Gói thầu: Gói thầu số 06: Thi công xây dựng và mua sắm lắp đặt thiết bị PCCC, trạm biến áp, thiết bị trường học (Không bao gồm mua sắm tập trung)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201156645-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/12/2020 22:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Nam Từ Liêm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Thi công xây dựng và mua sắm lắp đặt thiết bị PCCC, trạm biến áp, thiết bị trường học (Không bao gồm mua sắm tập trung) |
| Số hiệu KHLCNT | 20201155943 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 400 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-11-19 22:34:00 đến ngày 2020-12-09 22:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 76,433,349,330 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,200,000,000 VNĐ ((Hai tỷ hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN KẾT CẤU - KHỐI NHÀ A | |||
| 1 | Cung cấp cọc BTCT 25x25cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.311,8 | md |
| 2 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,117 | 100m |
| 3 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I (ép âm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,546 | 100m |
| 4 | Cọc dẫn bằng thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cọc |
| 5 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 184 | mối nối |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,925 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,029 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,029 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (x5km) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,029 | 100m3 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,833 | 100m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,657 | 100m3 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,256 | m3 |
| 13 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,3 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,674 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,335 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,335 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,335 | 100m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,576 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 61,742 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,579 | m3 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,493 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,775 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,906 | tấn |
| 24 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,16 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,163 | 100m2 |
| 26 | Xây không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21,365 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35,234 | m3 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,806 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,075 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,048 | tấn |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,627 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 69,087 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,231 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,937 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,509 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,162 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,797 | tấn |
| 38 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 183,119 | m3 |
| 39 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,701 | 100m2 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18,815 | tấn |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,082 | m3 |
| 42 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,371 | 100m2 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,28 | tấn |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,333 | m3 |
| 45 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,48 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,711 | 100m2 |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,754 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,286 | tấn |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,433 | m3 |
| 50 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,963 | 100m2 |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,903 | tấn |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,099 | tấn |
| B | BỂ PHỐT - KHỐI NHÀ A | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,257 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,854 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,095 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,071 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,742 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,112 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,257 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,041 | tấn |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,399 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32,18 | m2 |
| 11 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32,18 | m2 |
| 12 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,72 | m2 |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | m3 |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,06 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,108 | tấn |
| 16 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 17 | Ngâm nước XM chống thấm bể 5kg/m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,088 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,191 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,191 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,191 | 100m3 |
| C | PHẦN THÂN PHẦN XÂY DỰNG - KHỐI NHÀ A | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 93,0957 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,669 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, tường trong nhà | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 169,913 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, tường trong nhà | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,7569 | m3 |
| 5 | Xây không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,7933 | m3 |
| 6 | Xây không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,0846 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 44,4982 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,15 | m3 |
| 9 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 386,5364 | m2 |
| 10 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 962,1037 | m2 |
| 11 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.657,3625 | m2 |
| 12 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 567,317 | m2 |
| 13 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 575,75 | m2 |
| 14 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.143,9504 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 962,1037 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4.906,4836 | m2 |
| 17 | Gia công lan can thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,9743 | tấn |
| 18 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 77,3324 | m2 |
| 19 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 113,5992 | m2 |
| 20 | Công tác ốp đá Granit vào mặt lan can , vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30,3912 | m2 |
| 21 | Chống thấm cổ ống thoát nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 56 | cái |
| 22 | Quét 1 lớp dung dịch chống thấm 0.1kg/m2, dán lớp khò màng bitum khò nóng dày 3mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 170,6438 | m2 |
| 23 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 300x300, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 182,8632 | m2 |
| 24 | Thi công trần nhôm tấm, KT 600x600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 182,1432 | m2 |
| 25 | Công tác ốp gạch vào tường gạch granit 600x300, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 540,528 | m2 |
| 26 | Vách Compact dày 12mm, phụ kiện Inox 304 đồng bộ ( giá trọn gói nhân công + lắp dựng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 172,394 | m2 |
| 27 | Lát đá granit tự nhiên, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18,36 | m2 |
| 28 | Thanh đỡ chậu Inox 304 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8034 | 100m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26,7831 | m3 |
| 31 | Lát nền, sàn, kích thước gạch granit 600x600, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.123,5504 | m2 |
| 32 | Công tác ốp gạch vào tường,gạch 100x600, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 43,497 | m2 |
| 33 | Quét dung dịch chống thấm mái tương đương Sika | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 352,336 | m2 |
| 34 | Lát gạch chống nóng 400x400, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 334 | m2 |
| 35 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75, seno, tạo dốc mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 334 | m2 |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,5674 | m3 |
| 37 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,4632 | m3 |
| 38 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,8658 | m3 |
| 39 | Lát gạch ganite 600x600 sàn bục | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 69,12 | m2 |
| 40 | ốp gạch chân tường ganite 100x600 sàn bục | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,32 | m2 |
| 41 | Lát đá ganite màu đen bục giảng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50,3618 | m2 |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8701 | m3 |
| 43 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,8631 | m3 |
| 44 | Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17,8545 | m2 |
| 45 | Khía rãnh chống trơn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 65,79 | md |
| 46 | Cửa đi nhôm kính 2 cánh, cửa mở, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 81 | m2 |
| 47 | Cửa đi nhôm kính 1 cánh, cửa mở, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34,875 | m2 |
| 48 | Cửa sổ nhôm kính mở hất, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30,904 | m2 |
| 49 | Cửa sổ nhôm kính cánh trượt, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 130,56 | m2 |
| 50 | Gia công cửa song sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4722 | tấn |
| 51 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 135,32 | m2 |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 62,5152 | m2 |
| 53 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,6145 | 100m2 |
| 54 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 410,2707 | m3 |
| 55 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 220,2018 | 10m2 |
| 56 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - đá ốp, lát các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,6872 | 10m2 |
| 57 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 82,3133 | tấn |
| 58 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cửa các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27,7339 | 10m2 |
| 59 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,2574 | tấn |
| D | PHẦN ĐIỆN - KHỐI NHÀ A | |||
| 1 | Lắp đặt dây cáp CXV (4x16)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30,6 | m |
| 2 | Lắp đặt dây cáp CXV (4x10)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 86,4 | m |
| 3 | Lắp đặt dây đơn CV/1x16mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30,6 | m |
| 4 | Lắp đặt dây đơn CV/1x10mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 173,4 | m |
| 5 | Lắp đặt dây CU/PVC (1x6)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.688 | m |
| 6 | Lắp đặt dây CU/PVC (1x2.5)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.522 | m |
| 7 | Lắp đặt dây CU/PVC (1x1.5)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.512 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.248 | m |
| 9 | Lắp đặt máng nhựa hộp 60x100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90 | m |
| 10 | Hộp điện sắt sơn 6-8 Module | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | hộp |
| 11 | Đèn báo pha 2W-220V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | Bộ |
| 12 | Vỏ tủ điện sơn tĩnh điện KT 800x600x200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 13 | Tủ điện sắt sơn tĩnh điện 350x550x170 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | tủ |
| 14 | Aptomat MCCB 3P-200A/3P-22kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 15 | Aptomat MCB 3P-63A/3P-22kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 16 | Aptomat MCB 3P-50A/3P-22kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 17 | Aptomat MCB 3P-30A/3P-22kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 18 | Aptomat MCB 2P-40A/2P-18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 19 | Aptomat MCB 2P-30A/2P-18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46 | cái |
| 20 | Aptomat MCB 1P-16A/1P-18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 37 | cái |
| 21 | Aptomat MCB 1P-10A/1P-18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28 | cái |
| 22 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | cái |
| 23 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 24 | Đèn bán cầu D200 bóng Led-18W | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | bộ |
| 25 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng chống chóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 144 | bộ |
| 26 | Lắp ổ cắm đôi - 3 chấu 16A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 76 | cái |
| 27 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 3 cánh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48 | cái |
| 28 | Hộp điều khiển tốc độ đôi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | bộ |
| 29 | Hộp điều kiển tốc độ đơn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 30 | Switch 8 Port | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | thiết bị |
| 31 | Bộ phát Wifi 4 cổng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | Bộ |
| 32 | Cáp mạng 4 đôi UTP CAT6E | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 400 | m |
| 33 | Cáp quang Multimode amp 4F0 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 180 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | m |
| 35 | Lắp đặt máng nhựa hộp 60x100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90 | m |
| E | PHẦN NƯỚC TRONG NHÀ A | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa (âm bàn) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | bộ |
| 2 | Lắp đặt gương soi KT : 3000x1000mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt gương so KT : 2000x1000 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi xịt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | cái |
| 6 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | cái |
| 7 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36 | bộ |
| 8 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 9 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 10 | Lắp đặt vòi rửa tay gạt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt van phao cơ, đường kính van 50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 12 | Cung cấp, lắp dựng rơle phao điện D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 6m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bể |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,73 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D32mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,6 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,8 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,56 | 100m |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D32mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 106 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D25/20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 88 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D25/20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 44 | cái |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 89 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D75/50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D50/40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D50/25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D40/32mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D40/25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D40/20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D32x25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D32x20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D25x20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê ren trong PPR 90 độ D25x20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê ren trong nối thẳng PPR 90 độ D20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 44 | Lắp đặt côn nhựa PPR D50x32mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt côn nhựa PPR D50x25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn nhựa PPR D40x32mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt côn nhựa PPR D40x25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32x25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | cái |
| 49 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25x20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 52 | cái |
| 50 | Măng sông PPR D20 ren trong | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | cái |
| 51 | Măng sông PPR D25 ren trong | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 52 | Măng sông PPR D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 53 | Măng sông PPR D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 37 | cái |
| 54 | Măng sông PPR D32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 55 | Măng sông PPR D40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 56 | Măng sông PPR D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 57 | Măng sông PPR D75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 58 | Lắp đặt van ren, đường kính van 75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van 50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 61 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 52 | cái |
| 62 | Lắp đặt van ren, đường kính van 20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D63mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 65 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 66 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 67 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D140mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,55 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,3 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D90mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,6 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D60mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D42mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7 | 100m |
| 73 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D90mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 75 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D60mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 67 | cái |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D42mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D140mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 140 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D90mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 78 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D42mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 52 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D140mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 83 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D110/60mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D90/60mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D60mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26 | cái |
| 86 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D140/110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 88 | cái |
| 88 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D110/90mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 89 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D110/42mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 90 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D90mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | cái |
| 91 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D90/42mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28 | cái |
| 92 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D140/110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D110/90mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 94 | Lắp đặt tê kiểm tra uPVC D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt tê kiểm tra uPVC D90mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28 | cái |
| 97 | Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D90mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | cái |
| 98 | Lắp đặt nút bịt thông hơi nhựa uPVC, D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D90mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 100 | Măng sông uPVC D42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | cái |
| 101 | Măng sông uPVC D60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33 | cái |
| 102 | Măng sông uPVC D90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 103 | Măng sông uPVC D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47 | cái |
| 104 | Măng sông uPVC D140 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11 | cái |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,9 | 100m |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | cái |
| 107 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | cái |
| 108 | Lắp đặt phễu thu ĐK 110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | cái |
| 109 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D140/110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | cái |
| 110 | Lắp đặt tê kiểm tra uPVC D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 111 | Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| F | PHẦN KẾT CẤU - KHỐI NHÀ B | |||
| 1 | Cung cấp cọc BTCT 25x25cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.082,1 | md |
| 2 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I (ép âm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,864 | 100m |
| 3 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,814 | 100m |
| 4 | Cọc dẫn bằng thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 5 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 292 | mối nối |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,669 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,047 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,047 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (x5km) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,047 | 100m3 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,44 | 100m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,946 | 100m3 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | m3 |
| 13 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II (10% đào thủ công) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 43,844 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,582 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,71 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II(6Km tiếp theo) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,71 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,71 | 100m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,306 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100,994 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,312 | m3 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,631 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,528 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,349 | tấn |
