W Mô tả theo yêu cầu Chương V 79 bộ
21 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng chống chóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 288 bộ
22 Lắp ổ cắm đôi - 3 chấu 16A Mô tả theo yêu cầu Chương V 148 148
23 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 3 cánh + hộp điều khiển tốc độ Mô tả theo yêu cầu Chương V 96 cái
24 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
25 Kim thu sét tia tiên đạo bán kính bảo vệ 75m (trọn bộ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
26 Bộ đếm sét Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
27 Cọc chống sét L=60x60x6 dài 2,5m Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cọc
28 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=16mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 m
29 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 200 m
30 Thanh đồng Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 m
31 Switch 8 Port Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 thiết bị
32 Bộ phát Wifi 4 cổng Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 Bộ
33 Cáp mạng 4 đôi UTP CAT6E Mô tả theo yêu cầu Chương V 930 m
34 Cáp quang Multimode amp 4F0 Mô tả theo yêu cầu Chương V 180 m
35 Ổ cắm mạng lan J45 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 bộ
36 Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 100 m
37 Lắp đặt máng nhựa hộp 60x100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 230 m
Z PHẦN NƯỚC - KHỐI NHÀ HỌC 4 TẦNG CẢI TẠO
1 Lắp đặt chậu rửa (âm bàn) Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 bộ
3 Lắp đặt gương soi KT : 2000 x1000mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
4 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 bộ
5 Lắp đặt vòi xịt Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 cái
6 Lắp đặt hộp đựng giấy Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 cái
7 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả theo yêu cầu Chương V 36 bộ
8 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
9 Lắp đặt vòi rửa tay gạt Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
10 Lắp đặt van phao cơ, đường kính van 50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
11 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 6m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bể
12 Lắp đặt Rơ le D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
13 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1 100m
14 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,65 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,35 100m
16 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D32mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5 100m
17 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,3 100m
18 Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,75 100m
19 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
20 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
21 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 cái
22 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D32mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
23 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 38 cái
24 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D25/20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
25 Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 45 cái
26 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D25/20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
27 Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 27 cái
28 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
29 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D75/50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
30 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D75/40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
31 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
32 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D50/40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
33 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D40/32mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
34 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D40/25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
35 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D40/20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
36 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D32/25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
37 Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D25x20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
38 Lắp đặt tê ren trong PPR 90 độ D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 cái
39 Lắp đặt côn nhựa PPR D50x25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
40 Lắp đặt côn nhựa PPR D25x20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
41 Lắp đặt van ren, đường kính van 75mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
42 Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van 50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
43 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 cái
44 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
45 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
46 Lắp đặt van ren, đường kính van 20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
47 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D63mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
48 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
49 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
50 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D32mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 cái
51 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
52 Lắp đặt rắc co nhựa PPR D20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
53 Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D140mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5 100m
54 Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,2 100m
55 Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D90mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,65 100m
56 Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D60mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,46 100m
57 Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D42mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,75 100m
58 Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
59 Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D90mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
60 Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D60mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 63 cái
61 Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D42mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 76 cái
62 Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D140mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
63 Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 115 cái
64 Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D90mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 80 cái
65 Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D42mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 144 cái
66 Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D140mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
67 Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
68 Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D110/60mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 cái
69 Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D90/60mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 cái
70 Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D60mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 cái
71 Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D140/110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
72 Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D110/110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 45 cái
73 Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D110/90mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
74 Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D110/42mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 36 cái
75 Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D90mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 23 cái
76 Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D90/42mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
77 Lắp đặt côn nhựa uPVC D140/110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
78 Lắp đặt côn nhựa uPVC D110/90mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
79 Lắp đặt tê kiểm tra uPVC D140mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
80 Lắp đặt tê kiểm tra uPVC D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
81 Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 cái
82 Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D90mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
83 Lắp đặt nút bịt thông hơi nhựa uPVC, D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
84 Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D90mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
85 Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,88 100m
86 Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 48 cái
87 Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 34 cái
88 Lắp đặt phễu thu ĐK 140mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
89 Lắp đặt phễu thu ĐK 110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 26 cái
90 Lắp đặt côn nhựa uPVC D140/110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
91 Lắp đặt tê kiểm tra uPVC D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
92 Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D110mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
AA TƯỜNG RÀO
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 24,2634 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,1837 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4198 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4198 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (4Km tiếp theo) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4198 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4198 100m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20,069 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 19,74 m3
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,9212 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,6898 tấn
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 83,916 m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24,6154 m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 28,7327 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 49,728 m3
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,619 m3
16 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,658 100m2
17 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.091,482 m2
18 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 527,127 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.618,609 m2
