Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201212893-01
Thời điểm đóng mở thầu 13/12/2020 20:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Nậm Pồ
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201179298
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-03 17:58:00 đến ngày 2020-12-13 20:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,170,133,712 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,500,000 VNĐ ((Mười bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền mặt bằng
1 Đào san đất - Cấp đất III Theo chương V, E-HSMT 17,1526 100m3
2 Đào xúc đất thiếu để đắp nền mặt - Cấp đất III Nt 39,1001 100m3
3 Vận chuyển đất về để đắp, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Nt 39,1001 100m3
4 San đầm đất bằng máy, độ chặt Y/C K = 0,90 Nt 56,5929 100m3
B Nền đường
1 Đào nền đường - Cấp đất III Nt 2,0604 100m3
2 Đào rãnh - Cấp đất III Nt 0,221 100m3
3 Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 Nt 0,0244 100m3
C Mặt đường
1 Đào khuôn đường - Cấp đất III Nt 0,5576 100m3
2 Rải bạt dứa Nt 2,1859 100m2
3 Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 12cm Nt 2,1859 100m2
4 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250 Nt 34,9741 m3
5 Ván khuôn mặt đường bê tông Nt 0,1808 100m2
D Rãnh chịu lực
1 Đào móng rãnh - Đất cấp III Nt 0,1001 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Nt 0,0518 100m3
3 Đào xúc đất để đắp móng rãnh - Cấp đất III Nt 0,0518 100m3
4 Xúc đất thừa lên phương tiện vận chuyển - Cấp đất III Nt 0,0483 100m3
5 Bê tông lót móng rãnh, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Nt 0,49 m3
6 Lắp dựng cốt thép rãnh chịu lực, ĐK ≤10mm Nt 0,0936 tấn
7 Lắp dựng cốt thép rãnh chịu lực, ĐK >10mm Nt 0,1458 tấn
8 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan Nt 0,1114 tấn
9 Bê tông rãnh chịu lực, bê tông M250, đá 1x2 Nt 2,079 m3
10 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Nt 0,679 m3
11 Ván khuôn rãnh chịu lực Nt 0,2002 100m2
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan Nt 0,021 100m2
13 Lắp đặt tấm đan bê tông đúc sẵn Q> 50kg bằng cần cẩu Nt 7 cấu kiện
E Bậc tam cấp xuống sân
1 Đào móng - Đất cấp III Nt 0,5021 100m3
2 Đào móng băng - Đất cấp III Nt 5,5784 m3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Nt 3,193 m3
4 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75 Nt 16,9232 m3
5 Xây tường chắn bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao >2m, vữa XM M75 Nt 38,112 m3
6 Xây bậc tam cấp bằng không nung, vữa XM M75 Nt 12,96 m3
7 Lắp dựng cốt thép giằng đỉnh tường chắn, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Nt 0,1369 tấn
8 Bê tông giằng, bê tông M200, đá 1x2 Nt 2,34 m3
9 Ván khuôn giằng Nt 0,078 100m2
10 Miết mạch tường đá loại lồi Nt 73,764 m2
11 Ốp, lát bậc tam cấp gạch gốm màu đỏ - Tiết diện gạch ≤0,16m2 Nt 78,18 m2
12 Đắp đất móng, nền dưới tam cấp bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Nt 0,0963 100m3
13 Đào xúc đất để đắp - Đất cấp III Nt 0,0963 100m3
14 Xúc đất thừa lên phương tiện vận chuyển - Đất cấp III Nt 0,4616 100m3
F Sân khấu
1 Đào móng - Đất cấp III Nt 0,189 100m3
2 Đào móng băng - Đất cấp III Nt 7,8624 m3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Nt 4,4324 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 Nt 4,1467 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Nt 14,8904 m3
6 Xây tam cấp sân khấu bằng gạch không nung, vữa XM M75 Nt 7,02 m3
7 Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Nt 0,0844 100m3
8 Đắp đất nền sân khấu, độ chặt Y/C K = 0,90 Nt 0,6522 100m3
9 Đào xúc đất để đắp móng, nền khu sân khấu - Đất cấp III Nt 0,7366 100m3
10 Vận chuyển đất để đắp, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Nt 0,469 100m3
11 Đào xúc đất mùn đổ vào bồn hoa Nt 5,005 m3
12 Lắp dựng cốt thép sàn sân khấu, ĐK ≤10mm Nt 0,761 tấn
13 Bê tông sàn sân khấu, bê tông M200, đá 1x2 Nt 12,21 m3
14 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn sân khấu Nt 0,1193 100m2
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Nt 0,3386 m3
16 Trát bó sân khấu dày 1,5cm, vữa XM M75 Nt 25,5991 m2