| 24 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,156 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,141 | 100m2 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27,837 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40,013 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21,785 | m3 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,622 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,441 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,11 | tấn |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,271 | 100m2 |
| 33 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 105,619 | m3 |
| 34 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,571 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,012 | 100m2 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,058 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,223 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,132 | tấn |
| 39 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 264,972 | m3 |
| 40 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,322 | 100m2 |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25,688 | tấn |
| 42 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35,42 | m3 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,769 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,417 | tấn |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,216 | 100m2 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,082 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,371 | 100m2 |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,28 | tấn |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,035 | m3 |
| 50 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,41 | 100m2 |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,231 | tấn |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,836 | tấn |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24,816 | m3 |
| 54 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,965 | 100m2 |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,075 | tấn |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,204 | tấn |
| G | BỂ PHỐT - KHỐI NHÀ B | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,257 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,854 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,095 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,071 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,742 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,112 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,257 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,041 | tấn |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,399 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32,18 | m2 |
| 11 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32,18 | m2 |
| 12 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,72 | m2 |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | m3 |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,06 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,108 | tấn |
| 16 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 17 | Ngâm nước XM chống thấm bể 5kg/m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,284 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,191 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,191 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,191 | 100m3 |
| H | PHẦN THÂN PHẦN XÂY DỰNG - KHỐI NHÀ B | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, tường bao ngoài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 119,5873 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, tường cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,6609 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, hộp kỹ thuật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30,2224 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, tường trong nhà | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 247,1833 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, tường ngoài nhà | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,1556 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50, tường trong nhà | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,1179 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50. tường lan can , tường bao mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 69,0547 | m3 |
| 8 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 605,8248 | m2 |
| 9 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.873,2856 | m2 |
| 10 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.607,8573 | m2 |
| 11 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 954,7223 | m2 |
| 12 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 880,81 | m2 |
| 13 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.697,7496 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.873,2856 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8.014,4248 | m2 |
| 16 | Gia công lan can thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,6108 | tấn |
| 17 | Lắp dựng lan can thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 102,6 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 139,1709 | m2 |
| 19 | Công tác ốp đá Granit vào mặt lan can , vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 53,3896 | m2 |
| 20 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,6924 | m3 |
| 21 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 205,6768 | m2 |
| 22 | Tay vịn lan can gỗ nhóm 3KT 60x100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 70,38 | md |
| 23 | Gia công lan can | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,2874 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 73,32 | m2 |
| 25 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 73,6 | m2 |
| 26 | Chống thấm cổ ống thoát nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48 | cái |
| 27 | Quyét 1 lớp dd chống thấm 0.1kg/m2, dán lớp khò màng bitum khò nóng dày 3mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 200,0516 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 300x300, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 162,5476 | m2 |
| 29 | Thi công trần nhôm tấm, KT 600x600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 165,412 | m2 |
| 30 | Công tác ốp gạch vào tường gạch granit 600x300, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 522,764 | m2 |
| 31 | Vách Compact dày 12mm, phụ kiện Inox 304 đồng bộ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 177,224 | m2 |
| 32 | Lát đá granit tự nhiên lavapo, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,158 | m2 |
| 33 | Thanh đỡ chậu Inox 304 ( giá trọn gói) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 34 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8611 | 100m3 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28,6976 | m3 |
| 36 | Lát nền, sàn, kích thước gạch granit 600x600, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.482,0025 | m2 |
| 37 | Công tác ốp gạch vào tường,gạch 100x600, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 82,7451 | m2 |
| 38 | Quét dung dịch chống thấm mái tương đương Sika | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 558,1379 | m2 |
| 39 | Lát gạch chống nóng 400x400, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 518,7339 | m2 |
| 40 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75, seno, tạo dốc mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 558,1379 | m2 |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,26 | m3 |
| 42 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,456 | m3 |
| 43 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,179 | m3 |
| 44 | lát gạch granite 600x600 sàn bục | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17,28 | m2 |
| 45 | Lát đá ganite màu đen bục giảng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17,46 | m2 |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5488 | m3 |
| 47 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,372 | m3 |
| 48 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,61 | m2 |
| 49 | Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 87,65 | m2 |
| 50 | Cửa đi nhôm kính 2 cánh, cửa mở, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 80,81 | m2 |
| 51 | Cửa đi nhôm kính 1 cánh, cửa mở, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50,7 | m2 |
| 52 | Cửa sổ nhôm kính mở hất, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 45,17 | m2 |
| 53 | Cửa sổ nhôm kính cánh trượt, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 93,736 | m2 |
| 54 | Vách kính khung nhôm, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 227,598 | m2 |
| 55 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,2357 | tấn |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 102,776 | m2 |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 52,4726 | m2 |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26,8579 | 100m2 |
| 59 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 567,82 | m3 |
| 60 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 277,018 | 10m2 |
| 61 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - đá ốp, lát các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 37,568 | 10m2 |
| 62 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 63,966 | tấn |
| 63 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cửa các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 49,8014 | 10m2 |
| 64 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,3189 | tấn |
| I | PHẦN ĐIỆN - KHỐI NHÀ B | |||
| 1 | Lắp đặt dây CU/PVC (1x6)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.570 | m |
| 2 | Lắp đặt dây CU/PVC (1x2.5)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.141 | m |
| 3 | Lắp đặt dây CU/PVC (1x1.5)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.823 | m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.504 | m |
| 5 | Lắp đặt máng nhựa hộp 40x100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 120 | m |
| 6 | Hộp điện sắt sơn 6-8 Module | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | hộp |
| 7 | Hộp điện sắt sơn 4-6 Module | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | hộp |
| 8 | Aptomat MCB 2P-30A/2P-18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | cái |
| 9 | Aptomat MCB 1P-16A/1P-18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | cái |
| 10 | Aptomat MCB 1P-10A/1P-18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 14 | Đèn bán cầu D200 bóng Led-18W | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 52 | bộ |
| 15 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng chống chóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 117 | bộ |
| 16 | Lắp ổ cắm đôi - 3 chấu 16A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 80 | cái |
| 17 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 3 cánh + hộp điều khiển tốc độ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 39 | cái |
| 18 | Hộp điều khiển tốc độ đôi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 19 | Bộ phát Wifi 4 cổng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | Bộ |
| 20 | Cáp mạng 4 đôi UTP CAT6E | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 700 | m |
| 21 | Cáp điện thoại Cu/PE/2x2x0.5 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 350 | m |
| 22 | Ổ cắm mạng Lan -J45 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | bảng |
| 23 | Ổ cắm điện thoại -J11 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | bảng |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100 | m |
| 25 | Lắp đặt máng nhựa hộp 60x100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 130 | m |
| J | PHẦN NƯỚC TRONG NHÀ B | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa (âm bàn) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | bộ |
| 2 | Lắp đặt gương soi KT : 1770x1000mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 3 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi xịt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | cái |
| 5 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | cái |
| 6 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | bộ |
| 7 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa tay gạt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt van phao cơ, đường kính van 40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 6m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bể |
| 11 | Crenpin | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt cầu chắn rác D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,15 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,56 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,15 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2 | 100m |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 62 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D25/20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D75/50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D50/40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D50/25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D40/25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D25x20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | cái |
| 33 | Lắp đặt côn nhựa PPR D50x40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt côn nhựa PPR D50x25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn nhựa PPR D40x25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 36 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25x20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28 | cái |
| 37 | Lắp đặt côn nhựa PPR D70x50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt van ren, đường kính van 75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 39 | Van mặt bích DN65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 40 | Bu PPR + bích thép D75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 41 | Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van 50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28 | cái |
| 43 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van 40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 44 | Van bi tay gạt DN20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 45 | Van xả khí tự động DN20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 46 | Van phao điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 50 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 51 | Măng sông ren trong PPR D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 52 | Măng sông ren trong PPR D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 53 | Măng sông PPR D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 54 | Măng sông PPR D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 55 | Măng sông PPR D40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 56 | Măng sông PPR D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 57 | Măng sông PPR D75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D140mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,77 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D90mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,15 | 100m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,6 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D42mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3 | 100m |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D90mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D42mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 134 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D140mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 98 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D90mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 64 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D42mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D140mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D110/75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D90mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D90/75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 78 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D42mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D140mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D140/110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D140/90mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 52 | cái |
| 83 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D110/75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D110/60mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 85 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D90/60mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 37 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D42mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 88 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D140/110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D110/90mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D90/42mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D75/42mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 92 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D60/42mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 93 | Lắp đặt tê kiểm tra uPVC D110/42mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 94 | Lắp đặt tê kiểm tra uPVC D75/42mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 95 | Lắp đặt tê kiểm tra uPVC D140mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt tê kiểm tra uPVC D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D140mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | cái |
| 99 | Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 100 | Lắp đặt nút bịt thông hơi nhựa uPVC, D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D90mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 103 | Măng sông uPVC D42 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 104 | Măng sông uPVC D110 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 51 | cái |
| 105 | Măng sông uPVC D140 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19 | cái |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,82 | 100m |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 108 | Lắp đặt phễu thu ĐK 110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 109 | Lắp đặt tê kiểm tra uPVC D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| K | PHẦN KẾT CẤU - NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Cung cấp cọc BTCT 25x25cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.082,1 | md |
| 2 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II (ép âm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,864 | 100m |
| 3 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,817 | 100m |
| 4 | Cọc dẫn bằng thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cọc |
| 5 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm (Sửa hao phí thép bản theo thiết kế) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 292 | mối nối |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,6625 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0466 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0466 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (x5km) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0466 | 100m3 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,4587 | 100m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,637 | 100m3 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,5528 | m3 |
| 13 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25,767 | m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,5837 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,1502 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,1502 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,1502 | 100m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,2992 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 120,1227 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,1531 | m3 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,4878 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,0864 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,0513 | tấn |
| 24 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5569 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,6004 | 100m2 |
| 26 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21,3921 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 77,8149 | m3 |
| 28 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,0463 | m3 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,4351 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,5613 | tấn |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,1649 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 218,722 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,3855 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,5893 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,1194 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,9918 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17,6308 | tấn |
| 38 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 284,1261 | m3 |
| 39 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,0127 | 100m2 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28,0216 | tấn |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,298 | m3 |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,8044 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,0493 | tấn |
| 44 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,7005 | 100m2 |
| 45 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,7662 | m3 |
| 46 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5032 | 100m2 |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0748 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3911 | tấn |
| 49 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23,1619 | m3 |
| 50 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,62 | 100m2 |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5097 | tấn |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3756 | tấn |
| 53 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,4459 | m3 |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3332 | 100m2 |
| 55 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3728 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38 | cái |
| 57 | Gia công dầm mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,1691 | tấn |
| 58 | Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,1691 | tấn |
| 59 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 521,3691 | m2 |
| 60 | Bu lông neo đầu cột 8M30x900 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 80 | cái |
| 61 | Bulong M22 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 260 | cái |
| 62 | Bulong M20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 288 | cái |
| 63 | Bulong M16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 208 | cái |
| 64 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,5111 | tấn |
| 65 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,5111 | tấn |
| 66 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 352,6113 | m2 |
| 67 | Bu lông M10x40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 464 | cái |
| 68 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,7239 | 100m2 |
| 69 | Tôn úp nóc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 75,54 | md |
| L | BỂ PHỐT - NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2631 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,9238 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0974 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,071 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,646 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1026 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2426 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0412 | tấn |