20 gia công hàng rào thoáng bằng thép hộp Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,3165 tấn
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 179,85 m2
22 lắp dựng hàng rào sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 179,85 m2
AB CỔNG CHÍNH - CỔNG PHỤ
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,1256 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5513 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4143 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1702 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (vận chuyển 4km tiếp theo) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1702 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (vận chuyển 5km tiếp theo) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1702 100m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,0818 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,9442 m3
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,5069 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4022 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8913 tấn
12 Xây gạch khôngt nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,8044 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,662 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,484 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0319 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1991 tấn
17 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,0036 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 40,9278 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2792 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2046 tấn
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4433 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0947 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1383 tấn
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 38,0705 m3
25 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,9036 m3
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8804 m3
27 Ốp đá granit màu trắng ngà Mô tả theo yêu cầu Chương V 129,5264 m2
28 ốp đá granit màu nấu xám Mô tả theo yêu cầu Chương V 78,642 m2
29 Cung cấp và lắp đặt chữ hộp inox 304, cao 100, màu ghi xám (bao gồm cả chữ và lắp dựng trọn bộ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Bộ
30 Cung cấp và lắp đặt chữ hộp inox 304, cao 150, màu ghi xám (bao gồm cả chữ và lắp dựng trọn bộ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
31 Cung cấp và lắp đặt chữ hộp inox 304, cao 300, màu ghi xám (bao gồm cả chữ và lắp dựng trọn bộ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
32 Cung cấp và lắp đặt chữ hộp inox 304, cao 450, màu ghi xám (bao gồm cả chữ và lắp dựng trọn bộ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
33 Cung cấp và lắp đặt chữ hộp inox 304, cao 650, màu ghi xám (bao gồm cả chữ và lắp dựng trọn bộ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
34 Cổng điện Inox (trọn bộ chưa bao gồm mô tơ điện, trụ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 31,52 md
35 Moter Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
36 Gia công cổng Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3722 tấn
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,5 m2
38 Lắp dựng cửa cổng Mô tả theo yêu cầu Chương V 16,5 m2
39 Chân cổng điện cố định Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
40 Chốt cài cổng phụ Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
41 Bản lề cổng phụ Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
42 Gia công hàng rào bằng thép hộp Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2856 tấn
43 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 202,158 m2
44 Lắp dựng hàng rào sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,154 m2
AC SÂN
1 Phá dỡ nền gạch đất nung Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.742 m2
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,613 100m3
3 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,4915 100m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,355 100m3
5 Đệm cát thô d200, dày 10cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,742 100m3
6 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 358,8256 m3
7 Lát sân bằng gạch bê tông giả đá coric, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.588,256 m2
AD BỒN CÂY, BỒN HOA
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 222,3879 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24,3933 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 107,9463 m3
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75; trát bồn hoa Mô tả theo yêu cầu Chương V 332,316 m2
5 Ốp đá granite màu nâu Mô tả theo yêu cầu Chương V 180,819 m2
6 ốp gạch thẻ màu đỏ 240x60 Mô tả theo yêu cầu Chương V 25,344 m2
7 Đổ đất màu trồng cây Mô tả theo yêu cầu Chương V 457 m3
8 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 60cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cây
9 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 50cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cây
10 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cây
11 Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 cây
12 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 60cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 gốc cây
13 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 50cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 gốc cây
14 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 gốc cây
15 Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 gốc cây
16 Vận chuyển cây phạm vi 10km Mô tả theo yêu cầu Chương V 39 cây
17 Trồng cây muồng hoàng yến, cao 5-7m, đường kính thân 15-20cm tính từ mặt đất 1,3m Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cây
18 Trồng cây sao đen, cao 5-7m, đường kính thân 15-20cm tính từ mặt đất 1,3m Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cây
19 Trồng cây xấu, cao 5-7m, đường kính thân 15-20cm tính từ mặt đất 1,3m Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cây
20 Khóm cây bụi tiểu cảnh Mô tả theo yêu cầu Chương V 35 cây
21 Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 39 cây/90 ngày
AE SÂN BÓNG
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,9805 100m3
2 Đệm cát thô D200 dày 10cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7922 100m3
3 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 118,8285 m3
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,3766 100m3
5 cung cấp lắp dựng mặt cỏ nhân tạo Mô tả theo yêu cầu Chương V 792,19 m2
AF NHÀ XE
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2261 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,5122 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,1794 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,5158 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4131 100m2
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,199 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4361 tấn
8 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1842 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1842 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1842 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1842 100m3
12 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0553 100m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1052 100m2
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 18,4464 m3
15 Sơn nền sàn Epoxy dày 2mm với 1 lớp lót, 1 lớp phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 184,464 m2
16 Gia công bản mã Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2214 tấn
17 gia công và lắp đặt bu lông M16x600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 36 cái
18 Gia công cột bằng thép hộp Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2074 tấn
19 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2074 tấn
20 Gia công xà gồ thép hộp Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6795 tấn
21 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6795 tấn
22 Gia công vì kèo thép hình hộp Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2341 tấn
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 82,998 m2
24 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2341 tấn
25 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa POLYCARBONATE đặc ruột dày 6ly Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,8866 100m2
26 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng gioăng đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0219 100m
27 Sản xuất và lắp đặt máng thu nước bằng Mô tả theo yêu cầu Chương V 46,8 md
28 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2096 100m3
29 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,3289 m3
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,0714 m3
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,3706 m3
32 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3593 100m2
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1531 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5184 tấn
35 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1685 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1685 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1685 100m3
38 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1685 100m3
39 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0312 100m3
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0516 100m2
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,4 m3
42 Sơn nền sàn dày 2mm với 1 lớp lót, 1 lớp phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 104 m2
43 Gia công bản mã Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0416 tấn
44 gia công và lắp đặt bu lông M16x600 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
45 Gia công cột bằng thép hộp Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3792 tấn
46 Lắp dựng cột thép các loại Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3792 tấn
47 Gia công xà gồ thép hộp Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,9911 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,9911 tấn
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 81,52 m2
50 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa POLYCARBONATE đặc ruột dày 6ly Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,0608 100m2
51 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng gioăng đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0228 100m
52 Sản xuất và lắp đặt máng thu nước bằng inox 304 TD 200x250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20,8 md
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường chắn khu TDTD, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,7456 m3
54 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2522 100m2
55 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,288 m3
56 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20,8 m2
AG CỘT CỜ
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0139 100m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1544 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0032 100m2