17 Trát dầm trên sân khấu, vữa XM M75 Nt 6,8902 m2
18 Trát dầm tạo thành rãnh, vữa XM M75 Nt 12,0212 m2
19 Láng rãnh khu sân khấu có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Nt 3,665 m2
20 Ốp lát bậc tam cấp gạch gốm đỏ - Tiết diện gạch ≤0,16m2 Nt 19,5 m2
21 Lát gạch gốm màu đỏ nền sân khấu - Tiết diện gạch ≤0,16m2 Nt 109,95 m2
22 Sơn bó sân khấu, bó bồn hoa không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nt 25,5991 m2
G Ốp mái taluy
1 Đào móng - Đất cấp III Nt 1,3509 100m3
2 Đào móng băng - Cấp đất III Nt 15,0096 m3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Nt 10,4277 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung - Chiều dày >33cm, vữa XM M50 Nt 14,3073 m3
5 Xây móng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Nt 22,7394 m3
6 Lắp dựng cốt thép dầm ốp taluy, ĐK ≤10mm Nt 0,3417 tấn
7 Lắp dựng cốt thép dầm ốp taluy, ĐK ≤18mm Nt 2,2184 tấn
8 Bê tông dầm ốp taluy, bê tông M200, đá 1x2 Nt 15,4447 m3
9 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, dầm ốp taluy Nt 1,4041 100m2
10 Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Nt 0,8815 100m3
11 Đắp đất nền khu ốp taluy, độ chặt Y/C K = 0,90 Nt 1,5388 100m3
12 Đào xúc đất để đắp móng, nền ốp taluy - Cấp đất III Nt 2,4203 100m3
13 Vận chuyển đất để đắp, phạm vi ≤300m - Cấp đất III Nt 0,9193 100m3
14 Trồng cỏ lạc trên mái taluy dương (bao gồm cả cỏ, phân bón + công) Nt 2,5893 100m2
H Băng ghế bê tông - Hố trồng cây
1 Đào móng băng - Cấp đất III Nt 25,0116 m3
2 Lót cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Nt 0,0336 100m3
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Nt 2,7341 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng băng ghế, ĐK ≤10mm Nt 0,3986 tấn
5 Lắp dựng cốt thép sàn làm băng ghế, ĐK ≤10mm Nt 0,3711 tấn
6 Bê tông móng băng ghế, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nt 5,76 m3
7 Bê tông sàn làm băng ghế, bê tông M200, đá 1x2 Nt 6,48 m3
8 Ván khuôn móng băng ghế Nt 0,204 100m2
9 Ván khuôn, khung xương, cột chống giáo ống, sàn làm băng ghế Nt 0,2592 100m2
10 Xây móng bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Nt 10,5262 m3
11 Xây tường thẳng đỡ băng ghế bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Nt 3,8016 m3
12 Láng nền mặt băng ghế, có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Nt 54 m2
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Nt 111,2448 m2
14 Sơn bó hố trồng cây không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Nt 46,4448 m2
15 Đắp đất móng, độ chặt Y/C K = 0,90 Nt 0,0395 100m3
16 Đổ đất mùn trồng cây Nt 5,8406 m3
17 Trồng cây Xà Cừ cao từ 1,5-2 m (bao gồm cây + công trồng + phân bón) Nt 12 cây
18 Đào xúc đất để đắp - Cấp đất III Nt 0,0395 100m3
I Lưới chắn Bóng
1 Đào móng - Cấp đất III Nt 0,2085 100m3
2 Đào móng cột, trụ - Cấp đất III Nt 2,3166 m3
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Nt 1,782 m3
4 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Nt 16,2 m3
5 Gia công thép làm khung lưới chắn bóng Nt 1,2447 tấn
6 Lắp dựng thép làm khung lưới Nt 1,2447 tấn
7 Sơn sắt làm khung lưới 1 nước lót + 2 nước phủ Nt 78,7911 m2
8 Căng cáp lưới chắn bóng (bao gồm cả tăng đơ, ốc xiết cáp) Nt 390 m
9 Lưới chắn bóng Nt 877,5 m2
10 Đắp đất móng trụ, độ chặt Y/C K = 0,90 Nt 0,1361 100m3
11 Đào xúc đất để đắp móng - Cấp đất III Nt 0,1361 100m3
J Sân chọi Dê - gà và đường dạo
1 Đào móng băng - Cấp đất III Nt 9,7078 m3
2 Đào nền đường - Cấp đất III Nt 0,2364 100m3
3 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Nt 2,9418 m3
4 Xây móng bó nền đường bằng gạch không nung - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Nt 11,3258 m3
5 Đệm cát nền đường, độ chặt Y/C K = 0,90 Nt 0,1364 100m3
6 Bê tông nền đường dạo, M150, đá 2x4 Nt 32,0268 m3
7 Trát bó đường dạo dày 1,5cm, vữa XM M75 Nt 69,8668 m2
8 Cắt khe nền đường dạo, khe 2x4 Nt 7,065 10m
9 Đắp đất móng bó đường dạo, độ chặt Y/C K = 0,90 Nt 0,0211 100m3
10 Đào xúc đất thừa để đắp mặt bằng - Cấp đất III Nt 0,3124 100m3
11 Trồng cây hoa Ban cao từ 1,2-1,5m (bao gồm cây + công trồng + phân bón) Nt 8 cây
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->