| 9 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,004 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29,54 | m2 |
| 11 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29,54 | m2 |
| 12 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,72 | m2 |
| 13 | Ngâm nước XM chống thấm bể 5kg/m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,752 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | m3 |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,108 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,06 | 100m2 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cấu kiện |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1949 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1949 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1949 | 100m3 |
| M | BỂ THU DẦU MỠ - NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1211 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,3459 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0449 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,609 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,856 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0848 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2097 | tấn |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,764 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,75 | m2 |
| 10 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,75 | m2 |
| 11 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,68 | m2 |
| 12 | Ngâm nước XM chống thấm bể 5kg/m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,416 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,294 | m3 |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,03 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0168 | 100m2 |
| 16 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0897 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0897 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0897 | 100m3 |
| N | HỐ THU DẦU MỠ - NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0048 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0534 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0018 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0563 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,049 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0028 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0032 | tấn |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,144 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,2 | m2 |
| 10 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,2 | m2 |
| 11 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,25 | m2 |
| 12 | Ngâm nước XM chống thấm bể 5kg/m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,125 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,049 | m3 |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0032 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0028 | 100m2 |
| 16 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0035 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0035 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0035 | 100m3 |
| O | PHẦN THÂN PHẦN XÂY DỰNG - NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 198,6835 | m3 |
| 2 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27,5635 | m3 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,6578 | m3 |
| 4 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,5874 | m3 |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36,7646 | m3 |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,7531 | m3 |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23,3003 | m3 |
| 8 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,8973 | m3 |
| 9 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.367,4606 | m2 |
| 10 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 671,7739 | m2 |
| 11 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.233,792 | m2 |
| 12 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.448,766 | m2 |
| 13 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.036,9786 | m2 |
| 14 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông khí chưng áp (AAC) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 450 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.606,2244 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.152,5467 | m2 |
| 17 | Lan can xây gạch đặc kết hợp thép cao 1.2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 172,741 | md |
| 18 | Gia công lan can thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1946 | tấn |
| 19 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 45,6652 | m2 |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 99,2065 | m2 |
| 21 | Công tác ốp đá Granit vào mặt lan can , vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40,4487 | m2 |
| 22 | Lan can câu thang bằng thép sơn hoàn thiện + tay vịn gỗ nhóm II tiết diện 60x100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,38 | md |
| 23 | Chống thấm cổ ống thoát nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31 | cái |
| 24 | Quét 1 lớp dung dịch chống thấm 0.1kg/m2, dán lớp khò màng bitum khò nóng dày 3mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 99,294 | m2 |
| 25 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 300x300, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 103,6405 | m2 |
| 26 | Thi công trần nhôm tấm, KT 600x600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 103,6405 | m2 |
| 27 | Công tác ốp gạch vào tường gạch granit 600x300, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 395,196 | m2 |
| 28 | Vách Pretty dày 12mm, phụ kiện Inox 304 đồng bộ ( giá trọn gói nhân công + lắp dựng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 106,44 | m2 |
| 29 | Lát đá granit tự nhiên lavapo, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,705 | m2 |
| 30 | Thanh đỡ chậu Inox 304 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 31 | Khoét lỗ bệ đá chậu rửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 32 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4963 | 100m3 |
| 33 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 74,3218 | m3 |
| 34 | Lát nền, sàn, kích thước gạch granit 600x600 men sần, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.043,6223 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 300x300, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 429,8009 | m2 |
| 36 | Thảm sàn nhựa cao su tổng hợp dán bằng keo dán chuyên dụng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 661,5521 | m2 |
| 37 | Công tác ốp gạch vào tường gạch granit 600x300, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 263,438 | m2 |
| 38 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 600x100m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 44,9663 | m2 |
| 39 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch thẻ 240x60mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 134,179 | m2 |
| 40 | Thi công trần nhôm tiêu âm, KT 600x600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 891,4773 | m2 |
| 41 | Quét dung dịch chống thấm tương đương Sika | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 257,4983 | m2 |
| 42 | Lát gạch chống nóng 400x400, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 134,9286 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75, seno, tạo dốc mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 134,9286 | m2 |
| 44 | Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,5328 | m2 |
| 45 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 157,738 | m2 |
| 46 | Khía rãnh chống trơn mặt đá, cầu thang, tam cấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 552,2 | md |
| 47 | Thi công Alu mặt đứng khu cầu thang. Hệ Alumium ngoài. Màu theo kiến trúc. (Bao gồm phụ kiện, khung xương, nhân công lắp đặt và hoàn thiện) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 376,4006 | m2 |
| 48 | Gia công giằng mái thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,75 | tấn |
| 49 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,75 | tấn |
| 50 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40,9441 | m2 |
| 51 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3794 | tấn |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3794 | tấn |
| 53 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24,165 | m2 |
| 54 | Bu lông M16 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 52 | cái |
| 55 | Tấm Poycarbonate đặc ruột dày 8mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 88,9875 | m2 |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2X4, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,52 | m3 |
| 57 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,4556 | m3 |
| 58 | Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,6762 | m2 |
| 59 | Khía rãnh chống trơn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 127,35 | md |
| 60 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1638 | m3 |
| 61 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,2004 | m3 |
| 62 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 37,0954 | m2 |
| 63 | Cửa đi nhôm kính 2 cánh, cửa mở, kính an toàn dày 6,38mm ( giá đã bao gồm phụ kiện, lắp đặt) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33,66 | m2 |
| 64 | Cửa đi nhôm kính 2 cánh, cửa mở, kính an toàn dày 8,38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,96 | m2 |
| 65 | Cửa đi nhôm kính 1 cánh, cửa mở, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17,16 | m2 |
| 66 | Cửa sổ nhôm kính mở hất, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,908 | m2 |
| 67 | Cửa sổ nhôm kính mở hất, kính an toàn dày 8,38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,52 | m2 |
| 68 | Cửa sổ nhôm kính cánh trượt, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,67 | m2 |
| 69 | Cửa sổ nhôm kính cánh trượt, kính an toàn dày 8,38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,2 | m2 |
| 70 | Vách kính cố định, kính trắng an toàn 6.38ly | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 61,894 | m2 |
| 71 | Vách kính đố chìm, kính trắng an toàn 8.38ly | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 68,1406 | m2 |
| 72 | Vách kính mặt dựng, kính an toàn 10ly38, khung bao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 402,9403 | m2 |
| 73 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0763 | tấn |
| 74 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,24 | m2 |
| 75 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22,7198 | 100m2 |
| 76 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,1981 | 100m2 |
| P | PHẦN NƯỚC - NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa (âm bàn) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | bộ |
| 3 | Lắp đặt gương soi KT : 1770x1000mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 4 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi xịt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | cái |
| 6 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | cái |
| 7 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | bộ |
| 8 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | cái |
| 9 | Lắp đặt vòi rửa tay gạt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt van phao cơ, đường kính van 40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 4m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bể |
| 12 | Crenpin | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Lắp đặt bình đun nước nóng 30l | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 14 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,22 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,35 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D32mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,15 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7 | 100m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1 | 100m |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D32mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 55 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D25/20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D50/40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D50/25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D40/25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D32/25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D25/20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê ren trong PPR 90 độ D25x20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê ren trong nối thẳng PPR 90 độ D20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 36 | Lắp đặt côn nhựa PPR D50x40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt côn nhựa PPR D50x25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 38 | Lắp đặt côn nhựa PPR D40x25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn nhựa PPR D32x25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19 | cái |
| 43 | Lắp đặt van 1 chiều, đường kính van 40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D32mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 47 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 48 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa uPVC class 3 D140mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa uPVC class 3 D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,3 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa uPVC class 3 D90mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa uPVC class 3 D75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,6 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa uPVC class 3 D42mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3 | 100m |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D140mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D90mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D42mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 87 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D140mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 70 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D90mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 67 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D42mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 64 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D140mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 65 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D110/75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D90/75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 68 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D140 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D140/110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D110/90mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D110/75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D110/42mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D90mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | cái |
| 77 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D140/110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D110/90mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 79 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D75/42mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 80 | Lắp đặt tê kiểm tra uPVC D140mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê kiểm tra uPVC D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 82 | Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D140mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 83 | Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 84 | Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 85 | Lắp đặt nút bịt thông hơi nhựa uPVC, D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D90mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa uPVC class 3 D140mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,38 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa uPVC class 3 D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,81 | 100m |
| 89 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D140mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 91 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D160/140mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D140/110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 94 | Lắp đặt phễu thu ĐK 140mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt phễu thu ĐK 110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 96 | Lắp đặt tê kiểm tra uPVC D140mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt tê kiểm tra uPVC D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| Q | PHẦN ĐIỆN - NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Aptomat MCCB 3P-150A/3P-22kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 2 | Aptomat MCB 3P-50A/3P-18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 3 | Aptomat MCB 3P-30A/3P-18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 4 | Aptomat MCB 2P-50A/2P-10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 5 | Aptomat MCB 2P-30A/2P-10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 6 | Aptomat MCB 1P-16A/1P-6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 7 | Aptomat MCB 1P-10A/1P-6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 11 | Lắp đặt các loại đèn ốp bóng led 20W | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 47 | bộ |
| 12 | Lắp đặt các loại đèn ốp bóng led 36W | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 41 | bộ |
| 13 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | bộ |
| 14 | Lắp đặt đèn cao áp bóng led 100W + cần đèn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 15 | Lắp ổ cắm đôi - 3 chấu 16A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 21 | cái |
| 16 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 3 cánh + hộp điều khiển tốc độ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | cái |
| 17 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 18 | Hộp điện sắt sơn 8-10 Module | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | hộp |
| 19 | Hộp điện sắt sơn 4-6 Module | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 20 | Đèn báo pha (Đỏ vàng xanh) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 21 | Tủ điện tổng 600x400x170 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 22 | Tủ điện tổng 550x350x170 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.360 | m |
| 24 | Lắp đặt dây CU/PVC (1x2.5)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 850 | m |
| 25 | Lắp đặt dây CU/PVC (1x1.5)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.650 | m |
| 26 | Lắp đặt dây CU/PVC (1x6)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 70 | m |
| 27 | Lắp đặt dây đơn CV 1x16mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90 | m |
| 28 | Hệ thống điện thoại công trình | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| R | PHẦN KẾT CẤU - KHỐI NHÀ HỌC BỘ MÔN CẢI TẠO | |||
| 1 | Cung cấp cọc BTCT 25x25cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 114 | md |
| 2 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I (ép âm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,04 | 100m |
| 3 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,14 | 100m |
| 4 | Cọc dẫn bằng thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cọc |
| 5 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm (Sửa hao phí thép bản theo thiết kế) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | mối nối |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,25 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0025 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0025 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (x5km) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0025 | 100m3 |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (90% đào máy) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0404 | 100m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II (90% đào máy) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1523 | 100m3 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4493 | m3 |
| 13 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,6928 | m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,107 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1071 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1071 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1071 | 100m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,9578 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,3538 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8765 | m3 |
| 21 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D=20mm, chiều sâu khoan <=10cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | 1 lỗ khoan |
| 22 | Bơm keo Hilti lỗ khoan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | lỗ |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1932 | tấn |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1336 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3338 | tấn |
| 26 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,157 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3046 | 100m2 |
| 28 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,7253 | m3 |
| 29 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,1342 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,3298 | m3 |
| 31 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D=20mm, chiều sâu khoan <=10cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 112 | 1 lỗ khoan |
| 32 | Bơm keo Hilti lỗ khoan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 112 | lỗ |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2524 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4844 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,206 | tấn |
| 36 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,6067 | 100m2 |
| 37 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23,3796 | m3 |
| 38 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,2869 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1501 | 100m2 |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1864 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,1897 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,265 | tấn |
| 43 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,0234 | m3 |
| 44 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,3523 | 100m2 |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,2944 | tấn |
| 46 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D=20mm, chiều sâu khoan <=10cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 668 | 1 lỗ khoan |
| 47 | Bơm keo Hilti lỗ khoan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 668 | lỗ |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,9144 | m3 |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2501 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1164 | tấn |
| 51 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,251 | 100m2 |
| 52 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D=20mm, chiều sâu khoan <=10cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | 1 lỗ khoan |
| 53 | Bơm keo Hilti lỗ khoan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | lỗ |
| 54 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,9341 | m3 |
| 55 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1487 | 100m2 |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0209 | tấn |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1002 | tấn |
| 58 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D=20mm, chiều sâu khoan <=10cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36 | 1 lỗ khoan |
| 59 | Bơm keo Hilti lỗ khoan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36 | lỗ |
| 60 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,8799 | m3 |