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,064 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,019 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1525 m3
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0013 tấn
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0135 tấn
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0144 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,001 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,001 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,001 100m3
13 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2181 m3
14 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,844 m2
15 Hệ cột cờ ( bản mã, bu long, cột cờ, lá cờ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
AH NHÀ BƠM
1 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D=20mm, chiều sâu khoan <=10cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 1 lỗ khoan
2 Bơm keo Hilti lỗ khoan Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 lỗ
3 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,081 100m2
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1332 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0184 tấn
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4453 m3
7 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1714 100m2
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1674 tấn
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0516 tấn
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng bể, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,5637 m3
11 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2851 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2432 tấn
13 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,5714 m3
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0356 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0106 tấn
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1902 m3
17 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,0684 m3
18 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 54,942 m2
19 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 41,244 m2
20 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,048 m2
21 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 17,1444 m2
22 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 28,517 m2
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,2601 m3
24 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 31,5016 m2
25 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,0464 m2
26 Sản xuất, lắp đặt cửa đi nhôm hệ xingfa Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 m2
27 sản xuất, lắp đặt cửa sổ nhôm hệ xingfa Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,36 m2
28 Sản xuất cửa sổ mở hắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,44 m2
29 Lắp dựng cửa không có khuôn Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,8 m2
30 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0398 tấn
31 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,36 m2
32 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,36 m2
33 Cửa sắt khu TBA (giá trọn bộ + NC lắp dựng ) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,87 m2
AI BỂ NƯỚC PCCC
1 Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc <=12 m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,352 100m
2 Nhổ cừ larsen bằng búa rung 170kW, trên cạn Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,352 100m cọc
3 Thuê cừ Larsen Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.135,2 m
4 Đóng cọc chống thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,72 100m
5 Thuê cọc chống thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.592,8 kg
6 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,1863 tấn
7 Thuê giằng thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 7.186,3 kg
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,3509 100m3
9 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 81,6769 m3
10 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng bể PCCC Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0444 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,618 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,395 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,5428 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2801 tấn
15 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,925 m3
16 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,105 100m2
17 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,6098 tấn
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0963 tấn
19 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 26 m3
20 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1116 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2064 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0279 tấn
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,837 m3
24 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,542 100m2
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,5544 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0404 tấn
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 32,1244 m3
28 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,148 100m2
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7127 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,123 tấn
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng bể, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,22 m3
32 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,0215 100m2
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,3909 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0963 tấn
35 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20,672 m3
36 ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp bể nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0392 100m2
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nắp bể, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0166 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép năp bể, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0222 tấn
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nắp bể chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,196 m3
40 Nắp bể nước PCCC bằng tôn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
41 Băng cản nước cao su trương nở Mô tả theo yêu cầu Chương V 84 m
42 Quyét 1 lớp dd chống thấm 0.1kg/m2, dán lớp khò màng bitum khò nóng dày 3mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 95,275 m2
43 Ngâm bể chống thấm Mô tả theo yêu cầu Chương V 293,9695 m3
44 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 122,5461 m2
45 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 122,5461 m2
46 Chống thấm thành bể Mô tả theo yêu cầu Chương V 122,5461 m2
47 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 93,67 m2
AJ BỂ NƯỚC SINH HOẠT
1 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3381 100m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng bể Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0283 100m2
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,6905 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0688 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,1046 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0449 tấn
7 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,0288 m3
8 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8427 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,0561 tấn
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,5469 m3
11 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,047 100m2
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1584 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0239 tấn
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng bể, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5162 m3
15 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4239 100m2
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7328 tấn
17 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,4893 m3
18 ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp bể nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0112 100m2
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nắp bể, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0152 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép năp bể, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0123 tấn
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nắp bể chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,56 m3
22 Nắp tôn bể nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
23 Thi công lớp băng cản nước Mô tả theo yêu cầu Chương V 58,12 m
24 ngâm nước bể chống thấm Mô tả theo yêu cầu Chương V 57,3879 m3
25 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 41,883 m2
26 Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 41,883 m2
27 Chống thấm thành bể; tương đương topseal 107 Mô tả theo yêu cầu Chương V 41,883 m2
28 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 37,755 m2
AK HẠNG MỤC CẤP NƯỚC
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,792 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,22 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 20,382 m3
4 Lắp đặt ống nhựa PRR nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 63mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,36 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PRR nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,87 100m
6 Lắp đặt ống nhựa PRR nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,14 100m
7 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 63mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
8 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
9 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
10 Lắp đặt côn thu bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 20/15 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
11 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy (ván khuôn bệ đỡ vòi tưới) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,036 100m2
13 Đổ bê tông bệ đỡ vòi nước thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,018 m3
14 Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van 20mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
15 Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van 50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
16 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
17 Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, đường kính van 50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
18 Rọ hút máy bơm D63 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
19 Lắp đặt ống nhựa HDPE D100 nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,04 100m
20 Cút cấp nước HDPE D100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1943 100m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (bê tông hoàn trả) Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,22 m3
23 Lát sân gạch bê tông giả đá coric dày 4,5cm, vữa XM M75 (hoàn trả) Mô tả theo yêu cầu Chương V 94,8 m2