| 61 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,8652 | 100m2 |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7329 | tấn |
| 63 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1984 | tấn |
| 64 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D=20mm, chiều sâu khoan <=10cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | 1 lỗ khoan |
| 65 | Bơm keo Hilti lỗ khoan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | lỗ |
| S | PHẦN KIẾN TRÚC - KHỐI NHÀ HỌC BỘ MÔN CẢI TẠO | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 230,671 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 61,1 | m |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 505,98 | m |
| 4 | Tháo dỡ lan can thép, Hoa sắt cửa. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 163,984 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,4961 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 132,2006 | m3 |
| 7 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3369 | m3 |
| 8 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50,4328 | m3 |
| 9 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,3229 | m3 |
| 10 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=15cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 113,71 | 1m |
| 11 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,4923 | tấn |
| 12 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 337,3824 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 59,8833 | m2 |
| 14 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 15 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 16 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | bộ |
| 17 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 93,312 | m2 |
| 18 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 906,1615 | m2 |
| 19 | Phá dỡ lớp Granito cũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 70,383 | m2 |
| 20 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,0102 | m3 |
| 21 | Đào nền nhà hạ cos | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,0305 | m3 |
| 22 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.520,3255 | m2 |
| 23 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.193,4579 | m2 |
| 24 | Công tác tháo dỡ hệ thống điện, nước, các công việc khác chưa tính đến trong công tác tháo dỡ trên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | công 3/7 |
| 25 | Hút bể phốt cũ + lấp bể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,7273 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,7273 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV (x5km) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,7273 | 100m3 |
| 29 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,8204 | 100m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,475 | m3 |
| 31 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8,7313 | m3 |
| 32 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 92,4485 | m3 |
| 33 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,2902 | m3 |
| 34 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 874,9862 | 1m2 |
| 35 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 600x100m2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 59,468 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn bằng gạch đất nung 400x400, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 262,1326 | m2 |
| 37 | Láng vữa tạo dốc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 262,1326 | m2 |
| 38 | Quét dung dịch chống thấm mái tương đương Sika | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 346,249 | m2 |
| 39 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 91,4408 | m2 |
| 40 | Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 157,8833 | m2 |
| 41 | Công tác ốp đá Granit vào mặt lan can , vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30,7736 | m2 |
| 42 | Khía rãnh chống trơn mặt đá cầu thang, tam cấ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 435,6 | m |
| 43 | Tạo rãnh ram dốc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | trọn gói |
| 44 | Lát đá bậu cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,204 | m2 |
| 45 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 972,4431 | m2 |
| 46 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.174,484 | m2 |
| 47 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 965,656 | m2 |
| 48 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 669,85 | m2 |
| 49 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 219,1479 | m2 |
| 50 | Trát bậu cửa, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 104,9532 | m2 |
| 51 | Căng lưới thép gia cố tường gạch | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 350 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.704,8969 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.401,6373 | m2 |
| 54 | Gia công giằng mái thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,6807 | tấn |
| 55 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,6807 | tấn |
| 56 | Gia công dầm mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,151 | tấn |
| 57 | Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dàn hãm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,151 | tấn |
| 58 | Bu long neo M20x300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | cái |
| 59 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 98,973 | m2 |
| 60 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D=20mm, chiều sâu khoan <=10cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | 1 lỗ khoan |
| 61 | Bơm keo Hilti lỗ khoan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | lỗ |
| 62 | Kính cường lực dầy 12 ly (Bao gồm phụ kiện, công lắp đặt) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 88,06 | m2 |
| 63 | Gia công lan can | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,1704 | tấn |
| 64 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 86,684 | m2 |
| 65 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 86,684 | m2 |
| 66 | Lan can câu thang bằng thép sơn hoàn thiện + tay vịn gỗ nhóm II tiết diện 60x100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24,16 | md |
| 67 | Bộ chữ tên trường ( chữ INOX mạ màu) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 68 | Cửa đi nhôm kính 2 cánh, cửa mở, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40,5 | m2 |
| 69 | Cửa đi nhôm kính 1 cánh, cửa mở, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | m2 |
| 70 | Cửa sổ nhôm kính cánh trượt, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 111,36 | m2 |
| 71 | Cửa sổ nhôm kính mở hất, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,08 | m2 |
| 72 | Vách kính mặt dựng, kính an toàn 6ly38, khung bao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35,321 | m2 |
| 73 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 195,94 | m2 |
| 74 | Gia công cửa hoa sắt đặt 14x14 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,9281 | tấn |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 111,36 | m2 |
| 76 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 111,36 | m2 |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m (4 tháng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,695 | 100m2 |
| 78 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cát các loại, than xỉ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.869,0471 | m3 |
| 79 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 123,1295 | 10m2 |
| 80 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - đá ốp, lát các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26,3023 | 10m2 |
| 81 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - xi măng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 58,6124 | tấn |
| 82 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - cửa các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,594 | 10m2 |
| 83 | Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,5783 | tấn |
| T | PHẦN ĐIỆN - KHỐI NHÀ HỌC BỘ MÔN CẢI TẠO | |||
| 1 | Aptomat MCB 2P-40A/2P-10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 2 | Aptomat MCB 2P-30A/2P-10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 3 | Aptomat MCB 1P-16A/1P-6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | cái |
| 4 | Aptomat MCB 1P-10A/1P-6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 5 | Hộp điện sắt sơn 6-8 Module | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 6 | Hộp điện sắt sơn 4-6 Module | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | hộp |
| 7 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 9 | Lắp ổ cắm đôi - 3 chấu 16A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | cái |
| 10 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng chống chóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 82 | bộ |
| 11 | Lắp đặt các loại đèn ốp bóng led 20W | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17 | bộ |
| 12 | Lắp đặt dây đơn CV/1x10mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 90 | m |
| 13 | Lắp đặt dây CU/PVC (1x2.5)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.400 | m |
| 14 | Lắp đặt dây CU/PVC (1x1.5)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.150 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn CV (E) 1x6mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 420 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.160 | m |
| 17 | Lắp đặt máng nhựa hộp 60x100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 120 | m |
| 18 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 3 cánh + hộp điều khiển tốc độ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 41 | cái |
| 19 | cấp điện cho phòng bộ môn ( vật lý, sinh, hóa) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | phòng |
| 20 | Tủ rack 10U | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 21 | Switch 24 Port | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 22 | Bộ phát Wifi 4 cổng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | Bộ |
| 23 | Cáp mạng 4 đôi UTP CAT6E | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 200 | m |
| 24 | Lắp đặt máng nhựa hộp 60x100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 120 | m |
| U | PHẦN NƯỚC - KHỐI NHÀ HỌC BỘ MÔN CẢI TẠO | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D32mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,02 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D40/32mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 5 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D32mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 9 | cấp nước cho phòng bộ môn ( sinh, hóa) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | phòng |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa uPVC class 3 D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,18 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa uPVC class 3 D75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,02 | 100m |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D110/75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D110/75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt nút bịt thông hơi nhựa uPVC, D75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa uPVC class 3 D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,78 | 100m |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | cái |
| 22 | Lắp đặt phễu thu ĐK 150mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D140/110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê kiểm tra uPVC D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 25 | Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| V | PHẦN KẾT CẤU - KHỐI NHÀ HỌC 4 TẦNG CẢI TẠO | |||
| 1 | Cung cấp cọc BTCT 25x25cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 342 | md |
| 2 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,12 | 100m |
| 3 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,42 | 100m |
| 4 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 25x25cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48 | mối nối |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,75 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,008 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi 4km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,008 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,008 | 100m3 |
| 9 | Cọc dẫn( ép âm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 10 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,262 | 100m3 |
| 11 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,074 | 100m3 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | m3 |
| 13 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,11 | m3 |
| 14 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,17 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,378 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,378 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,378 | 100m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,835 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,85 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,513 | m3 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,382 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,744 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,682 | tấn |
| 24 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,628 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,581 | 100m2 |
| 26 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,067 | m3 |
| 27 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan <= 20mm chiều sâu khoan <=20cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 305 | lỗ khoan |
| 28 | Bơm keo Hilti lỗ khoan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 305 | lỗ |
| 29 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,683 | m3 |
| 30 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | 1 lỗ khoan |
| 31 | Bơm keo Hilti lỗ khoan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | lỗ |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,598 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,987 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,153 | tấn |
| 35 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,736 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28,651 | m3 |
| 37 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,522 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,941 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,94 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,99 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,329 | tấn |
| 42 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 300 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 39,35 | m3 |
| 43 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,131 | 100m2 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,475 | tấn |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,112 | m3 |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,584 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,12 | tấn |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,607 | 100m2 |
| 49 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,79 | m3 |
| 50 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,69 | 100m2 |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,087 | tấn |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,374 | tấn |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38,548 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,602 | 100m2 |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,738 | tấn |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,06 | tấn |
| 57 | Khoan bê tông bằng mũi khoan đặc, lỗ khoan <= 20mm chiều sâu khoan <=20cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.057 | lỗ khoan |
| 58 | Bơm keo Hilti lỗ khoan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.057 | lỗ |
| W | BỂ PHỐT - KHỐI NHÀ HỌC 4 TẦNG CẢI TẠO | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,257 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,854 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,095 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,071 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,742 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,112 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,257 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,041 | tấn |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,399 | m3 |
| 10 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32,18 | m2 |
| 11 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32,18 | m2 |
| 12 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,72 | m2 |
| 13 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | m3 |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,06 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,108 | tấn |
| 16 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 17 | Ngâm nước XM chống thấm bể 5kg/m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,088 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,191 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,191 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,191 | 100m3 |
| X | PHẦN XÂY LẮP - KHỐI NHÀ 4 TẦNG CẢI TẠO | |||
| 1 | Tháo dỡ kết sắt thép bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,8032 | tấn |
| 2 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 669,66 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 467,616 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 42,96 | m |
| 5 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 424,656 | m |
| 6 | Tháo dỡ lan can, cầu thang, hoa sắt cửa sổ bằng thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 366,22 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ tay vịn cầu thang bằng gỗ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34,14 | md |
| 8 | Tháo dỡ trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 238,9952 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | bộ |
| 12 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.976,4328 | m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 78,3933 | m3 |
| 14 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 531,9 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 39,2904 | m2 |
| 16 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm (Tường ngoài nhà) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 189,5431 | m3 |
| 17 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tường ngoài nhà ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 469,5767 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tường trong nhà) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.280,412 | m2 |
| 19 | Phá lớp vữa trát xà, dầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 221,0688 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.976,4328 | m2 |
| 21 | Phá dỡ lớp Granito cũ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 111,2472 | m2 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,5819 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV (x4 km tiếp theo) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,5819 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,5819 | 100m3 |
| 25 | Hút bể phốt+ lấp bể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bể |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 56,64 | m3 |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 182,6761 | m3 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22,1194 | m3 |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33,5567 | m3 |
| 30 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27,2298 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 469,5767 | m2 |
| 32 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.374,371 | m2 |
| 33 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.948,8304 | m2 |
| 34 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 348,0863 | m2 |
| 35 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 565,4 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 567,3688 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.169,5424 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6.599,3157 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.843,9477 | m2 |
| 40 | Gia công lan can thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,3526 | tấn |
| 41 | Bộ bulong + vít nở sắt D10 bắt chân trụ lan can | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 760 | bộ |
| 42 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 182,8 | m2 |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 272,6414 | m2 |
| 44 | Công tác ốp đá Granit vào mặt lan can , vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 63,8 | m2 |
| 45 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,7326 | m3 |
| 46 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 224,4856 | m2 |
| 47 | Tay vịn lan can gỗ nhóm 3KT 60x100( giá trọn gói sơn + lắp dựng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 66,22 | md |
| 48 | Gia công lan can | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,7574 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 72,744 | m2 |
| 50 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 69,92 | m2 |
| 51 | Chống thấm cổ ống thoát nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 64 | cái |
| 52 | Quyét 1 lớp dd chống thấm 0.1kg/m2, dán lớp khò màng bitum khò nóng dày 3mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 156,4824 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Ceramic 300x300, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 133,6808 | m2 |
| 54 | Thi công trần nhôm tấm, KT 600x600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 133,68 | m2 |
| 55 | Công tác ốp gạch vào tường gạch granit 600x300, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 568,8269 | m2 |
| 56 | Vách Compact dày 12mm, phụ kiện Inox 304 đồng bộ ( giá trọn gói nhân công + lắp dựng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 188,056 | m2 |
| 57 | Lát đá granit tự nhiên, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,2 | m2 |
| 58 | Thanh đỡ chậu Inox 304 ( giá trọn gói) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 59 | Lát nền, sàn, kích thước gạch granit 600x600, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.050,2268 | m2 |
| 60 | Lát đá ganite màu đen bục giảng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 129,958 | m2 |
| 61 | Công tác ốp gạch viền chân tường 600x100mm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 99,264 | m2 |
| 62 | Quét dung dịch Sika chống thấm mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 651,9104 | m2 |
| 63 | Lát gạch chống nóng 400x400, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 572,0864 | m2 |
| 64 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75, seno, tạo dốc mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 651,9104 | m2 |
| 65 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2X4, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,204 | m3 |
| 66 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,2694 | m3 |
| 67 | Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31,861 | m2 |
| 68 | Khía rãnh chống trơn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.185,12 | md |
| 69 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,0448 | m3 |
| 70 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,088 | m3 |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3113 | 100m3 |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3113 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3113 | 100m3 |
| 74 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,84 | m3 |
| 75 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,864 | 100m3 |
| 76 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,8 | m3 |
| 77 | Đắp đất màu bồn hoa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 165 | m3 |
| 78 | mua đất màu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 165 | m3 |
| 79 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 435 | m2 |
| 80 | Cửa đi nhôm kính 2 cánh, cửa mở, nhôm, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 169,31 | m2 |
| 81 | Cửa đi nhôm kính 1 cánh, cửa mở, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 51,75 | m2 |
| 82 | Cửa sổ nhôm kính mở hất, kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33,662 | m2 |
| 83 | Cửa sổ nhôm kính cánh trượt, nhôm kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 260,16 | m2 |
| 84 | Gia công cửa song sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,6186 | tấn |
| 85 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 254,4 | m2 |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,8886 | m2 |
| 87 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22,9714 | 100m2 |
| Y | PHẦN ĐIỆN - KHỐI NHÀ HỌC 4 TẦNG CẢI TẠO | |||
| 1 | Lắp đặt dây cáp CXV (4x16)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | m |
| 2 | Lắp đặt dây đơn CV/1x35mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | m |
| 3 | Lắp đặt dây CU/PVC (1x6)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.200 | m |
| 4 | Lắp đặt dây CU/PVC (1x2.5)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5.760 | m |
| 5 | Lắp đặt dây CU/PVC (1x1.5)mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8.650 | m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.010 | m |
| 7 | Lắp đặt máng nhựa hộp 60x100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 230 | m |
| 8 | Tủ điện sắt 600x800x200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 9 | Tủ điện sắt 550x350x170 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | hộp |
| 10 | Hộp điện sắt sơn 6-8 Module | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | hộp |
| 11 | Đèn báo pha 2W-220V | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | Bộ |
| 12 | Aptomat MCCB 3P-200A/3P-18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 13 | Aptomat MCB 3P-63A/3P-18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 14 | Aptomat MCB 2P-30A/2P-10kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48 | cái |
| 15 | Aptomat MCB 1P-16A/1P-6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 72 | cái |
| 16 | Aptomat MCB 1P-10A/1P-6kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 53 | cái |
| 17 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 18 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | cái |
| 20 | Đèn bán cầu D200 bóng Led-18W | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 79 | bộ |
| 21 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng chống chóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 288 | bộ |
| 22 | Lắp ổ cắm đôi - 3 chấu 16A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 148 | 148 |
| 23 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 3 cánh + hộp điều khiển tốc độ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 96 | cái |
| 24 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 25 | Kim thu sét tia tiên đạo bán kính bảo vệ 75m (trọn bộ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 26 | Bộ đếm sét | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 27 | Cọc chống sét L=60x60x6 dài 2,5m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cọc |
| 28 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=16mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | m |
| 29 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 200 | m |
| 30 | Thanh đồng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | m |
| 31 | Switch 8 Port | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | thiết bị |
| 32 | Bộ phát Wifi 4 cổng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | Bộ |
| 33 | Cáp mạng 4 đôi UTP CAT6E | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 930 | m |
| 34 | Cáp quang Multimode amp 4F0 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 180 | m |
| 35 | Ổ cắm mạng lan J45 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | bộ |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa PVC đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100 | m |
| 37 | Lắp đặt máng nhựa hộp 60x100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 230 | m |
| Z | PHẦN NƯỚC - KHỐI NHÀ HỌC 4 TẦNG CẢI TẠO | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa (âm bàn) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | bộ |
| 3 | Lắp đặt gương soi KT : 2000 x1000mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | bộ |
| 5 | Lắp đặt vòi xịt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | cái |
| 6 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | cái |
| 7 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36 | bộ |
| 8 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 9 | Lắp đặt vòi rửa tay gạt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt van phao cơ, đường kính van 50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 6m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bể |
| 12 | Lắp đặt Rơ le D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,65 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,35 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D32mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,3 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,75 | 100m |
| 19 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | cái |
| 22 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D32mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D25/20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 25 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90 độ D20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 45 | cái |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D25/20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa PPR ren trong D20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27 | cái |
| 28 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D75/50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D75/40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D50/40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D40/32mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D40/25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 35 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D40/20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 36 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D32/25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê nhựa PPR 90 độ D25x20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê ren trong PPR 90 độ D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn nhựa PPR D50x25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt côn nhựa PPR D25x20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 41 | Lắp đặt van ren, đường kính van 75mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van 50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | cái |
| 44 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 45 | Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 46 | Lắp đặt van ren, đường kính van 20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 47 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D63mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 49 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 50 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D32mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | cái |
| 51 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 52 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D140mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,2 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D90mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,65 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D60mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,46 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D42mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,75 | 100m |
| 58 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 59 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D90mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D60mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 63 | cái |
| 61 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 90 độ D42mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 76 | cái |
| 62 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D140mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 115 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D90mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 80 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D42mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 144 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D140mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D110/60mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D90/60mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 90 độ D60mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D140/110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D110/110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 45 | cái |
| 73 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D110/90mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 74 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D110/42mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36 | cái |
| 75 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D90mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 23 | cái |
| 76 | Lắp đặt tê nhựa uPVC 135 độ D90/42mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24 | cái |
| 77 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D140/110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D110/90mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê kiểm tra uPVC D140mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt tê kiểm tra uPVC D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 81 | Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | cái |
| 82 | Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D90mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 83 | Lắp đặt nút bịt thông hơi nhựa uPVC, D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D90mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa uPVC class 1 D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,88 | 100m |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 48 | cái |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa uPVC 135 độ D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34 | cái |
| 88 | Lắp đặt phễu thu ĐK 140mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 89 | Lắp đặt phễu thu ĐK 110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26 | cái |
| 90 | Lắp đặt côn nhựa uPVC D140/110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 91 | Lắp đặt tê kiểm tra uPVC D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 92 | Lắp đặt nút bịt thông tắc nhựa uPVC, D110mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| AA | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24,2634 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,1837 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4198 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4198 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (4Km tiếp theo) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4198 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4198 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,069 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19,74 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,9212 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,6898 | tấn |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 83,916 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24,6154 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28,7327 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 49,728 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,619 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,658 | 100m2 |
| 17 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.091,482 | m2 |
| 18 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 527,127 | m2 |
| 19 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.618,609 | m2 |
| 20 | gia công hàng rào thoáng bằng thép hộp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,3165 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 179,85 | m2 |
| 22 | lắp dựng hàng rào sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 179,85 | m2 |
| AB | CỔNG CHÍNH - CỔNG PHỤ | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,1256 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5513 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4143 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1702 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (vận chuyển 4km tiếp theo) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1702 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (vận chuyển 5km tiếp theo) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1702 | 100m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,0818 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12,9442 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5069 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4022 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8913 | tấn |
| 12 | Xây gạch khôngt nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,8044 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,662 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,484 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0319 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1991 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,0036 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40,9278 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2792 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2046 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4433 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0947 | 100m2 |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1383 | tấn |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 38,0705 | m3 |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 100m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,9036 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8804 | m3 |
| 27 | Ốp đá granit màu trắng ngà | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 129,5264 | m2 |
| 28 | ốp đá granit màu nấu xám | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 78,642 | m2 |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt chữ hộp inox 304, cao 100, màu ghi xám (bao gồm cả chữ và lắp dựng trọn bộ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt chữ hộp inox 304, cao 150, màu ghi xám (bao gồm cả chữ và lắp dựng trọn bộ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt chữ hộp inox 304, cao 300, màu ghi xám (bao gồm cả chữ và lắp dựng trọn bộ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt chữ hộp inox 304, cao 450, màu ghi xám (bao gồm cả chữ và lắp dựng trọn bộ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt chữ hộp inox 304, cao 650, màu ghi xám (bao gồm cả chữ và lắp dựng trọn bộ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 34 | Cổng điện Inox (trọn bộ chưa bao gồm mô tơ điện, trụ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31,52 | md |
| 35 | Moter | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 36 | Gia công cổng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3722 | tấn |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,5 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa cổng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16,5 | m2 |
| 39 | Chân cổng điện cố định | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 40 | Chốt cài cổng phụ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 41 | Bản lề cổng phụ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 42 | Gia công hàng rào bằng thép hộp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2856 | tấn |
| 43 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 202,158 | m2 |
| 44 | Lắp dựng hàng rào sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,154 | m2 |
| AC | SÂN | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch đất nung | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.742 | m2 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,613 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,4915 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,355 | 100m3 |
| 5 | Đệm cát thô d200, dày 10cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,742 | 100m3 |
| 6 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 358,8256 | m3 |
| 7 | Lát sân bằng gạch bê tông giả đá coric, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.588,256 | m2 |
| AD | BỒN CÂY, BỒN HOA | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 222,3879 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24,3933 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 107,9463 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75; trát bồn hoa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 332,316 | m2 |
| 5 | Ốp đá granite màu nâu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 180,819 | m2 |
| 6 | ốp gạch thẻ màu đỏ 240x60 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25,344 | m2 |
| 7 | Đổ đất màu trồng cây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 457 | m3 |
| 8 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 60cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cây |
| 9 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 50cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cây |
| 10 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 30cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | cây |
| 11 | Chặt cây ở địa hình bằng phẳng bằng máy cưa, đường kính gốc cây <= 20cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | cây |
| 12 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 60cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | gốc cây |
| 13 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 50cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | gốc cây |
| 14 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 30cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | gốc cây |
| 15 | Đào gốc cây bằng thủ công, đường kính gốc <= 20cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | gốc cây |
| 16 | Vận chuyển cây phạm vi 10km | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 39 | cây |
| 17 | Trồng cây muồng hoàng yến, cao 5-7m, đường kính thân 15-20cm tính từ mặt đất 1,3m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cây |
| 18 | Trồng cây sao đen, cao 5-7m, đường kính thân 15-20cm tính từ mặt đất 1,3m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cây |
| 19 | Trồng cây xấu, cao 5-7m, đường kính thân 15-20cm tính từ mặt đất 1,3m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cây |
| 20 | Khóm cây bụi tiểu cảnh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 35 | cây |
| 21 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng, bằng nước máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 39 | cây/90 ngày |
| AE | SÂN BÓNG | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,9805 | 100m3 |
| 2 | Đệm cát thô D200 dày 10cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7922 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 118,8285 | m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,3766 | 100m3 |
| 5 | cung cấp lắp dựng mặt cỏ nhân tạo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 792,19 | m2 |
| AF | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2261 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,5122 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,1794 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,5158 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4131 | 100m2 |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,199 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4361 | tấn |
| 8 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1842 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1842 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1842 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1842 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0553 | 100m3 |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1052 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18,4464 | m3 |
| 15 | Sơn nền sàn Epoxy dày 2mm với 1 lớp lót, 1 lớp phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 184,464 | m2 |
| 16 | Gia công bản mã | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2214 | tấn |
| 17 | gia công và lắp đặt bu lông M16x600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 36 | cái |
| 18 | Gia công cột bằng thép hộp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2074 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2074 | tấn |
| 20 | Gia công xà gồ thép hộp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,6795 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,6795 | tấn |
| 22 | Gia công vì kèo thép hình hộp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2341 | tấn |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 82,998 | m2 |
| 24 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2341 | tấn |
| 25 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa POLYCARBONATE đặc ruột dày 6ly | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,8866 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng gioăng đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0219 | 100m |
| 27 | Sản xuất và lắp đặt máng thu nước bằng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46,8 | md |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2096 | 100m3 |
| 29 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,3289 | m3 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,0714 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,3706 | m3 |
| 32 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3593 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1531 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5184 | tấn |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1685 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1685 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1685 | 100m3 |
| 38 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1685 | 100m3 |
| 39 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0312 | 100m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0516 | 100m2 |
| 41 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,4 | m3 |
| 42 | Sơn nền sàn dày 2mm với 1 lớp lót, 1 lớp phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 104 | m2 |
| 43 | Gia công bản mã | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0416 | tấn |
| 44 | gia công và lắp đặt bu lông M16x600 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 45 | Gia công cột bằng thép hộp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3792 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cột thép các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3792 | tấn |
| 47 | Gia công xà gồ thép hộp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,9911 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,9911 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 81,52 | m2 |
| 50 | Lợp mái che tường bằng tấm nhựa POLYCARBONATE đặc ruột dày 6ly | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,0608 | 100m2 |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát nối bằng gioăng đoạn ống dài 6m, đường kính ống 76mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0228 | 100m |
| 52 | Sản xuất và lắp đặt máng thu nước bằng inox 304 TD 200x250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,8 | md |