AL HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả theo yêu cầu Chương V 6,4646 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả theo yêu cầu Chương V 24,2424 m3
3 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 56,0439 m3
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 200mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,11 100m
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5604 100m3
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả theo yêu cầu Chương V 33,8645 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả theo yêu cầu Chương V 126,9918 m3
8 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 444,21 m3
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,2085 100m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 50,652 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 (tường rãnh B300) Mô tả theo yêu cầu Chương V 56,6016 m3
12 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy (ván khuôn cổ ga) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,78 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,2004 tấn
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24,12 m3
15 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 442,2 m2
16 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,0318 100m2
17 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0039 tấn
18 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,07 m3
19 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 670 cái
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,6804 100m3
21 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8653 m3
22 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,2448 m3
23 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 18,6035 m3
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8653 100m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,2448 m3
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,4624 m3
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy (cổ hố ga) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4202 100m2
28 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,1864 tấn
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,4797 m3
30 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 59,424 m2
31 Tấm grating bằng thép mạ kẽm KT 800x800x50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 tấm
32 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6922 m3
33 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,5958 m3
34 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,4217 m3
35 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6922 100m2
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,3779 m3
37 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,5516 m3
38 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy (cổ hố ga) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3361 100m2
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0994 tấn
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,9838 m3
41 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 34,1504 m2
42 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0768 100m2
43 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0066 tấn
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 cấu kiện
AM ĐIỆN NGOÀI NHÀ
1 Tủ điện 800x1200x400 chống thấm sơn tĩnh điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
2 Lắp đặt đồng hồ - Ampe kế (5-500A) Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
3 Lắp đặt đồng hồ - Vol kế (0-500V) chuyển mạch Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
4 Biến dòng điện 500/5A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
5 Đèn báo pha vàng, xanh, đỏ Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Bộ
6 Aptomat MCCB 3C-500A/3C-35kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
7 Aptomat MCCB 3C-200A/3C-22kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
8 Aptomat MCCB 3C-150A/3C-22kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
9 Aptomat MCB 3C-50A/3P-18kA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
10 Cáp CXV 1x240 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3 100m
11 Cáp CXV 4x70 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,25 100m
12 Cáp CXV 4x50 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4 100m
13 Cáp CXV 4x25 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7 100m
14 Cáp CXV 4x10 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,3 100m
15 Cáp CV 1x120 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,075 100m
16 Cáp CV 1x35 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3 100m
17 Cáp CV 1x16 mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,7 100m
18 Ống nhựa xoắn chịu lực D105/85 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,2 100m
19 Ống nhựa xoắn chịu lực D85/65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,6 100m
20 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3078 100m3
21 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,42 m3
22 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,325 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,017 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,017 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,017 100m3
26 Lắp đèn cao áp bóng Led 100W + cần đèn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
27 Lắp đèn cao áp bóng Led 100W treo trần Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
28 Lắp đèn cao áp bóng Led 100W + cần đèn Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
29 Lắp đèn cao áp bóng Led 100W + cần đèn Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
30 Lắp đèn cao áp bóng Led 100W + cần đèn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
AN HẠNG MỤC PCCC
1 Lắp đặt Tủ trung tâm báo cháy 20 kênh Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 trung tâm
2 Cung cấp và lắp đặt Ắc quy 12VDC Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
3 Cung cấp và Lắp đặt Đầu báo cháy khói quang thường (kèm đế) Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,1 10 đầu
4 Cung cấp và Lắp đặt Đầu báo cháy nhiệt gia tăng thường (kèm đế) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,8 10 đầu
5 Cung cấp và Lắp đặt Đầu báo cháy nhiệt cố định thường (kèm đế) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8 10 đầu
6 Cung cấp và Lắp đặt nút ấn báo cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 5 nút
7 Cung cấp và Lắp đặt chuông đèn báo cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 5 chuông
8 Cung cấp và Lắp đặt Hộp đựng tổ hợp chuông đèn, nút ấn báo cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 hộp
9 Cung cấp và Lắp đặt Đèn báo phòng Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,6 5 đèn
10 Cung cấp và Lắp đặt Hộp đấu nối kỹ thuật Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 hộp
11 Cung cấp và Lắp đặt Điện trở cuối kênh Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 bộ
12 Cung cấp và Lắp đặt Dây tín hiệu báo cháy 2x1mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3.167 m
13 Cung cấp và Lắp đặt Dây cấp nguồn 2x1,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 912 m
14 Cung cấp và Lắp đặt Ống HDPE gân xoắn D40/32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 300 m
15 Cung cấp và Lắp đặt Ống ghen chống cháy cứng PVC D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.500 m
16 Cung cấp và Lắp đặt Ống ghen chống cháy mềm PVC D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 75 m
17 Đào đất đi ống HDPE gân xoắn ngoài nhà Mô tả theo yêu cầu Chương V 56,25 m3
18 Lấp đất đi ống HDPE gân xoắn ngoài nhà Mô tả theo yêu cầu Chương V 55,94 m3
19 Cung cấp và lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,8 5 đèn
20 Cung cấp và Lắp đặt Đèn chỉ dẫn thoát nạn 1 mặt không chỉ hướng Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,6 5 đèn
21 Cung cấp và Lắp đặt Đèn chỉ dẫn thoát nạn 2 mặt có chỉ hướng Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 5 đèn
22 Cung cấp và Lắp đặt Aptomat 10A Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 cái
23 Cung cấp và Lắp đặt Dây cấp nguồn 2x1,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.033 m
24 Cung cấp và Lắp đặt Ống ghen chống cháy cứng PVC D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.010,5 m
25 Cung cấp và Lắp đặt Ống ghen chống cháy mềm PVC D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 22,5 m
26 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 125mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,12 100m
27 Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,2 100m
28 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 50mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 100m
29 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 40mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,06 100m
30 Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống <=25mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,12 100m
31 Cung cấp và Lắp đặt Hộp đựng PTCC vách tường KT600x1200x180 (đặt ngầm) Mô tả theo yêu cầu Chương V 29 1hộp
32 Cung cấp và Lắp đặt Hộp đựng PT phá dỡ KT600x1200x180 (Xà beng, búa phá dỡ,kìm cộng lực, cưa tay...) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1hộp
33 Cung cấp và Lắp đặt Hộp đựng PTCC ngoài nhà KT600x600x200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1hộp
34 Kệ để cụm 3 bình chữa cháy ABC-8kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 39 kệ
35 Cung cấp và Lắp đặt Van góc D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 58 cái
36 Cuộn vòi D50-L20m-16bar (kèm các khớp nối) Mô tả theo yêu cầu Chương V 58 cuộn
37 Cuộn vòi D65-L20m-16bar (kèm các khớp nối) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cuộn
38 Lăng phun D50/13 Mô tả theo yêu cầu Chương V 58 cái
39 Lăng phun D65/19 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
40 Cung cấp và Lắp đặt Trụ tiếp nước chữa cháy D100 hai cửa D65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
41 Cung cấp và Lắp đặt Trụ chữa cháy ngoài nhà D100 ba cửa (1 cửa D100 và 2 cửa D65) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
42 Lắp đặt Tủ điều khiển 3 bơm chữa cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 trung tâm
43 Lắp đặt Bơm chữa cháy điện Q=25l/s H=60m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 máy
44 Lắp đặt Bơm chữa cháy diesel Q=25l/s H=60m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 máy
45 Lắp đặt Bơm điện bù áp Q=1l/s H=70m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 máy
46 Cung cấp và Lắp đặt Bình tích áp 100 lít Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bể
47 Cung cấp và Lắp đặt Cáp điện chống cháy 3x16+1x10mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 m
48 Cung cấp và Lắp đặt Cáp điện chống cháy 4x1,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 m
49 Cung cấp và Lắp đặt Dây tín hiệu 2x1mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 m
50 Cung cấp và Lắp đặt Ống ghen mềm chống cháy PVC D20 Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 m
51 Cung cấp và Lắp đặt Công tắc áp lực Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