| 53 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng tường chắn khu TDTD, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,7456 | m3 |
| 54 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2522 | 100m2 |
| 55 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,288 | m3 |
| 56 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,8 | m2 |
| AG | CỘT CỜ | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0139 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1544 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0032 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,064 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,019 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1525 | m3 |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0013 | tấn |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0135 | tấn |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0144 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,001 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,001 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,001 | 100m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2181 | m3 |
| 14 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,844 | m2 |
| 15 | Hệ cột cờ ( bản mã, bu long, cột cờ, lá cờ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| AH | NHÀ BƠM | |||
| 1 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D=20mm, chiều sâu khoan <=10cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | 1 lỗ khoan |
| 2 | Bơm keo Hilti lỗ khoan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | lỗ |
| 3 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,081 | 100m2 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1332 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0184 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4453 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1714 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1674 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0516 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng bể, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5637 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2851 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2432 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,5714 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0356 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0106 | tấn |
| 16 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1902 | m3 |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10,0684 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 54,942 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 41,244 | m2 |
| 20 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,048 | m2 |
| 21 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 17,1444 | m2 |
| 22 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 28,517 | m2 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,2601 | m3 |
| 24 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 31,5016 | m2 |
| 25 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,0464 | m2 |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cửa đi nhôm hệ xingfa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | m2 |
| 27 | sản xuất, lắp đặt cửa sổ nhôm hệ xingfa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,36 | m2 |
| 28 | Sản xuất cửa sổ mở hắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,44 | m2 |
| 29 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,8 | m2 |
| 30 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0398 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,36 | m2 |
| 32 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,36 | m2 |
| 33 | Cửa sắt khu TBA (giá trọn bộ + NC lắp dựng ) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,87 | m2 |
| AI | BỂ NƯỚC PCCC | |||
| 1 | Đóng cọc ván thép (cọc Larsen) trên mặt đất, chiều dài cọc <=12 m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,352 | 100m |
| 2 | Nhổ cừ larsen bằng búa rung 170kW, trên cạn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,352 | 100m cọc |
| 3 | Thuê cừ Larsen | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.135,2 | m |
| 4 | Đóng cọc chống thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,72 | 100m |
| 5 | Thuê cọc chống thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.592,8 | kg |
| 6 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,1863 | tấn |
| 7 | Thuê giằng thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7.186,3 | kg |
| 8 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 20m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,3509 | 100m3 |
| 9 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng > 3m, sâu > 3m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 81,6769 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng bể PCCC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0444 | 100m2 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,618 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,395 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,5428 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2801 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,925 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,105 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,6098 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0963 | tấn |
| 19 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 26 | m3 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1116 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2064 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0279 | tấn |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,837 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,542 | 100m2 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,5544 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0404 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32,1244 | m3 |
| 28 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,148 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7127 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,123 | tấn |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng bể, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,22 | m3 |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,0215 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,3909 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0963 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,672 | m3 |
| 36 | ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp bể nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0392 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nắp bể, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0166 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép năp bể, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0222 | tấn |
| 39 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nắp bể chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,196 | m3 |
| 40 | Nắp bể nước PCCC bằng tôn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 41 | Băng cản nước cao su trương nở | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 84 | m |
| 42 | Quyét 1 lớp dd chống thấm 0.1kg/m2, dán lớp khò màng bitum khò nóng dày 3mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 95,275 | m2 |
| 43 | Ngâm bể chống thấm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 293,9695 | m3 |
| 44 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 122,5461 | m2 |
| 45 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 122,5461 | m2 |
| 46 | Chống thấm thành bể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 122,5461 | m2 |
| 47 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 93,67 | m2 |
| AJ | BỂ NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3381 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lót móng bể | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0283 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,6905 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0688 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,1046 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0449 | tấn |
| 7 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông móng, chiều rộng móng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,0288 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8427 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,0561 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,5469 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,047 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1584 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0239 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng bể, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5162 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4239 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7328 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,4893 | m3 |
| 18 | ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp bể nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0112 | 100m2 |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nắp bể, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0152 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép năp bể, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0123 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nắp bể chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,56 | m3 |
| 22 | Nắp tôn bể nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 23 | Thi công lớp băng cản nước | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 58,12 | m |
| 24 | ngâm nước bể chống thấm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 57,3879 | m3 |
| 25 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 41,883 | m2 |
| 26 | Trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 41,883 | m2 |
| 27 | Chống thấm thành bể; tương đương topseal 107 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 41,883 | m2 |
| 28 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 37,755 | m2 |
| AK | HẠNG MỤC CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,792 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,22 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20,382 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PRR nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 63mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,36 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PRR nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,87 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PRR nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,14 | 100m |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 63mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn thu bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 20/15 mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy (ván khuôn bệ đỡ vòi tưới) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,036 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông bệ đỡ vòi nước thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,018 | m3 |
| 14 | Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van 20mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt van 2 chiều, đường kính van 50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt van phao điều chỉnh tốc độ lọc, đường kính van 50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 18 | Rọ hút máy bơm D63 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D100 nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,04 | 100m |
| 20 | Cút cấp nước HDPE D100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 21 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1943 | 100m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 (bê tông hoàn trả) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,22 | m3 |
| 23 | Lát sân gạch bê tông giả đá coric dày 4,5cm, vữa XM M75 (hoàn trả) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 94,8 | m2 |
| AL | HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6,4646 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24,2424 | m3 |
| 3 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 56,0439 | m3 |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 200mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,11 | 100m |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5604 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33,8645 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 126,9918 | m3 |
| 8 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 444,21 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,2085 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50,652 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 (tường rãnh B300) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 56,6016 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy (ván khuôn cổ ga) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,78 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,2004 | tấn |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 24,12 | m3 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 442,2 | m2 |
| 16 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,0318 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0039 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,07 | m3 |
| 19 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 670 | cái |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,6804 | 100m3 |
| 21 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8653 | m3 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,2448 | m3 |
| 23 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18,6035 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8653 | 100m2 |
| 25 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,2448 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7,4624 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy (cổ hố ga) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4202 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,1864 | tấn |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,4797 | m3 |
| 30 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 59,424 | m2 |
| 31 | Tấm grating bằng thép mạ kẽm KT 800x800x50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | tấm |
| 32 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,6922 | m3 |
| 33 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,5958 | m3 |
| 34 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 11,4217 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,6922 | 100m2 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,3779 | m3 |
| 37 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,5516 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy (cổ hố ga) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3361 | 100m2 |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0994 | tấn |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,9838 | m3 |
| 41 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 34,1504 | m2 |
| 42 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0768 | 100m2 |
| 43 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0066 | tấn |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | cấu kiện |
| AM | ĐIỆN NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Tủ điện 800x1200x400 chống thấm sơn tĩnh điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt đồng hồ - Ampe kế (5-500A) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 3 | Lắp đặt đồng hồ - Vol kế (0-500V) chuyển mạch | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 4 | Biến dòng điện 500/5A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 5 | Đèn báo pha vàng, xanh, đỏ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Bộ |
| 6 | Aptomat MCCB 3C-500A/3C-35kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 7 | Aptomat MCCB 3C-200A/3C-22kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 8 | Aptomat MCCB 3C-150A/3C-22kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 9 | Aptomat MCB 3C-50A/3P-18kA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 10 | Cáp CXV 1x240 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3 | 100m |
| 11 | Cáp CXV 4x70 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,25 | 100m |
| 12 | Cáp CXV 4x50 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4 | 100m |
| 13 | Cáp CXV 4x25 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7 | 100m |
| 14 | Cáp CXV 4x10 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,3 | 100m |
| 15 | Cáp CV 1x120 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,075 | 100m |
| 16 | Cáp CV 1x35 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3 | 100m |
| 17 | Cáp CV 1x16 mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,7 | 100m |
| 18 | Ống nhựa xoắn chịu lực D105/85 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,2 | 100m |
| 19 | Ống nhựa xoắn chịu lực D85/65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,6 | 100m |
| 20 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3078 | 100m3 |
| 21 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3,42 | m3 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,325 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,017 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,017 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,017 | 100m3 |
| 26 | Lắp đèn cao áp bóng Led 100W + cần đèn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 27 | Lắp đèn cao áp bóng Led 100W treo trần | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 28 | Lắp đèn cao áp bóng Led 100W + cần đèn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 29 | Lắp đèn cao áp bóng Led 100W + cần đèn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 30 | Lắp đèn cao áp bóng Led 100W + cần đèn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| AN | HẠNG MỤC PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt Tủ trung tâm báo cháy 20 kênh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Ắc quy 12VDC | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Cung cấp và Lắp đặt Đầu báo cháy khói quang thường (kèm đế) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15,1 | 10 đầu |
| 4 | Cung cấp và Lắp đặt Đầu báo cháy nhiệt gia tăng thường (kèm đế) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,8 | 10 đầu |
| 5 | Cung cấp và Lắp đặt Đầu báo cháy nhiệt cố định thường (kèm đế) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,8 | 10 đầu |
| 6 | Cung cấp và Lắp đặt nút ấn báo cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | 5 nút |
| 7 | Cung cấp và Lắp đặt chuông đèn báo cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | 5 chuông |
| 8 | Cung cấp và Lắp đặt Hộp đựng tổ hợp chuông đèn, nút ấn báo cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 25 | hộp |
| 9 | Cung cấp và Lắp đặt Đèn báo phòng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,6 | 5 đèn |
| 10 | Cung cấp và Lắp đặt Hộp đấu nối kỹ thuật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | hộp |
| 11 | Cung cấp và Lắp đặt Điện trở cuối kênh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | bộ |
| 12 | Cung cấp và Lắp đặt Dây tín hiệu báo cháy 2x1mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3.167 | m |
| 13 | Cung cấp và Lắp đặt Dây cấp nguồn 2x1,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 912 | m |
| 14 | Cung cấp và Lắp đặt Ống HDPE gân xoắn D40/32 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 300 | m |
| 15 | Cung cấp và Lắp đặt Ống ghen chống cháy cứng PVC D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.500 | m |
| 16 | Cung cấp và Lắp đặt Ống ghen chống cháy mềm PVC D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 75 | m |
| 17 | Đào đất đi ống HDPE gân xoắn ngoài nhà | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 56,25 | m3 |
| 18 | Lấp đất đi ống HDPE gân xoắn ngoài nhà | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 55,94 | m3 |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14,8 | 5 đèn |
| 20 | Cung cấp và Lắp đặt Đèn chỉ dẫn thoát nạn 1 mặt không chỉ hướng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,6 | 5 đèn |
| 21 | Cung cấp và Lắp đặt Đèn chỉ dẫn thoát nạn 2 mặt có chỉ hướng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | 5 đèn |
| 22 | Cung cấp và Lắp đặt Aptomat 10A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 18 | cái |
| 23 | Cung cấp và Lắp đặt Dây cấp nguồn 2x1,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.033 | m |
| 24 | Cung cấp và Lắp đặt Ống ghen chống cháy cứng PVC D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.010,5 | m |
| 25 | Cung cấp và Lắp đặt Ống ghen chống cháy mềm PVC D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22,5 | m |
| 26 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 125mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,12 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống thép đen bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,2 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 50mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 40mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,06 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống <=25mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,12 | 100m |
| 31 | Cung cấp và Lắp đặt Hộp đựng PTCC vách tường KT600x1200x180 (đặt ngầm) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29 | 1hộp |
| 32 | Cung cấp và Lắp đặt Hộp đựng PT phá dỡ KT600x1200x180 (Xà beng, búa phá dỡ,kìm cộng lực, cưa tay...) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1hộp |
| 33 | Cung cấp và Lắp đặt Hộp đựng PTCC ngoài nhà KT600x600x200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1hộp |
| 34 | Kệ để cụm 3 bình chữa cháy ABC-8kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 39 | kệ |
| 35 | Cung cấp và Lắp đặt Van góc D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 58 | cái |
| 36 | Cuộn vòi D50-L20m-16bar (kèm các khớp nối) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 58 | cuộn |
| 37 | Cuộn vòi D65-L20m-16bar (kèm các khớp nối) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cuộn |
| 38 | Lăng phun D50/13 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 58 | cái |
| 39 | Lăng phun D65/19 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 40 | Cung cấp và Lắp đặt Trụ tiếp nước chữa cháy D100 hai cửa D65 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 41 | Cung cấp và Lắp đặt Trụ chữa cháy ngoài nhà D100 ba cửa (1 cửa D100 và 2 cửa D65) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp đặt Tủ điều khiển 3 bơm chữa cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 43 | Lắp đặt Bơm chữa cháy điện Q=25l/s H=60m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 máy |
| 44 | Lắp đặt Bơm chữa cháy diesel Q=25l/s H=60m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 máy |
| 45 | Lắp đặt Bơm điện bù áp Q=1l/s H=70m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 máy |
| 46 | Cung cấp và Lắp đặt Bình tích áp 100 lít | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bể |
| 47 | Cung cấp và Lắp đặt Cáp điện chống cháy 3x16+1x10mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | m |
| 48 | Cung cấp và Lắp đặt Cáp điện chống cháy 4x1,5mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | m |
| 49 | Cung cấp và Lắp đặt Dây tín hiệu 2x1mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | m |
| 50 | Cung cấp và Lắp đặt Ống ghen mềm chống cháy PVC D20 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 50 | m |
| 51 | Cung cấp và Lắp đặt Công tắc áp lực | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 52 | Cung cấp và Lắp đặt Đồng hồ đo áp kèm van khóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | cái |
| 53 | Cung cấp và Lắp đặt Rọ hút D125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 54 | Cung cấp và Lắp đặt Rọ hút D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 55 | Cung cấp và Lắp đặt Y lọc D125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 56 | Cung cấp và Lắp đặt Y lọc D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 57 | Cung cấp và Lắp đặt Khớp nối mềm D125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 58 | Cung cấp và Lắp đặt Khớp nối mềm D100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 59 | Cung cấp và Lắp đặt Khớp nối mềm D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 60 | Cung cấp và Lắp đặt Khớp nối mềm D40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 61 | Cung cấp và Lắp đặt Van báo động D100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 62 | Cung cấp và Lắp đặt Van khóa D125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 63 | Cung cấp và Lắp đặt Van khóa D100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 64 | Cung cấp và Lắp đặt Van khóa D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 65 | Cung cấp và Lắp đặt Van khóa D40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 66 | Cung cấp và Lắp đặt Van khóa D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 67 | Cung cấp và Lắp đặt Van một chiều D100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 68 | Cung cấp và Lắp đặt Van một chiều D40 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 69 | Cung cấp và Lắp đặt Van một chiều D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 70 | Cung cấp và Lắp đặt Van xả khí D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 71 | Cung cấp và Lắp đặt Tê thép hàn D125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 72 | Cung cấp và Lắp đặt Tê thép hàn D100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 73 | Cung cấp và Lắp đặt Tê thép hàn D100/50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | cái |
| 74 | Cung cấp và Lắp đặt Tê thép ren D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 58 | cái |
| 75 | Cung cấp và Lắp đặt Tê thép ren D40/25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 76 | Cung cấp và Lắp đặt Tê thép ren D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 77 | Cung cấp và Lắp đặt Cút thép hàn D125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 78 | Cung cấp và Lắp đặt Cút thép hàn D100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | cái |
| 79 | Cung cấp và Lắp đặt Cút thép ren D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 68 | cái |
| 80 | Cung cấp và Lắp đặt Cút thép ren D25 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 81 | Cung cấp và Lắp đặt Chếch thép hàn D100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 82 | Cung cấp và Lắp đặt Côn thu lệch tâm D125/bơm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 83 | Cung cấp và Lắp đặt Côn thu lệch tâm D50/bơm bù | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 84 | Cung cấp và Lắp đặt Côn thu D100/bơm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 85 | Cung cấp và Lắp đặt Côn thu D40/bơm bù | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 86 | Cung cấp và Lắp đặt Bích bịt đầu ống D100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bích |
| 87 | Cung cấp và Lắp đặt Bích nối ống D100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | bích |
| 88 | Cung cấp và Lắp đặt Bích cho van, thiết bị D125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 14 | bích |
| 89 | Cung cấp và Lắp đặt Bích cho van, thiết bị D100 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | bích |
| 90 | Đai ôm ống D50 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | bộ |
| 91 | Đào đất đi ống chữa cháy ngoài nhà | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 198 | m3 |
| 92 | Lấp đất đi ống chữa cháy ngoài nhà | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 193,68 | m3 |
| 93 | Sơn đường ống chữa cháy (3 lớp) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 201,09 | m2 |
| 94 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | m3 |
| 95 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100 | m2 |
| 96 | Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 101,08 | 10m |
| 97 | Phá dỡ nền bê tông không cốt thép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30,3 | m3 |
| 98 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33,3 | m3 |
| 99 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 33,3 | m3 |
| 100 | Đào đất đi ống chữa cháy ngoài nhà, đất cấp II | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 132 | m3 |
| 101 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,2768 | 100m3 |
| 102 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0432 | 100m3 |
| 103 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0432 | 100m3 |
| 104 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0432 | 100m3 |
| 105 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30,3 | m3 |
| 106 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100 | m2 |
| AO | Tuyến cáp ngầm 24 KV từ điểm đấu đến trạm biến áp | |||
| 1 | Cát đen đắp hào cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,43 | m3 |
| 2 | Băng báo hiệu cáp ngầm bản rộng 0.2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,084 | 100m2 |
| 3 | Gạch chỉ đặc bảo vệ cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,387 | 1000viên |
| 4 | Mốc báo hiệu cáp ngầm phía dưới | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | mốc |
| 5 | ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D195/150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4642 | 100m |
| 6 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-24 kv-3x240mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5042 | 100m |
| 7 | Đầu cáp lực Tplug-in 24 kV-3x240mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | hộp |
| 8 | Hộp nối cáp ngầm epoxy 24kV- Cu-3x240mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | hộp |
| 9 | Biển báo cáp đến, đi trong RMU | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 10 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 14cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1 | 100m |
| 11 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 7cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,035 | 100m2 |
| 12 | Phá dỡ nền gạch xi măng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,4 | m2 |
| 13 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,641 | m3 |
| 14 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1056 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,43 | m3 |
| 16 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,084 | 100m2 |
| 17 | Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,387 | 1000v |
| 18 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,55 T/m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,12 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0943 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III (tính cho 4km tiếp theo) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0943 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (tính cho 15km tiếp theo) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,0943 | 100m3 |
| 22 | Lắp mốc báo hiệu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | sứ |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D195/150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,4642 | 100m |
| 24 | Kéo rải và lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-24 kv-3x240mm2 trong ống bảo vệ. | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,5042 | 100m |
| 25 | Ép đầu cốt đồng M35mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 26 | Đầu cáp lực Tplug 24 kV-3x240mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 27 | Lắp đặt hộp nối cáp epoxy 24kV- Cu-3x240mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | 1 hộp nối (3 pha) |
| 28 | Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,07 | 100m2 |
| 29 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,035 | 100m2 |
| 30 | Thi công mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 10 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,035 | 100m2 |
| 31 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm, vữa XM M75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13,4 | 1m2 |
| 32 | Lắp đặt vỉa hè, Loại vỉa hè 18 x30x 100 cm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | md |
| 33 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp tấm đan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| AP | THÍ NGHIỆM ĐIỆN | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực 24 kV-CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC -3x240mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm cáp lực 24 kV-CU/XLPE/PVC -1x50mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | sợi |
| 4 | Thí nghiệm cáp lực 1 kV-CU/XLPE/PVC -1x240mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | sợi |
| AQ | CHI PHÍ ĐÓNG ĐIỆN NGHIỆM THU | |||
| 1 | Chi phí đóng điện nghiệm thu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | toàn bộ |
| AR | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP 560KA-22/0,4KV | |||
| 1 | Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 560kVA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 máy |
| 2 | Lắp đặt tủ điện RMU-24 kV-630A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| 3 | Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha 1000A tại trạm biến áp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 tủ |
| AS | QUẢN LÝ MUA SẮM THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Chi phí quản lý mua sắm thiết bị | 1 | toàn bộ | |
| AT | LẮP ĐẶT TRẠM BIẾN ÁP 560KA-22/0,4KV | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC -24 kV-1x50mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27 | m |
| 2 | Đầu cáp lực Eblow 24 kV-3x50mm2 tại máy biến áp, tủ RMU | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 3 | Bộ đo xa thông số phụ tải trạm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bộ báo sự cố đầu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 5 | Bộ sấy đầu cáp cảm ứng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | bộ |
| 6 | Đồng hồ giám sát áp lực khí trong tủ RMU | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Cáp 0.6/1 kV- Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 từ MBA sang tủ hạ thế, tiếp địa máy biến áp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | m |
| 8 | Cáp 0.6/1 kV-Cu/XLPE/PVC-1x95mm tiếp địa làm việc MBA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | m |
| 9 | Cáp 0.6/1 kV-Cu/PVC-1x50mm tiếp địa an toàn RMU, MBA, tủ hạ thế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | m |
| 10 | Cáp 06/1 kV-Cu/PVC-1x35mm tiếp an toàn tủ, đầu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | m |
| 11 | cáp 06/1 kV-Cu/PVC-1x16mm xuống tủ tụ bù | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | m |
| 12 | 0.4 kV-Cu/PVC-2x2.5mm từ tủ hạ thế cấp nguồn sang điện trở sấy RMU | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | m |
| 13 | Bộ sứ cao thế máy biến áp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Đầu cốt M 240mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | cái |
| 15 | Đầu cốt M 95mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 16 | Đầu cốt M 50mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 17 | Đầu cốt M 35mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 18 | Trụ đỡ máy biến áp thép dày 1.5 đến 15mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | trụ |
| 19 | Hộp chụp cực máy biến áp; Máng cáp cao thế máy biến áp; Máng cáp hạ thế máy biến áp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | hộp |
| 20 | Đài sen tránh loang dầu máy biến áp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 21 | Biển tên trạm biến áp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Biển |
| 22 | Biển báo an toàn, tên lộ cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | biển |
| 23 | Giăng tay cách điện 24 kV thao tác trong trạm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 24 | Ủng cách điện 24 kV thao tác trong trạm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 25 | Thảm cách điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 26 | Bình bột chữa cháy MFZ loạị 4kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bình |
| 27 | Băng dính cánh điện 0.4 kV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cuộn |
| 28 | Cọc tiếp địa L63x63x6x2500mm mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cọc |
| 29 | Thép dẹt 40x4 mạ kẽm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 45 | m |
| 30 | Bulong trạm biến áp D36 dài 1m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | cái |
| 31 | Kéo rải và lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVc-24 kV-1x50mm2 trên giá đỡ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27 | 1m |
| 32 | Lắp đầu cáp lực Eblow 24 kV-3x50mm2 tại máy biến áp, RMU | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| 33 | Lắp đặt cầu chì 22KV | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 bộ |
| 34 | Lắp đặt dây cáp 0.6/1 kV- Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 từ MBA sang tủ hạ thế, tiếp địa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 40 | 1 m |
| 35 | Lắp đặt cáp 06/1 kV-Cu/PVC-1x16mm xuống tủ tụ bù | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9 | 1 m |
| 36 | Lắp đặt dây đồng 06/1 kV-Cu/XLPE/PVC-1x95mm tiếp địa MBA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7 | 1 m |
| 37 | Lắp đặt dây đồng 06/1 kV-Cu/PVC-1x50mm tiếp địa an toàn RMU, MBA, tủ hạ thế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | 1 m |
| 38 | Lắp đặt dây đồng 06/1 kV-Cu/PVC-1x35mm tiếp an toàn tủ, đầu cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | 1 m |
| 39 | Lắp đặt dây đồng 0.4 kV-Cu/PVC-2x2.5mm từ tủ hạ thế cấp nguồn sang điện trở sấy RMU | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | 1 m |
| 40 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,6 | 10 đầu cốt |
| 41 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2 | 10 đầu cốt |
| 42 | Ép đầu cốt đồng M50mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,6 | 10 đầu cốt |
| 43 | Ép đầu cốt đồng M35mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 10 đầu cốt |
| 44 | Lắp đặt trụ đỡ máy biến áp thép dày 1.5 đến 15mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt hộp chụp cực máy biến áp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 46 | Lắp đặt máng cáp cao thế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 47 | Lắp đặt máng cáp hạ thế | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 48 | Lắp đặt đài sen tránh dầu loang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 49 | Lắp biển cấm, biển cảnh báo | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | 1 bộ |
| 50 | Lắp biển chỉ dẫn cáp đến, đi, sang máy biến áp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | 1 bộ |
| 51 | Biển phản quang trạm biến áp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 1 bộ |
| 52 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5,719 | m3 |
| 53 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,837 | m3 |
| 54 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1754 | 100m2 |
| 55 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2625 | m3 |
| 56 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 200 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1,4405 | m3 |
| 57 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2526 | tấn |
| 58 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bệ máy, đường kính cốt thép > 18mm. bulong D36 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2 | tấn |
| 59 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,1925 | m3 |
| 60 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | m2 |
| 61 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2, vữa XM mác 75 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | m2 |
| 62 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,6 | m3 |
| 63 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,55 T/m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,6 | m3 |
| 64 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | 10 cọc |
| 65 | Rải dây thép địa thép 40x4 mạ kẽm nhúng nóng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4,5 | 10 m |
| AU | TUYẾN CÁP HẠ THẾ 0,4 TỪ TRẠM BIẾN ÁP ĐẾN CÁC TỦ ĐIỆN TỔNG BẢO VỆ | |||
| 1 | Cát đen đắp hào cáp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 27,5354 | m3 |
| 2 | Băng báo hiệu cáp ngầm bản rộng 0.2m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,456 | 100m2 |
| 3 | Mốc báo hiệu cáp ngầm phía dưới | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | mốc |
| 4 | ống nhựa bảo vệ cáp HDPE 160/125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,46 | 100m |
| 5 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1 kv-4x150mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,52 | 100m |
| 6 | Đầu cáp lực hạ thế 0.4/1kV-4x150mm2 tại tủ hạ thế tổng trạm biến áp. Tại tủ bảo vệ nằm ở hạng mục khác thực hiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 9,044 | m3 |
| 8 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,3618 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22,57 | m3 |
| 10 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,456 | 100m2 |
| 11 | Đắp bờ kênh mương bằng thủ công, dung trọng <= 1,55 T/m3 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22,65 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II (1km đầu) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2257 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (4km tiếp theo) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2257 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (15km tiếp theo) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 0,2257 | 100m3 |
| 15 | Lắp mốc báo hiệu cáp ngầm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | sứ |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp HDPE D160/125 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,46 | 100m |
| 17 | Kéo rải và lắp đặt cáp trong ống bảo vệ. Cáp ngầm 0.4/1 kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA-4x150mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2,52 | 100m |
| 18 | Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp = 150mm2 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | 1 đầu cáp (3 pha) |
| AV | THÍ NGHIỆM THIẾT BỊ | |||
| 1 | Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | máy |
| 2 | Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 3 | Thí nghiệm Aptomat, dòng điện 1000A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 4 | Thí nghiệm Aptomat, dòng điện 800A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 5 | Thí nghiệm Aptomat, dòng điện 80A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | cái |
| 6 | Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000v | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | tụ |
| 7 | Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 8 | Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| AW | PHÒNG CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Thuốc xử lý và phòng mối Map Boxer, nồng độ 1,8% (18lít dung dịch/m3) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 78,02 | lít |
| 2 | Vật liệu khác -12% | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | % |
| 3 | Nhân công xử lý thuốc (1,3 công / m3 - Thợ bậc 4/7) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 313,04 | công |
| 4 | Nhân công đào hào 0,78 công/m3, bậc thợ 3/7) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 187,82 | công |
| 5 | Nhân công đắp hào (0,56 công/m3, bậc thợ 3/7) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 134,85 | công |
| 6 | Máy phun hóa chất (Máy điện khí 5 m3/h - 0,4 ca / m3) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 96,32 | ca |
| 7 | Máy đầm cầm tay (0,3ca/m3) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 72,24 | ca |
| 8 | Thuốc xử lý và phòng mối Map Boxer, nồng độ 1,8% (18lít dung dịch/m3) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 46,69 | lít |
| 9 | Vật liệu khác -12% | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 12 | % |
| 10 | Nhân công xử lý thuốc (1,3 công / m3 - Thợ bậc 4/7) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 187,33 | công |
| 11 | Nhân công đào hào (0,78 công/m3, bậc thợ 3/7) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 112,4 | công |
| 12 | Nhân công đắp hào (0,56 công/m3, bậc thợ 3/7) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 80,7 | công |
| 13 | Máy phun hóa chất (Máy điện khí 5 m3/h - 0,4 ca /m3) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 57,64 | ca |
| 14 | Máy đầm cầm tay (0,3ca/m3) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 43,23 | ca |
| 15 | Thuốc xử lý và phòng mối Map Boxer, nồng độ 1,8% (5lít dung dịch/m2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 202,78 | lít |
| 16 | Vật liệu khác13% | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | % |
| 17 | Nhân công xử lý thuốc (0.13 công / m2 - Thợ bậc 4/7) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 225,31 | công |
| 18 | Máy phun hóa chất (Máy điện khí 5 m3/h - 0,07 ca / m2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 157,72 | ca |
| 19 | Máy bơm nước 0,75KW (0,06 ca / m2) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 135,19 | ca |
| AX | CHI PHÍ THIẾT BỊ PCCC | |||
| 1 | Tủ điều khiển 3 bơm chữa cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 2 | Bơm chữa cháy điện Q=25l/s H=60m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 3 | Bơm chữa cháy diesel Q=25l/s H=60m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 4 | Bơm điện bù áp Q=1l/s H=70m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 5 | Tủ trung tâm báo cháy 20 kênh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 6 | Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 29 | bộ |
| 7 | Bình chữa cháy ABC 8kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 204 | bình |
| AY | CHI PHÍ THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp 560 kVA-22/0,4 kV (tổn thất thấp tiết kiệm năng lượng) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | máy |
| 2 | Tủ trung thế RMU 3 ngăn 24 kV-630 A (2 cầu dao + 1 chì) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 3 | Tủ hạ thế tổng 0,6 kV-1000A sau MBA | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tủ |
| 4 | Hệ thống tụ bù 3x40kvar | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | tụ |
| 5 | Cầu chì ống 24 kV-31,5A | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| AZ | MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG HỌC NGOẠI NGỮ | |||
| 1 | Bàn giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 2 | Ghế giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 3 | Bảng viết chống lóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 4 | Tủ đựng đồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 5 | Rèm cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | m2 |
| 6 | Phần mềm bài giảng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Tai nghe cho học sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | cái |
| 8 | Tăng âm kèm bộ trộn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Loa hộp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | Chiếc |
| 10 | Bộ micro không dây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Chiếc |
| 11 | Vật tư lắp đặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Phòng |
| BA | MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG HỌC TIN HỌC | |||
| 1 | Bàn giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 2 | Ghế giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 3 | Bảng viết chống lóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 4 | Tủ đựng đồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 5 | Rèm cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | m2 |
| 6 | Tai nghe cho học sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | cái |