52 Cung cấp và Lắp đặt Đồng hồ đo áp kèm van khóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
53 Cung cấp và Lắp đặt Rọ hút D125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
54 Cung cấp và Lắp đặt Rọ hút D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
55 Cung cấp và Lắp đặt Y lọc D125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
56 Cung cấp và Lắp đặt Y lọc D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
57 Cung cấp và Lắp đặt Khớp nối mềm D125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
58 Cung cấp và Lắp đặt Khớp nối mềm D100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
59 Cung cấp và Lắp đặt Khớp nối mềm D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
60 Cung cấp và Lắp đặt Khớp nối mềm D40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
61 Cung cấp và Lắp đặt Van báo động D100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
62 Cung cấp và Lắp đặt Van khóa D125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
63 Cung cấp và Lắp đặt Van khóa D100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
64 Cung cấp và Lắp đặt Van khóa D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
65 Cung cấp và Lắp đặt Van khóa D40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
66 Cung cấp và Lắp đặt Van khóa D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
67 Cung cấp và Lắp đặt Van một chiều D100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
68 Cung cấp và Lắp đặt Van một chiều D40 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
69 Cung cấp và Lắp đặt Van một chiều D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
70 Cung cấp và Lắp đặt Van xả khí D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
71 Cung cấp và Lắp đặt Tê thép hàn D125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
72 Cung cấp và Lắp đặt Tê thép hàn D100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
73 Cung cấp và Lắp đặt Tê thép hàn D100/50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 cái
74 Cung cấp và Lắp đặt Tê thép ren D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 58 cái
75 Cung cấp và Lắp đặt Tê thép ren D40/25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
76 Cung cấp và Lắp đặt Tê thép ren D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
77 Cung cấp và Lắp đặt Cút thép hàn D125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
78 Cung cấp và Lắp đặt Cút thép hàn D100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 cái
79 Cung cấp và Lắp đặt Cút thép ren D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 68 cái
80 Cung cấp và Lắp đặt Cút thép ren D25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
81 Cung cấp và Lắp đặt Chếch thép hàn D100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
82 Cung cấp và Lắp đặt Côn thu lệch tâm D125/bơm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
83 Cung cấp và Lắp đặt Côn thu lệch tâm D50/bơm bù Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
84 Cung cấp và Lắp đặt Côn thu D100/bơm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
85 Cung cấp và Lắp đặt Côn thu D40/bơm bù Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
86 Cung cấp và Lắp đặt Bích bịt đầu ống D100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bích
87 Cung cấp và Lắp đặt Bích nối ống D100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 bích
88 Cung cấp và Lắp đặt Bích cho van, thiết bị D125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 14 bích
89 Cung cấp và Lắp đặt Bích cho van, thiết bị D100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 bích
90 Đai ôm ống D50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 bộ
91 Đào đất đi ống chữa cháy ngoài nhà Mô tả theo yêu cầu Chương V 198 m3
92 Lấp đất đi ống chữa cháy ngoài nhà Mô tả theo yêu cầu Chương V 193,68 m3
93 Sơn đường ống chữa cháy (3 lớp) Mô tả theo yêu cầu Chương V 201,09 m2
94 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 m3
95 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả theo yêu cầu Chương V 100 m2
96 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Mô tả theo yêu cầu Chương V 101,08 10m
97 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 30,3 m3
98 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả theo yêu cầu Chương V 33,3 m3
99 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả theo yêu cầu Chương V 33,3 m3
100 Đào đất đi ống chữa cháy ngoài nhà, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 132 m3
101 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,2768 100m3
102 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0432 100m3
103 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0432 100m3
104 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0432 100m3
105 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 30,3 m3
106 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 100 m2
AO Tuyến cáp ngầm 24 KV từ điểm đấu đến trạm biến áp
1 Cát đen đắp hào cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,43 m3
2 Băng báo hiệu cáp ngầm bản rộng 0.2m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,084 100m2
3 Gạch chỉ đặc bảo vệ cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,387 1000viên
4 Mốc báo hiệu cáp ngầm phía dưới Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 mốc
5 ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D195/150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4642 100m
6 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-24 kv-3x240mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5042 100m
7 Đầu cáp lực Tplug-in 24 kV-3x240mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 hộp
8 Hộp nối cáp ngầm epoxy 24kV- Cu-3x240mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 hộp
9 Biển báo cáp đến, đi trong RMU Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
10 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 14cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1 100m
11 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 7cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,035 100m2
12 Phá dỡ nền gạch xi măng Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,4 m2
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,641 m3
14 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1056 100m3
15 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,43 m3
16 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,084 100m2
17 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,387 1000v
18 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,55 T/m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,12 m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0943 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (tính cho 4km tiếp theo) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0943 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (tính cho 15km tiếp theo) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0943 100m3
22 Lắp mốc báo hiệu cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 sứ
23 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D195/150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4642 100m
24 Kéo rải và lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-24 kv-3x240mm2 trong ống bảo vệ. Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5042 100m
25 Ép đầu cốt đồng M35mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6 10 đầu cốt
26 Đầu cáp lực Tplug 24 kV-3x240mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 1 đầu cáp (3 pha)
27 Lắp đặt hộp nối cáp epoxy 24kV- Cu-3x240mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 1 hộp nối (3 pha)
28 Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,07 100m2
29 Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,035 100m2
30 Thi công mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 10 cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,035 100m2
31 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm, vữa XM M75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 13,4 1m2
32 Lắp đặt vỉa hè, Loại vỉa hè 18 x30x 100 cm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 md
33 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
AP THÍ NGHIỆM ĐIỆN
1 Thí nghiệm cáp lực 24 kV-CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC -3x240mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 sợi
2 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
3 Thí nghiệm cáp lực 24 kV-CU/XLPE/PVC -1x50mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 sợi
4 Thí nghiệm cáp lực 1 kV-CU/XLPE/PVC -1x240mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 sợi
AQ CHI PHÍ ĐÓNG ĐIỆN NGHIỆM THU
1 Chi phí đóng điện nghiệm thu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
AR LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP 560KA-22/0,4KV
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 560kVA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 máy
2 Lắp đặt tủ điện RMU-24 kV-630A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
3 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha 1000A tại trạm biến áp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
AS QUẢN LÝ MUA SẮM THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP
1 Chi phí quản lý mua sắm thiết bị 1 toàn bộ
AT LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP 560KA-22/0,4KV
1 Cáp Cu/XLPE/PVC -24 kV-1x50mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 27 m
2 Đầu cáp lực Eblow 24 kV-3x50mm2 tại máy biến áp, tủ RMU Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 1 đầu cáp (3 pha)
3 Bộ đo xa thông số phụ tải trạm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
4 Bộ báo sự cố đầu cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
5 Bộ sấy đầu cáp cảm ứng Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bộ
6 Đồng hồ giám sát áp lực khí trong tủ RMU Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
7 Cáp 0.6/1 kV- Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 từ MBA sang tủ hạ thế, tiếp địa máy biến áp Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 m
8 Cáp 0.6/1 kV-Cu/XLPE/PVC-1x95mm tiếp địa làm việc MBA Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 m
9 Cáp 0.6/1 kV-Cu/PVC-1x50mm tiếp địa an toàn RMU, MBA, tủ hạ thế Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 m
10 Cáp 06/1 kV-Cu/PVC-1x35mm tiếp an toàn tủ, đầu cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 m
11 cáp 06/1 kV-Cu/PVC-1x16mm xuống tủ tụ bù Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 m
12 0.4 kV-Cu/PVC-2x2.5mm từ tủ hạ thế cấp nguồn sang điện trở sấy RMU Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 m
13 Bộ sứ cao thế máy biến áp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
14 Đầu cốt M 240mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 cái
15 Đầu cốt M 95mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
16 Đầu cốt M 50mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
17 Đầu cốt M 35mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
18 Trụ đỡ máy biến áp thép dày 1.5 đến 15mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 trụ
19 Hộp chụp cực máy biến áp; Máng cáp cao thế máy biến áp; Máng cáp hạ thế máy biến áp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 hộp
20 Đài sen tránh loang dầu máy biến áp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
21 Biển tên trạm biến áp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Biển
22 Biển báo an toàn, tên lộ cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 biển
23 Giăng tay cách điện 24 kV thao tác trong trạm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
24 Ủng cách điện 24 kV thao tác trong trạm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
25 Thảm cách điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
26 Bình bột chữa cháy MFZ loạị 4kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bình
27 Băng dính cánh điện 0.4 kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cuộn
28 Cọc tiếp địa L63x63x6x2500mm mạ kẽm nhúng nóng Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cọc
29 Thép dẹt 40x4 mạ kẽm Mô tả theo yêu cầu Chương V 45 m
30 Bulong trạm biến áp D36 dài 1m Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 cái
31 Kéo rải và lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVc-24 kV-1x50mm2 trên giá đỡ Mô tả theo yêu cầu Chương V 27 1m
32 Lắp đầu cáp lực Eblow 24 kV-3x50mm2 tại máy biến áp, RMU Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 1 đầu cáp (3 pha)
33 Lắp đặt cầu chì 22KV Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 bộ
34 Lắp đặt dây cáp 0.6/1 kV- Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 từ MBA sang tủ hạ thế, tiếp địa Mô tả theo yêu cầu Chương V 40 1 m
35 Lắp đặt cáp 06/1 kV-Cu/PVC-1x16mm xuống tủ tụ bù Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 1 m
36 Lắp đặt dây đồng 06/1 kV-Cu/XLPE/PVC-1x95mm tiếp địa MBA Mô tả theo yêu cầu Chương V 7 1 m
37 Lắp đặt dây đồng 06/1 kV-Cu/PVC-1x50mm tiếp địa an toàn RMU, MBA, tủ hạ thế Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 1 m
38 Lắp đặt dây đồng 06/1 kV-Cu/PVC-1x35mm tiếp an toàn tủ, đầu cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 1 m
39 Lắp đặt dây đồng 0.4 kV-Cu/PVC-2x2.5mm từ tủ hạ thế cấp nguồn sang điện trở sấy RMU Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 1 m
40 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,6 10 đầu cốt
41 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2 10 đầu cốt
42 Ép đầu cốt đồng M50mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6 10 đầu cốt
43 Ép đầu cốt đồng M35mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 10 đầu cốt
44 Lắp đặt trụ đỡ máy biến áp thép dày 1.5 đến 15mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
45 Lắp đặt hộp chụp cực máy biến áp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
46 Lắp đặt máng cáp cao thế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
47 Lắp đặt máng cáp hạ thế Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
48 Lắp đặt đài sen tránh dầu loang Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
49 Lắp biển cấm, biển cảnh báo Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 1 bộ
50 Lắp biển chỉ dẫn cáp đến, đi, sang máy biến áp Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 1 bộ
51 Biển phản quang trạm biến áp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 bộ
52 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,719 m3
53 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,837 m3
54 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1754 100m2
55 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2625 m3
56 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4405 m3
57 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2526 tấn
58 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép > 18mm. bulong D36 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2 tấn
59 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1925 m3
60 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 m2
61 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 m2
62 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,6 m3
63 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,55 T/m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,6 m3
64 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 10 cọc
65 Rải dây thép địa thép 40x4 mạ kẽm nhúng nóng Mô tả theo yêu cầu Chương V 4,5 10 m
AU TUYẾN CÁP HẠ THẾ 0,4 TỪ TRẠM BIẾN ÁP ĐẾN CÁC TỦ ĐIỆN TỔNG BẢO VỆ
1 Cát đen đắp hào cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 27,5354 m3
2 Băng báo hiệu cáp ngầm bản rộng 0.2m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,456 100m2
3 Mốc báo hiệu cáp ngầm phía dưới Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 mốc
4 ống nhựa bảo vệ cáp HDPE 160/125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,46 100m
5 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1 kv-4x150mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,52 100m
6 Đầu cáp lực hạ thế 0.4/1kV-4x150mm2 tại tủ hạ thế tổng trạm biến áp. Tại tủ bảo vệ nằm ở hạng mục khác thực hiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
7 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,044 m3
8 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3618 100m3
9 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Mô tả theo yêu cầu Chương V 22,57 m3
10 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,456 100m2
11 Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,55 T/m3 Mô tả theo yêu cầu Chương V 22,65 m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II (1km đầu) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2257 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2257 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (15km tiếp theo) Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2257 100m3
15 Lắp mốc báo hiệu cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 sứ
16 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D160/125 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,46 100m
17 Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Cáp ngầm 0.4/1 kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA-4x150mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,52 100m
18 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp = 150mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 1 đầu cáp (3 pha)
AV THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ
1 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 máy
2 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
3 Thí nghiệm Aptomat, dòng điện 1000A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
4 Thí nghiệm Aptomat, dòng điện 800A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
5 Thí nghiệm Aptomat, dòng điện 80A Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
6 Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000v Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 tụ
7 Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
8 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
AW PHÒNG CHỐNG MỐI
1 Thuốc xử lý và phòng mối Map Boxer, nồng độ 1,8% (18lít dung dịch/m3) Mô tả theo yêu cầu Chương V 78,02 lít
2 Vật liệu khác -12% Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 %
3 Nhân công xử lý thuốc (1,3 công / m3 - Thợ bậc 4/7) Mô tả theo yêu cầu Chương V 313,04 công
4 Nhân công đào hào 0,78 công/m3, bậc thợ 3/7) Mô tả theo yêu cầu Chương V 187,82 công
5 Nhân công đắp hào (0,56 công/m3, bậc thợ 3/7) Mô tả theo yêu cầu Chương V 134,85 công
6 Máy phun hóa chất (Máy điện khí 5 m3/h - 0,4 ca / m3) Mô tả theo yêu cầu Chương V 96,32 ca
7 Máy đầm cầm tay (0,3ca/m3) Mô tả theo yêu cầu Chương V 72,24 ca
8 Thuốc xử lý và phòng mối Map Boxer, nồng độ 1,8% (18lít dung dịch/m3) Mô tả theo yêu cầu Chương V 46,69 lít
9 Vật liệu khác -12% Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 %
10 Nhân công xử lý thuốc (1,3 công / m3 - Thợ bậc 4/7) Mô tả theo yêu cầu Chương V 187,33 công
11 Nhân công đào hào (0,78 công/m3, bậc thợ 3/7) Mô tả theo yêu cầu Chương V 112,4 công
12 Nhân công đắp hào (0,56 công/m3, bậc thợ 3/7) Mô tả theo yêu cầu Chương V 80,7 công
13 Máy phun hóa chất (Máy điện khí 5 m3/h - 0,4 ca /m3) Mô tả theo yêu cầu Chương V 57,64 ca
14 Máy đầm cầm tay (0,3ca/m3) Mô tả theo yêu cầu Chương V 43,23 ca
15 Thuốc xử lý và phòng mối Map Boxer, nồng độ 1,8% (5lít dung dịch/m2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 202,78 lít
16 Vật liệu khác13% Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 %
17 Nhân công xử lý thuốc (0.13 công / m2 - Thợ bậc 4/7) Mô tả theo yêu cầu Chương V 225,31 công
18 Máy phun hóa chất (Máy điện khí 5 m3/h - 0,07 ca / m2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 157,72 ca
19 Máy bơm nước 0,75KW (0,06 ca / m2) Mô tả theo yêu cầu Chương V 135,19 ca
AX CHI PHÍ THIẾT BỊ PCCC
1 Tủ điều khiển 3 bơm chữa cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
2 Bơm chữa cháy điện Q=25l/s H=60m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
3 Bơm chữa cháy diesel Q=25l/s H=60m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
4 Bơm điện bù áp Q=1l/s H=70m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
5 Tủ trung tâm báo cháy 20 kênh Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
6 Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Mô tả theo yêu cầu Chương V 29 bộ
7 Bình chữa cháy ABC 8kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 204 bình
AY CHI PHÍ THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP
1 Máy biến áp 560 kVA-22/0,4 kV (tổn thất thấp tiết kiệm năng lượng) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 máy
2 Tủ trung thế RMU 3 ngăn 24 kV-630 A (2 cầu dao + 1 chì) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
3 Tủ hạ thế tổng 0,6 kV-1000A sau MBA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
4 Hệ thống tụ bù 3x40kvar Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tụ
5 Cầu chì ống 24 kV-31,5A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
AZ MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG HỌC NGOẠI NGỮ
1 Bàn giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
2 Ghế giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
3 Bảng viết chống lóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
4 Tủ đựng đồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
5 Rèm cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 m2
6 Phần mềm bài giảng Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Bộ
7 Tai nghe cho học sinh Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 cái
8 Tăng âm kèm bộ trộn Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
9 Loa hộp Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 Chiếc
10 Bộ micro không dây Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Chiếc
11 Vật tư lắp đặt Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Phòng
BA MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG HỌC TIN HỌC
1 Bàn giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
2 Ghế giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
3 Bảng viết chống lóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
4 Tủ đựng đồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
5 Rèm cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 m2
6 Tai nghe cho học sinh Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 cái
7 Tăng âm kèm bộ trộn Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
8 Loa hộp Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 Chiếc
9 Bộ micro không dây Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Chiếc
10 Bộ chia tín hiệu VGA 4 cổng Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
11 Switch 24 cổng Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
12 Tủ đựng thiết bị 15U Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
13 Vật tư lắp đặt Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Phòng
BB MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG HỌC NHẠC
1 Bàn giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
2 Ghế giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
3 Bàn để đàn giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
4 Ghế gấp giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
5 Bảng viết chống lóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
6 Tủ đựng đồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
7 Rèm cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 m2
8 Đàn Organ cho giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
9 Đàn Organ học sinh Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 Cái
10 Song loan Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 cái
11 Thanh phách Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 đôi
12 Trống Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 cái
13 Tăng âm kèm bộ trộn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
14 Loa hộp Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 Chiếc
15 Bộ micro không dây Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
16 Vật tư lắp đặt Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Phòng
BC MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG HỌC MỸ THUẬT
1 Bàn giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
2 Ghế giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
3 Giá vẽ cho học sinh Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 Cái
4 Tủ đựng đồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
5 Bảng viết chống lóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
6 Bàn trưng bày sản phẩm mỹ thuật Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Bộ
7 Rèm cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 m2
8 Tăng âm kèm bộ trộn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
9 Loa hộp Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 Chiếc
10 Bộ micro không dây Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
11 Vật tư lắp đặt Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Phòng
BD MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG HỌC VẬT LÝ
1 Bàn giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
2 Ghế giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
3 Bàn ghế thí nghiệm của giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
4 Tủ đựng đồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
5 Tủ điều khiển điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
6 Bảng viết chống lóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
7 Tủ thuốc cá nhân Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chiếc
8 Chậu rửa của học sinh Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
9 Rèm cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 m2
10 Quạt hút gió Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
11 Tăng âm kèm bộ trộn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
12 Loa hộp Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 Chiếc
13 Bộ micro không dây Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
14 Vật tư lắp đặt Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Phòng
BE MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG HỌC SINH
1 Bàn giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
2 Ghế giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
3 Bàn ghế thí nghiệm của giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
4 Tủ đựng đồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
5 Bảng viết chống lóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
6 Tủ thuốc cá nhân Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chiếc
7 Chậu rửa của học sinh Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
8 Rèm cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 m2
9 Quạt hút gió Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
10 Tăng âm kèm bộ trộn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
11 Loa hộp Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 Chiếc
12 Bộ micro không dây Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
13 Vật tư lắp đặt Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Phòng
BF MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG HỌC HÓA HỌC
1 Bàn giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
2 Ghế giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
3 Bàn ghế thí nghiệm của giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
4 Tủ đựng đồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
5 Bảng viết chống lóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
6 Tủ thuốc cá nhân Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chiếc
7 Chậu rửa của học sinh Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
8 Tủ sấy Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chiếc
9 Tủ làm thí nghiệm có hệ thống hút mùi, khí độc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chiếc
10 Rèm cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 m2
11 Quạt hút gió Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
12 Tăng âm kèm bộ trộn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
13 Loa hộp Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 Chiếc
14 Bộ micro không dây Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
15 Vật tư lắp đặt Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Phòng
BG MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ
1 Bàn giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
2 Ghế giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
3 Bàn ghế thí nghiệm của giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
4 Tủ đựng đồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
5 Tủ điều khiển điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
6 Bảng viết chống lóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
7 Tủ thuốc cá nhân Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chiếc
8 Chậu rửa của học sinh Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
9 Rèm cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 m2
10 Quạt hút gió Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
11 Tăng âm kèm bộ trộn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
12 Loa hộp Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 Chiếc
13 Bộ micro không dây Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
14 Vật tư lắp đặt Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Phòng
BH MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG HỌC
1 Bàn giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 Cái
2 Ghế giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 Cái
3 Bảng viết chống lóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 Cái
4 Tủ đựng đồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 Cái
5 Khẩu hiệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 Bộ
6 Rèm cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 330 m2
BI MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG TRUYỀN THỐNG
1 Bục tượng Bác Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
2 Tượng Bác Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
3 Mô hình trưng bày Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
4 Tủ trưng bày Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
5 Giá trang trí Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
6 Kệ trang trí Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
7 Vải phông trang trí Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 m2
8 Thảm sàn Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m2
9 Rèm cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 m2
BJ MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG SINH HOẠT ĐOÀN ĐỘI
1 Bàn chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
2 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 72 Cái
3 Tủ tài liệu 4 cánh đều Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 Cái
4 Bảng công tác Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
5 Rèm cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 m2
BK MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG THƯ VIỆN HỌC SINH
1 Giá thư viện hai mặt Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
2 Giá sách quay bằng gỗ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
3 Giá sách mái nhà Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
4 Giá sách bậc thang Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
5 Tủ giá sách hồi cong Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Cái
6 Giá sách ngòi bút Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
7 Bàn thư viện Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 Cái
8 Ghế thư viện Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 Cái
9 Rèm cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 45 m2
BL MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG CHUẨN BỊ VẬT LÝ, CÔNG NGHỆ
1 Bộ bàn, ghế chuẩn bị thí nghiệm của giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
2 Bảng công tác Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 chiếc
3 Tủ đựng đồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 Cái
4 Giá thiết bị dạy học Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 Cái
5 Chậu rửa của học sinh Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
6 Xe đẩy thí nghiệm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 chiếc
7 Rèm cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 m2
8 Quạt hút gió Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
BM MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG CHUẨN BỊ SINH, HÓA
1 Bộ bàn, ghế chuẩn bị thí nghiệm của giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
2 Bảng công tác Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 chiếc
3 Tủ đựng đồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 Cái
4 Giá thiết bị dạy học Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 Cái
5 Tủ đựng hóa chất (hút mùi, khí độc, có gioăng, 01 mặt kính) Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Chiếc
6 Tủ sấy Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Chiếc
7 Chậu rửa của học sinh Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
8 Xe đẩy thí nghiệm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 chiếc
9 Rèm cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 m2
10 Quạt hút gió Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
BN MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG CHUẨN BỊ TIN, NGOẠI NGỮ
1 Bảng công tác Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 chiếc
2 Tủ đựng đồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 Cái
3 Giá thiết bị dạy học Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 Cái
4 Rèm cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 m2
BO MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG ĐA NĂNG
1 Bàn giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
2 Ghế giáo viên Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
3 Bảng viết chống lóa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
4 Tủ đựng đồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
5 Rèm cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 m2
6 Tăng âm kèm bộ trộn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
7 Loa hộp Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 Chiếc
8 Bộ micro không dây Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
9 Vật tư lắp đặt Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Phòng
BP MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG HIỆU TRƯỞNG
1 Bộ bàn làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
2 Tủ hồ sơ tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
3 Bộ sofa Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
4 Bảng từ trắng khung nhôm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
5 Rèm cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 m2
BQ MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG HIỆU PHÓ
1 Bộ bàn làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Bộ
2 Tủ hồ sơ tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Bộ
3 Bộ bàn ghế tiếp khách Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Bộ
4 Bảng từ trắng khung nhôm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
5 Rèm cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 m2
BR MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG NGHỈ KHÁCH
1 Bộ bàn ghế tiếp khách Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
2 Tủ đựng đồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
3 Rèm cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 m2
BS MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG NGHỈ GIÁO VIÊN
1 Bàn chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
2 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
3 Tủ đựng đồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
4 Rèm cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 m2
BT MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG TIẾP KHÁCH
1 Bộ bàn ghế tiếp khách Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
2 Rèm cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m2
BU MUA SẮM THIẾT BỊ - KHO ĐỒ DÙNG GIẢNG DẠY
1 Giá để đồ dùng Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
BV MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG ĂN
1 Bàn ghế phòng ăn ( 1 bàn + 6 ghế) Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 bộ
BW MUA SẮM THIẾT BỊ - KHU BẾP
1 Xe đẩy 3 tầng đưa thức ăn Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Chiếc
2 Xe đẩy nồi 1 sàn Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Chiếc
3 Tủ cơm 100 Kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
4 Bếp từ đôi Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Chiếc
5 Bộ nồi dùng cho bếp từ Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
6 Bàn chậu rửa ba hố Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
7 Bàn chia thức ăn chín bằng inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
8 Bàn chia thức ăn sống bằng inox Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
9 Bàn sơ chế thực phẩm sạch Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
10 Giá úp khay cơm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
11 Hệ thống hút mùi Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
12 Tủ đựng bát Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
13 Giá để bát đĩa 4 tầng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
14 Tủ sấy bát đĩa có hệ thống khử khuẩn ozon Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
15 Máy xay thịt Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
16 Tủ lạnh 507 Lít Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
17 Tủ để đồ khô Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
18 Tủ để thực phẩm, gia vị Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
BX MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG HỘI ĐỒNG GIÁO VIÊN
1 Tủ tài liệu 4 cánh đều Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
2 Bảng công tác Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
3 Rèm cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 m2
BY MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG CÔNG ĐOÀN
1 Bàn chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
2 Ghế gấp Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
3 Giá sách Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
4 Rèm cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 m2
BZ MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG TẠI VỤ
1 Bàn làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 chiếc
2 Ghế làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 chiếc
3 Tủ hồ sơ tài liệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Bộ
4 Két sắt Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chiếc
5 Rèm cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 m2
CA MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG Y TẾ
1 Bàn làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chiếc
2 Ghế làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 chiếc
3 Tủ thuốc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chiếc
4 Tủ đựng đồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chiếc
5 Giường bệnh nhân Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 chiếc
6 Cân Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chiếc
7 Cáng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chiếc
8 Rèm cửa Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 m2
CB MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG BẢO VỆ
1 Bàn làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chiếc
2 Ghế làm việc Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chiếc
3 Tủ đựng đồ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chiếc
4 Giường ngủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
5 Bảng công tác Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chiếc
CC MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG NGỦ HỌC SINH
1 Giường ngủ học sinh Mô tả theo yêu cầu Chương V 100 cái
CD MUA SẮM THIẾT BỊ - KHU NHÀ THỂ CHẤT, THỂ THAO
1 Thiết bị cho môn bóng bàn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
2 Thiết bị cho môn cầu lông Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
3 Bàn đạp xuất phát Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Bộ
4 Cột đa năng Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
5 Lưới đá cầu Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 Cái
6 Quả cầu đá Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 hộp
7 Tạ đẩy Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
8 Xà đơn Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 chiếc
9 Xà kép Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 chiếc
10 Tủ đựng đồ dùng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
11 Bàn bóng bàn thi đấu Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 cái
12 Vợt bóng bàn Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
13 Vợt cầu lông Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
14 Trụ cầu lông: Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
15 Lưới cầu lông Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
16 Trụ bóng rổ trường học: Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Bộ
17 Vành rổ: Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
18 Lưới bóng rổ: Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
19 Bóng rổ số 5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 quả
20 Đệm nhảy cao Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Cái
21 Trụ nhảy cao Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
22 Xà nhôm dài 4m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
23 Pano, biển hiệu Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
24 Quạt cây công nghiệp Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 cái
25 Loa thùng Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
26 Tăng âm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
27 Bộ micro không dây Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
28 Ổn áp Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Cái
29 Vật tư lắp đặt Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Phòng
CE MUA SẮM THIẾT BỊ - HỆ THỐNG CAMERA
1 Camera IP 2M bán cầu Mô tả theo yêu cầu Chương V 19 Chiếc
2 Camera IP 2MP thân trụ Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 Chiếc
3 Đầu ghi hình 32 kênh 2 ổ cứng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
4 Ổ cứng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
5 Màn hình tivi Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
6 Dây mạng Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.560 mét
7 Ống ghen cứng Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.536 mét
8 Phụ kiện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Lần
CF MUA SẮM THIẾT BỊ - HỆ THỐNG MẠNG LAN + MẠNG WIFI
1 Thiết bị bằng tải Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chiếc
2 Thiết bị chuyển mạch 24 cổng POE Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 chiếc
3 Chuyển đổi quang điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 Chiếc
4 Thiết bị chuyển mạch 24 cổng Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 chiếc
5 Bộ phát wifi Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 chiếc
6 Thiết bị quản lý mạng Wifi controller Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 chiếc
7 Bộ lưu điện UPS Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
8 Màn hình tivi Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
9 Tủ Rack 6U Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Chiếc
10 Tủ Rack 20U Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
11 Ổ cắm mạng đơn Mô tả theo yêu cầu Chương V 61 Bộ
12 Dây cáp quang Mô tả theo yêu cầu Chương V 450 mét
13 Dây điện nguồn Mô tả theo yêu cầu Chương V 300 mét
14 Dây mạng Mô tả theo yêu cầu Chương V 7.440 mét
15 Ống ghen cứng Mô tả theo yêu cầu Chương V 4.500 mét
16 Vật tư phụ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Lần
CG MUA SẮM THIẾT BỊ - HỆ THỐNG ÂM THANH SÂN TRƯỜNG
1 Loa thùng Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 Chiếc
2 Loa kiểm âm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Chiếc
3 Tăng âm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
4 Tăng âm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 Chiếc
5 Bộ xử lý tín hiệu âm thanh số Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
6 Bộ micro không dây Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
7 Vật tư, nhân công lắp đặt Mô tả theo yêu cầu Chương V 1
8 Tủ máy 10U Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 Chiếc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->