| 7 | Tăng âm kèm bộ trộn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Loa hộp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | Chiếc |
| 9 | Bộ micro không dây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Chiếc |
| 10 | Bộ chia tín hiệu VGA 4 cổng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 11 | Switch 24 cổng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 12 | Tủ đựng thiết bị 15U | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 13 | Vật tư lắp đặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Phòng |
| BB | MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG HỌC NHẠC | |||
| 1 | Bàn giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 2 | Ghế giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 3 | Bàn để đàn giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 4 | Ghế gấp giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 5 | Bảng viết chống lóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 6 | Tủ đựng đồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 7 | Rèm cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | m2 |
| 8 | Đàn Organ cho giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 9 | Đàn Organ học sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | Cái |
| 10 | Song loan | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 11 | Thanh phách | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | đôi |
| 12 | Trống | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | cái |
| 13 | Tăng âm kèm bộ trộn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Loa hộp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | Chiếc |
| 15 | Bộ micro không dây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 16 | Vật tư lắp đặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Phòng |
| BC | MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG HỌC MỸ THUẬT | |||
| 1 | Bàn giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 2 | Ghế giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 3 | Giá vẽ cho học sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | Cái |
| 4 | Tủ đựng đồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 5 | Bảng viết chống lóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 6 | Bàn trưng bày sản phẩm mỹ thuật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Bộ |
| 7 | Rèm cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | m2 |
| 8 | Tăng âm kèm bộ trộn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Loa hộp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | Chiếc |
| 10 | Bộ micro không dây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 11 | Vật tư lắp đặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Phòng |
| BD | MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG HỌC VẬT LÝ | |||
| 1 | Bàn giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 2 | Ghế giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 3 | Bàn ghế thí nghiệm của giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tủ đựng đồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 5 | Tủ điều khiển điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Bảng viết chống lóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 7 | Tủ thuốc cá nhân | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chiếc |
| 8 | Chậu rửa của học sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Rèm cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | m2 |
| 10 | Quạt hút gió | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 11 | Tăng âm kèm bộ trộn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Loa hộp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | Chiếc |
| 13 | Bộ micro không dây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 14 | Vật tư lắp đặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Phòng |
| BE | MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG HỌC SINH | |||
| 1 | Bàn giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 2 | Ghế giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 3 | Bàn ghế thí nghiệm của giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tủ đựng đồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 5 | Bảng viết chống lóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 6 | Tủ thuốc cá nhân | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chiếc |
| 7 | Chậu rửa của học sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Rèm cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | m2 |
| 9 | Quạt hút gió | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 10 | Tăng âm kèm bộ trộn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Loa hộp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | Chiếc |
| 12 | Bộ micro không dây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 13 | Vật tư lắp đặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Phòng |
| BF | MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG HỌC HÓA HỌC | |||
| 1 | Bàn giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 2 | Ghế giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 3 | Bàn ghế thí nghiệm của giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tủ đựng đồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 5 | Bảng viết chống lóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 6 | Tủ thuốc cá nhân | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chiếc |
| 7 | Chậu rửa của học sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Tủ sấy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chiếc |
| 9 | Tủ làm thí nghiệm có hệ thống hút mùi, khí độc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chiếc |
| 10 | Rèm cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | m2 |
| 11 | Quạt hút gió | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 12 | Tăng âm kèm bộ trộn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 13 | Loa hộp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | Chiếc |
| 14 | Bộ micro không dây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 15 | Vật tư lắp đặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Phòng |
| BG | MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG HỌC CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Bàn giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 2 | Ghế giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 3 | Bàn ghế thí nghiệm của giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tủ đựng đồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 5 | Tủ điều khiển điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 6 | Bảng viết chống lóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 7 | Tủ thuốc cá nhân | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chiếc |
| 8 | Chậu rửa của học sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 9 | Rèm cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | m2 |
| 10 | Quạt hút gió | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 11 | Tăng âm kèm bộ trộn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Loa hộp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | Chiếc |
| 13 | Bộ micro không dây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 14 | Vật tư lắp đặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Phòng |
| BH | MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG HỌC | |||
| 1 | Bàn giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | Cái |
| 2 | Ghế giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | Cái |
| 3 | Bảng viết chống lóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | Cái |
| 4 | Tủ đựng đồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | Cái |
| 5 | Khẩu hiệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 22 | Bộ |
| 6 | Rèm cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 330 | m2 |
| BI | MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG TRUYỀN THỐNG | |||
| 1 | Bục tượng Bác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 2 | Tượng Bác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 3 | Mô hình trưng bày | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 4 | Tủ trưng bày | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 5 | Giá trang trí | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 6 | Kệ trang trí | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 7 | Vải phông trang trí | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | m2 |
| 8 | Thảm sàn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m2 |
| 9 | Rèm cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | m2 |
| BJ | MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG SINH HOẠT ĐOÀN ĐỘI | |||
| 1 | Bàn chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 2 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 72 | Cái |
| 3 | Tủ tài liệu 4 cánh đều | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | Cái |
| 4 | Bảng công tác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 5 | Rèm cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | m2 |
| BK | MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG THƯ VIỆN HỌC SINH | |||
| 1 | Giá thư viện hai mặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 2 | Giá sách quay bằng gỗ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 3 | Giá sách mái nhà | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 4 | Giá sách bậc thang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 5 | Tủ giá sách hồi cong | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Cái |
| 6 | Giá sách ngòi bút | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 7 | Bàn thư viện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | Cái |
| 8 | Ghế thư viện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | Cái |
| 9 | Rèm cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 45 | m2 |
| BL | MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG CHUẨN BỊ VẬT LÝ, CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Bộ bàn, ghế chuẩn bị thí nghiệm của giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Bảng công tác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | chiếc |
| 3 | Tủ đựng đồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | Cái |
| 4 | Giá thiết bị dạy học | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | Cái |
| 5 | Chậu rửa của học sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Xe đẩy thí nghiệm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | chiếc |
| 7 | Rèm cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | m2 |
| 8 | Quạt hút gió | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| BM | MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG CHUẨN BỊ SINH, HÓA | |||
| 1 | Bộ bàn, ghế chuẩn bị thí nghiệm của giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 2 | Bảng công tác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | chiếc |
| 3 | Tủ đựng đồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | Cái |
| 4 | Giá thiết bị dạy học | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | Cái |
| 5 | Tủ đựng hóa chất (hút mùi, khí độc, có gioăng, 01 mặt kính) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Chiếc |
| 6 | Tủ sấy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Chiếc |
| 7 | Chậu rửa của học sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 8 | Xe đẩy thí nghiệm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | chiếc |
| 9 | Rèm cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | m2 |
| 10 | Quạt hút gió | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| BN | MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG CHUẨN BỊ TIN, NGOẠI NGỮ | |||
| 1 | Bảng công tác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | chiếc |
| 2 | Tủ đựng đồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | Cái |
| 3 | Giá thiết bị dạy học | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 16 | Cái |
| 4 | Rèm cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | m2 |
| BO | MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG ĐA NĂNG | |||
| 1 | Bàn giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 2 | Ghế giáo viên | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 3 | Bảng viết chống lóa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 4 | Tủ đựng đồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 5 | Rèm cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | m2 |
| 6 | Tăng âm kèm bộ trộn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 7 | Loa hộp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 8 | Chiếc |
| 8 | Bộ micro không dây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 9 | Vật tư lắp đặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Phòng |
| BP | MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG HIỆU TRƯỞNG | |||
| 1 | Bộ bàn làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Tủ hồ sơ tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Bộ sofa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 4 | Bảng từ trắng khung nhôm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 5 | Rèm cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | m2 |
| BQ | MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG HIỆU PHÓ | |||
| 1 | Bộ bàn làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Bộ |
| 2 | Tủ hồ sơ tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Bộ |
| 3 | Bộ bàn ghế tiếp khách | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Bộ |
| 4 | Bảng từ trắng khung nhôm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 5 | Rèm cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 30 | m2 |
| BR | MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG NGHỈ KHÁCH | |||
| 1 | Bộ bàn ghế tiếp khách | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Tủ đựng đồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 3 | Rèm cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | m2 |
| BS | MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG NGHỈ GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Bàn chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 2 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | cái |
| 3 | Tủ đựng đồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 4 | Rèm cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | m2 |
| BT | MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG TIẾP KHÁCH | |||
| 1 | Bộ bàn ghế tiếp khách | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Rèm cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 20 | m2 |
| BU | MUA SẮM THIẾT BỊ - KHO ĐỒ DÙNG GIẢNG DẠY | |||
| 1 | Giá để đồ dùng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| BV | MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG ĂN | |||
| 1 | Bàn ghế phòng ăn ( 1 bàn + 6 ghế) | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 60 | bộ |
| BW | MUA SẮM THIẾT BỊ - KHU BẾP | |||
| 1 | Xe đẩy 3 tầng đưa thức ăn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Chiếc |
| 2 | Xe đẩy nồi 1 sàn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Chiếc |
| 3 | Tủ cơm 100 Kg | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 4 | Bếp từ đôi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Chiếc |
| 5 | Bộ nồi dùng cho bếp từ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Bàn chậu rửa ba hố | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 7 | Bàn chia thức ăn chín bằng inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 8 | Bàn chia thức ăn sống bằng inox | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 9 | Bàn sơ chế thực phẩm sạch | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 10 | Giá úp khay cơm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 11 | Hệ thống hút mùi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 12 | Tủ đựng bát | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 13 | Giá để bát đĩa 4 tầng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 14 | Tủ sấy bát đĩa có hệ thống khử khuẩn ozon | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 15 | Máy xay thịt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 16 | Tủ lạnh 507 Lít | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 17 | Tủ để đồ khô | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 18 | Tủ để thực phẩm, gia vị | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| BX | MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG HỘI ĐỒNG GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Tủ tài liệu 4 cánh đều | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 2 | Bảng công tác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 3 | Rèm cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | m2 |
| BY | MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG CÔNG ĐOÀN | |||
| 1 | Bàn chữ nhật | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 2 | Ghế gấp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 3 | Giá sách | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | cái |
| 4 | Rèm cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | m2 |
| BZ | MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG TẠI VỤ | |||
| 1 | Bàn làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | chiếc |
| 2 | Ghế làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | chiếc |
| 3 | Tủ hồ sơ tài liệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Bộ |
| 4 | Két sắt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chiếc |
| 5 | Rèm cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | m2 |
| CA | MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG Y TẾ | |||
| 1 | Bàn làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chiếc |
| 2 | Ghế làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | chiếc |
| 3 | Tủ thuốc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chiếc |
| 4 | Tủ đựng đồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chiếc |
| 5 | Giường bệnh nhân | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | chiếc |
| 6 | Cân | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chiếc |
| 7 | Cáng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chiếc |
| 8 | Rèm cửa | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 15 | m2 |
| CB | MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG BẢO VỆ | |||
| 1 | Bàn làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chiếc |
| 2 | Ghế làm việc | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chiếc |
| 3 | Tủ đựng đồ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chiếc |
| 4 | Giường ngủ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 5 | Bảng công tác | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chiếc |
| CC | MUA SẮM THIẾT BỊ - PHÒNG NGỦ HỌC SINH | |||
| 1 | Giường ngủ học sinh | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 100 | cái |
| CD | MUA SẮM THIẾT BỊ - KHU NHÀ THỂ CHẤT, THỂ THAO | |||
| 1 | Thiết bị cho môn bóng bàn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 2 | Thiết bị cho môn cầu lông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 3 | Bàn đạp xuất phát | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Bộ |
| 4 | Cột đa năng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 5 | Lưới đá cầu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | Cái |
| 6 | Quả cầu đá | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | hộp |
| 7 | Tạ đẩy | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 3 | bộ |
| 8 | Xà đơn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | chiếc |
| 9 | Xà kép | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | chiếc |
| 10 | Tủ đựng đồ dùng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 11 | Bàn bóng bàn thi đấu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | cái |
| 12 | Vợt bóng bàn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 13 | Vợt cầu lông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 6 | cái |
| 14 | Trụ cầu lông: | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 15 | Lưới cầu lông | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 16 | Trụ bóng rổ trường học: | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Bộ |
| 17 | Vành rổ: | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 18 | Lưới bóng rổ: | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | cái |
| 19 | Bóng rổ số 5 | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 5 | quả |
| 20 | Đệm nhảy cao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Cái |
| 21 | Trụ nhảy cao | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 22 | Xà nhôm dài 4m | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 23 | Pano, biển hiệu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | bộ |
| 24 | Quạt cây công nghiệp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | cái |
| 25 | Loa thùng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | bộ |
| 26 | Tăng âm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | bộ |
| 27 | Bộ micro không dây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 28 | Ổn áp | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Cái |
| 29 | Vật tư lắp đặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Phòng |
| CE | MUA SẮM THIẾT BỊ - HỆ THỐNG CAMERA | |||
| 1 | Camera IP 2M bán cầu | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 19 | Chiếc |
| 2 | Camera IP 2MP thân trụ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 13 | Chiếc |
| 3 | Đầu ghi hình 32 kênh 2 ổ cứng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 4 | Ổ cứng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 5 | Màn hình tivi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 6 | Dây mạng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2.560 | mét |
| 7 | Ống ghen cứng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1.536 | mét |
| 8 | Phụ kiện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Lần |
| CF | MUA SẮM THIẾT BỊ - HỆ THỐNG MẠNG LAN + MẠNG WIFI | |||
| 1 | Thiết bị bằng tải | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chiếc |
| 2 | Thiết bị chuyển mạch 24 cổng POE | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | chiếc |
| 3 | Chuyển đổi quang điện | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 10 | Chiếc |
| 4 | Thiết bị chuyển mạch 24 cổng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | chiếc |
| 5 | Bộ phát wifi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 32 | chiếc |
| 6 | Thiết bị quản lý mạng Wifi controller | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | chiếc |
| 7 | Bộ lưu điện UPS | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 8 | Màn hình tivi | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 9 | Tủ Rack 6U | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Chiếc |
| 10 | Tủ Rack 20U | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 11 | Ổ cắm mạng đơn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 61 | Bộ |
| 12 | Dây cáp quang | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 450 | mét |
| 13 | Dây điện nguồn | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 300 | mét |
| 14 | Dây mạng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 7.440 | mét |
| 15 | Ống ghen cứng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4.500 | mét |
| 16 | Vật tư phụ | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Lần |
| CG | MUA SẮM THIẾT BỊ - HỆ THỐNG ÂM THANH SÂN TRƯỜNG | |||
| 1 | Loa thùng | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 4 | Chiếc |
| 2 | Loa kiểm âm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Chiếc |
| 3 | Tăng âm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 4 | Tăng âm | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 2 | Chiếc |
| 5 | Bộ xử lý tín hiệu âm thanh số | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 6 | Bộ micro không dây | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
| 7 | Vật tư, nhân công lắp đặt | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Lô |
| 8 | Tủ máy 10U | Mô tả theo yêu cầu Chương V | 1 | Chiếc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi